Luận văn Thạc sỹ: Phát triển bền vững ngành chăn nuôi tỉnh An Giang

Luận văn thạc sỹ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển bền vững ngành chăn nuôi tỉnh An Giang, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ngành chăn nuôi An Giang và định hướng PTBV

An Giang là một tỉnh trọng điểm của vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), sở hữu nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội để phát triển nông nghiệp. Trong đó, ngành chăn nuôi giữ một vai trò quan trọng, không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm dồi dào mà còn góp phần tạo việc làm, cải thiện sinh kế người dân An Giang. Tuy nhiên, để ngành chăn nuôi thật sự trở thành mũi nhọn kinh tế, việc định hướng phát triển bền vững ngành chăn nuôi An Giang là yêu cầu cấp thiết. Phát triển bền vững không chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế mà còn phải cân bằng với các mục tiêu xã hội và bảo vệ môi trường. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ việc tái cơ cấu sản xuất, ứng dụng khoa học công nghệ, đến việc xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp. Theo luận văn của Lương Thị Mỹ Tiên (2018), việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá cụ thể cho An Giang, dựa trên ba trụ cột Kinh tế - Xã hội - Môi trường, là nền tảng để hoạch định chiến lược. Các tiêu chí này bao gồm tăng trưởng ổn định, chuyển đổi cơ cấu vật nuôi theo hướng hiệu quả, đảm bảo an sinh xã hội cho người nông dân, và giảm thiểu tác động môi trường từ hoạt động chăn nuôi. Định hướng này phù hợp với chiến lược quốc gia về tái cơ cấu ngành nông nghiệp, hướng tới một nền nông nghiệp xanh và hiện đại.

1.1. Vị trí và vai trò ngành chăn nuôi trong kinh tế An Giang

Ngành chăn nuôi đóng góp một phần quan trọng vào cơ cấu giá trị sản xuất (GTSX) nông nghiệp của tỉnh An Giang, dù tỷ trọng này vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng. Giai đoạn 2010-2015, ngành chăn nuôi đã cho thấy những bước chuyển mình tích cực, đặc biệt trong việc phát triển các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh như bò, gia cầm. Theo số liệu từ luận văn, An Giang có địa hình đa dạng với vùng đồi núi ở Tri Tôn, Tịnh Biên thích hợp chăn nuôi gia súc lớn và vùng đồng bằng châu thổ màu mỡ phù hợp với chăn nuôi lợn, gia cầm. Sự đa dạng này tạo điều kiện để chuyển đổi cơ cấu vật nuôi, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Hơn nữa, hoạt động chăn nuôi còn giải quyết việc làm cho một bộ phận lớn lao động nông thôn, đặc biệt là các chăn nuôi nông hộ, góp phần xóa đói giảm nghèo và ổn định xã hội.

1.2. Các tiêu chí cốt lõi đánh giá phát triển chăn nuôi bền vững

Để đánh giá sự phát triển bền vững, cần dựa trên một hệ thống tiêu chí toàn diện. Về kinh tế, các chỉ số quan trọng bao gồm tốc độ tăng trưởng GTSX, năng suất vật nuôi, và mức độ tham gia vào chuỗi giá trị sản phẩm chăn nuôi. Về xã hội, tiêu chí tập trung vào việc cải thiện thu nhập và mức sống người dân, tạo việc làm, và đảm bảo bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực. Về môi trường, các tiêu chí bao gồm tỷ lệ cơ sở áp dụng các biện pháp xử lý chất thải chăn nuôi, mức độ ô nhiễm môi trường nông thôn, và việc tuân thủ các tiêu chuẩn VietGAP hay an toàn sinh học. Việc lượng hóa các tiêu chí này giúp các nhà quản lý có cái nhìn chính xác về thực trạng, từ đó đưa ra các giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

II. Phân tích các thách thức cản trở chăn nuôi An Giang

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, ngành chăn nuôi An Giang vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức trên con đường phát triển bền vững. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tác động môi trường tiêu cực. Theo khảo sát của Phòng NN&PTNT các huyện tại An Giang (2013), có tới 41.937 trên tổng số 55.248 hộ chăn nuôi (chiếm gần 76%) chưa áp dụng biện pháp xử lý chất thải, gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường nông thôn nghiêm trọng. Bên cạnh đó, hình thức chăn nuôi nông hộ quy mô nhỏ, phân tán chiếm đa số khiến việc kiểm soát dịch bệnh trên gia súc, gia cầm trở nên khó khăn, đặc biệt khi có dịch tả lợn châu Phi hay cúm gia cầm. Sự biến động của thị trường tiêu thụ thịt heo và các sản phẩm khác cũng là một rủi ro lớn, khi người nông dân thường xuyên đối mặt với tình trạng "được mùa, mất giá". Mối liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nhà nông) còn lỏng lẻo, chuỗi giá trị sản phẩm chăn nuôi chưa được tổ chức hiệu quả, khiến người chăn nuôi bị động và chịu nhiều thua thiệt. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để tháo gỡ.

2.1. Vấn nạn ô nhiễm môi trường từ chất thải chăn nuôi

Tình trạng xả thải trực tiếp ra môi trường từ các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ là nguyên nhân chính gây ô nhiễm nguồn nước mặt và không khí tại các vùng nông thôn An Giang. Bà Phạm Thị Hòa, Trưởng Ban vận động thành lập Hội Năng lượng sinh học tỉnh, nhận định rằng do giá cả bấp bênh, việc đầu tư vào khâu xử lý môi trường còn rất thấp. Mặc dù đã có những mô hình như hầm biogas hay đệm lót sinh học được triển khai, nhưng tỷ lệ áp dụng còn hạn chế. Vấn đề xử lý chất thải chăn nuôi không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng mà còn làm giảm chất lượng sản phẩm nông nghiệp, đi ngược lại mục tiêu xây dựng nền nông nghiệp xanh.

2.2. Rủi ro từ dịch bệnh và sự bất ổn của thị trường tiêu thụ

Sự phụ thuộc vào các kênh tiêu thụ truyền thống như chợ và thương lái khiến người chăn nuôi An Giang dễ bị ép giá. Khi dịch bệnh trên gia súc, gia cầm bùng phát, việc tiêu thụ gần như đóng băng, gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Luận văn chỉ ra rằng An Giang vẫn phải nhập một lượng lớn thịt gia súc, gia cầm hàng năm để đáp ứng nhu cầu nội tỉnh, cho thấy sự mất cân đối cung-cầu và năng lực cạnh tranh còn yếu. Việc thiếu một chiến lược thị trường bài bản và một hệ thống phân phối hiện đại làm cho sản phẩm chăn nuôi của tỉnh khó tiếp cận các siêu thị hay kênh xuất khẩu, dù tiềm năng là rất lớn.

2.3. Hạn chế trong liên kết 4 nhà và xây dựng chuỗi giá trị

Mô hình liên kết 4 nhà tại An Giang vẫn chưa phát huy hiệu quả như kỳ vọng. Các hợp đồng bao tiêu sản phẩm giữa doanh nghiệp và người nuôi chưa phổ biến và thiếu tính bền vững. Hoạt động của các tổ hợp tác còn manh mún, chưa tạo được tiếng nói chung và lợi ích hài hòa. Điều này khiến chuỗi giá trị sản phẩm chăn nuôi bị cắt khúc, tồn tại nhiều khâu trung gian, làm tăng giá thành sản phẩm nhưng lợi nhuận của người nông dân lại không cao. Để phát triển bền vững, việc củng cố các mối liên kết này là nhiệm vụ sống còn.

III. Giải pháp kinh tế cho phát triển chăn nuôi An Giang

Để vượt qua thách thức và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, ngành chăn nuôi An Giang cần tập trung vào các giải pháp mang tính đột phá. Trọng tâm là nâng cao chất lượng đầu vào, tổ chức lại sản xuất và mở rộng thị trường. Theo PGS.TS Nguyễn Thanh Sơn, "Giống vật nuôi tốt có thể làm tăng năng suất từ 10-50%", do đó, việc cải thiện chất lượng con giống thông qua chọn lọc, lai tạo và nhập khẩu giống cao sản là ưu tiên hàng đầu. Song song đó, cần chủ động nguồn thức ăn chăn nuôi bền vững bằng cách quy hoạch vùng trồng nguyên liệu, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và khuyến khích các nhà máy chế biến thức ăn tại địa phương. Việc chuyển đổi cơ cấu vật nuôi theo hướng tập trung vào các sản phẩm có lợi thế như bò thịt, gia cầm theo tiêu chuẩn VietGAP cần được đẩy mạnh. Khuyến khích phát triển các trang trại công nghệ cao, áp dụng quy trình chăn nuôi hiện đại để tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro. Cuối cùng, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm chủ lực như "thịt bò sạch An Giang" và đẩy mạnh xúc tiến thương mại là chìa khóa để chiếm lĩnh thị trường trong và ngoài tỉnh.

3.1. Cải thiện chất lượng giống và thức ăn chăn nuôi bền vững

Giải pháp bắt đầu từ việc quản lý chặt chẽ chất lượng con giống, khuyến khích các cơ sở sản xuất giống uy tín và đẩy mạnh chương trình thụ tinh nhân tạo cho bò và lợn. Đối với thức ăn, tỉnh cần có chính sách khuyến khích nông dân chuyển đổi diện tích đất kém hiệu quả sang trồng cây nguyên liệu như bắp, cỏ năng suất cao. Hướng dẫn kỹ thuật ủ chua, chế biến phụ phẩm nông nghiệp (rơm, cám) giúp giảm chi phí và sự phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp, hướng tới mô hình thức ăn chăn nuôi bền vững.

3.2. Chuyển đổi sang mô hình trang trại công nghệ cao

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ nông nghiệp cụ thể về đất đai, tín dụng và thuế để khuyến khích các hộ dân và doanh nghiệp đầu tư vào các trang trại công nghệ cao. Các mô hình này áp dụng chuồng trại khép kín, hệ thống cho ăn tự động, và quy trình quản lý bằng công nghệ thông tin. Việc chuyển đổi từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang trang trại quy mô lớn không chỉ tăng năng suất mà còn giúp kiểm soát dịch bệnh và môi trường hiệu quả hơn.

3.3. Xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại sản phẩm

Việc xây dựng thương hiệu gắn liền với chỉ dẫn địa lý và chứng nhận chất lượng (VietGAP, GlobalGAP) sẽ nâng cao giá trị sản phẩm chăn nuôi An Giang. Tỉnh cần hỗ trợ các doanh nghiệp, hợp tác xã trong việc đăng ký nhãn hiệu, thiết kế bao bì và quảng bá sản phẩm. Tổ chức các hội chợ, kết nối cung-cầu, và đưa sản phẩm vào các hệ thống siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch là những bước đi cần thiết để mở rộng thị trường tiêu thụ.

IV. Phương pháp đảm bảo an sinh xã hội và môi trường xanh

Phát triển bền vững ngành chăn nuôi không thể tách rời yếu tố xã hội và môi trường. Để đảm bảo an sinh xã hội cho người nông dân, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về đào tạo, việc làm và chính sách hỗ trợ. Công tác khuyến nông phải được đổi mới, tập trung vào việc chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi an toàn, quản lý kinh tế hộ và kỹ năng thị trường. Song song, các chính sách hỗ trợ nông nghiệp, đặc biệt là về vốn vay ưu đãi, bảo hiểm nông nghiệp, cần được triển khai hiệu quả để người dân yên tâm đầu tư sản xuất. Về môi trường, việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi là xu thế tất yếu. Mô hình này tập trung vào việc tái sử dụng và xử lý chất thải chăn nuôi để tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng như phân bón hữu cơ, khí biogas. Việc nhân rộng các mô hình này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm mà còn tạo thêm nguồn thu cho người chăn nuôi, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu đồng bằng sông Cửu Long.

4.1. Ứng dụng kinh tế tuần hoàn và công nghệ xử lý chất thải

Khuyến khích mỗi trang trại, gia trại xây dựng hệ thống hầm biogas hoặc áp dụng đệm lót sinh học để xử lý chất thải. Nước thải sau xử lý có thể được tái sử dụng để tưới tiêu cho cây trồng, tạo thành một chu trình khép kín. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ chi phí ban đầu cho các hộ dân xây dựng công trình xử lý chất thải. Đây là giải pháp kép, vừa bảo vệ môi trường, vừa tăng hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi thông qua việc tiết kiệm chi phí năng lượng và phân bón.

4.2. Tăng cường chính sách hỗ trợ và đào tạo cho nông dân

Các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn cần được thiết kế sát với nhu cầu thực tế, tập trung vào kỹ thuật chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP, an toàn sinh học và quản trị trang trại. Bên cạnh đó, việc đơn giản hóa thủ tục vay vốn, mở rộng các gói tín dụng ưu đãi theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP sẽ giúp các chăn nuôi nông hộ có điều kiện để mở rộng quy mô và đầu tư công nghệ, từ đó cải thiện sinh kế người dân An Giang một cách bền vững.

4.3. Nâng cao vai trò của khuyến nông và chuyển giao công nghệ

Hệ thống khuyến nông cần hoạt động như một cầu nối hiệu quả giữa các nhà khoa học và người nông dân. Tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo đầu bờ, xây dựng các mô hình trình diễn về giống mới, kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến và các giải pháp môi trường. Việc xã hội hóa công tác khuyến nông, thu hút sự tham gia của các doanh nghiệp cung ứng vật tư, sẽ tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho người chăn nuôi.

V. Kết quả thực tiễn và các mô hình chăn nuôi hiệu quả

Quá trình tái cơ cấu ngành chăn nuôi tại An Giang giai đoạn 2010-2015 đã ghi nhận những kết quả tích cực ban đầu. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật đã giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và từng bước cải thiện đời sống người dân. Điển hình là các mô hình chăn nuôi bò vỗ béo, nuôi vịt theo hướng an toàn sinh học, và ứng dụng đệm lót sinh học trong chăn nuôi lợn. Những mô hình này không chỉ tăng sản lượng, chất lượng sản phẩm mà còn giảm thiểu đáng kể tác động môi trường. Theo số liệu từ Cục thống kê An Giang, thu nhập bình quân của người dân nông thôn đã tăng lên, và tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 7,84% (2011) xuống còn 3,65% (2014), trong đó có sự đóng góp không nhỏ từ ngành chăn nuôi. Các trang trại công nghệ cao như trại lợn của công ty Việt Thắng An Giang hay các trang trại bò lai cao sản ở Tri Tôn đang trở thành những hình mẫu, tạo động lực cho sự chuyển đổi cơ cấu vật nuôi và phương thức sản xuất trên toàn tỉnh. Những kết quả này là minh chứng cho thấy hướng đi phát triển bền vững ngành chăn nuôi An Giang là hoàn toàn đúng đắn và khả thi.

5.1. Hiệu quả kinh tế từ các mô hình chăn nuôi an toàn sinh học

Việc áp dụng chăn nuôi an toàn sinh học giúp các hộ dân kiểm soát tốt dịch bệnh, giảm chi phí thuốc thú y và nâng cao tỷ lệ sống của vật nuôi. Mô hình nuôi vịt trên nền đệm lót lên men hay sử dụng chế phẩm sinh học BALASA-N01 trong chăn nuôi lợn đã được triển khai thành công tại nhiều cơ sở. Các mô hình này giúp giảm mùi hôi chuồng trại, tạo ra sản phẩm sạch hơn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường, từ đó mang lại lợi nhuận cao hơn cho người chăn nuôi.

5.2. Cải thiện sinh kế và an sinh xã hội cho người nông dân

Ngành chăn nuôi đã tạo ra nhiều việc làm, từ trực tiếp chăn nuôi đến các dịch vụ đi kèm như cung cấp thức ăn, thú y, thu mua sản phẩm. Hoạt động của chợ bò Tà Ngáo (Tịnh Biên) là một ví dụ điển hình, đã giải quyết việc làm cho trên 500 lao động tại vùng biên giới. Sự phát triển của các trang trại, tổ hợp tác cũng góp phần nâng cao thu nhập, ổn định cuộc sống và đảm bảo an sinh xã hội cho người nông dân, giúp họ có điều kiện tốt hơn để chăm lo cho gia đình và con cái.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển chăn nuôi An Giang

Hướng tới tương lai, ngành chăn nuôi An Giang cần tiếp tục kiên trì với mục tiêu phát triển bền vững, đồng thời phải linh hoạt thích ứng với những bối cảnh mới. Thách thức lớn nhất trong những thập kỷ tới là biến đổi khí hậu đồng bằng sông Cửu Long, với các hiện tượng xâm nhập mặn, hạn hán ngày càng gay gắt. Điều này đòi hỏi ngành chăn nuôi phải nghiên cứu và áp dụng các giống vật nuôi có khả năng chịu đựng tốt, cũng như các giải pháp sử dụng tiết kiệm và hiệu quả nguồn nước. Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng An Giang trở thành một trung tâm sản xuất chăn nuôi hiện đại, an toàn và bền vững của vùng. Để đạt được điều đó, cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao, hoàn thiện chuỗi giá trị sản phẩm chăn nuôi từ trang trại đến bàn ăn, và tăng cường mối liên kết 4 nhà. Đặc biệt, việc xây dựng một hệ sinh thái kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi sẽ là nền tảng cốt lõi, giúp An Giang hiện thực hóa mục tiêu về một nền nông nghiệp xanh, góp phần vào sự thịnh vượng chung của toàn tỉnh.

6.1. Chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu ở ĐBSCL

Ngành chăn nuôi cần xây dựng các kịch bản ứng phó với biến đổi khí hậu. Các giải pháp bao gồm phát triển các giống vật nuôi chịu mặn, chịu nhiệt; xây dựng các công trình trữ nước ngọt phục vụ chăn nuôi; và quy hoạch lại các vùng chăn nuôi tập trung để tránh những khu vực có nguy cơ ngập lụt, sạt lở cao. Việc nghiên cứu các loại thức ăn chăn nuôi bền vững từ các cây trồng chịu hạn, mặn cũng là một hướng đi quan trọng.

6.2. Tầm nhìn 2030 Hướng tới nền nông nghiệp xanh hiện đại

Mục tiêu đến năm 2030 là 100% các trang trại quy mô lớn áp dụng công nghệ xử lý chất thải, và tỷ lệ sản phẩm chăn nuôi đạt tiêu chuẩn VietGAP hoặc tương đương chiếm phần lớn thị phần. Để làm được điều này, An Giang cần một lộ trình cụ thể với các chính sách hỗ trợ nông nghiệp mạnh mẽ hơn nữa, thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân vào công nghệ chế biến sâu, và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng. Một nền nông nghiệp xanh không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn nâng cao vị thế và thương hiệu nông sản An Giang trên bản đồ Việt Nam và thế giới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1.34 CHƯƠNG 2 PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG NGÀNH 8 CHĂN NUÔI TỈNH AN GIANG GIAI ĐOẠN 2010 - 2015 .1 Tình hình phát triển chăn nuôi giai đoạn 2010 - 2015.1 Về phương diện kinh tế .2 Về phương diện xã hội .3 Về phương diện môi trường .2 Nhân tố thúc đẩy ngành chăn nuôi tỉnh An Giang phát triển bền vững.1 Nhóm nhân tố tự nhiên .2 Nhóm nhân tố kinh tế - xã hội .3 Cơ chế chính sách về PTBV ngành chăn nuôi tỉnh An Giang .3 Đánh giá chung về tình hình PTBV ngành chăn nuôi tỉnh An Giang.1 Kết quả đạt được .2 Những khó khăn, thách thức và nguyên nhân.57 Tiểu kết chương 2.59 CHƯƠNG 3 QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU, ĐỊNH HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG NGÀNH CHĂN NUÔI TỈNH AN GIANG.61 Từ năm 2006 đến nay, hàng năm tỉnh đã đưa vào hộ chăn nuôi trình diễn một số mô hình chăn nuôi mang lại hiệu quả kinh tế cao như mô hình cải tạo giống bò theo hướng chuyên thịt, mô hình nuôi bò vỗ béo và thực hiện công tác gieo tinh nhân tạo tại các huyện có đàn bò cái sinh sản phát triển, qua đó chuyển giao bò đực, bò cái đạt chất lượng cùng với các biện pháp chăm sóc nuôi dưỡng theo quy trình kỹ thuật đến người chăn nuôi. Để làm giàu thêm nguồn thức ăn cho gia súc ăn cỏ, tỉnh đã tổ chức trồng trình diễn các giống cỏ hỗn hợp, cỏ Stylo, Centro, Ruzi,. tại một số huyện trên địa bàn. Với mục tiêu đưa nông hộ tiếp cận tiến bộ khoa học kỹ thuật, tăng khả năng áp dụng phương pháp an toàn sinh học để quản lý dịch bệnh, đảm bảo vệ sinh môi trường và rút ngắn thời gian chăn nuôi, trong những năm qua Trung tâm khuyến nông tỉnh An 9 Giang đã phối hợp với Trung tâm khuyến nông huyện, thị xã tổ chức trình diễn các mô hình chăn nuôi vịt sinh sản hướng thịt, nuôi vịt sinh sản theo hướng trứng, chăn nuôi vịt đẻ hướng trứng, mô hình phòng trừ dịch bệnh tổng hợp cho vịt thịt, hội thảo mô hình trình diễn giống vịt siêu thịt Super M2, mô hình nuôi vịt cao sản trên nền đệm lót lên men, triển khai thực hiện trình diễn mô hình sử dụng chế phẩm sinh học BALASA-N01 làm đệm lót lên men trong chăn nuôi lợn thịt.1 PTBV ngành chăn nuôi với vấn đề xóa đói giảm nghèo và cải thiện đời sống người dân Biểu đồ 2.4 Thu nhập bình quân đầu người một tháng (theo giá hiện hành) phân theo thành thị và nông thôn Bảng 2.1 Tỉ lệ hộ nghèo trên địa bàn tỉnh2 ĐVT 2011 2012 2013 2014 2015 Tỉ lệ hộ nghèo % 7,84 6,17 4,96 3,65 8,45 (Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh An Giang) Bảng 2.2 Tỉ lệ thất nghiệp phân theo thành thị, nông thôn ĐVT 2010 2011 2012 2013 2014 2015 Thành thị % 5,99 4,09 4,02 3,47 2,76 3,00 Nông thôn % 3,34 1,48 1,39 2,16 2,03 2,04 10 (Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh An Giang) Theo số liệu của Cục thống kê An Giang, từ năm 2012 đến 2015, thu nhập của các hộ dân khu vực nông thôn đã tăng từ 1.736,2 nghìn đồng/người lên 2.356,5 nghìn đồng/người, thu nhập tại khu vực thành thị tăng từ 2.145,5 nghìn đồng/người lên 3.260,6 nghìn đồng/người và tỉ lệ hộ nghèo trên địa bàn tỉnh cũng giảm từ 7,84% năm 2011 xuống còn 3,65% năm 2014.

Việc làm cho người lao động, đặc biệt là lao động ở khu vực nông thôn cũng được giải quyết nên tỉ lệ thất nghiệp tại khu vực này giảm từ 3,34% (năm 2010) xuống còn 2,04% (năm 2015). Kết quả này phần nào cho thấy sự cải thiện về đời sống của người tham gia hoạt động nông nghiệp nói chung và chăn nuôi nói riêng. Điển hình là hoạt động mua bán tại chợ bò Tà Ngáo (huyện Tịnh Biên) đã tạo điều kiện phát triển các dịch vụ kèm theo như cắt cỏ, chăn dắt bò, cho thuê mặt bằng nhốt bò, quán cà phê, quán ăn,. giải quyết việc làm cho trên 500 lao động tại vùng biên giới, đồng thời phát triển hệ thống giao thông tại sóc Tà Ngáo, biến một nơi núi rừng hoang sơ trở nên náo nhiệt và sung túc hơn.

2 Hộ nghèo từ năm 2011-2014 tính theo tiêu chuẩn nghèo của Chính phủ giai đoạn 2011-2015 là 400 nghìn đối với khu vực nông thôn và 500 nghìn đối với khu vực thành thị; Hộ nghèo từ cuối năm 2015 theo chuẩn nghèo đa chiều (áp dụng cho giai đoạn 2016-2020). Mặc dù vậy, khoảng cách về thu nhập giữa nông thôn và thành thị vẫn còn tăng từ 1,2 lần vào năm 2012 lên 1,4 lần vào năm 2015, số liệu này cho thấy sự gia tăng về thu nhập vẫn chưa cải thiện được cuộc sống của người dân nông thôn và họ đang trở nên nghèo hơn so với người dân thành thị.3 Về phương diện môi trường PTBV ngành chăn nuôi gắn với bảo vệ và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Bảng 2.3 Tình hình xử lý chất thải trong chăn nuôi Trâu Bò Lợn Gia cầm Tổng 55.24 Số hộ chăn nuôi 1.842 8 11 Số hộ làm đệm lót sinh học - - 10 8 18 Số hộ xây dựng KT1, KT2 - 141 894 - 1.035 Số hộ xây dựng composite - - 19 - 19 Số hộ chăn nuôi bán phân gia súc 1.496 Số hộ chăn nuôi xử lý chất thải bằng 5.80 phương pháp khác 344 2.239 3 Số hộ chăn nuôi chưa áp dụng các biện 41.93 pháp xử lý chất thải 986 15.687 7 13,8 Tỉ lệ hộ có xử lý chất thải (%) 25,86 27,26 41,73 24,09 1 (Nguồn: báo cáo của các Phòng NN&PTNT các huyện, thị, thành tỉnh An Giang tháng 9/2013) Theo số liệu khảo sát và báo cáo của các Phòng NN&PTNT các huyện, thị, thành tỉnh An Giang tháng 9/2013, trong 55.248 hộ chăn nuôi chỉ có 13.311 hộ (tương ứng với 24,09%) áp dụng phương pháp xử lý chất thải qua hầm KT1, KT2, túi PE, composite, vacvina, đệm lót sinh học và một số phương pháp xử lý đơn giản khác như: thải trực tiếp vào ao lắng, ủ bán phân bón cho cây trồng,.; các hộ còn lại chủ yếu tận dụng chất thải để làm thức ăn cho cá hoặc thải trực tiếp ra môi trường. Tuy hầu hết các hộ chăn nuôi quy mô lớn (trên 10 con cái sinh sản đối với gia súc và trên 1.000 con gia cầm) đều trang bị hệ thống xử lý môi trường trong chăn nuôi, nhưng do tình hình chăn nuôi và giết mổ thiếu quy hoạch ban đầu, số hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, manh mún chiếm phần lớn cùng với giá cả bấp bênh và thị trường tiêu thụ không ổn định nên việc đầu tư vào khâu xử lý môi trường trong chăn nuôi còn thấp (Theo nhận định của bà Phạm Thị Hòa - Trưởng Ban vận động thành lập Hội Năng lượng sinh học và Phát triển bền vững tỉnh An Giang). Năm 2015, tỉnh đã xây dựng được 1.410 công trình khí sinh học (tăng 356 công trình so với thời điểm tháng 9/2013) và triển khai thành công mô hình sử dụng chế phẩm sinh học BALASA N01 làm đệm lót lên men đến 75 cơ sở chăn nuôi lợn 12 thịt và 85 cơ sở chăn nuôi gia cầm, qua đó góp phần bảo vệ môi trường, giảm chi phí và mùi hôi.

Không dừng lại ở đó, nhóm Biogas sạch cho An Giang với các thành viên chủ chốt gồm ông Nguyễn Thành Đồng, bà Nguyễn Thị Xoàn, bà Nguyễn Minh Trang, cùng các cán bộ trẻ thuộc các cơ quan nông nghiệp tỉnh An Giang và các thành viên câu lạc bộ Pi Green AGU đã tiến hành chuyển giao bình lọc biogas Nanoga đến các hộ chăn nuôi trên địa bàn tỉnh An Giang nhằm giúp bà con được sử dụng triệt để nguồn năng lượng sạch sau lọc và thân thiện với môi trường. Qua đó cho thấy, công tác xã hội hóa bảo vệ môi trường đang từng bước được thực hiện trên địa bàn tỉnh An Giang với hiệu quả thu được là vô cùng to lớn.1 Nhân tố thúc đẩy ngành chăn nuôi tỉnh An Giang phát triển bền vững 1.1 Nhóm nhân tố tự nhiên Vị trí địa lý: An Giang là tỉnh thuộc vùng ĐBSCL, nằm về phía Tây Nam Tổ quốc với diện tích tự nhiên toàn tỉnh là 3. Tỉnh An Giang có vị trí địa lý kinh tế rất quan trọng đối với phát triển kinh tế xã hội nói chung và chăn nuôi nói riêng khi nằm giữa ba trung tâm kinh tế lớn là TP. Hồ Chí Minh, TP.

Cần Thơ và thủ đô Phnom Penh, tỉnh còn có TP. Long Xuyên là trung tâm hành chính, kinh tế, văn hóa của tỉnh, TP. Châu Đốc và TX. Tân Châu là hai cực phát triển của tỉnh về phía Bắc.

Địa hình, địa mạo: Địa hình tỉnh An Giang có nét đặc trưng so với các tỉnh thành khác trong vùng ĐBSCL với 1/3 diện tích là vùng đồi núi tập trung chủ yếu ở 2 huyện Tri Tôn và Tịnh Biên, bao bọc chung quanh núi là đồng bằng chân núi - dạng địa hình chuyển tiếp giữa núi và đồng bằng thích hợp để phát triển các đồng cỏ và chăn nuôi trâu, bò; 2/3 diện tích còn lại là vùng đồng bằng châu thổ được chia thành 2 vùng: Vùng cù lao (gồm các huyện An Phú, Tân Châu, Phú Tân và Chợ Mới) và Vùng hữu ngạn sông Hậu thuộc tứ giác Long Xuyên (gồm TP. Long Xuyên, TP. Châu Đốc và các huyện Châu Phú, Châu Thành, Thoại Sơn) có địa hình bằng phẳng nên phù hợp với chăn nuôi lợn, gia cầm. Bên cạnh đó, sự đa dạng về tài nguyên đất của tỉnh An Giang với khoảng 60% diện tích là các loại đất tốt, 27% diện tích là loại đất bị hạn chế bởi phèn và phần còn lại là các loại đất đồi núi nghèo 13 dinh dưỡng, trong đó quỹ đất tự nhiên được khai thác để phục vụ cho mục tiêu nông nghiệp chiếm 84,42%, đất phi nông nghiệp 15,26% và đất chưa sử dụng chỉ còn lại 0,32%, điều này cho phép tỉnh có thể phát triển sản xuất chăn nuôi quy mô lớn và vùng chuyên canh cây nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Khí hậu: An Giang có đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa mưa và mùa khô rõ rệt, không chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão, lượng mưa nhiều và phân bổ theo mùa cùng với nền nhiệt cao và ổn định với nhiệt độ trung bình năm là 270C (khu vực đồi núi thường có nhiệt độ bình quân thấp hơn so với khu vực đồng bằng 20C) phù hợp với thể trạng của nhiều nhóm gia súc, gia cầm, từ đó tạo điều kiện để đa dạng hóa vật nuôi trên địa bàn tỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ