Luận văn Thạc sĩ: Nâng cao tỷ suất sinh lợi tại NHTMCP niêm yết Việt Nam

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng tỷ suất sinh lợi (ROA, ROE) tại ngân hàng thương mại. Tài liệu cung cấp các giải pháp và kiến nghị thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn nâng cao tỷ suất sinh lợi ngân hàng

Tỷ suất sinh lợi là chỉ số tài chính cốt lõi, phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng. Một ngân hàng có tỷ suất sinh lợi cao không chỉ chứng tỏ năng lực quản trị vốn xuất sắc mà còn hấp dẫn các nhà đầu tư, tạo nền tảng vững chắc để đối phó với khủng hoảng và mở rộng quy mô. Luận văn thạc sĩ của Phạm Hoàng Oanh (2019) đã đi sâu phân tích các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của 10 ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2008-2017. Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở lý luận về khả năng sinh lời vững chắc và các bằng chứng thực nghiệm giá trị, làm tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp chiến lược. Việc nâng cao tỷ suất sinh lợi ngân hàng thương mại không chỉ là mục tiêu riêng lẻ của mỗi tổ chức mà còn góp phần vào sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích các khía cạnh chính từ luận văn, tập trung vào các chỉ số đo lường, thách thức, giải pháp và kết quả nghiên cứu thực tiễn, nhằm mang đến một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về chủ đề quan trọng này.

1.1. Cơ sở lý luận về khả năng sinh lời của ngân hàng

Về mặt lý thuyết, khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại được định nghĩa là mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận. Các học giả như Short (1979) và Bourke (1989) đã đặt nền móng cho các nghiên cứu về lợi nhuận ngân hàng. Các nghiên cứu sau này thường phân loại các yếu tố ảnh hưởng thành hai nhóm chính: vi mô (đặc thù ngân hàng) và vĩ mô (môi trường kinh tế). Các yếu tố vi mô bao gồm quy mô ngân hàng, chất lượng tài sản, an toàn vốn (CAR), thanh khoản, và hiệu quả quản lý chi phí. Các yếu tố vĩ mô gồm tăng trưởng GDP, lạm phát và lãi suất. Việc hiểu rõ những nền tảng lý thuyết này là bước đầu tiên để xây dựng các mô hình phân tích lợi nhuận chính xác, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn.

1.2. Các chỉ số ROA và ROE Thước đo lợi nhuận then chốt

Để đo lường tỷ suất sinh lợi, hai chỉ số quan trọng nhất thường được sử dụng là Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (Return on Assets - chỉ số ROA) và Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity - chỉ số ROE). ROA, được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho tổng tài sản, cho biết ngân hàng quản lý tài sản để tạo ra lợi nhuận hiệu quả đến đâu. Trong khi đó, ROE, được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho vốn chủ sở hữu, lại là thước đo được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm, vì nó phản ánh lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn họ bỏ ra. Theo nghiên cứu của Kalluci (2011), việc đánh giá đồng thời cả hai chỉ số này sẽ mang lại một bức tranh toàn diện hơn về sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng.

II. Top thách thức cản trở tỷ suất sinh lợi ngân hàng TMCP

Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động và cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc nâng cao tỷ suất sinh lợi ngân hàng thương mại đối mặt với vô số thách thức. Giai đoạn 2008-2017, được phân tích trong luận văn, là một minh chứng rõ nét khi hệ thống ngân hàng Việt Nam phải đối mặt với hậu quả của khủng hoảng tài chính toàn cầu và quá trình tái cấu trúc trong nước. Các thách thức này không chỉ đến từ môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn mà còn xuất phát từ chính các yếu tố nội tại của từng ngân hàng. Việc xác định và hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng là điều kiện tiên quyết để xây dựng chiến lược phù hợp. Đặc biệt, rủi ro tín dụng và gánh nặng nợ xấu luôn là mối đe dọa thường trực đến sự ổn định và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại. Bên cạnh đó, áp lực từ các công ty fintech và cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng số cũng tạo ra những thách thức mới, đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục đổi mới để tồn tại và phát triển.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng Nội tại và vĩ mô

Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng có thể chia thành hai nhóm. Yếu tố nội tại (vi mô) là những yếu tố mà ngân hàng có thể kiểm soát, bao gồm: quy mô tài sản, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), chất lượng tài sản (phản ánh qua tỷ lệ nợ xấu), khả năng thanh khoản, và cơ cấu thu nhập-chi phí. Yếu tố vĩ mô nằm ngoài tầm kiểm soát của ngân hàng, như tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, và biến động lãi suất. Theo nghiên cứu của Khan (2012), các yếu tố vĩ mô có tác động mạnh mẽ đến khả năng sinh lời. Ví dụ, một nền kinh tế tăng trưởng chậm có thể làm giảm nhu cầu tín dụng và tăng rủi ro vỡ nợ, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận.

2.2. Rủi ro tín dụng và gánh nặng nợ xấu NPL hiện nay

Rủi ro tín dụng là một trong những thách thức lớn nhất. Hoạt động cốt lõi của ngân hàng là hoạt động tín dụng, nhưng đây cũng là nguồn gốc của rủi ro lớn nhất. Việc quản trị rủi ro yếu kém sẽ dẫn đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng cao. Nợ xấu không chỉ làm giảm thu nhập ngoài lãi (từ phí phạt) mà còn bào mòn lợi nhuận thông qua chi phí trích lập dự phòng. Nghiên cứu của Phạm Hoàng Oanh (2019) cho thấy biến nợ dưới chuẩn (LFA) có tác động tiêu cực đến cả chỉ số ROAchỉ số ROE của các ngân hàng TMCP Việt Nam. Việc xử lý nợ xấu một cách triệt để và tăng cường quản trị rủi ro tín dụng là nhiệm vụ sống còn để đảm bảo lợi nhuận bền vững.

III. 5 Phương pháp nâng cao tỷ suất sinh lợi từ nội tại NH

Để đối phó với các thách thức, các ngân hàng cần tập trung vào các giải pháp quản trị nội tại. Đây là những biện pháp chiến lược giúp tối ưu hóa hoạt động và trực tiếp tác động đến kết quả kinh doanh. Việc nâng cao tỷ suất sinh lợi ngân hàng thương mại đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, từ việc kiểm soát rủi ro, tối ưu hóa chi phí đến việc quản lý bảng cân đối kế toán một cách linh hoạt. Các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện các chỉ số tài chính trong ngắn hạn mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài. Luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp dựa trên kết quả phân tích định lượng, trong đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chất lượng tài sản, hiệu quả chi phí và cơ cấu vốn. Việc áp dụng thành công các phương pháp này sẽ giúp ngân hàng cải thiện đáng kể khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.

3.1. Tối ưu quản trị rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu

Đây là giải pháp nền tảng. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tín dụng chặt chẽ ngay từ khâu thẩm định, phê duyệt đến giám sát sau cho vay. Việc áp dụng các mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ tiên tiến giúp nhận diện sớm các khoản vay có vấn đề. Đối với nợ xấu (NPL) hiện hữu, cần có biện pháp xử lý quyết liệt như bán nợ cho VAMC, tái cơ cấu nợ hoặc khởi kiện để thu hồi tài sản. Giảm được tỷ lệ nợ xấu đồng nghĩa với việc giảm chi phí dự phòng, trực tiếp làm tăng lợi nhuận ròng và cải thiện cả chỉ số ROA và ROE.

3.2. Cải thiện tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR hiệu quả

Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) là một thước đo quan trọng về hiệu quả hoạt động. Để cải thiện chỉ số này, ngân hàng cần thực hiện đồng bộ hai việc: tăng thu nhập và kiểm soát chi phí. Tăng thu nhập có thể đến từ việc mở rộng hoạt động tín dụng một cách thận trọng và đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi. Về mặt chi phí, việc ứng dụng công nghệ, tự động hóa quy trình và tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh sẽ giúp cắt giảm chi phí vận hành. Một tỷ lệ CIR thấp cho thấy ngân hàng đang hoạt động rất hiệu quả, tạo ra nhiều lợi nhuận hơn trên mỗi đồng chi phí bỏ ra.

3.3. Quản lý tài sản Nợ Có ALM và đảm bảo an toàn vốn CAR

Quản lý tài sản Nợ - Có (ALM) hiệu quả giúp ngân hàng tối ưu hóa tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) bằng cách quản lý chênh lệch lãi suất giữa tài sản sinh lời và chi phí huy động vốn. Đồng thời, việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) ở mức hợp lý theo tiêu chuẩn Basel không chỉ là tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước mà còn tạo ra một bộ đệm vững chắc để hấp thụ các cú sốc bất ngờ. Một ngân hàng có vốn mạnh sẽ đối mặt với chi phí rủi ro phá sản thấp hơn, từ đó có thể theo đuổi các cơ hội kinh doanh sinh lời cao hơn.

IV. Cách cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng

Ngoài các giải pháp quản trị nội tại, việc nâng cao tỷ suất sinh lợi ngân hàng thương mại còn phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới trong hoạt động kinh doanh. Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phức tạp và nhu cầu của khách hàng liên tục thay đổi, các ngân hàng không thể chỉ dựa vào hoạt động tín dụng truyền thống. Việc đa dạng hóa nguồn thu và ứng dụng công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện lợi nhuận. Hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng hiện đại được đo lường không chỉ qua các con số tài chính mà còn qua khả năng tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng và sự linh hoạt trước những biến đổi của thị trường. Các chiến lược tập trung vào việc phát triển sản phẩm dịch vụ mới và tận dụng sức mạnh của chuyển đổi số trong ngân hàng sẽ mở ra những con đường mới để gia tăng doanh thu và tối ưu hóa lợi nhuận một cách bền vững.

4.1. Đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi Xu hướng tất yếu

Phụ thuộc quá nhiều vào thu nhập từ lãi suất khiến ngân hàng dễ bị tổn thương trước biến động của thị trường. Do đó, việc đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi là một chiến lược quan trọng. Các nguồn thu này bao gồm phí dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại hối, dịch vụ ngân hàng đầu tư (IB), và đặc biệt là Bancassurance (bán chéo bảo hiểm). Những hoạt động này không chỉ mang lại nguồn thu ổn định, ít rủi ro hơn mà còn giúp ngân hàng tăng cường mối quan hệ và giữ chân khách hàng. Một cơ cấu thu nhập cân bằng giữa lãi và ngoài lãi sẽ giúp khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại trở nên bền vững hơn.

4.2. Chuyển đổi số trong ngân hàng Lợi thế cạnh tranh mới

Chuyển đổi số trong ngân hàng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sống còn. Việc đầu tư vào công nghệ số, ngân hàng di động (mobile banking), và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) giúp ngân hàng giảm tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn và tạo ra các sản phẩm cá nhân hóa. Chuyển đổi số cũng là vũ khí sắc bén để đối phó với sự trỗi dậy của fintech và cạnh tranh từ các công ty công nghệ. Ngân hàng nào đi đầu trong chuyển đổi số sẽ nắm giữ lợi thế lớn trong việc thu hút khách hàng thế hệ mới và tối ưu hóa lợi nhuận trong kỷ nguyên số.

V. Bí quyết từ luận văn Phân tích mô hình lợi nhuận NH

Luận văn của Phạm Hoàng Oanh (2019) không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã tiến hành phân tích định lượng chi tiết để xác định các yếu tố thực sự tác động đến tỷ suất sinh lợi ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (panel data) cho 10 ngân hàng TMCP niêm yết trong giai đoạn 2008-2017, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của từng biến số. Kết quả này cung cấp những bằng chứng thực tiễn quý giá, giúp các nhà quản trị ngân hàng có cơ sở khoa học để đưa ra quyết định thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm. Việc hiểu rõ mô hình phân tích lợi nhuận và các kết quả cụ thể là chìa khóa để xây dựng các giải pháp có tính ứng dụng cao, trực tiếp góp phần vào mục tiêu nâng cao tỷ suất sinh lợi ngân hàng thương mại một cách hiệu quả và bền vững. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc quản lý các yếu tố nội tại trong việc quyết định thành công của một ngân hàng.

5.1. Mô hình phân tích lợi nhuận Kết quả nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu sử dụng hai biến phụ thuộc là chỉ số ROAchỉ số ROE, cùng với một loạt các biến độc lập đại diện cho đặc điểm ngân hàng và yếu tố vĩ mô. Mô hình phân tích lợi nhuận cho thấy: quy mô ngân hàng (SIZE), thanh khoản (LIQ) và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) có tác động tích cực đến cả ROA và ROE. Điều này có nghĩa là các ngân hàng lớn hơn, quản lý thanh khoản tốt và có chênh lệch lãi suất cao thường có lợi nhuận tốt hơn. Ngược lại, nợ dưới chuẩn (LFA) có tác động tiêu cực, khẳng định lại vai trò của quản trị rủi ro tín dụng.

5.2. Tác động của quy mô và thanh khoản đến ROA và ROE

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh rằng quy mô ngân hàng có mối quan hệ cùng chiều với lợi nhuận, cho thấy lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale) có tồn tại trong ngành ngân hàng Việt Nam. Các ngân hàng lớn hơn có khả năng đa dạng hóa rủi ro tốt hơn và tiếp cận nguồn huy động vốn chi phí thấp. Tương tự, thanh khoản cũng có tác động tích cực, trái với một số lý thuyết cho rằng giữ nhiều tài sản thanh khoản sẽ làm giảm lợi nhuận. Điều này có thể được giải thích rằng trong bối cảnh thị trường Việt Nam còn nhiều biến động, việc duy trì thanh khoản tốt giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin và tránh được các chi phí cơ hội lớn khi khủng hoảng xảy ra.

VI. Tương lai ngành NH Nâng cao tỷ suất sinh lợi bền vững

Hướng tới tương lai, ngành ngân hàng Việt Nam sẽ tiếp tục đối mặt với cả cơ hội và thách thức. Mục tiêu nâng cao tỷ suất sinh lợi ngân hàng thương mại không chỉ là một cuộc đua về con số mà còn là hành trình xây dựng sự phát triển bền vững. Để đạt được điều này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các giải pháp từ chính các ngân hàng và sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước. Các kiến nghị chính sách phù hợp sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch, tạo điều kiện cho các ngân hàng hoạt động hiệu quả. Đồng thời, các ngân hàng phải chủ động nắm bắt các xu hướng mới, đặc biệt là sự phát triển của công nghệ tài chính. Cuộc chiến giành thị phần và lợi nhuận trong tương lai sẽ không chỉ dành cho những ngân hàng có quy mô lớn, mà còn cho những ngân hàng linh hoạt, sáng tạo và biết cách biến thách thức thành cơ hội để nâng cao tỷ suất sinh lợi ngân hàng thương mại.

6.1. Kiến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cần hoàn thiện hành lang pháp lý cho việc xử lý nợ xấu (NPL) và phát triển thị trường mua bán nợ. Bên cạnh đó, cần có chính sách khuyến khích các ngân hàng tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III để nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụngan toàn vốn (CAR), từ đó góp phần củng cố sự ổn định của toàn hệ thống.

6.2. Thách thức từ Fintech và cạnh tranh trong kỷ nguyên số

Thách thức lớn nhất trong tương lai chính là fintech và cạnh tranh từ các đối thủ phi truyền thống. Các công ty fintech với sự linh hoạt và ưu thế công nghệ đang dần chiếm lĩnh các mảng dịch vụ như thanh toán, cho vay ngang hàng. Để cạnh tranh, các ngân hàng thương mại phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số trong ngân hàng, không chỉ ở giao diện người dùng mà còn ở quy trình lõi. Hợp tác với các công ty fintech thay vì đối đầu trực diện cũng là một hướng đi chiến lược, giúp ngân hàng tận dụng công nghệ mới để cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng và giữ vững thị phần.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 3: Mô hình và kết quả nghiên cứu. Chương 4: Giải pháp nâng cao tỷ suất sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. 5 Chương 5: Kết luận và một số kiến nghị về chính sách góp phần nâng cao tỷ suất sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Giới thiệu chương Chương này, bài luận văn sẽ giới thiệu sơ lược về các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết tại Việt Nam, đồng thời sẽ trình bày tổng quát về tỷ suất sinh lợi cũng như các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam để có thể có một cái nhìn tổng quan hơn, góp phần hiểu rõ hơn về tỷ suất lợi nhuận cũng như các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008 đến năm 2017. Tổng quan về các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 2. Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam Bắt đầu từ Đại hội Đảng lần thứ IV vào năm 1986, nền kinh tế Việt Nam đã có những bước tiến mới. Không còn là một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, Việt Nam đã chuyển mình sang nền kinh tế thị trường hoạt động theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

Việc hình thành thị trường chứng khoán vào năm 2000 được xem là một điều kiện tất yếu cho các nhu cầu huy động vốn trong công cuộc xây dựng và phát triển nền kinh tế. Thị trường chứng khoán Việt Nam đi vào hoạt động dưới sự quản lý, giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cùng với sự hoạt động của hai trung tâm giao dịch chứng khoán lớn là Trung tâm giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (nay là Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HOSE) và Trung tâm giao dịch chứng khoán Hà Nội (nay là Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội - HNX). Ngày 29/6/2006, Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11 được Quốc hội thông qua và có hiệu lực từ 01/01/2007. Đây được xem là khuôn khổ pháp lý cao nhất được sử dụng trong các hoạt động trên thị trường chứng khoán.

Sau 4 năm, Quốc hội đã ban hành Luật sửa đổi, bổ sung số 62/2010/QH12 ngày 24/11/2010 nhằm đảm bảo phù hợp với thực tiễn, đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật, 7 góp phần tạo ra sự công bằng, lành mạnh và minh bạch. Điều này góp phần không nhỏ đến sự ổn định và phát triển của thị trường chứng khoán. Bắt đầu chỉ với hai mã chứng khoán đầu tiên là SAM – mã chứng khoán thuộc Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Sacom và REE – mã chứng khoán thuộc Công ty cổ phần Cơ điện lạnh, đến năm 2007 đã có 192 công ty với gần 200 đợt phát hành cổ phiếu được đăng ký chào bán với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Đây cũng được xem là thời kỳ hoàng kim của thị trường chứng khoán Việt Nam khi tổng lượng huy động vốn lên đến gần 40.

Tại thời điểm đó, chỉ số VN-Index có khi đạt đỉnh tại mức 1.170 điểm, đây cũng là một cột mốc cao trong lịch sử chứng khoán Việt Nam tính đến thời điểm hiện nay. Ngay sau đó, thị trường chứng khoán Việt Nam đã đón nhiều thông tin bất lợi khi bắt đầu chịu sự tác động của cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. VN-Index cũng đã sụt giảm nghiêm trọng vào thời điểm cuối năm 2008 khi thiết lập đáy tại mức 287 điểm. Tính tới thời điểm tháng 12 năm 2008, có 210 công ty trên tổng số 338 công ty đang niêm yết có giá trị thị trường thấp hơn giá trị sổ sách.

Tổng huy động vốn trên thị trường chứng khoán Việt Nam lúc bấy giờ chỉ đạt hơn 14. Tuy nhiên, cùng với những chính sách thích hợp và sự chuyển mình tích cực của nền kinh tế Việt Nam, thời gian sau đó là sự phục hồi mạnh mẽ của thị trường chứng khoán. Cho đến năm 2016, quy mô và chất lượng thị trường không ngừng gia tăng. Thị trường chứng khoán Việt Nam với quy mô vốn hóa cổ phiếu niêm yết trên 70 tỷ USD, thu hút 1,6 triệu nhà đầu tư trong và ngoài nước.

Tổng huy động vốn năm 2016 vượt qua mức 2 triệu tỷ đồng. Năm 2017 được xem là năm thành công rực rỡ khi thị trường chứng khoán Việt Nam đạt mức tích cực ngoài dự báo. VN-Index đạt 951,42 điểm, tăng 43% so với cuối năm 2016. Mức vốn hóa của thị trường cổ phiếu, chứng chỉ quỹ đạt 3.360 nghìn tỷ đồng, tăng 73% so với cuối năm 2016, tương đương 74,6% GDP, vượt chỉ tiêu đặt ra cho năm 2020.

Tổng giá trị danh mục của nhà đầu tư nước ngoài đạt hơn 31,4 tỷ USD, tăng 81,3% so với cuối năm 2016. * Định hướng phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2020: Cùng với các thách thức và thành tựu đã đạt được, thị trường chứng khoán 8 Việt Nam đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt định hướng đến năm 2020 theo quyết định số 252/QĐ-TTg ngày 01/3/2012 với các mục tiêu chính sau: Phát triển thị trường chứng khoán theo chiều sâu và kiên trì công tác tái cấu trúc, duy trì sự ổn định, vững chắc, công khai, minh bạch; Đa dạng hóa các sản phẩm, nghiệp vụ, đảm bảo thị trường hoạt động hiệu quả và trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế; Chủ động hội nhập thị trường tài chính quốc tế, từng bước tiếp cận với các chuẩn mực chung và thông lệ quốc tế. Tổng quan về ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Cùng với những yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến nền kinh tế Việt Nam trong và sau giai đoạn thực hiện đề án tái cấu trúc hệ thống ngân hàng từ năm 2011 đến năm 2017 và với sự thăng trầm của thị trường chứng khoán Việt Nam, các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết cũng có những khó khăn, thách thức, đặc biệt là trong giai đoạn hội nhập nền kinh tế quốc tế. Sự cạnh tranh diễn ra vô cùng gay gắt của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết không chỉ đối với các ngân hàng trong nước mà còn đối với với các ngân hàng nước ngoài.

Ngoài việc hoạch định đường lối hoạt động tuân thủ theo định hướng của thị trường chứng khoán, các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết cũng phải có những chiến lược phù hợp với thực tiễn và với tình hình riêng của mỗi ngân hàng. Tuy niêm yết trên sàn chứng khoán có những điều kiện bắt buộc có thể là trở ngại của một số ngân hàng nhưng niêm yết lại là xu thế tất yếu trong tương lai của các ngân hàng hiện đại. Việc niêm yết sẽ đem lại nguồn vốn huy động dồi dào giúp các ngân hàng thương mại có thể nâng cao khả năng cạnh tranh một cách minh bạch, rõ ràng. Cho đến năm 2017, số lượng ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam đã gia tăng đến con số 10 ngân hàng, bao gồm: Ngân hàng TMCP Á Châu, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam, Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam, Ngân hàng TMCP Quân đội, Ngân hàng TMCP Quốc dân, Ngân hàng 9 TMCP Sài Gòn – Hà Nội, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.

Tổng quan về tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng thương mại Lợi nhuận chính là mục tiêu cơ bản của các ngân hàng thương mại. Tất cả các hoạt động, dịch vụ cũng như các chiến dịch của ngân hàng đều nhằm mục đích hiện thực hóa mục tiêu lớn này. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là các ngân hàng thương mại không có những mục tiêu kinh tế - xã hội khác. Một trong những vấn đề quan tâm nhất của ngân hàng đó là hiệu quả tài chính của ngân hàng, mà trong đó khả năng sinh lợi là chỉ tiêu hàng đầu.

Theo Makkar và Singh (2013), hiệu quả tài chính được đo lường bằng cách thiết lập đúng các mối liên quan giữa các chỉ tiêu trên bảng cân đối kế toán và các khoản lời/ lỗ của doanh nghiệp. Quá trình tạo ra mối liên quan được gọi là phân tích tài chính bao gồm việc tính toán các chỉ số tài chính, vì vậy nó còn được gọi là phân tích chỉ số. Có rất nhiều chỉ số có thể tính toán được để đánh giá khả năng sinh lợi của ngân hàng. Theo Ongore và Kusa (2013), ROA là một trong những chỉ tiêu chính có thể phản ánh được khả năng sinh lợi của ngân hàng.

Bên cạnh đó, Ongore và Kusa (2013) cũng cho rằng một doanh nghiệp càng có ROE cao thì càng có khả năng tạo ra vốn nội bộ. Kalluci (2011) cho rằng tốt hơn là nên đánh giá trên cả hai chỉ tiêu ROA và ROE. Về cơ bản, chúng đều đánh giá hiệu quả quản lý tài chính nhưng trên hai chỉ tiêu khác nhau. Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) Là một chỉ số tài chính thể hiện khả năng sinh lợi của ngân hàng.

Theo Alper và Anbar (2011), tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản được tính bằng công thức: 𝑳ợ𝒊 𝒏𝒉𝒖ậ𝒏 𝒓ò𝒏𝒈 ROA = 𝑻ổ𝒏𝒈 𝒕à𝒊 𝒔ả𝒏 Đây chính là chỉ tiêu đo lường khả năng quản lý của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận khi sử dụng tài sản của ngân hàng. Nói cách khác, tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản chỉ ra việc các ngân hàng sử dụng các nguồn lực hiệu quả như thế nào để tạo ra được lợi nhuận (Khrawish, 2011). Wen (2010) cho rằng tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản càng cao thì việc sử dụng nguồn lực tại ngân hàng càng có hiệu quả. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) cũng là một trong những chỉ số tài chính thể hiện khả năng sinh lợi của ngân hàng.

Nó cho biết lợi nhuận của ngân hàng kiếm được trên tổng vốn của chủ sở hữu đầu tư. Đây chính là chỉ số mà các nhà đầu tư trông đợi khi quyết định đầu tư vào một ngân hàng nào đó. Một ngân hàng có tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu cao sẽ có khả năng tạo ra tiền mặt trong nội bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ