Luận văn: Xây dựng nông thôn mới ở thị xã Gia Nghĩa, Đắk Nông đến 2025

Luận văn phân tích thực trạng xây dựng nông thôn mới ở Gia Nghĩa, Đắk Nông. Đề xuất các quan điểm, phương hướng và giải pháp phát triển đến năm 2025.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2019

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược nông thôn mới ở Gia Nghĩa Đắk Nông

Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới ở Gia Nghĩa là một chủ trương chiến lược, có tầm quan trọng đặc biệt trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nông nghiệp, nông dân, nông thôn luôn giữ vị trí then chốt, là cơ sở và lực lượng quan trọng để phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Luận văn nghiên cứu sâu sắc cơ sở lý luận và thực tiễn, xác định nông thôn mới là khu vực có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, cơ cấu kinh tế hợp lý, và đời sống người dân không ngừng được nâng cao. Quá trình này lấy người dân làm chủ thể, theo phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”. Thị xã Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông, với xuất phát điểm thấp và điều kiện kinh tế-xã hội còn nhiều khó khăn, đã nỗ lực triển khai chương trình này từ năm 2012. Việc thực hiện chương trình nông thôn mới ở Gia Nghĩa không chỉ nhằm thay đổi bộ mặt nông thôn mà còn hướng đến mục tiêu giải phóng lực lượng sản xuất, ổn định và nâng cao chất lượng cuộc sống cho nông dân. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của chương trình bao gồm điều kiện kinh tế, hạ tầng, đường lối chính sách của Đảng và Nhà nước, và đặc biệt là sự nhận thức và tham gia của người dân. Nghiên cứu các bài học kinh nghiệm từ quốc tế và các địa phương trong nước như mô hình “Một làng một sản phẩm” (OVOP) của Nhật Bản hay thành công của huyện Hoa Lư (Ninh Bình) cung cấp những gợi mở quý báu cho Gia Nghĩa. Việc xác định rõ mục tiêu, nội dung và các chủ thể tham gia là nền tảng vững chắc để triển khai các giải pháp hiệu quả, đưa chương trình xây dựng nông thôn mới ở Gia Nghĩa đạt được các mục tiêu đề ra đến năm 2025. Phân tích tổng quan điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội của thị xã cho thấy những thuận lợi và thách thức đan xen, đòi hỏi một lộ trình và các giải pháp phù hợp, có trọng tâm, trọng điểm.

1.1. Cơ sở lý luận và đặc trưng của chương trình nông thôn mới

Chương trình xây dựng nông thôn mới được định nghĩa là một cuộc vận động lớn để cộng đồng dân cư đồng lòng xây dựng thôn, xã khang trang, sạch đẹp. Đặc trưng của chương trình là phát triển kinh tế đi đôi với nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, phát triển theo quy hoạch, bảo vệ môi trường sinh thái, và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Nhà nước đóng vai trò định hướng, ban hành cơ chế chính sách, trong khi cộng đồng dân cư là chủ thể xây dựng nông thôn mới, trực tiếp bàn bạc, quyết định và tổ chức thực hiện. Chương trình dựa trên bộ tiêu chí quốc gia nông thôn mới gồm 19 tiêu chí, bao quát các lĩnh vực từ quy hoạch, hạ tầng, kinh tế, văn hóa - xã hội đến môi trường và hệ thống chính trị.

1.2. Mục tiêu chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn bền vững

Mục tiêu tổng quát của chương trình là không ngừng nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Cụ thể hơn, chương trình hướng đến giải phóng lực lượng sản xuất trong nông nghiệp, đặc biệt là nguồn nhân lực và đất đai, thông qua đào tạo nghề và các chính sách đất đai phù hợp. Đồng thời, chương trình hỗ trợ cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, thúc đẩy phát triển kinh tế thị trường ở nông thôn. Việc cải thiện toàn diện chất lượng cuộc sống người dân, từ thu nhập, nhà ở đến khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như giáo dục, y tế là mục tiêu trọng tâm, cốt lõi nhất.

1.3. Tổng quan điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội thị xã Gia Nghĩa

Thị xã Gia Nghĩa có vị trí địa lý thuận lợi, là trung tâm tỉnh Đắk Nông, cửa ngõ giao lưu với các tỉnh trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Điều kiện khí hậu, đất đai phù hợp cho phát triển nông nghiệp đa dạng, đặc biệt là cây công nghiệp và rau màu. Tuy nhiên, địa hình bị chia cắt mạnh, xuất phát điểm kinh tế thấp, tỷ lệ hộ nghèo còn cao, và kết cấu hạ tầng chưa đồng bộ là những thách thức lớn. Dân cư đa dạng với 21 dân tộc anh em, tạo nên sự phong phú về văn hóa nhưng cũng đặt ra yêu cầu về các chính sách phù hợp để đảm bảo sự phát triển hài hòa, ổn định trong quá trình xây dựng nông thôn mới ở Gia Nghĩa.

II. Phân tích thực trạng và thách thức xây dựng nông thôn mới

Giai đoạn 2012-2017, chương trình xây dựng nông thôn mới ở Gia Nghĩa đã đạt được những kết quả bước đầu quan trọng, làm thay đổi đáng kể bộ mặt nông thôn. Nhiều tiêu chí về hạ tầng, văn hóa, giáo dục đã được hoàn thành, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức lớn. Công tác quy hoạch và quản lý quy hoạch còn nhiều lúng túng, thiếu tính chiến lược và liên kết vùng. Việc huy động nguồn vốn cho chương trình gặp nhiều khó khăn, chủ yếu vẫn trông chờ vào ngân sách nhà nước, trong khi nguồn lực từ xã hội hóa và người dân còn hạn chế. Đời sống người dân tuy được cải thiện nhưng thu nhập còn thấp và thiếu bền vững. Tái cơ cấu ngành nông nghiệp và chuyển dịch cơ cấu lao động diễn ra chậm, chưa tạo ra các mô hình sản xuất hàng hóa quy mô lớn, có sức cạnh tranh cao. Kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội dù được đầu tư nhưng vẫn thiếu đồng bộ, chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển. Một trong những nguyên nhân chính của các hạn chế này là do nhận thức của một bộ phận cán bộ và người dân về vai trò chủ thể còn chưa đầy đủ, vẫn còn tâm lý ỷ lại, trông chờ vào sự đầu tư của nhà nước. Năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả tổ chức thực hiện. Việc khắc phục những tồn tại này là yêu cầu cấp bách để chương trình nông thôn mới ở Gia Nghĩa có thể đi vào chiều sâu và đạt được các mục tiêu bền vững đến năm 2025.

2.1. Hạn chế trong quy hoạch và phát triển hạ tầng kinh tế xã hội

Công tác quy hoạch xây dựng nông thôn mới ở Gia Nghĩa còn mang tính chắp vá, chưa có tầm nhìn dài hạn và thiếu sự liên kết giữa quy hoạch ngành và quy hoạch tổng thể. Chất lượng một số đồ án quy hoạch chưa cao. Về hạ tầng, dù đã có nhiều tuyến đường được bê tông hóa, nhưng hệ thống giao thông nông thôn, thủy lợi nội đồng vẫn còn thiếu và chưa đồng bộ. Nhiều công trình như nhà văn hóa, khu thể thao thôn, chợ nông thôn đã được đầu tư xây dựng nhưng hiệu quả sử dụng chưa cao. Thực trạng này gây khó khăn cho việc phát triển sản xuất và nâng cao chất lượng đời sống người dân.

2.2. Khó khăn trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao thu nhập

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn tại các xã diễn ra chậm. Nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu lao động nhưng các mô hình sản xuất hiệu quả, ứng dụng công nghệ cao còn ít. Việc liên kết “4 nhà” chưa chặt chẽ, đầu ra cho nông sản còn bấp bênh. Do đó, thu nhập của người dân nông thôn còn thấp, tỷ lệ hộ nghèo vẫn ở mức đáng quan tâm. Việc phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp, dịch vụ để tạo thêm việc làm và tăng thu nhập cho người dân chưa được chú trọng đúng mức.

2.3. Bất cập về môi trường và nhận thức của người dân

Vấn đề vệ sinh môi trường nông thôn là một trong những tiêu chí khó đạt và thiếu bền vững. Tình trạng ô nhiễm từ chất thải sinh hoạt, chăn nuôi và lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật vẫn còn phổ biến. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về vai trò, trách nhiệm của mình trong xây dựng nông thôn mới còn hạn chế. Tâm lý trông chờ, ỷ lại vào sự đầu tư của Nhà nước vẫn tồn tại, làm giảm đi sức mạnh nội lực và sự chủ động của cộng đồng trong việc thực hiện chương trình.

III. Giải pháp phát triển sản xuất nâng cao thu nhập người dân

Để chương trình xây dựng nông thôn mới ở Gia Nghĩa đạt hiệu quả bền vững, nhóm giải pháp trọng tâm là phát triển sản xuất và nâng cao thu nhập cho người dân. Đây được xem là nhiệm vụ cốt lõi, quyết định sự thành công của toàn bộ chương trình. Mục tiêu là tạo ra sự đột phá trong kinh tế nông thôn, giúp người dân làm giàu trên chính mảnh đất của mình. Giải pháp hàng đầu là đẩy mạnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Cần xác định các sản phẩm chủ lực có lợi thế cạnh tranh của địa phương để tập trung đầu tư, hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn. Đồng thời, việc ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, từ khâu giống, canh tác đến chế biến và bảo quản, là yếu tố then chốt để tăng năng suất và chất lượng nông sản. Chương trình nông thôn mới ở Gia Nghĩa cần khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế hợp tác, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Bên cạnh nông nghiệp, cần có chính sách mạnh mẽ để phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ ở nông thôn. Việc đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm cho lao động nông thôn sẽ góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập, giảm phụ thuộc vào nông nghiệp. Tăng cường thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông thôn là đòn bẩy quan trọng để tạo việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

3.1. Đẩy mạnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp gắn với thị trường

Việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp cần được thực hiện một cách thực chất, không chỉ thay đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi mà còn phải đổi mới phương thức tổ chức sản xuất. Cần quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, chuyên canh các loại cây có giá trị kinh tế cao phù hợp với điều kiện của Gia Nghĩa. Tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp để xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm bền vững, từ sản xuất đến tiêu thụ. Nhà nước cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ thông tin thị trường, xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương.

3.2. Ứng dụng khoa học kỹ thuật và phát triển mô hình kinh tế hiệu quả

Đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất là giải pháp đột phá. Cần khuyến khích và hỗ trợ người dân áp dụng các tiến bộ về giống, công nghệ tưới tiết kiệm, nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ. Xây dựng và nhân rộng các mô hình kinh tế có hiệu quả như trang trại tổng hợp, mô hình lúa - cá, chăn nuôi an toàn sinh học. Tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao công nghệ thường xuyên để nâng cao kiến thức sản xuất cho nông dân, giúp họ tiếp cận và làm chủ công nghệ mới.

3.3. Chính sách thu hút đầu tư và phát triển ngành nghề nông thôn

Chính quyền địa phương cần xây dựng các cơ chế, chính sách thu hút đầu tư thông thoáng, hấp dẫn để kêu gọi các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp chế biến và dịch vụ tại nông thôn. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ người dân phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp như nghề thủ công truyền thống, du lịch sinh thái, dịch vụ phục vụ nông nghiệp. Điều này không chỉ giúp tạo thêm việc làm mà còn góp phần quan trọng vào việc nâng cao thu nhập cho người dân một cách bền vững.

IV. Phương pháp hoàn thiện hạ tầng và nâng cao đời sống văn hóa

Song song với phát triển kinh tế, việc hoàn thiện hệ thống hạ tầng kinh tế - xã hội và nâng cao đời sống văn hóa, tinh thần là hai trụ cột không thể thiếu trong chương trình xây dựng nông thôn mới ở Gia Nghĩa. Một hệ thống hạ tầng đồng bộ, hiện đại là nền tảng vật chất để thúc đẩy sản xuất và cải thiện chất lượng cuộc sống. Cần tập trung nguồn lực đầu tư có trọng điểm vào các công trình thiết yếu như giao thông nông thôn, thủy lợi, điện, trường học, trạm y tế và cơ sở vật chất văn hóa. Việc đầu tư phải đảm bảo chất lượng, hiệu quả, tránh dàn trải và lãng phí. Đặc biệt, cần ưu tiên hoàn thiện các tiêu chí hạ tầng còn yếu để các xã sớm đạt chuẩn nông thôn mới. Về văn hóa - xã hội, mục tiêu là xây dựng đời sống văn hóa lành mạnh, phong phú, giàu bản sắc dân tộc. Nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo là nhiệm vụ hàng đầu, góp phần nâng cao dân trí và chất lượng nguồn nhân lực. Công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho nhân dân cần được quan tâm, củng cố mạng lưới y tế cơ sở. Vấn đề vệ sinh môi trường nông thôn phải được giải quyết triệt để thông qua các mô hình thu gom, xử lý rác thải hiệu quả và nâng cao ý thức người dân. Chương trình nông thôn mới ở Gia Nghĩa phải thực sự phát huy vai trò chủ thể của người dân trong việc xây dựng và thụ hưởng các giá trị văn hóa, tạo sự gắn kết cộng đồng và giữ vững an ninh trật tự xã hội.

4.1. Đầu tư đồng bộ kết cấu hạ tầng thiết yếu tại các xã

Cần rà soát, đánh giá lại thực trạng kết cấu hạ tầng trên địa bàn các xã để có kế hoạch đầu tư phù hợp. Ưu tiên các hạng mục cấp bách như cứng hóa đường giao thông trục xã, liên thôn, đường nội đồng để phục vụ sản xuất và đi lại. Nâng cấp hệ thống thủy lợi, đảm bảo tưới tiêu chủ động. Hoàn thiện mạng lưới điện, trường học, trạm y tế đạt chuẩn quốc gia. Việc huy động đa dạng các nguồn lực, đặc biệt là sự đóng góp của người dân và doanh nghiệp theo phương châm “Nhà nước và nhân dân cùng làm” là giải pháp quan trọng để đẩy nhanh tiến độ.

4.2. Nâng cao chất lượng giáo dục y tế và bảo vệ môi trường

Đầu tư cho giáo dục, y tế, văn hóa - xã hội là đầu tư cho con người. Cần nâng cao chất lượng dạy và học ở tất cả các cấp, tăng cường cơ sở vật chất, trang thiết bị cho các trường học. Củng cố năng lực của trạm y tế xã, đảm bảo người dân được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản. Về môi trường và an toàn thực phẩm, cần triển khai các giải pháp đồng bộ từ tuyên truyền, vận động đến xây dựng các mô hình xử lý chất thải hiệu quả, đảm bảo môi trường sống xanh - sạch - đẹp.

4.3. Phát huy vai trò chủ thể của người dân trong xây dựng đời sống văn hóa

Người dân phải là trung tâm của mọi hoạt động văn hóa. Cần khơi dậy và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của các dân tộc. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các thiết chế văn hóa cơ sở như nhà văn hóa, thư viện, khu thể thao. Vận động người dân tích cực tham gia phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”, xây dựng gia đình văn hóa, thôn bon văn hóa, thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội. Đây là nền tảng để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, đảm bảo an ninh trật tự xã hội nông thôn.

V. Đánh giá kết quả thực tiễn và bài học kinh nghiệm quý báu

Việc đánh giá kết quả thực tiễn là cơ sở quan trọng để nhìn nhận đúng những thành tựu và hạn chế trong quá trình triển khai chương trình xây dựng nông thôn mới ở Gia Nghĩa. Luận văn đã tiến hành khảo sát, phân tích sâu tại 3 xã điểm là Đắk Nia, Đắk R’Moan và Quảng Thành. Kết quả cho thấy, bộ mặt nông thôn tại các xã này đã có sự thay đổi rõ rệt. Tỷ lệ các tiêu chí đạt chuẩn theo bộ tiêu chí quốc gia nông thôn mới ngày càng tăng. Hệ thống cơ sở hạ tầng được đầu tư nâng cấp, đời sống người dân được cải thiện, thu nhập bình quân đầu người tăng lên. Tuy nhiên, mức độ hoàn thành các tiêu chí không đồng đều giữa các xã. Các tiêu chí thuộc nhóm hạ tầng, hệ thống chính trị có tỷ lệ đạt cao, trong khi các tiêu chí về thu nhập, tổ chức sản xuất, môi trường vẫn là những điểm nghẽn. Bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn là công tác tuyên truyền, vận động phải đi trước một bước để tạo sự đồng thuận và phát huy vai trò chủ thể của người dân. Cần có sự chỉ đạo quyết liệt, sát sao của cấp ủy, chính quyền và sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị. Việc lựa chọn các mô hình phát triển kinh tế phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương là yếu tố quyết định để nâng cao thu nhập cho người dân. Chương trình nông thôn mới ở Gia Nghĩa cần lồng ghép hiệu quả các nguồn vốn, tránh đầu tư dàn trải và ưu tiên cho những công trình mang lại lợi ích trực tiếp cho cộng đồng.

5.1. Kết quả đạt được theo bộ 19 tiêu chí nông thôn mới tại Gia Nghĩa

Qua hơn 5 năm triển khai (2012-2017), các xã trên địa bàn thị xã Gia Nghĩa đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Nhiều tiêu chí như quy hoạch, điện, bưu điện, nhà ở dân cư, giáo dục, hệ thống chính trị đã cơ bản đạt chuẩn. Đặc biệt, tiêu chí giao thông có sự cải thiện vượt bậc với nhiều tuyến đường được cứng hóa. Tuy nhiên, các tiêu chí như thu nhập (tiêu chí số 10), hộ nghèo (tiêu chí số 11), tổ chức sản xuất (tiêu chí số 13) và môi trường (tiêu chí số 17) vẫn là những thách thức lớn, cần có giải pháp đột phá trong giai đoạn tiếp theo.

5.2. Bài học kinh nghiệm thực tiễn từ các xã Đắk Nia Đắk R Moan

Thực tiễn tại các xã Đắk Nia và Đắk R'Moan cho thấy, nơi nào cấp ủy, chính quyền quyết tâm, năng động, sáng tạo và làm tốt công tác dân vận thì nơi đó phong trào phát triển mạnh mẽ. Bài học kinh nghiệm quan trọng là phải dân chủ, công khai, minh bạch trong mọi khâu, từ lập quy hoạch, kế hoạch đến triển khai và giám sát. Việc huy động sức dân phải dựa trên tinh thần tự nguyện, phù hợp với khả năng đóng góp. Đồng thời, cần nhân rộng các mô hình sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đã chứng minh hiệu quả tại địa phương.

VI. Định hướng và giải pháp cho nông thôn mới Gia Nghĩa đến 2025

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn đề xuất các quan điểm, phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chương trình xây dựng nông thôn mới ở Gia Nghĩa đến năm 2025. Quan điểm chỉ đạo xuyên suốt là xây dựng nông thôn mới phải có điểm khởi đầu nhưng không có điểm kết thúc, là nhiệm vụ thường xuyên, liên tục. Mục tiêu tổng quát đến năm 2025 là phấn đấu đưa thị xã Gia Nghĩa trở thành thành phố, trong đó các xã cơ bản đạt chuẩn nông thôn mới nâng cao, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng lên rõ rệt. Để thực hiện mục tiêu này, cần tập trung vào các nhóm nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, nâng cao chất lượng quy hoạch và công tác quản lý quy hoạch theo hướng đồng bộ, hiện đại, gắn kết với quá trình đô thị hóa. Thứ hai, tiếp tục đẩy mạnh phát triển sản xuất gắn với tái cơ cấu ngành nông nghiệp, nâng cao thu nhập bền vững cho người dân. Thứ ba, huy động và sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực để đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng. Thứ tư, chú trọng phát triển các lĩnh vực văn hóa, xã hội, nâng cao chất lượng giáo dục, y tế và bảo vệ môi trường. Cuối cùng, tăng cường năng lực của hệ thống chính trị cơ sở và đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động để mọi người dân thực sự là chủ thể của chương trình nông thôn mới ở Gia Nghĩa. Các kiến nghị đối với Chính phủ và địa phương cũng được đề xuất nhằm tháo gỡ các vướng mắc về cơ chế, chính sách, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho Gia Nghĩa thực hiện thành công mục tiêu đã đề ra.

6.1. Mục tiêu phương hướng và nhiệm vụ trọng tâm giai đoạn mới

Mục tiêu cụ thể đến năm 2025 là 100% số xã trên địa bàn đạt chuẩn nông thôn mới, trong đó có ít nhất 1-2 xã đạt chuẩn nông thôn mới nâng cao. Thu nhập bình quân đầu người khu vực nông thôn tăng ít nhất 1,8-2 lần so với hiện nay. Nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện đồng bộ hệ thống hạ tầng, tạo bước đột phá trong tổ chức sản xuất và nâng cao chất lượng các dịch vụ xã hội. Phương hướng là phát triển hài hòa giữa kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường, đảm bảo phát triển bền vững.

6.2. Kiến nghị chính sách đối với Chính phủ và chính quyền địa phương

Luận văn đề xuất một số kiến nghị. Đối với Chính phủ, cần tiếp tục hoàn thiện bộ tiêu chí quốc gia cho phù hợp với đặc thù từng vùng miền, tăng cường nguồn vốn hỗ trợ từ ngân sách trung ương cho các địa bàn khó khăn như Tây Nguyên. Đối với địa phương (tỉnh Đắk Nông và thị xã Gia Nghĩa), cần ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn; tăng cường phân cấp, trao quyền cho cấp xã; và đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ làm công tác xây dựng nông thôn mới.

6.3. Triển vọng phát triển bền vững cho nông thôn tại Gia Nghĩa

Với sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng của người dân, chương trình xây dựng nông thôn mới ở Gia Nghĩa có triển vọng đạt được những thành tựu to lớn. Việc thực hiện thành công chương trình sẽ tạo ra một diện mạo nông thôn mới khang trang, văn minh, hiện đại, thu hẹp khoảng cách giữa nông thôn và thành thị. Quan trọng hơn, nó sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững, giữ vững ổn định chính trị và an ninh quốc phòng, góp phần xây dựng Gia Nghĩa sớm trở thành một đô thị năng động của vùng Tây Nguyên.

04/10/2025
Luận văn xây dựng nông thôn mới ở thị xã gia nghĩa tỉnh đắk nông đến 2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI. Khái niệm, đặc trưng, chủ thể và nội dung xây dựng nông thôn mới. Một số khái niệm. Nông nghiệp: Là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, sử dụng đất đai để trồng trọt và chăn nuôi, khai thác cây trồng và vật nuôi làm tư liệu và nguyên liệu lao động chủ yếu để tạo ra lương thực thực phẩm và một số nguyên liệu cho công nghiệp.

Nông nghiệp là một ngành sản xuất lớn, bao gồm nhiều chuyên ngành: Trồng Trọt, chăn nuôi, sơ chế nông sản; theo nghĩa rộng, còn bao gồm cả lâm nghiệp, thủy sản. Nông nghiệp là một ngành kinh tế quan trọng trong nền kinh tế của nhiều nước, đặc biệt là trong các thế kỷ trước đây khi công nghiệp chưa phát triển [60]. Nông nghiệp: Là phân ngành trong hệ thống ngành kinh tế quốc dân, bao gồm các lĩnh vực nông, lâm, diêm nghiệp và thuỷ sản [30]. Nông dân: Là những người lao động cư trú ở nông thôn, tham gia sản xuất nông nghiệp.

Nông dân sống chủ yếu bằng ruộng vườn, sau đó đến các ngành nghề mà tư liệu sản xuất chính là đất đai. Tùy từng quốc gia, từng thời kì lịch sử, người nông dân có quyền sở hữu khác nhau về ruộng đất. Họ hình thành nên giai cấp nông dân, có vị trí, vai trò nhất định trong xã hội. Nông thôn: Hiện nay khái niệm nông thôn chưa có sự thống nhất trên thế giới, có nhiều cách tiếp cận và giải thích khác nhau: "Nông thôn là phần lãnh thổ không thuộc nội thành, nội thị các thành phố, thị xã, thị trấn được quản lý bởi cấp hành chính cơ sở là ủy ban nhân dân xã" [29].

Về địa lý tự nhiên, nông thôn là một địa bàn rộng lớn trải ra thành các vành đai bao quanh các thành thị [34]. Về kinh tế, nông thôn là địa bàn hoạt động chủ yếu của các ngành sản xuất vật chất nông, lâm, ngư nghiệp và các ngành sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp [37]. 9 Về tính chất xã hội, cơ cấu dân cư ở nông thôn chủ yếu là nông dân và gia đình họ, ngoài ra cũng có một số người làm việc ở nông thôn nhưng sống ở đô thị và ngược lại có những người ở thành thị nhưng lại làm việc ở nông thôn [36]. Về văn hoá, nông thôn thường là nơi bảo tồn và lưu giữ được nhiều di sản văn hoá, vật thể và phi vật thể của dân tộc như các phong tục, tập quán cổ truyền về đời sống, những lễ hội, làng nghề cổ truyền, các di tích văn hoá, lịch sử, danh lam thắng cảnh.Nông thôn là kho tàng văn hoá dân tộc.

Nếu biết giữ gìn và phát huy bản sắc văn hoá, nông thôn có một sức hấp dẫn đối với du khách trong và ngoài nước [35]. Ngoài ra, nông thôn hiện nay được mở rộng ở khái niệm phát triển nông thôn và công nghiệp hoá - hiện đại hoá nông thôn. Đối với nước ta, trong thời gian gần đây xuất hiện thêm khái niệm nông thôn mới và xây dựng nông thôn mới, cũng như các tiêu chí để xác định nông thôn mới. Nông thôn mới Hiện nay chưa có một văn bản nào định nghĩa về nông thôn mới một cách rõ ràng, nhưng qua Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới 2010 – 2020 được đề cập trong quyết định 800/QĐ –TTg được phát biểu như sau: “Nông thôn mới là khu vực nông thôn có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội từng bước hiện đại; cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn nông nghiệp với phát triển nhanh công nghiệp, dịch vụ; gắn phát triển nông thôn với đô thị theo quy hoạch; xã hội nông thôn dân chủ, ổn định, giàu bản sắc văn hóa dân tộc; môi trường sinh thái được bảo vệ; an ninh trật tự được giữ vững; đời sống vật chất và tinh thần của người dân ngày càng được nâng cao; theo định hướng xã hội chủ nghĩa” [44].

Từ quan điểm trên có thể hiểu: Xây dựng nông thôn mới là cuộc cách mạng và cuộc vận động lớn để cộng đồng dân cư ở nông thôn đồng lòng xây dựng thôn, xã, gia đình của mình khang trang, sạch đẹp; phát triển sản xuất toàn diện (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ); có nếp sống văn hoá, môi trường và an ninh nông thôn được đảm bảo; thu nhập, đời sống vật chất, tinh thần của người dân được nâng cao. Xây dựng nông thôn mới là sự nghiệp cách mạng của toàn Đảng, toàn dân, của cả hệ thống chính trị. Xây dựng nông thôn mới không chỉ là vấn đề kinh tế - xã hội, mà là vấn đề kinh tế - chính trị tổng hợp. Xây dựng nông thôn mới giúp cho nông dân có 10 niềm tin, trở nên tích cực, chăm chỉ, đoàn kết giúp đỡ nhau xây dựng nông thôn phát triển giàu đẹp, dân chủ, văn minh.

Một số đặc trưng về xây dựng nông thôn mới Đặc trưng của Nông thôn mới thời kỳ CNH –HĐH, giai đoạn 2010 - 2020, bao gồm [46]: Kinh tế phát triển, đời sống vật chất và tinh thần của cư dân nông thôn được nâng cao; Nông thôn phát triển theo quy hoạch, có kết cấu hạ tầng kinh tế, xã hội hiện đại, môi trường sinh thái được bảo vệ; Dân trí được nâng cao, bản sắc văn hóa dân tộc được giữ gìn và phát huy; An ninh tốt, quản lý dân chủ; Chất lượng hệ thống chính trị được nâng cao. Xây dựng nông thôn mới theo phương châm phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng dân cư địa phương là chính, Nhà nước đóng vai trò định hướng, ban hành các tiêu chí, quy chuẩn, chính sách, cơ chế hỗ trợ, đào tạo cán bộ và hướng dẫn thực hiện. Các hoạt động cụ thể do chính cộng đồng người dân ở thôn, xã bàn bạc dân chủ để quyết định và tổ chức thực hiện. Được thực hiện trên cơ sở kế thừa và lồng ghép chương trình mục tiêu Quốc gia, các chương trình hỗ trợ có mục tiêu, các chương trình, dự án khác đang triển khai trên địa bàn nông thôn, có bổ sung dự án hỗ trợ đối với các lĩnh vực cần thiết; có cơ chế, chính sách khuyến khích mạnh mẽ đầu tư của các thành phần kinh tế; huy động đóng góp của các tầng lớp dân cư.

Được thực hiện gắn với các quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo an ninh quốc phòng của mỗi địa phương (xã, huyện, tỉnh); có quy hoạch và cơ chế đảm bảo cho phát triển theo quy hoạch trên cơ sở các tiêu chuẩn kinh tế, kỹ thuật do các bộ chuyên ngành ban hành. Công khai, minh bạch về quản lý, sử dụng các nguồn lực, phân cấp, trao quyền cho cấp xã quản lý và tổ chức thực hiện các công trình, dự án của Chương trình xây dựng nông thôn mới; phát huy vai trò làm chủ của người dân và cộng đồng, thực hiện dân chủ cơ sở ngay từ quá trình lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện và giám sát, đánh giá. 11 Xây dựng nông thôn mới là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội; cấp ủy đảng, chính quyền đóng vai trò chỉ đạo, điều hành quá trình xây dựng quy hoạch, đề án, kế hoạch và tổ chức thực hiện. Mặt trận tổ quốc và các tổ chức chính trị, xã hội vận động mọi tầng lớp nhân dân phát huy vai trò chủ thể trong xây dựng nông thôn mới.

Gắn kết chặt chẽ xây dựng nông thôn mới với chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, chương trình cơ cấu lại sản xuất nông nghiệp và các chương trình mục tiêu, các chương trình, dự án khác đang triển khai trên địa bàn nông thôn, gắn với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội ở địa phương và phù hợp với đồ án xây dựng nông thôn mới đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Nội dung cơ bản của xây dựng nông thôn mới lần đầu tiên được ban hành kèm theo Quyết định số 491/QĐ-TTg ngày 16-4-2009 của Thủ tướng Chính phủ gồm 19 tiêu chí, đến ngày 04-6-2010 Thủ tướng Chính phủ ký quyết định số 800 QĐ-TTg, phê duyệt “Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2010- 2020” gồm 11 nội dung với 19 tiêu chí. Ngày 20-02-2013, Thủ tướng ra Quyết định số 342/QĐ-TTg sửa đổi một số tiêu chí của Bộ tiêu chí quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Ngày 17-10-2016, Thủ tướng đã ký quyết định ban hành bộ tiêu chí xây dựng nông thôn mới trong điều kiện hiện nay và Quyết định này có hiệu lực từ ngày 01-12-2016.

Nội dung, bộ tiêu chí quốc gia nông thôn mới: Nội dung: (1) Quy hoạch xây dựng nông thôn mới; (2) Phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội; (3) Phát triển sản xuất gắn với tái cơ cấu ngành nông nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, nâng cao thu nhập cho người dân; (4) Giảm nghèo và an sinh xã hội; (5) Phát triển giáo dục ở nông thôn; (6) Phát triển y tế cơ sở, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe người dân nông thôn; (7) Nâng cao chất lượng đời sống văn hóa của người dân nông thôn; (8) Vệ sinh môi trường nông thôn, khắc phục, xử lý ô nhiễm và cải thiện môi trường tại các làng nghề; (9) Nâng cao chất lượng, phát huy vai trò của tổ chức Đảng, chính quyền, đoàn thể chính trị - xã hội trong xây dựng nông thôn mới; cải thiện và nâng cao chất lượng các dịch vụ hành chính công; bảo 12 đảm và tăng cường khả năng tiếp cận pháp luật cho người dân; (10) Giữ vững quốc phòng, an ninh và trật tự xã hội nông thôn (11) Nâng cao năng lực xây dựng nông thôn mới và công tác giám sát, đánh giá thực hiện Chương trình; truyền thông về xây dựng nông thôn mới [2]. Bộ tiêu chí Trên cơ sở 11 nội dung của chương trình xây dựng nông thôn mới, chính phủ đã cụ thể hóa bằng 19 nhóm tiêu chí lớn với 49 tiêu chí nhỏ (phụ lục 1).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ