Nguyên tắc công bằng luật hình sự Việt Nam, Đắk Lắk - Luận văn Lê Thị Thanh Thủy

Luận văn phân tích nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Việt Nam, dựa trên số liệu thực tiễn tại tỉnh Đắk Lắk. Nghiên cứu sâu về áp dụng và tác động pháp lý.

Trường đại học

Dai Hoc Quoc Gia Ha Noi, Khoa Luat

Tác giả

Le Thi Thanh Thuy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luan Van Thac Si

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Nguyên Tắc Công Bằng Trong Luật Hình Sự Việt Nam Tầm Quan Trọng Toàn Diện

Nguyên tắc công bằng là một trụ cột không thể thiếu trong hệ thống pháp luật của mọi quốc gia tiến bộ, đặc biệt trong lĩnh vực hình sự. Ở Việt Nam, tư tưởng này được thể hiện sâu sắc qua Hiến pháp và các văn bản pháp luật, hướng đến mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Sự hiện diện của nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Việt Nam không chỉ là một lý tưởng mà còn là định hướng cơ bản cho hoạt động của các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp. Nguyên tắc này bảo đảm mọi hoạt động phòng, chống tội phạm và xử lý người phạm tội tuân thủ đúng pháp luật, không bỏ lọt tội phạm cũng như không làm oan người vô tội. Việc nghiên cứu và áp dụng nguyên tắc này là cần thiết để củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và sự nghiêm minh của pháp luật.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Nguyên Tắc Công Bằng Góc Nhìn Đa Chiều

Công bằng, ở góc độ triết học, xã hội, đạo đức và kinh tế, luôn là khát vọng và nỗ lực chung của nhân loại. Trong bối cảnh pháp luật, đặc biệt là hình sự, công bằng được hiểu là sự đối xử bình đẳng, không thiên vị, dựa trên các quy tắc pháp lý rõ ràng. Nguyên tắc công bằng trong luật hình sự là tư tưởng chỉ đạo xuyên suốt, yêu cầu các quy định của Bộ luật hình sự từ Phần chung đến Phần các tội phạm phải được xây dựng và áp dụng một cách khách quan, bảo đảm sự tương xứng giữa hành vi phạm tội và hình phạt, đồng thời xem xét các yếu tố cá thể hóa. Mục tiêu là tạo ra sự cân bằng hợp lý, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của mọi chủ thể liên quan trong quá trình tố tụng hình sự, từ đó củng cố niềm tin vào công lý.

1.2. Vì Sao Nguyên Tắc Công Bằng Quan Trọng Tuyệt Đối Trong Pháp Luật Hình Sự

Sự tồn tại của nguyên tắc công bằng có ý nghĩa sống còn đối với luật hình sự. Như một nhà luật học danh tiếng đã nhận định: “Thiếu sự cưỡng chế tư pháp hình sự sẽ không có sức mạnh, thiếu sự giáo dục tư pháp sẽ vô nhân đạo. Nhưng thiếu công bằng tư pháp nói chung sẽ không tồn tại” [42, tr. 47]. Nguyên tắc này là nền tảng cốt lõi để bảo đảm tính khách quan, minh bạch của các bản án hình sự, tránh những quyết định tùy tiện, chủ quan. Nó giúp định hình các quy định về tội phạm và hình phạt, đảm bảo tính hợp lý và sự cân xứng. Áp dụng hiệu quả nguyên tắc này không chỉ bảo vệ quyền con người mà còn duy trì sự ổn định xã hội, ngăn ngừa tình trạng oan sai và góp phần củng cố lòng tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp, thúc đẩy hiệu quả công tác phòng, chống tội phạm.

II. Thực Trạng Và Những Thách Thức Khi Áp Dụng Nguyên Tắc Công Bằng Luật Hình Sự Tại Đắk Lắk

Việc áp dụng nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Việt Nam trên thực tế luôn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt tại các địa bàn có đặc thù riêng như tỉnh Đắk Lắk. Mặc dù các cơ quan bảo vệ pháp luật và Tòa án luôn nỗ lực tuân thủ nguyên tắc này, nhưng những yếu tố khách quan và chủ quan vẫn gây ra không ít khó khăn. Sự thiếu hụt nghiên cứu chuyên sâu về nguyên tắc công bằng cũng như một số hạn chế trong các quy định hiện hành đã ảnh hưởng đến việc thực thi triệt để, dẫn đến những hệ quả tiêu cực. Phân tích thực trạng này là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp cải thiện, đảm bảo công bằng thực sự trong hệ thống tư pháp hình sự.

2.1. Phân Tích Số Liệu Thực Tiễn Minh Chứng Cho Thách Thức Áp Dụng Tại Đắk Lắk

Trên cơ sở số liệu thực tiễn tại địa bàn tỉnh Đắk Lắk, việc áp dụng nguyên tắc công bằng luật hình sự đôi khi còn gặp phải những vướng mắc. Mặc dù luận văn không cung cấp chi tiết các số liệu, nhưng việc nghiên cứu dựa trên thực tiễn địa phương thường chỉ ra các vấn đề như sự khác biệt trong nhận thức và áp dụng pháp luật giữa các cấp, tác động của đặc thù văn hóa, kinh tế-xã hội địa phương lên hành vi phạm tội và quá trình xét xử. Những yếu tố này có thể làm nảy sinh tình trạng áp dụng pháp luật chưa thực sự đồng nhất, ảnh hưởng đến quyền lợi của người bị buộc tội và niềm tin của cộng đồng vào tính công bằng của hệ thống tư pháp hình sự tại Đắk Lắk. Đây là minh chứng cho thấy cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

2.2. Điểm Yếu Của Quy Định Hiện Hành Và Hệ Quả Oan Sai Và Mất Niềm Tin

Bộ luật Hình sự năm 1999, sửa đổi, bổ sung năm 2009, dù đã có những bước tiến đáng kể, vẫn chưa chính thức ghi nhận rõ ràng nguyên tắc công bằng như một nguyên tắc độc lập. Điều này dẫn đến việc nội dung của nguyên tắc này đôi khi chưa được thể hiện một cách nhất quán và đầy đủ trong các điều luật cụ thể. Sự thiếu rõ ràng này có thể làm phát sinh các tình huống không bảo đảm công bằng và bình đẳng trong áp dụng pháp luật, đặc biệt là trong các vụ án hình sự phức tạp. Hệ quả của việc thực thi chưa triệt để nguyên tắc công bằng là sự xuất hiện các trường hợp oan sai, bất công, gây ra tâm lý tiêu cực trong xã hội. Điều này không chỉ làm mất đi niềm tin của nhân dân vào pháp luật nhà nước mà còn làm giảm hiệu quả công tác phòng, chống tội phạm.

III. Nền Tảng Lý Luận Phát Triển Nguyên Tắc Công Bằng Trong Hệ Thống Pháp Luật Hình Sự Việt Nam

Việc củng cố và phát triển nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Việt Nam đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc, làm rõ các khái niệm, nội dung và ý nghĩa cốt lõi. Lý luận không chỉ là kim chỉ nam cho hoạt động lập pháp mà còn là cơ sở để đánh giá và hoàn thiện việc áp dụng pháp luật trên thực tiễn. Nghiên cứu sâu về các vấn đề lý luận cơ bản là chìa khóa để giải quyết những hạn chế hiện có, tạo tiền đề cho một hệ thống pháp luật hình sự ngày càng minh bạch và công bằng hơn, đáp ứng yêu cầu của nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế.

3.1. Mối Liên Hệ Của Công Bằng Với Các Nguyên Tắc Khác Yếu Tố Nâng Cao Hiệu Quả

Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, nguyên tắc công bằng không đứng độc lập mà có mối quan hệ chặt chẽ với các nguyên tắc cơ bản khác như nhân đạo, pháp chế, dân chủ. Sự kết hợp hài hòa giữa các nguyên tắc này tạo nên một cơ chế vận hành hiệu quả cho tư pháp hình sự. Chẳng hạn, nguyên tắc pháp chế đảm bảo mọi hành vi và quyết định phải tuân thủ pháp luật, tạo khung pháp lý cho sự công bằng. Nguyên tắc nhân đạo yêu cầu đối xử nhân văn với người phạm tội, không phân biệt đối xử và bảo vệ quyền con người, góp phần đảm bảo sự công bằng trong quá trình xét xử và thi hành án. Việc hiểu rõ mối quan hệ tương hỗ này là cần thiết để nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống pháp luật hình sự, bảo đảm mỗi bản án không chỉ đúng luật mà còn thấm đượm tinh thần công lý.

3.2. Đảm Bảo Công Bằng Trong Lập Pháp Và Thực Thi Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Để thực hiện nguyên tắc công bằng trong luật hình sự một cách toàn diện, việc đảm bảo tính công bằng ngay từ khâu lập pháp là tối quan trọng. Các quy định pháp luật cần minh bạch, dễ hiểu và không tạo ra kẽ hở cho sự tùy tiện. Bên cạnh đó, các chuẩn mực quốc tế về công bằng trong tư pháp hình sự cũng cần được nghiên cứu và học hỏi. Nhiều quốc gia như Nga, Thụy Điển hay Úc đã có những kinh nghiệm quý báu trong việc xây dựng và thực thi các nguyên tắc của luật hình sự [4, tr.992; 6]. Việc tham khảo các tiêu chuẩn và thực tiễn quốc tế giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo sự phù hợp với xu thế chung, đồng thời nâng cao uy tín và hiệu quả của tư pháp hình sự trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Sự nghiên cứu này giúp làm sáng tỏ những vấn đề lý luận còn chưa rõ, từ đó đưa ra các giải pháp lập pháp tối ưu.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Nguyên Tắc Công Bằng Trong Luật Hình Sự Việt Nam Từ Thực Tiễn Đắk Lắk

Từ những phân tích về lý luận và thực trạng áp dụng nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Việt Nam, đặc biệt là trên cơ sở số liệu thực tiễn địa bàn tỉnh Đắk Lắk, việc đề xuất các giải pháp tối ưu là hết sức cần thiết. Các giải pháp này cần được tiếp cận một cách toàn diện, từ việc hoàn thiện khung pháp lý đến nâng cao năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ tư pháp. Mục tiêu cuối cùng là thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo nguyên tắc công bằng được thực thi một cách triệt để, góp phần xây dựng một nền tư pháp vững mạnh và công lý được bảo đảm cho mọi công dân.

4.1. Đề Xuất Hoàn Thiện Quy Định Pháp Luật Hướng Tới Một Bộ Luật Công Bằng Hơn

Để tăng cường nguyên tắc công bằng trong luật hình sự, cần có những đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện Bộ luật Hình sự Việt Nam. Trước hết, việc nghiên cứu bổ sung để chính thức ghi nhận nguyên tắc công bằng trong phần chung của Bộ luật là cần thiết. Điều này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc áp dụng nhất quán. Bên cạnh đó, các quy định cụ thể về tội phạm và hình phạt cần được rà soát, điều chỉnh để đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng, tránh những diễn giải chủ quan dễ dẫn đến bất bình đẳng. Cần có những điều khoản cụ thể hơn về các yếu tố giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự, cũng như quy định về bồi thường thiệt hại cho người bị oan sai. Việc này không chỉ là giải pháp lập pháp mà còn là cam kết của Nhà nước đối với việc bảo vệ công lý và quyền con người, góp phần hoàn thiện Bộ luật hình sự theo hướng công bằng hơn.

4.2. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Tư Pháp Chìa Khóa Áp Dụng Chính Xác

Hoàn thiện pháp luật chỉ là một phần. Yếu tố con người – đội ngũ cán bộ tư pháp – đóng vai trò then chốt trong việc áp dụng nguyên tắc công bằng trên thực tế. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về nguyên tắc công bằng, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng giải quyết án cho thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên. Đặc biệt, việc tăng cường công tác kiểm tra, giám sát nội bộ và từ xã hội là cần thiết để phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật hoặc lạm dụng quyền hạn gây ra bất công. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ và quy trình tố tụng cũng giúp tăng tính minh bạch, giảm thiểu sai sót chủ quan, từ đó bảo đảm công bằng tư pháp một cách hiệu quả hơn. Các kinh nghiệm thực tiễn từ Đắk Lắk có thể được tổng kết để làm bài học kinh nghiệm cho các địa phương khác.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Tương Lai Cho Nguyên Tắc Công Bằng Trong Luật Hình Sự

Tổng kết lại, nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Việt Nam là một giá trị cốt lõi, không chỉ định hình khung pháp lý mà còn là thước đo hiệu quả của toàn bộ hệ thống tư pháp. Việc nghiên cứu, phân tích và áp dụng nguyên tắc này trên cơ sở số liệu thực tiễn, điển hình như tại Đắk Lắk, đã chỉ ra cả những thành tựu và thách thức cần vượt qua. Hướng tới tương lai, công cuộc hoàn thiện luật pháp và nâng cao năng lực thực thi là một hành trình liên tục, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội để hướng tới một nền công lý vững chắc, nơi mọi công dân đều được đối xử công bằng trước pháp luật hình sự.

5.1. Tầm Quan Trọng Bền Vững Của Nguyên Tắc Công Bằng Đảm Bảo Công Lý

Nguyên tắc công bằng sẽ luôn giữ vững tầm quan trọng bền vững trong bối cảnh phát triển của luật hình sự Việt Nam. Đó là kim chỉ nam đảm bảo rằng mỗi hành vi phạm tội đều được xem xét một cách toàn diện, khách quan, và mỗi bản án đều phản ánh đúng bản chất của sự việc, đúng người, đúng tội, và đúng pháp luật. Công bằng không chỉ là một giá trị pháp lý mà còn là một giá trị đạo đức xã hội sâu sắc, là nền tảng để xây dựng niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp. Việc duy trì và tăng cường tầm quan trọng của nguyên tắc công bằng đối với pháp luật hình sự là yếu tố then chốt để đảm bảo công lý được thực thi một cách toàn diện và bền vững, góp phần củng cố trật tự xã hội.

5.2. Kiến Nghị Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Mở Rộng Hướng Tới Xã Hội Công Bằng

Để phát huy hơn nữa giá trị của nguyên tắc công bằng trong luật hình sự, cần có những kiến nghị nghiên cứu và ứng dụng mở rộng. Các nhà khoa học pháp lý cần tiếp tục đi sâu làm rõ những vấn đề lý luận còn bỏ ngỏ, như mối quan hệ phức tạp giữa công bằng với các nguyên tắc khác, hoặc chuẩn mực quốc tế. Bên cạnh đó, việc tổ chức các hội thảo, diễn đàn trao đổi kinh nghiệm giữa các địa phương, đặc biệt là chia sẻ thực trạng áp dụng nguyên tắc công bằng luật hình sự Đắk Lắk với các tỉnh thành khác, sẽ giúp rút ra bài học quý giá. Đồng thời, khuyến khích các sáng kiến cải cách tư pháp, ứng dụng công nghệ để tăng cường minh bạch, khách quan trong quá trình tố tụng, nhằm xây dựng một xã hội thực sự công bằng, dân chủ, văn minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn nguyên tắc công bằng trong luật hình sự việt nam trên cơ sở số liệu thực tiễn địa bàn tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VẺ TAC CONG BẰNG TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆ 11 KHÁI NIỆM VÀ Ý NGHĨA CỦA NGUYÊN TẮC CÔNG BANG TRONG LUAT HINH SU VIỆT NAM Khái niệm công bằng đưới các góc độ triết học, xã hội, đạo đức, kinh tế và pháp luật .2 Khải niệm nguyên tắc công bằng trong luật hinh sự Việt Nam. 113 Ý nghĩa của nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Viết Nam 16 1.2 NOI DUNG CUA NGUYEN TAC CONG BANG TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 18 1.1 Yêu cầu đối xử công bằng giữa những người phạm tdi.2, Yêu cầu tương xứng giữa biện pháp trách nhiệm hình sự với tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vị phạm tội và nhân thân người phạm tội 20 KHÁI QUÁT SỰ HÌNH THÀNH VẢ PHÁT TRIÊN TƯ TƯỞNG CỦA NGUYÊN TÁC CÔNG BẰNG TRONG LUẬT TIỈNH SỰ VIỆT NAM TU SAU CACII MANG TILANG TAM NĂM 1945 ĐÈN NAY. 22 Giai đoạn từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến trước khi pháp diễn hóa lần thứ nhất Tuật hình sự - Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1985 22 Việt Nam hiện hảnh, cũng như yêu cầu quốc tế và pháp luật hình sự một số nước, thực tiễn thực thì để dễ xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và bảo dam thực thi nguyên tác nảy không những có ý nghĩa lý luận - thực tiễn quan trọng. mả cỏn là van dé mang tinh cấp thiết.

Đây chính lả lý do luận chứng cho việc học viên quyết định lựa chọn đề tài luận văn thạc sĩ luật hợc với tên gọi: “Nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Việt Nam (trên cơ sở số liệu thực tiễn địa ban tinh Pak Lak)” 2. Tỉnh hình nghiên cứu Như đã nêu trên, trong khoa học luật hình sự, nguyên tắc công bằng còn ít được quan tầm nghiên cứu chuyên sâu. Vẫn đề chủ yếu được đề cận đến bởi các nghiên cứu chưng về hệ thống các nguyên tắc của luật hình sự. Tham kháo tình hình nghiên cứu ở nước ngoài cho thấy liên quan đến nguyên tắc công bằng trong luật hình sự có những công trình tiêu biểu sau đây: * Dưới góc đô sách chuyên khảo, tham khảo, bài viết ở nước ngoài: 1) Nhikiörôv Đ.X, Về các nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự Liên Xô, Nxb.

Sách pháp lý, Maxcơva, 1960; 2) Melesko lu. B, tề khái niệm và bản chất của các nguyên tắc của luật hình sự, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, số 6/1973; 3) Kẽlina X. Kudriaxev, Những nguyên tắc của luật hình sự Xô viết, Nxb. Khoa học, Mábcoơva, 1988 [4, tr.992], 4) Ashworth, Các nguyên tắc của luật hink sy, Trong sich: Ludt hink si, Nxb.

Oxford University Press, 1995; 5) David Brown, David Farrier, Neal, Các nguyên tắc chung của luật hình sự, Trong sách: Luật hình sy, Nxb. Tederation Ress, Sydney, Australia, 1996, 6) Michael Bopdan (chủ biên), (bương 2 - Các nguyên tắc của luậi hình sự, Trong sách: Luật hình sự Vương quốc Thụy Diễn trong thiên niên ky mai, Nxb. Elanders Gotab, Stackholm, Thuy Điển, 2000; v. * Lưới gác độ sách chuyên khảo, tham khảo, bài viết ở trong nước: 1) GS.

Võ Khánh Vinh, Nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Việt Nam, Tình hình thực thi nguyên Lắc công bằng trong thực tiễn xét xử bộ w trên địa bản tỉnh Đắk Lắk. 67 Một sể tổn tại, hạn chế trong thực tiễn thực thi nguyên tắc công bằng và các nguyên nhân cơ bản. 71 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CÚA BỘ LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAMI 86 Sự cần thiết của việc ghi nhận nguyên ông bằng trong Độ luật hình sự Vì 86 Nội dung nguyên tắc công băng trong Bộ luật hình sự Việt Nam. 88 CÁC GIẢI PHÁP KHÁC BẢO DẮM NGUYÊN TÁC CONG BẰNG TRONG THỰC TIỀN THỊ HÀNH 90 Nâng cao trình độ, chuyên môn, nghiệp vụ và kiên toàn đội ngũ án bộ áp dụng pháp luật - 91 Tăng cường công tác hướng đẫn áp đụng thống nhất pháp luật hình sự.33 Một số giải pháp khác KẾT LUẬN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANII MỤC CÁC BẢNG Số biện bằng Tên bãng Trang Đăng 3.

| Hệ thắng các đơn vị hành chính cia tinh Pak Tak 66 Bang 3. | Tình hinh công tác thm lý, giải quyết án hình sự của Toa an thân đân tinh Bak Lak trong giai doan 0S nim (2009 - 2013) 68 Bang 3. | Khảo sát 287 bị cáo trong 150 vụ án hình sự sơ thẩm do Tòa án nhân đân tĩnh Đắk Lắk xét xử trong giải đoạn 05 năm (2009-2013) 69 Tình hình thực thi nguyên Lắc công bằng trong thực tiễn xét xử bộ w trên địa bản tỉnh Đắk Lắk. 67 Một sể tổn tại, hạn chế trong thực tiễn thực thi nguyên tắc công bằng và các nguyên nhân cơ bản.

71 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CÚA BỘ LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAMI 86 Sự cần thiết của việc ghi nhận nguyên ông bằng trong Độ luật hình sự Vì 86 Nội dung nguyên tắc công băng trong Bộ luật hình sự Việt Nam. 88 CÁC GIẢI PHÁP KHÁC BẢO DẮM NGUYÊN TÁC CONG BẰNG TRONG THỰC TIỀN THỊ HÀNH 90 Nâng cao trình độ, chuyên môn, nghiệp vụ và kiên toàn đội ngũ án bộ áp dụng pháp luật - 91 Tăng cường công tác hướng đẫn áp đụng thống nhất pháp luật hình sự.33 Một số giải pháp khác KẾT LUẬN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Công bằng xã hội lả ly tưởng, khát vọng vả nỗ lực chưng của nhân loại tiễn bộ. Ở nước ta, Văn kiện Đại hội đại biểu toản quốc lần thứ XI (năm 2011) cũng thể hiện lý tưởng nảy qua việc nhắn mạnh về mục tiêu của cách mạng Việt Nam hiện nay la: “xdy đựng Việt Nam trở thành một nước dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng.

Nghiên cứu Tiến pháp năm 2013 và hệ thẳng các văn bản pháp luật của Nhà nước cho thấy, củng với nhân đạo, pháp chế, dân chủ thì công bằng “không chỉ là một trong các giá trị xã hội liên quan chặt chẽ với pháp luật và các giá trị xã hội khác, mả cỏn là định hướng cơ bản đổi với hoạt động thực tiễn của vac co quan lập pháp, hành pháp và tư pháp trong Nhà nước pháp quyền vỉ mục đích cao quý chung - lợi Ích của Loàn thể xã hôi và nhân dân” [2, 50]. Đối vớt tư pháp, công bằng lả nền táng dễ tồn tại như một nhà luật học danh tiếng (A:M. Võ Khánh Vinh dẫn) đã viết: “Thiếu sự cưỡng chế tư pháp hình sự sẽ không có sức mạnh, thiểu sự giáo dục tư pháp sẽ vô nhân dạo. Nhưng thiểu công bằng tư pháp nói chung sẽ không tén tai” |42, tr.

47| Chính vi vậy, trong luật hinh sự Việt Nam, tư tưởng công bằng được thể hiện xuyên suốt quy định của Bộ luật hình sự từ Phần chung cho dén Phần các tội phạm, là cơ sở chủ yêu trong việc bảo đảm tính khách quan, công bằng của các bản án hình sự. Hiện nay, trong cuộc dẫu tranh phòng, chống tội phạm, xử lý người phạm tội, các cơ quan bảo vệ pháp luật và Tòa án luôn luôn tuân thủ những. nguyên Uc của luật hình sự nói chưng, nguyên tắc công bằng nói riêng, bảo đâm xử lý đúng người, đứng tội và đúng pháp luật, không để lọt tội phạm và người phạm tội, không làm oan người vô tội. Miặc dù có ý nghĩa to lớn như DANII MỤC CÁC BẢNG Số biện bằng Tên bãng Trang Đăng 3.

| Hệ thắng các đơn vị hành chính cia tinh Pak Tak 66 Bang 3. | Tình hinh công tác thm lý, giải quyết án hình sự của Toa an thân đân tinh Bak Lak trong giai doan 0S nim (2009 - 2013) 68 Bang 3. | Khảo sát 287 bị cáo trong 150 vụ án hình sự sơ thẩm do Tòa án nhân đân tĩnh Đắk Lắk xét xử trong giải đoạn 05 năm (2009-2013) 69 1.2 Giai đoạn từ sau khi bạn hành Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1985 đến nay. 31 Chương 2: SỰ THE HLEN NOL DUNG CUA NGUYEN TAC CÔNG BẰNG TRONG PHAP LUAT HiNH SU VIET NAM, PHAP LUAT QUOC TE VA PHAP LUAT HINH SU MOT SO NUGC TREN THE GIOT 33 21 SU THE HIEN NOI DUNG CUA NGUYEN TAC CONG BANG TRONG PILAP LUAT INI SỰ VIỆT NAM.

211 Sự thể hiện nội dung trong nguyên. tắc xử lý tội phạm. 2142 Sự thể hiện nội dung trong việc phân loại, phân hóa tôi pham. 2143 Sự thể hiện nội dung trong các quy định vẻ hình phạt, quyết dịnh hình phạt 214 Sự thể hiện nội dung trong quy định về các tội phạm cụ thể.

22 SU THE HIEN NOI DUNG CUA NGUYEN TAC CONG BANG TRONG PHAP LUAT QUOC TE VA PHAP LUAT HỈNH SỰ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THE GIGI 221 Yêu cầu của pháp luật quốc tế về nguyên tắc công hằng trong, pháp luật hình sự 60 222 Sự thể hiện nội dung nguyên tắc công bằng trong pháp luật hình sự Liên bang Nga.23 Sự thể hiện nội dung nguyên tắc công bằng trong pháp luật hình sự Công hòa nhân đân "Irung Hoa 64 Chương 3: THỰC THỊ NGUYÊN TÁC CÔNG BẰNG TRONG THUC TIEN XET XU TREN DIA BAN TINH BAK LAK yA NHUNG GTAI PHAP BAO DAM 66 31 THỰC TI NGUYEN TAC CONG BANG TRONG TIIVC TIEN XE XC TREN DIA BAN TINH DAK LAK. 66 Vài nét về tỉnh hình kinh tế, xã hội của tỉnh Dak Lak 66 Việt Nam hiện hảnh, cũng như yêu cầu quốc tế và pháp luật hình sự một số nước, thực tiễn thực thì để dễ xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và bảo dam thực thi nguyên tác nảy không những có ý nghĩa lý luận - thực tiễn quan trọng. mả cỏn là van dé mang tinh cấp thiết. Đây chính lả lý do luận chứng cho việc học viên quyết định lựa chọn đề tài luận văn thạc sĩ luật hợc với tên gọi: “Nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Việt Nam (trên cơ sở số liệu thực tiễn địa ban tinh Pak Lak)” 2.

Tỉnh hình nghiên cứu Như đã nêu trên, trong khoa học luật hình sự, nguyên tắc công bằng còn ít được quan tầm nghiên cứu chuyên sâu. Vẫn đề chủ yếu được đề cận đến bởi các nghiên cứu chưng về hệ thống các nguyên tắc của luật hình sự. Tham kháo tình hình nghiên cứu ở nước ngoài cho thấy liên quan đến nguyên tắc công bằng trong luật hình sự có những công trình tiêu biểu sau đây: * Dưới góc đô sách chuyên khảo, tham khảo, bài viết ở nước ngoài: 1) Nhikiörôv Đ.X, Về các nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự Liên Xô, Nxb. Sách pháp lý, Maxcơva, 1960; 2) Melesko lu.

B, tề khái niệm và bản chất của các nguyên tắc của luật hình sự, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, số 6/1973; 3) Kẽlina X. Kudriaxev, Những nguyên tắc của luật hình sự Xô viết, Nxb. Khoa học, Mábcoơva, 1988 [4, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ