Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty DVHK Sân bay Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực hiệu quả tại Công ty Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁT QUÁT VỀ NGUỒN NHÂN LỰC VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

1.1.1. Khái niệm về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực

1.1.2. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực

1.2. NỘI DUNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÔNG TY

1.2.1. Phát triền nguồn nhân lực về mặt số lượng và cơ cấu

1.2.2. Phát triển nguồn nhân lực về mặt chất lượng

1.3. CÁC TIÊU CHỈ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÔNG TY

1.3.1. Ý thức của người lao động

1.4. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÔNG TY

1.4.1. Các nhân tố bên ngoài công ty

1.4.2. Các nhân tố bên trong công ty

1.5. ĐẶC ĐIỂM CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG CÓ TÁC ĐỘNG ĐẾN CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

1.6. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC Ở CÁC ĐƠN VỊ KHÁC

1.6.1. Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV mặt đất Sân bay Việt Nam (VIAGS)

1.6.2. Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Suất ăn Nội Bài

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG

2.1. KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng và nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý

2.1.4. Sản lượng khai thác tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng

2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG

2.2.1. Thực trạng phát triển về số lượng và cơ cấu nhân lực

2.2.2. Thực trạng phát triển về chất lượng nguồn nhân lực

2.3. ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Một số hạn chế về phát triển nguồn nhân lực

2.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG

3.1. MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG

3.1.1. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng

3.1.2. Định hướng phát triển nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng giai đoạn 2020 – 2025

3.2. CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG

3.2.1. Giải pháp đảm bảo về nguồn nhân lực đủ về số lượng và cơ cấu phù hợp

3.2.2. Giải pháp phát triển chất lượng nguồn nhân lực

3.2.3. Các giải pháp bổ trợ khác

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện phát triển nguồn nhân lực Sân bay Đà Nẵng

Trong bối cảnh ngành hàng không Việt Nam phát triển mạnh mẽ, việc phát triển nguồn nhân lực tại Sân bay Đà Nẵng không chỉ là nhiệm vụ cấp thiết mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Nguồn nhân lực (NNL) được định nghĩa là toàn bộ người lao động trong một tổ chức, sở hữu khả năng lao động và tiềm năng sáng tạo vô hạn. Đây là nguồn lực hạt nhân, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Phát triển NNL là một quá trình tổng thể, bao gồm các hoạt động có tổ chức nhằm thay đổi hành vi nghề nghiệp, nâng cao cả về số lượng lẫn chất lượng nguồn nhân lực. Mục tiêu cuối cùng là sử dụng tối đa NNL hiện có, nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra sự gắn kết bền vững giữa người lao động và tổ chức. Đối với một đơn vị đặc thù như Cảng hàng không Quốc tế Đà Nẵng, công tác này càng trở nên quan trọng. Ngành hàng không đòi hỏi tiêu chuẩn cao về an toàn, an ninh và chất lượng dịch vụ, do đó, đầu tư vào con người là đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài. Một chiến lược quản trị nhân sự hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ thu hút mà còn giữ chân nhân tài, tạo ra một đội ngũ chuyên nghiệp, sẵn sàng đối mặt với thách thức và nắm bắt cơ hội trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Các hoạt động này bao gồm từ tuyển dụng ngành hàng không, đào tạo và phát triển nhân viên, đến xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn và một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nhân sự trong ngành hàng không

Công tác quản trị nhân sự trong ngành hàng không đóng vai trò xương sống, đảm bảo sự vận hành an toàn và hiệu quả. Không giống các ngành khác, nhân lực hàng không, từ phi công, tiếp viên đến nhân viên dịch vụ mặt đấtan ninh hàng không, đều phải tuân thủ những quy trình nghiêm ngặt và tiêu chuẩn quốc tế. Phát triển NNL giúp nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu sai sót, và tăng cường khả năng thích ứng của nhân viên với công nghệ mới. Theo nghiên cứu của Đỗ Quang Huy (2019), việc đầu tư bài bản vào con người giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của hành khách. Hơn nữa, một đội ngũ được đào tạo tốt sẽ có khả năng tự giám sát, giảm bớt gánh nặng cho cấp quản lý và tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, chủ động.

1.2. Đặc thù nguồn nhân lực tại Cảng hàng không Quốc tế Đà Nẵng

Nguồn nhân lực tại Cảng hàng không Quốc tế Đà Nẵng (MASCO) mang nhiều đặc thù. Đây là ngành đòi hỏi nhân viên phải có trình độ ngoại ngữ, kỹ năng công nghệ và sự tỉ mỉ cao. Các vị trí công việc, đặc biệt trong lĩnh vực cung ứng suất ăn hàng không, yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm quốc tế như ISO 22000 và HACCP. Do đó, chi phí đào tạo ban đầu cho mỗi nhân viên là rất lớn. Lực lượng lao động chủ yếu là nam giới (chiếm hơn 70%) và tập trung ở độ tuổi trẻ (dưới 45 tuổi), phản ánh yêu cầu về thể chất và sự năng động trong công việc. Đặc điểm này vừa là thế mạnh về sức trẻ, vừa là thách thức trong việc duy trì sự ổn định và kinh nghiệm lâu dài cho tổ chức.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại Sân bay Đà Nẵng

Việc phân tích thực trạng nguồn nhân lực là bước đi nền tảng để xây dựng các giải pháp phát triển nhân sự phù hợp. Tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng (MASCO), giai đoạn 2016-2018 chứng kiến sự biến động lớn về nhân sự. Một trong những thách thức nghiêm trọng nhất là sự cạnh tranh từ các đối thủ mới, điển hình là Công ty Cổ phần Suất ăn hàng không Việt Nam (VINACS). Sự ra đời của VINACS đã gây ra một cuộc "chảy máu chất xám" lớn khi thu hút tới 60% nhân sự, bao gồm cả các vị trí chủ chốt, từ MASCO. Vấn đề này bộc lộ những điểm yếu trong chính sách giữ chân nhân tàichính sách đãi ngộ của công ty. Bên cạnh đó, phân tích cơ cấu lao động cho thấy sự mất cân đối nhất định. Mặc dù số lượng nhân viên tăng qua các năm để đáp ứng nhu cầu mở rộng, nhưng cơ cấu về giới tính, độ tuổi và trình độ học vấn vẫn còn những hạn chế. Tỷ lệ lao động nam cao hơn gấp đôi lao động nữ, và lực lượng lao động trẻ chiếm đa số có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt kinh nghiệm ở một số vị trí quan trọng. Những hạn chế này đặt ra yêu cầu cấp bách phải xem xét lại toàn bộ chiến lược phát triển nguồn nhân lực tại Sân bay Đà Nẵng để đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững.

2.1. Áp lực cạnh tranh và nguy cơ thất thoát nhân sự chất lượng cao

Sự kiện 60% nhân sự chủ chốt chuyển sang đối thủ cạnh tranh là một bài học đắt giá, cho thấy MASCO chưa có một chiến lược đủ mạnh để giữ chân nhân tài. Nguyên nhân sâu xa đến từ chính sách đãi ngộ chưa thực sự cạnh tranh và môi trường làm việc chưa tạo đủ sự gắn kết. Trong ngành hàng không, kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn là tài sản vô giá. Việc mất đi một lượng lớn nhân viên đã qua đào tạo và có kinh nghiệm không chỉ gây tổn thất về tài chính (chi phí tuyển dụng và đào tạo lại) mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ. Vấn đề này buộc ban lãnh đạo phải nhìn nhận lại tầm quan trọng của việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ và các chính sách phúc lợi toàn diện để trở thành nơi làm việc hấp dẫn.

2.2. Đánh giá cơ cấu lao động và trình độ chuyên môn hiện tại

Dựa trên số liệu từ luận văn, thực trạng nguồn nhân lực tại MASCO cho thấy cơ cấu lao động có sự chênh lệch. Giai đoạn 2016-2018, số lượng nhân viên tăng đều, nhưng lao động nam chiếm tới 71% (năm 2016). Về độ tuổi, lực lượng dưới 45 tuổi chiếm tỷ trọng lớn, thể hiện sức trẻ nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về sự ổn định và thiếu kinh nghiệm quản lý. Về trình độ học vấn, số liệu cho thấy tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học và trên đại học còn khiêm tốn. Điều này cho thấy cần phải đẩy mạnh hơn nữa công tác đào tạo và phát triển nhân viên để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành. Việc thiếu hụt nhân sự có trình độ cao có thể là rào cản trong việc áp dụng công nghệ mới và cải tiến quy trình làm việc.

III. Phương pháp đào tạo để phát triển nguồn nhân lực Sân bay Đà Nẵng

Để giải quyết những thách thức đã nêu, việc xây dựng một chương trình đào tạo bài bản là giải pháp trọng tâm cho chiến lược phát triển nguồn nhân lực tại Sân bay Đà Nẵng. Đào tạo không chỉ là trang bị kiến thức, mà còn là quá trình thay đổi tư duy và hành vi nghề nghiệp. Đối với MASCO, chương trình đào tạo và phát triển nhân viên cần được thiết kế đa dạng, phù hợp với từng nhóm đối tượng. Các khóa đào tạo bắt buộc như nhập môn hàng không, an toàn vệ sinh thực phẩm, an ninh hàng không cần được duy trì và cập nhật thường xuyên. Ngoài ra, cần bổ sung các chương trình đào tạo nâng cao về kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Kinh nghiệm từ các đơn vị như VIAGS cho thấy, việc xây dựng một trung tâm đào tạo nội bộ và liên kết với các trường đại học là một hướng đi hiệu quả. Điều này không chỉ giúp chủ động trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn tạo ra nguồn ứng viên tiềm năng cho công tác tuyển dụng ngành hàng không. Quá trình đánh giá hiệu quả công việc sau đào tạo cũng cần được chú trọng để đảm bảo các chương trình mang lại giá trị thực tiễn, góp phần cải thiện hiệu suất chung của toàn công ty.

3.1. Nâng cao chất lượng đào tạo chuyên môn và nghiệp vụ cốt lõi

Chất lượng dịch vụ hàng không phụ thuộc trực tiếp vào trình độ chuyên môn của nhân viên. Do đó, các chương trình đào tạo và phát triển nhân viên phải tập trung vào nghiệp vụ cốt lõi. Cần xây dựng các tiêu chuẩn năng lực rõ ràng cho từng vị trí công việc, từ nhân viên bếp, nhân viên giao nhận đến cấp quản lý. Công ty cần đầu tư vào các khóa học cấp chứng chỉ quốc tế, cập nhật kiến thức về công nghệ và quy trình mới trong ngành cung ứng suất ăn và dịch vụ mặt đất. Đồng thời, cần thiết lập các chương trình đào tạo lại định kỳ để đảm bảo nhân viên luôn nắm vững và tuân thủ các quy định, đặc biệt là các quy định về an toàn và an ninh hàng không. Việc này không chỉ nâng cao năng lực cá nhân mà còn củng cố uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp.

3.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và phát triển kỹ năng mềm

Bên cạnh chuyên môn, kỹ năng mềm và văn hóa doanh nghiệp là hai yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt. Một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau, sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ để giữ chân nhân tài. Công ty cần tổ chức các buổi đào tạo về kỹ năng giao tiếp, đàm phán, làm việc nhóm và tư duy dịch vụ khách hàng. Kinh nghiệm từ Công ty Cổ phần Suất ăn Nội Bài cho thấy, việc xây dựng một chương trình văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự bình đẳng, đoàn kết và kỷ luật cao đã tạo nên một tập thể vững mạnh. Các hoạt động này giúp nhân viên cảm thấy được tôn trọng, có cơ hội phát triển bản thân và gắn bó lâu dài hơn với tổ chức, từ đó giảm thiểu tình trạng "chảy máu chất xám".

IV. Bí quyết giữ chân nhân tài để phát triển nguồn nhân lực bền vững

Bên cạnh đào tạo, việc xây dựng chính sách giữ chân nhân tài là yếu tố sống còn để phát triển nguồn nhân lực tại Sân bay Đà Nẵng một cách bền vững. Bài học từ việc mất 60% nhân sự cho thấy, nếu chỉ tập trung vào đào tạo mà không có cơ chế đãi ngộ và giữ người hiệu quả, doanh nghiệp sẽ trở thành "trường đào tạo" cho đối thủ. Để giữ chân nhân tài, MASCO cần một chiến lược tổng thể, bắt đầu từ việc cải cách chính sách đãi ngộ. Lương, thưởng và phúc lợi phải mang tính cạnh tranh so với thị trường lao động trong ngành. Tuy nhiên, đãi ngộ không chỉ dừng lại ở vật chất. Việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch và công bằng là động lực lớn để nhân viên nỗ lực cống hiến. Quy trình đánh giá hiệu quả công việc cần được chuẩn hóa, không chỉ để xét thưởng mà còn là cơ sở để quy hoạch và phát triển cán bộ nguồn. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi nhân viên được trao quyền, được lắng nghe và được ghi nhận cũng là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng lòng trung thành và sự gắn kết lâu dài.

4.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và phúc lợi cạnh tranh

Để tăng năng lực cạnh tranh trong việc thu hút và giữ chân lao động, chính sách đãi ngộ phải được xem xét lại một cách toàn diện. Cần tiến hành khảo sát mức lương và phúc lợi của các doanh nghiệp cùng ngành để xây dựng một cơ cấu lương thưởng hấp dẫn. Ngoài lương cơ bản, cần có các khoản thưởng dựa trên hiệu suất, thưởng sáng kiến, và các gói phúc lợi bổ sung như bảo hiểm sức khỏe cao cấp, các chương trình team-building, hỗ trợ gia đình. Chính sách này không chỉ giúp cải thiện đời sống vật chất mà còn thể hiện sự quan tâm của ban lãnh đạo đến nhân viên, tạo ra một mối liên kết tình cảm, khiến họ cảm thấy mình là một phần quan trọng của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) nói chung và MASCO nói riêng.

4.2. Cải tiến quy trình đánh giá hiệu quả công việc và lộ trình thăng tiến

Một quy trình đánh giá hiệu quả công việc (Performance Appraisal) minh bạch và công bằng là công cụ quản trị thiết yếu. Thay vì đánh giá định tính, cần xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cụ thể cho từng vị trí. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở cho việc xét tăng lương, thưởng và quan trọng hơn là quy hoạch phát triển nghề nghiệp. Mỗi nhân viên cần nhìn thấy một lộ trình thăng tiến rõ ràng trong tổ chức. Khi họ biết rằng sự nỗ lực của mình được ghi nhận và sẽ có cơ hội phát triển lên các vị trí cao hơn, họ sẽ có động lực mạnh mẽ để cống hiến và gắn bó lâu dài. Đây là một trong những giải pháp phát triển nhân sự hiệu quả nhất để xây dựng đội ngũ kế cận và giữ chân nhân tài.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần dịch vụ hàng không sân bay đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. KHÁT QUÁT VỀ NGUỒN NHÂN LỰC VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC 1. Khái niệm về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực 1. Khái niệm về nguồn nhân lực Nguồn nhân lực (NNL) hay nguồn lực con người là khái niệm mà trong đó con người được xem xét như một nguồn lực cho sự phát triển.

Tuy nhiên, theo từng cách tiếp cận riêng, các nghiên cứu đề cập tới nguồn nhân lực với những góc độ và quan điểm khác nhau. Theo Liên Hợp Quốc định nghĩa: “Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng”[19, tr2]. Theo thuyết lao động xã hội: “Nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động” [19, tr. Hay: “Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa hẹp hơn, bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng lao động” [19, tr.

Theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực (2008) của trường Đại học Kinh tế Quốc dân thì: “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định” [2, tr. Các khái niệm trên phần nào phản ánh nội hàm rất rộng của khái niệm “Nguồn nhân lực”. Trong đó, khía cạnh ‘khả năng sáng tạo’ nên được nhìn nhận như một đặc trưng riêng và chỉ có ở nguồn lực con người. Đó chính là điểm mấu chốt biểu hiện tiềm năng vô hạn của nguồn nhân lực; cũng như, thuyết phục chúng ta rằng đầu tư phát triển nguồn nhân lực là hướng đi đúng 7 đắn nhất (đặc biệt trong bối cảnh các nguồn lực khác khó khăn hay ngày càng Mặc dù vậy, các khái niệm đã nêu chủ yếu tập trung mô tả nguồn nhân lực trong giới hạn của xã hội hay của một cộng đồng.

Trong khi, luận văn cần đặt trọng tâm nhiều hơn vào vấn đề nguồn nhân lực trong một tổ chức, doanh nghiệp.TS Bùi Văn Nhơn định nghĩa: “Nguồn nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” [12, tr. Tuy nhiên, với việc Luật lao động (2013) chính thức cho phép hoạt động ‘thuê ngoài lao động’; sẽ tồn tại một bộ phận lao động làm việc tại doanh nghiệp, là nguồn lực đóng góp trực tiếp vào sự phát triển của doanh nghiệp, nhưng không thuộc danh sách doanh nghiệp đó trực tiếp quản lý và trả lương. Do đó, trong tình hình mới, định nghĩa trên cần sự biện luận nhiều hơn nhằm gia tăng tính thuyết phục. Theo luận án tiến sĩ (2009) của TS.

Lê Thị Mỹ Linh thì: “Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó có sức khoẻ và trình độ khác nhau, họ có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của tổ chức nếu được động viên, khuyến khích phù hợp” [11, tr. Đây có thể xem là một định nghĩa tương đối đầy đủ và toàn diện. Nhưng khái niệm này vẫn chưa nêu rõ ưu điểm nổi trội của nguồn nhân lực so với các nguồn lực khác trong doanh nghiệp. Vì vậy, trong luận văn này, khái niệm nguồn nhân lực được hiểu như sau: Nguồn nhân lực của một tổ chức là toàn bộ người lao động làm việc trong tổ chức đó theo một cơ cấu xác định, với khả năng lao động và tiềm năng sáng tạo vô hạn, được tổ chức quản lý và phát triển nhằm thúc đẩy vai trò nguồn lực hạt nhân trong quá trình thực thi sứ mạng của tổ chức.

Khái niệm về phát triển nguồn nhân lực Cho đến nay, khái niệm về phát triển nguồn nhân lực (PTNNL) được nhiều tổ chức, cá nhân đưa ra và được sử dụng khá rộng rãi. Cũng giống như khái niệm về nguồn nhân lực, khái niệm về PTNNL cũng được hiểu theo nhiều quan điểm khác nhau của mỗi tổ chức và cá nhân. Cụ thể: Theo giáo trình kinh tế lao động, trường đại học kinh tế quốc dân do PGS. Trần Xuân Cầu và PGS.

Mai Quốc Chánh chủ biên xuất bản năm 2008 thì: PTNNL là quá trình phát triển thể lực, trí lực, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức tay nghề, tính năng động xã hội và sức sáng tạo của con người; nền văn hoá; truyền thống lịch sử. Do đó, PTNNL đồng nghĩa với quá trình nâng cao năng lực xã hội và tính năng động xã hội của NNL về mọi mặt: thể lực, trí lực, nhân cách, đồng thời phân bố, sử dụng và phát huy có hiệu quả nhất năng lực đó để phát triển đất nước [2, Tr.104] Theo giáo trình quản trị nhân lực trường đại học kinh tế quốc dân xuất bản năm 2008 thì: PTNNL (theo nghĩa rộng): là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định để nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động [2,Tr. Khái niệm này chưa nhấn mạnh đến mục tiêu cuối cùng của PTNNL là phát triển tổ chức, phát triển cá nhân người lao động. Theo khái niệm này thì nội dung PTNNL bao gồm ba loại hoạt động là: giáo dục, đào tạo và phát triển.

“Giáo dục: được hiểu là các hoạt động học tập để chuẩn bị cho con người bước vào một nghề nghiệp hoặc chuyển sang một nghề mới, thích hợp hơn trong tương lai. Đào tạo (hay còn được gọi là đào tạo kỹ năng): được hiểu là các hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động có thể thực hiện có hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập để 9 nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động có hiệu quả hơn. Phát triển: là các hoạt động học tập vượt ra khỏi phạm vi công việc trước mắt của người lao động, nhằm mở ra cho họ những công việc mới dựa trên cơ sở những định hướng tương lai của tổ chức” [2, Tr.

Như vậy, PTNNL xét trong phạm vi vĩ mô một quốc gia bao gồm ba khía cạnh về các mặt: phát triển thể lực, nâng cao phẩm chất và phát triển trí lực NNL. Trong đó mặt phát triển thể lực, nâng cao phẩm chất liên quan nhiều đến các chế độ, chính sách về: giáo dục, văn hóa, thể thao, y tế, điều kiện sinh hoạt, dinh dưỡng, xây dựng văn hóa cộng đồng để nâng cao tinh thần đoàn kết, yêu nước của mỗi người dân …, phát triển về trí lực bao gồm nhiều nội dung như: giáo dục, đào tạo và bồi dưỡng để nâng cao chất lượng NNL. PTNNL xét trong phạm vi vi mô chỉ các hoạt động tạo cơ hội phát triển kỹ năng, năng lực của cá nhân để phát triển nghề nghiệp và sự nghiệp, phát triển bao gồm cả đào tạo nhưng liên quan trặt chẽ tới nghề nghiệp, nhiệm vụ trong tương lai của người lao động trong tổ chức, vì vậy PTNNL còn bao gồm nhiều hoạt động liên qua như: thiết kế lại công việc, làm giàu công việc, luân chuyển nhằm nâng cao năng lực và hiệu quả của NNL theo chiến lược mục tiêu đã được hoạch định. Từ các khía cạnh nghiên cứu của Luận văn, khái niệm PTNNL được hiểu như sau: PTNNL là quá trình tạo ra sự thay đổi về số lượng, chất lượng và nâng cao phẩm chất NNL với việc nâng cao hiệu quả sử dụng NNL nhằm đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, của vùng, của ngành hay của một doanh nghiệp thông qua việc thực hiện đồng bộ các giải pháp đào tạo, phát triển và các biện pháp quản lý với mục đích vì sự phát triển của tổ chức, của cá nhân.

Vai trò của phát triển nguồn nhân lực Trong thời đại ngày nay, con người được coi là một “tài nguyên” đặc 10 biệt, một nguồn lực quan trọng của sự phát triển. Chính vì lẽ đó, việc phát triển con người, PTNNL đang chiếm vị trí trung tâm trong hệ thống phát triển các nguồn lực. Chăm lo đầy đủ đến con người là yếu tố đảm bảo chắc chắn nhất cho sự phồn vinh, thịnh vượng của đất nước. Việc đầu tư để phát triển nguồn lực con người là đầu tư chiến lược, là cơ sở chắc chắn nhất cho sự phát triển bền vững.

Với mục tiêu chính của công tác PTNNL là nhằm sử dụng tối đa NNL hiện có và nâng cao tính hiệu quả của doanh nghiệp thông qua việc giúp cho người lao động hiểu rõ hơn về công việc, trình độ tay nghề và chuyên môn nghiệp vụ được nâng cao và thực hiện nhiệm vụ được giao được tự giác, độc lập hơn, với thái độ làm việc tốt hơn, cũng như việc nâng cao khả năng thích ứng của họ với các công việc dự kiến thực hiện trong tương lai, thì tầm quan trọng của PTNNL trong DN hiện nay cần được quan tâm đúng mức hơn. Trong đó có hai lý do chủ yếu sau: - Nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và phát triển của người lao động: Những người lao động có trình độ chuyên môn nghiệp vụ và tay nghề cao sẽ có nhiều cơ hội hơn trong người lao động có trình độ chuyên môn nghiệp vụ và tay nghề thấp trong doanh nghiệp. Cụ thể, PTNNL giúp cho người lao động: + Tạo ra được sự gắn bó giữa người lao động và doanh nghiệp + Tạo ra tính chuyên nghiệp của người lao động. + Tạo ra sự thích ứng giữa người lao động và công việc hiện tại cũng như tương lai.

+ Đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng phát triển của người lao động. + Tạo cho người lao động cách nhìn, cách tư duy mới trong công việc của họ là cơ sở để phát huy tính sáng tạo của người lao động trong công việc” [2, Tr155]. - Để đáp ứng nhu cầu tồn tại và phát triển của tổ chức 11 Phát triển nhân lực là những giải pháp có tính chiến lược tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp, thúc đẩy nâng cao năng suất lao động, hiệu quả hơn trong thực hiện công việc, nâng cao tính ổn định và năng động của doanh nghiệp; duy trì và nâng cao chất lượng NNL và tạo điều kiện để sử dụng khoa học tiến bộ khoa học kỹ thuật và quản lý vào doanh nghiệp. Cụ thể PTNNL giúp cho doanh nghiệp: + Nâng cao năng suất lao động, hiệu quả thực hiện công việc.

+ Nâng cao chất lượng của thực hiện công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ