Luận văn thạc sĩ: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình.

Trường đại học

Trường Đại Học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

0.6. Bố cục luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC

1.1.1. Một số khái niệm

1.1.2. Ý nghĩa của việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.1.3. Chỉ tiêu phản ánh chất lượng nguồn nhân lực

1.2. NỘI DUNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC

1.2.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực về Trí lực

1.2.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực về Tâm lực

1.2.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực về thể lực

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC

1.3.1. Những nhân tố thuộc môi trường bên ngoài

1.3.2. Những nhân tố thuộc môi trường bên trong

1.4. KINH NGHIỆM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC CỦA MỘT SỐ TỔ CHỨC KINH DOANH XĂNG DẦU TRONG NƯỚC VÀ BÀI HỌC RÚT RA

1.4.1. Một số kinh nghiệm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của một số tổ chức kinh doanh xăng dầu trong nước

1.4.2. Bài học kinh nghiệm về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho Công ty Xăng dầu Quảng Bình

1.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY XĂNG DẦU QUẢNG BÌNH

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY XĂNG DẦU QUẢNG BÌNH

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty

2.1.5. Tình hình chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty

2.2. THỰC TRẠNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY

2.2.1. Hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực về trí lực

2.2.2. Hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực về tâm lực

2.2.3. Hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực về thể lực

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY

2.3.1. Hạn chế và nguyên nhân

2.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY XĂNG DẦU QUẢNG BÌNH

3.1. CĂN CỨ ĐỀ XUẤT VÀ GIẢI PHÁP

3.1.1. Xu hướng phát triển kinh doanh xăng dầu trên thị trường

3.1.2. Mục tiêu và phương hướng phát triển của Công ty đến năm 2025

3.1.3. Phương hướng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của Công ty

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC CỦA CÔNG TY

3.2.1. Giải pháp nâng cao Trí lực

3.2.2. Giải pháp nâng cao Thể lực

3.2.3. Giải pháp nâng cao Tâm lực: nâng cao tác phong, ý thức, thái độ làm việc

3.2.4. Các giải pháp hỗ trợ

3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận văn nâng cao chất lượng NNL tại Petrolimex Quảng Bình

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, chất lượng nguồn nhân lực (NNL) trở thành yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Đặc biệt với ngành kinh doanh chiến lược như xăng dầu, vai trò này càng được nhấn mạnh. Luận văn nâng cao chất lượng NNL tại Petrolimex Quảng Bình của tác giả Hà Thị Oanh (2021) đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, khẳng định rằng đầu tư vào con người là giải pháp then chốt để tăng sức cạnh tranh. Công ty Xăng dầu Quảng Bình (Petrolimex Quảng Bình), một thành viên của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam, nhận thức rõ tầm quan trọng của chiến lược con người để phát triển bền vững. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các luận điểm chính từ nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các thách thức và cơ hội trong công tác quản trị nhân sự tại đơn vị, từ đó đưa ra các định hướng phát triển thực tiễn, giúp doanh nghiệp không chỉ giữ vững thị phần mà còn tiến xa hơn trên thị trường.

1.1. Vai trò quyết định của việc phát triển nguồn nhân lực

Nguồn nhân lực là tài sản vô giá, là yếu tố cốt lõi chi phối mọi nguồn lực khác như vốn hay cơ sở vật chất. Trong ngành xăng dầu, một lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác, an toàn và chuyên nghiệp cao, chất lượng đội ngũ lao động trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và uy tín thương hiệu. Một đội ngũ được đào tạo bài bản, có thái độ phục vụ tốt và kỷ luật lao động cao sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo nghiên cứu của Phùng Rân (2008), sự hưng thịnh của một tổ chức phụ thuộc lớn vào chất lượng nhân lực. Do đó, việc phát triển nguồn nhân lực không chỉ là một hoạt động quản trị đơn thuần mà là một chiến lược đầu tư dài hạn, quyết định khả năng thích ứng và tăng trưởng của Petrolimex Quảng Bình trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.2. Tổng quan về Petrolimex Quảng Bình và chiến lược con người

Petrolimex Quảng Bình là đơn vị thành viên của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam, có nhiệm vụ cung ứng xăng dầu và các sản phẩm hoá dầu trên địa bàn tỉnh. Với đặc thù kinh doanh sử dụng lực lượng lớn công nhân bán lẻ, công ty đối mặt với yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng dịch vụ. Nhận thức được điều này, ban lãnh đạo công ty đã đề cao vai trò của quản trị nhân sự Petrolimex, xem đây là nhiệm vụ trọng tâm. Công ty đã triển khai nhiều biện pháp nhằm nâng cao chất lượng cán bộ, từ đó cải thiện hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu của Hà Thị Oanh (2021) chỉ ra rằng, dù đã có những nỗ lực, công ty vẫn cần một chiến lược toàn diện hơn để thực sự tối ưu hóa vốn con người.

II. Đánh giá thực trạng chất lượng nhân lực tại Petrolimex Quảng Bình

Để đề xuất giải pháp phù hợp, việc đánh giá thực trạng nguồn nhân lực một cách khách quan là bước đi tiên quyết. Nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh và tồn tại trong công tác nhân sự tại Petrolimex Quảng Bình. Về mặt tích cực, công ty có đội ngũ lao động gắn bó lâu năm và am hiểu thị trường địa phương. Tuy nhiên, những hạn chế về trình độ chuyên môn, kỹ năng mềm và tác phong công nghiệp vẫn là rào cản lớn. Đặc biệt, chất lượng đội ngũ lao động tại các cửa hàng bán lẻ trực tiếp chưa đồng đều, ảnh hưởng không nhỏ đến hình ảnh của doanh nghiệp. Các phân tích sâu hơn về cơ cấu lao động, trình độ học vấn, và hiệu quả của các chính sách hiện tại sẽ làm rõ những thách thức mà quản lý nguồn nhân lực tại công ty xăng dầu này đang phải đối mặt, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất cải tiến trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Phân tích cơ cấu và trình độ học vấn của đội ngũ lao động

Theo số liệu giai đoạn 2017-2019 trong luận văn, cơ cấu lao động tại Petrolimex Quảng Bình có sự chênh lệch đáng kể. Lực lượng lao động trực tiếp (công nhân bán lẻ) chiếm tỷ trọng lớn nhưng mặt bằng chung về trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật chưa cao. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học tập trung chủ yếu ở khối gián tiếp. Trong khi đó, trình độ ngoại ngữ và tin học của một bộ phận nhân viên còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu của thời kỳ hội nhập. Thâm niên làm việc của người lao động khá cao, cho thấy sự gắn bó nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ về sức ì và ngại thay đổi. Đây là một thách thức lớn trong việc triển khai các chương trình nâng cao năng lực nhân viên.

2.2. Hạn chế trong công tác quản trị nhân sự Petrolimex hiện tại

Công tác quản trị nhân sự Petrolimex Quảng Bình vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục. Hoạt động đào tạo chưa thực sự đi vào chiều sâu, chủ yếu tập trung vào các kỹ năng nghiệp vụ cơ bản mà chưa chú trọng phát triển kỹ năng mềm và tư duy quản lý hiện đại. Chính sách đãi ngộ dù đã được quan tâm nhưng chưa đủ sức cạnh tranh để giữ chân nhân tài, đặc biệt là các vị trí quản lý và chuyên gia giỏi. Quy trình đánh giá hiệu suất công việc đôi khi còn mang tính hình thức, chưa tạo ra động lực mạnh mẽ để tạo động lực cho người lao động phấn đấu. Hơn nữa, sự cạnh tranh từ các cửa hàng xăng dầu tư nhân đang gia tăng áp lực, đòi hỏi công ty phải có những giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự một cách quyết liệt và hiệu quả hơn.

III. Phương pháp nâng cao trí lực cho nguồn nhân lực Petrolimex

Trí lực, bao gồm trình độ chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và khả năng sáng tạo, là nền tảng của chất lượng nguồn nhân lực. Để nâng cao chất lượng NNL tại Petrolimex Quảng Bình, việc đầu tư vào trí lực là ưu tiên hàng đầu. Một chiến lược toàn diện cần bắt đầu từ khâu đầu vào, tối ưu hóa công tác tuyển dụng để chọn đúng người. Tiếp theo, cần xây dựng một hệ thống đào tạo và phát triển nhân viên chuyên nghiệp, đáp ứng cả nhu cầu hiện tại và tương lai của tổ chức. Cuối cùng, việc sắp xếp, bố trí nhân sự một cách khoa học sẽ giúp phát huy tối đa năng lực cá nhân, góp phần nâng cao hiệu quả công việc chung. Các giải pháp này không chỉ giúp cải thiện năng lực của từng cá nhân mà còn tạo ra một lực lượng lao động tinh nhuệ, sẵn sàng đối mặt với thách thức và nắm bắt cơ hội.

3.1. Tối ưu hóa công tác tuyển dụng và thu hút nhân tài

Để nâng cao chất lượng đầu vào, quy trình tuyển dụng cần được chuyên nghiệp hóa. Petrolimex Quảng Bình cần xây dựng bản mô tả và tiêu chuẩn công việc rõ ràng cho từng vị trí. Thay vì chỉ tuyển dụng khi có nhu cầu, công ty nên chủ động xây dựng nguồn ứng viên tiềm năng thông qua hợp tác với các trường đại học, cao đẳng. Việc áp dụng các bài kiểm tra năng lực và phỏng vấn theo tình huống sẽ giúp đánh giá chính xác hơn về ứng viên. Theo luận văn, công tác tuyển dụng giai đoạn 2017-2019 cho thấy cần đa dạng hóa kênh tuyển mộ và đảm bảo tính khách quan, công bằng để thực sự thu hút được những người có năng lực và phẩm chất tốt, đặt nền móng cho việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

3.2. Cách đào tạo và phát triển nhân viên một cách bài bản

Hoạt động đào tạo và phát triển nhân viên cần được xây dựng dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế và định hướng chiến lược của công ty. Cần đa dạng hóa hình thức đào tạo: tổ chức các lớp bồi dưỡng kỹ năng bán hàng 5 bước, văn minh thương mại cho nhân viên bán lẻ; cử cán bộ quản lý tham gia các khóa học nâng cao; khuyến khích đào tạo nội bộ để chia sẻ kinh nghiệm. Luận văn của Hà Thị Oanh (2021) nhấn mạnh rằng, việc lập kế hoạch đào tạo hàng năm, gắn kết quả đào tạo với lộ trình thăng tiến sẽ nâng cao năng lực nhân viên một cách bền vững. Học hỏi kinh nghiệm từ các đơn vị như Petrolimex Sài Gòn trong việc hợp tác với các tổ chức đào tạo chuyên nghiệp là một hướng đi hiệu quả.

IV. Bí quyết xây dựng tâm lực và thể lực cho nhân viên Petrolimex

Bên cạnh trí lực, tâm lực (thái độ, tinh thần trách nhiệm) và thể lực (sức khỏe) là hai trụ cột không thể thiếu của một nguồn nhân lực chất lượng cao. Một nhân viên giỏi chuyên môn nhưng thiếu nhiệt huyết hoặc không đảm bảo sức khỏe sẽ khó cống hiến lâu dài. Do đó, việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực là vô cùng quan trọng. Điều này đòi hỏi phải có một chính sách đãi ngộ công bằng, các hoạt động tạo động lực cho người lao động hiệu quả, và một văn hóa doanh nghiệp Petrolimex vững mạnh. Đồng thời, việc quan tâm, chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần cho người lao động không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mà còn là một khoản đầu tư trực tiếp vào năng suất và sự ổn định của chất lượng đội ngũ lao động.

4.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ để giữ chân nhân tài

Chính sách đãi ngộ là công cụ quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài. Cần xây dựng một quy chế lương, thưởng minh bạch, cạnh tranh và gắn liền với kết quả công việc. Bên cạnh đãi ngộ tài chính (lương, thưởng, phụ cấp), cần chú trọng các đãi ngộ phi tài chính như tạo cơ hội thăng tiến, ghi nhận thành tích kịp thời, xây dựng môi trường làm việc tôn trọng và hợp tác. Theo nghiên cứu, việc đa dạng hóa các chính sách phúc lợi (bảo hiểm, du lịch, chăm sóc sức khỏe cho gia đình) sẽ giúp tăng cường sự gắn bó của nhân viên. Một hệ thống đãi ngộ công bằng và hấp dẫn chính là nền tảng để tạo động lực cho người lao động cống hiến hết mình.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp Petrolimex vững mạnh

Văn hóa doanh nghiệp Petrolimex là chất keo gắn kết các thành viên, định hướng hành vi và tạo nên bản sắc riêng. Cần xây dựng và lan tỏa các giá trị cốt lõi như "Trách nhiệm - Nhiệt huyết - Lạc quan - Tin cậy". Các hoạt động như team building, vinh danh nhân viên xuất sắc, các phong trào thi đua sẽ góp phần củng cố tinh thần tập thể. Lãnh đạo cần làm gương trong việc thực thi văn hóa doanh nghiệp, tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, nơi mọi ý kiến đóng góp đều được lắng nghe. Một nền văn hóa mạnh sẽ giúp người lao động cảm thấy tự hào, gắn bó và cùng nỗ lực vì mục tiêu chung của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam.

4.3. Các giải pháp chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần

Sức khỏe là vốn quý nhất của người lao động. Petrolimex Quảng Bình cần duy trì và nâng cao chất lượng chương trình khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt với những vị trí làm việc trong môi trường có yếu tố độc hại. Tổ chức các hoạt động thể dục thể thao, các câu lạc bộ sở thích sẽ giúp giải tỏa căng thẳng và tăng cường thể chất. Bên cạnh đó, cần quan tâm đến sức khỏe tinh thần bằng cách xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hỗ trợ nhân viên khi gặp khó khăn cá nhân. Đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh là yêu cầu bắt buộc. Một đội ngũ lao động khỏe mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần sẽ có năng suất cao và đóng góp tích cực hơn cho sự phát triển của công ty.

V. Giải pháp chiến lược phát triển nguồn nhân lực đến năm 2025

Để hiện thực hóa mục tiêu nâng cao chất lượng NNL tại Petrolimex Quảng Bình, cần có một lộ trình và các giải pháp mang tính chiến lược, tầm nhìn đến năm 2025. Dựa trên phân tích thực trạng và mục tiêu phát triển của công ty, các giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự cần được triển khai đồng bộ trên cả ba phương diện: trí lực, tâm lực và thể lực. Chiến lược này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn chuẩn bị cho công ty một đội ngũ kế cận đủ năng lực, phẩm chất, sẵn sàng đáp ứng những yêu cầu mới của thị trường. Việc thực thi thành công các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo, sự tham gia của các phòng ban và sự đồng lòng của toàn thể cán bộ công nhân viên, hướng tới mục tiêu chung là xây dựng Petrolimex Quảng Bình phát triển bền vững và hiệu quả.

5.1. Mục tiêu và phương hướng nâng cao chất lượng NNL của Công ty

Mục tiêu đến năm 2025 là xây dựng được một đội ngũ lao động chuyên nghiệp, có cơ cấu hợp lý, đáp ứng tốt yêu cầu của hoạt động sản xuất kinh doanh trong bối cảnh mới. Phương hướng chính bao gồm: Hoàn thiện công tác quy hoạch cán bộ, đảm bảo có đội ngũ kế cận chất lượng; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị nhân sự Petrolimex để tăng tính hiệu quả và minh bạch; chuẩn hóa các chương trình đào tạo theo từng chức danh công việc. Đặc biệt, cần tập trung nâng cao năng lực nhân viên bán hàng trực tiếp, biến họ thành những đại sứ thương hiệu, tạo lợi thế cạnh tranh cốt lõi trên thị trường.

5.2. Kiến nghị cụ thể đối với ban lãnh đạo Petrolimex Quảng Bình

Luận văn đề xuất ban lãnh đạo cần cam kết phân bổ đủ nguồn lực (tài chính và con người) cho công tác phát triển nguồn nhân lực. Cần xây dựng một bộ phận hoặc cử cán bộ chuyên trách theo dõi, đánh giá và cải tiến liên tục các hoạt động nhân sự. Lãnh đạo cần tiên phong trong việc xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp Petrolimex, tạo môi trường làm việc công bằng và khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo. Cuối cùng, cần tăng cường sự phối hợp giữa các phòng ban trong việc thực hiện các chính sách nhân sự, đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ, từ đó tạo ra sức mạnh tổng hợp để thực hiện thành công chiến lược đã đề ra.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty xăng dầu quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC 1. Một số khái niệm 1. Nguồn nhân lực Nhân lực là nguồn lực trong mỗi con người, trong đó có cả nguồn lực hiện hữu và nguồn lực tiềm năng.

Nó thể hiện ra ngoài bởi khả năng làm việc, nó bao gồm sức khỏe, trình độ, tâm lý, ý thức, mức độ cố gắng, sức sáng tạo.Trong quá trình phát triển các học thuyết về kinh tế, từ lý thuyết đến thực tế nhiều nhà kinh tế học và nhà quản lý thường sử dụng thuật ngữ “lực lượng lao động” thay cho thuật ngữ “nguồn nhân lực”. Ngày nay, thuật ngữ “nguồn nhân lực” được sử dụng ngày càng phổ biến đã thể hiện tính khoa học về con người với sự phát triển về số lượng, chất lượng và tầm quan trọng của con người trong phát triển kinh tế xã hội. Theo tổ chức Lao động quốc tế (ILO) đã chỉ ra nguồn nhân lực quốc gia: Là tất cả những kiến thức, kĩ năng, kinh nghiệm và tính sáng tạo của con người có quan hệ đến sự phát triển của cá nhân và đất nước. Với quan điểm này, Liên hợp quốc đã chỉ rõ những đặc trưng của nguồn nhân lực mà đó cũng là các tiêu chí đánh giá nguồn nhân lực.

Nghiên cứu phạm vi rộng (xã hội), nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho toàn xã hội, bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường, là một yếu tố của sự phát triển kinh tế xã hội, là khả năng lao động của xã hội theo nghĩa hẹp, bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng lao động, là tổng thể yếu tố vật chất và tinh thần được huy động vào quá trình lao động. Nghiên cứu phạm vi hẹp (doanh nghiệp), nguồn nhân lực được hiểu là toàn bộ các khả năng về thể lực và trí lực của con người được vận dụng ra trong quá trình lao động sản xuất. Nó cũng được xem là sức lao động của con người - một nguồn lực quý giá nhất trong các yếu tố của sản xuất trong các doanh nghiệp. Nhân lực của 7 doanh nghiệp bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong doanh nghiệp.

Nhân lực nghĩa là chứa yếu tố con người, do vậy nó rất nhạy cảm và phức tạp. Con người là yếu tố cấu thành nên tổ chức doanh nghiệp, vận hành doanh nghiệp và quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực của doanh nghiệp được xem xét và đánh giá theo hai góc độ là số lượng và chất lượng: Về số lượng thì NNL được tính bằng tổng số những người trong độ tuổi lao động đang làm việc tại doanh nghiệp; Về chất lượng thì NNL được biểu hiện thông qua thể lực, trí lực, kỹ năng lao động, tinh thần, thái độ, ý thức lao động và phong cách làm việc.TS Nguyễn Ngọc Quân: “Nguồn nhân lực của tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gốm có cả thể lực và trí lực” [7; Tr87]. Đó là toàn bộ con người và các hành động của con người trong tổ chức đó tạo thành các hoạt động - phần không thể thiếu trong sự tồn tại và phát triển của tổ chức.

Bùi Văn Nhơn trong sách “Quản lý và phát triển nguồn nhân lực xã hội” (2006) thì: “Nguồn nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” [9, Tr72]. Từ những đánh giá ở trên, tác giả nhận định: Nguồn nhân lực xã hội là toàn bộ con người trong xã hội có thể cung cấp thể lực và trí lực cho xã hội. Nguồn nhân lực theo nghĩa rộng không bị giới hạn bởi độ tuổi, phạm vi có thể sử dụng thế lực hay trí lực cống hiến cho xã hội. Theo nghĩa hẹp, nguồn nhân lực trong doanh nghiệp bao gồm tất cả những người làm việc trong doanh nghiệp đó bằng thế lực và trí lực của họ.

Một doanh nghiệp muốn duy trì và phát triển cần khai thác hiệu quả vốn con người. Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn em chỉ tập trung vào nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, những người lao động đảm bảo yêu cầu về mặt pháp lý, làm việc bằng trí lực và thể lực của họ. Hay có thể gọi là lực lượng lao động của doanh nghiệp. Chất lượng nguồn nhân lực Tương tự như khái niệm nguồn nhân lực, có nhiều cách hiểu khác nhau về chất lượng nguồn nhân lực.TS Phùng Rân, chất lượng nguồn nhân lực được đánh giá qua hai tiêu chí: Năng lực hoạt động của nguồn nhân lực và phẩm chất đạo đức của nguồn nhân lực đó.

Năng lực hoạt động có được thông qua đào tạo, qua huấn luyện, qua thời gian làm việc được đánh giá bằng học hàm, học vị, cấp bậc công việc và kỹ năng giải quyết công việc. Năng lực này là kết quả giáo dục đào tạo của cả cộng đồng chứ không riêng một tổ chức nào. Theo quan điểm này, năng lực của nguồn nhân lực thuộc về chuyên môn của nguồn nhân lực. Việc xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực nguồn nhân lực dễ dàng hơn phẩm chất nguồn nhân lực.

Phẩm chất đạo đức nguồn nhân lực được biểu hiện qua thái độ, ý thức, phong cách làm việc, quan hệ lao động, văn hóa doanh nghiệp. và được hiểu là tâm lực lao động. Tiêu chí này mang tính “nhạy cảm”, khó đo lường bởi chịu chi phối bởi tâm lý bên trong. Thực tế chưa có con số thống kê chính thống về chất lượng nguồn nhân lực khía cạnh phẩm chất đạo đức nguồn nhân lực.TS Mai Quốc Chánh “Chất lượng nguồn nhân lực được xem xét trên các mặt: trình độ sức khỏe, trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn, năng lực phẩm chất” [2; Tr36].

Tác giả sử dụng “xem xét trên các mặt” chứ không coi đó là các tiêu chí bắt buộc. Bên cạnh đó còn nhiều mặt chưa được hoặc không được xét đến. Như vậy có thể nhận thấy các hướng nghiên cứu về chất lượng nguồn nhân lực còn chưa được thống nhất. Các tiêu chí đưa ra chủ yếu là một số tiêu chí định lượng như: trình độ, sức khỏe, năng lực.Thông qua các quan điểm trên, tác giả nhận định: Chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là một trạng thái của nguồn nhân lực trong DN, biểu hiện qua mối liên hệ giữa các yếu tố cấu thành đó là: - Trí lực được xác định bởi tri thức chung về khoa học, trình độ kiến thức chuyên môn, kỹ năng kinh nghiệm làm việc và khả năng tư duy, sáng tạo của mỗi con người.

9 - Tâm lực (Đạo đức, phẩm chất) là những đặc điểm quan trọng trong yếu tố xã hội của nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ những tình cảm, tập quán phong cách, thói quen, quan niệm, truyền thống, các hình thái tư tưởng, đạo đức và nghệ thuật., gắn liền với truyền thống văn hóa. - Thể lực của con người chịu ảnh hưởng của mức sống vật chất, sự chăm sóc sức khỏe và rèn luyện của từng cá nhân cụ thể. Sức khỏe là sự phát triển hài hòa của con người về mặt thể chất lẫn tinh thần. Sức khỏe con người chịu tác động bởi nhiều yếu tố: tự nhiên, kinh tế, xã hội và được phản ánh bằng một hệ thống các chỉ tiêu bao gồm các chỉ tiêu cơ bản về sức khỏe, các chỉ tiêu về bệnh tật và các chỉ tiêu về cơ sở vật chất và các điều kiện bảo vệ và chăm sóc sức khỏe.

Thể lực có ý nghĩa quan trọng quyết định năng lực hoạt động của con người. Phải có thể lực con người mới có thể phát triển trí tuệ và quan hệ của mình trong xã hội. Trong luận văn này, chất lượng nguồn nhân lực là thuật ngữ thể hiện một tập hợp các đánh giá về thể lực, trí lực, tâm lực của người lao động trong doanh nghiệp. Cụ thể, các tiêu chí thể hiện năng lực làm việc, kỹ năng thực hiện công việc phải có trình độ học vấn, kiến thức chuyên môn, kỹ năng được trau dồi, đào tạo.

Đó chính là trí lực của nguồn nhân lực. Nhưng nếu có trí lực mà nguồn nhân lực không đủ sức khỏe, thể chất yếu thì tác động tiêu cực đến trí lực. Thái độ trong công việc chính là tâm lực của nguồn nhân lực. Đó là tinh thần làm việc, khả năng chịu áp lực công việc, trạng thái cảm xúc của người lao động được biểu hiện thông qua hành vi.

Thái độ trong công việc cũng là thể hiện tình trạng sức khỏe của nguồn nhân lực. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Đối với bản thân người lao động thì: “Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực” là gia tăng về giá trị con người, cả giá trị vật chất và tinh thần, cả trí lực, tâm lực cũng như kĩ năng nghề nghiệp, làm cho người lao động có những năng lực và phẩm chất mới cao hơn đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sự phát triển kinh tế xã hội. Đối với doanh nghiệp: “Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực” chỉ việc thực hiện một số hoạt động nào đó dẫn đến sự thay đổi về chất lượng nguồn nhân lực tăng lên so với chất lượng nguồn nhân lực hiện có. Đó là sự tăng cường sức mạnh 10 thể lực; trình độ, kỹ năng, sáng tạo của năng lực thể chất; tác phong, thái độ tâm lý của lực lượng lao động lên trình độ nhất định để lực lượng này có thể hoàn thành được nhiệm vụ đặt ra trong những giai đoạn phát triển của một quốc gia, một tổ chức, doanh nghiệp.

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là tạo ra tiềm năng của con người thông qua đào tạo, bồi dưỡng, tự bồi dưỡng và đào tạo lại, chăm sóc sức khỏe về thể lực và tinh thần, khai thác tối đa tiềm năng đó trong các hoạt động lao động thông qua việc tuyển dụng, sử dụng, tạo điều kiện về môi trường làm việc (phương tiện lao động có hiệu quả và các chế độ chính sách hợp lý,.) môi trường văn hóa, xã hội kích thích động cơ, thái độ làm việc của người lao động, để họ mang hết sức mình hoàn thành các chức trách, nhiệm vụ được giao. Việc quản lý và sử dụng đúng nguồn nhân lực sau khi đã được đào tạo phù hợp với năng lực của mỗi cá nhân phục vụ cho các công việc cụ thể là nhân tố quyết định đến thành công của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ