Phát triển công cụ hỗ trợ mô hình GIS khách chủ sử dụng phần mềm nguồn mở

Chuyên khảo phân tích Luận văn phát triển các công cụ hỗ trợ mô hình gis khách chủ sử dụng phần mềm nguồn mở, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Công Cụ GIS Khách Chủ Nguồn Mở

Luận văn này tập trung vào việc phát triển các công cụ hỗ trợ mô hình GIS khách chủ sử dụng phần mềm nguồn mở. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ và nhu cầu ứng dụng GIS ngày càng tăng cao. Mô hình GIS khách chủ cho phép người dùng truy cập và sử dụng dữ liệu không gian địa lý từ xa, thông qua mạng Internet hoặc mạng nội bộ. Điều này mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng chia sẻ dữ liệu, giảm chi phí và tăng cường khả năng hợp tác giữa các tổ chức. Việc sử dụng phần mềm nguồn mở trong phát triển các công cụ GIS khách chủ giúp giảm chi phí đầu tư, tăng tính linh hoạt và khả năng tùy biến, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng GIS. Luận văn này sẽ đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật của việc phát triển các công cụ GIS khách chủ sử dụng GIS nguồn mở, bao gồm việc lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu, xây dựng thư viện lập trình GIS, và phát triển các ứng dụng minh họa.

1.1. Giới Thiệu Hệ Thống Thông Tin Địa Lý GIS Khách Chủ

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) khách chủ là một kiến trúc phần mềm trong đó các chức năng của GIS được chia sẻ giữa máy chủ (server) và máy khách (client). Máy chủ lưu trữ dữ liệu không gian và cung cấp các dịch vụ xử lý, phân tích, và trực quan hóa dữ liệu. Máy khách là các ứng dụng hoặc trình duyệt web cho phép người dùng truy cập và sử dụng các dịch vụ GIS. Kiến trúc khách chủ (Client-Server) cho phép nhiều người dùng truy cập và sử dụng dữ liệu GIS cùng một lúc, đồng thời giảm tải cho máy khách bằng cách chuyển các tác vụ xử lý phức tạp sang máy chủ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng GIS lớn, đòi hỏi khả năng xử lý dữ liệu lớn và cung cấp dịch vụ cho nhiều người dùng.

1.2. Ưu Điểm của Phần Mềm GIS Mã Nguồn Mở Hiện Nay

Phần mềm GIS mã nguồn mở mang lại nhiều ưu điểm so với phần mềm thương mại. Đầu tiên, chi phí đầu tư thấp hơn nhiều, vì người dùng không phải trả phí bản quyền. Thứ hai, tính linh hoạt cao hơn, vì người dùng có thể tùy chỉnh mã nguồn để đáp ứng nhu cầu cụ thể của mình. Thứ ba, cộng đồng phát triển lớn mạnh, hỗ trợ người dùng và đóng góp vào sự phát triển của phần mềm. Theo nghiên cứu, việc sử dụng GIS nguồn mở có thể giúp giảm chi phí xây dựng một hệ thống GIS lên đến 50% so với sử dụng phần mềm thương mại. Các GIS Server như GeoServer và cơ sở dữ liệu không gian như PostGIS là những ví dụ điển hình.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Phát Triển GIS Khách Chủ Nguồn Mở

Việc phát triển các công cụ hỗ trợ mô hình GIS khách chủ sử dụng phần mềm nguồn mở không phải là không có thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của công nghệ GIS. Yêu cầu người phát triển phải có kiến thức chuyên sâu về địa lý, toán học, và lập trình. Bên cạnh đó, việc tích hợp các thành phần khác nhau của hệ thống GIS (ví dụ: cơ sở dữ liệu không gian, máy chủ GIS, ứng dụng khách) có thể gặp nhiều khó khăn. Ngoài ra, vấn đề bảo mật GIS cũng là một mối quan tâm lớn, đặc biệt khi dữ liệu không gian được chia sẻ qua mạng Internet. Các biện pháp quản lý dữ liệu GIS và xác thực người dùng cần được triển khai để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép. Theo tài liệu gốc, chi phí đầu tư cho một hệ thống GIS thường cao hơn ít nhất hai lần so với một hệ thống không phải GIS với cùng khối lượng thông tin thuộc tính tương đương.

2.1. Các Rào Cản Khi Ứng Dụng GIS Trên Web

Một số rào cản chính khi ứng dụng GIS trên web bao gồm vấn đề về hiệu năng. Các ứng dụng GIS thường đòi hỏi khả năng xử lý dữ liệu lớn và hiển thị bản đồ phức tạp. Nếu không được tối ưu hóa đúng cách, các ứng dụng web GIS có thể chạy chậm và gây khó chịu cho người dùng. Vấn đề về khả năng tương thích giữa các trình duyệt web và thiết bị khác nhau cũng là một thách thức. Các nhà phát triển cần đảm bảo rằng ứng dụng của họ hoạt động tốt trên tất cả các nền tảng. Cuối cùng, vấn đề về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư của người dùng cũng cần được xem xét cẩn thận. Các biện pháp quản lý dữ liệu GIS và mã hóa dữ liệu cần được triển khai để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Tối Ưu Hóa Hiệu Năng GIS Nguồn Mở

Việc tối ưu hóa hiệu năng GIS nguồn mở có thể gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của các thuật toán và cấu trúc dữ liệu không gian. Các công cụ phân tích không gian thường đòi hỏi khả năng tính toán lớn và có thể gây quá tải cho hệ thống nếu không được tối ưu hóa. Các nhà phát triển cần phải có kiến thức chuyên sâu về lập trình GIScơ sở dữ liệu không gian để có thể tối ưu hóa hiệu năng của các ứng dụng GIS nguồn mở. Sử dụng các công nghệ như Docker GISCloud GIS có thể giúp cải thiện hiệu năng và khả năng mở rộng.

III. Phương Pháp Xây Dựng Công Cụ Hỗ Trợ Mô Hình GIS Khách Chủ

Luận văn đề xuất một phương pháp tiếp cận toàn diện để xây dựng các công cụ hỗ trợ mô hình GIS khách chủ. Phương pháp này bao gồm việc lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu không gian phù hợp, xây dựng thư viện lập trình GIS, và phát triển các ứng dụng minh họa. Việc lựa chọn PostgreSQL/PostGIS làm cơ sở dữ liệu không gian là một quyết định quan trọng, vì nó cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ và hỗ trợ tốt cho phân tích không gian. Thư viện lập trình GIS được xây dựng dựa trên API GIS của PostGIS, cho phép người dùng dễ dàng truy cập và sử dụng dữ liệu không gian. Các ứng dụng minh họa được phát triển để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp này. Theo luận văn, việc nghiên cứu và ứng dụng GIS nguồn mở là cần thiết để giảm chi phí xây dựng hệ thống GIS, đồng thời vẫn đảm bảo thời gian yêu cầu và chất lượng sản phẩm.

3.1. Lựa Chọn PostgreSQL PostGIS Làm Cơ Sở Dữ Liệu Không Gian

PostgreSQL/ PostGIS được lựa chọn làm cơ sở dữ liệu không gian vì nó là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở mạnh mẽ, cung cấp nhiều tính năng hỗ trợ cho việc lưu trữ và quản lý dữ liệu không gian. PostGIS là một mở rộng của PostgreSQL, cho phép người dùng lưu trữ và xử lý các đối tượng không gian trực tiếp trong cơ sở dữ liệu. Điều này giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả so với việc sử dụng các cơ sở dữ liệu không gian thương mại. Ngoài ra, PostgreSQL/ PostGIS có một cộng đồng phát triển lớn mạnh, cung cấp nhiều tài liệu và hỗ trợ cho người dùng.

3.2. Xây Dựng Thư Viện Lập Trình GIS Dựa Trên API GIS

Việc xây dựng thư viện lập trình GIS dựa trên API GIS cho phép người dùng dễ dàng truy cập và sử dụng dữ liệu không gian từ PostGIS. Thư viện này cung cấp các hàm và lớp để thực hiện các tác vụ phân tích không gian cơ bản, như tính toán khoảng cách, tìm kiếm các đối tượng gần nhau, và thực hiện các phép toán hình học. Thư viện này cũng cung cấp các công cụ để trực quan hóa dữ liệu GIS, cho phép người dùng tạo ra các bản đồ và biểu đồ từ dữ liệu không gian. Việc sử dụng các thư viện JavaScript như LeafletOpenLayers giúp xây dựng các ứng dụng ứng dụng GIS trên web một cách dễ dàng.

IV. Phát Triển Các Ứng Dụng Minh Họa Sử Dụng Công Cụ GIS Khách Chủ

Để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp, luận văn đã phát triển một số ứng dụng minh họa. Các ứng dụng này bao gồm một hệ thống quản lý tài nguyên thiên nhiên, một hệ thống quản lý giao thông, và một hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quy hoạch đô thị. Các ứng dụng này sử dụng GIS nguồn mở để hiển thị bản đồ, thực hiện phân tích không gian, và cung cấp thông tin cho người dùng. Các ứng dụng này cũng được thiết kế để dễ dàng triển khai và sử dụng trên web. Một trong những ứng dụng minh họa được sử dụng trong luận văn là hệ thống GIS quản lý công trình thủy lợi tỉnh Hưng Yên. Hệ thống này cho phép người dùng xem thông tin thuộc tính của kênh 35a và tạo mới shapefile, đồng thời tải dữ liệu đã họa.

4.1. Ứng Dụng GIS Quản Lý Tài Nguyên Thiên Nhiên Hiệu Quả

Ứng dụng GIS quản lý tài nguyên thiên nhiên cho phép người dùng theo dõi và quản lý các tài nguyên thiên nhiên như rừng, đất, nước, và khoáng sản. Ứng dụng này sử dụng dữ liệu địa lý để hiển thị vị trí và trạng thái của các tài nguyên này trên bản đồ. Ứng dụng này cũng cung cấp các công cụ để phân tích không gian, cho phép người dùng xác định các khu vực có nguy cơ bị suy thoái hoặc cần được bảo vệ. Các tính năng Quản lý dữ liệu GIS giúp theo dõi sự thay đổi của tài nguyên theo thời gian.

4.2. Xây Dựng Hệ Thống GIS Quản Lý Giao Thông Thông Minh

Hệ thống GIS quản lý giao thông thông minh cho phép người dùng theo dõi tình trạng giao thông trên đường phố, xác định các tuyến đường ngắn nhất, và dự đoán tình trạng ùn tắc giao thông. Hệ thống này sử dụng dữ liệu địa lý để hiển thị vị trí của các phương tiện giao thông và tình trạng của đường xá trên bản đồ. Hệ thống này cũng sử dụng các thuật toán phân tích không gian để tìm ra các tuyến đường ngắn nhất và dự đoán tình trạng ùn tắc giao thông. Hệ thống được xây dựng hướng đến tối ưu hóa GISkhả năng mở rộng GIS.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Bàn Luận Về Phát Triển GIS Khách Chủ

Luận văn đã đạt được một số kết quả quan trọng. Đầu tiên, nó đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc sử dụng phần mềm nguồn mở để phát triển các công cụ hỗ trợ mô hình GIS khách chủ. Thứ hai, nó đã xây dựng một thư viện lập trình GIS mạnh mẽ, cung cấp nhiều tính năng hữu ích cho việc phát triển các ứng dụng GIS. Thứ ba, nó đã phát triển một số ứng dụng minh họa, chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của phương pháp. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng GIS nguồn mở có thể giúp giảm chi phí đầu tư, tăng tính linh hoạt, và thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng GIS. Theo như luận văn, PostGIS cho phép sử dụng nó như một cơ sở dữ liệu không gian phụ trợ cho các hệ thống thông tin địa lý (GIS).

5.1. Đánh Giá Ưu Điểm và Nhược Điểm của Giải Pháp Đề Xuất

Giải pháp đề xuất có nhiều ưu điểm, bao gồm chi phí đầu tư thấp, tính linh hoạt cao, và khả năng tùy biến. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm, bao gồm yêu cầu kiến thức chuyên sâu về GIS, và sự phức tạp của việc tích hợp các thành phần khác nhau của hệ thống. Việc triển khai GIS cần được thực hiện bởi đội ngũ có kinh nghiệm. Cần đánh giá kỹ các yêu cầu về hiệu năng GISkhả năng mở rộng GIS trước khi triển khai.

5.2. So Sánh Với Các Phương Pháp Phát Triển GIS Khách Chủ Hiện Tại

So với các phương pháp phát triển GIS khách chủ hiện tại, giải pháp đề xuất có một số ưu điểm và nhược điểm. Ưu điểm chính là chi phí đầu tư thấp và tính linh hoạt cao. Nhược điểm chính là yêu cầu kiến thức chuyên sâu về GIS và sự phức tạp của việc tích hợp các thành phần khác nhau của hệ thống. Cần cân nhắc kỹ các yếu tố này trước khi lựa chọn phương pháp phát triển GIS khách chủ phù hợp. Các phương pháp hiện tại thường sử dụng các API GIS của các nhà cung cấp thương mại, trong khi giải pháp đề xuất sử dụng API GIS của PostGIS, một sản phẩm mã nguồn mở.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai Của GIS Khách Chủ Nguồn Mở

Luận văn đã trình bày một phương pháp tiếp cận toàn diện để phát triển các công cụ hỗ trợ mô hình GIS khách chủ sử dụng phần mềm nguồn mở. Phương pháp này đã được chứng minh tính khả thi và hiệu quả thông qua việc xây dựng một thư viện lập trình GIS mạnh mẽ và phát triển một số ứng dụng minh họa. Trong tương lai, có thể mở rộng nghiên cứu này bằng cách tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu năng GIS, cải thiện tính bảo mật, và phát triển các ứng dụng GIS mới. Việc nghiên cứu Microservices GIS và các giải pháp Cloud GIS cũng là một hướng đi đầy tiềm năng.

6.1. Các Ứng Dụng Tiềm Năng Của GIS Khách Chủ Trong Tương Lai

GIS khách chủ có nhiều ứng dụng tiềm năng trong tương lai, bao gồm quản lý đô thị thông minh, quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững, và hỗ trợ ra quyết định trong các tình huống khẩn cấp. Các ứng dụng này có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, bảo vệ môi trường, và ứng phó với các thách thức toàn cầu. Việc kết hợp GIS với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và Internet of Things (IoT) sẽ mở ra những cơ hội mới cho việc phát triển các ứng dụng GIS thông minh hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Nâng Cao GIS Khách Chủ

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các công cụ phân tích không gian tiên tiến, cải thiện khả năng trực quan hóa dữ liệu GIS, và tăng cường tính bảo mật của hệ thống. Việc nghiên cứu các phương pháp quản lý dữ liệu GIS hiệu quả hơn cũng là một hướng đi quan trọng. Ngoài ra, việc khám phá các ứng dụng mới của GIS khách chủ trong các lĩnh vực khác nhau cũng có thể mang lại nhiều lợi ích. Nên tập trung vào phát triển các giải pháp bảo mật GIS tiên tiến và tối ưu hóa GIS cho hiệu suất cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn phát triển các công cụ hỗ trợ mô hình gis khách chủ sử dụng phần mềm nguồn mở

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG ‘OU? AN. Cơ sở nghiên cửu và mục địch của luận văn. Tình hình phát triển và ứng dụng công ngị Gls trên thgiớt. Tình hình nghiên cứu vả ứng dụng công nghệ GI5 trong nước 16 1.

So sánh công nghệ G18 mã nguồn mmỏ và mã nguồn đóng, 18 1.4, Ung dung ma nguồn mở xây dựng, phát riển công nghệ nên G1S. Các phân mém ngnén mé theo mé hình GIS khach/chi 2 121. Ci c phân mềm GIS dinh cho may dé ban Pesktopais). Cac phin mềm khác.

Tế chức luận vẫn. Chương2 — HE QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU KHÔNG GIAN 2. Phân tích, đảnh giả, lựa chọn hệ quân trị cơ sở dữ liệu. Cách tiếp cận 2.

Kiểm thử, đánh giá và lụa chọn sản phẩm 2.7, Hệ quảntrị cơ sở dữ ignPostgreSQL. Cài đất và rỗi trun hóa câu hình. PostGI8— phẫn mở rộng của PosIgrcSQI, 3. Bien dich mé ng 2.3, Cai dat và tối ưu hóa cầu hình.

- Chương 3 ~ XÂY DỰNG THỰ VIÊN G1 KHÁCH-CHỦ, 3. Dich vy GIS m: 3. Kết quả đại được 3. Thư viện lập trình máy khách 3.

Quản lý kết nổi loi may chi dit liệu PostgreSQL. Xây dựng các chức năng mà dịch vụ GIŠ hỗ trợ. Xây dựng các chức năng mới 3. Chương 4 XÂY DỰNG CÁC ỨNG DỤNG MINH HỌA.

Xây dụng cơ số đữ liệu không gian 4. Ứng đụng đây kết quả giải đoán ảnh viễn thám 1én PostgreSQL. Minh họa hệ thông G18 quản lý công trình thủy lợi tỉnh Hưng Yện. Kết luận Chương 5 — KÉT QUÁ VÀ BẢN LUẬN.

KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. kở —_ Hệ thẳng chỉ huy điều hành công tác phòng cháy chữa cháy, cửu hộ, cứu. nan; Nghiên cứu ủng dụng công nghệ GI8 mã nguồn mở vào việc giám sát tỉnh hình, cảnh bảo và dự bảo về một số loại sâu bệnh chính hại lúa, phục vụ công tác phòng trừ sâu bệnh, bao vé mia mang.

Trong quá trình nghiên cứu, tôi nhận thấy chỉ phí cho việc xây dựng một hệ thống GI bằng ít nhất là hai lần so với một hệ thống không phải là GIS cé cing khôi lượng thông tin thuộc tính tong đương, có các chức răng xử lý và cung cấp thông tin cho người đùng nhu nhau, ngoại trừ những bài toán liên quan đến đữ liệu không gian Chỉ phí đấu tư xây dựng một hệ théng GTS bao gdm »_ Cơn người (Đội ngũ xây dựng hệ thông) , «_ Dữ liệu (Dữ liệu thuộc tính và đữ liệu bán để) ; »_ Máy méc, thiết bi; «_ Công nghệ phẩn mềm nẻn. Tại một thỏi điểm nhất định, chỉ phí eho 3 thành phân đầu thường la khó thay đổi được nhiều. Thanh phan đuy nhất cho phép giảm giá thành của sân phẩm 1A công nghệ phần mềm nên. Do đỏ, để giâm chỉ phí cho việc xây đựng môi hệ thẳng, GIS, nhưng vẫn đám báo thời gian yên cấu của công việc và chất lượng sản phẩm, cân thiết phải nghiên cứu một cách cơ bản các sân phẩm cổng nghệ G18 thuộc dòng, mã nguồn mỏ để không chỉ ủng đụng được chúng mà còn phát triển, thay đổi theo ý muốn của mình.

Do đỏ cuối năm 2009, tôi đã bắt tay nghiên cứu công nghệ GI8 thuộc dòng mã nguồn mở. Mục tiêu của luận vẫn: ~_ Äme liêu tông quát: Nghiên cứu ứng dung mã nguồn mở GIS, hệ quan trị cơ sở dũ liệu PostgreSQL, PostGI$ xfy dung các gói chúc năng kết nổi, xử ly, giao dịch đữ liệu khiông gian hỗ trợ cho mö hình khách chủ. - Mue tiên cụ thể: DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 1 8o sảnh các chức năng chính của MyBQL và PostareSQL Đâng 2 Kết quả kiếm thử PosigreSQL va MySQL LOI CAMDOAN Với tư cách là học viên cao học của Viện Đảo tạo sau đại học của Trưởng Đại học Bách khoa Hà Nội và là một nhả nghiên cửu khoa học của Trung tâm Công nghệ phần mềm Thủy lợi-Viện KHTI, Việt Kam, t6i xin cam đoan toản bộ nội đụng. chỉnh của luận văn khoa học là công sức nghiên cứu của tôi và tải xư chju hoàn toàn trách nhiệm vẻ nội dung của quyển luận văn này.

MOG BAU Với sự phát triển không ngừng của công nghệ GI5 và viễn thám, các phẩn mềm ứng dụng công nghệ GIŠ len lỏi vào tất cả các lĩnh vực, các quốc gia vả đã thể hiện được các lợi ích mả các phân mềm đó mang lại cho nên kinh tế, cho công tác quan lý và dụ báo. Hiện nay có nhiều quốc gia, nhiểu tổ chức lớn nhỏ thuộc nhà nước và tư nhân đến đầu tn, đẩy mạnh việc nghiên cứu công nghệ hữu ích này. Lả một nhà nghiên cứu về lĩnh vực G18, tôi cũng không nắm ngoài xu thế phát trần công nghệ thông tin của thế giới và đó cũng là lý do tôi chọn để tài nghiên cứu “Phát triển các công cụ hỗ trợ mô hình G]8 khách/chủ sử dụng, phân miêm nguồn mở". Tại Việt Nam công nghệ GI8 cũng được thí điểm khá sớm, và đến nay đà được ứng dụng trong khá nhiều ngành như quy hoạch nông lâm nghiệp, quản lý rừng, lưu trữ tư liệu địa chất, đo đạc bản đổ, địa chính, quản lý đỏ th.

Tuy nhiên các ứng dụng cỏ hiệu quả nhất mới giới hạn ở các lĩnh vực lưu tr, in ấn các tư liệu. bản để bằng công nghệ GIS. Cac tng dung GIS thude lĩnh vực quản lý, điều hành, trợ giúp quyết định hầu như mới đừng ở mức thử nghiệm, còn cần thời gian và đản tu mới có thể đưa vào ứng dụng chính thức. Với kiển thức về công nghệ thông tin thuần lúy, tôi bước váo mội lĩnh vực hoàn laàn mới đủi hỏi kiến thức của nhiều ngành khoa học khác nhau như địa lý, trắc địa, viễn thảm, toán học,.

là các khó khăn mà tôi phải vượt qua. Dưới định hướng của Ban lãnh đạo Trung tâm Công nghệ phần nêm Thủy lợi đặc biệt là dưới sự dẫn dắt tận tỉnh của TSKH. Nguyễn Dăng Vỹ, tôi đã tham gia xây dựng một số phần mẻm img dung công nghệ GIS như: Nang cao nding lực quản ly công tác thủy lợi ủng dụng công nghệ G1S, — __ Ủng dụng công nghệ GIS quản lý và giám sát sâu bệnh hại lúa: Quản lý, giảm sát công tác giao đất, giao răng, —__ Giám sắt và dự bảo hướng lây lan địch cúm gia cẩm, địch lớ nuôm long, méng gia sic: —_ Hệ thẳng chỉ huy điều hành công tác phòng cháy chữa cháy, cửu hộ, cứu. nan; Nghiên cứu ủng dụng công nghệ GI8 mã nguồn mở vào việc giám sát tỉnh hình, cảnh bảo và dự bảo về một số loại sâu bệnh chính hại lúa, phục vụ công tác phòng trừ sâu bệnh, bao vé mia mang.

Trong quá trình nghiên cứu, tôi nhận thấy chỉ phí cho việc xây dựng một hệ thống GI bằng ít nhất là hai lần so với một hệ thống không phải là GIS cé cing khôi lượng thông tin thuộc tính tong đương, có các chức răng xử lý và cung cấp thông tin cho người đùng nhu nhau, ngoại trừ những bài toán liên quan đến đữ liệu không gian Chỉ phí đấu tư xây dựng một hệ théng GTS bao gdm »_ Cơn người (Đội ngũ xây dựng hệ thông) , «_ Dữ liệu (Dữ liệu thuộc tính và đữ liệu bán để) ; »_ Máy méc, thiết bi; «_ Công nghệ phẩn mềm nẻn. Tại một thỏi điểm nhất định, chỉ phí eho 3 thành phân đầu thường la khó thay đổi được nhiều. Thanh phan đuy nhất cho phép giảm giá thành của sân phẩm 1A công nghệ phần mềm nên. Do đỏ, để giâm chỉ phí cho việc xây đựng môi hệ thẳng, GIS, nhưng vẫn đám báo thời gian yên cấu của công việc và chất lượng sản phẩm, cân thiết phải nghiên cứu một cách cơ bản các sân phẩm cổng nghệ G18 thuộc dòng, mã nguồn mỏ để không chỉ ủng đụng được chúng mà còn phát triển, thay đổi theo ý muốn của mình.

Do đỏ cuối năm 2009, tôi đã bắt tay nghiên cứu công nghệ GI8 thuộc dòng mã nguồn mở. Mục tiêu của luận vẫn: ~_ Äme liêu tông quát: Nghiên cứu ứng dung mã nguồn mở GIS, hệ quan trị cơ sở dũ liệu PostgreSQL, PostGI$ xfy dung các gói chúc năng kết nổi, xử ly, giao dịch đữ liệu khiông gian hỗ trợ cho mö hình khách chủ. - Mue tiên cụ thể: DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 1 8o sảnh các chức năng chính của MyBQL và PostareSQL Đâng 2 Kết quả kiếm thử PosigreSQL va MySQL LOI CAMDOAN Với tư cách là học viên cao học của Viện Đảo tạo sau đại học của Trưởng Đại học Bách khoa Hà Nội và là một nhả nghiên cửu khoa học của Trung tâm Công nghệ phần mềm Thủy lợi-Viện KHTI, Việt Kam, t6i xin cam đoan toản bộ nội đụng. chỉnh của luận văn khoa học là công sức nghiên cứu của tôi và tải xư chju hoàn toàn trách nhiệm vẻ nội dung của quyển luận văn này.

DANII MUC CAC HINIE VE, BO THI Tinh 2.1 Cay gia dinh cia PosigreSQI.2 Kết quá biển dich m4 nguén PostgreSQL phién ban 9.3 Cây trên shai hé thang PostgreSQL Hinh 2.4 Kết quả bién dich ma ngudn PostGIS Hinh 3.1 Mö hình ứng đụng G18 khách chủ Hình 3.2 Tiiển đồ lớp của dich vu GIS Tĩnh 33 Tăng nghe các kế! nỗi 1ũnh 3.4 Xử lý các yêu cầu gọi hàm tù máy khách Hình 41 Bổ sung các lính nấng không gian Hình 42 Câu lệnh tạo mới vá đấy đũ liệu shapeRle thánh bảng trong CSDL không gian Hình 43 Giao diện chính ứng đụng đẩy kết quả giải đoàn én CSDL Hình 4.4 Kết nổi tới máy chủ từ xa Hình 45 Tạo lớp bân đỗ đễ chứa kết quả giải đoán ảnh viễn thám Hình d6 Câp nhật kết quả giải đoán ảnh vệ tỉnh định dạng shapcñlc vào bảng không gian tbl_vietham.7 Giao điện chính của ứng dụng quản lý công trình thủy lợi Hình 48 Tay thông !ìn thuộc tính của kênh 35a Tinh 4.9 Tao méi shapefile, déng thdi tải đữ liệu đã họa Hinh 410 | Kết quả sau kh tải đữ hiện về Hình 4. | TẾ Rất số các trạm bơm mời năm rên xã Thành Long huyện Yên Mỹ Hinh 412 —- | TIẾP Rẽ tốt s các kênh tiêu đ qua địa bản xã Thành Long huyện Yên Mỹ —_ Hệ thẳng chỉ huy điều hành công tác phòng cháy chữa cháy, cửu hộ, cứu. nan; Nghiên cứu ủng dụng công nghệ GI8 mã nguồn mở vào việc giám sát tỉnh hình, cảnh bảo và dự bảo về một số loại sâu bệnh chính hại lúa, phục vụ công tác phòng trừ sâu bệnh, bao vé mia mang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ