Luận văn thạc sĩ: Phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại Agribank Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng dịch vụ thẻ thanh toán tại Agribank Quảng Bình, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển hiệu quả cho chi nhánh.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Bố cục luận văn

0.6. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI (NHTM)

1.1. Tổng quan về dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại

1.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của thẻ ngân hàng

1.1.2. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ thẻ ngân hàng

1.1.3. Vai trò và lợi ích của dịch vụ thẻ ngân hàng

1.1.4. Phân loại thẻ ngân hàng

1.2. Hoạt động dịch vụ thẻ thanh toán của Ngân hàng thương mại

1.2.1. Đặc điểm dịch vụ thẻ thanh toán của ngân hàng thương mại

1.2.2. Mục tiêu phát triển dịch vụ thẻ thanh toán của ngân hàng thương mại

1.2.2.1. Gia tăng số lượng khách hàng
1.2.2.2. Đa dạng về sản phẩm thẻ
1.2.2.3. Gia tăng các tiện ích đi kèm theo việc thanh toán thẻ
1.2.2.4. Đáp ứng nhu cầu khách hàng
1.2.2.5. Doanh số thanh toán thẻ và thu nhập của ngân hàng từ việc cung cấp dịch vụ thẻ

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại các ngân hàng thương mại

1.3.1. Nhân tố chủ quan

1.3.2. Nhân tố khách quan

1.4. Kinh nghiệm về nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ của một số ngân hàng và bài học kinh nghiệm cho Agribank

1.4.1. Kinh nghiệm về chất lượng dịch vụ thẻ của ngân hàng thế giới

1.4.2. Bài học kinh nghiệm về chất lượng dịch vụ thẻ của ngân hàng đối với Agribank

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH TỈNH QUẢNG BÌNH ĐẾN NĂM 2019

2.1. Khái quát về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Chi nhánh tỉnh Quảng Bình

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Mô hình tổ chức và chức năng, nhiệm vụ các bộ phận

2.1.3. Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Tỉnh Quảng Bình

2.1.4. Giới thiệu về Trung tâm thẻ Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Tỉnh Quảng Bình

2.2. Thực trạng phát triển dịch vụ thẻ thanh toán của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Quảng Bình

2.2.1. Thực trạng số lượng thẻ phát hành và thiết bị chấp nhận thẻ

2.2.2. Thực trạng đa dạng về sản phẩm thẻ

2.2.3. Thực trạng gia tăng các tiện ích đi kèm theo việc thanh toán bằng thẻ

2.2.4. Thực trạng doanh số, số giao dịch tại máy ATM và doanh thu từ việc cung cấp dịch vụ thẻ

2.2.5. Thực trạng đáp ứng nhu cầu khách hàng

2.3. Đánh giá chung về thực trạng phát triển dịch vụ thẻ thanh toán của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Quảng Bình

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những tồn tại, hạn chế

2.3.3. Nguyên nhân tồn tại và hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH TỈNH QUẢNG BÌNH

3.1. Định hướng phát triển các dịch vụ thẻ thanh toán tại Agribank Quảng Bình

3.1.1. Định hướng chung

3.1.2. Định hướng phát triển dịch vụ thẻ thanh toán và mục tiêu phát triển của ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chi nhánh Quảng Bình đến năm 2025

3.2. Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ thanh toán của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Quảng Bình

3.2.1. Hoàn thiện và phát triển sản phẩm thẻ

3.2.2. Nâng cao chất lượng phục vụ của hệ thống ATM và hệ thống chấp nhận thẻ

3.2.3. Hạn chế rủi ro trong thanh toán thẻ

3.2.4. Tăng cường đối mới, phát triển kỹ thuật công nghệ

3.2.5. Chú trọng hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng

3.2.6. Phát triển nguồn nhân lực

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận phát triển dịch vụ thẻ ngân hàng

Phát triển dịch vụ thẻ ngân hàng là một cấu phần quan trọng trong chiến lược hiện đại hóa của các ngân hàng thương mại. Đây không chỉ là xu thế tất yếu của nền kinh tế số mà còn là công cụ hiệu quả để thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt. Luận văn 'Phát triển dịch vụ thẻ Agribank Quảng Bình' tập trung vào việc hệ thống hóa các khái niệm, vai trò và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của dịch vụ này. Cơ sở lý luận bao gồm lịch sử hình thành thẻ thanh toán, từ những hình thức sơ khai đến các loại thẻ hiện đại như thẻ ghi nợ Agribankthẻ tín dụng Agribank. Vai trò của dịch vụ thẻ được xem xét trên nhiều phương diện: đối với nền kinh tế, nó giúp giảm chi phí lưu thông tiền mặt và tăng minh bạch; đối với ngân hàng, nó giúp đa dạng hóa sản phẩm, tăng thu nhập từ phí và huy động vốn nhàn rỗi. Đặc biệt, việc nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ trực tiếp tác động đến sự hài lòng của khách hàng, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển không chỉ dừng lại ở số lượng thẻ phát hành mà còn bao gồm doanh số thanh toán thẻ, mức độ đa dạng hóa sản phẩm và các tiện ích dịch vụ thẻ đi kèm. Nghiên cứu cũng chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng, bao gồm cả yếu tố chủ quan từ phía ngân hàng (công nghệ, nhân lực, marketing) và yếu tố khách quan (môi trường pháp lý, thói quen người tiêu dùng). Việc nắm vững nền tảng lý luận này là tiền đề cốt lõi để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp.

1.1. Vai trò của dịch vụ thẻ trong thanh toán không dùng tiền mặt

Dịch vụ thẻ ngân hàng là trụ cột của hệ sinh thái thanh toán không dùng tiền mặt. Vai trò này thể hiện rõ qua việc cung cấp một phương tiện thanh toán tiện lợi, an toàn và nhanh chóng. Thẻ ngân hàng, bao gồm thẻ ATM Agribank và các loại thẻ quốc tế, giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc mang theo lượng lớn tiền mặt. Đối với nền kinh tế, việc đẩy mạnh thanh toán thẻ góp phần giảm chi phí in ấn, vận chuyển và kiểm đếm tiền mặt, đồng thời tăng tốc độ lưu thông vốn. Hơn nữa, các giao dịch qua thẻ đều được ghi nhận, tạo điều kiện cho cơ quan nhà nước quản lý thuế hiệu quả hơn. Đối với ngân hàng, dịch vụ thẻ là kênh huy động vốn tiền gửi không kỳ hạn hiệu quả, tăng thu nhập từ các loại phí dịch vụ thẻ và phí giao dịch. Theo Quyết định số 291/2006/QĐ-TTg, Chính phủ đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các phương thức thanh toán điện tử, xem đây là mục tiêu chiến lược để hiện đại hóa hệ thống tài chính quốc gia.

1.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ thẻ

Chất lượng dịch vụ thẻ chịu tác động của nhiều nhân tố, được chia thành hai nhóm chính: chủ quan và khách quan. Nhóm nhân tố chủ quan đến từ chính ngân hàng, bao gồm: mức độ đầu tư vào công nghệ, độ phủ của mạng lưới ATM/POS, sự đa dạng của sản phẩm thẻ và trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên. Một hệ thống công nghệ hiện đại, ổn định và bảo mật sẽ đảm bảo giao dịch thông suốt, giảm thiểu rủi ro trong thanh toán thẻ. Nhóm nhân tố khách quan bao gồm môi trường pháp lý, trình độ dân trí, thói quen sử dụng tiền mặt của người dân và môi trường cạnh tranh. Một hành lang pháp lý hoàn thiện sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng triển khai dịch vụ. Ngược lại, thói quen tiêu dùng tiền mặt đã ăn sâu và tâm lý e ngại công nghệ mới là rào cản lớn. Do đó, việc nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi ngân hàng phải có chiến lược toàn diện, vừa cải tiến nội bộ, vừa tích cực truyền thông để thay đổi nhận thức khách hàng.

II. Phân tích thực trạng dịch vụ thẻ tại Agribank Quảng Bình

Việc đánh giá thực trạng dịch vụ thẻ tại Agribank chi nhánh Quảng Bình giai đoạn 2017-2019 là nội dung trọng tâm của luận văn. Giai đoạn này cho thấy những bước tiến đáng kể nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Agribank Quảng Bình, với lợi thế là ngân hàng có mạng lưới rộng khắp, đặc biệt tại khu vực nông thôn, đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc gia tăng số lượng thẻ phát hành. Tuy nhiên, khi đi sâu vào phân tích, các chỉ số về chất lượng và hiệu quả hoạt động vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Một trong những vấn đề nổi cộm là năng lực cạnh tranh so với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trên địa bàn, vốn linh hoạt hơn trong việc ra mắt sản phẩm mới và triển khai các chương trình khuyến mãi. Phân tích SWOT Agribank Quảng Bình chỉ ra điểm mạnh là thương hiệu và mạng lưới, nhưng điểm yếu lại nằm ở sự đa dạng sản phẩm và hoạt động marketing. Các tồn tại chính bao gồm: danh mục sản phẩm thẻ chưa phong phú, các tiện ích dịch vụ thẻ chưa thực sự nổi bật, và tỷ lệ thẻ không hoạt động còn cao. Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ cả yếu tố nội tại và các rào cản từ thị trường, đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá để phát triển dịch vụ thẻ Agribank Quảng Bình một cách bền vững.

2.1. Kết quả đạt được và năng lực cạnh tranh trên thị trường

Trong giai đoạn 2017-2019, Agribank Quảng Bình đã ghi nhận sự tăng trưởng về số lượng thẻ phát hành lũy kế và mở rộng mạng lưới ATM/POS. Theo số liệu từ luận văn, Agribank chiếm thị phần lớn về thẻ ATM trên địa bàn, chủ yếu nhờ vào mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch rộng khắp đến tận các huyện, xã. Điều này tạo ra lợi thế tiếp cận tệp khách hàng lớn ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh về sản phẩm thẻ tín dụng Agribank và các dịch vụ giá trị gia tăng như Agribank E-Mobile Banking còn hạn chế khi so sánh với các đối thủ như Vietcombank hay BIDV. Bảng so sánh tiện ích sản phẩm cho thấy các ngân hàng khác thường tích hợp nhiều chương trình ưu đãi, liên kết giảm giá, và các tính năng thanh toán hiện đại hơn. Doanh thu từ phí dịch vụ thẻ có tăng trưởng nhưng tỷ trọng trong tổng thu nhập dịch vụ còn khiêm tốn, cho thấy tiềm năng khai thác chưa được phát huy tối đa.

2.2. Tồn tại hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động kinh doanh thẻ

Mặc dù có những kết quả tích cực, hoạt động thẻ của Agribank Quảng Bình vẫn còn nhiều tồn tại. Hạn chế lớn nhất là sự đa dạng hóa sản phẩm còn chậm. Danh mục chủ yếu tập trung vào thẻ ghi nợ Agribank (thẻ Success), trong khi các dòng thẻ tín dụng và thẻ trả trước chưa được đẩy mạnh. Các tiện ích dịch vụ thẻ đi kèm chưa phong phú, chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của phân khúc khách hàng thành thị. Một vấn đề khác là tỷ lệ thẻ "non-active" (thẻ không hoạt động) còn ở mức cao, gây lãng phí chi phí phát hành và quản lý. Nguyên nhân chính được chỉ ra bao gồm: chiến lược marketing dịch vụ thẻ chưa đủ mạnh mẽ và sáng tạo; hệ thống công nghệ đôi khi còn chậm nâng cấp; và nhận thức của một bộ phận người dân về thanh toán không dùng tiền mặt còn hạn chế. Những tồn tại này trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và làm giảm hiệu quả kinh doanh.

III. Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ qua sản phẩm và công nghệ

Để khắc phục những hạn chế hiện tại và tạo ra bước đột phá trong phát triển dịch vụ thẻ Agribank Quảng Bình, nhóm giải pháp đầu tiên cần tập trung vào việc hoàn thiện sản phẩm và nâng cấp công nghệ. Đây là yếu tố nền tảng quyết định đến năng lực cạnh tranh và trải nghiệm của người dùng. Một sản phẩm thẻ tốt không chỉ đáp ứng nhu cầu thanh toán cơ bản mà còn phải tích hợp nhiều tiện ích dịch vụ thẻ, mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng. Việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm, từ thẻ ghi nợ Agribank cho đến các dòng thẻ tín dụng Agribank chuyên biệt cho từng phân khúc khách hàng (công chức, doanh nhân, giới trẻ), là hướng đi bắt buộc. Song song với đó, đầu tư vào công nghệ là không thể thiếu. Việc nâng cấp hệ thống lõi ngân hàng (core banking), mở rộng mạng lưới ATM/POS hiện đại, và phát triển mạnh mẽ dịch vụ ngân hàng điện tử sẽ tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ liền mạch, an toàn và tiện lợi. Đặc biệt, cần chú trọng đến các giải pháp hạn chế rủi ro trong thanh toán thẻ, ứng dụng các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế như EMV Chip để củng cố niềm tin của khách hàng, từ đó thúc đẩy doanh số thanh toán thẻ.

3.1. Hoàn thiện và đa dạng hóa danh mục sản phẩm thẻ Agribank

Giải pháp cốt lõi là phải xây dựng một danh mục sản phẩm thẻ phong phú, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Thay vì chỉ tập trung vào thẻ ATM Agribank truyền thống, chi nhánh cần đẩy mạnh phát hành các loại thẻ khác. Đối với thẻ tín dụng Agribank, cần thiết kế các dòng thẻ với hạn mức, lãi suất và chương trình ưu đãi khác nhau, nhắm đến các nhóm khách hàng mục tiêu cụ thể. Ví dụ, thẻ tín dụng liên kết với các siêu thị, hãng hàng không để tích điểm, hoàn tiền. Đối với thẻ ghi nợ Agribank, cần tích hợp thêm các tính năng thanh toán trực tuyến, thanh toán không tiếp xúc (contactless). Ngoài ra, có thể phát triển các sản phẩm thẻ đồng thương hiệu (co-branded card) với các doanh nghiệp lớn tại địa phương để gia tăng tiện ích dịch vụ thẻ và mở rộng kênh phân phối. Việc liên tục nghiên cứu và cho ra đời sản phẩm mới sẽ giúp Agribank nâng cao sức cạnh tranh.

3.2. Nâng cao chất lượng hệ thống ATM POS và công nghệ bảo mật

Chất lượng của hạ tầng công nghệ là xương sống của dịch vụ thẻ. Agribank Quảng Bình cần rà soát và nâng cấp toàn bộ mạng lưới ATM/POS. Các máy ATM cần được bảo trì thường xuyên, đảm bảo luôn có đủ tiền mặt và tích hợp các chức năng mới như nộp tiền, thanh toán hóa đơn. Hệ thống máy POS cần được mở rộng đến nhiều đơn vị chấp nhận thẻ hơn, đặc biệt là các cửa hàng nhỏ lẻ, chợ, và các điểm dịch vụ công. Quan trọng hơn, cần tăng cường các biện pháp phòng ngừa rủi ro trong thanh toán thẻ. Việc chuyển đổi toàn bộ thẻ từ sang thẻ chip EMV là ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, cần áp dụng các giải pháp xác thực giao dịch tiên tiến như 3D-Secure cho thanh toán trực tuyến và thường xuyên cập nhật phần mềm quản lý gian lận, cảnh báo giao dịch đáng ngờ cho khách hàng qua Agribank E-Mobile Banking.

IV. Bí quyết phát triển dịch vụ thẻ qua Marketing và nhân sự

Bên cạnh sản phẩm và công nghệ, yếu tố con người và chiến lược tiếp cận thị trường đóng vai trò quyết định đến sự thành công của việc phát triển dịch vụ thẻ Agribank Quảng Bình. Một chiến lược marketing dịch vụ thẻ bài bản, sáng tạo sẽ giúp ngân hàng quảng bá hình ảnh, thu hút khách hàng mới và khuyến khích khách hàng hiện hữu tăng cường sử dụng thẻ. Các hoạt động marketing không nên chỉ dừng lại ở quảng cáo truyền thống mà cần tận dụng các kênh kỹ thuật số để tiếp cận hiệu quả hơn với tệp khách hàng trẻ. Song song đó, việc xây dựng và đào tạo một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp là cực kỳ quan trọng. Nhân viên giao dịch, chuyên viên khách hàng chính là bộ mặt của ngân hàng, là người trực tiếp tư vấn và ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. Họ cần được trang bị kiến thức sâu rộng về sản phẩm, kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng. Một chính sách nhân sự tốt, chú trọng đào tạo và tạo động lực sẽ là đòn bẩy để nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ, gia tăng sự hài lòng của khách hàng và cuối cùng là đạt được mục tiêu về doanh số thanh toán thẻ và thị phần.

4.1. Xây dựng chiến lược marketing và chăm sóc khách hàng hiệu quả

Để phát triển dịch vụ thẻ Agribank Quảng Bình, cần xây dựng một chiến lược marketing dịch vụ thẻ toàn diện. Trước hết, cần phân khúc thị trường để xác định các nhóm khách hàng mục tiêu và xây dựng thông điệp phù hợp. Các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế hấp dẫn và đa dạng, chẳng hạn như miễn phí dịch vụ thẻ trong năm đầu, hoàn tiền khi chi tiêu, giảm giá tại các đối tác liên kết. Cần đẩy mạnh truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội, báo điện tử để tăng mức độ nhận diện thương hiệu. Công tác chăm sóc khách hàng cũng cần được chú trọng, thiết lập tổng đài hỗ trợ 24/7 chuyên nghiệp, giải quyết nhanh chóng các khiếu nại. Việc thường xuyên thu thập phản hồi để cải thiện dịch vụ là chìa khóa để giữ chân khách hàng và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực chuyên trách cho mảng dịch vụ thẻ

Con người là yếu tố then chốt. Agribank Quảng Bình cần xây dựng một đội ngũ chuyên trách, am hiểu sâu về nghiệp vụ thẻ. Cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ để cập nhật kiến thức về sản phẩm mới, quy trình nghiệp vụ, công nghệ và các phương thức quản lý rủi ro trong thanh toán thẻ. Giao chỉ tiêu phát hành thẻ và phát triển doanh số thanh toán thẻ cho từng nhân viên, kèm theo cơ chế thưởng phạt rõ ràng để tạo động lực. Nhân viên tại quầy giao dịch phải được huấn luyện kỹ năng tư vấn, bán chéo sản phẩm, không chỉ mở thẻ mà còn hướng dẫn khách hàng sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử như Agribank E-Mobile Banking. Một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm sẽ tạo ra trải nghiệm dịch vụ xuất sắc, góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của chi nhánh.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI (NHTM) 1. Tổng quan về dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại 1. Lịch sử hình thành và phát triển của thẻ ngân hàng Dịch vụ thẻ ngân hàng là một lĩnh vực kinh doanh tương đối mới nhưng cũng đã có lịch sử hình thành và phát triển suốt mấy thập kỷ qua. Quan hệ giữa khách hàng và ĐVCNT là tâm điểm của kinh doanh thẻ.

Hình thức sơ khai của thẻ là charg-it, một hệ thống mua bán chịu do John Biggins sáng lập ra năm 1946. Hệ thống này cho phép khách hàng trả tiền cho những giao dịch bán lẻ tại địa phương. Các ĐVCNT nộp biên lai bán hàng vào nhà băng của Biggins, nhà băng sẽ trả tiền cho họ và thu lại từ khách hàng sử dụng charg-it. Hệ thống mua bán chịu này mở đường cho sự ra đời của thẻ tín dụng do ngân hàng Franklin National Bank ở Long Island-New York phát hành lần đầu tiên năm 1951.

Tại đây, khách hàng đệ trình đơn xin vay và được thẩm định khả năng thanh toán. Các khách hàng đủ tiêu chuẩn sẽ được duyệt cấp thẻ. Thẻ này dùng thanh toán cho các thương vụ bán lẻ hàng hoá và dịch vụ. Khi thanh toán, ĐVCNT sẽ ghi các thông tin về khách hàng trên thẻ vào hoá đơn bán hàng.

Mọi ĐVCNT đều phải liên hệ với nơi phát hành thẻ yêu cầu chuẩn chi những giao dịch vượt quá một số tiền được ấn định bởi các tổ chức tài chính ngân hàng. Sau đó, nhà phát hành thẻ thanh toán lại cho ĐVCNT giá trị của hàng hoá, dịch vụ có chiết khấu một tỷ lệ nhất định để bù đắp các chi phí của khoản cho vay. Vào năm 1960, Bank of America giới thiệu sản phẩm thẻ đầu tiên của mình- BankAmericard. Thẻ BankAmericard phát triển rộng khắp và ngày càng nhiều các tổ chức tài chính ngân hàng trở thành thành viên của BankAmericard.

Đến năm 1966, 14 ngân hàng Mỹ thành lập InterBank- một tổ chức mới với chức năng là đầu mối trao đổi các thông tin về giao dịch thẻ. Trong những năm tiếp theo, 4 ngân hàng ở California đổi tên của họ từ California Bank Association thành 7 Western States Bank Card Association (WSBA). WSBA mở rộng mạng lưới thành viên của mình sang các tổ chức tài chính ngân hàng khác ở miền Tây nước Mỹ. Thẻ của họ được gọi là MasterCharge.

Tổ chức WSBA cho phép InterBank sử dụng tên và biểu tượng MasterCharge của mình. Vào năm 1977, BankAmericard trở thành VISA USA và sau này là TCTQT VISA. Ngay sau đó, năm 1979, cùng với sự tăng trưởng về chất lượng và qui mô dịch vụ, MasterCharge trở thành TCTQT Mastercard. Các thành viên của hai tổ chức này cũng như bản thân hai tổ chức bắt đầu mua các chương trình phần mềm cũng như các thiết bị phần cứng phát hành, thanh toán và quản lý thẻ của các công ty bên ngoài với mục đích tiết kiệm chi phí cho các thành viên và tạo điều kiện cho ngày càng nhiều các tổ chức tài chính ngân hàng có thể tham gia hệ thống.

Tiếp thu và ứng dụng những thành tựu của thế giới về khoa học kỹ thuật, nhất là về công nghệ tin học. hệ thống thẻ ngày càng hoàn thiện. Không chỉ dừng lại ở mối quan hệ đơn giản như thời kỳ trước, hệ thống thẻ tín dụng ngày nay bao gồm cả các TCTQT, các tổ chức tài chính ngân hàng, các công ty cung ứng thiết bị và giải pháp kỹ thuật, các công ty viễn thông quốc tế. Cùng với mạng lưới thành viên và khách hàng phát triển từng ngày, các TCTQT đã xây dựng hệ thống xử lý giao dịch và trao đổi thông tin toàn cầu về phát hành, cấp phép, thanh toán, tra soát, hoàn trả, khiếu kiện và quản lý rủi ro.

Ngày nay, người ta đang chứng kiến sự lên ngôi của thẻ thanh toán thay thế séc trong lĩnh vực thanh toán qua ngân hàng. Dịch vụ thẻ đã được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Số lượng thẻ đã phát hành và đang sử dụng gia tăng. Doanh số thanh toán thẻ toàn thế giới tăng trong 2 năm gần đây.

Hai loại thẻ được phát hành và sử dụng nhiều nhất là Visa card và Master Card, trong đó Visa chiếm 50% thị phần về phát hành và 45% doanh số thanh toán, Master chiếm 30% phát hành và 25% thanh toán. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ thẻ ngân hàng Thẻ ngân hàng (tiền điện tử) là phương tiện thanh toán hiện đại nhất trong thế giới ngày nay, ra đời từ phương thức mua bán chịu hàng hoá bán lẻ và phát triển gắn liền với sự ứng dụng công nghệ tin học trong lĩnh vực ngân hàng. Dịch vụ thẻ thẻ ngân hàng là công cụ thanh toán do NHPH cấp cho khách hàng sử dụng để thanh toán tiền hàng hoá, dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số dư của mình ở tài khoản tiền gửi hoặc hạn mức tín dụng được cấp theo hợp đồng ký kết giữa NHPH và chủ thẻ. Cơ sở chấp nhận thẻ và đơn vị cung ứng dịch vụ rút tiền mặt đòi tiền chủ thẻ thông qua NHTT và NHPH.

Thẻ ngân hàng luôn được làm bằng plastic theo kích cỡ tiêu chuẩn quốc tế và bao gồm các yếu tố sau: - Nhãn hiệu thương mại của thẻ, tên và logo của ngân hàng và/hoặc tổ chức phát hành thẻ - Thời hạn hiệu lực/thời gian tham gia sử dụng thẻ - Hạng thẻ (vàng/chuẩn/đặc biệt) - Số thẻ, tên chủ thẻ, các yếu tố bảo mật - Ngoài ra, thẻ còn có thể có tên công ty chịu trách nhiệm thanh toán hoặc thêm một số yếu tố khác theo quy định của TCTQT. Trong số các sản phẩm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ, dịch vụ thẻ ngân hàng mang những đặc điểm riêng nhất định: - Hoạt động thẻ ngân hàng là sự phát triển cao của hoạt động ngân hàng, là kết quả của sự phát triển khoa học và công nghệ (đặc biệt là điện tử, tin học viễn thông) với quá trình tự do hoá và toàn cầu hoá của các hoạt động dịch vụ tài chính-ngân hàng và đặc biệt là sự phát triển mạng lưới toàn cầu của các ngân hàng và sự liên kết giữa các ngân hàng thành một khối thống nhất trên cơ sở một trung tâm thanh toán bù trừ. - Hoạt động thẻ ngân hàng mang lại nhiều tiện ích không chỉ đối với nền kinh tế và hệ thống ngân hàng mà còn với những chủ sử dụng thẻ. Tuy nhiên, bên cạnh những tiện ích, dịch vụ thẻ là hoạt động tiềm ẩn nhiều rủi ro và tổn thất.

9 - Cùng với các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt khác như: séc, uỷ nhiệm chi, uỷ nhiệm thu, Internet banking, E-banking, Home banking, Phone banking., thẻ ngân hàng góp phần làm giảm tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt trong các giao dịch kinh tế. - So với các công cụ thanh toán khác thì chi phí đầu tư đối với lĩnh vực thẻ trong việc xây dựng hệ thống phát hành và thanh toán thẻ là rất lớn, thời gian hoàn vốn dài. - Dịch vụ thẻ ngân hàng đòi hỏi một đội ngũ cán bộ giỏi chuyên môn, nghiệp vụ và kinh nghiệm xử lý để đảm bảo thông suốt và an toàn trong hoạt động thẻ và đáp ứng yêu cầu của các TCTQT. - Không giống như các sản phẩm, dịch vụ khác, loại hình dịch vụ thẻ ngân hàng mang tính đồng nhất cao, sự khác biệt hoá sản phẩm hầu như không có.

Do vậy, để thắng lợi trong cạnh tranh các ngân hàng thường tập trung vào các hoạt động liên quan đến việc marketing sản phẩm, dịch vụ sau bán hàng. hơn là tập trung nghiên cứu tạo ra sự khác biệt về đặc tính giữa các sản phẩm. Vai trò và lợi ích của dịch vụ thẻ ngân hàng 1. Đối với nền kinh tế Với tư cách là một công cụ thanh toán không dùng tiền mặt, thẻ thanh toán có vai trò và ý nghĩa rất lớn đối với nền kinh tế xã hội.

Thẻ thanh toán thu hút tiền gửi của các tầng lớp dân cư vào ngân hàng và giảm khối lượng tiền mặt trong lưu thông, góp phần giảm chi phí phát hành tiền giấy, vận chuyển, lưu trữ cũng như tiêu huỷ tiền. Thanh toán thẻ tăng nhanh chu chuyển thanh toán trong nền kinh tế do hầu hết mọi giao dịch trong phạm vi quốc gia cũng như phạm vi toàn cầu đều được thực hiện và thanh toán trực tuyến (on-line). Thẻ thanh toán tạo cơ sở cho việc thực hiện tốt chính sách quản lý ngoại hối và tạo nền tảng để tăng cường quản lý thuế của cá nhân cũng như của doanh nghiệp đối với Nhà nước. Nhà nước cũng như ngân hàng có thể kiểm soát mọi hoạt động giao dịch của bất cứ thẻ nào do bất cứ NHTM trong nước phát hành.

Đối với xã hội Trong giai đoạn hiện nay, khi Nhà nước đang khuyến khích các tầng lớp dân cư tăng cường tiêu dùng thì thẻ là một trong những công cụ hữu hiệu góp phần thực hiện biện pháp “kích cầu” của Nhà nước. Thêm vào đó, chấp nhận thanh toán thẻ đã tạo môi trường thu hút khách du lịch và các nhà đầu tư, cải thiện môi trường văn minh thương mại và văn minh thanh toán, nâng cao hiểu biết của dân cư về các ứng dụng công nghệ tin học trong phục vụ đời sống. Đối với các ngân hàng thương mại - Tăng doanh thu và lợi nhuận của các NHTM. Doanh thu của các NHTM tăng lên nhờ các khoản phí thu được thông qua hoạt động phát hành, thanh toán thẻ.

cũng như phí từ các ĐVCNT. Mặt khác, để sử dụng thẻ ngân hàng thì các khách hàng sẽ phải có một khoản tiền nhất định trong tài khoản của họ tại ngân hàng. Số tiền này có thể tạm thời được các ngân hàng sử dụng để đầu tư hoặc cho vay kiếm lời trong khi vẫn đảm bảo khả năng thanh toán của ngân hàng. - Hiện đại hoá công nghệ ngân hàng và cải thiện kỹ năng chuyên môn.

Đưa thêm một loại hình thanh toán mới phục vụ khách hàng buộc các ngân hàng phải trang bị thêm trang thiết bị kỹ thuật hiện đại, cải tiến công nghệ để có thể cung cấp cho khách hàng những điều kiện tốt nhất trong việc thanh toán, đảm bảo uy tín, an toàn, hiệu quả trong hoạt động của ngân hàng. Các nhân viên ngân hàng cũng phải không ngừng nâng cao kỹ năng, nghiệp vụ để có thể đáp ứng yêu cầu của khách hàng. - Đa dạng hóa các dịch vụ ngân hàng để đáp ứng yêu cầu của người dân. Bên cạnh các sản phẩm dịch vụ truyền thống của ngành ngân hàng như: nhận gửi, cho vay, thanh toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ