Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại công ty Sông Thu Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đánh giá và đề xuất các giải pháp phát triển nguồn nhân lực hiệu quả tại công ty Sông Thu Đà Nẵng.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT VỀ CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM

1.1.1. Nguồn nhân lực

1.1.2. Phát triển nguồn nhân lực

1.2. NỘI DUNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.2.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

1.2.2. Phát triển số lượng nguồn nhân lực

1.2.3. Hợp lí cơ cấu nguồn nhân lực thông qua bố trí và sử dụng nguồn nhân lực

1.3. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

1.3.1. Nhóm các tiêu chí tổng hợp đánh giá nhân lực chất lượng cao

1.3.2. Nhóm các tiêu chí cụ thể đánh giá nhân lực chất lượng cao

1.4. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.4.1. Nhân tố bên ngoài

1.4.2. Nhân tố bên trong doanh nghiệp

1.5. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.5.1. Kinh nghiệm quốc tế

1.5.2. Kinh nghiệm từ doanh nghiệp Việt Nam

1.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY SÔNG THU ĐÀ NẴNG

2.1. KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY SÔNG THU ĐÀ NẴNG

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.1.4. Đặc điểm các yếu tố nguồn lực

2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY SÔNG THU ĐÀ NẴNG

2.2.1. Thực trạng cơ cấu NNL tại công ty

2.2.2. Thực trạng phát triển trình độ chuyên môn NNL tại công ty

2.2.3. Thực trạng phát triển kỹ năng người lao động

2.2.4. Thực trạng nâng cao nhận thức người lao động

2.3. CÁC CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY SÔNG THU ĐÀ NẴNG THỜI GIAN QUA

2.3.1. Chính sách tuyển dụng và sử dụng NNL

2.3.2. Chính sách đào tạo nguồn nhân lực

2.3.3. Tạo động lực thúc đẩy nguồn nhân lực

2.4. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY THỜI GIAN QUA

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Tồn tại hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY SÔNG THU ĐÀ NẴNG

3.1. CĂN CỨ ĐỂ XÂY DỰNG GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

3.1.1. Định hướng phát triển nguồn nhân lực tại công ty Sông Thu Đà Nẵng

3.1.2. Phân tích công ty

3.2. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

3.2.1. Hoàn thiện công tác tuyển dụng và sử dụng NNL

3.2.2. Hoàn thiện công tác đào tạo và bồi dưỡng NNL

3.2.3. Tạo động lực thúc đẩy người lao động

3.2.4. Hoàn thiện việc tạo lập môi trường tự học tập

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn phát triển nguồn nhân lực công ty Sông Thu

Trong bối cảnh ngành công nghiệp đóng tàu Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, vai trò của nguồn nhân lực trở thành yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh. Luận văn phát triển nguồn nhân lực công ty Sông Thu là một công trình nghiên cứu khoa học, đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực và áp dụng vào thực tiễn tại một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực này. Nghiên cứu tập trung phân tích, đánh giá toàn diện các hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Tổng công ty Sông Thu trong giai đoạn 2017-2019, từ đó nhận diện những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Mục tiêu cốt lõi của luận văn là đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này không chỉ nhằm hoàn thiện công tác quản trị nhân sự mà còn hướng đến việc xây dựng một đội ngũ nhân lực chất lượng cao, có đủ năng lực đáp ứng yêu cầu công nghệ và chiến lược phát triển dài hạn của công ty. Công trình này có giá trị thực tiễn cao, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về công tác nhân sự, là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý và những ai quan tâm đến lĩnh vực này.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực

Phát triển nguồn nhân lực (NNL) là quá trình biến đổi về số lượng và chất lượng của đội ngũ lao động để đáp ứng yêu cầu của tổ chức. Theo các chuyên gia như Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), “Phát triển nguồn nhân lực là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định nhằm tạo sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động” [14, tr. 143]. Đối với doanh nghiệp, đây là một hoạt động mang lại lợi ích đáng kể, giúp nâng cao năng suất, giảm tai nạn lao động và tăng tính ổn định cho tổ chức. Đối với người lao động, đây là cơ hội để học hỏi, nâng cao trình độ và tạo ra động lực làm việc tốt hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, đầu tư vào con người chính là đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.2. Các nội dung chính trong quản trị nguồn nhân lực

Công tác quản trị nguồn nhân lực bao gồm ba nhóm hoạt động chính: nâng cao chất lượng, phát triển số lượng và hợp lý hóa cơ cấu NNL. Nâng cao chất lượng tập trung vào việc phát triển trình độ chuyên môn, kỹ năng và nhận thức của người lao động, dựa trên mô hình ASK (Attitude - Skills - Knowledge). Phát triển số lượng liên quan trực tiếp đến hoạt động đào tạo và phát triển nhân sự, đảm bảo đội ngũ có đủ năng lực để thực hiện công việc. Cuối cùng, việc hợp lý hóa cơ cấu NNL được thực hiện thông qua công tác tuyển dụng nhân sự và bố trí công việc phù hợp, đảm bảo đúng người, đúng việc, đúng thời điểm. Các hoạt động này phải được thực hiện một cách đồng bộ để tạo ra một đội ngũ lao động mạnh mẽ, hiệu quả và gắn kết.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại công ty Sông Thu

Phân tích thực trạng nguồn nhân lực công ty Sông Thu giai đoạn 2017-2019 là nền tảng quan trọng để xác định các điểm mạnh và điểm yếu trong công tác quản trị con người. Dữ liệu cho thấy công ty đã có những nỗ lực đáng kể trong việc duy trì và phát triển đội ngũ. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác phát triển NNL tại Sông Thu vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Các hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động hiện tại mà còn tiềm ẩn rủi ro cho các mục tiêu chiến lược trong tương lai. Việc nhận diện rõ ràng các tồn tại này, từ cơ cấu lao động, chất lượng đào tạo đến các chính sách nhân sự, là bước đi cần thiết để xây dựng các giải pháp phát triển nhân lực hiệu quả và phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp. Đây là nội dung cốt lõi của chương 2 trong luận văn gốc, cung cấp dữ liệu thực tiễn và những đánh giá khách quan, đa chiều về công tác nhân sự tại công ty.

2.1. Đánh giá cơ cấu và chất lượng đội ngũ lao động

Giai đoạn 2017-2019, quy mô nhân sự của Tổng công ty Sông Thu có sự biến động nhưng nhìn chung ổn định. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy cơ cấu lao động theo độ tuổi có xu hướng già hóa, trong khi tỷ lệ lao động có trình độ đại học và sau đại học còn khiêm tốn so với yêu cầu của một doanh nghiệp công nghệ cao. Dù số lượng công nhân kỹ thuật lành nghề khá đông, nhưng việc thiếu hụt đội ngũ chuyên gia và kỹ sư đầu ngành là một thách thức lớn. Kết quả khảo sát cho thấy kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng ngoại ngữ và khả năng thích ứng với công nghệ mới của một bộ phận nhân viên còn hạn chế. Đây là những điểm yếu cần được khắc phục để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách toàn diện.

2.2. Hạn chế trong chính sách tuyển dụng và đào tạo

Công tác tuyển dụng nhân sự tại Sông Thu vẫn còn mang tính thời vụ, chủ yếu để đáp ứng nhu cầu trước mắt thay vì xây dựng một chiến lược dài hạn để thu hút và giữ chân nhân tài. Quy trình tuyển dụng chưa được chuyên nghiệp hóa, thiếu các công cụ đánh giá ứng viên hiện đại. Về đào tạo và phát triển nhân sự, các chương trình đào tạo còn dàn trải, chưa thực sự bám sát vào nhu cầu công việc và lộ trình công danh của từng cá nhân. Việc đánh giá hiệu quả công việc sau đào tạo chưa được thực hiện một cách có hệ thống, dẫn đến khó khăn trong việc đo lường lợi tức đầu tư (ROI) cho các hoạt động đào tạo. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của các nỗ lực phát triển NNL.

2.3. Các vấn đề về chế độ đãi ngộ và môi trường làm việc

Mặc dù đã có nhiều cải thiện, chế độ đãi ngộ tại Sông Thu vẫn chưa thực sự cạnh tranh so với các doanh nghiệp khác trong ngành, đặc biệt là đối với nhân lực chất lượng cao. Chính sách lương, thưởng chưa gắn liền với hiệu suất công việc, làm giảm động lực làm việc của nhân viên. Bên cạnh đó, văn hóa doanh nghiệp chưa thực sự khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo. Môi trường làm việc đôi khi còn áp lực, thiếu các hoạt động gắn kết tập thể, ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của người lao động. Đây là những nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám mà công ty cần giải quyết triệt để.

III. Giải pháp đào tạo và phát triển nhân sự tại Sông Thu

Để giải quyết các hạn chế đã nêu, việc hoàn thiện công tác quản trị nhân sự thông qua các chương trình đào tạo chiến lược là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp tập trung vào việc xây dựng một quy trình đào tạo bài bản, từ xác định nhu cầu đến đánh giá hiệu quả. Mục tiêu không chỉ là trang bị kiến thức, kỹ năng mà còn là xây dựng thái độ làm việc chuyên nghiệp, phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Các giải pháp này nhấn mạnh sự kết hợp giữa đào tạo nội bộ và thuê chuyên gia bên ngoài, giữa lý thuyết và thực hành. Việc triển khai thành công các chương trình đào tạo và phát triển nhân sự sẽ tạo ra một đội ngũ lao động có năng lực vượt trội, sẵn sàng đối mặt với thách thức và đóng góp vào sự phát triển bền vững của công ty Sông Thu trong tương lai.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo dựa trên khung năng lực

Giải pháp đầu tiên là xây dựng một khung năng lực chuẩn cho từng vị trí công việc. Dựa trên khung năng lực này, phòng nhân sự có thể xác định chính xác những khoảng trống về kiến thức, kỹ năng của nhân viên. Từ đó, thiết kế các chương trình đào tạo chuyên biệt, bám sát nhu cầu thực tế. Các khóa học cần đa dạng hóa hình thức, bao gồm cả đào tạo tại chỗ (on-the-job training), cử đi học tập tại các đối tác công nghệ tiên tiến (như Damen), và các khóa học kỹ năng mềm. Việc này đảm bảo hoạt động đào tạo đi đúng trọng tâm, mang lại hiệu quả cao và tiết kiệm chi phí, trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

3.2. Đổi mới phương pháp và quy trình đánh giá sau đào tạo

Thay vì chỉ đánh giá qua các bài kiểm tra cuối khóa, công ty cần áp dụng các phương pháp đánh giá đa dạng hơn. Mô hình Kirkpatrick (đánh giá ở 4 cấp độ: Phản ứng, Học hỏi, Hành vi, Kết quả) là một gợi ý hữu ích. Cần theo dõi sự thay đổi trong hành vi và hiệu suất công việc của nhân viên sau khi tham gia đào tạo. Việc thu thập phản hồi từ quản lý trực tiếp và đồng nghiệp cũng rất quan trọng. Một quy trình đánh giá hiệu quả công việc sau đào tạo minh bạch và khoa học sẽ giúp công ty đo lường được tác động thực sự của các chương trình, từ đó liên tục cải tiến và tối ưu hóa hoạt động đào tạo và phát triển nhân sự.

IV. Hoàn thiện chính sách nhân sự tạo động lực cho nhân viên

Bên cạnh đào tạo, việc xây dựng một hệ thống chính sách nhân sự toàn diện và cạnh tranh là yếu tố sống còn để thu hút và giữ chân nhân tài. Các giải pháp trong luận văn không chỉ dừng lại ở việc cải thiện lương thưởng mà còn tập trung vào các yếu tố phi tài chính. Một môi trường làm việc tích cực, một lộ trình công danh rõ ràng và một chế độ đãi ngộ công bằng sẽ tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ, khuyến khích nhân viên cống hiến lâu dài. Công ty Sông Thu cần nhận thức rằng, con người là tài sản quý giá nhất. Việc đầu tư vào các chính sách chăm sóc và phát triển con người sẽ mang lại lợi ích bền vững, giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt trên thị trường. Đây là một trong những giải pháp phát triển nhân lực mang tính chiến lược, quyết định sự thành công của công ty.

4.1. Cải cách chính sách lương thưởng theo hiệu suất 3P

Đề xuất áp dụng mô hình trả lương 3P (Position - Vị trí, Person - Năng lực cá nhân, Performance - Hiệu suất) để tạo ra sự công bằng và minh bạch. Lương sẽ được cấu thành từ ba phần: lương theo vị trí công việc, lương theo năng lực và kinh nghiệm của cá nhân, và thưởng dựa trên kết quả hoàn thành công việc (KPIs). Hệ thống này khuyến khích nhân viên không ngừng nâng cao năng lực và nỗ lực đạt hiệu suất cao. Việc công khai, minh bạch hóa quy chế lương thưởng sẽ giúp xây dựng niềm tin và tăng cường động lực làm việc trong toàn thể cán bộ công nhân viên, góp phần quan trọng vào việc hoàn thiện công tác quản trị nhân sự.

4.2. Xây dựng lộ trình công danh và văn hóa ghi nhận

Mỗi nhân viên cần nhìn thấy con đường phát triển sự nghiệp của mình tại công ty. Phòng nhân sự cần phối hợp với các trưởng bộ phận để xây dựng lộ trình công danh rõ ràng cho từng vị trí. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh văn hóa doanh nghiệp theo hướng ghi nhận và khen thưởng kịp thời những đóng góp, dù là nhỏ nhất. Các chương trình vinh danh nhân viên xuất sắc hàng tháng, hàng quý sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Khi người lao động cảm thấy được trân trọng và có cơ hội thăng tiến, họ sẽ gắn bó và cống hiến hết mình cho sự phát triển của Tổng công ty Sông Thu.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực tại công ty sông thu đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT VỀ CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 MỘT SỐ KHÁI NIỆM 1.1 Nguồn nhân lực Theo tác giả Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh (2012), “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người. Nguồn lực đó được xem xét ở hai khía cạnh. Trước hết, với ý nghĩa là nguồn gốc, là nơi phát sinh ra nguồn lực. Nguồn nhân lực nằm ngay trong bản thân con người, đó là sự khác nhau cơ bản giữa nguồn lực con người và các nguồn lực khác.

Thứ hai, nguồn nhân lực là tổng thể nguồn lực từng cá nhân con người. Với tư cách là nguồn lực của quá trình phát triển, nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định” [3, tr. “Nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai. Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội” [3, tr.

Chúng ta biết rằng: bất kỳ một tổ chức nào cũng được tạo thành bởi các thành viên là con người hay nguồn nhân lực của nó. Nguồn nhân lực bao gồm tất cả mọi cá nhân tham gia bất cứ hoạt động nào của một tổ chức, bất kể vai trò của họ là gì [6,tr.23] Nhân lực là một trong những yếu tố quan trọng quyết định sự thành công trong phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia, do vậy phát triển nguồn nhân lực luôn là mối quan tâm hàng đầu của tất cả các nước trên thế giới. 9 Hiện nay, có khá nhiều cách tiếp cận cũng như cách hiểu khác nhau về nguồn nhân lực: Trong doanh nghiệp, theo GS.TS Bùi Văn Nhơn trong sách Quản lý và phát triển NNL xã hội: “NNL doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” [10, tr 72]. Theo giáo trình Quản trị nhân lực của Đại học kinh tế quốc dân, do Ths.

Nguyễn Vân Điềm và PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân chủ biên thì “NNL của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này bao gồm trí lực và thể lực” [12, tr 7]. Số lượng nguồn nhân lực đề cập đến số lượng lao động hiện có trong tổ chức, doanh nghiệp. Đây là số lao động biên chế để duy trì sản xuất trong hiện tại hoặc dự kiến trong tương lai. Chất lượng nguồn nhân lực là năng lực và động lực thúc đẩy người lao động trong quá trình tham gia đóng góp cho tổ chức [7, tr 45].

Trong mỗi doanh nghiệp, nguồn nhân lực, một mặt là động lực thúc đẩy sự phát triển của tổ chức, mặt khác, nguồn nhân lực cũng là mục tiêu của chính sự phát triển tổ chức. Hay nói cách khác sự phát triển của tổ chức cũng nhằm phục vụ lợi ích và tạo điều kiện phát triển cho nguồn nhân lực. Do đó, nhà quản lý cần phải quan tâm, bồi dưỡng nguồn nhân lực của mình để đảm bảo nguồn nhân lực đủ mạnh cả về chất và lượng, đảm bảo cho sự phát triển của doanh nghiệp không chỉ ở hiện tại mà trong cả tương lai.2 Phát triển nguồn nhân lực Theo quan điểm duy vật biện chứng, phát triển là một quá trình biến đổi từ thấp lên cao, từ đơn giản đến phức tạp. Đó là quá trình tích lũy dần về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất, là quá trình nảy sinh cái mới trên cơ 10 sở cái cũ, do sự đấu tranh giữa các mặt đối lập nằm ngay trong bản thân sự vật, hiện tượng.

Trong tổ chức, phát triển là quá trình lâu dài nhằm nâng cao năng lực và động cơ của nhân viên để biến họ thành những nhân viên tương lai quý báu của tổ chức. Phát triển không chỉ gồm đào tạo mà còn cả sự nghiệp và những kinh nghiệm khác nữa. 10] Phát triển nguồn nhân lực tùy theo các góc nhìn và hướng tiếp cận khác nhau mà có một số khái niệm về phát triển nguồn nhân lực như sau: Theo tác giả Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), “Phát triển nguồn nhân lực là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định nhằm tạo sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động” [14, tr. Trong luận án tiến sỹ “Phát triển nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo ở một số nước Đông Á – Kinh nghiệm đối với Việt Nam” (2012) của tác giả Lê Thị Hồng Điệp: “Phát triển nguồn nhân lực là các hoạt động nhằm nâng cao và khuyến khích đóng góp tốt hơn kiến thức và thể lực của người lao động, đáp ứng tốt hơn cho nhu cầu sản xuất” [4, tr 26].

Ngày nay, để phát triển nguồn nhân lực thường thì doanh nghiệp sẽ thực hiện các hoạt động nhằm thay đổi cả số lượng và chất lượng nguồn nhân lực sao cho phù hợp với định hướng, mục tiêu của tổ chức trong từng giai đoạn phát triển. [13, tr 45] Từ các khái niệm trên, tác giả xin đưa ra quan điểm của mình về khái niệm phát triển nguồn nhân lực như sau: “PTNNL bao gồm tất cả các hoạt động nhằm nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng và phẩm chất của người lao động nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất trong từng thời kỳ”. Tóm lại, phát triển nguồn nhân lực là quá trình gia tăng, biến đổi đáng kể về cả số lượng lẫn chất lượng của nguồn nhân lực theo hướng tiến bộ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của tổ chức và yêu cầu của người lao động.2 NỘI DUNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP Phát triển nguồn nhân lực là quá trình học tập nhằm mở ra cho cá nhân những công việc mới đựa trên cơ sở những định hướng tương lai của tổ chức. Phát triển là quá trình cập nhập kiến thức còn thiếu hoặc đã lạc hậu, đào tạo thêm hoặc củng cố các kỹ năng nghề nghiệp theo các chuyên đề, các hoạt động này nhằm tạo điều kiện cho người lao động củng cố và mở mang một cách có hệ thống những tri thức, kỹ năng, chuyên môn nghiệp vụ sẵn có để họ thực hiện các công việc một cách có hiệu quả hơn.

Vì vậy để phát triển nguồn nhân lực hiệu quả cần xem người lao động dưới góc độ phát triển các chức năng của họ trong tổ chức, vì vậy mô hình năng lực ASK là sự lựa chọn phù hợp[17. Mô hình năng lực ASK được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Mô hình năng lực (Competence Model) là mô tả tổ hợp các kiến thức, kỹ năng và đặc điểm cá nhân (thái độ bản thân) cần để hoàn thành tốt một vai trò hoặc công việc. ASK là mô hình được sử dụng rất phổ biến trong quản trị nguồn nhân lực nhằm đào tạo và phát triển năng lực cá nhân.

Mô hình này đưa ra những tiêu chuẩn nghề nghiệp cho các chức danh công việc trong tổ chức dựa trên ba nhóm tiêu chuẩn chính: Phẩm chất hay thái độ (Attitude), Kỹ năng (Skills) và Kiến thức (Knowledges). Mô hình ASK do Benjamin Bloom đưa ra vào năm 1956 bao gồm ba nhóm năng lực chính [20]: - Phẩm chất/Thái độ (Attitude): thuộc về phạm vi cảm xúc, tình cảm (Affective) - Kỹ năng (Skills): kỹ năng thao tác (Manual or physical) - Kiến thức (Knowledge): thuộc về năng lực tư duy (Cognitive) 12 Hình 1.1: Mô hình ASK Trong đó kiến thức là tập hợp các nội dung chuyên môn cần thiết cho người lao động nắm vững trong quá trình thao tác, tác nghiệp ở từng vị trí của mình. Đây là những năng lực cơ bản mà một cá nhân cần hội tụ khi tiếp nhận một công việc. Công việc càng phức tạp thì cấp độ yêu cầu về các năng lực này càng cao.

Các năng lực này sẽ được cụ thể hóa theo đặc thù của từng doanh nghiệp. Về kỹ năng, chính là năng lực của mỗi người thể hiện sự vận dụng khéo léo các kiến thức nhằm nâng cao hiệu quả trong tổ chức. Thông thường kỹ năng được chia thành các cấp độ chính như: bắt chước (quan sát và hành vi khuôn mẫu), ứng dụng (thực hiện một số hành động bằng cách làm theo hướng dẫn), vận dụng (chính xác hơn với mỗi hoàn cảnh), vận dụng sáng tạo (trở thành phản xạ tự nhiên). Thái độ bao gồm các nhân tố thuộc về thế giới quan tiếp nhận và phản ứng lại các thực tế (receiving, responding to phenomena), xác định giá trị (valuing), giá trị ưu tiên.

Các phẩm chất và hành vi thể hiện thái độ của cá nhân với công việc, động cơ, cũng như những tố chất cần có để đảm nhận tốt công việc. Thái độ của người lao động cho thấy cách nhìn nhận của người đó về vai trò, trách nhiệm đối với công việc và được thể hiện qua hành vi của họ. 13 Đối với một tổ chức thì năng lực thực hiện công việc ở từng vị trí công việc phản ánh chất lượng nguồn nhân lực. Nói đến năng lực của người lao động thì phải nói đến 3 yếu tố là kiến thức, kỹ năng và thái độ, trong đó thái độ là yếu tố hàng đầu quyết định sự thành công của người lao động đối với công việc cũng như đối với tổ chức, kế đến là kỹ năng và cuối cùng là kiến thức.

Như vậy, để nâng cao năng lực của nguồn nhân lực, tổ chức cần tiến hành nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng và nhận thức của người lao động. Và việc đánh giá năng lực của người lao động dựa trên mô hình ASK giúp cho tổ chức có cái nhìn tổng quát nhất về chất lượng nguồn nhân lực của tổ chức mình và đưa ra các phương thức phát triển nguồn nhân lực phù hợp. Dựa theo mô hình ASK và trên quan điểm bản chất phát triển nguồn nhân lực là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thì trong khuôn khổ luận văn, phát triển nguồn nhân lực bao gồm các nội dung sau: 1.1 Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực 1. Phát triển trình độ chuyên môn nghiệp vụ Phát triển trình độ chuyên môn nghiệp vụ là trang bị cho NLĐ những kiến thức, kỹ năng mới về chuyên môn nghiệp vụ để theo kịp những thay đổi của thực tế thị trường lao động hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ