Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã TP Cẩm Phả

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý kinh tế nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã trên địa bàn thành phố cẩm phả tỉnh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HỘP Ý KIẾN

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CÁN BỘ CÔNG CHỨC CẤP XÃ

1.1. Cơ sở lý luận về nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã

1.1.1. Khái niệm, đặc điểm và chức năng của cán bộ công chức cấp xã

1.1.2. Chất lượng cán bộ công chức xã và nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã

1.1.3. Sự cần thiết trong việc nâng cao chất lượng đội ngũ CBCC cấp xã

1.1.4. Nội dung nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã

1.2. Cơ sở thực tiễn về nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã

1.2.1. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã của một số địa phương

1.2.2. Bài học kinh nghiệm cho thành phố Cẩm Phả

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh

2.1.1. Đặc điểm tự nhiên

2.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu thứ cấp

2.2.2. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp

2.2.3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.3. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.3.1. Nhóm chỉ tiêu phản ánh số lượng cán bộ công chức

2.3.2. Nhóm chỉ tiêu phản ánh chất lượng; kết hợp chỉ tiêu định lượng và chỉ tiêu định tính

3. Chương 3: THỰC TRẠNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CÁN BỘ CÔNG CHỨC CẤP XÃ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẨM PHẢ

3.1. Thực trạng nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã tại Thành phố Cẩm Phả

3.1.1. Cơ cấu đội ngũ cán bộ công chức cấp xã

3.1.2. Năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ công chức cấp xã thành phố Cẩm Phả

3.1.3. Năng lực giải quyết công việc của đội ngũ cán bộ công chức thành phố

3.1.4. Về kết quả giải quyết công việc của cán bộ công chức cấp xã

3.1.5. Mức độ hoàn thành công việc

3.2. Các hoạt động nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã tại Thành phố Cẩm Phả

3.2.1. Công tác quy hoạch cán bộ công chức

3.2.2. Tuyển dụng cán bộ công chức

3.2.3. Công tác đào tạo cán bộ công chức

3.2.4. Công tác đánh giá cán bộ công chức

3.2.5. Chính sách đãi ngộ

3.3. Đánh giá chung về nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã tại Thành phố Cẩm Phả

3.3.1. Nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế, bất cập của đội ngũ cán bộ, công chức cấp xã ở thành phố Cẩm Phả

3.4. Giải pháp nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã tại thành phố Cẩm Phả

3.4.1. Quan điểm, định hướng, mục tiêu nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã của Thành phố Cẩm Phả

3.4.2. Các giải pháp nâng cao chất lượng công chức cấp xã của Thành phố Cẩm Phả

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất lượng CBCC cấp xã tại Thành phố Cẩm Phả

Chất lượng đội ngũ cán bộ cơ sở là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân và sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Chính quyền cấp xã được xem là cầu nối trực tiếp giữa Nhà nước và nhân dân, nơi triển khai và đưa các chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước vào thực tiễn. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: "Cấp xã là gần gũi dân nhất, là nền tảng của hành chính. Cấp xã làm được việc thì mọi công việc đều xong xuôi". Tại thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, công tác nâng cao năng lực cán bộ cấp xã luôn được xác định là nhiệm vụ trọng tâm. UBND thành phố Cẩm Phả đã và đang nỗ lực triển khai nhiều biện pháp nhằm chuẩn hóa đội ngũ CBCC, đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, thực trạng chất lượng CBCC cấp xã tại đây vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc và các giải pháp đồng bộ. Luận văn này tập trung nghiên cứu, đánh giá một cách khách quan thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã trên địa bàn, góp phần vào công cuộc cải cách hành chính tại Cẩm Phả và xây dựng một nền hành chính phục vụ, hiệu quả.

1.1. Vị trí then chốt của đội ngũ cán bộ cơ sở

Cán bộ công chức cấp xã (CBCC cấp xã) đóng vai trò là những người trực tiếp làm việc với dân, giải quyết khối lượng công việc lớn, đa dạng và phức tạp. Họ là người đại diện cho Nhà nước tại cơ sở, thực hiện chức năng quản lý nhà nước cấp xã trên mọi lĩnh vực từ kinh tế, văn hóa đến an ninh, quốc phòng. Do đó, phẩm chất và năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã mà còn tác động trực tiếp đến niềm tin và sự hài lòng của người dân. Một đội ngũ CBCC vững vàng về chính trị, tinh thông nghiệp vụ và có đạo đức công vụ trong sáng sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh từ gốc.

1.2. Các tiêu chí đánh giá chất lượng CBCC cấp xã

Chất lượng CBCC cấp xã được đánh giá dựa trên một hệ thống tiêu chí toàn diện. Các tiêu chuẩn chức danh CBCC cấp xã bao gồm: phẩm chất chính trị, đạo đức lối sống; trình độ chuyên môn, nghiệp vụ; và năng lực thực thi công vụ. Cụ thể, về năng lực, các tiêu chí quan trọng là trình độ chuyên môn, trình độ lý luận chính trị, trình độ quản lý nhà nước, và các kỹ năng hành chính cần thiết như kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống, soạn thảo văn bản. Kết quả thực hiện nhiệm vụ, được đo lường qua mức độ hoàn thành công việc và hiệu quả mang lại, là thước đo thực tiễn nhất cho năng lực công tác CBCC. Quá trình đánh giá cán bộ công chức phải đảm bảo tính khách quan, công bằng và dựa trên hiệu quả công việc thực tế.

II. Thách thức trong nâng cao chất lượng đội ngũ CBCC Cẩm Phả

Phân tích thực trạng chất lượng CBCC cấp xã tại Cẩm Phả giai đoạn 2016-2018 cho thấy nhiều thách thức và hạn chế cần được khắc phục. Mặc dù thành phố đã có nhiều nỗ lực trong công tác quy hoạch, đào tạo, nhưng chất lượng đội ngũ vẫn chưa hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới. Một bộ phận cán bộ còn lúng túng, làm việc thụ động, năng lực và kỹ năng công tác còn bất cập. Theo số liệu thống kê đến 31/12/2018, tổng số CBCC cấp xã của thành phố là 298 người. Về cơ cấu, đội ngũ này đang đối mặt với vấn đề lão hóa khi có tới 58,22% ở độ tuổi từ 46-60, trong khi nhóm dưới 30 tuổi chỉ chiếm 8,16%. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc trẻ hóa và xây dựng đội ngũ kế cận. Bên cạnh đó, dù trình độ học vấn và chuyên môn đã được cải thiện, khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, đặc biệt là các kỹ năng hành chính và công nghệ thông tin, vẫn còn hạn chế. Những tồn tại này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, đòi hỏi phải có các giải pháp căn cơ để tạo ra sự chuyển biến thực sự về chất lượng cho nguồn nhân lực khu vực công tại địa phương.

2.1. Phân tích cơ cấu và trình độ chuyên môn của CBCC

Số liệu từ Bảng 3.1 của luận văn cho thấy trình độ chuyên môn của CBCC cấp xã tại Cẩm Phả đã có sự cải thiện đáng kể. Tính đến năm 2018, số CBCC có trình độ sau đại học chiếm 24,50% và đại học chiếm 58,05%. Tỷ lệ có trình độ trung cấp đã giảm xuống chỉ còn 2,01%. Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy sự quan tâm của thành phố đến công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Tuy nhiên, thách thức nằm ở chỗ nhiều cán bộ được đào tạo theo hình thức tại chức, chất lượng đào tạo chưa đồng đều. Hơn nữa, cơ cấu tuổi đời cao (58,22% từ 46-60 tuổi) và thâm niên công tác lâu năm (42,28% từ 16-30 năm) cho thấy đội ngũ có nhiều kinh nghiệm nhưng có thể chậm thích ứng với những thay đổi và yêu cầu mới của nền hành chính hiện đại.

2.2. Hạn chế về năng lực công tác và kỹ năng thực thi

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là năng lực công tác CBCC chưa tương xứng với bằng cấp. Luận văn gốc nêu rõ: "Một số còn tỏ ra lúng túng, cách làm việc thụ động, nhiều khi có biểu hiện trông chờ, ỷ lại; bất cập về kiến thức, năng lực và kỹ năng công tác". Việc ứng dụng công nghệ thông tin còn hình thức, chủ yếu dừng ở soạn thảo văn bản, chưa khai thác hiệu quả cho chuyên môn. Các kỹ năng mềm như giao tiếp với dân, giải quyết điểm nóng, xử lý tình huống phát sinh còn yếu. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã và chưa đáp ứng tốt yêu cầu phục vụ, gây ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân.

2.3. Nguyên nhân của những tồn tại bất cập kéo dài

Nguyên nhân của những hạn chế trên mang tính hệ thống. Công tác quy hoạch và tuyển dụng đôi khi chưa thực sự gắn với vị trí việc làm và yêu cầu thực tiễn. Nội dung các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ còn nặng về lý luận, trùng lặp, thiếu tính thực hành. Công tác đánh giá cán bộ công chức vẫn còn biểu hiện hình thức, chưa thực sự là động lực để cán bộ phấn đấu. Thêm vào đó, chính sách cán bộ và chế độ đãi ngộ chưa đủ sức hấp dẫn để thu hút nhân tài và tạo động lực cống hiến lâu dài, đặc biệt là đối với cán bộ trẻ có năng lực.

III. Phương pháp chuẩn hóa đội ngũ CBCC cấp xã tại Cẩm Phả

Để nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp từ khâu đầu vào đến quá trình sử dụng và phát triển nguồn nhân lực. Việc chuẩn hóa đội ngũ CBCC không chỉ dừng lại ở bằng cấp mà phải toàn diện về phẩm chất, năng lực và phong cách làm việc. Trọng tâm của quá trình này là đổi mới công tác quy hoạch, tuyển dụng và xây dựng một chính sách cán bộ hợp lý. Quy hoạch phải đi trước một bước, đảm bảo tính chiến lược, dự báo được nhu cầu nhân lực trong dài hạn. Công tác tuyển dụng cần được thực hiện công khai, minh bạch, cạnh tranh để lựa chọn được những người thực sự có tài, có đức. Bên cạnh đó, chế độ đãi ngộ và môi trường làm việc là yếu tố quyết định để giữ chân và phát huy năng lực của cán bộ. Một chính sách cán bộ tốt sẽ tạo động lực để mỗi cán bộ công chức cấp xã không ngừng học hỏi, rèn luyện và cống hiến hết mình vì sự phát triển chung của thành phố Cẩm Phả.

3.1. Đổi mới công tác quy hoạch tuyển dụng và sử dụng

Quy hoạch cán bộ phải dựa trên yêu cầu nhiệm vụ chính trị và thực trạng đội ngũ, gắn liền với các khâu khác như đào tạo, luân chuyển và bổ nhiệm. Cần xây dựng tiêu chuẩn chức danh CBCC cấp xã một cách cụ thể cho từng vị trí việc làm. Quá trình tuyển dụng phải đảm bảo nguyên tắc cạnh tranh, công khai, minh bạch để thu hút người tài. Việc bố trí, sử dụng cán bộ cần dựa trên năng lực và sở trường, tạo điều kiện để họ phát huy tối đa khả năng. Hiệu quả sử dụng cán bộ là thước đo quan trọng nhất của công tác nhân sự, tránh tình trạng lãng phí nguồn nhân lực khu vực công.

3.2. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc

Chính sách đãi ngộ, đặc biệt là tiền lương và các chế độ phúc lợi, là động lực vật chất quan trọng. Cần nghiên cứu và xây dựng một chính sách cán bộ phù hợp với điều kiện của địa phương, đảm bảo đời sống cho CBCC để họ yên tâm công tác. Ngoài lợi ích vật chất, cần chú trọng tạo dựng môi trường làm việc dân chủ, chuyên nghiệp, đề cao văn hóa công vụ và đạo đức công vụ. Khen thưởng kịp thời những cá nhân có thành tích xuất sắc và xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm sẽ góp phần củng cố kỷ luật, kỷ cương hành chính và tạo động lực phấn đấu lành mạnh trong toàn đội ngũ.

IV. Bí quyết đào tạo và bồi dưỡng CBCC cấp xã tại Cẩm Phả

Đào tạo, bồi dưỡng là giải pháp mang tính đột phá và bền vững nhất để nâng cao năng lực cán bộ. Công tác này không chỉ là trang bị kiến thức mà còn là quá trình rèn luyện kỹ năng, cập nhật thông tin và định hình tư duy, tác phong làm việc chuyên nghiệp cho đội ngũ cán bộ cơ sở. Tại Cẩm Phả, để công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thực sự hiệu quả, cần có sự đổi mới mạnh mẽ về cả nội dung, phương pháp và cách thức tổ chức. Chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên kết quả đánh giá cán bộ công chức và nhu cầu thực tế của từng vị trí công việc, thay vì triển khai đại trà. Nội dung cần tập trung vào các kỹ năng hành chính thiết thực, kỹ năng giải quyết vấn đề, kiến thức pháp luật chuyên ngành và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin. Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa học tập tại trường và bồi dưỡng qua thực tiễn công việc sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo một cách toàn diện, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ công chức cấp xã vừa "hồng" vừa "chuyên".

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo dựa trên nhu cầu thực tế

Cần khảo sát, đánh giá chính xác nhu cầu đào tạo của từng chức danh công chức để xây dựng chương trình phù hợp. Nội dung đào tạo, bồi dưỡng cán bộ phải thoát ly khỏi lối mòn lý thuyết suông, tập trung vào các chuyên đề thiết thực như: kỹ năng tiếp dân, xử lý đơn thư khiếu nại, quản lý đất đai, xây dựng, tài chính - ngân sách xã. Đặc biệt, cần tăng cường các lớp bồi dưỡng về đạo đức công vụ, văn hóa ứng xử và kỹ năng mềm để nâng cao chất lượng phục vụ nhân dân. Việc cử cán bộ đi học cần đúng người, đúng việc, tránh tình trạng học để hợp thức hóa bằng cấp.

4.2. Áp dụng cơ chế đánh giá cán bộ công chức khách quan

Kết quả đánh giá cán bộ công chức là cơ sở quan trọng để quy hoạch, đào tạo và bổ nhiệm. Do đó, quy trình đánh giá phải được thực hiện thường xuyên, nghiêm túc và dân chủ. Cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá định lượng, dựa trên kết quả và hiệu suất công việc cụ thể. Việc đánh giá phải gắn với mức độ hoàn thành nhiệm vụ và sự hài lòng của người dân, tổ chức. Kết quả đánh giá phải được công khai, minh bạch, làm căn cứ để thực hiện các chính sách cán bộ như khen thưởng, kỷ luật, đề bạt, qua đó tạo ra một cơ chế cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy mỗi cá nhân nỗ lực vươn lên.

V. Đánh giá hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã Cẩm Phả

Mục tiêu cuối cùng của việc nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã là cải thiện hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã và nâng cao mức độ hài lòng của người dân. Hiệu quả này được thể hiện qua tốc độ và chất lượng giải quyết các thủ tục hành chính, khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh tại cơ sở, và sự chuyển biến tích cực trong đời sống kinh tế - xã hội. Tại Cẩm Phả, những nỗ lực trong cải cách hành chính tại Cẩm Phả và chấn chỉnh đội ngũ đã bước đầu mang lại kết quả. Chỉ số hài lòng của người dân được ghi nhận có sự cải thiện, các thủ tục hành chính được giải quyết nhanh gọn hơn. Tuy nhiên, để tạo ra một nền hành chính thực sự phục vụ, cần tiếp tục đo lường và đánh giá hiệu quả một cách khoa học và thường xuyên. Sự hài lòng của người dân phải được xem là tiêu chí hàng đầu, là thước đo chính xác nhất cho thành công của công tác xây dựng đội ngũ cán bộ cơ sở tại UBND thành phố Cẩm Phả.

5.1. Mức độ hoàn thành nhiệm vụ và hiệu quả công tác

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng cán bộ có thể dựa vào các chỉ số định lượng như tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng hạn, số lượng các vụ việc phức tạp được xử lý dứt điểm, kết quả thực hiện các chỉ tiêu kinh tế - xã hội được giao. Theo luận văn, kết quả đánh giá CBCC cấp xã của thành phố Cẩm Phả giai đoạn 2016-2018 (Bảng 3.6 và 3.9) cho thấy tỷ lệ hoàn thành tốt và xuất sắc nhiệm vụ ngày càng tăng. Đây là minh chứng cho thấy các biện pháp nâng cao năng lực công tác CBCC đã phát huy tác dụng, góp phần trực tiếp vào hiệu quả hoạt động chính quyền cấp xã.

5.2. Chỉ số hài lòng của người dân và tổ chức PAPI

Sự hài lòng của người dân là một chỉ số tổng hợp, phản ánh đa chiều chất lượng hoạt động của chính quyền, từ thái độ phục vụ, năng lực chuyên môn của cán bộ đến tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Luận văn trích dẫn chủ trương của thành phố là “xây dựng chính quyền phục vụ, xây dựng thành phố nghĩa tình” và ghi nhận "chỉ số hài lòng của người dân... được nâng lên". Việc tiếp tục cải thiện chỉ số này đòi hỏi một sự nỗ lực không ngừng trong việc nâng cao đạo đức công vụkỹ năng hành chính của đội ngũ CBCC, đảm bảo mọi người dân đều được phục vụ một cách tốt nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã trên địa bàn thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I; Luật CBCC số 22/2008/QH12 ngày 13 tháng 11 năm 2008 của Quốc hội, quy định: “Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị- xã hội ở trung ương, ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là cấp tỉnh), ở huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (sau đây gọi chung là cấp huyện), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước. Cán bộ cấp xã được quy định tại Luật Cán bộ công chức năm 2008, Khoản 3 điều 4, “Cán bộ xã, phường, thị trấn (sau đây gọi chung là cán bộ cấp xã), là công dân Việt Nam, được bầu giữ chức vụ theo nhiệm kỳ trong Thường trực Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy, người đứng đầu tổ chức chính trị - xã hội”. Công chức: “là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức CT - XH ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức CT - XH, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập 7 theo quy định của pháp luật”. Công chức cấp xã, phường, thị trấn: “là công dân Việt Nam được tuyển dụng giữ một chức danh chuyên môn, nghiệp vụ thuộc UBND cấp xã, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước”.

Nghị định số 92/2009/NĐ-CP ngày 22 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ quy định cán bộ, công chức cấp xã bao gồm những người giữ các chức vụ, chức danh sau: - Cán bộ cấp xã gồm có các chức vụ sau: Bí thư, Phó bí thư Đảng ủy, Chủ tịch, phó chủ tịch HĐND; Chủ tịch, Phó chủ tịch UBND, Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; Bí thư Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh; Chủ tịch Hội Liên hiệp phụ nữ Việt Nam; Chủ tịch Hội Nông dân Việt Nam; Chủ tịch Hội Cựu chiến binh. - Công chức cấp xã gồm có các chức danh như sau: Trưởng Công an; Chỉ huy trưởng Quân sự; Văn phòng - Thống kê; Địa chính - xây dựng - đô thị và môi trường; Tài chính - kế toán; Tư pháp - hộ tịch; Văn hóa - xã hội. Ngoài ra, công chức cấp xã còn bao gồm cả cán bộ, công chức được luân chuyển, điều động, biệt phái về cấp xã. Đặc điểm, nhiệm vụ của cán bộ công chức cấp xã - CBCC cấp xã là người trực tiếp làm việc với người dân.

“Mọi đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước đều do đội ngũ CBCC cấp xã phổ biến, triển khai để nhân dân hiểu rõ và thi hành (Luật CBCC 2008). - CBCC cấp xã thường hội tụ đủ các vai trò khác nhau mà họ phải thể hiện như: công dân; đồng hương, bà con, họ hàng; người đại diện của cộng đồng; đại diện cho Nhà nước. Những vai trò này vừa có tính thống nhất vừa có tính mâu thuẫn, xung đột trong mỗi hoàn cảnh, ít nhiều có tác động, chi phối hoạt động công vụ của họ, nhất là trong việc giải quyết những vấn đề có 8 liên quan đến mối quan hệ giữa các lợi ích cá nhân - cộng đồng - Nhà nước. - Hoạt động thực thi công vụ của CBCC cấp xã mang tính đa dạng, phức tạp.

Họ phải giải quyết tất cả các công việc trong đời sống xã hội ở địa phương, mang tính thường xuyên để đảm bảo quyền và lợi ích chính đáng của người dân. - Hiện nay trình độ của CBCC cấp xã đã từng bước được nâng lên. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bất cập về trình độ văn hoá, nhận thức, năng lực thực thi công vụ, đặc biệt là công chức ở các xã vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Chức năng của CBCC cấp xã: Căn cứ nghị định số 112/2011/NĐ-CP, ngày 05/ 12/ 2011 và thông tư số 06/2012/TT-BNV ngày 30/10/2012 của bộ nội vụ về việc hướng dẫn về chức trách, tiêu chuẩn cụ thể, nhiệm vụ và tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn - CBCC cấp xã là những người làm công tác chuyên môn thuộc biên chế của UBND cấp xã có trách nhiệm tham mưu, giúp UBND cấp xã thực hiện chức năng quản lý nhà nước về lĩnh vực công tác được phân công và thực hiện các nhiệm vụ khác do cấp trên giao - CBCC cấp xã là người trực tiếp tham mưu cho lãnh đạo cấp trên trong việc điều hành, chỉ đạo công tác, thực hiện các chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; trực tiếp tiếp xúc với nhân dân, phục vụ nhân dân, thực hiện chức năng quản lý nhà nước theo đúng chính sách và thẩm quyền được giao.

Chất lượng cán bộ công chức xã và nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã 1. Khái niệm chất lượng cán bộ công chức cấp xã 9 Chất lượng là một phạm trù trừu tượng, nó mang tính chất định tính và khó định lượng, chúng ta không thể cân đo đong đếm được. Dưới mỗi cách tiếp cận khác nhau thì quan niệm về chất lượng cũng khác nhau. Chất lượng là một phạm trù triết học biểu thị những thuộc tính bản chất của sự vật, chỉ rõ nó là cái gì, tính ổn định tương đối của sự vật để phân biệt nó với sự vật khác.

Chất lượng là đặc tính khách quan của sự vật, biểu hiện ra bên ngoài qua các thuộc tính. Nó là cái liên kết các thuộc tính của sự vật lại làm một, gắn bó với sự vật như một tổng thể, bao quát toàn bộ sự vật và không tách khỏi sự vật. Trong mỗi lĩnh vực khác nhau với mục đích khác nhau có nhiều quan điểm về chất lượng khác nhau. Chất lượng nguồn nhân lực được hiểu là trạng thái nhất định của nguồn nhân lực thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành bên trong của nguồn nhân lực.

Chất lượng của nguồn nhân lực được hiểu là tổng hợp những phẩm chất nhất định về sức khỏe, trí tuệ khoa học, chuyên môn nghề nghiệp, phẩm chất đạo đức, ý chí, niềm tin, năng lực; luôn gắn bó với tập thể, với cộng đồng và tham gia một cách tích cực vào quá trình CNH -HĐH đất nước. Chất lượng đội ngũ công chức có thể hiểu là khả năng giải quyết các vấn đề thuộc tất cả các lĩnh vực, khả năng thỏa mãn các yêu cầu của tổ chức, cá nhân (khách hàng) về cung ứng các dịch vụ hành chính. Tiêu chí để đánh giá chất lượng cán bộ công chức cũng đa dạng: Có thể là tỷ lệ giải quyết hồ sơ đảm bảo đúng quy định về thời gian, quy trình, thủ tục; có thể là sự đo lường về mức độ thỏa mãn của người dân khi hưởng thụ dịch vụ hành chính liên quan đến các yếu tố, như sự hài lòng về thái độ phục vụ, sự hài lòng về thời gian giải quyết công việc của người dân. Từ những phân tích nêu trên có thể hiểu, chất lượng đội ngũ CBCC là tổng hoà các yếu tố: Thể lực (sức khoẻ, độ tuổi), trí thức (kiến thức, kỹ năng chuyên môn, nghiệp vụ); tâm lực (phẩm chất chính trị, ý thức, kỷ luật.) của đội ngũ CBCC, thể hiện qua quá trình thực hiện chức năng nhiệm vụ nhằm 10 đạt được mục tiêu phát triển bản thân cũng như mục tiêu hành động chung của tập thể.

Nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã Nâng cao chất lượng đội ngũ CBCC cấp xã là tổng thể các biện pháp có tổ chức, có định hướng tác động lên tập hợp tất cả các thuộc tính và sự phối hợp hoạt động của đội ngũ CBCC cấp xã làm cho thay đổi về chất cao hơn so với thời điểm chưa tác động. Nâng cao chất lượng đội ngũ CBCC cấp xã là sự tăng cường sức mạnh và kỹ năng hoạt động sáng tạo của năng lực thể chất và năng lực tinh thần của lực lượng lao động lên đến một trình độ nhất định để lực lượng này có thể hoàn thành được nhiệm vụ phát triển KT - XH trong một giai đoạn phát triển nhất định của một quốc gia, một tổ chức (Nguyễn Thị Thảo, 2014). Như vậy, nâng cao chất lượng đội ngũ CBCC cấp xã chính là việc hoàn thiện những điểm còn thiếu sót, chưa hợp lý trong số lượng, cơ cấu lao động của đội ngũ CBCC cấp xã, đồng thời cải thiện những mặt còn yếu kém trong năng lực, phẩm chất của đội ngũ CBCC sao cho quy mô, tỷ trọng CBCC vừa đủ, tận dụng tối đa năng suất lao động, không thừa, không thiếu và trình độ của người CBCC thì đáp ứng tốt yêu cầu của từng vị trí, kết hợp với đó là việc cải thiện môi trường làm việc, đảm bảo cho sức khỏe, tinh thần của người CBCC luôn được duy trì ở trạng thái tốt nhất, để họ có thể phục vụ hết mình vì công việc.Tiêu chí đánh chất lượng cán bộ công chức cấp xã (i) Tiêu chí về phẩm chất chính trị, đạo đức, tác phong và lề lối làm việc Đội ngũ cán bộ công chức cần kiên định đối với đường lối đổi mới của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, trung thành với chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Kịp thời thể chế hóa đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước, phù hợp với thực tiễn và đáp ứng lợi ích, nguyện vọng chính đáng của nhân dân.

Bản thân CBCC cần trau dồi cho mình một kiến thức pháp luật phong phú, không ngừng học 11 tập và ra sức nghiên cứu các chủ trương đường lối mới của Đảng để có thể tuyên truyền cho nhân dân theo đúng trình tự và dễ hiểu nhất. Luôn luôn gương mẫu, có lối sống lành mạnh, thực hiện cần, kiệm, liêm, chính, không tham nhũng, vụ lợi cá nhân, sinh hoạt bê tha, có tinh thần chống tham nhũng, tận tụy phục vụ nhân dân, tôn trọng nhân dân, quan hệ mật thiết với quần chúng nhân dân, sâu sát với công việc, không quan liêu cửa quyền, gây phiền hà cho dân, tác phong làm việc khoa học, dân chủ, nói đi đôi với làm, làm nhiều hơn nói.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ