Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tiền gửi tại Sacombank Bình Thạnh

Phân tích và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tiền gửi tại Sacombank. Luận văn giúp ngân hàng tối ưu hóa, thu hút và giữ chân khách hàng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chất lượng dịch vụ tiền gửi tại Sacombank

Nâng cao chất lượng dịch vụ tiền gửi Sacombank là một mục tiêu chiến lược, đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, nguồn vốn huy động từ dân cư, đặc biệt là các sản phẩm huy động vốn như tiền gửi tiết kiệmtài khoản thanh toán, trở thành nền tảng cho mọi hoạt động kinh doanh. Luận văn “Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tiền gửi khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh Bình Thạnh” của tác giả Lê Thị Ngọc Hân đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá thực trạng dịch vụ tiền gửi và đề xuất các giải pháp khả thi. Trọng tâm của nghiên cứu là làm rõ mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng, từ đó tìm ra các yếu tố then chốt cần cải thiện. Bằng cách kết hợp lý thuyết marketing dịch vụ, các mô hình đo lường chất lượng kinh điển và khảo sát thực tế, luận văn đã xây dựng một khung phân tích toàn diện, không chỉ hữu ích cho Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các ngân hàng thương mại khác. Việc cải thiện chất lượng dịch vụ không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn là công cụ hiệu quả để thu hút khách hàng mới, gia tăng thị phần và đảm bảo sự phát triển bền vững trong một thị trường ngày càng khốc liệt.

1.1. Tầm quan trọng của dịch vụ tiền gửi trong ngân hàng

Dịch vụ tiền gửi là hoạt động cốt lõi, tạo nên nguồn vốn chủ đạo cho các ngân hàng thương mại. Nguồn vốn này là cơ sở để ngân hàng triển khai các hoạt động tín dụng, đầu tư và cung cấp các dịch vụ tài chính khác. Một ngân hàng có nguồn vốn huy động dồi dào và ổn định sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn. Đặc biệt, các sản phẩm như tiền gửi có kỳ hạntiền gửi tiết kiệm từ khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu vốn. Do đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng liên quan trực tiếp đến khả năng thu hút và giữ chân nguồn vốn này. Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, khi các sản phẩm tài chính ngày càng tương đồng, chất lượng dịch vụ trở thành yếu tố tạo nên sự khác biệt. Một dịch vụ tốt sẽ mang lại sự hài lòng của khách hàng, từ đó xây dựng lòng trung thành và hình ảnh thương hiệu tích cực cho ngân hàng.

1.2. Phương pháp nghiên cứu và mô hình đánh giá dịch vụ

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp khảo sát thực tế để đo lường chất lượng dịch vụ. Nền tảng lý thuyết chính được áp dụng là mô hình SERVQUAL trong ngân hàng, một công cụ uy tín để đánh giá khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Mô hình này được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của dịch vụ tiền gửi tại Sacombank, kết hợp với bộ tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ nội bộ của ngân hàng. Các yếu tố được đưa vào phân tích bao gồm: cơ sở vật chất, sự tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ của giao dịch viên Sacombank, và sự đồng cảm. Ngoài ra, nghiên cứu còn bổ sung yếu tố giá cả, cụ thể là lãi suất tiền gửi Sacombank, như một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. Dữ liệu được thu thập thông qua phiếu khảo sát 189 khách hàng tại chi nhánh Bình Thạnh, cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc cho các đánh giá và đề xuất.

II. Thực trạng thách thức chất lượng dịch vụ tiền gửi

Phân tích thực trạng dịch vụ tiền gửi tại Sacombank Chi nhánh Bình Thạnh cho thấy những thành tựu nhất định bên cạnh các hạn chế cần khắc phục. Theo số liệu nội bộ, tỷ lệ phàn nàn của khách hàng về thái độ và kỹ năng tác nghiệp có xu hướng giảm từ năm 2016 đến 2018, nhưng vẫn còn tồn tại. Cụ thể, trong 6 tháng cuối năm, chi nhánh đã ghi nhận 9 trường hợp phàn nàn liên quan đến kỹ năng tác nghiệp, thái độ và thời gian phục vụ. Điều này cho thấy yếu tố con người vẫn là một thách thức lớn. Kết quả khảo sát khách hàng càng làm rõ hơn những điểm yếu này. Mặc dù được đánh giá cao ở một số khía cạnh, các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ như cơ sở vật chất, tác phong nhân viên và quy trình chăm sóc khách hàng vẫn còn nhiều điểm chưa đáp ứng kỳ vọng. Việc xác định chính xác những hạn chế này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp nâng cao sự hài lòng một cách hiệu quả. Thách thức không chỉ đến từ nội tại mà còn từ áp lực cạnh tranh bên ngoài, khi các ngân hàng khác liên tục cải tiến và đưa ra các chính sách hấp dẫn hơn để thu hút khách hàng gửi tiền.

2.1. Phân tích dữ liệu nội bộ về các khiếu nại của khách hàng

Dữ liệu từ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng (TTDVKH) của Sacombank cho thấy một bức tranh rõ nét về các vấn đề mà khách hàng thường gặp phải. Báo cáo ghi nhận số lượng phàn nàn bình quân hàng tháng giảm dần, từ 73 trường hợp/tháng (2016) xuống còn 56 trường hợp/tháng (2018). Tuy nhiên, các vấn đề cốt lõi vẫn xoay quanh thái độ phục vụ của nhân viên, kỹ năng tác nghiệp và thời gian xử lý giao dịch. Cụ thể, tại chi nhánh Bình Thạnh, 4/9 trường hợp phàn nàn liên quan đến thái độ, cho thấy dịch vụ chăm sóc khách hàng và kỹ năng giao tiếp của nhân viên cần được chú trọng hơn. Những con số này là bằng chứng khách quan, phản ánh trực tiếp cảm nhận của người dùng về quy trình gửi tiền tại ngân hàng và là cơ sở quan trọng để nhà quản trị xác định các lĩnh vực ưu tiên cần cải tổ nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.

2.2. Đánh giá của khách hàng cá nhân qua kết quả khảo sát

Kết quả khảo sát 189 khách hàng cá nhân đã cung cấp nhiều thông tin giá trị. Nghiên cứu cho thấy các yếu tố thuộc về cơ sở vật chất và hình thức tác phong của nhân viên có điểm đánh giá chưa cao. Khách hàng mong muốn một không gian giao dịch hiện đại, tiện nghi hơn và tác phong nhân viên chuyên nghiệp, đồng bộ hơn. Bên cạnh đó, kỹ năng giải quyết vấn đề và kiến thức chuyên môn của một số giao dịch viên Sacombank cũng là điểm cần cải thiện. Mặc dù các yếu tố về sự tin cậy và cam kết chất lượng được đánh giá tương đối tốt, sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế ở các khía cạnh khác đã ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng nói chung. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư đồng bộ vào cả con người và hệ thống để tạo ra một trải nghiệm dịch vụ hoàn hảo, đáp ứng mong đợi ngày càng cao của khách hàng.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tiền gửi Sacombank

Để giải quyết các hạn chế đã được chỉ ra, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào hai nhóm chính: yếu tố con người và yếu tố hệ thống. Đối với yếu tố con người, trọng tâm là nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm cho đội ngũ nhân viên, từ giao dịch viên Sacombank đến chuyên viên tư vấn. Đối với yếu tố hệ thống, các đề xuất hướng đến việc cải tiến cơ sở vật chất, tối ưu hóa quy trình gửi tiền tại ngân hàng, và tăng cường các hoạt động quản lý, chăm sóc khách hàng. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp cải thiện các chỉ số đo lường chất lượng dịch vụ mà còn góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Sự thành công của các giải pháp này sẽ là tiền đề vững chắc để Sacombank củng cố vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường tài chính.

3.1. Cải thiện năng lực phục vụ và kiến thức chuyên môn

Con người là yếu tố then chốt quyết định chất lượng dịch vụ ngân hàng. Vì vậy, giải pháp hàng đầu là đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự. Cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ về kiến thức sản phẩm, đặc biệt là các loại tiền gửi có kỳ hạn, tài khoản thanh toán và các chính sách lãi suất tiền gửi Sacombank mới. Bên cạnh đó, các khóa học về kỹ năng mềm như giao tiếp, xử lý tình huống, và thấu hiểu tâm lý khách hàng là cực kỳ cần thiết. Việc đánh giá năng lực nhân viên cần được thực hiện thường xuyên thông qua các chương trình như “Khách hàng bí mật” (Mystery Shopper) để có những phản hồi khách quan. Một đội ngũ nhân viên am hiểu nghiệp vụ, tự tin và tận tâm sẽ tạo dựng được niềm tin và mang lại trải nghiệm tích cực cho khách hàng.

3.2. Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất và hình thức

Yếu tố hữu hình đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cảm nhận ban đầu của khách hàng. Giải pháp đề xuất là cải tiến không gian giao dịch theo hướng hiện đại, sạch sẽ và tiện nghi. Cần đảm bảo các trang thiết bị như máy ATM, máy lấy số tự động luôn hoạt động tốt. Việc áp dụng tiêu chuẩn 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) cần được duy trì nghiêm ngặt. Về hình thức nhân viên, cần có quy định chặt chẽ và đồng bộ về đồng phục, tác phong, đảm bảo hình ảnh chuyên nghiệp và nhất quán trên toàn hệ thống. Một không gian giao dịch khang trang và đội ngũ nhân viên chỉnh tề sẽ góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu của Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín và tạo ấn tượng tốt đẹp trong mắt khách hàng.

IV. Phương pháp tối ưu quy trình và chăm sóc khách hàng

Bên cạnh con người và cơ sở vật chất, quy trình vận hành và hệ thống chăm sóc khách hàng là hai trụ cột quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ tiền gửi Sacombank. Việc tối ưu hóa quy trình giúp giảm thời gian chờ đợi, đơn giản hóa các thủ tục cho khách hàng, đặc biệt là trong các giao dịch gửi và rút tiền. Ứng dụng công nghệ trong dịch vụ ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc này, ví dụ như phát triển các tính năng gửi tiết kiệm online, tự động hóa các tác vụ lặp lại. Đồng thời, một chiến lược chăm sóc khách hàng chủ động và cá nhân hóa sẽ giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt. Thay vì chỉ xử lý khiếu nại, ngân hàng cần chủ động thăm hỏi, ghi nhận ý kiến và đưa ra những ưu đãi phù hợp với từng nhóm khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp. Những cải tiến này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn giúp Sacombank đón đầu các xu hướng dịch vụ mới, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Tối ưu hóa quy trình và ứng dụng công nghệ hiện đại

Rút ngắn thời gian giao dịch là một trong những mong đợi lớn nhất của khách hàng. Cần rà soát lại toàn bộ quy trình gửi tiền tại ngân hàng để loại bỏ các bước không cần thiết. Ứng dụng công nghệ trong dịch vụ ngân hàng là giải pháp hiệu quả nhất. Việc đẩy mạnh các kênh giao dịch điện tử như Internet Banking, Mobile Banking cho các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm không chỉ mang lại sự tiện lợi cho khách hàng mà còn giảm tải cho quầy giao dịch. Bên cạnh đó, việc trang bị các phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) hiện đại sẽ giúp giao dịch viên Sacombank nắm bắt thông tin và nhu cầu của khách hàng nhanh chóng, từ đó tư vấn sản phẩm phù hợp và hiệu quả hơn. Công nghệ chính là chìa khóa để nâng cao hiệu suất và mang lại trải nghiệm dịch vụ vượt trội.

4.2. Xây dựng chính sách quản lý và chăm sóc khách hàng

Một dịch vụ chăm sóc khách hàng hiệu quả cần được xây dựng một cách bài bản. Giải pháp đề xuất bao gồm việc thiết lập một hệ thống ghi nhận và xử lý khiếu nại, góp ý đa kênh (tổng đài, email, mạng xã hội) với cam kết về thời gian phản hồi. Thông tin khách hàng cần được bảo mật tuyệt đối và quản lý một cách khoa học. Ngoài ra, cần triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết, phân loại khách hàng (ví dụ: khách hàng VIP, khách hàng lâu năm) để có chính sách ưu đãi riêng. Các hoạt động như gửi lời chúc mừng sinh nhật, thăm hỏi vào các dịp lễ, tết sẽ giúp thắt chặt mối quan hệ và thể hiện sự quan tâm của ngân hàng, từ đó gia tăng sự hài lòng của khách hàng và lòng trung thành của họ đối với thương hiệu Sacombank.

V. Kết luận và định hướng cho dịch vụ tiền gửi Sacombank

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng dịch vụ tiền gửi tại Sacombank, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp mang tính thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, để nâng cao chất lượng dịch vụ tiền gửi Sacombank, cần có sự đầu tư đồng bộ vào con người, cơ sở vật chất, quy trình và công nghệ. Việc áp dụng thành công mô hình SERVQUAL trong ngân hàng đã chỉ ra những yếu tố trọng yếu tác động đến sự hài lòng của khách hàng. Đây không chỉ là một nghiên cứu học thuật mà còn là một cẩm nang hành động cho các nhà quản trị tại Sacombank. Trong tương lai, xu hướng số hóa và cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi ngân hàng phải liên tục đổi mới, không ngừng lắng nghe khách hàng và cải tiến dịch vụ. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp đã đề xuất sẽ là nền tảng vững chắc giúp Sacombank không chỉ giữ vững vị thế mà còn vươn lên dẫn đầu trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

5.1. Tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ

Nghiên cứu đã xác định 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiền gửi tại Sacombank. Năm yếu tố đầu tiên dựa trên mô hình SERVQUAL bao gồm: (1) Cơ sở vật chất và hình thức tác phong, (2) Cam kết chất lượng dịch vụ (sự tin cậy), (3) Kỹ năng phục vụ và giải quyết vấn đề (khả năng đáp ứng), (4) Kiến thức chuyên môn (sự đảm bảo), và (5) Quản lý và chăm sóc khách hàng (sự đồng cảm). Yếu tố thứ sáu được bổ sung là (6) Giá cả, thể hiện qua lãi suất tiền gửi Sacombank và các loại phí dịch vụ. Kết quả phân tích cho thấy các yếu tố về con người (kỹ năng, kiến thức, thái độ) và cơ sở vật chất là những lĩnh vực cần được ưu tiên cải thiện hàng đầu để nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

5.2. Hướng phát triển tương lai và gia tăng năng lực cạnh tranh

Định hướng phát triển trong tương lai cho dịch vụ tiền gửi của Sacombank cần tập trung vào ba mũi nhọn chính. Thứ nhất, tiếp tục đẩy mạnh số hóa, phát triển các sản phẩm huy động vốn trực tuyến tiện lợi và an toàn. Thứ hai, xây dựng văn hóa dịch vụ xuất sắc, trong đó mỗi nhân viên là một đại sứ thương hiệu, luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu. Thứ ba, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng bằng cách sử dụng phân tích dữ liệu lớn để hiểu rõ nhu cầu và cung cấp các giải pháp tài chính phù hợp. Bằng cách thực hiện các chiến lược này, Sacombank không chỉ cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh của ngân hàng, khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng bán lẻ hàng đầu tại Việt Nam.

15/10/2025
Luận văn kinh tế giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tiền gởi khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp sài gòn thương tín chi nhánh bình thạnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TIỀN GỞI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. LÝ THUYẾT CHUNG VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ TIỀN GỞI NGÂN HÀNG 1. Lý thuyết dịch vụ 1. Khái niệm Dịch vụ Theo lý thuyết marketing: Dịch vụ là một dạng sản phẩm vô hình mà ta không thể cảm nhận được bằng những hành vi như sờ mó, nhìn, ngửi,.Dịch vụ là toàn bộ các hoạt động kinh tế mà kết quả của nó không hữu hình.

Nhìn chung sản phẩm dịch vụ được tiêu dùng ngay tại thời điểm nó được tạo ra và nó cung cấp một giá trị tăng thêm bằng những hình thức khác biệt như sự tiện lợi, sự thích thú, sự tiện nghi…(Đinh Thiên Minh, 2014) Thomsson và Ovretveit (1994) cho rằng, chất lượng dịch vụ là dịch vụ đáp ứng được sự mong đợi của khách hàng và làm thỏa mãn nhu cầu của họ Theo từ điển Tiếng Việt: “Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công” (Hoàng phê và nhiều tác giả, 2003, trang 256). Theo từ điển bách khoa toàn thư Việt Nam: Dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng phi vật chất. Theo Bùi Nguyên Hùng và Nguyễn Thúy Quỳnh Loan (2004): “Dịch vụ là một quá trình gồm các hoạt động hậu đài và các hoạt động phía trước, nơi mà khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ tương tác với nhau. Mục đích của việc tương tác này là nhằm hài lòng nhu cầu và mong muốn của khách hàng theo cách khách hàng mong đợi, cũng như tạo ra giá trị cho khách hàng” Tóm lại, Dịch vụ là một hoạt động có chủ đích nhằm đáp ứng nhu cầu nào đó của con người.

Đặc điểm của dịch vụ là không tồn tại ở dạng sản phẩm cụ thể như hàng hóa nhưng nó phục vụ trực tiếp nhu cầu nhất định của xã hội. Đặc điểm của dịch vụ Dịch vụ có 5 đặc điểm cơ bản như sau: 9 Thứ nhất, tính vô hình: Chúng ta không thể nào dùng các giác quan để cảm nhận được các tính chất cơ lý hóa của dịch vụ. Thứ hai, tính không thể tách rời: Hàng hoá vật chất thường phải sản xuất ra rồi nhập kho, phân phối qua nhiều nấc trung gian, sau đó mới dến tay người tiêu dùng cuối cùng nhưng dịch vụ thường được cung ứng và tiêu dùng một cách đồng thời. Thứ ba, tính không đồng nhất: Dịch vụ mang tính chất vô hình nên rất khó có được những chỉ số kỹ thuật và chưa có một tiêu chuẩn chung nào để đánh giá được chất lượng.

CLDV được thể hiện ở sự hài lòng và mong đợi của khách hàng, tuy nhiên sự hài lòng và mong đợi của khách hàng luôn thay đổi theo thời gian và không gian. Thứ tư, tính không thể cất trữ: Dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp. Do vậy, dịch vụ không thể sản xuất hàng loạt để cất vào kho dự trữ, khi thị trường có nhu cầu thì đem ra bán. Thứ năm, tính không chuyển quyền sở hữu được: Khi mua dịch vụ thì khách hàng chỉ được quyền sử dụng và được hưởng lợi ích mà dịch vụ mang lại trong một thời gian nhất định bởi bản chất của dịch vụ là vô hình và được khách hàng cảm nhận ngay tại thời điểm nhà cung cấp cung ứng dịch vụ.

Lý thuyết chung về chất lượng dịch vụ Chất lượng hàng hóa là hữu hình và có thể đo lường bởi các tiêu chí khách quan như: tính năng, đặc tính và độ bền. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ là vô hình. Khách hàng nhận được dịch vụ thông qua các hoạt động giao tiếp, nhận thông tin và cảm nhận. Đặc điểm nổi bật của khách hàng chỉ có thể đánh giá được toàn bộ chất lượng dịch vụ khi đã “mua” và “sử dụng” chúng.

Theo Zeithaml (1987): “Chất lượng dịch vụ là sự đánh giá của khách hàng về tính siêu việt và sự tuyệt vời nói chung của một thực thể. Nó là một dạng của thái độ 10 và các hệ quả từ một sự so sánh giữa những gì được mong đợi và nhận thức về những thứ ta nhận được”. Theo Peter Senge et al.: Chất lượng là một quá trình chuyển đổi theo phương thức chúng ta suy nghĩ và làm việc cùng nhau, theo phương thức mà chúng ta đánh giá và ban tặng, và theo phương thức mà chúng ta đo lường sự thành công. Tất cả, chúng ta phối hợp với nhau thiết kế, và vận hành hệ thống giá trị gia tăng đi kèm với kiểm định chất lượng, dịch vụ khách hàng, cải thiện quy trình, mối quan hệ với nhà cung ứng và mối quan hệ tốt với cộng đồng, chúng ta đang phục vụ, và trong cộng đồng mà ta vận hành với mức tối ưu vì một mục đích chung.

Theo Parasuraman và cộng sự : “Chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi (kỳ vọng) của khách hàng và nhận thức (cảm nhận) của họ khi đã sử dụng qua dịch vụ” Theo quan điểm của Philip Kotler và cộng sự (2005): chất lượng dịch vụ được định nghĩa là khả năng của một dịch vụ bao gồm độ bền tổng thể, độ tin cậy, độ chính xác, sự dễ vận hành, dễ sửa chữa và các thuộc tính có giá trị khác để thực hiện các chức năng của nó. Parasuraman và cộng sự (1985) được xem là một những người đầu tiên nghiên cứu chất lượng dịch vụ một cách cụ thể với việc đưa ra mô hình 5 khoảng cách trong chất lượng dịch vụ. Đến năm 1988, mô hình này được đặt tên là mô hình SERVQUAL. Một số điểm chung về chất lượng dịch vụ là : ▪ Chất lượng dịch vụ là kết quả của một quá trình đánh giá.

▪ Chất lượng dịch vụ được đánh giá dựa trên sự so sánh giữa chất lượng mong đợi của khách hàng và việc cung ứng dịch vụ của nhà cung cấp. Tóm lại, Chất lượng dịch vụ có thể được hiểu là sự so sánh giữa sự mong đợi về chất lượng dịch vụ của khách hàng, và việc thực hiện dịch vụ của nhà cung cấp. Để đánh giá chất lượng dịch vụ không thể chỉ dựa vào kết quả thực hiện dịch vụ mà phải dựa vào cả quá trình cung ứng dịch vụ 11 1. Mô hình chất lượng dịch vụ Mô hình chất lượng của Parasuraman và cộng sự (1985) Đây là một bức tranh tổng thể về chất lượng dịch vụ, là một trong những mô hình đã góp phần tạo tiền đề cho nhiều công trình nghiên cứu khác liên quan đến CLDV.

Tuy nhiên, mô hình này mang tính khái niệm nhiều hơn. Parasuraman và cộng sự (1985) cho rằng, bất kỳ dịch vụ nào, chất lượng của dịch vụ cảm nhận bởi khách hàng có thể mô hình thành mười thành phần, đó là: 1. Sự tin cậy: nói lên khả năng thực hiện dịch vụ phù hợp và đúng thời hạn ngay lần đầu. Khả năng đáp ứng: nói lên sự mong muốn và sẵn sàng của nhân viên khi cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

Năng lực phục vụ: nói lên trình độ chuyên môn để thực hiện dịch vụ. Khả năng phục vụ biểu hiện khi nhân viên tiếp xúc với khách hàng, khả năng nghiên cứu về nắm bắt thông tin liên quan cần thiết cho việc phục vụ khách hàng. Tiếp cận: tạo ra mọi điều kiện dễ dàng cho khách hàng trong việc tiếp cận với dịch vụ như rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng, địa điểm phục vụ và giờ mở cửa thuận lợi cho khách hàng. Lịch sự: nói lên tính cách phục vụ niềm nở, tôn trọng và thân thiện với khách hàng.

Thông tin: liên quan đến việc giao tiếp, truyền đạt cho khách hàng bằng ngôn ngữ mà họ dễ hiểu về những vấn đề liên quan đến họ như giải thích dịch vụ, chi phí, giải quyết khiếu nại thắc mắc. Sự tín nhiệm: nói lên khả năng tạo lòng tin cho khách hàng, làm cho khách hàng tin cậy vào công ty. Khả năng này thể hiện qua hình ảnh, thương hiệu của công ty cũng như nhân cách của nhân viên giao tiếp trực tiếp với khách hàng. An toàn: liên quan đến khả năng đảm bảo sự an toàn cho khách hàng, thể hiện qua sự an toàn về vật chất, tài chính, cũng như bảo mật thông tin.

Hiểu biết khách hàng: thể hiện qua khả năng nắm bắt nhu cầu của khách hàng, quan tâm đến cá nhân khách hàng và nhận dạng được khách hàng thường xuyên. Phương tiện hữu hình: thể hiện qua ngoại hình, trang phục của nhân viên phục vụ và các trang thiết bị phục vụ cho dịch vụ. Ưu điểm của mô hình mười thành phần của CLDV nêu trên là bao quát hết mọi khía cạnh của một dịch vụ. Tuy nhiên, mô hình này có nhược điểm là phức tạp trong việc đo lường và mang tính lý thuyết, có thể sẽ có nhiều thành phần của mô hình chất lượng dịch vụ này không đạt giá trị phân biệt.

Chính vì vậy, các nhà nghiên cứu đã nhiều lần kiểm định mô hình trên và kết luận là CLDV bao gồm năm thành phần cơ bản, đó là: 1. Sự tin cậy: Thể hiện qua khả năng thực hiện dịch vụ phù hợp và đúng thời hạn ngay lần đầu tiên. Khả năng đáp ứng: Thể hiện qua sự mong muốn và sẵn sàng của nhân viên phục vụ cung cấp dịch vụ kịp thời cho khách hàng. Năng lực phục vụ: Thể hiện qua trình độ chuyên môn và cung cách phục vụ lịch sự, niềm nở với khách hàng.

Đồng cảm: Thể hiện sự quan tâm chăm sóc đến từng cá nhân khách hàng. Phương tiện hữu hình: Thể hiện qua ngoại hình, trang phục của nhân viên phục vụ, các thiết bị phục vụ cho dịch vụ. Parasuraman và cộng sự (1985) đã xây dựng và kiểm định thang đo năm thành phần của CLDV (SERVQUAL), bao gồm 22 biến. Thang đo này đã được các tác giả kiểm nghiệm và điều chỉnh nhiều lần và kết luận rằng nó là thang đo phù hợp cho mọi loại hình dịch vụ.

13 Tóm tắt một số mô hình chất lượng dịch vụ liên quan đến ngân hàng.1: Tổng hợp các bài nghiên cứu liên quan đến ngân hàng STT Tác giả (năm) Mô hình Thành phần CLDV 1 Parasuraman & SERVQUAL (1) Phương tiện hữu hình; ctg (1988, 1991) (2) Tin cậy; (3) Đáp ứng; (4) Năng lực phục vụ; (5) Sự đồng cảm. 2 Avkiran (1994) BANKSERV (1) Nhân viên phục vụ; (2) Tín nhiệm; (3) Thông tin; (4) Khả năng tiếp cận dịch vụ rút tiền. 3 Aldlaigan & SYSTRA-SQ (1) Chất lượng hệ thống dịch vụ; Buttle (2002) (2) Chất lượng hành vi ứng xử; (3) Giao dịch chính xác; (4) Chất lượng trang thiết bị. 4 Bahia & Nantel Mô hình BSQ (1) Năng lực phục vụ hiệu quả; (2000) (Banking (2) Tiếp cận; Service (3) Giá cả; Quality) (4) Phương tiện hữu hình; (5) Danh mục dịch vụ; (6) Tin cậy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ