Luận văn: Giải pháp chính sách hỗ trợ phát triển điện gió giảm phát thải KNK tại Việt Nam

Luận văn về cơ sở khoa học xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển điện gió, giảm phát thải khí nhà kính tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Biến đổi khí hậu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

i. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

ii. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

iii. Mục tiêu nghiên cứu

iv. Phạm vi nghiên cứu

v. Phương pháp nghiên cứu

vi. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN ĐIỆN GIÓ VÀ NAMA TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM

1.1. Tổng quan tình hình phát triển điện gió và xây dựng NAMA trên thế giới

1.1.1. Tình hình phát triển điện gió trên thế giới

1.1.2. Nghiên cứu xây dựng NAMA hỗ trợ phát triển điện gió

1.1.3. Các vấn đề trong xây dựng hệ thống MRV cho NAMA điện gió

1.2. Bối cảnh phát triển điện gió tại Việt Nam

1.2.1. Tiềm năng năng lượng gió ở Việt Nam

1.2.2. Phát triển điện gió trong quy hoạch phát triển năng lượng

1.2.3. Tình hình phát triển điện gió ở Việt Nam

1.2.4. Một số chính sách về biến đổi khí hậu liên quan đến phát triển NLTT tại Việt Nam

1.3. Tổng quan nghiên cứu về NAMA tại Việt Nam

1.3.1. Các nghiên cứu về NAMA

1.3.2. Các nghiên cứu về MRV cho NAMA tại Việt Nam

1.4. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG VÀ THỰC HIỆN NAMA TRONG LĨNH VỰC ĐIỆN GIÓ

2.1. Phương pháp tính tiềm năng giảm nhẹ phát thải khí nhà kính từ phát triển điện gió

2.2. Tính toán tiềm năng giảm nhẹ phát thải khí nhà kính cho điện gió

2.3. Chi phí phát triển điện gió

2.4. Thuận lợi và thách thức trong phát triển điện gió tại Việt Nam

2.4.1. Thuận lợi

2.4.2. Thách thức

2.5. Cơ sở xây dựng NAMA điện gió

2.5.1. Chính sách Feed-in Tariff

2.5.2. Công cụ thị trường

2.5.3. Hồ chi sé MRV cho NAMA

2.6. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN ĐIỆN GIÓ DƯỚI HÌNH THỨC NAMA TẠI VIỆT NAM

3.1. Chính sách Feed-in Tariff

3.2. Công cụ thị trường hỗ trợ phát triển điện gió

3.3. Lộ trình áp dụng các giải pháp hỗ trợ

3.4. Các chỉ số giám sát thực hiện NAMA điện gió

3.5. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan điện gió Việt Nam Chìa khóa giảm phát thải

Trong bối cảnh toàn cầu đối mặt với biến đổi khí hậu, Việt Nam đã đưa ra cam kết mạnh mẽ tại COP26 nhằm đạt được mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050. Để hiện thực hóa mục tiêu net-zero 2050, việc tái cấu trúc ngành năng lượng là nhiệm vụ cấp thiết, trong đó Điện gió Việt Nam: Giải pháp chính sách giảm phát thải nổi lên như một trụ cột chiến lược. Luận văn của Phạm Nam Hưng (2016) đã chỉ ra rằng, thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng các nguồn năng lượng tái tạo là cách thức hiệu quả nhất để giảm phát thải khí nhà kính. Việt Nam sở hữu tiềm năng gió dồi dào, đặc biệt tại các khu vực ven biển miền Trung và Nam Bộ. Theo ước tính của World Bank, 39% diện tích Việt Nam có tốc độ gió trung bình trên 6m/s ở độ cao 65m, tương đương công suất lý thuyết lên tới 512 GW. Việc khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này không chỉ góp phần vào nỗ lực phát triển bền vững mà còn củng cố an ninh năng lượng quốc gia, giảm sự phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu. Các chính sách hỗ trợ phát triển điện gió hiệu quả, được xây dựng dưới hình thức các Hành động giảm nhẹ phù hợp với điều kiện quốc gia (NAMA), được xem là giải pháp phù hợp để thu hút đầu tư và công nghệ. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện khung chính sách là tiền đề quan trọng để mở khóa tiềm năng to lớn này, đưa điện gió trở thành động lực chính cho quá trình chuyển dịch năng lượng của đất nước.

1.1. Bối cảnh cam kết net zero 2050 và vai trò năng lượng

Cam kết đạt mức phát thải ròng bằng không (net-zero 2050) đặt ra yêu cầu cấp bách về một cuộc chuyển dịch năng lượng toàn diện. Theo Đóng góp dự kiến do quốc gia tự quyết định (INDC) của Việt Nam, quốc gia cam kết giảm 8% tổng lượng phát thải khí nhà kính so với kịch bản phát triển thông thường (BAU) bằng nguồn lực trong nước, và có thể tăng lên 25% nếu nhận được hỗ trợ quốc tế. Ngành năng lượng, đặc biệt là sản xuất điện, là nguồn phát thải lớn nhất và cũng là lĩnh vực có tiềm năng giảm phát thải cao nhất. Do đó, phát triển năng lượng tái tạo, với điện gió là trọng tâm, không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để thực hiện cam kết quốc tế, đồng thời thúc đẩy một nền kinh tế xanh và phát triển bền vững.

1.2. Phân tích tiềm năng năng lượng gió tại Việt Nam

Việt Nam được đánh giá là quốc gia có tiềm năng gió hàng đầu trong khu vực. Các nghiên cứu do World Bank và EVN thực hiện đều khẳng định các vùng ven biển Nam Trung Bộ, đặc biệt là tiềm năng điện gió Ninh Thuận và Bình Thuận, cùng các vùng cao nguyên có điều kiện lý tưởng để xây dựng các nhà máy điện gió quy mô lớn. Không chỉ gió trên bờ, tiềm năng điện gió ngoài khơi của Việt Nam cũng vô cùng lớn, có thể cung cấp sản lượng điện ổn định và công suất cao. Việc khai thác hợp lý nguồn tài nguyên này sẽ là nền tảng vững chắc để đạt được các mục tiêu trong Quy hoạch điện VIII (PDP8), góp phần đa dạng hóa nguồn cung và đảm bảo an ninh năng lượng.

II. Phân tích các rào cản chính sách điện gió tại Việt Nam

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc phát triển điện gió tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ những bất cập trong cơ chế chính sách. Đây là những rào cản chính khiến cho các giải pháp chính sách giảm phát thải chưa phát huy hết hiệu quả. Một trong những khó khăn lớn nhất, như được phân tích trong tài liệu gốc, là cơ chế giá FIT điện gió. Mức giá 7,8 US cents/kWh theo Quyết định 37/2011/QĐ-TTg được xem là chưa đủ hấp dẫn để đảm bảo tỷ suất hoàn vốn cho nhà đầu tư, đặc biệt khi so sánh với chi phí đầu tư công nghệ cao và các rủi ro liên quan. Bên cạnh đó, hệ thống lưới điện truyền tải chưa được đầu tư đồng bộ, thường xuyên quá tải và thiếu khả năng hấp thụ nguồn điện gió có tính biến đổi cao, gây khó khăn cho việc giải tỏa công suất. Các thủ tục pháp lý chồng chéo, đặc biệt là xung đột giữa quy hoạch điện gió và quy hoạch tài nguyên khoáng sản, cũng là một trở ngại lớn. Ví dụ điển hình là các dự án tại Ninh Thuận và Bình Thuận bị vướng quy hoạch titan. Việc thiếu một khung chính sách ưu đãi đầu tư toàn diện và ổn định trong dài hạn làm giảm niềm tin của các nhà đầu tư, khiến việc huy động vốn cho các dự án quy mô lớn trở nên khó khăn. Để Điện gió Việt Nam thực sự cất cánh, việc tháo gỡ các nút thắt này là yêu cầu tiên quyết.

2.1. Thách thức về cơ chế giá FIT điện gió và vốn đầu tư

Giá mua điện là yếu tố sống còn quyết định tính khả thi của một dự án năng lượng tái tạo. So sánh biểu giá điện gió tại một số nước trên thế giới (năm 2011) cho thấy mức giá tại Việt Nam (7,8 US cents/kWh) thấp hơn đáng kể so với Trung Quốc (8,9), Đức (12,1), hay Thái Lan (11,6). Mức giá FIT điện gió này không phản ánh đúng chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì, đặc biệt đối với công nghệ turbine hiện đại từ châu Âu hay Mỹ. Điều này dẫn đến việc nhiều dự án đã đăng ký nhưng không thể triển khai vì nhà đầu tư chờ đợi một chính sách giá mới hấp dẫn hơn. Vấn đề huy động vốn cũng là một thách thức lớn khi suất đầu tư cho điện gió rất cao, trong khi các tổ chức tín dụng trong nước còn e dè do rủi ro chính sách.

2.2. Hạn chế về hạ tầng lưới điện truyền tải và vướng mắc pháp lý

Sự phát triển của nguồn điện không đi đôi với sự phát triển của hệ thống truyền tải. Hạ tầng lưới điện truyền tải hiện tại chưa đáp ứng được việc tích hợp một lượng lớn công suất điện gió, vốn có tính không ổn định. Các dự án thường tập trung ở những khu vực có tiềm năng gió tốt nhưng lại xa trung tâm phụ tải, đòi hỏi đầu tư lớn vào đường dây và trạm biến áp, làm tăng tổng chi phí dự án. Thêm vào đó, các vướng mắc pháp lý liên quan đến quy hoạch chồng lấn, giải phóng mặt bằng và thủ tục đầu tư kéo dài làm nản lòng các nhà đầu tư. Việc thiếu một cơ quan điều phối hiệu quả từ Bộ Công Thương và các bộ ngành liên quan để giải quyết các xung đột này là một trong những nguyên nhân chính gây đình trệ nhiều dự án.

III. Hướng dẫn tối ưu chính sách giá FIT cho điện gió Việt Nam

Để vượt qua các rào cản hiện hữu, giải pháp cốt lõi là cải cách và tối ưu hóa cơ chế giá Feed-in Tariff (FIT). Đây là công cụ chính sách giảm phát thải quan trọng nhất, đã được chứng minh hiệu quả tại nhiều quốc gia như Đức và Thái Lan. Chính sách FIT cần được thiết kế lại để đảm bảo mức giá mua điện không chỉ bù đắp chi phí đầu tư mà còn mang lại một tỷ suất lợi nhuận hợp lý, đủ sức cạnh tranh để thu hút vốn. Tài liệu nghiên cứu đề xuất hai mô hình chính: FIT cố định (fixed-price tariff) và FIT ưu đãi (premium-price tariff). FIT cố định mang lại sự ổn định cao về doanh thu, giảm rủi ro cho nhà đầu tư, đặc biệt phù hợp với giai đoạn đầu phát triển thị trường. Trong khi đó, FIT ưu đãi linh hoạt hơn, gắn giá mua điện với giá thị trường, thúc đẩy cạnh tranh và tối ưu hóa vận hành. Việc xây dựng một lộ trình giá FIT điện gió mới cần dựa trên cơ sở tính toán khoa học về chi phí công nghệ, tiềm năng gió tại từng khu vực và mục tiêu phát triển bền vững. Thay vì trợ giá từ ngân sách nhà nước, chi phí cho cơ chế FIT có thể được phân bổ hợp lý vào giá điện bán lẻ, như kinh nghiệm của Đức, nhằm đảm bảo tính độc lập và bền vững của chính sách. Một cơ chế FIT hiệu quả sẽ là đòn bẩy cho Điện gió Việt Nam, thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển dịch năng lượng.

3.1. So sánh mô hình FIT cố định và FIT ưu đãi linh hoạt

FIT cố định thiết lập một mức giá mua điện không đổi trong suốt vòng đời dự án (thường là 20 năm), đảm bảo sự chắc chắn về dòng tiền và dễ dàng huy động vốn. Đây là mô hình thành công tại Đức trong giai đoạn đầu. Ngược lại, FIT ưu đãi linh hoạt bao gồm một mức giá thị trường cộng thêm một khoản ưu đãi. Mô hình này khuyến khích các nhà máy phát điện vào giờ cao điểm, phù hợp hơn với thị trường điện cạnh tranh nhưng cũng chứa đựng rủi ro cao hơn cho nhà đầu tư nếu giá thị trường biến động mạnh. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào giai đoạn phát triển và định hướng thị trường điện của Việt Nam.

3.2. Đề xuất lộ trình xây dựng cơ chế giá FIT điện gió mới

Nghiên cứu đề xuất một lộ trình rõ ràng: Giai đoạn đầu (3-5 năm) nên áp dụng mô hình FIT cố định, phân biệt theo vùng và loại hình công nghệ (trên bờ, gần bờ, điện gió ngoài khơi) để khuyến khích đầu tư ban đầu. Mức giá cần được tính toán lại, tham khảo mức từ 9-11 US cents/kWh để đảm bảo khả năng hoàn vốn. Sau giai đoạn này, khi thị trường đã đủ lớn và chi phí công nghệ giảm, có thể chuyển dần sang cơ chế đấu giá điện hoặc FIT ưu đãi để tăng tính cạnh tranh và giảm chi phí cho toàn hệ thống. Lộ trình này cần được công bố minh bạch để tạo niềm tin cho các nhà đầu tư.

IV. Phương pháp thúc đẩy điện gió qua thị trường tín chỉ carbon

Bên cạnh chính sách giá FIT, việc phát triển các công cụ thị trường là một giải pháp chính sách giảm phát thải bổ sung đầy tiềm năng cho Điện gió Việt Nam. Xây dựng một thị trường tín chỉ carbon nội địa không chỉ tạo thêm nguồn doanh thu cho các dự án năng lượng tái tạo mà còn thúc đẩy trách nhiệm giảm phát thải của các ngành công nghiệp khác. Theo cơ chế này, các dự án điện gió, bằng việc thay thế điện than, sẽ tạo ra một lượng tín chỉ carbon tương ứng với lượng phát thải cắt giảm được. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực phát thải cao (xi măng, thép...) có thể mua các tín chỉ này để bù đắp cho lượng phát thải của mình, tuân thủ các quy định về môi trường. Kinh nghiệm từ hệ thống trao đổi phát thải tự nguyện (JVETS) của Nhật Bản cho thấy, một thị trường như vậy có thể hoạt động hiệu quả, khuyến khích đổi mới công nghệ và tạo ra một cơ chế tài chính bền vững cho các hoạt động xanh. Để triển khai tại Việt Nam, cần xây dựng một khung pháp lý vững chắc, bao gồm hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) minh bạch để đảm bảo tính toàn vẹn của tín chỉ carbon. Việc cho phép các dự án điện gió tham gia thị trường này sẽ tạo ra một cơ chế hỗ trợ kép, giúp các dự án khả thi hơn về mặt tài chính và đẩy nhanh quá trình trung hòa carbon.

4.1. Cơ sở xây dựng thị trường tín chỉ carbon nội địa

Để hình thành thị trường, bước đầu tiên là Chính phủ cần ban hành các quy định về hạn ngạch phát thải đối với các ngành công nghiệp tiêu tốn nhiều năng lượng. Điều này sẽ tạo ra 'nhu cầu' mua tín chỉ carbon. Các dự án điện gió sẽ là bên 'cung cấp' tín chỉ. Cần thiết lập một hệ thống đăng ký quốc gia và một sàn giao dịch để các hoạt động mua bán diễn ra minh bạch. Hệ thống MRV phải được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo mỗi tín chỉ thực sự đại diện cho một tấn CO2 được cắt giảm, tạo niềm tin cho thị trường và có khả năng liên kết với các thị trường carbon quốc tế trong tương lai.

4.2. Điều kiện tham gia thị trường của các dự án điện gió

Cần có quy định rõ ràng về việc kết hợp giữa chính sách FIT và thị trường carbon để tránh 'trợ cấp kép'. Một phương án được đề xuất là các dự án đang hưởng mức giá FIT điện gió cao (đảm bảo lợi nhuận) sẽ không được bán tín chỉ. Ngược lại, các dự án tham gia theo cơ chế đấu giá điện cạnh tranh hoặc có mức FIT thấp có thể được phép tham gia thị trường tín chỉ carbon để bổ sung doanh thu. Điều này vừa đảm bảo tính công bằng, vừa khuyến khích các dự án tối ưu hóa chi phí và hiệu quả hoạt động để cạnh tranh trên cả hai 'sân chơi': thị trường điện và thị trường carbon.

V. Vai trò Quy hoạch điện 8 trong hiện thực hóa điện gió Việt Nam

Để các giải pháp chính sách giảm phát thải được triển khai đồng bộ và hiệu quả, vai trò định hướng của Quy hoạch điện VIII (PDP8) là vô cùng quan trọng. PDP8 không chỉ đặt ra các mục tiêu cụ thể về công suất lắp đặt mà còn vạch ra lộ trình phát triển cho Điện gió Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Quy hoạch này xác định điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, là một trong những ưu tiên hàng đầu trong cơ cấu nguồn điện tương lai, nhằm đảm bảo an ninh năng lượng và thực hiện cam kết net-zero 2050. PDP8 phải giải quyết được bài toán đồng bộ giữa phát triển nguồn điện và hạ tầng lưới điện truyền tải. Kế hoạch cần ưu tiên đầu tư nâng cấp, xây mới các đường dây cao thế, trạm biến áp tại các khu vực có tiềm năng gió lớn, tạo điều kiện để giải tỏa hết công suất của các nhà máy. Bên cạnh đó, quy hoạch cần tích hợp các giải pháp về lưu trữ năng lượng (pin, thủy điện tích năng) để tăng tính ổn định cho hệ thống. Sự thành công của PDP8 phụ thuộc vào việc thể chế hóa các định hướng này thành các cơ chế, chính sách cụ thể, từ chính sách ưu đãi đầu tư đến quy trình cấp phép minh bạch, tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn và có tính dự báo cao cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước.

5.1. Phân tích mục tiêu điện gió ngoài khơi trong PDP8

Quy hoạch điện VIII đặt ra mục tiêu đầy tham vọng cho điện gió ngoài khơi, coi đây là nguồn năng lượng chủ lực trong dài hạn do tiềm năng lớn và hệ số công suất cao. Việc phát triển thành công lĩnh vực này đòi hỏi một khung chính sách đặc thù, bao gồm cơ chế khảo sát, cấp phép mặt biển, các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn, và đặc biệt là một cơ chế giá điện đủ hấp dẫn để bù đắp chi phí đầu tư khổng lồ. PDP8 cần xác định rõ các vùng biển ưu tiên và lộ trình phát triển cụ thể để nhà đầu tư có cơ sở lập kế hoạch dài hạn.

5.2. Lộ trình đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển bền vững

PDP8 vạch ra một lộ trình chuyển dịch năng lượng từ các nguồn hóa thạch sang năng lượng tái tạo. Lộ trình này không chỉ nhằm mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính mà còn hướng tới an ninh năng lượngphát triển bền vững. Bằng cách tăng tỷ trọng điện gió và năng lượng mặt trời, Việt Nam sẽ giảm bớt sự phụ thuộc vào than và khí đốt nhập khẩu, vốn chịu nhiều biến động về giá và rủi ro địa chính trị. Đồng thời, việc phát triển ngành công nghiệp điện gió nội địa sẽ tạo ra nhiều việc làm, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế xanh.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng các giải pháp chính sách hỗ trợ phát triển điện gió trong thực hiện các hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính phù hợp với điều kiện quốc gia ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận văn có 2 nội dung chính bao gồm 1) những thông tin tổng quan tỉnh hình phái triển điện gió trên thế giới nhằm làm rõ điều kiện phat triển và xu hướng phát triển của điện gió vả các NAMA điện gió đã được một số nước thực hiện và đệ trỉnh Ién UNFCCC, 2) tổng hợp các nghiên cửu về các chỉnh sách liên quan đến biến đổi khi hậu,phảt thái KNK quốc giá, quy hoạch phát triển điên theo lỗổng sơ đồ điện VIL tiềm năng điện gió và tinh hìnhphát triển điện gió của Việt Nam nhằm làm rõ sự cần thiết phát triển của điện gió và điểm qua một số nghiên cứu về NAMA tại Việt Nam. Chương 2 trình bày nội dung về cơ sở khoa học xây dựng NAMA điện gió cho Việt Nam bao gỗm: 1) kết quả tính Loán Liêm năng giảm phat thi: KNK thông qua phát triển điện gió, chỉ phí phát triển điện gió, 2) xác định mục địch và cơ sở xây dựng NAMA điện gió và 3) trình bày các kết quả nghiên cúu về các chính sách hỗ trợ đã được thực hiển tại một số nước và các chí số giảm sát cho hoạt động XXV của NAMA điện gió. Chương 3 của luận văn tập trung vào hai đề xuất nhằm hỗ trợ phát triển diện gió tại Việt Nam theo hinh thức xây dựng NAMA, bao gồm xây đựng cơ chế gid Feed-in TarHfẨ cho điện gió và phân tích cơ sở khoa học xây dựng thị trường uáo-bon nội địa nhằm đấy mạnh đầu tu vào các nguồn NLTT nói chung va ning lượng gió nói riêng. Cuối củng là để xuất về một hộ chỉ số giám sát cho hoạt động ME.V của KAMA dién gid, Thân Kết luận và Kiến nghị tổng hợp các kết quả thu được oũa nghiên cửu và đưa ra một số vấn đề về hướng nghiên cứu tiếp theo CIIVONG 1: TONG QUAN VE PIIAT TRIEN DIEN GIO VA NAMA TREN THE GIGI VATAI VIET NAM 1.1 Téng quan tình hình phát triển điện gió và xây dựng NAMA trên thế giới 1.1 Tỉnh hình phát triển diện giỏ trên thể giới Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiêu thụ năng lượng tỉ lệ thuận với mức đô phát triển của một quốc gia.

Thẳng kê cho thấy những quốc gia có thu nhập cao tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người cao gấp 14 lần những quốc gia kém phát triển và gấp 7 lần những quốc gia có thu nhập trung binh thấp Khi ngày cảng nhiều nước thoát khỏi đói nghèo và phát triển nền kinh tổ, nhụ cầu năng lượng tại các nước nảy ngảy cảng tăng, tạo sức ép lên nguồn cung cấp năng lượng tại chỗ cũng như các hệ thống năng lượng toàn cầu [29]. Để thỏa mãn nhu cầu năng lượng từ các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế dang phát triển, nhiên liệu hóa thạch bao gdm than, dầu mỏ, khí đốt đã và đang được khai thác triệt để. Tuy nhiên khai thác và sử dụng năng lượng hóa thạch được cho là cũng không dủ dễ đáp ứng hết dược nhu cầu năng lượng ngay cảng ting, trong khi lại phát thải ra nhiều KNK. IPCC đã tính toán rằng để có 50% khả năng piỡ cho nhiệt độ trung bình bể mặt toàn cầu không vượt quá 2°C vào cuối thé ky nay thì tống lượng KNK trong khí quyễn đến năm 2100 không được vượt qua 4,4 nghin ti tấn CO; tương đương, sau khi trừ đi lượng phát thải trong quá khử thi chỉ còn khoảng 1,1 nghìn tỉ tấn CO; cho ác hoạt động của con người từ nay đến cuối thế kỷ này bao gồm cả khai thác và sử dụng năng lượng.

Irong khi đó theo báo cáo năm 2014 Ủy ban toàn cầu về kinh tế và khí hậu, ước lính phát thải của dự trử năng lượng hóa thạch lên đến 3 — 5,4 nghìn tỉ tấn CO; tương đương [29]. Năng lượng tái tạo, theo kịch bản trọng Lâm cia IEA, bao gdm ning lung gió và năng lượng mặt trời, sẽ bd sung cho công suất sản xuất điện toàn cầu đến năm 2035 nhiễu hơn cả công suất bể sung của than hoặc khí đốt [18]. Có thể thấy rõ rằng rằng với những quốc gia tìm kiếm một nguồn năng lượng bổ sung sạch và bền vững hơn thì NLTT với tính khả thi ngày cảng cao đã mở ra một cơ hội lớn để đa dang hóa và tăng công suất sản xuất năng lượng.1 Xếp hạng 10 nước đứng đầu vẻ tổng công suất điện gió đã lắp đặt (2011). errr ct Trung Quốc 62364 26.2 Mỹ 46919 197 Đức 29080 122 Tay Ban Nha 21674 91 Án Độ 16084 68 Pháp 6800 29 Ỷ 6737 28 Anh 6540 27 Canada 5265 22 Bộ Đào Nha 4083 17 Các nước khác.

32143 135 Nguén: Irena, 2012, renewable energy technologies: cost analysis series Nguyên nhân chính dẫn tới việc NLTT ngày càng đóng một vai trò lớn hơn là vì chỉ phí đầu tư đã giảm rất nhanh trong những năm gần đây. Trong năm 1990, sản xuất điện gió đắt hơn từ 3 - 4 lần so với sử dụng nhiên liêu hóa thạch. Tuy nhiên, hiện nay chỉ phí cho điện gió, theo IEA, đã giảm đi hơn một nửa trong khi hiệu suất lại tăng lên đáng kể [19]. IEA cũng dự đoán rằng chỉ phí sản xuất điện gió sẽ tiếp tục giảm khoảng 20 — 30% trong vỏng 2 thập kỷ tới (đến năm 2030).

Tại một số nước trên thế giới, chỉ phí sản xuất điện gió trên đất liền hiện nay đã ngang bằng hoặc thậm chí thấp hơn so với các lựa chọn sử dụng nhiên liệu hóa thạch (tai những nơi có chỉ phí cho năng lượng hóa thạch cao như Châu Âu)[13]. Vì những lí do trên, điện gió hiện đang phát triển mạnh mẽ tại rất nhiều nước như Anh, Ân Độ, Đức, Mexico, Mỹ, Tây Ban Nha, Trung Quốc. - 381 150 ~ am sa = fn 900 ae 500 MAID. 1,90 -- 28 a nae —— a a BH I1 1996 DĐ TM BƠ om HƠI ME «2004 ÔNG A006 2ÓỢ 2068 “aw ae 201 Hình 1.3 Công suất điện giỏ lắp mới hàng năm trên toàn cầu giai đoạn 1996-2012 Nguon: GWEC, 2013, Global wind report: Annual markert update 2012 23.

mm E : amor nợ me ” 120628 100 4 a] 50/006 CN -R2- 290" "31,100" a 1 oh eS =m ae sezgesee Hinh 1.4 Téng công suât điện giỏ toàn cầu giai đoạn 1996-2012 Nguon: GWEC, 2013, Global wind report: Annual markert update 2012 Các thông kê cho thấy tổng công suất lắp đặt điện gió toàn cầu năm 2012 (282.587 MW) đã cao hon gap 9 lần so với năm 2002 (31.100 MW) với tốc độ tăng trung bình trong giai đoạn này xấp xỉ 25% năm. Riêng giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2012 thì công suất lắp mới hàng năm trung bình khoảng 40 nghìn MW. Trong các khu vực đầu tư xây dựng điên gió nhiều nhất thì khu vực Châu Á, Châu Âu và Bắc Mỹ hiện đang dẫn đầu thế giới. Đáng lưu ý là kể từ năm 2009, Châu Ada vuot qua Chau Âu vả khu vực Đắc Mỹ để vươn lên dẫn đầu trong đầu tư lắp đặt điện gió.

Theo dự báo của GWEC thì trong giai đoạn 2012 đến 2017, châu Á vẫn sẽ tiếp tục đóng vai trỏ là khu vực đầu tầu trong lắp mới điện gió, tiếp theo là châu Âu và khu vực Bắc Mỹ BAD MW] inane 1500 tạm) Si tương anh kmare. ‘hia “Tin hinerio lenWilfast Pade Hình 1.5 Tổng công suất điện gió lắp mới hàng năm trên thể giới giai đoạn 2005-2012 Nguén: GWEC, 2013, Global wind report: Annual markert update 2012 Qua các nghiên cứu trên có thể thấy điện gió trong vòng 10 năm qua, với chỉ phí đầu tư ngày càng giảm, đã có sự phát triển nhanh chóng trên toàn cầu, tập trung tại 3 khu vực chính là Châu Âu, Bắc Mỹ và Châu Á. Trong đó Châu Á đang thể hiện là khu vực năng nổ nhất trong xây dựng mới các turbine điện gió,với Trung Quốc là nước dẫn đầu thể giới về công suất các nhà máy điện gió được lắp đặt. Theo GWEC, Trung Quốc sẽ tiếp tục giữ vị trí này với mục tiêu công suất lắp mới hàng năm vảo khoảng 14 — 15 GW trong những năm tới tAO man) a a a a AM ÔNG 2M 206 20H 205 7 sa % lm 1S 50 RM MST BRE Hinh 1.6 Tổng công suất điện gió tại Trung Quốc giai đoạn 2001 - 2012 Nguén: GWEC, 2013, Global wind report: Annual markert update 2012 Tuy nhiên, nều đánh giá theo trình độ phát triển kinh tế của các nước với mức độ phát triển điện gió thì có thể thấy là hầu hết các khu vực, các nước phát triển điện gió trên thế giới là các nước có trình độ khoa học công nghệ phát triển 10 cao hoặc là các nước nên kinh tế mới nổi hoặc nền kinh tế lớn.

Trung Quốc va Ấn Độ là các vi du về các nước đang phát triển nhưng phát triển điên gió rất mạnh. Tuy nhiên đây lại là các nước có nền kinh tế lớn hàng đầu thế giới [33] 1.12 Nghiên cứu xây dựng NAMA hỗ trợ phát triển điện gió Trên thế giới hiện nay, có rất nhiều nước đang bắt tay xây dựng các NAMA hỗ trợ phát triển điện gió. Theo thống kê của website đăng ký NAMA. của UNECCC, số lượng các NAMA đăng ký tim kiếm tài trợ có liên quan đến điện gió trên thế giới khoảng 8 dự án.

Đa phần các dự án nảy mới chỉ ở dạng đề xuất và được đăng ký lên ƯNECCC nhằm tìm kiếm hỗ trợ từ các nước phát triển và các tổ chức quốc tế nhằm có nguồn lực thực hiện xây dựng chi tiết và triển khai hoạt đông. Vì thế, thông tin từ các đề xuất NAMA không đủ chỉ tiết để phân tích các hoạt đông NAMA điện gió trên thể giới Bảng 1.2 Một số NAMA liên quan đến điện gió đã đăng ký lên UNFCCC để tim kiếm hỗ trợ _— ha S-140 Pakistan Chiến lược tăng cường bán điện lên Cung cấp năng lượng Tìm kiếm hỗ trợ để lưới từ các dự ản điện gió xây dựng. $-4 Uruguay Chươn trình lồng ghép năng lượng gió Cung cấp năng lượng Tìm kiểm hỗ trợ đế xây dựng $121 Sudan. Xây dựng feed-in tarifNAMA cho NLTT Cung cấp năng lượng Tìm kiểm hỗ trợ để xây dựng $23 Jordan Tiết kiệm nhiên liệu và hạn chế phátCung cấp năng lượng Tìm kiểm hỗ trợ để thải xây dựng.

R-7 Uruguay Thúc đẩy sự tham gia của NLTT trong Cung cắp năng lượng Tìm kiếm hỗ trợ để cơ cấu năng lượng quốc gia xây dựng $-134 Pakistan _ Hỗ trợ cơ chế thúc đẩy nhằm đạt được Cung cấp năng lượng Tìm kiếm hỗ trợ đẻ mục tiêu 3GW NLTT và thay thể trong 7 xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ