Đồ án tốt nghiệp: Nén biogas và cung cấp cho động cơ tĩnh tại (Nguyễn Thế Quyền)

Luận văn nghiên cứu hệ thống nén biogas và cung cấp cho động cơ tĩnh tại. Bao gồm tính toán, thiết kế và thử nghiệm thực tế trên máy phát điện.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

69
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nén biogas cho máy phát điện Tổng quan A Z

Việc nén biogas cho động cơ máy phát điện là một giải pháp năng lượng đột phá, đặc biệt tại các khu vực có nguồn nguyên liệu hữu cơ dồi dào. Khí sinh học (biogas), một dạng năng lượng tái tạo, được tạo ra từ quá trình phân hủy yếm khí chất thải nông nghiệp, xử lý chất thải chăn nuôi, hoặc rác thải sinh hoạt. Thành phần chính của nó là Methane (CH4), chiếm từ 50-70%, mang lại giá trị năng lượng cao. Tuy nhiên, biogas thô không thể sử dụng trực tiếp cho động cơ đốt trong (IC engine) một cách hiệu quả. Quá trình nén và xử lý biogas trước khi cung cấp cho động cơ là bước đi cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo độ bền cho thiết bị. Luận văn “Nén biogas và cung cấp biogas nén cho động cơ tĩnh tại” của nhóm sinh viên Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã nghiên cứu sâu về vấn đề này, tập trung vào việc thiết kế một hệ thống hoàn chỉnh từ khâu lọc khí, nén khí đến cung cấp cho máy phát điện công suất nhỏ. Mục tiêu chính là tận dụng nguồn năng lượng tại chỗ, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hạn chế ô nhiễm môi trường. Công nghệ biogas này mở ra hướng đi bền vững cho các trang trại và hộ gia đình, biến chất thải thành nguồn điện năng quý giá, phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt và sản xuất.

1.1. Tiềm năng của khí sinh học như một nguồn năng lượng tái tạo

Khí sinh học đại diện cho một nguồn năng lượng tái tạo bền vững với tiềm năng to lớn. Không giống như nhiên liệu hóa thạch, biogas được sản xuất từ các nguồn hữu cơ vô tận như phân gia súc, rác thải nông nghiệp và chất thải sinh hoạt. Quá trình sản xuất biogas không chỉ tạo ra năng lượng mà còn giúp giải quyết vấn đề môi trường thông qua việc xử lý chất thải chăn nuôiphát điện từ rác thải hữu cơ. Việc tận dụng nguồn khí này giúp giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt là khí methane (CH4), một loại khí có khả năng gây hiệu ứng nhà kính cao hơn CO2 gấp nhiều lần. Sử dụng biogas làm nhiên liệu cho động cơ máy phát điện góp phần giảm sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia và các nguồn năng lượng không tái tạo, mang lại sự tự chủ về năng lượng cho các hộ gia đình và trang trại ở vùng sâu vùng xa.

1.2. Lợi ích khi ứng dụng biogas nén cho động cơ máy phát điện

Ứng dụng biogas nén cho động cơ máy phát điện mang lại nhiều lợi ích kinh tế và môi trường. Về kinh tế, việc tự sản xuất điện từ nguồn biogas tại chỗ giúp người dân tiết kiệm đáng kể chi phí mua nhiên liệu (xăng, dầu diesel) và chi phí điện năng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các trang trại chăn nuôi quy mô lớn, nơi lượng chất thải dồi dào có thể tạo ra đủ khí biogas để vận hành máy phát điện liên tục. Về môi trường, công nghệ biogas giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí do khí thải từ động cơ sạch hơn so với khi chạy bằng xăng. Nghiên cứu cho thấy, động cơ chạy biogas phát thải ít CO, HC và NOx hơn. Hơn nữa, việc lưu trữ biogas dưới dạng nén trong bình chứa khí nén giúp chủ động nguồn cung cấp năng lượng, đảm bảo hoạt động sản xuất không bị gián đoạn ngay cả khi có sự cố mất điện lưới.

II. Top 3 thách thức khi nén biogas cho động cơ đốt trong

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc ứng dụng trực tiếp biogas thô cho động cơ đốt trong (IC engine) gặp phải nhiều thách thức kỹ thuật. Đầu tiên, biogas chứa các tạp chất ăn mòn, điển hình là Hydro Sulfua (H2S). Hợp chất này khi đốt cháy sẽ tạo ra axit sulfuric, gây ăn mòn nghiêm trọng các chi tiết kim loại của động cơ như xi-lanh, piston và van, làm giảm tuổi thọ thiết bị. Do đó, việc khử H2S trong biogas là yêu cầu bắt buộc. Thứ hai, giá trị nhiệt của biogas thấp hơn đáng kể so với xăng hay khí gas hóa lỏng (LPG) do chứa một lượng lớn khí Carbonic (CO2) không cháy. Điều này dẫn đến công suất và hiệu suất động cơ bị suy giảm. Để khắc phục, cần có các giải pháp làm giàu methane hoặc điều chỉnh kỹ thuật trên động cơ. Cuối cùng, việc lưu trữ và cung cấp biogas đòi hỏi một hệ thống nén và chứa phù hợp. Biogas ở điều kiện thường có mật độ năng lượng thấp, cần được nén lại để lưu trữ trong một thể tích nhỏ gọn. Quá trình này yêu cầu máy nén khí biogas chuyên dụng và bình chứa khí nén đạt tiêu chuẩn an toàn về áp suất làm việc.

2.1. Tạp chất ăn mòn Vấn đề khử H2S trong biogas

Hydro Sulfua (H2S) là tạp chất nguy hiểm nhất có trong biogas. Dù chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ (thường dưới 1%), H2S có tính ăn mòn hóa học rất mạnh. Khi tiếp xúc với hơi nước trong buồng đốt, nó tạo thành axit sulfuric (H2SO4), tác nhân chính gây ra hiện tượng ăn mòn và rỗ bề mặt các chi tiết kim loại của động cơ. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ làm hỏng động cơ và gây tốn kém chi phí sửa chữa. Vì vậy, một hệ thống lọc biogas hiệu quả để khử H2S trong biogas là thành phần không thể thiếu. Các phương pháp lọc phổ biến bao gồm hấp thụ bằng oxit sắt (rỉ sắt), hấp phụ bằng than hoạt tính, hoặc sục khí qua các dung dịch hóa học. Luận văn gốc đã đề xuất và chế tạo tháp lọc để giải quyết triệt để vấn đề này trước khi đưa khí vào máy nén.

2.2. Giá trị nhiệt của biogas thấp và ảnh hưởng đến hiệu suất

Một trong những hạn chế lớn của biogas là giá trị nhiệt của biogas (khoảng 20-24 MJ/m³) thấp hơn so với khí thiên nhiên (khoảng 38 MJ/m³) hay xăng. Nguyên nhân chính là sự hiện diện của 25-45% khí CO2, một thành phần trơ không tham gia vào quá trình cháy. Lượng CO2 này chiếm không gian trong buồng đốt, làm giảm mật độ năng lượng của hỗn hợp hòa khí. Kết quả là công suất đầu ra của động cơ khi chạy bằng biogas thường giảm từ 20-30% so với khi chạy bằng xăng. Để cải thiện hiệu suất động cơ, các giải pháp như làm giàu methane bằng cách loại bỏ CO2, hoặc tăng tỷ số nén của động cơ cần được xem xét và áp dụng.

III. Phương pháp nén biogas hiệu quả cho máy phát điện nhỏ

Để cung cấp biogas ổn định và hiệu quả cho máy phát điện công suất nhỏ, cần một hệ thống nén và lưu trữ được thiết kế tối ưu. Luận văn của Nguyễn Thế Quyền đã trình bày một giải pháp toàn diện, từ lọc sạch khí đến nén và chứa trong bình áp lực. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là làm sạch biogas thô thông qua một hệ thống lọc biogas đa tầng. Hệ thống này có nhiệm vụ chính là khử H2S trong biogas và hơi nước để bảo vệ máy nén và động cơ khỏi sự ăn mòn. Sau khi được lọc sạch, biogas được dẫn đến máy nén khí biogas. Nghiên cứu đã tận dụng bloc máy nén của tủ lạnh cũ – một giải pháp sáng tạo giúp giảm giá thành chế tạo mà vẫn đảm bảo được áp suất làm việc cần thiết. Khí biogas sau khi được nén sẽ được lưu trữ trong bình chứa khí nén. Việc lựa chọn bình chứa phù hợp, chẳng hạn như các bình LPG gia dụng, cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn. Áp suất nén được chọn là 14,5 bar, phù hợp với giới hạn an toàn của các loại bình này. Toàn bộ hệ thống được thiết kế nhỏ gọn, dễ vận hành, phù hợp với quy mô hộ gia đình và trang trại nhỏ.

3.1. Thiết kế hệ thống lọc biogas để làm giàu methane

Một hệ thống lọc biogas hiệu quả là tiền đề cho toàn bộ quá trình. Mục tiêu của hệ thống này không chỉ là loại bỏ tạp chất mà còn góp phần làm giàu methane. Quá trình lọc thường bao gồm hai giai đoạn chính: tách ẩm và loại bỏ H2S. Hơi nước trong biogas được ngưng tụ và loại bỏ để tránh gây ăn mòn và giảm hiệu quả bôi trơn của máy nén. Tiếp theo, khí được dẫn qua tháp lọc chứa vật liệu hấp thụ như oxit sắt (Fe2O3) để phản ứng và loại bỏ hoàn toàn H2S. Mặc dù luận văn không tập trung sâu vào việc loại bỏ CO2, việc loại bỏ H2S và hơi nước đã gián tiếp làm tăng hàm lượng methane (CH4) trong hỗn hợp khí, từ đó cải thiện giá trị nhiệt của biogas và nâng cao hiệu suất đốt cháy trong động cơ.

3.2. Chế tạo máy nén khí biogas từ các thiết bị tái sử dụng

Chi phí đầu tư là một rào cản lớn trong việc phổ biến công nghệ biogas. Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu đã đề xuất một phương án chế tạo máy nén khí biogas với chi phí thấp bằng cách tận dụng bloc máy nén từ tủ lạnh cũ. Đây là loại máy nén piston cỡ nhỏ, có khả năng tạo ra áp suất cao và độ bền tốt. Giải pháp này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn mang ý nghĩa tái chế, bảo vệ môi trường. Các tính toán kỹ thuật về lưu lượng và áp suất được thực hiện để đảm bảo bloc máy nén có thể hoạt động ổn định và đạt được áp suất làm việc mục tiêu (14,5 bar) mà không bị quá tải. Đây là một ví dụ điển hình về sự sáng tạo trong nghiên cứu ứng dụng, giúp công nghệ trở nên dễ tiếp cận hơn với người dân.

3.3. Tính toán và lựa chọn bình chứa khí nén an toàn

Lưu trữ biogas nén an toàn là yếu tố sống còn của hệ thống. Nghiên cứu đã tiến hành tính toán và lựa chọn bình chứa khí nén dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn. Thay vì chế tạo một bình chịu áp lực mới tốn kém, đề tài đã đề xuất sử dụng các bình chứa LPG gia dụng. Các bình này được thiết kế để chịu áp suất thử nghiệm lên đến 34 bar, với van an toàn tự động xả ở 18 bar. Do đó, việc chọn áp suất làm việc của hệ thống là 14,5 bar là hoàn toàn nằm trong giới hạn an toàn. Việc này vừa đảm bảo an toàn cho người sử dụng, vừa tận dụng được các thiết bị có sẵn trên thị trường, giúp giảm giá thành và tăng tính tiện dụng cho toàn bộ hệ thống cung cấp biogas nén.

IV. Cách chuyển đổi động cơ xăng chạy biogas cho máy phát

Việc chuyển đổi động cơ diesel chạy biogas hoặc động cơ xăng là một hạng mục quan trọng trong ứng dụng công nghệ biogas. Luận văn tập trung vào việc cải tạo động cơ xăng 4 thì SAMDI S3600B, một loại động cơ rất phổ biến cho máy phát điện công suất nhỏ. Quá trình chuyển đổi không đòi hỏi thay đổi lớn về kết cấu cơ khí của động cơ đốt trong (IC engine). Thay vào đó, trọng tâm là sửa đổi hệ thống cung cấp nhiên liệu. Một bộ hòa trộn (mixer) được thiết kế và lắp đặt giữa bộ lọc gió và bộ chế hòa khí nguyên thủy. Bộ hòa trộn này có nhiệm vụ trộn đều khí biogas với không khí theo một tỷ lệ tối ưu trước khi đưa vào buồng đốt. Ngoài ra, việc điều chỉnh góc đánh lửa sớm cũng là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất động cơ khi sử dụng biogas, do nhiên liệu này có tốc độ cháy chậm hơn xăng. Theo nghiên cứu của GS.TSKH Bùi Văn Ga, các bộ phụ kiện như GATEC-26-2 đã được phát triển để thực hiện việc chuyển đổi này một cách hiệu quả, giúp động cơ hoạt động ổn định ở các chế độ tải khác nhau.

4.1. Cải tạo hệ thống nhiên liệu cho động cơ đốt trong IC engine

Cốt lõi của việc chuyển đổi là thay thế hệ thống cung cấp xăng lỏng bằng hệ thống cung cấp biogas dạng khí. Đối với động cơ SAMDI S3600B, nhóm nghiên cứu đã lắp đặt bộ phụ kiện GATEC 26-2. Bộ phụ kiện này bao gồm một bộ hòa trộn được lắp vào đường nạp của động cơ. Khí biogas từ bình chứa khí nén sẽ đi qua một van giảm áp để hạ áp suất xuống mức phù hợp, sau đó được đưa vào bộ hòa trộn. Tại đây, khí biogas sẽ được hòa trộn với không khí theo tỷ lệ gần đúng với tỷ lệ hợp thức hóa học, tạo thành hỗn hợp cháy lý tưởng. Cấu trúc này cho phép động cơ có thể vận hành linh hoạt giữa hai loại nhiên liệu: biogas và xăng, tăng tính tiện dụng cho người dùng.

4.2. Tối ưu hóa tỷ số nén và thời điểm đánh lửa

Biogas, với thành phần chính là methane (CH4), có chỉ số octane cao (khoảng 110-120), cho phép động cơ hoạt động với tỷ số nén cao hơn mà không gây ra hiện tượng kích nổ. Việc tăng tỷ số nén sẽ giúp cải thiện đáng kể hiệu suất nhiệt và công suất của động cơ. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu này, động cơ SAMDI S3600B giữ nguyên tỷ số nén 8.5:1. Thay vào đó, việc tối ưu hóa tập trung vào thời điểm đánh lửa. Do biogas cháy chậm hơn xăng, hệ thống đánh lửa cần được điều chỉnh để đánh lửa sớm hơn (tăng góc đánh lửa sớm). Điều này đảm bảo áp suất cháy cực đại đạt được đúng thời điểm, giúp tối đa hóa công sinh ra và nâng cao hiệu suất động cơ.

V. Bí quyết ứng dụng nén biogas cho máy phát điện SAMDI

Thành công của dự án nén biogas cho máy phát điện SAMDI S3600B đến từ việc áp dụng các kết quả tính toán lý thuyết vào thực nghiệm một cách khoa học. Các tính toán nhiệt động học chi tiết cho động cơ khi chạy bằng xăng và biogas đã được thực hiện để làm cơ sở so sánh và đánh giá. Kết quả tính toán cho thấy công suất động cơ khi chạy bằng biogas giảm khoảng 7% so với xăng, một con số phù hợp với dự đoán lý thuyết. Quá trình thực nghiệm đã xác nhận tính ổn định của hệ thống, từ khâu nén, lưu trữ đến cung cấp khí cho động cơ. Một trong những bí quyết quan trọng là việc đảm bảo chất lượng khí biogas đầu vào thông qua hệ thống lọc biogas. Việc loại bỏ triệt để H2S không chỉ bảo vệ động cơ mà còn giúp quá trình cháy diễn ra hoàn hảo hơn. Thử nghiệm thực tế tại trang trại cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, cung cấp đủ điện năng cho các nhu cầu cơ bản. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của công nghệ biogas khi được ứng dụng vào thực tiễn, đặc biệt là trong bối cảnh phát điện từ rác thải hữu cơ và chất thải nông nghiệp.

5.1. Phân tích so sánh hiệu suất động cơ trước và sau chuyển đổi

Để đánh giá khách quan hiệu quả của việc chuyển đổi, nhóm nghiên cứu đã tiến hành tính toán nhiệt và phân tích đặc tính của động cơ SAMDI S3600B trong hai trường hợp: chạy bằng xăng và chạy bằng biogas. Kết quả tính toán nhiệt lý thuyết chỉ ra rằng, công suất cực đại của động cơ khi dùng biogas là 4,464 kW, thấp hơn một chút so với 4,863 kW khi dùng xăng. Mức sụt giảm công suất này là chấp nhận được và phù hợp với thực tế do giá trị nhiệt của biogas thấp hơn. Tuy nhiên, hiệu suất có ích của động cơ khi chạy biogas (32%) lại tương đương, thậm chí nhỉnh hơn một chút so với khi chạy xăng (31.9%). Điều này cho thấy tiềm năng tối ưu hóa quá trình cháy của biogas là rất lớn.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của công nghệ biogas

Về mặt kinh tế, công nghệ biogas giúp giảm chi phí năng lượng một cách đáng kể. Với mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 2,5 m³/h ở chế độ đầy tải, một trang trại có thể tự cung cấp điện mà không cần mua xăng, dầu. Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống lọc và máy nén khí biogas có thể được hoàn vốn trong thời gian ngắn nhờ vào khoản tiết kiệm này. Về mặt môi trường, giải pháp này mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ cung cấp một nguồn năng lượng tái tạo sạch, giảm phát thải khí CO2, mà còn là một phương pháp xử lý chất thải chăn nuôi hiệu quả. Việc biến chất thải thành tài nguyên giúp giảm ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp bền vững.

VI. Tương lai của công nghệ nén biogas cho năng lượng sạch

Nghiên cứu về nén biogas cho động cơ máy phát điện mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho tương lai năng lượng Việt Nam. Công nghệ biogas không chỉ dừng lại ở quy mô hộ gia đình mà còn có tiềm năng phát triển ở quy mô công nghiệp, đặc biệt là tại các trang trại chăn nuôi tập trung và các nhà máy xử lý rác thải. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa và tự động hóa toàn bộ hệ thống, từ khâu sản xuất khí, lọc khí đến nén và cung cấp cho động cơ. Việc nghiên cứu các vật liệu lọc mới có hiệu suất cao hơn và chi phí thấp hơn sẽ giúp nâng cao chất lượng biogas. Đồng thời, việc cải tiến động cơ đốt trong (IC engine) để có tỷ số nén cao hơn, chuyên dụng cho biogas, sẽ giúp nâng cao hiệu suất động cơ và công suất. Với nguồn nguyên liệu dồi dào từ xử lý chất thải chăn nuôi và nông nghiệp, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một quốc gia tiên phong trong việc ứng dụng năng lượng tái tạo từ biogas, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển bền vững.

6.1. Hướng phát triển cho máy phát điện công suất nhỏ và vừa

Thành công trên động cơ SAMDI S3600B là cơ sở để nhân rộng mô hình ra các loại máy phát điện công suất nhỏ và vừa khác. Hướng phát triển tiếp theo có thể bao gồm việc thiết kế các bộ kit chuyển đổi (conversion kit) tiêu chuẩn hóa, dễ dàng lắp đặt cho nhiều dòng động cơ phổ biến trên thị trường. Bên cạnh đó, việc tích hợp các hệ thống điều khiển điện tử để tự động điều chỉnh tỷ lệ hòa khí và góc đánh lửa sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất ở mọi dải tải, làm cho động cơ hoạt động thông minh và tiết kiệm hơn. Các hệ thống này có thể được ứng dụng rộng rãi để cung cấp điện cho các khu vực chưa có điện lưới hoặc làm nguồn điện dự phòng tin cậy.

6.2. Tiềm năng từ xử lý chất thải chăn nuôi quy mô lớn

Việt Nam có ngành chăn nuôi phát triển mạnh, tạo ra một lượng chất thải khổng lồ. Việc áp dụng công nghệ biogas quy mô lớn để xử lý chất thải chăn nuôi không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra một nguồn năng lượng cực lớn. Lượng biogas sinh ra từ các trang trại lớn có thể đủ để vận hành các cụm máy phát điện công suất hàng trăm kW, không chỉ phục vụ cho nhu cầu của trang trại mà còn có thể hòa vào lưới điện quốc gia. Đây là một mô hình kinh tế tuần hoàn điển hình, biến chất thải thành điện năng, góp phần vào mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo của đất nước và giảm phát thải carbon.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Mục đích và ý nghĩa khoa học của đề tài 1. Mục đích của đề tài Nghiên cứu cung cấp nhiên liệu biogas cho động cơ SAMDI S3600B, một loại động cơ kéo máy phát điện rất phổ biến trên thị trường nước ta, nhằm giảm sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng dầu mỏ và hạn chế tình trạng ô nhiễm môi trường do động cơ đốt trong gây ra Nghiên cứu thiết kế chế tạo hệ thống nén biogas và cung cấp khí biogas nén cho động cơ đánh lửa cưỡng bức kéo máy phát điện Samdi S3600B, cho nhu cầu đun nấu, nhu cầu thắp sáng, chạy máy bơm nước sử dụng khí biogas, qua đó tận dụng được nguồn năng lượng tại chỗ. Việc tận dụng các nguồn năng lượng sạch tại chỗ cho sản xuất sẽ giúp cho người dân tiết kiệm được kinh phí, làm giảm giá thành sản phẩm, tăng thu nhập cho người dân, góp phần đẩy mạnh công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn, đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước, nhằm giảm sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng dầu mỏ và hạn chế tình trạng ô nhiễm môi trường do động cơ đốt trong gây ra.

Ý nghĩa khoa học của đề tài Một mối quan tâm về việc giảm khí thải và giảm mức tiêu thụ nhiên liệu đã khiến các nhà nghiên cứu chú ý để tìm ra các lựa chọn thay thế khác nhau có thể được sử dụng trong động cơ mà không cần có nhiều sửa đổi. Ngành ô tô được coi là ngành tiêu thụ hóa thạch nhiên liệu lớn nhất. Và nếu những nhiên liệu này không được sử dụng một cách thích hợp thì chúng có thể sẽ khó tồn tại trong 100 năm tới. Các nguồn nhiên liệu hóa thạch giảm dần và không ngừng tăng nồng độ các chất ô nhiễm trong khí quyển là một số thách thức lớn đối với xã hội.

Sử dụng nhiên liệu biogas để làm nhiên liệu chạy động cơ đốt trong sẽ góp phần tạo thêm nguồn cung cấp năng lượng và giảm sức nóng về năng lượng hóa thạch. Ngoài ra, khi sử dụng biogas làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong còn làm giảm mức độ phát thải khí HC, CO, NOx góp phần thực hiện công ước quốc tế về môi trường mà Việt Nam đã cam kết tham gia. Đề tài sẽ góp phần nghiên cứu ứng dụng rộng rãi biogas làm nhiên liệu để thay thế cho xăng đối với động cơ đốt trong, tạo được sản phẩm động cơ mới sử dụng nhiên liệu biogas kéo máy điện cỡ nhỏ phù hợp với những vùng có nguồn khí biogas hoặc lưu trữ để sử dụng ở những vùng không có sẵn biogas. Sinh viên thực hiên: Nguyễn Thế Quyền.

Hướng dẫn: GS.TSKH Bùi Văn Ga 3 ThS. Võ Anh Vũ Nén biogas và cung cấp biogas nén cho động cơ tĩnh tại 1. Tổng quan đề tài nghiên cứu 1. Tổng quan Trong thời gian gần đây, tình hình năng lượng là một đề tài nóng trên toàn thế giới.

Các nước lớn luôn có sự cạnh tranh để tìm cách kiểm soát những khu vực giàu năng lượng nhất đặc biệt là dầu mỏ. Năng lượng có vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế-xã hội của một quốc gia. An ninh quốc gia, an ninh kinh tế luôn gắn liền với an ninh năng lượng. Vì vậy, chính sách năng lượng luôn được đặt lên hàng đầu của mỗi quốc gia trong chiến lược phát triển kinh tế-xã hội bền vững.

Các chuyên gia kinh tế năng lượng cho rằng: nếu không phát hiện thêm các mỏ dầu mới, nguồn dầu mỏ khai thác cũng chỉ đủ dùng trong 40-50 năm nữa. Theo dự đoán của chính phủ Mỹ, tiêu thụ nhiên liệu năm 2030 lên đến 120 triệu thùng dầu 1 ngày. Cũng theo báo cáo của APEC, nếu không giảm cường độ sử dụng, nhu cầu năng lượng trong khu vực sẽ tăng tương đương với tăng trưởng kinh tế, tức là khoảng 225% cho đến năm 2035. Bên cạnh đó, hiện nay thói quen sử dụng nhiên liệu hóa thạch đã làm tăng các mối quan tâm về môi trường.

Việc đốt nhiên liệu hóa thạch tạo ra khoảng 21,3 tỉ tấn CO2 hàng năm. Thông qua số liệu trên ta thấy được quá trình sử dụng nhiên liệu ngày một tăng nhanh, nhưng trữ lượng dầu mỏ thì vẫn giữ ở mức cố định. Điều này cho thấy lượng dầu mỏ sẽ cạn kiệt với tốc độ ngày một nhanh hơn. Đó là lí do tại sao chúng ta cần nghiên cứu phát triển nguồn nhiên liệu mới, thay thế lượng nhiên liệu truyền thống và giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Sự cần thiết phải có nguồn nhiên liệu thay thế Từ những năm 1849 - 1850, con người đã biết chưng cất dầu mỏ để lấy ra dầu hỏa, còn xăng là thành phần chưng cất nhẹ hơn dầu hỏa thì chưa hề được sử dụng đến và phải đem đổ đi một nơi thật xa. Lúc đó con người tạo ra dầu hỏa với mục đích thắp sáng hoặc đun nấu đơn thuần. Nhưng với sự tiến hóa của khoa học và kỹ thuật, từ việc sử dụng những động cơ hơi nước cồng kềnh và hiệu quả thấp, con người đã tìm cách để sử dụng xăng và dầu diezel cho động cơ đốt trong, là loại động cơ nhỏ gọn hơn nhưng có hiệu quả cao hơn hẳn. Cùng với những khám phá khoa học vĩ đại khác, sự phát minh ra động cơ đốt trong sử dụng xăng và dầu diezel đã thúc đẩy xã hội loài người đạt những bước phát triển vượt bậc, đem đến cuộc sống ấm no, hạnh phúc và văn minh cho hàng tỷ người trên thế giới.

Những hiệu quả và giá trị của dầu mỏ và động cơ đốt trong mang lại thật sự không ai có thể phủ nhận được. Nguồn năng lượng chúng mang lại hầu như là chiếm ưu thế hoàn toàn. Do vậy, mà hầu hết các quốc gia trên thế giới đều muốn chiếm ưu thế và chủ Sinh viên thực hiên: Nguyễn Thế Quyền. Hướng dẫn: GS.TSKH Bùi Văn Ga 4 ThS.

Võ Anh Vũ Nén biogas và cung cấp biogas nén cho động cơ tĩnh tại động về nguồn dầu mỏ. Cuộc khủng hoảng năng lượng vào thập kỷ 70 của thế kỷ 20 đã một lần nữa khẳng định tầm quan trọng chiến lược của dầu mỏ đối với mỗi quốc gia và cho toàn thế giới. Nhưng theo dự đoán của các nhà khoa học thì với tốc độ khai thác hiện nay, trữ lượng dầu mỏ còn lại của trái đất cũng chỉ đủ cho con người khai thác trong vòng không quá 40 năm nữa. Bên cạnh đó những hậu quả mà khi chúng ta sử dụng dầu mỏ và động cơ đốt trong đem lại từ các chất thải khí làm ô nhiễm không khí, làm thủng tầng ôzôn, gây hiệu ứng nhà kính.Trong các chất độc hại thì CO, NOx, HC…do các loại động cơ thải ra, là nguyên nhân chính gây ô nhiễm bầu không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

Do đó, con người phải đứng trước một thách thức lớn là phải có nguồn nhiên liệu thay thế. Một xu hướng hiện nay, là nghiên cứu thay thế sử dụng nhiên liệu truyền thống: xăng, dầu Diesel,… bằng các loại nhiên liệu mới “sạch”, nhiên liệu tái sinh cho các loại động cơ như năng lượng mặt trời, khí thiên nhiên, khí dầu mỏ hóa lỏng, năng lượng điện, khí sinh vật biogas, năng lượng thủy điện…Việc chuyển dần sang sử dụng các loại nhiên liệu không truyền thống đã trở thành chiến lược trong chính sách năng lượng của nhiều quốc gia phát triển. Giới thiệu về nhiên liệu biogas Khí sinh học (biogas) có thành phần chính là CH4 (50-70%) và CO2 (>30%) còn lại là các chất khác như hơi nước, N2, O2, H2S, CO … được thuỷ phân trong môi trường yếm khí, xúc tác nhờ nhiệt độ từ 20 - 40ºC, nhiệt trị thấp của CH4 là 37,71.103 KJ/m3, do đó có thể sử dụng biogas làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong. Biogas được tạo ra sau quá trình ủ lên men các sinh khối hữu cơ phế thải nông nghiệp, chủ yếu là cellulose, tạo thành sản phẩm ở dạng khí.

Biogas có thể dùng làm nhiên liệu khí thay cho sản phẩm khí từ sản phẩm dầu mỏ. Tính chất của biogas Biogas là sản phẩm khí sinh ra từ quá trình phân hủy kỵ khí các hợp chất hữu cơ. Thành phần chủ yếu của biogas là khí mêtan (CH4) và khí cacbonic (CO2). Chất thải hữu cơ từ các nguồn khác nhau đều có thể sử dụng để sản xuất biogas.

Thành phần và tính chất của biogas thay đổi tùy vào loại nguyên liệu, hệ thống phân hủy, nhiệt độ, thời gian lưu, v. Biogas là nhiên liệu trung hòa carbon. Thực vật hấp thụ khí CO2 trong bầu khí quyển dưới tác dụng của ánh sáng mặt trời để biến C dạng khí thành cellulos. Thực vật nuôi sống động vật.

Chất thải của quá trình sản xuất nông nghiệp và lương thực thực phẩm được sử dụng để sản xuất biogas. Quá trình cháy khi sử dụng biogas để làm nhiên liệu cũng sinh ra CO2 nhưng lượng CO2 này được thực vật thế hệ sau hấp thụ. Chu trình carbon như vậy được khép kín và không làm gia tăng nồng độ của chúng trong bầu khí quyển. Năng lượng nhận được trong quá trình cháy của biogas là năng lượng Sinh viên thực hiên: Nguyễn Thế Quyền.

Hướng dẫn: GS.TSKH Bùi Văn Ga 5 ThS. Võ Anh Vũ Nén biogas và cung cấp biogas nén cho động cơ tĩnh tại gián tiếp từ mặt trời.1 Giới thiệu giá trị trung bình các thành phần hiện diện trong biogas. ST Hợp chất Ký hiệu Thành phần (% thể T 1 Mê-tan CH4 tích) 50-75 2 Carbonic CO2 25-45 3 Hơi nước H2O 2 (20°C) -7 (40°C) 4 Oxy O2 <2 5 Ni-tơ N2 <2 6 Amoniac NH3 <1 7 Hydro H2 <1 8 Hydro sulfua H2S <1 Sự thay đổi thành phần hóa sinh của các loại nguyên liệu khác nhau là yếu tố quyết định cho sản lượng CH4 theo lý thuyết, như đã thấy trong Bảng 1. Ngoài ra sản lượng CH4 phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu như trong Bảng 1.2 Sản lượng CH4 theo lý thuyết STT Nguyên liệu Lít Gas / kg NL CH4 [%] CO2 [%] 1 Protein 700 70 ÷ 71 29 ÷ 30 2 Chất béo 1.

Nghiên cứu và sử dụng biogas cho động cơ kéo máy phát điện tại Việt Nam Với tiềm năng là một nước nhiệt đới và nông nghiệp phát triển, nước ta có nhiều triển vọng để phát triển ngành biogas bền vững. Các lợi thế cho việc nghiên cứu phát triển động cơ biogas ở Việt Nam bao gồm: Nguồn nguyên liệu sẵn có, dồi dào (chất thải vật nuôi; cây bèo, rong; chất thải từ các xưởng chế biến, làng nghề và khu công nghiệp. Thị trường cho công nghệ biogas phát điện rất lớn vì ngành chăn nuôi đang phát triển mạnh và có xu hướng mở rộng mô hình chăn nuôi hộ gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ