Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại BQL dự án ĐTXD hạ tầng Đà Nẵng

Nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực tại BQL dự án Đà Nẵng. Luận văn phân tích thực trạng, hạn chế và đưa ra các giải pháp phát triển đến năm 2025.

Trường đại học

Trường Đại Học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP

1.1. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP

1.1.1. Nguồn nhân lực và nguồn nhân lực trong đơn vị sự nghiệp công lập

1.1.2. Phát triển nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực trong đơn vị sự nghiệp công lập

1.1.3. Đặc điểm nguồn nhân lực trong đơn vị sự nghiệp công lập

1.1.4. Vai trò phát triển nguồn nhân lực trong đơn vị sự nghiệp công lập

1.2. NỘI DUNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP

1.2.1. Phát triển nguồn nhân lực về số lượng và cơ cấu

1.2.2. Phát triển nguồn nhân lực về chất lượng

1.3. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ ĐƠN VỊ VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

1.3.1. Kinh nghiệm của một số đơn vị

1.3.2. Bài học kinh nghiệm và khả năng áp dụng đối với Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng và phát triển đô thị Đà Nẵng

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐÀ NẴNG

2.1. GIỚI THIỆU VỀ BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐÀ NẴNG

2.1.1. Giới thiệu về Ban Quản lý

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Chức năng, nhiệm vụ của các phòng chuyên môn trực thuộc

2.1.4. Kết quả hoạt động của Ban Quản lý

2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐÀ NẴNG

2.2.1. Số lượng và cơ cấu nguồn nhân lực tại Ban Quản lý

2.2.2. Chất lượng nguồn nhân lực tại Ban Quản lý

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐÀ NẴNG

2.3.1. Những kết quả đạt được và nguyên nhân

2.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐÀ NẴNG

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐÀ NẴNG

3.1.1. Mục tiêu và phương hướng phát triển của Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng và phát triển đô thị Đà Nẵng đến năm 2025

3.1.2. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực của Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng và phát triển đô thị Đà Nẵng đến năm 2025

3.2. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐÀ NẴNG

3.2.1. Phát triển nguồn nhân lực về số lượng và cơ cấu

3.2.2. Phát triển nguồn nhân lực về chất lượng

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT

3.3.1. Đối với Nhà nước

3.3.2. Đối với UBND thành phố Đà Nẵng

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Vai trò then chốt của phát triển nguồn nhân lực tại BQL Đà Nẵng

Trong bối cảnh hội nhập và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, việc phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực công chất lượng cao, được xác định là một trong ba đột phá chiến lược quốc gia. Đối với một thành phố năng động như Đà Nẵng, yếu tố con người càng trở nên then chốt để duy trì vị thế dẫn đầu về năng lực cạnh tranh và hiệu quả quản trị. Luận văn “Phát triển nguồn nhân lực tại Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng và phát triển đô thị Đà Nẵng” của tác giả Lê Văn Vĩnh Linh (2021) đã đi sâu vào vấn đề này, khẳng định đây là yếu tố quyết định đến hiệu quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập như Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng (BQL dự án). Đơn vị này, với vai trò chủ đầu tư và quản lý hàng trăm dự án trọng điểm, đòi hỏi một đội ngũ nhân sự không chỉ tinh thông về chuyên môn mà còn vững vàng về kỹ năng quản lý dự án. Việc đầu tư vào con người không chỉ giúp BQL dự án thực hiện tốt nhiệm vụ chính trị được giao mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững nguồn nhân lực, nâng cao hiệu quả giải ngân vốn đầu tư công, và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của thành phố. Do đó, nghiên cứu và áp dụng các giải pháp quản trị nguồn nhân lực hiệu quả tại BQL dự án Đà Nẵng không chỉ là một yêu cầu nội tại của đơn vị mà còn là một vấn đề mang tính cấp thiết, phù hợp với định hướng chiến lược của cả thành phố và quốc gia. Một hệ thống chính sách nhân sự hợp lý sẽ là đòn bẩy để thu hút và giữ chân nhân tài, tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ, và xây dựng một văn hóa tổ chức chuyên nghiệp, minh bạch.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của nguồn nhân lực công

Đảng và Nhà nước xác định phát triển nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi, là động lực chính tạo nên lực lượng sản xuất trong thời kỳ mới. Các lý thuyết tăng trưởng hiện đại đều nhấn mạnh vai trò của vốn con người bên cạnh công nghệ và hạ tầng. Đặc biệt, trong khu vực công, chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức quyết định trực tiếp đến hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước. Nguồn nhân lực công không chỉ là người thực thi chính sách mà còn là cầu nối giữa nhà nước và nhân dân, có nhiệm vụ giải thích, triển khai và điều chỉnh chính sách cho phù hợp với thực tiễn. Do đó, việc đầu tư vào bồi dưỡng cán bộ công chức và viên chức là đầu tư cho sự phát triển bền vững.

1.2. Giới thiệu BQL dự án Đà Nẵng và mục tiêu chiến lược

Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng và phát triển đô thị Đà Nẵng là đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc UBND thành phố, chịu trách nhiệm quản lý các dự án hạ tầng kỹ thuật và phát triển đô thị. Giai đoạn 2018-2020, Ban quản lý trên 150 dự án với tổng vốn đầu tư hàng nghìn tỷ đồng. Mục tiêu chiến lược của đơn vị là đảm bảo tiến độ, chất lượng và hiệu quả của các dự án được giao, góp phần hiện đại hóa đô thị Đà Nẵng. Để đạt được mục tiêu này, việc xây dựng một đội ngũ nhân sự tinh gọn, chuyên nghiệp, có năng lực cao là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này đòi hỏi một chiến lược phát triển nguồn nhân lực bài bản, từ khâu tuyển dụng, đào tạo đến đãi ngộ.

II. Phân tích thách thức phát triển nhân lực tại BQL dự án Đà Nẵng

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, công tác phát triển nguồn nhân lực tại BQL dự án Đà Nẵng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của tác giả Lê Văn Vĩnh Linh đã chỉ ra những tồn tại cốt lõi cần được giải quyết. Về mặt hoạch định, công tác xây dựng đề án vị trí việc làm đôi khi chưa thực sự bám sát yêu cầu thực tiễn, dẫn đến tình trạng vừa thừa, vừa thiếu nhân lực cục bộ. Hoạt động thu hút, tuyển dụng dù tuân thủ quy định nhưng chưa đủ sức cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài có chuyên môn cao trong lĩnh vực xây dựng và quản lý dự án. Một trong những hạn chế lớn nhất nằm ở chất lượng nguồn nhân lực. Mặc dù đội ngũ nhân sự có trình độ đại học và sau đại học chiếm tỷ lệ cao, nhưng kỹ năng mềm, kỹ năng ngoại ngữ và khả năng ứng dụng công nghệ mới vẫn còn hạn chế. Công tác đào tạo và phát triển nhân lực chưa được thực hiện một cách hệ thống, thường mang tính đối phó và chưa gắn liền với quy hoạch, lộ trình phát triển của từng cá nhân. Chính sách nhân sự, đặc biệt là chế độ tiền lương và đãi ngộ trong đơn vị sự nghiệp công lập, chưa thực sự tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ, khiến một bộ phận nhân sự có năng lực có xu hướng chuyển sang khu vực tư nhân. Việc đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng năng lực và đóng góp thực tế của từng nhân viên, gây ảnh hưởng đến sự công bằng và môi trường làm việc chung.

2.1. Hạn chế trong công tác quản trị nguồn nhân lực hiện tại

Công tác quản trị nguồn nhân lực tại Ban vẫn còn những điểm yếu. Việc hoạch định nhân sự chưa có tầm nhìn dài hạn, chủ yếu giải quyết các nhu cầu trước mắt. Quy trình tuyển dụng, dù công khai, nhưng đôi khi chưa chọn lọc được ứng viên phù hợp nhất với văn hóa tổ chức. Các chính sách về luân chuyển, bổ nhiệm cán bộ chưa thực sự tạo ra đột phá trong việc phát hiện và bồi dưỡng nhân sự kế cận. Hơn nữa, việc áp dụng các công cụ quản lý nhân sự hiện đại còn chậm, chủ yếu vẫn dựa trên phương pháp truyền thống.

2.2. Những bất cập về cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực

Phân tích số liệu từ 2018-2020 cho thấy cơ cấu nhân lực tại Ban có sự mất cân đối nhẹ về độ tuổi và chuyên ngành. Lực lượng lao động có kinh nghiệm dày dặn nhưng sắp đến tuổi nghỉ hưu chiếm tỷ lệ đáng kể, trong khi đội ngũ trẻ kế cận chưa đủ mạnh. Về chất lượng nguồn nhân lực, dù trình độ chuyên môn được đảm bảo, nhưng kỹ năng thực hành, khả năng làm việc nhóm, và kỹ năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong quản lý dự án vẫn là điểm cần cải thiện. Đây là rào cản lớn trong việc nâng cao năng lực nhân viên để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các dự án.

III. Giải pháp tối ưu số lượng cơ cấu nguồn nhân lực tại BQL Đà Nẵng

Để giải quyết các thách thức về quy mô và cơ cấu, việc hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực về số lượng và cơ cấu là nhiệm vụ cấp bách. Giải pháp nền tảng bắt đầu từ việc hoạch định. BQL dự án cần xây dựng và rà soát lại Đề án vị trí việc làm một cách khoa học, dựa trên phân tích khối lượng công việc thực tế và định hướng phát triển đến năm 2025. Theo đó, cần đảm bảo tỷ lệ nhân sự chuyên ngành chiếm tối thiểu 65% tổng số lượng người làm việc. Công tác thu hút và tuyển dụng cần được đổi mới toàn diện. Thay vì chỉ chờ đợi ứng viên, Ban cần chủ động xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín trong lĩnh vực công, hợp tác với các trường đại học kỹ thuật hàng đầu để tìm kiếm và phát triển tài năng trẻ. Quy trình tuyển dụng nên bổ sung các bài kiểm tra tình huống thực tế và phỏng vấn sâu về kỹ năng mềm, không chỉ dựa vào bằng cấp. Về bố trí và sử dụng nhân sự, cần áp dụng nguyên tắc "đúng người, đúng việc" một cách triệt để. Việc luân chuyển cán bộ cần được thực hiện thường xuyên hơn, không chỉ đối với cấp lãnh đạo mà cả cấp chuyên viên, nhằm tạo cơ hội cho nhân viên được trải nghiệm, học hỏi và phát huy tối đa sở trường. Một chính sách nhân sự linh hoạt, cho phép bố trí kiêm nhiệm đối với các vị trí không đủ khối lượng công việc, sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực hiện có và tránh lãng phí biên chế.

3.1. Hoàn thiện hoạch định và xây dựng đề án vị trí việc làm

Hoạch định nguồn nhân lực phải là một tiến trình khoa học, phân tích rõ nhu cầu hiện tại và dự báo cho tương lai. Đề án vị trí việc làm cần mô tả chi tiết bản mô tả công việc và khung năng lực cho từng vị trí, từ đó làm cơ sở cho việc tuyển dụng, đào tạo và đánh giá hiệu quả công việc. Việc này giúp tránh tình trạng chồng chéo nhiệm vụ và đảm bảo mỗi nhân viên đều được giao đủ khối lượng công việc, nâng cao năng suất lao động chung.

3.2. Đổi mới quy trình thu hút và tuyển dụng nhân tài

Quá trình thu hút và giữ chân nhân tài cần sự chủ động và sáng tạo. Ngoài các kênh tuyển dụng truyền thống, BQL dự án nên tận dụng mạng xã hội chuyên ngành và các sự kiện việc làm. Cần xây dựng các tiêu chí tuyển dụng rõ ràng, không chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn mà còn chú trọng đến phẩm chất, thái độ và sự phù hợp với văn hóa tổ chức. Việc minh bạch hóa quy trình và kết quả tuyển dụng sẽ giúp nâng cao uy tín của đơn vị.

IV. Phương pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực toàn diện tại BQL

Song song với việc tối ưu hóa số lượng và cơ cấu, nâng cao năng lực nhân viên là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài. Một chiến lược phát triển nguồn nhân lực về chất lượng cần được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện. Thứ nhất, hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực phải được chuyên nghiệp hóa. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm dựa trên kết quả đánh giá nhu cầu đào tạo của từng cá nhân và phòng ban. Các chương trình đào tạo không chỉ bao gồm kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ quản lý dự án mà cần đặc biệt chú trọng bồi dưỡng kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Thứ hai, cần xây dựng một chính sách nhân sự và đãi ngộ mang tính cạnh tranh. Mặc dù bị ràng buộc bởi quy định chung của nhà nước, BQL dự án có thể vận dụng cơ chế tự chủ để xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ, tăng thu nhập cho người lao động dựa trên hiệu quả công việc. Việc áp dụng các hình thức khen thưởng đột xuất, tôn vinh nhân viên xuất sắc sẽ tạo ra động lực làm việc tích cực. Thứ ba, cần chú trọng cải thiện môi trường làm việc và xây dựng văn hóa tổ chức vững mạnh, nơi sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và tinh thần trách nhiệm được đề cao. Cuối cùng, việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần cho người lao động thông qua các hoạt động khám sức khỏe định kỳ và văn hóa - thể thao cũng là một phần quan trọng của chiến lược phát triển bền vững nguồn nhân lực.

4.1. Chuyên nghiệp hóa hoạt động đào tạo và bồi dưỡng cán bộ

Công tác bồi dưỡng cán bộ công chức, viên chức phải gắn liền với công tác quy hoạch và sử dụng cán bộ. Cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo: cử đi học các khóa chuyên sâu, tổ chức các buổi hội thảo nội bộ do chuyên gia hoặc chính nhân viên có kinh nghiệm trình bày, khuyến khích tự học và cấp chứng chỉ. Kết quả sau đào tạo phải được đánh giá và xem xét khi đề bạt, bổ nhiệm, đảm bảo đào tạo đi đôi với hiệu quả thực tiễn.

4.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và tạo động lực làm việc

Để tạo động lực làm việc, cần có cơ chế ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng. Hệ thống lương, thưởng cần được thiết kế minh bạch, công bằng, gắn với kết quả đánh giá hiệu quả công việc. Bên cạnh đãi ngộ tài chính, các yếu tố phi tài chính như cơ hội thăng tiến, môi trường làm việc tôn trọng, sự ghi nhận của lãnh đạo cũng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài.

V. Định hướng phát triển nguồn nhân lực bền vững đến năm 2025

Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững nguồn nhân lực, BQL dự án Đà Nẵng cần xây dựng một tầm nhìn chiến lược rõ ràng cho giai đoạn đến năm 2025. Trọng tâm của định hướng này là xây dựng một đội ngũ nhân sự không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có đạo đức công vụ, năng động, sáng tạo và sẵn sàng đối mặt với thách thức. Để hiện thực hóa tầm nhìn, cần đổi mới căn bản hệ thống đánh giá hiệu quả công việc. Hệ thống này phải dựa trên các tiêu chí định lượng (KPIs) rõ ràng, khách quan, gắn với mục tiêu của từng vị trí và của cả tổ chức. Kết quả đánh giá phải là cơ sở chính cho việc xét tăng lương, khen thưởng, quy hoạch và đào tạo. Song song đó, BQL dự án cần chủ động đề xuất, kiến nghị với UBND thành phố Đà Nẵng và các cơ quan cấp trên về việc tháo gỡ các vướng mắc về cơ chế, chính sách, đặc biệt là cơ chế tự chủ tài chính và tuyển dụng. Việc trao thêm quyền tự chủ sẽ giúp đơn vị linh hoạt hơn trong việc xây dựng chính sách nhân sự cạnh tranh. Tầm nhìn chiến lược cũng cần nhấn mạnh việc xây dựng một văn hóa tổ chức học tập, nơi mỗi cá nhân đều có ý thức tự rèn luyện, nâng cao trình độ. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản trị nguồn nhân lực sẽ là công cụ đắc lực để quản lý dữ liệu nhân sự, theo dõi quá trình phát triển và ra quyết định một cách chính xác, kịp thời.

5.1. Mô hình đánh giá hiệu quả công việc theo tiêu chuẩn mới

Việc chuyển đổi sang mô hình đánh giá hiệu quả công việc dựa trên kết quả (performance-based) là một bước đi đột phá. Mô hình này đòi hỏi phải xây dựng được bộ tiêu chí đánh giá (KPIs) cụ thể cho từng vị trí. Quá trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ, có sự tham gia phản hồi của cả cấp trên và đồng nghiệp. Kết quả đánh giá không chỉ để xếp loại mà quan trọng hơn là để xác định điểm mạnh, điểm yếu của nhân viên, từ đó có kế hoạch đào tạo và phát triển nhân lực phù hợp.

5.2. Kiến nghị với UBND Thành phố Đà Nẵng và các cơ quan

Để các giải pháp được triển khai hiệu quả, vai trò của cơ quan chủ quản là rất quan trọng. Luận văn đã đề xuất các kiến nghị cụ thể, bao gồm: kiến nghị với UBND thành phố xem xét, ban hành các cơ chế đặc thù cho các BQL dự án chuyên ngành; tăng cường phân cấp, trao quyền tự chủ trong công tác tổ chức nhân sự; và hỗ trợ kinh phí cho các chương trình đào tạo và bồi dưỡng cán bộ chất lượng cao. Sự ủng hộ này sẽ tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của đơn vị.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực tại ban quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng và phát triển đô thị đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP 1. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP 1. Nguồn nhân lực và nguồn nhân lực trong đơn vị sự nghiệp công lập 1. Nguồn nhân lực Nguồn nhân lực là một trong những vấn đề cốt lõi của sự nghiệp phát triển KT-XH ở mỗi quốc gia.

Đặc biệt đối với các nước đang phát triển, giải quyết vấn đề này đang là yêu cầu được đặt ra hết sức cấp thiết, vì nó vừa mang tính thời sự, vừa mang tính chiến lược xuyên suốt quá trình phát triển KT-XH của mỗi nước. Nguồn nhân lực là khái niệm được hình thành trong quá trình nghiên cứu, xem xét con người với tư cách là một nguồn lực, là động lực của sự phát triển. Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc: “Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng”. Khái niệm này chỉ nguồn nhân lực với tư cách là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội.

Theo David Begg: “Nguồn nhân lực là toàn bộ quá trình chuyên môn mà con người tích lũy được, nó được đánh giá cao vì tiềm năng đem lại thu nhập trong tương lai. Cũng giống như nguồn lực vật chất, nguồn nhân lực là 8 kết quả đầu tư trong quá khứ với mục đích đem lại thu nhập trong tương lai”.TS Phạm Minh Hạc: “Nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động của một nước hoặc một địa phương, tức nguồn lao động được chuẩn bị (ở các mức độ khác nhau) sẵn sàng tham gia một công việc lao động nào đó, tức là những người lao động có kỹ năng (hay khả năng nói chung), bằng con đường đáp ứng được yêu cầu của cơ chế chuyển đổi cơ cấu lao động, cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa”.269] Việc quản lý và sử dụng nguồn lực con người khó khăn phức tạp hơn nhiều so với các nguồn lực khác bởi con người là một thực thể sinh vật - xã hội, rất nhạy cảm với những tác động qua lại của mọi mối quan hệ tự nhiên, kinh tế, xã hội diễn ra trong môi trường sống của họ. Theo nghĩa rộng, NNL là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, là một bộ phận cấu thành các nguồn lực của một quốc gia như: nguồn lực vật chất, tài chính, trí tuệ… cung cấp nguồn lực con người một cách tối ưu để phát triển KT-XH. Do đó, NNL bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường.

Theo nghĩa hẹp, NNL là khả năng lao động của xã hội, bao gồm một bộ phận dân số trong độ tuổi lao động theo quy định, có khả năng tham gia vào lao động sản xuất xã hội, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực của họ có khả năng huy động vào quá trình lao động. Trong đó, độ tuổi lao động là giới hạn về những điều kiện cơ thể, tâm sinh lý xã hội mà con người tham gia vào quá trình lao động. Giới hạn độ tuổi lao động phụ thuộc vào điều kiện kinh tế xã hội của từng quốc gia và trong từng thời kỳ nhất định. Nguồn nhân lực, theo cách tiếp cận mới, có nội hàm rộng rãi bao gồm các yếu tố cấu thành về số lượng, tri thức, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức, tính năng động xã hội, sức sáng tạo, truyền thống lịch sử và văn hoá.

9 Đồng thời, nguồn nhân lực được xác định dựa trên quy mô dân số, cơ cấu tuổi, giới tính và sự phân bổ theo khu vực, vùng lãnh thổ của dân số. Từ những khái niệm về nguồn nhân lực nêu trên, có thể định nghĩa: Nguồn nhân lực là tổng thể số lượng và chất lượng con người với tổng hoà các tiêu chí về trí lực, thể lực và những phẩm chất đạo đức - tinh thần tạo nên năng lực hiện có thực tế và dưới dạng tiềm năng mà bản thân con người và xã hội đã, đang và sẵn sàng tham gia vào quá trình lao động sáng tạo vì sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Nguồn nhân lực trong đơn vị sự nghiệp công lập Những khái niệm nêu ở trên chỉ NNL ở phạm vi vĩ mô của nền kinh tế, đi sâu vào PTNNL trong phạm vi một tổ chức và khu vực công để có cái nhìn cụ thể hơn về nguồn nhân lực trong đơn vị sự nghiệp công lập. Theo giáo trình Quản trị nhân lực của Đại học Kinh tế quốc dân, do PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân và ThS Nguyễn Vân Điềm đồng chủ biên (2012) thì “Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này bao gồm trí lực và thể lực” [17].

Đó là toàn bộ con người và các hành động của con người trong tổ chức đó tạo thành các hoạt động – phần không thể thiếu trong sự tồn tại và phát triển của tổ chức. Nguồn nhân lực là tổng thể các yếu tố bên trong và bên ngoài của mỗi cá nhân bảo đảm nguồn sáng tạo cùng các nội dung khác cho sự thành công, đạt được của tổ chức. [20] Nguồn nhân lực khu vực công cũng có những nét đặc trưng riêng, theo TS. Trịnh Việt Tiến (2020): “Nguồn nhân lực khu vực công là những người đem chính sách pháp luật của Nhà nước giải thích cho dân chúng hiểu rõ và thi hành, đồng thời triển khai và bổ sung cho đúng đắn và phù hợp với thực tiễn.

Nguồn nhân lực khu vực công là nhân tố chủ yếu, hàng đầu và là nhân tố 10 “động” nhất của tổ chức, là người lập ra tổ chức và điều hành bộ máy tổ chức. Tổ chức bộ máy khoa học và hợp lý sẽ nhân sức mạnh của cán bộ công chức viên chức lên gấp bội. Nguồn nhân lực khu vực công chỉ có sức mạnh khi gắn với tổ chức và nhân dân”. [18] Từ những khái niệm về NNL của tổ chức và khu vực công, nguồn nhân lực trong ĐVSNCL được tác giả khái quát như sau: Nguồn nhân lực ở các đơn vị sự nghiệp công lập bao gồm bộ phận nhân lực là viên chức, người lao động đang làm việc trong cơ quan, đơn vị có sức khỏe và trình độ khác nhau có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của cơ quan, đơn vị nếu được động viên, khuyến khích phù hợp; được tuyển dụng, sử dụng, chịu sự quản lý và trả lương theo quy định của Nhà nước.

Như vậy, có thể hiểu, NNL của một ĐVSNCL bao gồm hai bộ phận: Bộ phận nhân lực đang làm việc trong cơ quan, đơn vị và bộ phận nhân lực ở bên ngoài cơ quan, đơn vị có điêu kiện, khả năng về thể chất, phẩm chất, trình độ năng lực sẵn sàng vào làm việc cho đơn vị sự nghiệp công lập khi được tuyển dụng. Phát triển nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực trong đơn vị sự nghiệp công lập Từ khái niệm về NNL, có thể hiểu PTNNL chính là gia tăng giá trị (số lượng, chất lượng) của con người trên các mặt trí lực, thể lực và những phẩm chất đạo đức - tinh thần để họ có thể tham tham gia vào quá trình lao động sáng tạo, đóng góp cho sự phát triển KT-XH của đất nước. Nadler & Nadler cho rằng phát triển nguồn nhân lực và giáo dục đào tạo là những thuật ngữ có cùng nội hàm. Hai tác giả này định nghĩa: “phát triển nguồn nhân lực là làm tăng kinh nghiệm học được trong một khoảng thời gian xác định để tăng cơ hội nâng cao năng lực thực hiện công việc”.

[21] 11 Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) cho rằng: “Phát triển nguồn nhân lực bao hàm phạm vi rộng hơn, không chỉ là sự chiếm lĩnh lành nghề hoặc vấn đề đào tạo nói chung, mà còn là sự phát triển năng lực và sử dụng năng lực đó vào việc làm có hiệu quả, cũng như thoả mãn nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân”. [23] Đứng trên quan điểm xem “con người là nguồn vốn - vốn nhân lực”, Yoshihara Kunio cho rằng: “Phát triển nguồn nhân lực là các hoạt động đầu tư nhằm tạo ra nguồn nhân lực với số lượng và chất lượng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, đồng thời đảm bảo sự phát triển của mỗi cá nhân”. [25] Do đó, phát triển nguồn nhân lực là quá trình tạo ra sự biến đổi về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng chúng để đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Phát triển nguồn nhân lực chính là nâng cao vai trò, tác động của nguồn lực con người trong sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia, qua đó làm gia tăng giá trị của con người.

Ở góc độ vi mô, PTNNL là hoạt động đào tạo, nhưng trên thực tế, PTNNL có nghĩa rộng hơn. Ở góc độ vĩ mô, PTNNL là các hoạt động đầu tư nhằm tạo ra NNL xã hội với số lượng và chất lượng đáp ứng được nhu cầu phát triển KT-XH của đất nước, đồng thời đảm bảo sự phát triển của mỗi cá nhân phù hợp với yêu cầu của môi trường. PTNNL được xem xét trên hai mặt chất và lượng: - Phát triển về số lượng: là sự gia tăng về số lượng, tốc độ tăng NNL và sự thay đổi cơ cấu của đội ngũ nhân lực theo hướng phù hợp với môi trường và điều kiện hoạt động mới. Sự thay đổi về cơ cấu nhân lực của quốc gia diễn ra theo quy mô dân số, cơ cấu tuổi giới tính, sự phân bố dân cư theo khu vực và lãnh thổ.

12 - Phát triển về chất lượng: là sự gia tăng mức sống, trình độ học vấn, trình độ chuyên môn kỹ thuật và sức khoẻ của các thành viên trong xã hội hoặc tổ chức. Thước đo để so sánh sự PTNNL qua các thời kỳ phát triển của một quốc gia hoặc giữa các quốc gia với nhau là chỉ số phát triển con người, do Liên hợp quốc sử dụng. Do đó, PTNNL đòi hỏi có sự quan tâm và can thiệp của nhà nước bằng các phương pháp, chính sách và biện pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao sức lao động xã hội nhằm đáp ứng đòi hỏi về NNL cho sự phát triển KT-XH trong từng giai đoạn phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ