Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Tổng công ty Sông Thu Đà Nẵng

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại Sông Thu Đà Nẵng, gồm tuyển dụng, đào tạo và tạo động lực.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM

1.1.1. Nguồn nhân lực

1.1.2. Phát triển nguồn nhân lực

1.2. NỘI DUNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.2.1. Phát triển về cơ cấu và số lượng nguồn nhân lực

1.2.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

1.3. CĂN CỨ ĐỂ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

1.3.1. Các nhân tố thuộc môi truờng bên ngoài

1.3.2. Các nhân tố bên trong của tổ chức

1.3.3. Nhân tố thuộc về bản thân người lao động

1.4. CÁC HOẠT ĐỘNG THỰC HIỆN ĐỂ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

1.4.1. Tuyển dụng và bố trí nguồn nhân lực

1.4.2. Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực

1.4.3. Nâng cao động lực thúc đẩy

1.4.4. Tạo môi trường tự học tập

1.5. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.5.1. Công ty cổ phần bảo hiểm PTI

1.5.2. Tập đoàn công nghệ thông tin và viễn thông FPT

1.5.3. Kinh nghiệm đào tạo nguồn nhân lực ở Công ty Ba Son

1.5.4. Kinh nghiệm của Công ty cổ phần Sông Đà 5

1.5.5. Công ty Cổ phần Ford Thăng Long

1.5.6. Công ty cổ phần LISEMCO 5

1.5.7. Bài học rút ra

1.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TỔNG CÔNG TY SÔNG THU ĐÀ NẴNG

2.1. Khái quát về Tổng công ty Sông Thu Đà Nẵng

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.2. PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH SỬ DỤNG NGUỒN LỰC TẠI TỔNG CÔNG TY SÔNG THU ĐÀ NẴNG

2.2.1. Cơ sở vật chất kỹ thuật

2.2.2. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Tổng Công ty Sông Thu Đà Nẵng

2.3. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TỔNG CÔNG TY SÔNG THU ĐÀ NẴNG

2.3.1. Thực trạng cơ cấu NNL tại công ty

2.3.2. Thực trạng phát triển trình độ chuyên môn NNL tại công ty

2.3.3. Thực trạng phát triển kỹ năng người lao động

2.3.4. Thực trạng nâng cao nhận thức người lao động

2.3.5. Chính sách tuyển dụng và sử dụng NNL

2.3.6. Chính sách đào tạo nguồn nhân lực

2.4. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY THỜI GIAN QUA

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Tồn tại hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TỔNG CÔNG TY SÔNG THU ĐÀ NẴNG

3.1. CĂN CỨ ĐỂ XÂY DỰNG GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

3.1.1. Định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Tổng công ty Sông Thu Đà Nẵng

3.1.2. Phân tích công ty

3.2. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

3.2.1. Hoàn thiện công tác tuyển dụng và sử dụng NNL

3.2.2. Hoàn thiện công tác đào tạo và bồi dưỡng NNL

3.2.3. Tạo động lực thúc đẩy người lao động

3.2.4. Hoàn thiện việc tạo lập môi trường tự học tập

3.2.5. Nâng cao nhận thức

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn phát triển nguồn nhân lực Sông Thu Đà Nẵng

Luận văn phát triển nguồn nhân lực tại Tổng công ty Sông Thu Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu khoa học, tập trung phân tích sâu sắc và toàn diện về yếu tố con người trong một doanh nghiệp đặc thù thuộc ngành đóng tàu Đà Nẵng. Bối cảnh ngành công nghiệp đóng tàu thế giới và Việt Nam đang có nhiều chuyển biến, đặc biệt với việc gia tăng công nghệ và các hợp đồng quốc tế, đòi hỏi một nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng. Đề tài không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực mà còn đi sâu vào phân tích thực tiễn tại Sông Thu giai đoạn 2017-2019. Thông qua việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu như tổng hợp lý thuyết, thống kê mô tả và so sánh, luận văn đã chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, công trình đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển nhân lực mang tính chiến lược và khả thi, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Nội dung nghiên cứu bao quát từ khâu tuyển dụng nhân sự, đào tạo và phát triển, cho đến xây dựng chính sách đãi ngộvăn hóa doanh nghiệp, tạo thành một cái nhìn tổng thể và hữu ích cho các nhà quản lý.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát triển nhân lực ngành đóng tàu

Ngành công nghiệp đóng tàu Việt Nam, đặc biệt là tại các doanh nghiệp như Tổng công ty Sông Thu, đang đứng trước cơ hội lớn từ nhu cầu vận tải biển và các dự án quốc phòng. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Với sự phát triển ngày càng lớn mạnh của ngành công nghiệp đóng tàu Việt Nam và công ty Sông Thu nói riêng đòi hỏi công ty cần phải tập trung phát triển con người nhằm bắt kịp với xu thế phát triển". Việc chuyển giao công nghệ từ các đối tác quốc tế như Damen (Hà Lan) đòi hỏi đội ngũ kỹ sư và công nhân kỹ thuật phải có trình độ cao, đủ khả năng làm chủ công nghệ phức tạp. Do đó, phát triển nguồn nhân lực không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển, đảm bảo năng lực cạnh tranh và thực hiện các hợp đồng giá trị cao.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn xác định mục tiêu chính là đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Sông Thu và xây dựng hệ thống giải pháp hiệu quả. Để thực hiện mục tiêu này, các nhiệm vụ cụ thể được đặt ra bao gồm: hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng giai đoạn 2017-2019, và đề xuất giải pháp. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Tổng công ty Sông Thu Đà Nẵng, với dữ liệu tập trung trong khoảng thời gian ba năm từ 2017 đến 2019. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính tập trung, sâu sắc và các kết luận, đề xuất đưa ra đều dựa trên cơ sở dữ liệu thực tiễn, có tính ứng dụng cao cho chính doanh nghiệp.

II. Thách thức trong công tác phát triển nguồn nhân lực Sông Thu

Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại Tổng công ty Sông Thu trong giai đoạn 2017-2019 cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ không ít tồn tại và thách thức. Mặc dù quy mô nhân lực có sự ổn định, nhưng cơ cấu nhân lực theo trình độ đào tạo cho thấy tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học và trên đại học còn khiêm tốn. Khảo sát từ cấp quản lý chỉ ra rằng một bộ phận cán bộ công nhân viên còn hạn chế về trình độ chuyên môn và kỹ năng mềm. Công tác đào tạo và phát triển đã được chú trọng nhưng đôi khi chưa thực sự gắn liền với nhu cầu công việc cụ thể, dẫn đến hiệu quả chưa như kỳ vọng. Bên cạnh đó, chính sách nhân sự Sông Thu liên quan đến đánh giá hiệu suất công việcchính sách đãi ngộ chưa đủ sức hấp dẫn để giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia và kỹ sư giỏi trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực ngày càng gay gắt tại Đà Nẵng. Những hạn chế này là rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu nâng cao chất lượng nhân lực của công ty.

2.1. Đánh giá cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực hiện tại

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, dù có sự tăng nhẹ về quy mô, cơ cấu nhân lực theo trình độ đào tạo tại Sông Thu giai đoạn 2017-2019 vẫn còn bất cập. Cụ thể, số liệu bảng 2.11 ("Cơ cấu NNL theo trình độ đào tạo") cho thấy tỷ lệ lao động có trình độ cao vẫn cần được cải thiện để đáp ứng yêu cầu công nghệ mới. Các kết quả khảo sát (Bảng 2.12, 2.14) cũng chỉ ra rằng kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và trình độ ngoại ngữ của một bộ phận nhân viên chưa cao. Đây là một điểm yếu cần khắc phục trong chiến lược nâng cao chất lượng nhân lực của doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế trong chính sách tuyển dụng và đào tạo nhân sự

Công tác tuyển dụng nhân sự tại Sông Thu, theo kết quả khảo sát (Bảng 2.16), vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các kênh truyền thống và chưa đa dạng hóa để thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Về đào tạo, mặc dù công ty có tổ chức các khóa học, nhưng việc xác định nhu cầu đào tạo chưa thực sự khoa học. Bảng 2.19 cho thấy một tỷ lệ đáng kể nhân viên cho rằng hoạt động đào tạo chưa đáp ứng được kỳ vọng. Điều này dẫn đến lãng phí nguồn lực và không tối ưu hóa được hiệu quả sau đào tạo, ảnh hưởng đến quá trình phát triển nguồn nhân lực bền vững.

2.3. Nguyên nhân của các tồn tại trong quản trị nguồn nhân lực

Nguyên nhân của các hạn chế kể trên là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Về khách quan, sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp khác trong và ngoài ngành tại Đà Nẵng tạo áp lực lớn về thu hút và giữ chân người tài. Về chủ quan, công tác quản trị nguồn nhân lực chưa có một chiến lược nhân sự dài hạn và đồng bộ. Việc lập kế hoạch phát triển nhân lực còn mang tính ngắn hạn, đối phó. Công tác đánh giá hiệu suất công việc chưa được chuẩn hóa và gắn kết chặt chẽ với hệ thống lương thưởng, làm giảm động lực làm việc của nhân viên. Nhận thức về tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp và xây dựng lộ trình công danh rõ ràng cho nhân viên chưa được quan tâm đúng mức.

III. Giải pháp tối ưu tuyển dụng và đào tạo nhân lực Sông Thu

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp phát triển nhân lực tập trung vào việc hoàn thiện hai khâu nền tảng: tuyển dụng và đào tạo. Việc hoàn thiện công tác tuyển dụng không chỉ dừng ở việc tìm kiếm ứng viên, mà cần xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn, đa dạng hóa kênh tiếp cận và áp dụng quy trình phỏng vấn, đánh giá chuyên nghiệp. Mục tiêu là thu hút được những cá nhân không chỉ giỏi chuyên môn mà còn phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Song song đó, hoạt động đào tạo và phát triển cần được tái cấu trúc một cách bài bản. Thay vì tổ chức các khóa học đại trà, Sông Thu cần xây dựng một quy trình đào tạo khép kín, bắt đầu từ việc phân tích nhu cầu đào tạo chi tiết theo từng vị trí công việc, thiết kế chương trình phù hợp và cuối cùng là đánh giá hiệu quả sau đào tạo. Đây là cách tiếp cận chiến lược nhằm đảm bảo mỗi đồng chi cho đào tạo đều mang lại giá trị thực, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng nhân lực.

3.1. Hoàn thiện công tác tuyển dụng và bố trí nguồn nhân lực

Giải pháp đề xuất là cần phải chuẩn hóa toàn bộ quy trình tuyển dụng nhân sự. Điều này bao gồm việc xây dựng bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí, xác định rõ các tiêu chí năng lực cần có. Doanh nghiệp nên chủ động hợp tác với các trường đại học kỹ thuật, các trung tâm đào tạo nghề để tạo nguồn ứng viên tiềm năng. Việc bố trí nhân sự sau tuyển dụng cũng cần được thực hiện khoa học, đảm bảo "đúng người, đúng việc" dựa trên năng lực, sở trường và nguyện vọng của người lao động. Điều này không chỉ giúp phát huy tối đa khả năng của nhân viên mà còn là bước đầu tiên trong việc tạo động lực làm việc.

3.2. Phương pháp xây dựng chương trình đào tạo và phát triển

Để công tác đào tạo và phát triển hiệu quả, luận văn gợi ý mô hình 4 bước: (1) Xác định nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích chiến lược công ty, yêu cầu công việc và đánh giá năng lực nhân viên. (2) Lập kế hoạch đào tạo chi tiết về nội dung, đối tượng, thời gian và ngân sách. (3) Thực hiện đào tạo với các hình thức đa dạng như kèm cặp tại chỗ, cử đi học chuyên sâu, đào tạo trực tuyến. (4) Đánh giá hiệu quả đào tạo thông qua phản ứng của học viên, kết quả học tập, sự thay đổi hành vi và tác động đến kết quả kinh doanh. Quy trình này giúp đảm bảo hoạt động đào tạo luôn bám sát mục tiêu của tổ chức.

IV. Bí quyết giữ chân nhân tài Nâng cao động lực làm việc

Việc tuyển dụng và đào tạo sẽ trở nên vô nghĩa nếu doanh nghiệp không thể giữ chân nhân tài. Do đó, luận văn đặc biệt nhấn mạnh đến các giải pháp tạo động lực làm việc và xây dựng môi trường gắn kết. Cốt lõi của vấn đề này là hoàn thiện chính sách đãi ngộ, bao gồm cả lương, thưởng và các phúc lợi phi tài chính. Một hệ thống lương thưởng công bằng, minh bạch và cạnh tranh, được xây dựng dựa trên đánh giá hiệu suất công việc một cách khách quan, sẽ là động lực vật chất quan trọng nhất. Bên cạnh đó, các yếu tố tinh thần như xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, tạo cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp cũng đóng vai trò quyết định. Một lộ trình công danh rõ ràng sẽ cho người lao động thấy được tương lai của họ tại Sông Thu, từ đó khuyến khích họ cống hiến lâu dài. Đây chính là chiến lược toàn diện để phát triển nguồn nhân lực một cách bền vững.

4.1. Cải thiện chính sách đãi ngộ và phúc lợi cho nhân viên

Giải pháp trọng tâm là cần xây dựng lại cơ cấu lương thưởng theo phương pháp 3P (Position, Person, Performance - Vị trí, Cá nhân, Kết quả). Chính sách đãi ngộ phải đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường lao động trong ngành đóng tàu Đà Nẵng. Ngoài ra, cần đa dạng hóa các gói phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe cho người thân, các chương trình nghỉ mát, hoạt động thể thao. Việc quan tâm đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động sẽ giúp tăng cường sự gắn bó và lòng trung thành, một yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài.

4.2. Xây dựng lộ trình công danh và văn hóa doanh nghiệp mạnh

Doanh nghiệp cần thiết lập một lộ trình công danh minh bạch cho từng nhóm chức danh. Nhân viên cần biết họ cần đạt được những tiêu chí gì (về năng lực, thành tích) để được thăng tiến lên các vị trí cao hơn. Song song đó, cần đẩy mạnh xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên các giá trị cốt lõi như chuyên nghiệp, hợp tác và đổi mới. Tổ chức các hoạt động nội bộ, vinh danh những cá nhân xuất sắc và tăng cường giao tiếp giữa lãnh đạo và nhân viên sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng và có cơ hội phát triển.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực tại tổng công ty sông thu đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 MỘT SỐ KHÁI NIỆM 1.1 Nguồn nhân lực Theo tác giả Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh (2012), “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người. Nguồn lực đó được xem xét ở hai khía cạnh. Trước hết, với ý nghĩa là nguồn gốc, là nơi phát sinh ra nguồn lực. Nguồn nhân lực nằm ngay trong bản thân con người, đó là sự khác nhau cơ bản giữa nguồn lực con người và các nguồn lực khác.

Thứ hai, nguồn nhân lực là tổng thể nguồn lực từng cá nhân con người. Với tư cách là nguồn lực của quá trình phát triển, nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định” [3, tr. “Nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai. Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội” [3, tr.

Chúng ta biết rằng: bất kỳ một tổ chức nào cũng được tạo thành bởi các thành viên là con người hay nguồn nhân lực của nó. Nguồn nhân lực bao gồm tất cả mọi cá nhân tham gia bất cứ hoạt động nào của một tổ chức, bất kể vai trò của họ là gì [6,tr.23] Nhân lực là một trong những yếu tố quan trọng quyết định sự thành công trong phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia, do vậy phát triển nguồn nhân lực luôn là mối quan tâm hàng đầu của tất cả các nước trên thế giới. 10 Hiện nay, có khá nhiều cách tiếp cận cũng như cách hiểu khác nhau về nguồn nhân lực: Trong doanh nghiệp, theo GS.TS Bùi Văn Nhơn trong sách Quản lý và phát triển NNL xã hội: “NNL doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” [10, tr 72]. Theo giáo trình Quản trị nhân lực của Đại học kinh tế quốc dân, do Ths.

Nguyễn Vân Điềm và PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân chủ biên thì “NNL của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này bao gồm trí lực và thể lực” [12, tr 7]. Số lượng nguồn nhân lực đề cập đến số lượng lao động hiện có trong tổ chức, doanh nghiệp. Đây là số lao động biên chế để duy trì sản xuất trong hiện tại hoặc dự kiến trong tương lai. Chất lượng nguồn nhân lực là năng lực và động lực thúc đẩy người lao động trong quá trình tham gia đóng góp cho tổ chức [7, tr 45].

Trong mỗi doanh nghiệp, nguồn nhân lực, một mặt là động lực thúc đẩy sự phát triển của tổ chức, mặt khác, nguồn nhân lực cũng là mục tiêu của chính sự phát triển tổ chức. Hay nói cách khác sự phát triển của tổ chức cũng nhằm phục vụ lợi ích và tạo điều kiện phát triển cho nguồn nhân lực. Do đó, nhà quản lý cần phải quan tâm, bồi dưỡng nguồn nhân lực của mình để đảm bảo nguồn nhân lực đủ mạnh cả về chất và lượng, đảm bảo cho sự phát triển của doanh nghiệp không chỉ ở hiện tại mà trong cả tương lai.2 Phát triển nguồn nhân lực Theo quan điểm duy vật biện chứng, phát triển là một quá trình biến đổi từ thấp lên cao, từ đơn giản đến phức tạp. Đó là quá trình tích lũy dần về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất, là quá trình nảy sinh cái mới trên cơ 11 sở cái cũ, do sự đấu tranh giữa các mặt đối lập nằm ngay trong bản thân sự vật, hiện tượng.

Trong tổ chức, phát triển là quá trình lâu dài nhằm nâng cao năng lực và động cơ của nhân viên để biến họ thành những nhân viên tương lai quý báu của tổ chức. Phát triển không chỉ gồm đào tạo mà còn cả sự nghiệp và những kinh nghiệm khác nữa. 10] Phát triển nguồn nhân lực tùy theo các góc nhìn và hướng tiếp cận khác nhau mà có một số khái niệm về phát triển nguồn nhân lực như sau: Theo tác giả Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), “Phát triển nguồn nhân lực là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định nhằm tạo sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động” [14, tr. Trong luận án tiến sỹ “Phát triển nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo ở một số nước Đông Á – Kinh nghiệm đối với Việt Nam” (2012) của tác giả Lê Thị Hồng Điệp: “Phát triển nguồn nhân lực là các hoạt động nhằm nâng cao và khuyến khích đóng góp tốt hơn kiến thức và thể lực của người lao động, đáp ứng tốt hơn cho nhu cầu sản xuất” [4, tr 26].

Ngày nay, để phát triển nguồn nhân lực thường thì doanh nghiệp sẽ thực hiện các hoạt động nhằm thay đổi cả số lượng và chất lượng nguồn nhân lực sao cho phù hợp với định hướng, mục tiêu của tổ chức trong từng giai đoạn phát triển. [13, tr 45] Từ các khái niệm trên, tác giả xin đưa ra quan điểm của mình về khái niệm phát triển nguồn nhân lực như sau: “PTNNL bao gồm tất cả các hoạt động nhằm nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng và phẩm chất của người lao động nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất trong từng thời kỳ”. 12 Tóm lại, phát triển nguồn nhân lực là quá trình gia tăng, biến đổi đáng kể về cả số lượng lẫn chất lượng của nguồn nhân lực theo hướng tiến bộ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của tổ chức và yêu cầu của người lao động.2 NỘI DUNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP Nội dung phát triển nguồn nhân lực được trình bày ở sơ đồ 1. Xác định cơ cấu nguồn nhân lực NỘI MỤC DUNG TIÊU PHÁT CỦA TỔ TRIỂN CHỨC NGUỒN LÀ NHÂN Trình độ NGƯỜI LỰC chuyên môn LĐ nghiệp vụ Trình độ 2.

Nâng cao kỹ năng năng lực Trình độ nhận thức 3. Nâng cao động lực Hình 1.1 : Phát triển nguồn nhân lực 1. Phát triển về cơ cấu và số lượng nguồn nhân lực Để hiểu bản chất của khái niệm “cơ cấu nguồn nhân lực”, ta phải biết được khái niệm “cơ cấu”. Theo từ điển Tiếng Việt, khái niệm “cơ cấu” được hiểu là sự sắp xếp và tổ chức các phần tử tạo thành một toàn thể, một hệ thống phức hợp và thường là trừu tượng.

Như vậy, bản chất của khái niệm cơ cấu là: - Sự phân chia một toàn thể thành các bộ phận hợp thành. 13 - Sự phân chia này theo các tiêu thức nhất định. - Hình thành nên các quan hệ tỷ lệ nhất định trong toàn thể. Từ khái niệm “cơ cấu” có thể hiểu khái niệm “cơ cấu nguồn nhân lực” trong cái toàn thể ở đây là tổng lao động.

Tuy nhiên, “tổng số lao động” được coi là một toàn thể để phân chia theo một tỷ lệ nhất định phụ thuộc vào mục đích nghiên cứu, phân tích. Cơ cấu nguồn nhân lực được xác định theo yêu cầu của các nhiệm vụ, mục tiêu của tổ chức. Nói cách khác phải xuất phát từ mục tiêu của tổ chức, từ yêu cầu công việc phải hoàn thành, từ yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực và từ quy trình công nghệ mà chuẩn bị cơ cấu nguồn nhân lực cho phù hợp. Điều này có nghĩa là khi chiến lược, mục tiêu, điều kiện kinh doanh của địa phương, tổ chức thay đổi thì cơ cấu nguồn nhân lực phải thay đổi tương ứng.

Khi xây dựng cơ cấu các bộ phận trong một doanh nghiệp cần phải tính tới chức năng, nhiệm vụ đặt ra cho bộ phận đó trên cơ sở phân tích khối lượng công việc và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Mục tiêu là xây dựng được một cơ cấu gọn nhẹ, tránh sự cồng kềnh, chồng chéo giữa các chức năng để có thể giải quyết nhanh và hiệu quả các vấn đề đặt ra. Như vậy, việc xác định cơ cấu nguồn nhân lực hợp lý có vai trò rất quan trọng: - Giúp xác định được nguồn nhân lực bao gồm những loại nhân lực nào, số lượng và tỷ lệ của mỗi loại nhân lực. Từ đó tránh được tình trạng thừa thiếu nguồn nhân lực.

- Xác định được vai trò của từng loại nhân lực khi thực hiện nhiệm vụ, chiến lược của đơn vị. Tiêu chí để phản ánh cơ cấu nguồn nhân lực bao gồm: 14 - Cơ cấu nguồn nhân lực theo hai bộ phận: thành phần và tỷ lệ của từng loại nhân lực theo đơn vị tổ chức trong tổng thể. - Cơ cấu nguồn nhân lực theo ngành nghề: thành phần và tỷ lệ của từng loại nhân lực theo nghề nghiệp trong tổng thể. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực 1.

Nâng cao kiến thức và rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ phản ánh trình độ hiểu biết chuyên sâu về một kiến thức nào đó của người lao động thông qua đào tạo mà có. Kiến thức về chuyên môn, nghiệp vụ cùng với kỹ năng và nhận thức của người lao động tạo nên năng lực làm việc và vì vậy quyết định chất lượng nguồn nhân lực. Đối với một tổ chức thì năng lực thực hiện công việc ở từng vị trí công tác của đội ngũ lao động sau tuyển dụng phản ánh chất lượng của nguồn nhân lực. Như vậy, để nâng cao năng lực của nguồn nhân lực, doanh nghiệp cần tiến hành nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ năng và nhận thức của người lao động.

Trong doanh nghiệp, việc nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho người lao động có ý nghĩa rất quan trọng, giúp người lao động có thể bắt kịp sự phát triển của khoa học công nghệ, có đủ năng lực cần thiết đảm đương các chức vụ trongquản lý, kinh doanh và các hoạt động nghề nghiệp. Từ đó, yêu cầu người lao động phải có trình độ học vấn cơ bản, trình độ chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng lao động tốt để có khả năng tiếp thu và áp dụng công nghệ mới. Có như vậy, người lao động mới có thể làm việc một cách chủ động, linh hoạt và sáng tạo, sử dụng có hiệu quả các công cụ, phương tiện lao động hiện đại, tiên tiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ