Nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ tại BIDV Bình Tân đến 2025

Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ tại BIDV Bình Tân. Luận văn phân tích thực trạng và định hướng chiến lược đến năm 2025.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Năng lực cạnh tranh NH bán lẻ BIDV Bình Tân 2025

Trong bối cảnh kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng, cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng ngày càng trở nên gay gắt. Các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam không chỉ đối mặt với sự cạnh tranh từ các đối thủ trong nước mà còn phải chuẩn bị cho sự thâm nhập của các định chế tài chính quốc tế. Luận văn “Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động ngân hàng bán lẻ của ngân hàng TMCP Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam Chi Nhánh Bình Tân đến năm 2025” tập trung vào một lĩnh vực chiến lược: ngân hàng bán lẻ (NHBL). Đây là mảng dịch vụ được xem là nền tảng cho sự phát triển bền vững, giúp ngân hàng phân tán rủi ro và tạo ra nguồn thu nhập ổn định. BIDV Bình Tân, một chi nhánh trẻ và năng động, nhận thức rõ tầm quan trọng của việc củng cố và nâng cao năng lực cạnh tranh (NLCT) trong mảng này. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cạnh tranh, NLCT trong lĩnh vực ngân hàng, đồng thời phân tích các mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước để xác định các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến hoạt động NHBL. Việc xác định đúng các yếu tố này là tiền đề quan trọng để đánh giá chính xác thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi, giúp BIDV Bình Tân không chỉ tồn tại mà còn vươn lên dẫn đầu trong môi trường cạnh tranh đầy thách thức.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của thị trường ngân hàng

Thị trường tài chính Việt Nam đang chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ. Sự tham gia của các ngân hàng nước ngoài và sự trỗi dậy của các công ty công nghệ tài chính (Fintech) đã tạo ra một áp lực cạnh tranh chưa từng có. Các NHTM truyền thống phải liên tục đổi mới để giữ chân khách hàng và mở rộng thị phần. Theo Michael Porter (1990), “Cạnh tranh là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận”. Trong bối cảnh đó, cuộc chiến không chỉ dừng lại ở lãi suất huy động hay cho vay, mà còn mở rộng ra chất lượng dịch vụ bán lẻ (DVBL), trải nghiệm khách hàng và ứng dụng công nghệ. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp của BIDV Bình Tân trên địa bàn như Sacombank, Vietinbank, Techcombank, ACB đều có những chiến lược riêng để thu hút khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ.

1.2. Tầm quan trọng chiến lược của dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Hoạt động ngân hàng bán lẻ đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển của các NHTM. Theo Đào Lê Kiều Oanh (2012), dịch vụ NHBL mang lại nguồn thu ổn định, chắc chắn và giúp phân tán rủi ro hiệu quả. Thay vì phụ thuộc vào một vài khách hàng doanh nghiệp lớn, NHBL hướng tới hàng triệu khách hàng cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ, tạo ra một nền tảng khách hàng rộng lớn và trung thành. Hơn nữa, phát triển NHBL là cơ sở để ngân hàng ứng dụng công nghệ hiện đại, từ ngân hàng điện tử đến các giải pháp thanh toán không dùng tiền mặt. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn góp phần xây dựng thương hiệu, đưa hình ảnh ngân hàng đến gần hơn với công chúng. Đối với BIDV Bình Tân, việc tập trung nâng cao năng lực cạnh tranh NH bán lẻ là một bước đi chiến lược, phù hợp với xu thế chung và tiềm năng của thị trường.

II. Thách thức lớn trong việc nâng cao NLCT tại BIDV Bình Tân

Mặc dù đã đạt được những thành tựu ban đầu, BIDV Bình Tân vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong hành trình nâng cao năng lực cạnh tranh. Phân tích thực trạng dựa trên mô hình nghiên cứu cho thấy chi nhánh có những điểm mạnh nhất định nhưng cũng tồn tại không ít hạn chế cần khắc phục. Luận văn đã tiến hành khảo sát định lượng với 200 mẫu hợp lệ, bao gồm cả khách hàng và nhân viên, để có cái nhìn đa chiều về NLCT của chi nhánh. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đã chỉ ra 5 nhóm yếu tố chính tác động đến NLCT trong hoạt động NHBL, bao gồm: năng lực Marketing, năng lực về sản phẩm dịch vụ, năng lực tài chính, năng lực về tiếp cận và đổi mới công nghệ, và năng lực về nhân sự. Việc nhận diện rõ ràng các thách thức liên quan đến từng yếu tố này là cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp và hiệu quả. Các đối thủ cạnh tranh đang liên tục cải tiến, đòi hỏi BIDV Bình Tân phải có những bước đi đột phá nếu không muốn bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua giành thị phần.

2.1. Phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến NLCT

Nghiên cứu chỉ ra rằng năng lực nhân sự là một trong những điểm sáng của BIDV Bình Tân, thể hiện qua thái độ phục vụ chuyên nghiệp và sự tín nhiệm của khách hàng. Tuy nhiên, các yếu tố khác lại bộc lộ nhiều điểm yếu. Về năng lực Marketing, các hoạt động quảng bá và tiếp thị chưa thực sự tạo ra sự khác biệt rõ rệt. Về sản phẩm dịch vụ, mặc dù đa dạng nhưng quy trình, thủ tục đôi khi còn phức tạp so với các ngân hàng TMCP tư nhân. Đặc biệt, năng lực về tiếp cận và đổi mới công nghệ là một thách thức lớn khi các đối thủ đang đầu tư mạnh mẽ vào ngân hàng số. Cuối cùng, năng lực tài chính dù ổn định nhưng quy mô huy động vốn tại chi nhánh vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng của địa bàn.

2.2. So sánh hạn chế với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Khi đặt lên bàn cân với các đối thủ cạnh tranh như Techcombank hay ACB, những ngân hàng vốn rất mạnh về mảng bán lẻ, các hạn chế của BIDV Bình Tân càng trở nên rõ ràng hơn. Ví dụ, biểu phí dịch vụ của một số sản phẩm bán lẻ tại các ngân hàng này có phần cạnh tranh hơn. Các chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng của họ cũng được triển khai rầm rộ và sáng tạo hơn. Về công nghệ, hệ sinh thái ngân hàng số của các đối thủ này tích hợp nhiều tiện ích vượt trội, thu hút mạnh mẽ giới trẻ. Kết quả khảo sát “khách hàng bí mật” được đề cập trong luận văn cũng cho thấy những điểm cần cải thiện trong quy trình và trải nghiệm khách hàng so với các đơn vị bạn. Đây là những thách thức thực tế đòi hỏi chi nhánh phải có chiến lược ứng phó kịp thời.

III. Giải pháp tối ưu Marketing và sản phẩm dịch vụ ngân hàng

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, hai trong số những trụ cột quan trọng nhất cần được củng cố là năng lực Marketingnăng lực về sản phẩm dịch vụ. Đây là hai yếu tố có tác động trực tiếp đến nhận thức và quyết định lựa chọn của khách hàng. Theo Kotler (1999), năng lực marketing của ngân hàng thể hiện ở khả năng theo dõi và đáp ứng những thay đổi của khách hàng, đối thủ và môi trường. Đồng thời, theo Wang (2007), việc sáng tạo sản phẩm, tạo ra sự khác biệt là yếu tố then chốt để gia tăng khả năng cạnh tranh. Do đó, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp toàn diện, tập trung vào việc xây dựng một chiến lược marketing hướng đến khách hàng và liên tục cải tiến, đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ. Mục tiêu không chỉ là cung cấp những gì khách hàng cần, mà còn là tạo ra những trải nghiệm vượt trội, khiến BIDV Bình Tân trở thành lựa chọn hàng đầu trong tâm trí khách hàng trên địa bàn.

3.1. Xây dựng chiến lược marketing đáp ứng nhu cầu khách hàng

Chiến lược marketing cần chuyển từ bị động sang chủ động. Thay vì chỉ phản ứng với các động thái của đối thủ, BIDV Bình Tân cần tăng cường nghiên cứu thị trường để thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và hành vi của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Các hoạt động truyền thông cần được đẩy mạnh trên các kênh kỹ thuật số, nơi tập trung nhóm khách hàng tiềm năng. Cần xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết hấp dẫn, cá nhân hóa ưu đãi dựa trên lịch sử giao dịch. Việc cải thiện chất lượng mối quan hệ với đối tác, như các showroom ô tô, dự án bất động sản, cũng là một hướng đi hiệu quả để bán chéo sản phẩm và mở rộng mạng lưới khách hàng.

3.2. Đa dạng hóa sản phẩm tạo sự khác biệt cạnh tranh

Sự khác biệt hóa sản phẩm là chìa khóa để thoát khỏi cuộc chiến về giá. BIDV Bình Tân cần tập trung phát triển các gói sản phẩm tích hợp (combo) tiện lợi, ví dụ như gói tài khoản thanh toán - thẻ tín dụng - vay tiêu dùng với chính sách phí và lãi suất ưu đãi. Cần đơn giản hóa thủ tục, quy trình cho các sản phẩm vay mua nhà, mua xe, đẩy nhanh thời gian phê duyệt. Ngoài ra, việc phát triển những sản phẩm mới, đặc thù cho địa bàn quận Bình Tân, nơi có nhiều khu công nghiệp và dân cư trẻ, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Cung ứng sản phẩm dịch vụ chất lượng cao, an toàn và thủ tục đơn giản là mục tiêu hàng đầu.

IV. Phương pháp củng cố tài chính công nghệ và nguồn nhân lực

Bên cạnh Marketing và sản phẩm, nền tảng vững chắc để nâng cao năng lực cạnh tranh NH bán lẻ BIDV Bình Tân còn nằm ở ba yếu tố nội tại: tài chính, công nghệ và con người. Một năng lực tài chính mạnh mẽ đảm bảo khả năng thanh khoản và nguồn vốn cho các hoạt động kinh doanh. Năng lực về tiếp cận và đổi mới công nghệ là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên số, quyết định tốc độ và chất lượng phục vụ. Cuối cùng, năng lực nhân sự chính là yếu tố tạo ra sự khác biệt trong dịch vụ, xây dựng niềm tin và sự gắn kết với khách hàng. Luận văn đã chỉ ra, theo mô hình BANKSERV của Avkiran (1994), nhân viên phục vụ, sự tín nhiệm và khả năng tiếp cận dịch vụ là các thành phần cốt lõi của chất lượng dịch vụ ngân hàng. Vì vậy, việc đầu tư đồng bộ vào cả ba lĩnh vực này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp BIDV Bình Tân phát triển một cách toàn diện và bền vững.

4.1. Nâng cao năng lực tài chính và khả năng huy động vốn

Để cải thiện năng lực tài chính, chi nhánh cần tập trung đẩy mạnh khả năng huy động vốn, đặc biệt là nguồn vốn không kỳ hạn (CASA) từ các tài khoản thanh toán của cá nhân và doanh nghiệp. Việc này giúp giảm chi phí vốn và tăng biên lợi nhuận. Cần triển khai các chương trình khuyến mãi tiền gửi hấp dẫn, cạnh tranh về lãi suất một cách linh hoạt. Đồng thời, quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả để đảm bảo chất lượng tài sản, duy trì khả năng sinh lời ổn định của vốn kinh doanh. Tăng quy mô nguồn vốn không chỉ giúp chi nhánh mở rộng hoạt động cho vay mà còn củng cố uy tín trên thị trường.

4.2. Ứng dụng công nghệ mới và đào tạo nhân sự chuyên nghiệp

Đầu tư vào công nghệ là yêu cầu cấp thiết. BIDV Bình Tân cần tích cực triển khai và quảng bá các ứng dụng ngân hàng số của hệ thống, hướng dẫn khách hàng sử dụng để giảm tải giao dịch tại quầy. Việc nâng cấp hệ thống ATM, POS và các kênh phân phối điện tử khác là rất quan trọng. Song song đó, phải liên tục đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng mềm cho đội ngũ nhân viên. Một nhân viên không chỉ giỏi nghiệp vụ mà còn phải là một tư vấn viên tài chính tận tâm, am hiểu công nghệ để có thể hỗ trợ khách hàng một cách tốt nhất, từ đó nâng cao năng lực phục vụ của nhân viên và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho chi nhánh.

V. Kết quả nghiên cứu 5 yếu tố cốt lõi quyết định NLCT

Nghiên cứu của luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý thuyết mà còn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị thông qua khảo sát và phân tích dữ liệu. Bằng cách sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, nghiên cứu đã xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến năng lực cạnh tranh trong hoạt động NHBL tại BIDV Bình Tân. Kết quả cho thấy, cả 5 nhân tố đề xuất ban đầu đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê. Mô hình này cung cấp một công cụ khoa học cho các nhà quản lý tại BIDV Bình Tân, giúp họ nhận diện đâu là những lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư nguồn lực để tạo ra sự cải thiện rõ rệt nhất trong NLCT. Việc hiểu rõ trọng số của từng yếu tố là cơ sở để xây dựng một kế hoạch hành động hiệu quả, thay vì đầu tư dàn trải và thiếu trọng tâm. Đây là một trong những đóng góp thực tiễn quan trọng nhất của luận văn.

5.1. Mô hình hồi quy và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy cả 5 biến độc lập (Năng lực Marketing, Năng lực sản phẩm dịch vụ, Năng lực tài chính, Năng lực công nghệ, Năng lực nhân sự) đều có ảnh hưởng cùng chiều đến biến phụ thuộc là NLCT trong hoạt động NHBL. Dựa vào các hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta), có thể xác định được mức độ tác động tương đối của từng nhân tố. Ví dụ, nghiên cứu có thể chỉ ra rằng năng lực về sản phẩm dịch vụnăng lực nhân sự có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng, từ đó quyết định phần lớn NLCT. Các chỉ số như R bình phương hiệu chỉnh cũng cho thấy mô hình giải thích được một phần đáng kể sự biến thiên của NLCT, khẳng định tính phù hợp của mô hình nghiên cứu.

5.2. Đánh giá chung về vị thế cạnh tranh của BIDV Bình Tân

Tổng hợp từ kết quả phân tích định lượng và so sánh với đối thủ cạnh tranh, luận văn đưa ra một đánh giá tổng quan về vị thế của BIDV Bình Tân. Chi nhánh có lợi thế về thương hiệu BIDV uy tín, đội ngũ nhân sự có nền tảng tốt và một tệp khách hàng hiện hữu. Tuy nhiên, để thực sự bứt phá, chi nhánh cần cải thiện mạnh mẽ hơn nữa về tính linh hoạt trong sản phẩm, sự sáng tạo trong marketing và đặc biệt là phải tăng tốc trong cuộc đua chuyển đổi số. Vị thế hiện tại là một nền tảng tốt, nhưng chưa đủ để đảm bảo sự thống lĩnh thị trường trong tương lai nếu không có những cải cách quyết liệt và kịp thời.

VI. Lộ trình triển khai giải pháp nâng cao NLCT đến năm 2025

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn đã phác thảo một lộ trình và kế hoạch hành động cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh NH bán lẻ BIDV Bình Tân với tầm nhìn đến năm 2025. Đây không phải là những đề xuất chung chung, mà là một bản kế hoạch có tính hệ thống, phân chia theo từng giai đoạn với mục tiêu và chỉ số đo lường rõ ràng. Việc triển khai thành công lộ trình này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo, sự đồng lòng của toàn thể nhân viên và sự đầu tư nguồn lực tương xứng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng BIDV Bình Tân trở thành một chi nhánh ngân hàng bán lẻ hiện đại, thân thiện, hiệu quả, chiếm lĩnh thị phần quan trọng trên địa bàn và góp phần vào sự phát triển chung của toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam. Tương lai của mảng ngân hàng bán lẻ tại chi nhánh phụ thuộc rất lớn vào việc hiện thực hóa các giải pháp chiến lược này.

6.1. Kế hoạch hành động cụ thể cho từng giai đoạn phát triển

Lộ trình được chia thành các giai đoạn ngắn hạn (1-2 năm) và dài hạn (3-5 năm). Giai đoạn ngắn hạn tập trung vào việc khắc phục các điểm yếu cấp bách: chuẩn hóa quy trình dịch vụ, triển khai các chương trình marketing tức thời, đào tạo lại đội ngũ bán hàng. Giai đoạn dài hạn hướng đến các mục tiêu chiến lược hơn: xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm, đầu tư lớn cho nền tảng công nghệ, phát triển các sản phẩm tài chính phức hợp và xây dựng hệ sinh thái đối tác bền vững. Mỗi mục tiêu đều đi kèm với các hoạt động cụ thể, người phụ trách và ngân sách dự kiến, đảm bảo tính khả thi khi triển khai.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững cho mảng ngân hàng bán lẻ

Nếu thực hiện thành công các giải pháp đã đề ra, triển vọng phát triển cho mảng NHBL của BIDV Bình Tân là rất tích cực. Chi nhánh không chỉ gia tăng được quy mô huy động vốn và dư nợ tín dụng bán lẻ mà quan trọng hơn là xây dựng được một nền tảng khách hàng trung thành, gia tăng thu nhập từ phí dịch vụ và giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống. Một mảng ngân hàng bán lẻ mạnh sẽ giúp chi nhánh hoạt động ổn định hơn trước những biến động của thị trường, tạo tiền đề cho sự tăng trưởng bền vững và góp phần thực hiện mục tiêu trở thành chi nhánh động lực trong khu vực theo định hướng phát triển đã đề ra.

15/10/2025
Luận văn kinh tế giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động ngân hàng bán lẻ của ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bình tân đến năm 2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan. Chương 2: Thực trạng về NLCT về hoạt động NHBL tại BIDV Bình Tân. Chương 3: Các giải pháp triển vọng và kế hoạch thực hiện nhằm nâng cao NLCT trong hoạt động NHBL tại BIDB Bình Tân. 5 HƯƠN 1: Ơ SỞ LÝ HUYẾ ỔN QUAN N H ÊN ỨU LIÊN QUAN 1.

Lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng 1. Khái niệm về cạnh tranh Cạnh tranh là một thuật ngữ rất phổ biến trong kinh tế, là một đặc trưng của nền kinh tế sản xuất hàng hóa và là một khái niệm có nhiều cách hiểu khác nhau.Nordhaus (1948) [47]: “Cạnh tranh là sự kình địch giữa các doanh nghiệp với nhau để giành khách hàng hoặc thị trường”, còn với quan điểm của Michael Porter (1990) [45]: “Cạnh tranh là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có”. Nhìn chung cạnh tranh được nhiều các học giả nghiên cứu ở các góc độ khác nhau, nhưng cho đến nay có hai cách tiếp cận phổ biến nhất là: Theo Michael Porter (1996) [46] thì: “Cạnh tranh là giành lấy thị phần.

Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có. Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều hướng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá cả có thể giảm đi”; và theo Từ điển Bách khoa Việt Nam (2014) [21]: “Cạnh tranh (trong kinh doanh) là hoạt động tranh đua giữa những người sản xuất hàng hoá, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, bị chi phối bởi quan hệ cung - cầu, nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất”. Khái niệm về năng lực cạnh tranh Theo quan niệm Nguyễn Bách Khoa (2004) [13] cho rằng, “Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được hiểu là tích hợp các khả năng và nguồn nội lực để duy trì và phát triển thị phần, lợi nhuận và định vị những ưu thế cạnh tranh của doanh nghiệp đó trong mối quan hệ với đối thủ cạnh tranh trực tiếp và tiềm tàng trên một thị trường mục tiêu xác định" Trên thực tế đang có nhiều quan điểm khác nhau về NLCT của doanh nghiệp, nhưng tựu chung có thể hiểu NLCT theo định nghĩa của Từ điển Bách khoa Việt Nam (2014) [21]: "Năng lực cạnh tranh là khả năng của một mặt hàng, một 6 đơn vị kinh doanh, hoặc một nước giành thắng lợi (kể cả giành lại một phần hay toàn bộ thị phần) trong cuộc cạnh tranh trên thị trường tiêu thụ. Một mặt hàng có năng lực cạnh tranh là mặt hàng có thể thu hút được nhiều người mua hơn những hàng hoá cùng loại đang được tiêu thụ trên thị trường.

năng lực cạnh tranh dựa trên nhiều yếu tố: giá trị sử dụng và chất lượng sản phẩm cao, điều kiện sản xuất ổn định do sản xuất dựa chủ yếu trên cơ sở kĩ thuật hiện đại, công nghệ tiên tiến, quy mô sản xuất lớn và nhờ đó giá thành và giá cả sản phẩm hạ. Các yếu tố xã hội như giữ được tín nhiệm (chữ tín) trên thị trường, việc tuyên truyền, hướng dẫn tiêu dùng, quảng cáo cũng có ảnh hưởng quan trọng. Ở nhiều nước, các nhà sản xuất còn sử dụng một số hình thức như bán hàng trả tiền dần (trả góp) để kích thích tiêu dùng, trên cơ sở đó tăng năng lực cạnh tranh" 1. Quan niệm về năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng Cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng có đặc điểm chung với cạnh tranh giữa những người sản xuất (cạnh tranh giữa các doanh nghiệp) trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ nhưng cũng có một số đặc điểm khác biệt do bản chất ngân hàng là tổ chức kinh doanh tiền – một loại hàng hóa khác biệt so với các hàng hóa khác.

Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng có nhiều những khái niệm về NLCT của NHTM: Theo Nguyễn Thanh Phong (2010) [14] đã định nghĩa: “Năng lực cạnh tranh của NHTM là khả năng mà do chính ngân hàng tạo ra trên cơ sở duy trì và phát triển những lợi thế vốn có, nhằm củng cố và mở rộng thị phần; gia tăng lợi nhuận và có khả năng chống đỡ và vượt qua những biến động bất lợi của môi trường kinh doanh” Trong nghiên cứu này, NLCT của NHTM được hiểu theo định nghĩa của Nguyễn Văn Thụy (2015) [12] như sau: “Năng lực cạnh tranh của NHTM là khả năng sử dụng, phối hợp các nguồn lực, khả năng nhằm duy trì và tạo ra lợi thế của mình so với đối thủ cạnh tranh và đạt được các mục tiêu đề ra trong môi trường kinh doanh luôn thay đổi”. Lý thuyết về hoạt động ngân hàng bán lẻ 1. Khái niệm Theo Jean Paul Votron (2007) [39]: “Bán lẻ chính là vấn đề của phân phối, trong đó triển khai các hoạt động tìm hiểu, xúc tiến, nghiên cứu, thử nghiệm, phát hiện và phát triển các kênh phân phối hiện đại- mà nổi bật là kinh doanh qua mạng. Dịch vụ bán lẻ bao gồm ba lĩnh vực chính: thị trường, các kênh phân phối, dịch vụ và đáp ứng dịch vụ”.

Hiện nay chưa có sự nhất quán trong việc định nghĩa về dịch vụ NHBL. Các khái niệm về dịch vụ NHBL thường dựa trên đối tượng khách hàng mà các sản phẩm hướng tới hoặc loại hình dịch vụ cung ứng. Trong Luật các Tổ chức tín dụng Việt Nam năm 2010, và Luật sửa đổi năm 2017 cũng không đề cập định nghĩa dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Chỉ định nghĩa về hoạt động ngân hàng tại Khoản 12, Điều 4 Luật các Tổ chức tín dụng Việt Nam năm 2010 [18].

Theo Từ điển Tài chính - Đầu tư - Ngân hàng - Kế toán Anh Việt (1999) [22]: “Dịch vụ NHBL (Retail Banking is banking services for individual consumers) là các dịch vụ ngân hàng được thực hiện với khách hàng là công chúng, thường có quy mô nhỏ và thông qua các chi nhánh nhằm đối lập với dịch vụ ngân hàng bán buôn là dịch vụ ngân hàng dành cho các định chế tài chính và những dịch vụ ngân hàng được cung cấp với số lượng lớn”. Theo Nguyễn Đại lai (2007) [7] thì: “Dịch vụ NHBL là những dịch vụ cung ứng tiện ích cũng như tín dụng NH đến tận tay người tiêu dùng (tiêu dùng cho sản xuất và tiêu dùng cho sinh hoạt). Đối tượng khách hàng của dịch vụ NHBL do đó vô cùng lớn gồm công dân, các NH nhỏ và vừa cùng những dịch vụ NH phi tín dụng cho các Tập đoàn, NH lớn. Theo cách hiểu phổ biến nhất, NHBL là hoạt động cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính chủ yếu cho khách hàng là các cá nhân, các hộ gia đình và các NHNVV” Từ những định nghĩa đã được nêu bên trên, chúng ta có thể khái quát lại khái niệm về dịch vụ NHBL như sau: 8 Dịch vụ NHBL là hoạt động cung cấp các dịch vụ ngân hàng (Từ điển Tài chính - Đầu tư - Ngân hàng - Kế toán Anh Việt, 1999) [22], cung cấp sản phẩm dịch vụ tài chính chủ yếu cho khách hàng là các cá nhân, các hộ gia đình và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (Nguyễn Đại Lai, 2007) [7] 1.2 Các sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ Các sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ được liệt kê trong luận văn là những hoạt động NHBL cho các cá nhân, các hộ gia đình và các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Theo Nguyễn Trọng Tài (2008) [11] thì sản phẩm, dịch vụ NHBL tương đối đa dạng gồm: - Nhóm sản phẩm huy động + Tài khoản ngân hàng và các dịch vụ đi kèm gồm dịch vụ trả lương, thanh toán các dịch vụ thường xuyên khác như: ủy nhiệm thu, ủy nhiệm chi, ATM, dịch vụ thấu chi, thanh toán tiền điện, tiền nước, tiền điện thoại,. Việc ra đời tài khoản giao dịch là một trong những bước đi quan trọng của công nghiệp ngân hàng vì nó đã góp phần nâng cao hiệu quả của giao dịch thanh toán, giúp cho các giao dịch ngân hàng trở nên nhanh chóng, thuận tiện và an toàn. + Dịch vụ tiết kiệm: Tiết kiệm là một loại dịch vụ ngân hàng cung cấp cho khách hàng, nó có thể được coi như một quỹ sinh lời trong khoảng thời gian nhiều tuần, nhiều tháng hoặc nhiều năm. Các loại hình tiết kiệm được cung cấp phổ biến tại các ngân hàng là: Tiết kiệm không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm bằng vàng, USD, VND… + Dịch vụ quản lý vốn tập trung: Các doanh nghiệp có nguồn thu tiền từ nhiều tài khoản khác nhau trong cùng hệ thống có thể sử dụng hệ thống quản lý vốn tập trung theo đó, khi các số dư trên các tài khoản lẻ ở các chi nhánh vượt khỏi hạn mức đả định, ngân hàng sẽ tự động chuyển phần chên lệch đó về tài khoản tập trung vốn.

Tài khoản tập trung vốn là tài khoản sinh lời, có lãi suất thấp. - Nhóm sản phẩm đầu tư + Mở tài khoản đầu tư tư động: Với dịch vụ đầu tư tự động, khi số dư tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng doanh nghiệp vượt quá một mức nhất định theo thỏa thuận trước, phần số dư sẽ tự động được chuyển sang tài khoản đầu 9 tư để được hưởng lãi suất cao hơn. Khi số dư tài khoản thanh toán còn thiếu, phần thiếu sẽ tự động chuyển ngược từ tài khoản đầu tư về tài khoản thanh toán. Dịch vụ này được các doanh nghiệp đón nhận tích cực vì nó đảm bảo cho khoản tiền gửi tại ng6an hàng sinh lời nhiều hơn.

+ Quỹ tương hỗ và trợ cấp: Các tài khoản tiền gửi trợ cấp thường có lãi suất thấp, nên để tìm kiếm thêm lợi nhuận, nhiều khách hàng đã hướng đến việc sử dụng các sản phẩm đầu tư, đặt biệt là các tài khoản của quỹ tương hỗ. Quỹ tương hỗ bao gồm các chương trình đầu tư được quản lý một cách chuyên nghiệp (có thể là trái phiếu, cổ phiếu, chứng khoán. - Đối với nhóm sản phẩm cho vay gồm: + Cho vay phục vụ sản xuất kinh doanh với quy mô nhỏ. Phương thức cho vay này nhằm hỗ trợ nguồn vốn kinh doanh cho các cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Các khách hàng muốn có được các khoản này phải có tài sản thế chấp, chứng minh được tình hình kinh doanh ổn định và có phương án kinh doanh hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ