Luận văn ThS: Pháp luật về khuyến mại tại TP.HCM - Thực tiễn

Luận văn về pháp luật khuyến mại tại TP.HCM: Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng, quy định và giải pháp hoàn thiện pháp luật khuyến mại trên địa bàn thành phố.

Trường đại học

Trường Đại học Thành Đông

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI TRONG KHUYẾN MẠI

1.1. Khái quát chung về xúc tiến thương mại trong khuyến mại

1.1.1. Xúc tiến thương mại

1.1.2. Xúc tiến thương mại trong khuyến mại

1.2. Pháp luật về xúc tiến thương mại trong khuyến mại

1.2.1. Khái niệm pháp luật về xúc tiến thương mại trong khuyến mại

1.2.2. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh xúc tiến thương mại trong khuyến mại

1.2.3. Chủ thể của hoạt động xúc tiến thương mại trong khuyến mại

1.2.4. Nội dung cơ bản của pháp luật về xúc tiến thương mại trong khuyến mại

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI TRONG KHUYẾN MẠI TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

2.1. Khái quát tình hình xúc tiến thương mại và xúc tiến thương mại trong khuyến mại tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016 – 2021

2.2. Thực trạng thực hiện pháp luật về xúc tiến thương mại trong khuyến mại tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016 - 2020

2.2.1. Thực hiện quy định pháp luật về đăng ký hoạt động khuyến mại, thông báo kết quả khuyến mại với cơ quan quản lý nhà nước về thương mại

2.2.2. Thực hiện quy định pháp luật về chủ thể; hàng hóa, dịch vụ dùng để khuyến mại; hạn mức giá trị tối đa dùng để khuyến mại; các hình thức khuyến mại

2.2.3. Thực trạng tuân thủ pháp luật về các hành vi bị cấm trong hoạt động khuyến mại

2.3. Đánh giá chung việc thực hiện pháp luật về xúc tiến thương mại trong khuyến mại tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016 - 2020

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Một số tồn tại, vướng mắc

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI TRONG KHUYẾN MẠI TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

3.1. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về xúc tiến thương mại trong khuyến mại

3.1.1. Hoàn thiện quy định về đăng ký hoạt động khuyến mại, thông báo kết quả khuyến mại với cơ quan quản lý nhà nước về thương mại

3.1.2. Hoàn thiện quy định về các hình thức khuyến mại và mức giảm tối đã đối với hàng hóa, dịch vụ được khuyến mại

3.1.3. Hoàn thiện quy định về xử phạt trong hoạt động khuyến mại

3.1.4. Hoàn thiện quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khi tham gia vào các hoạt động xúc tiến thương mại trong khuyến mại

3.2. Giải pháp khắc phục các hạn chế nhằm nâng cao chất lượng thực hiện pháp luật về xúc tiến thương mại trong khuyến mại tại Thành phố Hồ Chí Minh

3.2.1. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trên lĩnh vực xúc tiến thương mại trong khuyến mại

3.2.2. Kiện toàn tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực tham gia quản lý hoạt động xúc tiến thương mại trong khuyến mại

3.2.3. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật về xúc tiến thương mại trong khuyến mại

3.2.4. Tăng cường công tác kiểm soát, thanh tra, kiểm tra và xử lý triệt để các hành vi vi phạm trong hoạt động xúc tiến thương mại trong khuyến mại

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Luận giải tầm quan trọng của Pháp luật khuyến mại tại TP

Trong nền kinh tế thị trường sôi động và hội nhập sâu rộng, hoạt động xúc tiến thương mại nói chung và khuyến mại nói riêng đóng vai trò then chốt. Sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các thương nhân phải liên tục tìm kiếm giải pháp để thu hút khách hàng, thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Khuyến mại trở thành công cụ không thể thiếu, giúp các doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại kích cầu, gia tăng doanh thu và củng cố vị thế trên thị trường. Các hình thức khuyến mại đa dạng từ giảm giá, tặng quà đến các chương trình may rủi, mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc kích thích mua sắm và thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm. Tuy nhiên, chính sự đa dạng này cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về một cơ chế pháp lý chặt chẽ để quản lý hoạt động này. Pháp luật cần đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khuyến mại và hạn chế tối đa các hành vi khuyến mại trái pháp luật, thiếu trung thực hoặc xâm hại lợi ích công cộng. Việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật khuyến mại tại TP.HCM không chỉ giúp duy trì trật tự kinh doanh mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của thị trường bán lẻ TP.HCM. Thành phố Hồ Chí Minh, với vị thế là đô thị lớn nhất và trung tâm kinh tế của cả nước, sở hữu một thị trường tiêu thụ khổng lồ và năng động. Điều này càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu và áp dụng hiệu quả pháp luật khuyến mại tại TP.HCM. Các quy định pháp luật đã không ngừng được sửa đổi và bổ sung qua các giai đoạn, từ Luật Thương mại 1999, Luật Thương mại 2005 về khuyến mại đến các văn bản chi tiết như Nghị định 81/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động khuyến mại. Những văn bản này đã tạo cơ sở quan trọng cho việc quản lý chặt chẽ hoạt động khuyến mại, nhưng vẫn còn những bất cập và thách thức trong thực tiễn thi hành, đặc biệt là trong bối cảnh tốc độ phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số và thương mại điện tử. Mục tiêu của việc phân tích này là làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật khuyến mại tại TP.HCM và nâng cao hiệu quả thi hành, đóng góp vào sự phát triển chung của kinh tế thành phố.

1.1. Khái quát hoạt động khuyến mại và vai trò xúc tiến thương mại tại TP.HCM

Khuyến mại (KM) được định nghĩa tại Điều 88 Luật Thương mại 2005 về khuyến mại là hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân nhằm thúc đẩy việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ bằng cách dành cho khách hàng những lợi ích nhất định. Đây là cách thức hiệu quả để thu hút sự chú ý của khách hàng thông qua các lợi ích vật chất (tiền, hàng hóa) hoặc phi vật chất (dịch vụ miễn phí). Hoạt động này tác động trực tiếp đến tâm lý, nhu cầu và quyết định mua hàng của khách hàng, giúp thương nhân tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ của mình. Đặc trưng cơ bản của khuyến mại là việc dành tặng lợi ích cụ thể cho khách hàng, giúp phân biệt với các hình thức hoạt động xúc tiến thương mại khác như quảng cáo hay trưng bày hàng hóa. Khuyến mại không chỉ giúp tăng cường cơ hội thương mại mà còn góp phần tăng thị phần của doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại trên thị trường. Ngân sách dành cho hoạt động khuyến mại của các doanh nghiệp ngày càng tăng, phản ánh tầm quan trọng của nó trong chiến lược kinh doanh hiện đại. Theo tài liệu, vai trò của khuyến mại bao gồm thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nâng cao chất lượng hàng hóa, dịch vụ bằng cách tạo sự khác biệt và kích thích nhu cầu. Sự nhạy cảm của người tiêu dùng đối với khuyến mại cùng với sự gia tăng nhanh chóng các nhãn hiệu và sự kém hiệu quả của quảng cáo truyền thống đã thúc đẩy các thương nhân tăng cường sử dụng khuyến mại như một công cụ chính để tiếp cận thị trường mục tiêu. Điều này đặc biệt đúng tại Thành phố Hồ Chí Minh, nơi có thị trường tiêu thụ lớn và đa dạng. (Tham khảo: [15])

1.2. Hệ thống văn bản điều chỉnh hoạt động khuyến mại của doanh nghiệp TP.HCM

Pháp luật về khuyến mại tại TP.HCM là một bộ phận của pháp luật thương mại, điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong quá trình khuyến mại của thương nhân. Hệ thống văn bản pháp luật về khuyến mại đã phát triển qua nhiều giai đoạn để thích ứng với sự biến đổi của nền kinh tế. Ban đầu, các quy định nằm trong các văn bản dưới luật như Quyết định số 390/TTg (1994) về hội chợ, triển lãm và Nghị định số 194/CP (1994) về quảng cáo. Sau đó, Luật Thương mại 1997 đã chính thức đưa hình thức khuyến mại vào điều chỉnh ở cấp độ cao hơn. Một cột mốc quan trọng là Luật Thương mại 2005 về khuyến mại và các nghị định hướng dẫn chi tiết như Nghị định số 37/2006/NĐ-CP. Đặc biệt, Nghị định 81/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động khuyến mại đã được ban hành, quy định đầy đủ và chi tiết về hoạt động xúc tiến thương mại trong khuyến mại, bao gồm các quy định về nghĩa vụ của thương nhân, hình thức khuyến mại, thông báo, đăng ký, công bố kết quả và các hành vi bị cấm. Ngoài ra, các văn bản pháp luật liên quan đến cạnh tranh (Luật Cạnh tranh 2004, 2018) và bảo vệ người tiêu dùng (Luật Bảo vệ người tiêu dùng 2010) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh cho các doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại. Các văn bản này không ngừng được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội và quá trình hội nhập quốc tế. Sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật này là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả hoạt động khuyến mại và bảo vệ các bên liên quan.

II. Thực trạng thi hành Pháp luật khuyến mại tại TP

Thành phố Hồ Chí Minh, với vị thế là trung tâm kinh tế, văn hóa lớn nhất cả nước, luôn là thị trường sôi động cho hoạt động xúc tiến thương mại, đặc biệt là khuyến mại. Giai đoạn 2016 – 2021, các chương trình khuyến mại lớn TP.HCM diễn ra liên tục, thu hút sự quan tâm của hàng triệu người dân và du khách. Sở Công Thương TP.HCM đã xác nhận đăng ký cho khoảng 10 chương trình quy mô lớn và tiếp nhận khoảng 6.000 thông báo khuyến mại thông thường mỗi năm, với tổng giá trị hàng hóa và giải thưởng lên đến hàng nghìn tỷ đồng. Các chương trình như “Tháng Khuyến mại”, “Khuyến mại mùa vàng” đã góp phần kích cầu tiêu dùng, hỗ trợ doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại phục hồi sau đại dịch và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, thực trạng pháp luật khuyến mại tại Thành phố Hồ Chí Minh vẫn bộc lộ nhiều tồn tại và vướng mắc cần được giải quyết. Mặc dù Nghị định 81/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động khuyến mại đã nới lỏng nhiều thủ tục hành chính, giảm thời gian xử lý hồ sơ đăng ký và thông báo, nhưng việc áp dụng trên thực tế vẫn còn thách thức. Một số doanh nghiệp lợi dụng sơ hở trong quy định hoặc sự thiếu hiểu biết của người tiêu dùng để thực hiện các hành vi khuyến mại thiếu trung thực, gây hiểu lầm, thậm chí là cạnh tranh không lành mạnh trong khuyến mại. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng khuyến mại mà còn làm méo mó môi trường kinh doanh, tạo ra sự bất bình đẳng giữa các thương nhân làm ăn chân chính và những đơn vị cố tình vi phạm. Việc kiểm soát, thanh tra, kiểm tra và xử phạt vi phạm khuyến mại vẫn cần được tăng cường để đảm bảo tính răn đe. Hơn nữa, sự thay đổi nhanh chóng của thị trường bán lẻ TP.HCM với sự xuất hiện của các hình thức kinh doanh mới như thương mại điện tử, mạng xã hội, đòi hỏi pháp luật phải linh hoạt và cập nhật kịp thời. Một số quy định hiện hành đôi khi chưa theo kịp thực tiễn, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Việc nghiên cứu sâu hơn về những khó khăn thi hành pháp luật khuyến mại này là cần thiết để đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật khuyến mại một cách toàn diện và hiệu quả. (Tham khảo: Mục 2.2 Luận văn)

2.1. Các bất cập trong quy định khuyến mại Thành phố Hồ Chí Minh cần khắc phục

Mặc dù đã có sự cải thiện đáng kể từ khi Nghị định 81/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động khuyến mại có hiệu lực, nhưng một số quy định khuyến mại Thành phố Hồ Chí Minh vẫn còn bất cập. Theo tài liệu, trước đây, các quy định về hồ sơ, biểu mẫu đăng ký khuyến mại còn rườm rà, thiếu rõ ràng (khoản 2 Điều 16 Nghị định số 37/2006/NĐ-CP và khoản 4 Thông tư số 07/2007/TTLT-BTM-BTC). Mặc dù Nghị định 81 đã giải quyết một phần, nhưng vẫn có ý kiến cho rằng quy trình vẫn có thể được đơn giản hóa hơn nữa. Ví dụ, việc miễn thông báo cho các chương trình có tổng giá trị giải thưởng dưới 100 triệu đồng là một bước tiến, nhưng cần xem xét liệu ngưỡng này đã phù hợp với sự biến động của giá trị hàng hóa và sức mua hiện nay hay không. Các quy định về xử phạt vi phạm khuyến mại đôi khi chưa đủ mạnh hoặc chưa được áp dụng nhất quán, dẫn đến tình trạng tái diễn các hành vi vi phạm. Đặc biệt, trong bối cảnh các hình thức khuyến mại online nở rộ, việc quản lý và kiểm soát các hoạt động này trở nên khó khăn hơn. Pháp luật cần có những điều chỉnh cụ thể hơn để bao quát được các phương thức khuyến mại mới, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

2.2. Khó khăn thi hành pháp luật khuyến mại chưa theo kịp thị trường bán lẻ TP.HCM

Thị trường bán lẻ TP.HCM liên tục thay đổi với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và các kênh phân phối hiện đại. Điều này tạo ra những khó khăn thi hành pháp luật khuyến mại hiện hành. Các quy định về khuyến mại thường được thiết kế cho các giao dịch truyền thống, chưa thực sự tối ưu cho môi trường số. Ví dụ, việc miễn thông báo cho các cá nhân kinh doanh thương mại điện tử qua sàn giao dịch như Lazada, Sendo, Tiki là một nỗ lực nhằm khuyến khích kinh doanh trực tuyến. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức trong việc kiểm soát các chương trình khuyến mại không trung thực từ những đối tượng này, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng khuyến mại. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật, cũng như sự chưa rõ ràng trong phân định trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý (Sở Công Thương TP.HCM, Cục Quản lý thị trường TP.HCM) có thể gây khó khăn trong việc phối hợp xử lý vi phạm. Năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật cũng cần được nâng cao để theo kịp với các hình thức khuyến mại ngày càng tinh vi. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp hoàn thiện pháp luật khuyến mại phải mang tính chiến lược, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn.

III. Hướng dẫn hồ sơ đăng ký khuyến mại TP

Nghị định 81/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động khuyến mại đã mang lại những cải cách đáng kể trong quy trình đăng ký và thông báo khuyến mại, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại. Các quy định mới này nhằm giải quyết những vướng mắc, bất cập từ các văn bản trước đây như Nghị định 37/2006/NĐ-CP và Thông tư 07/2007/TTLT-BTM-BTC, vốn có tính rườm rà và phức tạp trong thủ tục hành chính. Theo Nghị định 81, thương nhân thực hiện các chương trình khuyến mại có tính may rủi hoặc các hình thức khác theo Khoản 9 Điều 92 Luật Thương mại phải thực hiện thủ tục hành chính đăng ký hoạt động khuyến mại và phải được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền xác nhận trước khi triển khai. Các cải cách bao gồm việc giảm thời hạn xác nhận hồ sơ đăng ký từ 7 ngày làm việc xuống còn 5 ngày làm việc. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình phê duyệt, cho phép doanh nghiệp nhanh chóng triển khai các chiến dịch. Ngoài ra, Nghị định cũng quy định rõ ràng hơn về thẩm quyền xác nhận, với Sở Công Thương TP.HCM chịu trách nhiệm đối với các chương trình khuyến mại có tính may rủi trên địa bàn một tỉnh/thành phố, và Bộ Công Thương đối với các chương trình liên tỉnh hoặc các hình thức khác. Để thực hiện thủ tục đăng ký, thương nhân có thể lựa chọn một trong ba cách thức: nộp hồ sơ trực tiếp, gửi qua đường bưu điện, hoặc sử dụng hệ thống dịch vụ công trực tuyến. Sự linh hoạt trong cách thức nộp hồ sơ này thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong việc tạo điều kiện tối đa cho doanh nghiệp. Hồ sơ đăng ký cần được lập đầy đủ theo các mẫu quy định và bao gồm các thông tin chi tiết về chương trình. Thông tin về chương trình khuyến mại đã được đăng ký và xác nhận sẽ được cơ quan quản lý nhà nước công khai bằng các hình thức phù hợp, đảm bảo tính minh bạch và sự tiếp cận thông tin cho công chúng. Các quy định này là nền tảng quan trọng để pháp luật khuyến mại tại TP.HCM được thực thi một cách hiệu quả và minh bạch, hỗ trợ sự phát triển của hoạt động xúc tiến thương mại trên địa bàn.

3.1. Quy trình đăng ký hoạt động khuyến mại Thủ tục và yêu cầu hồ sơ chi tiết

Để đăng ký hoạt động khuyến mại, thương nhân cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đăng ký khuyến mại TP.HCM đầy đủ và hợp lệ. Theo quy định tại Điều 19 Nghị định 81/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động khuyến mại, hồ sơ bao gồm: Mẫu số 02 (Đăng ký thực hiện chương trình khuyến mại), Mẫu số 03 (Thể lệ chương trình khuyến mại), mẫu bằng chứng xác định trúng thưởng (hoặc mô tả chi tiết), và bản sao không cần chứng thực giấy tờ về chất lượng của hàng hóa khuyến mại. Nội dung đăng ký phải cung cấp các thông tin quan trọng như tên thương nhân, tên chương trình, địa bàn thực hiện (TP.HCM), hình thức khuyến mại, hàng hóa/dịch vụ được và dùng để khuyến mại, thời gian, đối tượng hưởng, cơ cấu và tổng giá trị giải thưởng. Trong trường hợp nhiều thương nhân cùng phối hợp thực hiện, cần nêu rõ tên các bên, nội dung và trách nhiệm cụ thể của từng bên. Cơ quan quản lý sẽ xem xét hồ sơ và trả lời xác nhận hoặc không xác nhận trong vòng 05 ngày làm việc. Việc tuân thủ quy trình này là bắt buộc để đảm bảo chương trình khuyến mại diễn ra hợp pháp và tránh các rủi ro về xử phạt vi phạm khuyến mại.

3.2. Vai trò của Sở Công Thương TP.HCM trong quản lý và xác nhận chương trình

Sở Công Thương TP.HCM đóng vai trò trung tâm trong công tác quản lý nhà nước về khuyến mại trên địa bàn thành phố. Đây là cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và xác nhận các hồ sơ đăng ký khuyến mại TP.HCM đối với chương trình có tính may rủi được thực hiện trong phạm vi thành phố. Bên cạnh đó, Sở còn chịu trách nhiệm tiếp nhận thông báo hoạt động khuyến mại đối với các hình thức khác theo Điều 17 Nghị định 81/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động khuyến mại. Việc rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và cho phép nộp hồ sơ qua nhiều kênh (trực tiếp, bưu điện, trực tuyến) đã giúp giảm gánh nặng hành chính cho các doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại. Ngoài ra, Sở Công Thương TP.HCM còn có trách nhiệm công khai thông tin về các chương trình khuyến mại đã được xác nhận hoặc thông báo, đảm bảo tính minh bạch và giúp người tiêu dùng nắm bắt thông tin. Cơ quan này cũng phối hợp với Bộ Công Thương trong việc quản lý các chương trình khuyến mại liên tỉnh, góp phần vào sự thống nhất trong thực thi pháp luật khuyến mại trên cả nước. Vai trò quản lý chặt chẽ của Sở giúp định hướng các doanh nghiệp thực hiện khuyến mại đúng pháp luật, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khuyến mại và duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh trong khuyến mại.

IV. Phân tích các hình thức khuyến mại hợp pháp và hành vi bị cấm tại TP

Để đảm bảo hoạt động xúc tiến thương mại diễn ra đúng quy định và hiệu quả, việc hiểu rõ các hình thức khuyến mại hợp pháp cũng như các hành vi bị cấm là vô cùng cần thiết đối với các doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại. Nghị định 81/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động khuyến mại đã liệt kê chi tiết các hình thức khuyến mại được phép, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các chiến dịch marketing. Các hình thức này được thiết kế để kích thích nhu cầu tiêu dùng, giới thiệu sản phẩm mới và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Tuy nhiên, song song với việc cho phép, pháp luật cũng đặt ra những ranh giới rõ ràng thông qua Điều 100 Luật Thương mại 2005 về khuyến mại để ngăn chặn các hành vi tiêu cực, bảo vệ lợi ích của thương nhânquyền lợi người tiêu dùng khuyến mại. Các hành vi bị cấm chủ yếu xoay quanh việc đảm bảo tính trung thực, đạo đức kinh doanh và sự an toàn cho cộng đồng. Ví dụ, việc khuyến mại hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh là một hành vi bị nghiêm cấm, nhằm duy trì trật tự kinh tế xã hội và bảo vệ sức khỏe con người. Tương tự, việc sử dụng các sản phẩm cấm để làm quà tặng khuyến mại cũng không được phép. Điều này thể hiện sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước đối với nội dung và đối tượng của các chương trình khuyến mại. Đặc biệt, các hành vi như khuyến mại thiếu trung thực, gây hiểu lầm, hoặc hứa tặng thưởng nhưng không thực hiện đúng bị coi là lừa dối khách hàng, làm suy yếu niềm tin của người tiêu dùng. Cạnh tranh không lành mạnh trong khuyến mại cũng là một vấn đề pháp luật đặc biệt quan tâm, nhằm tạo sân chơi công bằng cho các thương nhân. Việc nắm vững các quy định này giúp doanh nghiệp tránh được các vi phạm, rủi ro pháp lý và góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, lành mạnh tại Thành phố Hồ Chí Minh. (Tham khảo: Mục 2.3 Luận văn)

4.1. Khám phá đa dạng hình thức khuyến mại hợp pháp theo quy định pháp luật

Nghị định 81/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động khuyến mại đã cụ thể hóa nhiều hình thức khuyến mại hợp pháp mà các doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại có thể áp dụng. Bao gồm: Thứ nhất, đưa hàng mẫu, cung ứng dịch vụ mẫu để khách hàng dùng thử miễn phí, giúp giới thiệu sản phẩm mới và thu thập phản hồi. Thứ hai, tặng hàng hóa, cung ứng dịch vụ không thu tiền, có thể kèm theo hoặc không kèm theo việc mua bán khác. Thứ ba, bán hàng, cung ứng dịch vụ với giá thấp hơn giá trước đó (giảm giá), nhưng phải tuân thủ hạn mức giảm giá tối đa (không quá 120 ngày/năm và không áp dụng cho hàng hóa định giá cụ thể). Thứ tư, bán hàng, cung ứng dịch vụ có kèm theo phiếu mua hàng, phiếu sử dụng dịch vụ, với giá trị tối đa của phiếu phải tuân thủ quy định. Thứ năm, tổ chức chương trình khách hàng thường xuyên (tích điểm, thẻ thành viên) để tặng thưởng dựa trên số lượng hoặc trị giá mua hàng. Mỗi hình thức đều có những điều kiện và quy tắc riêng, đòi hỏi thương nhân phải tìm hiểu kỹ để triển khai đúng pháp luật, đồng thời đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch cho khách hàng.

4.2. Nhận diện hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong khuyến mại cần tránh

Để duy trì một môi trường kinh doanh công bằng, pháp luật khuyến mại tại TP.HCM nghiêm cấm một số hành vi được coi là cạnh tranh không lành mạnh trong khuyến mại. Điều 100 Luật Thương mại 2005 về khuyến mại đã liệt kê 8 nhóm hành vi bị cấm. Nổi bật là việc khuyến mại hoặc sử dụng hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh, hạn chế kinh doanh, hoặc chưa được phép lưu thông để làm sản phẩm khuyến mại. Đặc biệt, nghiêm cấm khuyến mại rượu, bia cho người dưới 18 tuổi, hoặc khuyến mại thuốc lá, rượu có độ cồn từ 30 độ trở lên dưới mọi hình thức, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thế hệ trẻ. Hành vi khuyến mại thiếu trung thực, gây hiểu lầm về hàng hóa, dịch vụ, hoặc hứa tặng thưởng nhưng không thực hiện đúng là những “chiêu trò” nhằm lừa dối khách hàng, làm mất niềm tin và bị pháp luật nghiêm cấm. Ngoài ra, việc khuyến mại để tiêu thụ hàng hóa kém chất lượng, gây hại môi trường, sức khỏe con người, hoặc khuyến mại tại các địa điểm nhạy cảm như trường học, bệnh viện, trụ sở cơ quan nhà nước cũng là hành vi vi phạm. Cuối cùng, khuyến mại vượt quá hạn mức giá trị tối đa hoặc giảm giá quá mức quy định cũng bị cấm để tránh tình trạng bán phá giá và cạnh tranh không lành mạnh.

V. Đánh giá thực tiễn Pháp luật khuyến mại tại TP

Việc triển khai pháp luật khuyến mại tại TP.HCM đã có những tác động đáng kể đến thị trường bán lẻ TP.HCM và hành vi tiêu dùng. Qua khảo sát thực tế và phân tích các chương trình khuyến mại lớn TP.HCM giai đoạn 2016-2021, có thể thấy rõ sự sôi động của hoạt động xúc tiến thương mại. Các chương trình như “Tháng Khuyến mại”, “Khuyến mại mùa vàng” không chỉ giúp các doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại tăng doanh thu mà còn góp phần kích cầu nội địa, phục vụ nhu cầu mua sắm đa dạng của người dân và du khách. Theo kết quả khảo sát từ luận văn, phần lớn khách hàng rất quan tâm (31%) hoặc quan tâm (53%) đến các chương trình khuyến mại. Thông tin về khuyến mại được tiếp cận chủ yếu qua báo mạng (41%), trang thương mại điện tử (23%) và truyền hình (19%). Điều này chứng tỏ khuyến mại là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, với 23% khách hàng rất thường xuyên và 40% thường xuyên mua hàng khuyến mại. Đa số khách hàng cũng hoàn toàn đồng ý (34%) hoặc đồng ý (56%) rằng khuyến mại kích thích mua bán hàng hóa, dịch vụ. Những con số này minh chứng cho hiệu quả tích cực của khuyến mại trong việc thúc đẩy kinh tế. Tuy nhiên, việc áp dụng pháp luật vẫn còn nhiều thách thức. Mặc dù Nghị định 81/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động khuyến mại đã cải thiện thủ tục hành chính, nhưng thực trạng pháp luật khuyến mại vẫn cần được theo dõi sát sao để đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Các hành vi khuyến mại thiếu trung thực, lợi dụng kẽ hở pháp luật để cạnh tranh không lành mạnh trong khuyến mại vẫn còn diễn ra, gây ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng khuyến mại và uy tín của các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Việc tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và xử phạt vi phạm khuyến mại của các cơ quan chức năng như Sở Công Thương TP.HCMCục Quản lý thị trường TP.HCM là cần thiết để duy trì trật tự thị trường. Nhìn chung, pháp luật khuyến mại tại TP.HCM đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc quản lý và điều tiết hoạt động này, nhưng vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện nhằm thích ứng tốt hơn với sự phát triển của kinh tế số và bảo vệ tốt hơn các bên liên quan. (Tham khảo: Bảng 2. Kết quả khảo sát khách hàng của tác giả)

5.1. Kết quả khảo sát doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại và ý kiến người tiêu dùng

Theo kết quả khảo sát từ luận văn, sự quan tâm của người tiêu dùng đối với khuyến mạiTP.HCM là rất cao. Cụ thể, 84% khách hàng bày tỏ sự quan tâm hoặc rất quan tâm đến các chương trình khuyến mại. Họ thường tiếp cận thông tin qua báo mạng (41%) và các trang thương mại điện tử (23%), cho thấy tầm quan trọng của kênh trực tuyến trong việc truyền tải thông tin khuyến mại. Đáng chú ý, 63% khách hàng thường xuyên hoặc rất thường xuyên có ý định mua hàng khi có chương trình khuyến mại, và con số tương tự áp dụng cho việc mua hàng hóa khuyến mại. Điều này chứng tỏ hiệu quả rõ rệt của các chiến dịch marketing và khuyến mại trong việc kích thích nhu cầu. Đại đa số khách hàng (90%) cũng đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý rằng khuyến mại kích thích mua bán hàng hóa, dịch vụ. Những số liệu này nhấn mạnh vai trò không thể phủ nhận của khuyến mại trong việc thúc đẩy tiêu dùng và là một phần quan trọng trong chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại. Các chương trình khuyến mại lớn TP.HCM như “Tháng Khuyến mại” hay “Khuyến mại mùa vàng” thường nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ từ cả doanh nghiệp và người dân, góp phần vào sự tăng trưởng của thị trường bán lẻ TP.HCM.

5.2. Tác động của các chương trình khuyến mại lớn TP.HCM đến thị trường và quyền lợi

Các chương trình khuyến mại lớn TP.HCM như “Tháng Khuyến mại” hay “Khuyến mại mùa vàng” đã tạo ra những tác động tích cực đáng kể cho thị trường bán lẻ TP.HCM. Chúng không chỉ kích thích nhu cầu tiêu dùng, thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ, mà còn góp phần tri ân khách hàng và hỗ trợ doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại duy trì hoạt động kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh khó khăn (ví dụ, sau đại dịch Covid-19). Các chương trình này còn là dịp để các thương nhân giới thiệu sản phẩm mới, quảng bá thương hiệu, và tìm kiếm đối tác, tạo ra sự liên kết cung cầu trên thị trường. Về quyền lợi người tiêu dùng khuyến mại, các chương trình này mang đến cơ hội mua sắm với giá ưu đãi, tiếp cận sản phẩm chất lượng tốt hơn. Tuy nhiên, cũng có những thách thức. Một số trường hợp doanh nghiệp lợi dụng tâm lý thích giảm giá để tung ra các “khuyến mại ảo” hoặc thông tin thiếu minh bạch, gây hiểu lầm cho khách hàng. Điều này làm tổn hại đến niềm tin của người tiêu dùng và cần sự can thiệp của các cơ quan quản lý để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh trong khuyến mại và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khuyến mại. Sự thành công của các chương trình này phụ thuộc vào việc tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật khuyến mại và đạo đức kinh doanh.

VI. Giải pháp hoàn thiện Pháp luật khuyến mại tại TP

Để pháp luật khuyến mại tại TP.HCM thực sự phát huy hiệu quả tối đa và đáp ứng kịp thời với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế số, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật khuyến mại là vô cùng cấp thiết. Những giải pháp này cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc thực trạng pháp luật khuyến mại, nhận diện rõ các khó khăn thi hành pháp luật khuyến mại và dự báo xu hướng của thị trường bán lẻ TP.HCM. Một trong những trọng tâm là tiếp tục rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về khuyến mại, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi. Các quy định cần được điều chỉnh linh hoạt hơn để phù hợp với đặc thù của từng ngành hàng, từng loại hình hoạt động xúc tiến thương mại mới, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại điện tử. Việc đơn giản hóa hơn nữa hồ sơ đăng ký khuyến mại TP.HCM và quy trình thông báo cần được xem xét, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý để giảm thiểu gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp TP.HCM khuyến mại. Bên cạnh đó, cần chú trọng nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước. Sở Công Thương TP.HCMCục Quản lý thị trường TP.HCM cần tăng cường năng lực, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ, cập nhật kiến thức về các hình thức khuyến mại mới và phương thức vi phạm tinh vi. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật khuyến mại cũng cần được đẩy mạnh đến cả thương nhân và người tiêu dùng, giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và khả năng tự bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khuyến mại. Việc tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử phạt vi phạm khuyến mại một cách nghiêm minh, triệt để sẽ tạo sức răn đe, hạn chế các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong khuyến mại và đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng. Cuối cùng, việc nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong quản lý khuyến mại cũng là một hướng đi quan trọng để pháp luật khuyến mại tại TP.HCM không ngừng được hoàn thiện, góp phần vào sự phát triển bền vững của thành phố và đất nước. (Tham khảo: Chương 3 Luận văn)

6.1. Đề xuất cải cách quy định và nâng cao hiệu quả xử phạt vi phạm khuyến mại

Để nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật khuyến mại tại TP.HCM, việc cải cách các quy định khuyến mại Thành phố Hồ Chí Minh và tăng cường xử phạt vi phạm khuyến mại là giải pháp then chốt. Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về đăng ký, thông báo hoạt động khuyến mại, đặc biệt là đối với các hình thức khuyến mại mới và trên nền tảng số. Việc xem xét, điều chỉnh hạn mức giá trị tối đa dùng để khuyến mại và mức giảm giá tối đa cũng cần được thực hiện định kỳ để phù hợp với tình hình kinh tế. Đề xuất hoàn thiện quy định về xử phạt vi phạm khuyến mại theo hướng tăng cường tính răn đe, áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm khắc hơn đối với các hành vi cố tình vi phạm, đặc biệt là hành vi khuyến mại thiếu trung thực hoặc gây hiểu lầm. Đồng thời, cần kiện toàn bộ máy và nguồn nhân lực tại các cơ quan quản lý như Sở Công Thương TP.HCMCục Quản lý thị trường TP.HCM, trang bị kiến thức chuyên sâu và công cụ hiện đại để phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khuyến mại.

6.2. Kiến nghị sửa đổi Luật Thương mại 2005 về khuyến mại phù hợp với hội nhập

Mặc dù Luật Thương mại 2005 về khuyến mại đã đặt nền tảng quan trọng, nhưng bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số đòi hỏi cần có những kiến nghị sửa đổi để pháp luật khuyến mại tại TP.HCM và cả nước phù hợp hơn. Cần nghiên cứu bổ sung các quy định cụ thể hơn về khuyến mại trong môi trường thương mại điện tử, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến bảo mật thông tin, trách nhiệm của các sàn giao dịch điện tử và quản lý các chương trình khuyến mại xuyên biên giới. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển về quản lý khuyến mại có thể giúp Việt Nam xây dựng một khung pháp lý vững chắc, vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển, vừa đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng khuyến mại và duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh trong khuyến mại. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội doanh nghiệp để xây dựng các bộ quy tắc ứng xử, chuẩn mực đạo đức kinh doanh trong hoạt động khuyến mại, bổ sung cho các quy định pháp luật.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI TRONG KHUYẾN MẠI 1. Khái quát chung về xúc tiến thương mại trong khuyến mại 1. Xúc tiến thương mại a) Khái niệm xúc tiến thương mại Xúc tiến thương mại (XTTM) theo quan điểm truyền thống là hoạt động trao đổi và hỗ trợ trao đổi thông tin giữa bên bán và bên mua, hoặc qua khâu trung gian, nhằm tác động tới thái độ và hành vi buôn bán, qua đó thúc đẩy việc mua bán và trao đổi hàng hóa và dịch vụ[10;tr56]. Theo quan điểm này, XTTM gồm các hoạt động sau: - Hoạt động thông tin thương mại và nghiên cứu thị trường.

- Hoạt động tuyên truyền, quảng cáo, triển lãm và KM hàng hóa và dịch vụ. - Tổ chức và tham gia các đoàn khảo sát thị trường nước ngoài. - Đón tiếp và tổ chức cho các đoàn thương mại và TN nước ngoài vào khảo sát thị trường nội địa. - Đại diện thương mại tại nước ngoài.

Trong cơ chế thị trường, DN phải đối mặt với những khó khăn, thách thức trong việc thâm nhập và mở rộng thị trường. Vì vậy, các DN không chỉ tiến hành các hoạt động XTTM truyền thống mà phải quan tâm đến nhu cầu thị trường, xây dựng và phát triển thương hiệu… Như vậy, khái niệm thương mại hiểu theo nghĩa rộng, gắn liền với nội dung các hoạt động mà các chủ thể XTTM cần thực hiện trong quá trình đưa hàng hóa, dịch vụ đến với người tiêu dùng. Để thực hiện nhiệm vụ này, DN phải phối kết hợp với nhiều cơ quan XTTM khác nhau, cả cơ quan chính phủ và phi chính phủ. Trung tâm Thương mại quốc tế (ITC) cho rằng hoạt động XTTM được thực hiện cả ở tầm vi mô (các DN) và tầm 10 vĩ mô (Chính phủ và các tổ chức XTTM).

Như vậy, khái niệm XTTM được hiểu theo nghĩa hẹp và nghĩa rộng: dưới góc độ của chủ thể kinh doanh (ở tầm vi mô) là hoạt động xúc tiến bán hàng (sale promotion), dưới góc độ của chính phủ (ở tầm vĩ mô) là một phần của hoạt động phát triển thương mại (trade development) của quốc gia đó[22;tr48]. Hoạt động XTTM có một số đặc điểm cơ bản như sau[22;tr50]: - Về tính chất: XTTM là một loại hoạt động thương mại. Đặc điểm này cho phép khẳng định XTTM là hoạt động nhằm mục đích sinh lời và thường do TN thực hiện. Tuy nhiên, khác biệt với các loại hoạt động thương mại khác, XTTM có ý nghĩa hỗ trợ cho hoạt động mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ hay các hoạt động thương mại có mục đích sinh lời khác, tạo cơ hội khuyến khích, thúc đẩy các hoạt động này thực hiện với hiệu quả cao nhất.

- Về chủ thể: Do XTTM nhằm tìm kiếm, thúc đẩy cơ hội mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ nên chủ thể thực hiện XTTM (ở tầm vi mô) chủ yếu là TN cho dù Luật thương mại quy định đối tượng áp dụng của Luật là TN và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động thương mại. Chủ thể của hoạt động XTTM phải có tư cách pháp lý độc lập, là TN Việt Nam hoặc TN nước ngoài. Pháp luật không cho phép các văn phòng đại diện tiến hành KM, quảng cáo… và chỉ cho phép chi nhánh được XTTM phù hợp với nội dung hoạt động ghi trong giấy phép. - Về mục đích: XTTM nhằm mục đích trực tiếp là tìm kiếm, thúc đẩy cơ hội mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ và thông qua đó mục đích lợi nhuận của TN đạt được.

Theo Luật thương mại, mục đích của XTTM không bao gồm việc tìm kiếm thúc đẩy cơ hội đầu tư (xúc tiến đầu tư). Về mặt lý luận, hoạt động thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ và hoạt động đầu tư mang bản chất khác nhau nhưng các biện pháp, cách thức để xúc tiến quá trình đó thì có rất nhiều nét tương đồng. Trong mọi trường hợp, các biện pháp thông tin, quảng 11 cáo, triển lãm… nhằm giới thiệu, khuếch trương cho TN và hoạt động thương mại của họ đều mang lại hiệu quả phát triển thương mại, bao gồm cả đầu tư. - Về cách thức XTTM: do có đối tượng áp dụng chủ yếu là TN nên Luật thương mại chỉ quy định các cách thức XTTM do TN tiến hành, bao gồm việc TN tự mình XTTM hoặc thuê TN khác thực hiện dịch vụ.

XTTM cho mình, với các hoạt động cụ thể: KM, quảng cáo, hội trợ triển lãm thương mại, trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ. Về không gian thực hiện: hoạt động XTTM được thực hiện ở nhiều không gian khác nhau, trong phạm vi quốc gia và các biện pháp liên hệ với thị trường khu vực và quốc tế. b) Các hình thức xúc tiến thương mại Hoạt động XTTM có những hình thức cơ bản sau; Thứ nhất, quảng cáo thương mại. Điều 102 Luật thương mại năm 2005 quy định[26]: “Quảng các thương mại là hoạt động XTTM của TN để giới thiệu với khách hàng về hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ của mình”.

Phân biệt với quảng cáo nói chung và các hoạt động XTTM khác, quảng cáo thương mại có các đặc điểm pháp lý cơ bản như sau: - Chủ thể hoạt động quảng cáo thương mại là TN. Với tư cách là người kinh doanh, TN thực hiện quảng cáo thương mại để hỗ trợ cho hoạt động kinh doanh của mình hoặc thực hiện dịch vụ quảng cáo cho TN khác theo hợp đồng để tìm kiếm lợi nhuận. Đây là đặc điểm để phân biệt quảng cáo thương mại với các hoạt động thông tin, cổ động do cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức xã hội…thực hiện nhằm tuyên truyền về đường lối, chủ trương, chính sách thương mại của Đảng và Nhà nước. - Về tổ chức thực hiện: TN có thể tự mình hoặc thuê dịch vụ quảng cáo của TN khác thông qua hợp đồng dịch vụ.

Do quảng cáo có tác động rất lớn đến hoạt động bán hàng, cung ứng dịch vụ nên TN sử dụng quảng cáo để khuyếch 12 trương hàng hóa, dịch vụ của mình, tăng cường cơ hội thương mại và cơ hội lợi nhuận. - Các thức XTTM: trong hoạt động quảng cáo thương mại, TN sử dụng sản phẩm và phương tiện quảng cáo thương mại để thông tin về hàng hóa, dịch vụ đến khách hàng. Những thông tin bằng hình ảnh, tiếng nói, chữ viết… về hàng hóa, dịch vụ cần giới thiệu được truyền tải đến công chúng thông qua các phương tiện truyền thanh, truyền hình, ấn phẩm…Đặc điểm này cho phép phân biệt quảng cáo thương mại với những hình thức XTTM khác cũng có mục đích giới thiệu hàng hóa, dịch vụ như trưng bày, giới thiệu hàng hóa, hội trợ triển lãm. - Mục đích trực tiếp của quảng cáo thương mại là giới thiệu về hàng hóa, dịch vụ để XTTM, đáp ứng nhu cầu cạnh tranh và mục tiêu lợi nhuận của TN.

Thứ hai, trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ. Theo Điều 117 Luật Thương mại năm 2005 quy định[26]: “Trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ là hoạt động XTTM của TN dùng hàng hóa, dịch vụ và tài liệu về hàng hóa, dịch vụ để giới thiệu với khách hàng về hàng hóa, dịch vụ đó; kinh doanh dịch vụ trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ là hoạt động thương mại của TN để thực hiện cung ứng dịch vụ trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ cho TN khác”. Trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ là một cách thức thông tin đến khách hàng mà phương tiện để truyền tải thông tin chính là hàng hóa và dịch vụ đó. Cách thức thông tin này là đặc điểm để phân biệt hình thức trưng bày, giới thiệu với hình thức quảng cáo thương mại.

Các hình thức trưng bày, giới thiệu theo quy định của Luật thương mại 2005 bao gồm: mở phòng trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ; trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ tại các trung tâm thương mại hoặc thông qua các hoạt động giải trí, thể thao, văn hóa, nghệ thuật; tổ chức hội nghị, hội thảo có trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ; trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ trên internet và các hình thức khác theo quy định của pháp luật. 13 Đối tượng được trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ là hàng hóa, dịch vụ thuộc lĩnh vực kinh doanh của TN. Điều 121, 122 Luật thương mại năm 2005 quy định hàng hóa, dịch vụ trưng bày, giới thiệu phải là những hàng hóa, dịch vụ kinh doanh hợp pháp trên thị trường, phải tuân thủ các quy định của pháp luật về chất lượng hàng hóa và ghi nhãn hàng hóa. Đối với hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam để trưng bày, giới thiệu tại Việt Nam, ngoài việc đáp ứng các điều kiện trên còn phải là hàng hóa được phép nhập khẩu vào Việt Nam.

Thứ ba, văn phòng đại diện của tổ chức xúc tiến thương mại nước ngoài tại Việt Nam. Theo quy định của Nghị định số 100/2011/NĐ-CP ngày 28 tháng 10 năm 2011 của Chính phủ quy định về thành lập và hoạt động văn phòng đại diện của tổ chức XTTM nước ngoài tại Việt Nam thì tổ chức XTTM nước ngoài bao gồm: các tổ chức thuộc Chính phủ hoặc phi Chính phủ, các hiệp hội, hội… được thành lập theo quy định của nước nơi tổ chức đặt trụ sở, thực hiện các hoạt động liên quan đến XTTM tại Việt Nam nhằm thúc đẩy các hoạt động XTTM từ nước ngoài vào Việt Nam và ngược lại; hỗ trợ các DN của nước ngoài thâm nhập vào và hoạt động tại thị trường Việt Nam; nghiên cứu và cung cấp các thông tin kinh tế, thương mại, thị trường cho các tổ chức, DN nước ngoài; thúc đẩy các hoạt động thương mại qua biên giới với Việt Nam; các hoạt động nhằm kết nối giao thương giữa các DN nước ngoài và các DN tại Việt Nam. Nghị định số 100/2011/NĐ-CP cũng quy định cụ thể điều kiện thành lập, tổ chức, nội dung hoạt động, báo cáo hoạt động, chấm dứt hoạt động và các nghĩa vụ khác của tổ chức XTTM nước ngoài, của văn phòng đại diện của tổ chức cũng như của người đại diện của tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ