Luận văn: Phát triển năng lực giao tiếp toán học qua Hình học không gian 11

Luận văn thạc sĩ trình bày các biện pháp phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh qua chủ đề quan hệ song song trong Hình học không gian lớp 11.

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về năng lực giao tiếp toán học chủ đề song song

Năng lực giáo dục là mục tiêu cốt lõi của mọi nền giáo dục hiện đại. Trong môn Toán, năng lực giao tiếp toán học đóng vai trò nền tảng, không chỉ giúp học sinh giải quyết vấn đề mà còn giúp diễn đạt, chia sẻ và bảo vệ ý tưởng một cách logic. Theo Hội đồng Quốc gia Giáo viên Toán Hoa Kỳ (NCTM, 2000), năng lực này thể hiện ở khả năng “sử dụng ngôn ngữ toán học để diễn đạt những ý tưởng toán học một cách chính xác”. Đặc biệt, trong chủ đề quan hệ song song trong không gian, một phần kiến thức trừu tượng và phức tạp của hình học lớp 11, việc phát triển năng lực này trở nên cấp thiết. Nó giúp học sinh biến những khái niệm không gian khó hình dung thành các lập luận, chứng minh chặt chẽ. Luận văn này tập trung nghiên cứu các biện pháp sư phạm nhằm bồi dưỡng và phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh thông qua dạy học chủ đề song song, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức và tư duy logic.

1.1. Khái niệm cốt lõi về năng lực giao tiếp trong toán học

Theo Chương trình Giáo dục tổng thể môn Toán 2018, năng lực giao tiếp toán học bao gồm các thành tố chính: nghe hiểu, đọc hiểu và tóm tắt thông tin toán học; trình bày, diễn đạt ý tưởng và giải pháp; sử dụng hiệu quả ngôn ngữ toán học (kí hiệu, biểu đồ, đồ thị) kết hợp ngôn ngữ thông thường. Đây không chỉ là việc nói và viết, mà là một quá trình tương tác đa chiều. Học sinh phải có khả năng lắng nghe để thấu hiểu lập luận của người khác, đặt câu hỏi để làm rõ vấn đề, và phản biện một cách có cơ sở. Trong bối cảnh dạy học chủ đề song song, năng lực này được biểu hiện qua việc học sinh có thể đọc hiểu một đề bài, chuyển đổi giả thiết từ văn bản sang hình vẽ không gian, sử dụng đúng các ký hiệu về quan hệ song song (//), và trình bày lời giải một cách mạch lạc, logic, thuyết phục được giáo viên và bạn học. Năng lực này là cầu nối giữa tư duy trừu tượng và sự diễn đạt cụ thể, giúp kiến thức toán học không còn là những công thức khô khan.

1.2. Vai trò của ngôn ngữ toán học trong hình học không gian

Ngôn ngữ toán học là hệ thống gồm các kí hiệu, quy ước, biểu đồ và hình vẽ được sử dụng để biểu đạt nội dung toán học một cách ngắn gọn, chính xác và logic. Trong hình học không gian lớp 11, đặc biệt là chủ đề quan hệ song song trong không gian, ngôn ngữ này có vai trò sống còn. Nó giúp học sinh mô tả các đối tượng vô hình như mặt phẳng, các quan hệ không thể nhìn thấy trực tiếp như hai đường thẳng chéo nhau. Việc sử dụng thành thạo các ký hiệu như d // (P), (α) // (β) không chỉ giúp rút ngắn quá trình trình bày mà còn đảm bảo tính chính xác tuyệt đối trong lập luận. Hơn nữa, hình vẽ biểu diễn được xem là một dạng ngôn ngữ trực quan quan trọng nhất. Một hình vẽ đúng, thể hiện rõ các nét liền (thấy) và nét đứt (khuất), sẽ là công cụ tư duy đắc lực, giúp học sinh khám phá ra các tính chất và mối quan hệ mới, từ đó tìm ra hướng giải quyết bài toán.

II. Thách thức khi phát triển năng lực giao tiếp toán học 11

Việc dạy và học chủ đề quan hệ song song trong không gian ở lớp 11 đối mặt với nhiều khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển năng lực giao tiếp toán học của học sinh. Thực trạng cho thấy nhiều học sinh nhận định đây là phần kiến thức khó, đòi hỏi trí tưởng tượng không gian cao. Các em thường lúng túng khi chuyển đổi giả thiết từ lời văn sang hình vẽ, hoặc vẽ hình sai quy ước, dẫn đến ngộ nhận sai lầm về vị trí tương đối của các đối tượng. Bên cạnh đó, áp lực về thời lượng chương trình khiến nhiều giáo viên vẫn duy trì phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều. Điều này hạn chế cơ hội để học sinh được thảo luận, trình bày quan điểm hay đặt câu hỏi, làm cho năng lực diễn đạt và tương tác bị thui chột. Những thách thức này đòi hỏi cần có sự đổi mới mạnh mẽ trong phương pháp giảng dạy để khơi dậy sự chủ động và cải thiện năng lực giao tiếp cho người học.

2.1. Khó khăn của giáo viên trong đổi mới phương pháp dạy học

Giáo viên là nhân tố quyết định sự thành công của việc đổi mới giáo dục. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai các phương pháp dạy học tích cực nhằm phát triển năng lực giao tiếp toán học, giáo viên gặp không ít trở ngại. Thứ nhất, thời lượng một tiết học có hạn (45 phút) nhưng khối lượng kiến thức của chủ đề song song lại lớn. Việc tổ chức các hoạt động thảo luận nhóm, tranh luận có thể tốn nhiều thời gian, dễ dẫn đến "cháy giáo án". Thứ hai, việc quản lý một lớp học đông với nhiều trình độ khác nhau là một thách thức. Các hoạt động tương tác dễ gây mất trật tự, và không phải học sinh nào cũng tích cực tham gia, đặc biệt là các em yếu kém, nhút nhát. Thứ ba, một số giáo viên còn mơ hồ về cách thiết kế các tình huống dạy học gợi vấn đề, hoặc thiếu kinh nghiệm trong việc điều phối các hoạt động tương tác để đạt được mục tiêu bài học, dẫn đến việc đổi mới chỉ mang tính hình thức.

2.2. Rào cản học sinh đối mặt với chủ đề quan hệ song song

Đối với học sinh, hình học không gian lớp 11 là một thử thách lớn. Rào cản đầu tiên và lớn nhất là trí tưởng tượng không gian còn hạn chế. Nhiều em gặp khó khăn trong việc hình dung các đối tượng ba chiều từ một hình biểu diễn hai chiều trên mặt phẳng. Điều này dẫn đến sai lầm phổ biến như nhầm lẫn hai đường thẳng chéo nhau thành cắt nhau. Rào cản thứ hai là khả năng sử dụng ngôn ngữ toán học. Một số học sinh nắm được ý tưởng giải bài nhưng lại lúng túng khi trình bày, dùng sai kí hiệu hoặc diễn đạt thiếu logic. Ví dụ, việc quen viết A ∈ d dẫn đến lỗi sai d ∈ (P) thay vì d ⊂ (P). Cuối cùng, tâm lý e ngại, sợ sai khiến nhiều học sinh không dám phát biểu, đặt câu hỏi hay tham gia thảo luận. Điều này tạo thành một vòng luẩn quẩn: ít giao tiếp nên năng lực yếu, và năng lực yếu lại càng ngại giao tiếp, cản trở quá trình lĩnh hội kiến thức.

III. Phương pháp phát triển kĩ năng nghe hiểu đọc viết

Để xây dựng nền tảng vững chắc cho năng lực giao tiếp toán học, việc rèn luyện bốn kĩ năng cơ bản: nghe, hiểu, đọc, viết là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Đây được coi là giai đoạn "nhập môn" của chủ đề song song. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động giúp học sinh làm quen và thành thạo với các khái niệm, kí hiệu và quy ước của hình học không gian. Việc dạy học không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông mà phải gắn liền với thực hành trực quan. Thông qua việc hướng dẫn vẽ các hình khối cơ bản như tứ diện, hình chóp, hình lăng trụ, học sinh sẽ dần hình thành khả năng chuyển thể thông tin từ lời nói (nghe), văn bản (đọc) sang hình ảnh (viết). Quá trình này giúp các em hiểu sâu sắc bản chất của các đối tượng hình học, từ đó có thể diễn đạt lại kiến thức một cách chính xác và tự tin.

3.1. Dạy học khái niệm hình học không gian qua trực quan

Trực quan hóa là chìa khóa để giải mã hình học không gian. Thay vì chỉ mô tả bằng lời, giáo viên cần tận dụng tối đa các công cụ dạy học. Ví dụ, để dạy khái niệm mặt phẳng, có thể dùng hình ảnh mặt bàn, mặt hồ phẳng lặng để minh họa. Khi dạy về các khối đa diện, việc hướng dẫn học sinh vẽ hình từng bước là cực kỳ cần thiết. Cần nhấn mạnh cách phân biệt nét liền (đường nhìn thấy) và nét đứt (đường bị che khuất) để hình vẽ có chiều sâu và chính xác. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hằng (2021) đề xuất cho học sinh vẽ một hình ở nhiều góc độ khác nhau, ví dụ vẽ hình chóp có đáy là hình thang, để các em tự nhận ra vị trí nào cho hình vẽ tối ưu nhất. Việc sử dụng các mô hình vật lý hoặc phần mềm 3D cũng là một giải pháp hiệu quả, giúp học sinh xoay, lật, cắt các khối hình, từ đó tăng cường trí tưởng tượng không gian và nắm vững các khái niệm cơ bản.

3.2. Chuyển đổi từ ngôn ngữ văn bản sang ký hiệu toán học

Sau khi đã hình dung được đối tượng, bước tiếp theo là rèn luyện khả năng biểu đạt bằng ngôn ngữ toán học chính xác. Giáo viên cần yêu cầu học sinh thực hành chuyển đổi các giả thiết của bài toán từ dạng văn bản sang dạng ký hiệu. Ví dụ, "Mặt phẳng (P) đi qua M và song song với hai đường thẳng chéo nhau a và b" cần được học sinh diễn đạt lại bằng các ký hiệu toán học. Ngược lại, khi nhìn vào một hệ thống ký hiệu, học sinh cũng phải "đọc" và hiểu được nội dung hình học mà nó biểu thị. Các bài tập tìm giao tuyến, giao điểm là cơ hội tốt để rèn luyện kỹ năng này. Giáo viên hướng dẫn học sinh cách trình bày từng bước, sử dụng đúng các ký hiệu thuộc (∈), chứa trong (⊂), song song (//), giao (∩). Khi học sinh có thể chuyển đổi nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ toán học, các em đã thực sự làm chủ được kiến thức và sẵn sàng cho việc lập luận, chứng minh phức tạp hơn.

IV. Hướng dẫn trình bày bài tập để tăng năng lực giao tiếp

Trình bày lời giải một bài toán hình học không gian không chỉ là viết ra đáp số, mà là quá trình xây dựng một chuỗi lập luận logic, chặt chẽ để thuyết phục người đọc. Đây là biểu hiện cao nhất của năng lực giao tiếp toán học ở dạng viết. Việc rèn luyện cho học sinh cách trình bày bài bản theo các bước tuần tự là vô cùng cần thiết. Một bài giải tốt phải bắt đầu bằng việc phân tích giả thiết, vẽ hình chính xác, sau đó triển khai các bước chứng minh một cách mạch lạc, có căn cứ rõ ràng. Mỗi khẳng định đưa ra đều phải dựa trên một định lý, tính chất hoặc một kết quả đã chứng minh trước đó. Quá trình này giúp học sinh hệ thống hóa tư duy, tránh những lỗi sai sót trong lập luận và nâng cao khả năng diễn đạt ý tưởng một cách khoa học. Đây là một phương pháp dạy học hiệu quả để củng cố kiến thức và phát triển tư duy logic.

4.1. Quy trình 3 bước phân tích và giải quyết bài toán hình học

Để hệ thống hóa cách làm bài, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh thực hiện theo quy trình 3 bước. Bước 1: Phân tích giả thiết và vẽ hình. Học sinh đọc kỹ đề bài, gạch chân các từ khóa, chuyển đổi các dữ kiện sang ngôn ngữ toán học và vẽ một hình biểu diễn rõ ràng, chính xác. Bước 2: Xây dựng hướng giải quyết. Dựa vào yêu cầu bài toán và các giả thiết, học sinh liên kết các kiến thức đã học (định nghĩa, định lý về quan hệ song song) để phác thảo các bước chính cần thực hiện. Giai đoạn này có thể thực hiện ngoài nháp, giúp định hình con đường chứng minh. Bước 3: Trình bày lời giải chi tiết. Học sinh viết lại lời giải một cách hoàn chỉnh, sử dụng ngôn ngữ và ký hiệu toán học chuẩn xác. Mỗi bước lập luận phải được giải thích rõ ràng. Việc áp dụng tuần tự quy trình này sẽ tạo cho học sinh một thói quen tư duy khoa học, giúp các em tự tin đối mặt với cả những bài toán phức tạp.

4.2. Luyện tập lập luận logic và sử dụng ngôn ngữ chính xác

Lập luận logic là xương sống của một bài chứng minh toán học. Giáo viên cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc viện dẫn cơ sở cho mọi khẳng định. Ví dụ, khi kết luận MN // (SCD), học sinh phải chỉ ra được: MN // CD (vì cùng song song với AB) và CD ⊂ (SCD). Thiếu một trong hai luận cứ này, kết luận sẽ không có giá trị. Các bài tập chứng minh hai mặt phẳng song song, hay chứng minh ba đường thẳng đồng quy trong luận văn của Nguyễn Thanh Hằng (2021) là những ví dụ điển hình cho việc rèn luyện kỹ năng này. Giáo viên có thể cho học sinh thực hành "sửa lỗi sai" trong một lời giải có sẵn, hoặc yêu cầu các em giải thích tại sao mỗi bước trong lời giải mẫu lại cần thiết. Qua đó, năng lực giao tiếp toán học không chỉ được thể hiện qua việc viết đúng, mà còn qua khả năng phân tích, đánh giá và nhận diện các lỗ hổng trong một lập luận.

V. Bí quyết tổ chức hoạt động nhóm nâng cao năng lực giao tiếp

Học tập hợp tác thông qua hoạt động nhóm là một phương pháp dạy học hiện đại, tạo môi trường lý tưởng để phát triển năng lực giao tiếp toán học. Khi làm việc nhóm, học sinh có cơ hội được trao đổi, thảo luận, tranh luận và bảo vệ ý kiến của mình về một vấn đề trong chủ đề song song. Quá trình này không chỉ giúp các em hiểu sâu hơn về kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng lắng nghe, phản biện và hợp tác. Để tổ chức hoạt động nhóm hiệu quả, giáo viên đóng vai trò là người định hướng và điều phối. Cần thiết kế các nhiệm vụ học tập rõ ràng, phù hợp với trình độ chung của lớp và có tính thử thách vừa phải để kích thích tư duy. Sự tương tác giữa các thành viên sẽ giúp những ý tưởng ban đầu trở nên hoàn thiện và chặt chẽ hơn, đồng thời giúp các học sinh nhút nhát trở nên tự tin hơn trong giao tiếp.

5.1. Xây dựng chủ đề thảo luận nhóm bám sát nội dung bài học

Nhiệm vụ của nhóm phải được thiết kế một cách có chủ đích. Các câu hỏi, bài tập đưa ra cần bám sát mục tiêu của bài học và có tính "mở" để khuyến khích nhiều ý kiến khác nhau. Ví dụ, thay vì một bài tập chứng minh đơn thuần, giáo viên có thể yêu cầu nhóm 1 chỉ ra điểm giống nhau, nhóm 2 chỉ ra điểm khác nhau giữa hai đường thẳng song song và hai đường thẳng chéo nhau. Hoặc giao nhiệm vụ cho các nhóm tìm các hình ảnh về quan hệ song song trong không gian trong thực tế cuộc sống. Luận văn gốc cũng đề xuất các chủ đề lớn hơn, yêu cầu mỗi nhóm tổng hợp toàn bộ kiến thức về một nội dung (ví dụ: "Đường thẳng song song với mặt phẳng"), chuẩn bị ví dụ và trình bày trước lớp. Cách làm này biến học sinh từ người tiếp thu thụ động thành người chủ động nghiên cứu và truyền đạt kiến thức, qua đó năng lực giao tiếp toán học được phát huy tối đa.

5.2. Quy trình đánh giá hiệu quả làm việc và tương tác nhóm

Để đảm bảo hoạt động nhóm không chỉ là hình thức, cần có một quy trình đánh giá rõ ràng. Việc đánh giá không chỉ dựa trên sản phẩm cuối cùng (bài giải, bài thuyết trình) mà còn phải xem xét cả quá trình làm việc và sự tham gia của các thành viên. Giáo viên có thể quan sát, lắng nghe các nhóm thảo luận và đặt câu hỏi gợi mở. Sau khi các nhóm trình bày, cần có phần nhận xét, phản biện từ các nhóm khác. Điều này tạo ra một diễn đàn học tập sôi nổi, nơi mọi ý kiến đều được tôn trọng và xem xét. Việc cho điểm có thể dựa trên nhiều tiêu chí: tính chính xác của kiến thức, khả năng lập luận, kỹ năng trình bày, và mức độ tham gia của các thành viên. Việc đánh giá công bằng và minh bạch sẽ khuyến khích học sinh tham gia tích cực hơn trong các hoạt động tương tác, góp phần nâng cao hiệu quả chung của phương pháp dạy học này.

VI. Ứng dụng thực tiễn và kết quả từ thực nghiệm sư phạm

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực tiễn. Để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp đã đề xuất, việc tiến hành thực nghiệm sư phạm là bước đi không thể thiếu. Quá trình này giúp đánh giá tác động thực tế của việc đổi mới phương pháp dạy học đến năng lực giao tiếp toán học của học sinh trong chủ đề song song. Việc tổ chức các lớp thực nghiệm (áp dụng phương pháp mới) và lớp đối chứng (sử dụng phương pháp truyền thống) cho phép so sánh kết quả một cách khách quan. Thông qua các công cụ đo lường như bài kiểm tra, phiếu quan sát, phỏng vấn, nghiên cứu có thể thu thập được những dữ liệu quý báu, từ đó khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn của các giải pháp, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm để tiếp tục hoàn thiện và nhân rộng mô hình.

6.1. Mục tiêu và phương pháp tổ chức thực nghiệm sư phạm

Mục tiêu chính của thực nghiệm sư phạm trong luận văn là đánh giá sự tiến bộ về năng lực giao tiếp toán học của học sinh lớp 11 khi học chủ đề quan hệ song song trong không gian thông qua các biện pháp được đề xuất. Đối tượng thực nghiệm bao gồm giáo viên và học sinh tại các trường THPT. Quá trình thực nghiệm được triển khai thông qua các giáo án được thiết kế đặc biệt, tích hợp các hoạt động rèn luyện kĩ năng nghe, hiểu, đọc, viết, trình bày bài tập theo quy trình và hoạt động nhóm. Các tiết học này được quan sát, ghi hình, và dữ liệu về sự tương tác của học sinh được thu thập cẩn thận. Phương pháp nghiên cứu kết hợp cả định tính và định lượng để có một cái nhìn toàn diện về hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

6.2. Đánh giá định tính và định lượng hiệu quả của biện pháp

Kết quả thực nghiệm được đánh giá trên hai phương diện. Về mặt định lượng, các bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm được sử dụng để so sánh điểm số trung bình giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng. Sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê về điểm số, đặc biệt ở các câu hỏi đòi hỏi kỹ năng trình bày và lập luận, sẽ là minh chứng cho hiệu quả của phương pháp mới. Về mặt định tính, thông qua quan sát giờ dạy và phỏng vấn, nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi trong thái độ học tập của học sinh. Các biểu hiện như sự tự tin khi phát biểu, khả năng sử dụng ngôn ngữ toán học chính xác hơn, không khí thảo luận sôi nổi trong các hoạt động nhóm là những dấu hiệu tích cực. Tổng hợp cả hai nguồn dữ liệu này sẽ cung cấp một bức tranh đầy đủ, khẳng định rằng việc áp dụng các biện pháp sư phạm phù hợp thực sự góp phần nâng cao năng lực giao tiếp toán học cho học sinh.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh qua dạy học chủ đề quan hệ song song trong không gian lớp 11

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Quan niệm về năng lực giao tiếp Toán học 1. Năng lực Theo các nhà tâm lí học: Năng lực là tập hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lí của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động, đảm bảo cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao. Leonchiev (1903-1979): Năng lực là đặc điểm cá nhân quy định việc thực hiện thành công một hoạt động nhất định.

Theo Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 [1] : Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể. Từ những luận điểm trên, ta có thể hiểu năng lực là tổ hợp các đặc điểm riêng biệt của một cá nhân, phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động, đảm bảo thực hiện hiệu quả hoạt động đó. Năng lực của con người không hoàn toàn tự nhiên có được.

Phần lớn năng lực được hình thành, luyện tập và phát triển dưới tác động của hoạt động học tập, giáo dục, trải nghiệm. Cho nên, muốn hình thành và phát triển năng lực, con người cần tiếp xúc với tri thức, có thời gian để biến năng lực của loài người thành năng lực của cá nhân. Nhìn chung, năng lực thường được chia thành hai dạng chính: năng lực chung và năng lực chuyên môn. - Năng lực chung: là những năng lực cần thiết cho nhiều ngành hoạt động khác nhau như: năng lực quan sát, năng lực tưởng tượng, năng lực ngôn ngữ… Chúng cần thiết cho tất cả mọi người.

- Năng lực chuyên biệt: là những năng lực đặc trưng, độc đáo, riêng biệt trong lĩnh vực nhất định của xã hội như kinh doanh, toán học, hội họa, thể thao. chỉ cần thiết đối với một số người hoặc trong một bối cảnh nhất định. 5 Năng lực chung và năng lực chuyên biệt có quan hệ qua lại với nhau, năng lực chung là cơ sở của năng lực chuyên biệt, nếu năng lực chung càng phát triển thì càng dễ dàng đạt được năng lực chuyên biệt. Ngược lại sự phát triển của năng lực chuyên biệt trong những điều kiện nhất định lại có ảnh hưởng đối với sự phát triển của năng lực chung.

Trong thực tế mọi hoạt động có kết quả và hiệu quả cao thì mỗi người đều phải có năng lực chung phát triển ở trình độ cần thiết và có một vài năng lực chuyên môn tương ứng với lĩnh vực công việc của mình. Năng lực Toán học Năng lực Toán học là năng lực trong học tập, khả năng nắm giữ các khái niệm, định lí, tính chất, hệ quả Toán học. Người có năng lực Toán học sẽ nhạy bén trong việc tiếp thu kiến thức Toán học và thực hiện thành thạo các kĩ năng, kĩ xảo tương ứng. Hiểu biết Toán học giúp chúng ta tính toán, ước lượng, và có cách thức tư duy, suy luận logic khi giải quyết các vấn đề nảy sinh trong học tập và đời sống.

Kolmogorov [4] , năng lực Toán học gồm các thành phần: - Năng lực biến đổi khéo léo những biểu thức chữ phức tạp, năng lực tìm ra những cách giải quyết bài tập không theo các quy tắc thông thường. - Trí tưởng tượng hình học. Theo các nghiên cứu của V.A Cruchetski [6], có những năng lực Toán học sau: - Năng lực thu nhận thông tin Toán học: Năng lực tri giác hình thức hoá tài liệu toán học, năng lực nắm cấu trúc hình thức của bài toán. - Năng lực chế biến thông tin toán học: + Năng lực tư duy logic trong các quan hệ số lượng và không gian, hệ thống số và dấu, ki hiệu toán học.

+ Năng lực khái quái hóa các đối tượng, quan hệ toán học và phép toán. + Năng lực rút gọn. + Năng lực nhanh chóng, linh hoạt thay đổi phương hướng tư duy, từ thuận sang đảo. 6 - Năng lực lưu trữ thông tin Toán học: ghi nhớ quan hệ toán học, phương hướng suy luận và chứng minh, phương hướng giải bài tập.

- Năng lực vận dụng Toán học vào giải quyết vấn đề: biết vận dụng kiến thức Toán như công cụ học tập, vận dụng chúng vào giải bài toán; có khuynh hướng Toán học hóa một số vấn đề áp dụng vào thực tiễn. Tóm lại, với chương trình Toán phổ thông, việc dạy học bộ môn Toán nhìn chung hướng tới các năng lực sau: - Tư duy logic trong giải toán. - Giao tiếp Toán học. - Vận dụng Toán học vào giải quyết tình huống có vấn đề.

Năng lực giao tiếp Toán học 1. Năng lực giao tiếp Theo Martin.Andelem: “Giao tiếp là quá trình trong đó chúng ta hiểu được người khác và làm cho người khác hiểu được chúng ta”.Nguyễn Văn Đáng: “Giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin giữa các chủ thể, thông qua ngôn ngữ nói, ngôn ngữ viết và ngôn ngữ biểu cảm. Qua đó, mỗi chủ thể tham gia giao tiếp đều hướng tới sự đồng thuận mà mình mong muốn”. Giao tiếp là khả năng sử dụng ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ cơ thể, để biểu đạt suy nghĩ, ý kiến, quan điểm, thái độ, cảm xúc từ người này tới người khác, hoặc tới cộng đồng, thúc đẩy một sự giao tiếp đa chiều.

Qua quá trình giao tiếp, con người thể hiện bản thân với thế giới; đồng thời cũng ngày càng hiểu thêm về thế giới xung quanh. Năng lực giao tiếp là một trong các năng lực chung cốt lõi được xác định trong Dự thảo chương trình giáo dục phổ thông mới. Trong đó, năng lực giao tiếp thể hiện qua khả năng sử dụng các quy tắc của hệ thống ngôn ngữ để truyền đạt, trao đổi thông tin về các phương diện đời sống xã hội trong từng bôi cảnh, ngữ cảnh cụ thể, nhằm đạt đến mục đích nhất định trong việc thiết lập mối quan hệ giữa người với người.[5] Năng lực giao tiếp có thể được đánh giá qua các tiêu chí sau: 7 - Ngôn ngữ diễn đạt, cách trình bày. - Thái độ, biểu cảm.

- Trình bày được suy nghĩ, ý tưởng. - Lắng nghe và phản hồi. - Đồng cảm và chia sẻ ý kiến. - Khả năng ứng xử, tự điều khiển.

Giao tiếp Toán học Từ Hội đồng Giáo viên Toán Quốc gia Mỹ (NCTM, 2020): Giao tiếp là một phần thiết yếu trong dạy và học Toán. Thông qua quá trình giao tiếp, ý tưởng sẽ trở nên sáng rõ để nghiền ngẫm, cải thiện và chỉnh sửa. Giao tiếp cũng giúp xây dựng nên nền móng bền vững cho các ý tưởng toán học đối với xã hội. [9] Từ quan điểm của Emori (2008): Giao tiếp toán học cần được hiểu theo nghĩa rộng.

Không chỉ giới hạn ở giao tiếp bằng cử chỉ, lời nói đơn thuần; giao tiếp Toán học còn sử dụng ngôn ngữ Toán học để truyền tải các ý tưởng, đưa ra quan điểm, lập luận, chứng minh để đạt tới mục tiêu giải quyết vấn đề Toán học. [3] Giao tiếp theo nghĩa hẹp Giao tiếp Toán học 8 Ta có thể rút ra kết luận, giao tiếp Toán học là sự giao tiếp giữa giáo viên – học sinh, giữa học sinh – học sinh trong quá trình dạy học toán. Giao tiếp Toán học không chỉ dừng lại ở việc nghe, nói, đọc, viết trong dạy học Toán, mà còn là quá trình sử dụng các biểu diễn toán học để chia sẻ và trao đổi suy nghĩ, ý tưởng; nhằm làm sáng rõ những vấn đề toán học. Những hình thức giao tiếp Toán học: - Bằng lời nói: Phân tích giả thiết, giải thích và trình bày quan điểm, lập luận và bảo vệ ý kiến, đưa ra câu hỏi, phản biện, đánh giá về phần trình bày của người khác.

- Bằng cách lắng nghe: lắng nghe quan điểm của mọi người để có cái nhìn đa chiều hơn về cùng một vấn đề, từ đó hiểu cặn kẽ hơn về vấn đề được đưa ra. - Bằng cách đọc: đọc các tài liệu và ghi chú, đánh dấu các từ khóa, phát biểu lại theo cách hiểu của bản thân. - Bằng cách viết: sử dụng các biểu diễn Toán học như biểu đồ, đồ thị, hàm số, phương trình, hệ thống kí hiệu. một cách có chủ ý để mô tả, trình bày ý tưởng.

Năng lực giao tiếp Toán học Theo PISA (2013): “Năng lực giao tiếp toán học là khả năng của một cá nhân thiết lập công thức, vận dụng và giải thích toán học trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó bao gồm suy luận toán học và sử dụng các khái niệm, phương pháp, sự việc và công cụ để mô tả, giải thích và dự đoán các hiện tượng. Nó giúp cho các cá nhân nhận ra vai trò của toán học trên thế giới và đưa ra các ý kiến và quyết định có cơ sở bởi những góp ý, tham gia và suy ngẫm của công dân.” [2] Theo Chương trình Giáo dục tổng thể môn Toán 2018 [1], năng lực giao tiếp Toán học thể hiện qua các biểu hiện: - Nghe hiểu, đọc hiểu và ghi chép (tóm tắt) được các thông tin toán học trọng tâm trong nội dung văn bản hay do người khác thông báo, từ đó nhận biết được vấn đề cần giải quyết. 9 - Trình bày, diễn đạt (nói hoặc viết) được các nội dung, ý tưởng, giải pháp toán học trong sự tương tác với người khác (chưa yêu cầu phải diễn đạt đầy đủ, chính xác).

Nêu và trả lời được câu hỏi khi lập luận, giải quyết vấn đề. - Sử dụng được hiệu quả ngôn ngữ toán học (chữ số, chữ cái, kí hiệu, biểu đồ, đồ thị, các liên kết logic,.) kết hợp với ngôn ngữ thông thường hoặc động tác hình thể khi trình bày, giải thích và đánh giá các ý tưởng toán học trong sự tương tác (thảo luận, tranh luận) với người khác. - Thể hiện được sự tự tin khi trình bày, diễn đạt, nêu câu hỏi, thảo luận, tranh luận các nội dung, ý tưởng liên quan đến toán học. Ngôn ngữ Toán học 1.

Ngôn ngữ Ngôn ngữ là một hiện tượng lịch sử - xã hội nảy sinh trong đời sống xã hội của loài người. Trong quá trình làm việc cùng nhau, loài người nảy sinh nhu cầu trao đổi ý tưởng, nguyện vọng, tình cảm. Từ đó những dấu hiệu được quy ước chung để giao tiếp: âm thanh, cử chỉ.Theo dòng lịch sử tiến hóa của nhân loại, chúng được chọn lọc, hoàn thiện hình thành nên hệ thống từ ngữ và quy tắc ngữ pháp. Chính là ngôn ngữ.

Cấu tạo ngôn ngữ bao gồm: - Hệ thống ngữ âm: âm thanh, cách phát âm của các từ. - Hệ thống từ vựng: ý nghĩa của từ vựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ