Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Kiên Giang

Luận văn nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại VNPT Kiên Giang. Tài liệu tham khảo hữu ích cho ngành quản trị.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận văn

0.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁT QUÁT VỀ NGUỒN NHÂN LỰC VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

1.1.1. Khái niệm về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực

1.1.2. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực

1.2. NỘI DUNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.2.1. Phát triền nguồn nhân lực về mặt số lượng và cơ cấu

1.2.2. Phát triển nguồn nhân lực về mặt chất lượng

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.3.1. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp

1.3.2. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp

1.4. ĐẶC ĐIỂM CỦA NGÀNH VIỄN THÔNG, CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CÓ TÁC ĐỘNG ĐẾN CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

1.5. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC Ở CÁC ĐƠN VỊ KHÁC

1.5.1. Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực tại Tổng công ty viễn thông Vietel

1.5.2. Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực tại Tổng công ty Viễn thông Mobifone

1.5.3. Bài học kinh nghiệm cho trung tâm kinh doanh VNPT Kiên Giang

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT – KIÊN GIANG

2.1. KHÁI QUÁT VỀ TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT - KIÊN GIANG

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng và nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý

2.1.4. Kết quả hoạt động SXKD của VNPT Kiên Giang (2014 – 2018)

2.1.5. Thị phần của VNPT Kiên Giang trên toàn tỉnh Kiên Giang

2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT – KIÊN GIANG

2.2.1. Thực trạng phát triển về số lượng và cơ cấu nhân lực

2.2.2. Thực trạng phát triển về chất lượng nguồn nhân lực

2.3. ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT-KIÊN GIANG

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Một số hạn chế về phát triển nguồn nhân lực

2.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT-KIÊN GIANG

3.1. MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CỦA TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT-KIÊN GIANG

3.1.1. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực của Trung tâm Kinh Doanh VNPT- Kiên Giang

3.1.2. Định hướng phát triển nguồn nhân lực của Trung tâm Kinh doanh giai đoạn 2019 – 2025

3.2. CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT-KIÊN GIANG

3.2.1. Giải pháp đảm bảo về nguồn nhân lực đủ về số lượng và cơ cấu phù hợp

3.2.2. Giải pháp phát triển chất lượng nguồn nhân lực

3.2.3. Các giải pháp bổ trợ khác

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn phát triển nhân lực VNPT Kiên Giang

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thanh Nghị (2019) cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về công tác phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Kiên Giang. Đề tài này có tính cấp thiết cao trong bối cảnh ngành Viễn thông - Công nghệ thông tin (VT-CNTT) cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi sự thích ứng và đổi mới liên tục. Quản trị nguồn nhân lực không còn là nhiệm vụ thứ yếu mà đã trở thành yếu tố cốt lõi quyết định lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại đơn vị trong giai đoạn 2016-2018, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển nhân lực mang tính chiến lược, hướng đến tầm nhìn 2025. Việc đầu tư vào con người được xem là khoản đầu tư chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận văn khẳng định rằng, để VNPT Kiên Giang duy trì và nâng cao vị thế thị phần, việc xây dựng một đội ngũ nhân sự chất lượng cao, có năng lực chuyên môn và tinh thần cống hiến là nhiệm vụ không thể trì hoãn. Nội dung bài viết này sẽ đi sâu vào các phân tích và đề xuất chính từ tài liệu gốc, cung cấp một lộ trình tham khảo hữu ích cho các nhà quản trị và những người quan tâm đến lĩnh vực này.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực VNPT

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, đặc biệt là ngành viễn thông, quản trị nguồn nhân lực VNPT đóng vai trò trung tâm. Đây không chỉ là việc quản lý con người mà là một chiến lược nhân sự toàn diện nhằm thu hút, giữ chân và phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân. Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản vô giá, tạo ra sự khác biệt về dịch vụ, khả năng sáng tạo và tốc độ triển khai công nghệ mới. Một mô hình phát triển nhân lực hiệu quả giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, cải thiện văn hóa doanh nghiệp VNPT, và tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn. Theo nghiên cứu, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân sự mang lại lợi tức cao hơn so với đầu tư vào tài sản vật chất. Do đó, việc xây dựng và thực thi một chiến lược nhân sự bài bản là điều kiện tiên quyết để VNPT Kiên Giang đối mặt với thách thức và nắm bắt cơ hội trong kỷ nguyên số.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận văn

Luận văn “Phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm Kinh Doanh VNPT – Kiên Giang” đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích và đánh giá hiệu quả công việc cũng như thực trạng công tác quản lý nhân sự tại VNPT Kiên Giang, chỉ ra những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Thứ ba, đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Kiên Giang, với dữ liệu được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2018 và định hướng phát triển đến năm 2025. Đây là một công trình khóa luận tốt nghiệp ngành nhân sự tiêu biểu, sử dụng phương pháp định tính để phân tích sâu các vấn đề.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại VNPT Kiên Giang

Phân tích thực trạng nguồn nhân lực là bước quan trọng nhất để xác định các vấn đề cần giải quyết trong một luận văn phát triển nhân lực tại VNPT Kiên Giang. Theo dữ liệu từ tài liệu gốc, đơn vị đã có sự tăng trưởng về số lượng nhân sự, từ 181 người (2016) lên 231 người (2018) để đáp ứng nhu cầu kinh doanh. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy nhiều thách thức. Cơ cấu tổ chức VNPT Kiên Giang còn một số điểm chưa tối ưu, tỷ lệ lao động gián tiếp còn khá cao (khoảng 20-21%). Về chất lượng, mặc dù số lượng nhân viên có trình độ đại học và sau đại học tăng lên, nhưng tỷ lệ lao động có trình độ trung cấp trở xuống vẫn còn đáng kể. Kỹ năng ngoại ngữ và tin học, dù được cải thiện, vẫn chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu của quá trình chuyển đổi số trong quản trị nhân sự. Các hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm chính sách nhân sự VNPT Kiên Giang chưa đủ linh hoạt, công tác hoạch định chưa sát với thực tế và áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Viettel hay Mobifone.

2.1. Đánh giá cơ cấu và số lượng nhân sự giai đoạn 2016 2018

Về số lượng, nhân sự của VNPT Kiên Giang có xu hướng tăng đều qua các năm, phản ánh sự mở rộng hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, cơ cấu tổ chức VNPT Kiên Giang cho thấy sự mất cân đối nhất định. Tỷ lệ nhân viên nam chiếm đa số (khoảng 69% năm 2018) do đặc thù công việc kinh doanh và kỹ thuật. Về trình độ học vấn, cơ cấu đang dần được cải thiện với sự gia tăng của nhân sự có bằng cấp cao. Cụ thể, số lượng thạc sĩ tăng từ 9 người (2016) lên 14 người (2018), và trình độ đại học tăng từ 94 lên 120 người trong cùng giai đoạn. Mặc dù vậy, sự tồn tại của một bộ phận nhân viên có trình độ thấp hơn đặt ra thách thức cho việc triển khai các công nghệ mới và yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

2.2. Hạn chế về chất lượng và các kỹ năng làm việc cần thiết

Mặc dù có những cải thiện, chất lượng nguồn nhân lực vẫn là một điểm yếu. Luận văn chỉ ra rằng, ngoài trình độ chuyên môn, các kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, và làm việc nhóm chưa được chú trọng đúng mức. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập, trình độ ngoại ngữ vẫn là một rào cản lớn. Dữ liệu cho thấy số người có chứng chỉ TOEIC 450 trở lên còn rất khiêm tốn. Đây là một hạn chế lớn, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tài liệu quốc tế và phục vụ các khách hàng doanh nghiệp lớn. Việc đánh giá hiệu quả công việc cũng cho thấy hiệu suất của một bộ phận nhân viên chưa cao, phần nào do thiếu động lực làm việc và lộ trình phát triển sự nghiệp không rõ ràng.

III. Phương pháp đào tạo và phát triển nhân sự hiệu quả

Để giải quyết các hạn chế về chất lượng, việc triển khai một mô hình phát triển nhân lực toàn diện là yêu cầu cấp bách. Luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào đào tạo và phát triển nhân sự. Thay vì các khóa đào tạo nhỏ lẻ, tự phát, VNPT Kiên Giang cần xây dựng một kế hoạch đào tạo chiến lược, bám sát mục tiêu kinh doanh. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế đa dạng, bao gồm cả đào tạo chuyên môn sâu, kỹ năng mềm, và cập nhật công nghệ mới. Một phần quan trọng của chiến lược này là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua việc khuyến khích tự học và tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài. Việc áp dụng công nghệ vào đào tạo (E-learning) cũng là một xu hướng tất yếu, giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính linh hoạt. Cuối cùng, cần có một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc sau đào tạo để đảm bảo kiến thức được áp dụng vào thực tế, mang lại giá trị cho tổ chức.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo theo nhu cầu thực tế

Một trong những giải pháp phát triển nhân lực cốt lõi là thiết kế chương trình đào tạo dựa trên phân tích nhu cầu thực tế (Training Needs Analysis - TNA). Thay vì đào tạo dàn trải, VNPT Kiên Giang cần xác định rõ những khoảng trống về kiến thức và kỹ năng ở từng vị trí, từng phòng ban. Ví dụ, đội ngũ kinh doanh cần được đào tạo kỹ năng bán hàng kỹ thuật số, trong khi đội ngũ kỹ thuật cần cập nhật các chứng chỉ công nghệ mới. Các chương trình cần kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, ưu tiên các tình huống thực tế tại đơn vị. Việc này không chỉ giúp nhân viên áp dụng kiến thức ngay lập tức mà còn cho thấy sự đầu tư nghiêm túc của công ty vào sự phát triển của họ.

3.2. Chú trọng phát triển kỹ năng mềm và năng lực lãnh đạo

Ngoài chuyên môn, kỹ năng mềm và năng lực lãnh đạo là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài. Đào tạo và phát triển nhân sự cần bao gồm các khóa học về giao tiếp, thuyết trình, giải quyết vấn đề, và quản lý thời gian. Đối với đội ngũ quản lý cấp trung và các nhân viên tiềm năng, cần có chương trình đào tạo lãnh đạo kế cận. Chương trình này giúp họ chuẩn bị sẵn sàng cho các vai trò quản lý trong tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững cho cơ cấu tổ chức VNPT Kiên Giang. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn tạo ra một lộ trình thăng tiến rõ ràng, giúp gắn kết nhân viên với tổ chức.

IV. Bí quyết hoàn thiện chính sách nhân sự VNPT Kiên Giang

Một chiến lược nhân sự thành công không thể thiếu các chính sách nhân sự minh bạch và cạnh tranh. Đây là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là trong luận văn phát triển nhân lực tại VNPT Kiên Giang. Tài liệu gốc gợi ý rằng VNPT Kiên Giang cần rà soát và cải thiện toàn diện hệ thống chính sách hiện có. Trọng tâm là xây dựng một chính sách đãi ngộ công bằng, dựa trên hiệu suất công việc và đóng góp thực tế, thay vì thâm niên. Việc này bao gồm cả lương, thưởng, và các phúc lợi phi tài chính như môi trường làm việc, cơ hội học tập, và sự công nhận. Bên cạnh đó, quy trình tuyển dụng nhân sự cũng cần được chuyên nghiệp hóa, ứng dụng công nghệ để sàng lọc ứng viên hiệu quả hơn. Cuối cùng, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp VNPT mạnh mẽ, nơi mọi người được tôn trọng và khuyến khích sáng tạo, sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, thúc đẩy động lực làm việc và sự trung thành của nhân viên.

4.1. Cải cách chính sách đãi ngộ và hệ thống lương thưởng

Để tăng sức cạnh tranh trên thị trường lao động, chính sách đãi ngộ cần được cải cách theo hướng linh hoạt và hiệu quả. Luận văn đề xuất áp dụng hệ thống lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance). Hệ thống này đảm bảo sự công bằng nội bộ và khuyến khích nhân viên nỗ lực để đạt kết quả cao hơn. Các chương trình thưởng cần đa dạng, không chỉ thưởng cuối năm mà còn có thưởng nóng cho các sáng kiến, thưởng cho nhân viên xuất sắc của quý. Ngoài ra, các phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe cho người thân, các hoạt động team-building, và không gian làm việc hiện đại cũng là những yếu tố quan trọng giúp gắn kết nhân viên và tạo nên sự khác biệt cho VNPT Kiên Giang.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và môi trường làm việc

Văn hóa doanh nghiệp là chất keo vô hình gắn kết tổ chức. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp VNPT tích cực, dựa trên các giá trị cốt lõi như chuyên nghiệp, sáng tạo và tận tâm là một giải pháp phát triển nhân lực mang tính bền vững. Điều này đòi hỏi sự gương mẫu từ ban lãnh đạo và việc truyền thông nhất quán trong toàn tổ chức. Một môi trường làm việc cởi mở, nơi các ý tưởng mới được lắng nghe và các sai lầm được xem là cơ hội học hỏi, sẽ khuyến khích sự đổi mới. Khi nhân viên cảm thấy được trân trọng và là một phần của tập thể, động lực làm việc của họ sẽ tăng lên đáng kể, góp phần vào thành công chung của doanh nghiệp.

V. Hướng đi tương lai trong phát triển nhân lực thời đại số

Bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra những yêu cầu mới cho công tác phát triển nguồn nhân lực. Luận văn phát triển nhân lực tại VNPT Kiên Giang không chỉ dừng lại ở các giải pháp truyền thống mà còn mở ra hướng đi cho tương lai. Trọng tâm của giai đoạn tới là đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị nhân sự. Điều này bao gồm việc ứng dụng các phần mềm quản lý nhân sự (HRM) hiện đại, sử dụng phân tích dữ liệu (HR Analytics) để ra quyết định tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ một cách khách quan hơn. Việc xây dựng các nền tảng học tập trực tuyến (E-learning) sẽ giúp nhân viên có thể học hỏi mọi lúc, mọi nơi. Hơn nữa, chiến lược nhân sự cần phải linh hoạt để thích ứng với các mô hình làm việc mới như làm việc từ xa (remote work) hay làm việc linh hoạt (flexible working). Việc chuẩn bị một đội ngũ nhân lực sẵn sàng cho tương lai số không chỉ là một lựa chọn mà là yêu cầu sống còn để VNPT Kiên Giang tiếp tục phát triển và dẫn đầu thị trường.

5.1. Vai trò của chuyển đổi số trong quản trị nhân sự hiện đại

Trong tương lai, chuyển đổi số trong quản trị nhân sự sẽ là xu hướng chủ đạo. Việc áp dụng công nghệ giúp tự động hóa các quy trình thủ công như chấm công, tính lương, giải phóng thời gian cho bộ phận nhân sự để tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược hơn như phát triển tài năng và xây dựng văn hóa. Các công cụ phân tích dữ liệu giúp nhận diện nhân viên có hiệu suất cao, dự báo nguy cơ nghỉ việc và đo lường hiệu quả của các chương trình đào tạo. Đây là một bước tiến quan trọng để quản trị nguồn nhân lực VNPT trở nên khoa học, chính xác và hiệu quả hơn, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu kinh doanh của tổ chức.

5.2. Định hướng chiến lược phát triển nhân lực đến năm 2025

Dựa trên các phân tích, định hướng chiến lược nhân sự của VNPT Kiên Giang đến năm 2025 cần tập trung vào ba trụ cột chính. Một là, xây dựng đội ngũ nhân lực tinh gọn, chất lượng cao, có năng lực số. Hai là, tạo dựng môi trường làm việc hấp dẫn, linh hoạt và sáng tạo để thu hút và giữ chân thế hệ nhân tài mới. Ba là, hoàn thiện hệ thống quản trị nhân sự hiện đại, dựa trên dữ liệu và công nghệ. Việc thực hiện thành công các định hướng này sẽ giúp VNPT Kiên Giang không chỉ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong dài hạn, khẳng định vị thế là nhà cung cấp dịch vụ VT-CNTT hàng đầu tại địa phương.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực tại trung tâm kinh doanh vnpt kiên giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. KHÁT QUÁT VỀ NGUỒN NHÂN LỰC VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC 1. Khái niệm về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực 1. Khái niệm về nguồn nhân lực Nguồn nhân lực (NNL) hay nguồn lực con người là khái niệm mà trong đó con người được xem xét như một nguồn lực cho sự phát triển.

Tuy nhiên, theo từng cách tiếp cận riêng, các nghiên cứu đề cập tới nguồn nhân lực với những góc độ và quan điểm khác nhau. Theo Liên Hợp Quốc định nghĩa: “Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng”[19, tr2]. Theo thuyết lao động xã hội: “Nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động” [19, tr. Hay: “Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa hẹp hơn, bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng lao động” [19, tr.

Theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực (2008) của trường Đại học Kinh tế Quốc dân thì: “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định” [2, tr. Các khái niệm trên phần nào phản ánh nội hàm rất rộng của khái niệm “Nguồn nhân lực”. Trong đó, khía cạnh ‘khả năng sáng tạo’ nên được nhìn nhận như một đặc trưng riêng và chỉ có ở nguồn lực con người. Đó chính là điểm mấu chốt biểu hiện tiềm năng vô hạn của nguồn nhân lực; cũng như, thuyết phục chúng ta rằng đầu tư phát triển nguồn nhân lực là hướng đi đúng đắn nhất (đặc biệt trong bối cảnh các nguồn lực khác khó khăn hay ngày càng Mặc dù vậy, các khái niệm đã nêu chủ yếu tập trung mô tả nguồn nhân lực trong giới hạn của xã hội hay của một cộng đồng.

Trong khi, luận văn cần đặt trọng tâm nhiều hơn vào vấn đề nguồn nhân lực trong một tổ chức, doanh nghiệp.TS Bùi Văn Nhơn định nghĩa: “Nguồn nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” [12, tr. Tuy nhiên, với việc Luật lao động (2013) chính thức cho phép hoạt động ‘thuê ngoài lao động’; sẽ tồn tại một bộ phận lao động làm việc tại doanh nghiệp, là nguồn lực đóng góp trực tiếp vào sự phát triển của doanh nghiệp, nhưng không thuộc danh sách doanh nghiệp đó trực tiếp quản lý và trả lương. Do đó, trong tình hình mới, định nghĩa trên cần sự biện luận nhiều hơn nhằm gia tăng tính thuyết phục. Theo luận án tiến sĩ (2009) của TS.

Lê Thị Mỹ Linh thì: “Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó có sức khoẻ và trình độ khác nhau, họ có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của tổ chức nếu được động viên, khuyến khích phù hợp” [11, tr. Đây có thể xem là một định nghĩa tương đối đầy đủ và toàn diện. Nhưng khái niệm này vẫn chưa nêu rõ ưu điểm nổi trội của nguồn nhân lực so với các nguồn lực khác trong doanh nghiệp. Vì vậy, trong luận văn này, khái niệm nguồn nhân lực được hiểu như sau: Nguồn nhân lực của một tổ chức là toàn bộ người lao động làm việc trong tổ chức đó theo một cơ cấu xác định, với khả năng lao động và tiềm năng sáng tạo vô hạn, được tổ chức quản lý và phát triển nhằm thúc đẩy vai trò nguồn lực hạt nhân trong quá trình thực thi sứ mạng của tổ chức.

Khái niệm về phát triển nguồn nhân lực. Cho đến nay, khái niệm về phát triển nguồn nhân lực (PTNNL) được nhiều tổ chức, cá nhân đưa ra và được sử dụng khá rộng rãi. Cũng giống như khái niệm về nguồn nhân lực, khái niệm về PTNNL cũng được hiểu theo nhiều quan điểm khác nhau của mỗi tổ chức và cá nhân. Cụ thể: Theo giáo trình kinh tế lao động, trường đại học kinh tế quốc dân do PGS.

Trần Xuân Cầu và PGS. Mai Quốc Chánh chủ biên xuất bản năm 2008 thì: PTNNL là quá trình phát triển thể lực, trí lực, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức tay nghề, tính năng động xã hội và sức sáng tạo của con người; nền văn hoá; truyền thống lịch sử. Do đó, PTNNL đồng nghĩa với quá trình nâng cao năng lực xã hội và tính năng động xã hội của NNL về mọi mặt: thể lực, trí lực, nhân cách, đồng thời phân bố, sử dụng và phát huy có hiệu quả nhất năng lực đó để phát triển đất nước [2, Tr.104] Theo giáo trình quản trị nhân lực trường đại học kinh tế quốc dân xuất bản năm 2008 thì: PTNNL (theo nghĩa rộng): là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định để nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động [2,Tr. Khái niệm này chưa nhấn mạnh đến mục tiêu cuối cùng của PTNNL là phát triển tổ chức, phát triển cá nhân người lao động.

Theo khái niệm này thì nội dung PTNNL bao gồm ba loại hoạt động là: giáo dục, đào tạo và phát triển. “Giáo dục: được hiểu là các hoạt động học tập để chuẩn bị cho con người bước vào một nghề nghiệp hoặc chuyển sang một nghề mới, thích hợp hơn trong tương lai. Đào tạo (hay còn được gọi là đào tạo kỹ năng): được hiểu là các hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động có thể thực hiện có hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập để nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động có hiệu quả hơn.

Phát triển: là các hoạt động học tập vượt ra khỏi phạm vi công việc trước mắt của người lao động, nhằm mở ra cho họ những công việc mới dựa trên cơ sở những định hướng tương lai của tổ chức” [2, Tr. Như vậy, PTNNL xét trong phạm vi vĩ mô một quốc gia bao gồm ba khía cạnh về các mặt: phát triển thể lực, nâng cao phẩm chất và phát triển trí lực NNL. Trong đó mặt phát triển thể lực, nâng cao phẩm chất liên quan nhiều đến các chế độ, chính sách về: giáo dục, văn hóa, thể thao, y tế, điều kiện sinh hoạt, dinh dưỡng, xây dựng văn hóa cộng đồng để nâng cao tinh thần đoàn kết, yêu nước của mỗi người dân …, phát triển về trí lực bao gồm nhiều nội dung như: giáo dục, đào tạo và bồi dưỡng để nâng cao chất lượng NNL. PTNNL xét trong phạm vi vi mô chỉ các hoạt động tạo cơ hội phát triển kỹ năng, năng lực của cá nhân để phát triển nghề nghiệp và sự nghiệp, phát triển bao gồm cả đào tạo nhưng liên quan trặt chẽ tới nghề nghiệp, nhiệm vụ trong tương lai của người lao động trong tổ chức, vì vậy PTNNL còn bao gồm nhiều hoạt động liên qua như: thiết kế lại công việc, làm giàu công việc, luân chuyển nhằm nâng cao năng lực và hiệu quả của NNL theo chiến lược mục tiêu đã được hoạch định.

Từ các khía cạnh nghiên cứu của Luận văn, khái niệm PTNNL được hiểu như sau: PTNNL là quá trình tạo ra sự thay đổi về số lượng, chất lượng và nâng cao phẩm chất NNL với việc nâng cao hiệu quả sử dụng NNL nhằm đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, của vùng, của ngành hay của một doanh nghiệp thông qua việc thực hiện đồng bộ các giải pháp đào tạo, phát triển và các biện pháp quản lý với mục đích vì sự phát triển của tổ chức, của cá nhân. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực. Trong thời đại ngày nay, con người được coi là một “tài nguyên” đặc biệt, một nguồn lực quan trọng của sự phát triển. Chính vì lẽ đó, việc phát triển con người, PTNNL đang chiếm vị trí trung tâm trong hệ thống phát triển các nguồn lực.

Chăm lo đầy đủ đến con người là yếu tố đảm bảo chắc chắn nhất cho sự phồn vinh, thịnh vượng của đất nước. Việc đầu tư để phát triển nguồn lực con người là đầu tư chiến lược, là cơ sở chắc chắn nhất cho sự phát triển bền vững. Với mục tiêu chính của công tác PTNNL là nhằm sử dụng tối đa NNL hiện có và nâng cao tính hiệu quả của doanh nghiệp thông qua việc giúp cho người lao động hiểu rõ hơn về công việc, trình độ tay nghề và chuyên môn nghiệp vụ được nâng cao và thực hiện nhiệm vụ được giao được tự giác, độc lập hơn, với thái độ làm việc tốt hơn, cũng như việc nâng cao khả năng thích ứng của họ với các công việc dự kiến thực hiện trong tương lai, thì tầm quan trọng của PTNNL trong DN hiện nay cần được quan tâm đúng mức hơn. Trong đó có hai lý do chủ yếu sau: - Nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và phát triển của người lao động: Những người lao động có trình độ chuyên môn nghiệp vụ và tay nghề cao sẽ có nhiều cơ hội hơn trong người lao động có trình độ chuyên môn nghiệp vụ và tay nghề thấp trong doanh nghiệp.

Cụ thể, PTNNL giúp cho người lao động: + Tạo ra được sự gắn bó giữa người lao động và doanh nghiệp + Tạo ra tính chuyên nghiệp của người lao động. + Tạo ra sự thích ứng giữa người lao động và công việc hiện tại cũng như tương lai. + Đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng phát triển của người lao động. + Tạo cho người lao động cách nhìn, cách tư duy mới trong công việc của họ là cơ sở để phát huy tính sáng tạo của người lao động trong công việc” [2, Tr155].

- Để đáp ứng nhu cầu tồn tại và phát triển của tổ chức Phát triển nhân lực là những giải pháp có tính chiến lược tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp, thúc đẩy nâng cao năng suất lao động, hiệu quả hơn trong thực hiện công việc, nâng cao tính ổn định và năng động của doanh nghiệp; duy trì và nâng cao chất lượng NNL và tạo điều kiện để sử dụng khoa học tiến bộ khoa học kỹ thuật và quản lý vào doanh nghiệp. Cụ thể PTNNL giúp cho doanh nghiệp: + Nâng cao năng suất lao động, hiệu quả thực hiện công việc. + Nâng cao chất lượng của thực hiện công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ