Luận văn thạc sĩ: Nguyên tắc giám đốc việc xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam

Dưới đây là các meta tag được tạo ra cho bài viết "Luận văn nguyên tắc giám đốc việc xét xử trong luật tố tụng hình sự việt nam": { "ai_description":

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Nguyên tắc Giám đốc Việc Xét xử trong Tố tụng Hình sự Việt Nam Tổng quan và Ý nghĩa

Nguyên tắc giám đốc việc xét xử là một trong những nguyên tắc cốt lõi, đảm bảo công bằng và đúng pháp luật trong hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam. Nguyên tắc này không chỉ thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật mà còn là cơ chế quan trọng để bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa, quyền làm chủ của nhân dân, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Hoạt động giám đốc việc xét xử, bao gồm cả giám đốc thẩm và tái thẩm, là công cụ hữu hiệu để khắc phục những sai sót, vi phạm trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, từ đó củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Theo quan điểm nghiên cứu, giám đốc việc xét xử không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là một nguyên tắc Hiến định, được cụ thể hóa trong các văn bản pháp luật như Bộ luật Tố tụng Hình sự 2003 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng mọi bản án, quyết định của Tòa án đều được đưa ra một cách chính xác, khách quan và tuân thủ tuyệt đối các quy định của pháp luật, đúng với phương châm “xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật”. Luận văn này sẽ đi sâu phân tích cơ sở lý luận, các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thi hành nguyên tắc giám đốc việc xét xử nhằm làm rõ hơn giá trị và thách thức trong việc áp dụng nguyên tắc này tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quan trọng này.

1.1. Hiểu rõ Nguyên tắc Giám đốc Việc Xét xử Khái niệm và Mục tiêu

Nguyên tắc giám đốc việc xét xử là một nguyên tắc cơ bản trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, quy định quyền và trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền trong việc kiểm tra, xem xét lại bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng có dấu hiệu vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc phát hiện tình tiết mới. Mục tiêu chính của nguyên tắc này là đảm bảo tính hợp pháp và có căn cứ của các phán quyết tư pháp, khắc phục sai lầm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Hoạt động này góp phần duy trì trật tự pháp luật, tăng cường hiệu lực, hiệu quả của công tác xét xử và nâng cao chất lượng hoạt động của Tòa án nhân dân. Nguyên tắc này còn thể hiện sự kiểm soát quyền lực tư pháp, ngăn ngừa tiêu cực và đảm bảo tính công khai, minh bạch trong hoạt động xét xử, từ đó củng cố vững chắc pháp chế xã hội chủ nghĩa.

1.2. Vai trò Trọng yếu của Nguyên tắc Giám đốc trong Hệ thống Tư pháp Hình sự

Nguyên tắc giám đốc việc xét xử đóng vai trò huyết mạch trong việc bảo đảm công bằng xã hội và phòng ngừa oan sai trong tố tụng hình sự. Cơ chế này cho phép sửa chữa những sai lầm có thể xảy ra ở các cấp xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, bảo vệ tối đa quyền con người, quyền công dân. Vai trò trọng yếu còn nằm ở việc nó tạo ra một “lưới lọc” cuối cùng, đảm bảo rằng không một bản án hay quyết định sai trái nào có thể tồn tại vĩnh viễn, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Qua việc giám đốc thẩm tái thẩm, các cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét lại toàn bộ nội dung vụ án và quá trình tố tụng, đưa ra quyết định cuối cùng có giá trị pháp lý cao nhất, giúp khôi phục niềm tin vào công lý và tăng cường uy tín của hệ thống tư pháp.

II. Phân tích Quy định Pháp luật về Nguyên tắc Giám đốc Việc Xét xử trong Tố tụng Hình sự

Pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể và ngày càng hoàn thiện về nguyên tắc giám đốc việc xét xử nhằm đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của hoạt động này. Các quy định này được thể hiện rõ nét từ Hiến pháp cho đến các luật chuyên ngành như Bộ luật Tố tụng Hình sự và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân. Sự phát triển của các quy định pháp luật phản ánh nỗ lực của Nhà nước trong việc xây dựng một nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, đáp ứng yêu cầu của cải cách tư pháp. Việc nghiên cứu các quy định này giúp làm rõ cơ sở pháp lý, thẩm quyền, thủ tục và giới hạn của hoạt động giám đốc việc xét xử, từ đó đánh giá mức độ phù hợp và hiệu quả trong thực tiễn. Đặc biệt, việc cập nhật các quy định mới nhất sau các lần sửa đổi, bổ sung luật là điều cần thiết để đảm bảo sự hiểu biết toàn diện về nguyên tắc quan trọng này. Công tác xây dựng pháp luật luôn hướng tới mục tiêu tạo ra hành lang pháp lý vững chắc cho việc thực hiện quyền giám đốc một cách khách quan, công minh, tránh lạm dụng và bỏ sót sai phạm.

2.1. Quy định về Giám đốc Việc Xét xử trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2003 và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014

Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2003, nguyên tắc giám đốc việc xét xử được thể hiện qua các chương quy định về thủ tục giám đốc thẩmtái thẩm. Bộ luật này đã thiết lập khung pháp lý chi tiết về thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, cũng như các cấp Tòa án, Viện kiểm sát cấp dưới trong việc kháng nghị bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Cụ thể, các điều khoản đã quy định rõ về căn cứ kháng nghị, thời hạn kháng nghị, quyền hạn của Hội đồng giám đốc thẩm, tái thẩm. Bên cạnh đó, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 và Hiến pháp năm 2013 cũng tái khẳng định vai trò, chức năng của Tòa án trong việc giám đốc việc xét xử, đảm bảo các bản án, quyết định phải đúng pháp luật. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các quy định này tạo nên nền tảng pháp lý vững chắc cho việc thực hiện nguyên tắc giám đốc việc xét xử.

2.2. Ảnh hưởng của Hiến pháp 2013 và Chính sách Cải cách Tư pháp đối với Nguyên tắc

Hiến pháp năm 2013 đã đặt nền móng vững chắc cho nguyên tắc giám đốc việc xét xử khi khẳng định Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp, và có trách nhiệm bảo đảm công lý. Các quy định của Hiến pháp đã nâng tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân, từ đó yêu cầu mọi hoạt động tố tụng, bao gồm cả giám đốc việc xét xử, phải tuyệt đối tôn trọng và bảo vệ các quyền này. Chính sách cải cách tư pháp cũng tác động sâu sắc đến nguyên tắc này, hướng tới mục tiêu xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, quyền con người. Việc đẩy mạnh cải cách tư pháp đã thúc đẩy việc hoàn thiện pháp luật về giám đốc việc xét xử, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tư pháp và tăng cường minh bạch trong hoạt động này, góp phần phát huy hiệu quả của nguyên tắc.

III. Thực tiễn Thi hành Nguyên tắc Giám đốc Việc Xét xử Thành tựu và Hạn chế

Thực tiễn thi hành nguyên tắc giám đốc việc xét xử trong luật tố tụng hình sự Việt Nam trong những năm qua đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận, song cũng bộc lộ không ít những tồn tại, hạn chế cần được khắc phục. Giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2014, theo các nghiên cứu, đã chứng kiến sự gia tăng cả về số lượng và chất lượng của các hoạt động giám đốc thẩm, tái thẩm, góp phần đáng kể vào việc bảo đảm công lý và sửa chữa sai sót. Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị nhưng chưa được giải quyết triệt để, hoặc việc giải quyết còn kéo dài, gây bức xúc trong dư luận và ảnh hưởng đến quyền lợi của đương sự. Phân tích những kết quả đạt được và chỉ ra những thiếu sót, vi phạm trong việc thực hiện nguyên tắc giám đốc việc xét xử là điều kiện tiên quyết để tìm ra giải pháp phù hợp, tối ưu hóa hoạt động này. Việc thu thập số liệu thực tế về các đơn khiếu nại, bản án bị kháng nghị là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về thực trạng giám đốc việc xét xử và đề xuất hướng cải thiện.

3.1. Những Kết quả Nổi bật trong Thực tiễn Giám đốc Việc Xét xử Giai đoạn 2010 2014

Trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2014, hoạt động giám đốc việc xét xử đã đạt được nhiều kết quả tích cực, thể hiện qua việc nhiều bản án, quyết định sai phạm đã được phát hiện và sửa chữa kịp thời thông qua thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm. Điều này đã góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của hàng trăm công dân, củng cố niềm tin của họ vào công lý. Các Tòa án và Viện kiểm sát các cấp đã chủ động hơn trong việc xem xét các đơn yêu cầu, kháng nghị, từ đó nâng cao chất lượng giải quyết các vụ án hình sự. Sự phối hợp giữa các cơ quan tố tụng cũng được tăng cường, giúp rút ngắn thời gian giải quyết các vụ việc phức tạp, góp phần vào ổn định pháp chế xã hội chủ nghĩa.

3.2. Những Thiếu sót Vi phạm và Nguyên nhân trong Thực hiện Nguyên tắc Giám đốc

Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn thi hành nguyên tắc giám đốc việc xét xử vẫn còn tồn tại những thiếu sót và vi phạm nhất định. Một số bản án, quyết định chưa được giám đốc kịp thời hoặc việc kháng nghị chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến kéo dài vụ án và ảnh hưởng đến quyền lợi của đương sự. Các nguyên nhân của những thiếu sót, vi phạm bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Yếu tố khách quan có thể kể đến như sự phức tạp của các vụ án, khối lượng công việc lớn, sự chưa đồng bộ trong hệ thống pháp luật. Yếu tố chủ quan bao gồm năng lực, trình độ của một bộ phận cán bộ tư pháp chưa đồng đều, đôi khi còn thiếu trách nhiệm hoặc chưa thực sự sâu sát trong việc xem xét, đánh giá hồ sơ vụ án, cũng như sự chưa hoàn thiện của các quy định pháp luật về giám đốc việc xét xử.

IV. Giải pháp Toàn diện Bảo đảm Nguyên tắc Giám đốc Việc Xét xử Hiệu quả trong Tố tụng Hình sự

Để nâng cao hiệu quả và tính nghiêm minh của nguyên tắc giám đốc việc xét xử trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện từ nhiều khía cạnh khác nhau. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật mà còn chú trọng đến việc tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ tư pháp và cải tiến quy trình tổ chức thực hiện. Việc đề xuất các giải pháp phải dựa trên cơ sở khoa học, phân tích kỹ lưỡng thực trạng và nguyên nhân của những hạn chế, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế phù hợp với điều kiện Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một cơ chế giám đốc việc xét xử thực sự công bằng, minh bạch, có khả năng phát hiện và sửa chữa kịp thời mọi sai sót, góp phần bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa và quyền con người. Quá trình cải cách tư pháp cần tiếp tục được đẩy mạnh, trong đó có việc hoàn thiện các quy định về giám đốc thẩm và tái thẩm, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp được đưa ra.

4.1. Hoàn thiện Pháp luật về Nguyên tắc Giám đốc Việc Xét xử Yêu cầu Cấp thiết

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo nguyên tắc giám đốc việc xét xử được thực hiện một cách hiệu quả và thống nhất. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự và các văn bản pháp luật liên quan nhằm khắc phục những bất cập, chồng chéo, chưa rõ ràng. Cụ thể, cần làm rõ hơn các căn cứ để kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm, quy định cụ thể về thời hạn, thủ tục giải quyết đơn yêu cầu giám đốc thẩm, tái thẩm, cũng như trách nhiệm của các cơ quan, cá nhân có liên quan. Việc quy định rõ ràng, minh bạch sẽ hạn chế tình trạng tùy tiện trong áp dụng pháp luật, giảm thiểu các khiếu nại, tố cáo và nâng cao tính dự đoán, ổn định của pháp luật. Đây là nền tảng để tăng cường hiệu quả giám đốc việc xét xử hình sự.

4.2. Nâng cao Năng lực Cán bộ và Tổ chức Thực hiện Nguyên tắc Giám đốc

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ tư pháp là yếu tố then chốt để đảm bảo nguyên tắc giám đốc việc xét xử được thực hiện một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về nghiệp vụ giám đốc thẩm, tái thẩm, đạo đức nghề nghiệp cho Thẩm phán, Kiểm sát viên và các cán bộ liên quan. Song song đó, việc củng cố tổ chức bộ máy thực hiện nguyên tắc giám đốc việc xét xử cần được đẩy mạnh, phân công nhiệm vụ rõ ràng, có cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, theo dõi tiến độ giải quyết vụ án cũng sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng mà còn góp phần vào cải cách tư pháp toàn diện.

V. Tương lai của Nguyên tắc Giám đốc Việc Xét xử Hướng tới Minh bạch và Công bằng Toàn diện

Nhìn về tương lai, nguyên tắc giám đốc việc xét xử trong luật tố tụng hình sự Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện và phát huy tối đa vai trò của mình để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của một xã hội hiện đại, công bằng và dân chủ. Xu hướng phát triển chung của pháp luật tố tụng hình sự trên thế giới là tăng cường tính minh bạch, khả năng tiếp cận công lý và bảo vệ quyền con người. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế đó. Việc tiếp tục nghiên cứu, đánh giá thực tiễn giám đốc việc xét xử một cách định kỳ, khoa học sẽ là cơ sở quan trọng để đề xuất các cải cách phù hợp. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một cơ chế giám đốc hiệu quả, nơi mọi sai sót đều được phát hiện và sửa chữa kịp thời, đảm bảo không có oan sai, không bỏ lọt tội phạm, và mỗi bản án đều là hiện thân của công lý. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ của cả hệ thống chính trị, xã hội, đặc biệt là các cơ quan tư pháp, trong việc tiếp tục đẩy mạnh cải cách tư pháp và ứng dụng những thành tựu khoa học công nghệ vào hoạt động tố tụng.

5.1. Định hướng Hoàn thiện Pháp luật và Cơ chế Giám sát trong Tương lai

Trong tương lai, định hướng hoàn thiện pháp luật về nguyên tắc giám đốc việc xét xử sẽ tập trung vào việc tăng cường tính chủ động, hiệu quả của hoạt động kháng nghị và xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm. Cần xem xét mở rộng các chủ thể có quyền yêu cầu, kháng nghị, đồng thời đơn giản hóa thủ tục nhưng vẫn đảm bảo tính chặt chẽ. Đặc biệt, việc xây dựng cơ chế giám sát độc lập, hiệu quả đối với hoạt động giám đốc việc xét xử là cần thiết để phòng ngừa tiêu cực, đảm bảo tính khách quan. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người trong tố tụng hình sự cũng cần được nghiên cứu và tích hợp vào các quy định pháp luật Việt Nam. Điều này sẽ củng cố vững chắc pháp chế xã hội chủ nghĩa và nâng cao uy tín của hệ thống tư pháp Việt Nam trên trường quốc tế.

5.2. Vai trò của Cải cách Tư pháp và Ứng dụng Công nghệ trong Nâng cao Hiệu quả Giám đốc

Hoạt động cải cách tư pháp sẽ tiếp tục đóng vai trò trọng yếu trong việc nâng cao hiệu quả của nguyên tắc giám đốc việc xét xử. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống quản lý hồ sơ điện tử, trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân tích dữ liệu án lệ sẽ giúp các cơ quan tố tụng phát hiện sớm các dấu hiệu sai phạm, rút ngắn thời gian giải quyết vụ án. Ngoài ra, việc tăng cường công khai, minh bạch các thông tin liên quan đến hoạt động giám đốc việc xét xử (trong khuôn khổ pháp luật cho phép) sẽ giúp xã hội giám sát tốt hơn, từ đó tạo áp lực tích cực để nâng cao chất lượng hoạt động này. Đây là giải pháp bảo đảm việc thực hiện nguyên tắc giám đốc việc xét xử một cách bền vững và phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn nguyên tắc giám đốc việc xét xử trong luật tố tụng hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NHỮNG VẤN DẺ CHUNG VỀ NGUYÊN TÁC GIẢM ĐÓC VIỆC XÉT XỬ TRONG LUẬT TÔ TỤNG HNII SỰ VIỆT NAM Khái niệm nguyên tắc giám đốc việc xét xử trong Luật tổ tụng hình sự Việt Nam Định nghĩa piám dốc việc xét xử Giám đốc Việc xết xử - nguyễn. tắc của luật tố tụng hình sự Việt Nam. Vai trò và ý nghĩa của nguyên tắc giám đốc việc xét xử trong luật tổ tụng hình sự Việt Nam.21 Vai trỏ của nguyên tắc giám đốc việc xét xử ở wn cat ân the s'ám đẶc xiệc xét xã 1.2, 'Y nghĩa của nguyên tặc giám đốc việc xét xử. Nội dung của giảm đốc việc xét xử 131 Thát hiện bản án, quyết dịnh của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật có v1 phạm, sai lâm.

Thẩm quyên và tổ chức thực hiện giám đốc việc xét xử KEL qua ol a giám đốu việu xét xử Nguyên tẮc giám đắc việc xét xử trong luật tổ tụng hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2003 Chương 2: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LU F HIỆN HÃNH VẺ NGUYEN TAC GIAM ĐÓC VIỆC XÉT XỬ CÁC VỤ ÁN HiNH SU VA THUC TIEN THI HANH DANII MYC CAC BANG. Số hiệu bảng Tên bảng Trang Đảng 2.1: | Xét về tông số đơn 42 Bảng 2.2: | Xét về số đơn đã được giải quyết 42 giải phắp nâng cao hiệu quả công tác giải quyết đơn để nghị giảm đốc thẩm, tái thẫm của Tòa án nhân đân tối cao” do Th.5 Đặng Xuân Đào làm chủ biên, Tòa án nhân dân tối cao, Hà Nội, 2007, Bài viết: “Công tác kiểm sát các bản án, quyết định về hình sự đã có hiệu lực pháp luật của lòa án - thục trạng và kiến nghị” của Nguyễn Quốc Công, Tham luận khoa học năm 2004, Bài viết: “Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác giải quyết đơn dễ nghị giám đốc thẩm, tải thẩm của Tòa hình sự Toa ún nhân dân tỖi cao” - Th Dinh Van Qué, Tham luận khoa học năm 2007; Bài viết: “Thực trạng công tác giảm đốc việc xét xử các vụ dn hình sự & các Tàa án quân sự” - TS. Nguyễn Dic Mai, fham luận khoa học năm 2005; Hình luận khoa học bộ luật tổ tạng hình sự năm 2003 về xét xử sơ thâm, phúc thâm, giảm đốc thẩm và tải thấm - Th.8 Đình Vin Qué, NXB Téng hop, Thành phd Hé Chi Minh, 2004, GS.TS V6 Khanh Vinh chủ biên - Binh luận khoa học Bộ luật tổ tụng hình sự, XE Công an nhân dân, 2004 (tr. Ngoài các công trình nghiên cứu trên đây, còn có nhiều công trình và giáo trình nghiên cứu những vấn đề liên quan đến giám đốc việc xét xử.

Iưy nhiên, chưa có một công trình nghiên cứu khoa học nào ở cấp đô thac sĩ luật học nghiên cứu giám đốc xét xử như là một nguyễn tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự Việt Nam có tính hệthống vả Toàn điện. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Mue dich nghiên cửu Mục dich nghiên cứu là làm rõ các khái niệm, vai trò và ý nghĩa của nguyên tắc giám dốc việc xét xử trong tố tụng hình sự, nghiên cứu thực tiễn giảm đu việc xót xứ hiện nay, làm rõ những mặt được, những hạn chế vả nguyên nhân của những hạn chế. Từ đó đưa ra các giái pháp đảm báo nguyên tắc giảm độc việc xét xử trong tế tụng hình sự Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu 1Š đạt được mục đích: nghiên cứu trên, nhiệm vụ của luận văn được đặt ra là: MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài "Tòa án nhân dân, trong phạm v1 chức năng của mình, có nhiệm vụ bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa, báo vệ quyên làm chủ của nhân dân, bảo vệ tài sẵn của Nhà nước, của tập thể, bảo vệ tính mạng, tải sản, tự do, danh dự, nhân phẩm cúa nhân dân. Trong hoạt dộng xét xứ, Tỏa án các cấp cũng dể ra phương châm là "xét xử đũng người, đúng tội, đúng pháp luật". Trong quá trình bảo vệ quyền va lợi ích hợp pháp của công dân, bảo đảm sự bình đẳng trong xã hội, bảo vệ sự an toàn trong hành lang pháp lý, thì Tòa án đã thực sự trở thành công cụ có hiệu quả.

Ngành Tòa án đã ra sức khắc phục khó khăn, phát huy những diễm tích cực trong công tác xét xứ và uốn nắn, sứa chữa những thiểu sót. Tuy nhiễn, trên thực tế cho thấy, do những nguyên nhân khac nhau, một số bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng vẫn còn để lọt người phạm tội, làm oan người vô tội; áp đụng hình phạt quá nặng hoặc quá nhẹ không tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội vả hậu quả do người phạm tội gây ra. Mặt khác, trong, quả trình điều tra, truy tổ va xét xử các vụ án hình sự, có trường hợp các cơ quan tiễn hành tô tụng, người tiến hành tố tụng đã vĩ phạm các quy dịnh của pháp luật, gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người phạm tội và những người tham gia tố tmg khác. Để khắc phục tình trạng trên, Bộ luật tô tụng hình sự đã quy định nguyên tắc giám dắc việc xét xử - nguyên tắc giảm dốc việc xét xử ra dời nhằm kiểm tra lại những sai lầm, thiếu sót trong quá trình xét xử của Iòỏa án các cấp.

Hộ luật tố tụng hình sự năm 2003 quy định về giám đốc việc xét xử: “Töa án cấp trên giám đỐc việc xét xử của tòa ứn cấp dưới, Tòa ăn nhân dần tdi cao giảm đốc việc xét xử của Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự các cấp để bảo đảm tiệc áp dụng pháp luật được nghiêm chỉnh và thống nhất" [39, Didu 21). Nguyên tắc giám đốc việc xét xử đánh dấu một bước phát triển pháp luật tố tụng ở nước ta Nguyên tắc trên được quy định trong Bộ luật tố tụng hình sự là nhằm hạn chế và khắc phục những sai lầm, thiểu sót trong việc xử lý vụ án của các '1ỏa án, góp phần xử lý céng minh, khéng dé lọt tội phạm và người phạm tội, đồng thời không lắm oan người vô tội. Tuy nhiên, thực tiễn công tác giám đốc việc xét xử các vụ án hình sự cho thấy, mặc đủ dã dược sửa dỗi, bỗ sung nhưng các quy dịnh về giám đốc việc xét xử trong luật tố tụng hình sự của nước t4 chưa đầy đủ, nhiều điểm còn mâu thuẫn, chẳng chéo, chưa rõ ràng, khó áp dụng, gây nhiều tranh cãi. Việc giải ws ak số.

thích, hướng dẫn, tổ chức thực hiện. ệc giám đốc xét xử chưa được các cơ quan nhà nước có thắm quyền quan tâm đúng mức, nên trong công tác giám. đốc việc xét xử các vụ án hình sự chưa đem lại kết quả như mong muốn. Tinh trang oan sai chưa dược sửa chữa kịp thời, nhất là đối với trường hợp Tòa án tuyên bố không phạm tội, nhưng quyết định đó của Tòa án là không đúng hoặc áp dung hình phạt quá nhẹ, cho hưởng án treo không đúng nhưng không phát hiện kịp thời nên đã hết thời hạn.

kháng nghị theo hướng không có lợi cho người bị kết án. Việc nghiên cứu nội dung, ý nghĩa, vai trò của giảm đốc việc xét xứ, nghiên cứu thực tiễn công tác giám đốc việc xét xử các vụ án hình sự, để làm rõ những vướng mắc, những khỏ khăn, hạn chế và nguyên nhân. Trên cơ sở đó đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác giám đốc việc xét xử các vụ án hình sự là rất cần thiết. Đó cũng là lý do học viên chọn đề tài: "Nguyên tắc giảm đốc việc xét xử trong luật tô tụng hình sự Việt Nam” dễ làm luận văn thạo sĩ luật học của mình 2.

Tình hình nghiên cứu. Hoạt động giám đốc việc xét xử đã được sáu nhà làm luật cũng như những người làm công lác thực liển quan tim và nghiên cứu. Công trình nghiên cửu khoa học cấp bộ: “Nâng cao liệu quả công tác giám đốc việc xét xử các vụ án hình sự" của 'Ih.8 Dĩnh Văn Quê làm chủ biên, Tỏa án nhân dân tối cao, Hà Nội 2005; Công trình nghiền cứu khoa học cấp cơ sở: “Mới số w ~ Nghiên cứu những van đỀ chung, quy định của pháp luật có liên quan đến nguyên tác giám đốc việc xét xử trong tế tụng hình sự Việt Nam; - Nghiên cứu, khảo sát số liệu thực tế về số đơn khiếu nại, bản án, quyết định hình sự đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị. Từ đó làm rõ nguyễn nhân của những hạn chế đó; - Từ những hạn chế dã được làm rõ và nguyễn nhân của những hạn chế, luận văn đưa ra các giải pháp đám bảo va nâng cao chất lượng hiệu quả giảm đốc việc xét xử các vụ án hình sự 4.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. ĐÃI tượng nghiên cửu Đối tượng nghiễn cửu là các quy định của Bộ luật tổ tụng hình sự, ] mật tổ chức Tòa án nhân dân liên quan dến nguyễn tắc giảm dốc việc xót xử, các bảo cáo tang kết, rút kinh nghiệm của Tòa án nhân dân tối cao, thực tiễn giám đốc việc xét xử trong thời gian qua, trong đó cỏ kết quả giám đốc thẩm, tái thâm. Phạm vì nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu gồm các quy định trong pháp luât tổ tụng hình sự Việt Nam, thực tiễn giám đắc việc xét xử trong quả trình giải quyết vụ án, bao gồm cả việu giải quyết đơn yêu cầu giám đốc thẩm, tái thẩm Luận văn cũng nghiền cứu và giải quyết những vấn đề liên quan đến giám đốc việc xét xử để làm rõ đây là một trong những nguyên tắc cơ bản trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam. Về thời gian, luận văn nghiên cứu thực tiễn giám đốc việc xét xử trong các năm tử năm 2010 dén nim 2014 5.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 3. Phương pháp luận Để hoàn thành luận văn, táo giá dựa trên cơ sở phương pháp luận chủ nghĩa Mác Lênin (chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử), tư tưởng Hỗ Chí Minh, các quan điểm của Dáng và Nhà nước ta về pháp luật, về cải cách tư pháp. ~ Nghiên cứu những van đỀ chung, quy định của pháp luật có liên quan đến nguyên tác giám đốc việc xét xử trong tế tụng hình sự Việt Nam; - Nghiên cứu, khảo sát số liệu thực tế về số đơn khiếu nại, bản án, quyết định hình sự đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ