Luận văn thạc sĩ: Phát triển làng nghề truyền thống ở huyện Triệu Phong, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển làng nghề truyền thống tại huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn phát triển làng nghề Triệu Phong

Luận văn thạc sĩ "Phát triển làng nghề truyền thống ở huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị" của tác giả Đường Gia Công (2018) là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết và có hệ thống. Đề tài tập trung phân tích sâu sắc cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó đánh giá đúng thực trạng làng nghề Quảng Trị tại huyện Triệu Phong. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững làng nghề, góp phần quan trọng vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương huyện Triệu Phong. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của các làng nghề không chỉ trong việc tạo ra sản phẩm thủ công mỹ nghệ mà còn trong việc giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho người lao động và bảo tồn các giá trị văn hóa độc đáo. Việc khôi phục làng nghề truyền thống được xem là nhiệm vụ cấp thiết, phù hợp với chủ trương công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Luận văn đã sử dụng phương pháp điều tra thực tế tại các làng nghề, kết hợp với phân tích số liệu thứ cấp từ các báo cáo của huyện giai đoạn 2013-2017. Qua đó, công trình cung cấp một cái nhìn toàn diện về những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân, làm cơ sở vững chắc cho các định hướng và giải pháp chiến lược trong tương lai. Sự phát triển của các làng nghề này có ý nghĩa to lớn, giúp thực hiện mục tiêu “ly nông bất ly hương”, ổn định xã hội và xây dựng nông thôn mới.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển làng nghề truyền thống Triệu Phong. Thứ hai, phân tích và đánh giá chính xác thực trạng phát triển, chỉ ra những kết quả đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại. Thứ ba, đề xuất những giải pháp mang tính chiến lược và khả thi nhằm thúc đẩy các làng nghề phát triển mạnh mẽ hơn trong thời gian tới. Về mặt ý nghĩa, luận văn góp phần làm rõ bức tranh toàn cảnh về các làng nghề tại một địa bàn cụ thể, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, nhà hoạch định chính sách và các cơ sở sản xuất. Các giải pháp được đưa ra không chỉ giúp cải thiện hiệu quả kinh tế mà còn hướng đến việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản, gìn giữ bản sắc văn hóa làng nghề đặc trưng của vùng đất Quảng Trị.

1.2. Điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến làng nghề Quảng Trị

Huyện Triệu Phong có vị trí địa lý thuận lợi, nằm giữa hai trung tâm kinh tế là thành phố Đông Hà và thị xã Quảng Trị, trên trục Quốc lộ 1A. Vị trí này tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương, vận chuyển nguyên vật liệu và tiêu thụ sản phẩm. Địa hình đa dạng gồm vùng đồng bằng, gò đồi và ven biển cung cấp nguồn tài nguyên phong phú. Đặc biệt, nguồn khoáng sản phi kim loại như cát silicat trữ lượng lớn và sét gạch ngói là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho các nghề sản xuất vật liệu xây dựng và thủy tinh. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu khắc nghiệt, với mùa hè khô nóng và mùa mưa bão lũ, cũng gây ra không ít khó khăn cho hoạt động sản xuất, đặc biệt là các công đoạn phơi sấy sản phẩm thủ công. Theo luận văn, việc khai thác hợp lý các tiềm năng tự nhiên và có biện pháp ứng phó với thách thức từ khí hậu là yếu tố then chốt để phát triển làng nghề tại địa phương.

II. Thực trạng phát triển làng nghề Quảng Trị và thách thức

Thực trạng phát triển làng nghề ở huyện Triệu Phong trong giai đoạn được nghiên cứu cho thấy nhiều tín hiệu tích cực nhưng cũng bộc lộ không ít tồn tại, hạn chế. Về mặt tích cực, các làng nghề đã góp phần giải quyết việc làm cho một bộ phận lao động nông thôn, tăng thêm thu nhập và cải thiện đời sống người dân. Theo thống kê của luận văn, huyện có 12 làng nghề, trong đó có 04 làng nghề được công nhận là làng nghề truyền thống Triệu Phong. Hoạt động sản xuất đã đóng góp đáng kể vào việc xóa đói giảm nghèo và ổn định xã hội. Tuy nhiên, quá trình phát triển còn mang tính tự phát, quy mô sản xuất chủ yếu là hộ gia đình nhỏ lẻ, manh mún. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm chưa cao do công nghệ lạc hậu, mẫu mã đơn điệu và chưa xây dựng được thương hiệu mạnh. Một trong những thách thức lớn nhất là vấn đề ô nhiễm môi trường làng nghề. Nước thải, khí thải và chất thải rắn từ quá trình sản xuất chưa được xử lý triệt để, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Bên cạnh đó, sự liên kết giữa các hộ sản xuất, giữa sản xuất và tiêu thụ còn yếu, chưa hình thành được chuỗi giá trị sản phẩm làng nghề hoàn chỉnh. Điều này khiến các cơ sở sản xuất dễ bị động trước biến động của thị trường và bị các thương lái ép giá.

2.1. Đánh giá quy mô và hiệu quả kinh tế của các làng nghề

Quy mô của các làng nghề truyền thống Triệu Phong chủ yếu là nhỏ và siêu nhỏ. Hình thức tổ chức sản xuất phổ biến nhất là hộ gia đình, tận dụng lao động và mặt bằng sẵn có. Một số ít đã phát triển thành tổ hợp tác hoặc doanh nghiệp tư nhân nhưng số lượng không đáng kể. Hiệu quả kinh tế tuy có cải thiện nhưng chưa tương xứng với tiềm năng. Thu nhập từ nghề phụ giúp người dân trang trải cuộc sống nhưng chưa đủ để làm giàu. Luận văn chỉ ra rằng, năng suất lao động còn thấp do công cụ sản xuất phần lớn là thô sơ. Việc thiếu đầu tư vào máy móc, thiết bị hiện đại khiến chi phí sản xuất cao, chất lượng sản phẩm không đồng đều. Điều này làm giảm sức cạnh tranh của đặc sản Triệu Phong so với các sản phẩm cùng loại từ những vùng miền khác có sự đầu tư bài bản hơn.

2.2. Các thách thức lớn Vốn lao động và thị trường tiêu thụ

Nghiên cứu của Đường Gia Công (2018) đã xác định ba thách thức cốt lõi. Thứ nhất là thiếu vốn. Hầu hết các hộ sản xuất gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi để mở rộng quy mô, đổi mới công nghệ. Thứ hai là vấn đề nguồn nhân lực. Lực lượng lao động tại các làng nghề đa phần là lao động lớn tuổi, lao động nông nhàn. Tình trạng thiếu lao động trẻ có tay nghề, đặc biệt là các nghệ nhân làng nghề kế cận, đang là một nguy cơ lớn dẫn đến mai một kỹ thuật truyền thống. Thứ ba là thị trường tiêu thụ không ổn định. Sản phẩm làm ra chủ yếu được bán qua trung gian, thị trường nhỏ hẹp, phụ thuộc nhiều vào các thương lái. Công tác xúc tiến thương mại sản phẩm và xây dựng thương hiệu chưa được quan tâm đúng mức, khiến sản phẩm khó vươn ra các thị trường lớn và có giá trị cao hơn.

III. Hướng dẫn giải pháp phát triển làng nghề bền vững

Để giải quyết những tồn tại và thúc đẩy phát triển bền vững làng nghề, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào vai trò kiến tạo của chính quyền địa phương. Các giải pháp phát triển làng nghề được xây dựng dựa trên quan điểm phát triển phải toàn diện, kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và bảo vệ môi trường. Nền tảng của các giải pháp này là việc hoàn thiện công tác quy hoạch và tổ chức thực hiện quy hoạch một cách nghiêm túc. Quy hoạch không chỉ xác định không gian phát triển cho từng làng nghề mà còn phải gắn kết chặt chẽ với quy hoạch xây dựng nông thôn mới, quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển du lịch của toàn huyện. Một chính sách hỗ trợ làng nghề hiệu quả cần được xây dựng, bao gồm các ưu đãi về đất đai, thuế, tín dụng và đào tạo. Chính quyền cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ các cơ sở sản xuất trong việc tiếp cận thông tin thị trường, khoa học công nghệ và các nguồn lực cần thiết khác. Việc thành lập hiệp hội làng nghề Quảng Trị cấp huyện cũng được đề xuất nhằm tăng cường sự liên kết, bảo vệ quyền lợi chung và nâng cao tiếng nói của cộng đồng các làng nghề.

3.1. Hoàn thiện quy hoạch gắn với bảo vệ môi trường làng nghề

Giải pháp hàng đầu được nhấn mạnh là công tác quy hoạch. Cần quy hoạch các cụm công nghiệp làng nghề tập trung, tách biệt khỏi khu dân cư để giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường làng nghề. Trong các cụm này, cần đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải, chất thải rắn chung, đảm bảo các tiêu chuẩn môi trường. Quy hoạch cũng phải tính đến vùng nguyên liệu tại chỗ, khuyến khích trồng và phát triển các loại cây, vật liệu phục vụ sản xuất nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Việc thực hiện tốt quy hoạch sẽ tạo ra một môi trường sản xuất chuyên nghiệp, an toàn và bền vững, là tiền đề để thu hút đầu tư và phát triển lâu dài.

3.2. Đổi mới chính sách tài chính tín dụng hỗ trợ sản xuất

Vấn đề vốn được xác định là một nút thắt lớn. Luận văn đề xuất cần có các chính sách hỗ trợ làng nghề cụ thể về tài chính. Ngân hàng chính sách xã hội và các ngân hàng thương mại cần xây dựng các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất hợp lý, thủ tục đơn giản, phù hợp với đặc thù của các hộ sản xuất kinh doanh tại làng nghề. Chính quyền địa phương có thể đứng ra bảo lãnh tín chấp cho các dự án khả thi. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các hình thức huy động vốn khác như quỹ tín dụng nhân dân, góp vốn liên kết sản xuất. Việc khơi thông dòng vốn sẽ giúp các cơ sở có đủ nguồn lực để đầu tư cải tiến công nghệ, mở rộng nhà xưởng và chủ động trong việc thu mua nguyên liệu.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho làng nghề

Để các sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Triệu Phong có thể đứng vững trên thị trường, việc nâng cao năng lực cạnh tranh là yêu cầu sống còn. Luận văn đề xuất các phương pháp tập trung vào hai yếu tố cốt lõi: con người và công nghệ. Cần có sự kết hợp khéo léo giữa việc ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại vào một số khâu sản xuất để tăng năng suất, hạ giá thành và việc gìn giữ những công đoạn thủ công tinh xảo, mang đậm dấu ấn của nghệ nhân làng nghề. Yếu tố con người được đặt lên hàng đầu. Cần tổ chức các lớp đào tạo, bồi dưỡng tay nghề, cập nhật kiến thức về thiết kế mẫu mã, quản trị kinh doanh và marketing cho các chủ cơ sở và người lao động. Song song với đó, việc xây dựng và quảng bá thương hiệu phải được xem là một chiến lược dài hạn. Một sản phẩm dù tốt đến đâu cũng khó thành công nếu không có tên tuổi và không được người tiêu dùng biết đến. Do đó, hoạt động xúc tiến thương mại sản phẩm cần được đẩy mạnh một cách chuyên nghiệp và bài bản, từ việc thiết kế bao bì, nhãn mác đến việc tham gia các hội chợ, triển lãm và tận dụng các kênh bán hàng trực tuyến.

4.1. Ứng dụng khoa học công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực

Giải pháp này hướng đến việc khuyến khích, hỗ trợ các cơ sở sản xuất ứng dụng máy móc, thiết bị tiên tiến vào các công đoạn giản đơn, lặp đi lặp lại hoặc nặng nhọc, độc hại. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động. Về nhân lực, cần có chính sách tôn vinh và đãi ngộ xứng đáng cho các nghệ nhân làng nghề để họ tâm huyết truyền nghề cho thế hệ trẻ. Huyện cần phối hợp với các trường dạy nghề để mở các lớp đào tạo ngắn hạn ngay tại địa phương, kết hợp giữa học lý thuyết và thực hành trực tiếp tại các xưởng sản xuất, theo phương châm “cầm tay chỉ việc”.

4.2. Xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ

Đây là giải pháp mang tính đột phá. Mỗi làng nghề, thậm chí mỗi sản phẩm chủ lực, cần được xây dựng một câu chuyện thương hiệu riêng, gắn liền với lịch sử, văn hóa làng nghề. Chính quyền cần hỗ trợ các cơ sở đăng ký nhãn hiệu hàng hóa, chỉ dẫn địa lý để bảo vệ thương hiệu đặc sản Triệu Phong. Cần xây dựng một trung tâm giới thiệu và bán sản phẩm chung của các làng nghề tại trung tâm huyện. Đồng thời, đẩy mạnh marketing kỹ thuật số, xây dựng website, fanpage để quảng bá sản phẩm rộng rãi, tiếp cận các thị trường ngoài tỉnh và hướng tới xuất khẩu. Việc này sẽ giúp tạo ra một chuỗi giá trị sản phẩm làng nghề bền vững.

V. Hướng phát triển làng nghề truyền thống gắn với du lịch

Một trong những hướng đi chiến lược và bền vững nhất được luận văn đề cập là kết hợp khôi phục làng nghề truyền thống với phát triển du lịch làng nghề. Triệu Phong có tiềm năng lớn với các di tích lịch sử, văn hóa và cảnh quan ven biển Cửa Việt. Việc biến các làng nghề thành những điểm đến du lịch trải nghiệm hấp dẫn sẽ tạo ra một nguồn thu nhập mới, ổn định và có giá trị gia tăng cao. Mô hình này không chỉ giúp tiêu thụ sản phẩm tại chỗ mà còn là cách quảng bá hình ảnh, văn hóa và con người Triệu Phong một cách sống động nhất. Du khách đến đây không chỉ mua sắm sản phẩm thủ công mỹ nghệ mà còn được trực tiếp tham quan quy trình sản xuất, trò chuyện với các nghệ nhân và tự tay làm ra sản phẩm. Đây là một trải nghiệm độc đáo mà du lịch thông thường không có được. Để thực hiện được điều này, cần có sự đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng, cải tạo cảnh quan môi trường tại các làng nghề, xây dựng các điểm dừng chân, khu trưng bày và đào tạo kỹ năng phục vụ du lịch cho người dân địa phương. Quá trình này phải đặt yếu tố bảo tồn và phát huy giá trị di sản lên hàng đầu.

5.1. Xây dựng mô hình du lịch trải nghiệm tại các làng nghề

Cần lựa chọn một vài làng nghề tiêu biểu, có sản phẩm đặc trưng và vị trí thuận lợi để xây dựng mô hình điểm. Tại đây, cần quy hoạch các tour tham quan khép kín, từ khu vực giới thiệu lịch sử làng nghề, khu trình diễn của các nghệ nhân làng nghề, khu vực cho du khách thực hành, đến khu trưng bày và bán sản phẩm. Các hoạt động văn hóa dân gian, ẩm thực địa phương cũng cần được lồng ghép để tạo thêm sự hấp dẫn. Việc kết nối các làng nghề này với các điểm du lịch hiện có của huyện và tỉnh sẽ tạo ra một tuyến du lịch đa dạng, thu hút du khách ở lại lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn.

5.2. Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa cốt lõi

Phát triển du lịch không được làm biến dạng hay thương mại hóa quá mức các giá trị văn hóa cốt lõi. Yếu tố quyết định sự thành công của du lịch làng nghề chính là sự nguyên bản và độc đáo. Do đó, công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản phải đi trước một bước. Cần sưu tầm, tư liệu hóa lịch sử hình thành, quy trình kỹ thuật cổ, các câu chuyện về ông tổ nghề. Không gian kiến trúc cổ của làng cần được bảo vệ. Các lễ hội truyền thống liên quan đến nghề cần được phục dựng và tổ chức thường xuyên. Chính sự trân trọng và gìn giữ văn hóa làng nghề sẽ tạo ra sức hút bền vững đối với du khách.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế phát triển làng nghề truyền thống ở huyện triệu phong tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG 1. Cơ sở lý luận về phát triển làng nghề truyền thống 1. Làng nghề Hiện nay, có nhiều cách tiếp cận và quan điểm khác nhau về làng nghề. Khi một làng nào đó ở nông thôn có một hay một số nghề thủ công được tách khỏi nông nghiệp và sản xuất kinh doanh độc lập thì đó là LN.

Có thể nói LN là một cụm dân cư sinh sống trong một thôn (làng), có một hay một số nghề tách ra khỏi nông nghiệp để sản xuất, kinh doanh độc lập, thu nhập từ các nghề đó chiếm tỷ trọng cao trong tổng giá trị sản phẩm của toàn làng. Cũng có thể hiểu LN là làng chuyên một nghề nào đó, được hình thành và phát triển khi nền kinh tế hàng hóa được mở rộng và tạo quá trình phân công LĐ ở một mức độ nhất định. Theo Tiến sĩ Dương Bá Phượng “Làng nghề là làng ở nông thôn có một hoặc một số nghề thủ công tách hẳn ra khỏi nông nghiệp và kinh doanh độc lập. Thu nhập từ các làng nghề đó chiếm tỉ trọng cao trong trong tổng giá trị toàn làng”.

[14] Theo Giáo sư Trần Quốc Vượng “Làng nghề là làng mà tuy vẫn trồng trọt theo lối tiểu nông và chăn nuôi nhỏ, cũng có một số nghề phụ khác (đan lát.) song đã nổi trội một nghề cổ truyền, tinh xảo với một lớp thợ thủ công chuyên nghiệp hay bán chuyên nghiệp, có Phường, có ông Trùm, ông Phó cả. có quy trình công nghệ nhất định, dân cư sống chủ yếu được bằng nghề đó và sản xuất ra các mặt hàng thủ công”. [17] Theo Thông tư số 116/2006/TT-BNN do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành ngày 18/12/2006 về việc hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 66/2006/NĐ- CP ngày 07/07/2006 của Chính phủ về phát triển ngành nghề nông thôn thì “Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cư cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cư tương tự trên địa bàn một xã, thị trấn, 7 có các hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau.” [2] Như vậy, tiếp thu các điểm hợp lý từ những quan điểm nêu trên, có thể nói LN bao gồm một cụm dân cư, cộng đồng người sinh sống trong các làng, thôn, bản gắn bó với một hoặc một số ngành nghề thủ công, mang lại nguồn thu nhập chính và chiếm tỷ trọng lớn so với thu nhập được tạo ra trên địa bàn hoặc cộng đồng dân cư đó. Để được công nhận là một LN thì theo Thông tư 116/2006/TT-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phải đạt 03 tiêu chí sau: (1) Có tối thiểu 30% tổng số hộ trên địa bàn tham gia các hoạt động ngành nghề nông thôn (2) Hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định tối thiểu 2 năm tính đến thời điểm đề nghị công nhận (3) Chấp hành tốt chính sách, pháp luật của Nhà nước.[2] Tùy theo số lượng nghề và tính chất của nghề trong làng mà làng nghề được phân làm hai loại sau đây: - Một là, phân loại theo số lượng nghề + Làng một nghề: Là những làng ngoài nghề nông ra chỉ có một nghề thủ công duy nhất.

+ Làng nhiều nghề: Là những làng ngoài nghề nông ra còn có một số hoặc nhiều nghề khác. - Hai là, phân loại theo tính chất nghề + Làng nghề truyền thống: Là những LN xuất hiện từ lâu đời trong lịch sử và còn tồn tại đến ngày nay. + Làng nghề mới: Là những LN xuất hiện do sự phát triển lan tỏa của các làng nghề truyền thống hoặc được du nhập từ các địa phương khác. Làng nghề truyền thống Đa số quan điểm cho rằng, LNTT được hình thành từ lâu đời, trải qua thử thách của thời gian vẫn duy trì và phát triển, được lưu truyền từ đời này qua đời 8 khác.

Trong các LNTT thường có đại bộ phận dân số làm nghề cổ truyền và nguồn thu nhập chủ yếu là từ việc làm nghề. Đồng thời, sản phẩm làm ra mang tính tiêu biểu độc đáo, tinh xảo, nổi tiếng và đậm nét văn hóa dân tộc, trở thành hàng hóa trên thị trường, được sản xuất với một quy trình công nghệ nhất định. Theo Thông tư số 116/2006/TT-BNN do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành ngày 18/12/2006 về việc hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 66/2006/NĐ- CP ngày 07/07/2006 của Chính phủ về phát triển ngành nghề nông thôn thì “ LNTT là làng nghề có nghề truyền thống được hình thành từ lâu đời”. [2] Tác giả Bạch Thị Lan Anh cho rằng: “LNTT là làng nghề được tồn tại và phát triển lâu đời trong lịch sử, trong đó gồm có một hoặc nhiều nghề thủ công truyền thống, là nơi quy tụ các nghệ nhân và đội ngũ thợ lành nghề, là nơi có nhiều hộ gia đình chuyên làm nghề truyền thống lâu đời, giữa họ có sự liên kết, hỗ trợ nhau trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.

Họ có cùng tổ nghề và đặc biệt các thành viên luôn ý thức tuân thủ những ước chế xã hội và gia tộc”. [1] Như vậy, theo cơ sở phân loại LN, cũng như đúc rút từ những quan điểm trên, có thể đưa ra khái niệm về LNTT như sau: LNTT là cụm dân cư (làng, ấp, thôn.) mà ở đó tập trung một lượng LĐ tham gia vào một hoặc nhiều nghề thủ công truyền thống tách ra khỏi nông nghiệp để sản xuất kinh doanh và đem lại nguồn thu nhập chủ yếu cho người LĐ. Sản phẩm họ làm ra theo một quy trình công nghệ nhất định, có tính độc đáo, có tính riêng biệt, trở thành hàng hóa trên thị trường mang bản sắc văn hóa dân tộc, được hình thành từ lâu đời, được lưu truyền và phát triển đến ngày nay. Phát triển làng nghề truyền thống Phát triển LNTT là vấn đề được Đảng, Nhà nước, cũng như các cấp chính quyền đang rất quan tâm.

Đây cũng là một trong những tiêu chí trong Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Theo Quyết định số: 2636/QĐ-BNN-CB v/v Phê duyệt chương trình bảo tồn và phát triển làng nghề đã khẳng định: “ Mục tiêu của Chương trình Bảo tồn và 9 Phát triển làng nghề là phát triển làng nghề, ngành nghề, dịch vụ, thực hiện chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở nông thôn, xóa đói giảm nghèo, tạo việc làm, phát huy bản sắc dân tộc trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới”. Chúng ta có thể thấy rõ tầm quan trọng của việc phát triển LNTT hiện nay. Xét về mặt kinh tế, có thể đưa ra khái niệm về phát triển như sau: “Phát triển được hiểu là quá trình tăng tiến về mọi mặt của nền kinh tế trong một thời kỳ nhất định, bao gồm cả sự tăng thêm về số lượng và sự tiến bộ về chất lượng, nó là sự kết hợp một cách chặt chẽ quá trình hoàn thiện của hai vấn đề kinh tế và xã hội”.

Theo đó, có thể hiểu phát triển LNTT là quá trình tăng lên của quy mô, số lượng, chất lượng của LNTT. Đồng thời gia tăng hiệu quả sản xuất của các LNTT. Từ đó, tạo việc làm cho lao động, tăng thu nhập dân cư, đảm bảo cuộc sống và nâng cao phúc lợi xã hội cho nhân dân. Đặc điểm của làng nghề truyền thống 1.

Đặc điểm kỹ thuật công nghệ và sản phẩm * Đặc điểm kỹ thuật, công nghệ - Đặc điểm, đặc trưng đầu tiên của nghề thủ công truyền thống là kỹ thuật thủ công mang tính truyền thống và bí quyết truyền nghề. Công cụ sản xuất chủ yếu là thô sơ do chính người thợ thủ công chế tạo ra để phù hợp với yêu cầu làm ra của sản phẩm. - Ngày nay với sự tiến bộ của KH - CN thì việc áp dụng các công nghệ hiện đại vào quá trình sản xuất không còn là mới. Tuy nhiên, công nghệ hiện đại không thể hoàn toàn thay thế công nghệ truyền thống, mà chỉ có thể thay ở một số khâu và công đoạn nhất định.

Đây là một trong những yếu tố tạo nên tính truyền thống của sản phẩm. - Kỹ thuật công nghệ trong các làng nghề truyền thống hầu hết là thô sơ, lạc hậu. Mặc dù hiện nay có một số nghề đã có thể áp dụng máy móc hiện đại để sản xuất, nhưng đa số các LNTT vẫn sử dụng công cụ thô sơ để sản xuất sản phẩm. - Thông qua sự phát triển của khoa học, kỹ thuật, đã tạo ra sự kết hợp giữa công nghệ truyền thống và công nghệ hiện đại trong quá trình sản xuất.

Làm tăng năng suất lao động và nâng cao chất lượng sản phẩm. 10 * Đặc điểm về sản phẩm - Sản phẩm LNTT rất đa dạng và phong phú, nó có thể được sản xuất hàng loạt hoặc sản xuất đơn chiếc. Việc sản xuất hàng loạt sản phẩm giống nhau chỉ dừng lại ở quy mô nhỏ hoặc vừa. Bên cạnh đó, sản phẩm mang tính đơn chiếc thường là sản phẩm mỹ nghệ cao cấp, bởi những nét hoa văn, những phần kết tinh của chúng luôn được cải biến thêm thắt nhằm nâng cao giá trị và thu hút sự thưởng thức của những chuyên gia.

Nhìn chung, trong sản phẩm của LNTT vẫn tồn đọng những hao phí LĐ sống, đó là LĐ thủ công của con người. - Sản phẩm của LNTT bao gồm nhiều chủng loại như sản phẩm là tư liệu sản xuất, tư liệu sinh hoạt và các sản phẩm nghệ thuật. Sản phẩm không chỉ đáp ứng các nhu cầu trong nước mà còn để xuất khẩu, đặc biệt là các mặt hàng thủ công mỹ nghệ như gốm sứ, chạm trổ, thêu ren, dệt tơ tằm. đã được xuất khẩu đi nhiều nước trên thế giới và ngày càng được ưu chuộng.

Đặc điểm kinh tế - xã hội * Về hình thức tổ chức sản xuất, kinh doanh trong các làng nghề truyền thống Trong lịch sử phát triển LNTT, hình thức tổ chức sản xuất phổ biến nhất là hộ cá thể. - Hộ cá thể thường tồn tại 2 loại hộ là hộ kiêm nghề hộ chuyên nghề. + Hộ kiêm là những hộ vừa làm nông nghiệp vừa làm ngành nghề. + Hộ chuyên là những hộ có toàn bộ hoặc phần lớn LĐ trong hộ cũng như thuê thêm LĐ ngoài tham gia làm nghề và đây cũng chính là nguồn thu chủ yếu của họ.

Các hộ chuyên có thể có đất nông nghiệp song sản xuất nông nghiệp chỉ là thứ yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ