Luận Văn: Framework Cung Cấp Khả Năng Tương Tác Trong Môi Trường IoT

Luận văn về framework tương tác IoT: Nghiên cứu và phát triển framework hỗ trợ tương tác hiệu quả trong môi trường Internet of Things. Tối ưu hóa kết nối và quản lý thiết bị.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM BOAN

1. CHƯƠNG 1: TONG QUAN

1.1. Téng quan tinh hình nghiên cửu và phát triển công nghệ vạn vật kết nỏi Internet đeT

1.2. Các nhiệm vụ đhục hiện trong luận văn

2. CHƯƠNG 2: NÊN TẢNG CÔNG NGHẸ

2.1. Tổng quan về kiến trúc hệ thông Lol

2.2. Khái niệm về các nên lãng phan iném ToT

2.3. Đánh giá một số nén tang ToT

2.4. Công nghệ MQTT hàng đợi thông điệp cho IeT

3. CHUONG 3: GIAI PHAP KET NOI CAC NEN TANG IOT

3.1. Trién khai thir nghiém m6 hinh IoT. Kiến trúc tổng quan

3.2. Các thiết bị triển khai ở trung tâm Tỉnh loán Hiệu năng cao. Hệ thống PAS. Thiết kế và phát triển phân miễm tích hợp pác nên lắng TT

3.3. Mô hình dữ liệu tập trung

3.4. Các thành phần địch vụ

3.5. Các giao thức phục vụ giao tiếp.5, Engine x lý luật a)

4. CHUONG 4: THU NGHIEM VA DANH GIA

4.1. Kịch bln kidin thik. Thữ nghiém ha tang vdi cac nén tang lol AB

4.2. Thử nghiệm đánh giá thời gian khi thực hiên một số thao táo với hệlệ thông tích Hợp các riên Ling ToT

4.3. Xây dựng ứng dụng cảnh bảo với đữ liệu thu thập từ ba nên tăng loT

5. CHUONG §5: KỨI LUẬN VÀ HƯỚNG PLIÁT TRIỆN

TÀI LUIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Framework Tương Tác Trong Môi Trường IoT 55

Internet of Things (IoT) đang phát triển mạnh mẽ, kết nối hàng tỷ thiết bị và tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ. Sự đa dạng của các thiết bị và nền tảng IoT đặt ra thách thức lớn về khả năng tương tác IoT. Các thiết bị sử dụng các giao thức khác nhau, lưu trữ dữ liệu ở các định dạng khác nhau và có các API khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc xây dựng các ứng dụng IoT phức tạp, yêu cầu giao tiếp IoTtương tác thiết bị IoT giữa các thiết bị từ các nhà sản xuất khác nhau. Để giải quyết vấn đề này, một framework IoT cung cấp khả năng tương tác IoT là cần thiết. Framework IoT này phải có khả năng trừu tượng hóa sự phức tạp của các nền tảng IoT khác nhau, cung cấp một giao diện thống nhất cho các ứng dụng IoT. Nó cũng phải có khả năng quản lý dữ liệu từ các thiết bị khác nhau, chuyển đổi dữ liệu sang một định dạng chung và cung cấp các dịch vụ phân tích dữ liệu. Luận văn này trình bày một kiến trúc framework IoT cung cấp khả năng tương tác IoT trong môi trường IoT đa dạng. Framework này được thiết kế để hỗ trợ nhiều giao thức giao tiếp IoT, quản lý dữ liệu từ các thiết bị khác nhau và cung cấp các dịch vụ phân tích dữ liệu. Ứng dụng IoT này cũng cung cấp một giao diện người dùng trực quan cho phép người dùng quản lý và giám sát các thiết bị IoT. Theo tài liệu gốc, luận văn này nghiên cứu một framework có khả năng tương tác trong môi trường IoT đa dạng, được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Dữ liệu & Tính toán, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.

1.1. Sự cần thiết của khả năng tương tác trong môi trường IoT

Môi trường IoT hiện nay rất phân mảnh. Nhiều nhà sản xuất thiết bị và nền tảng IoT khác nhau cùng tồn tại, mỗi bên sử dụng các công nghệ và tiêu chuẩn riêng. Điều này dẫn đến sự thiếu kết nối IoTtương tác giữa các thiết bị và hệ thống. Để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ IoT, cần có một giải pháp cho phép các thiết bị và hệ thống khác nhau giao tiếp và làm việc cùng nhau một cách hiệu quả. Khả năng tương tác IoT không chỉ đơn thuần là khả năng gửi và nhận dữ liệu. Nó còn bao gồm khả năng hiểu và xử lý dữ liệu, thực hiện các hành động dựa trên dữ liệu và phối hợp hoạt động giữa các thiết bị và hệ thống. Việc thiếu khả năng tương tác IoT làm hạn chế sự phát triển của các ứng dụng IoT phức tạp và quy mô lớn. Các doanh nghiệp và tổ chức gặp khó khăn trong việc tích hợp các hệ thống IoT khác nhau để tạo ra giá trị gia tăng. Framework được đề xuất trong luận văn này nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp một nền tảng chung cho tương tác thiết bị IoTgiao tiếp IoT giữa các hệ thống khác nhau. Nó cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng phát triển ứng dụng IoT một cách nhanh chóng và dễ dàng, mà không cần phải lo lắng về sự phức tạp của việc tích hợp các nền tảng IoT khác nhau.

1.2. Tổng quan về các nền tảng và kiến trúc framework IoT hiện nay

Hiện nay, có nhiều nền tảng IoTkiến trúc framework IoT khác nhau được phát triển bởi các công ty và tổ chức khác nhau. Một số nền tảng IoT phổ biến bao gồm AWS IoT, Azure IoT Hub, Google Cloud IoT Platform, và ThingWorx. Các nền tảng này cung cấp các dịch vụ khác nhau như quản lý thiết bị, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, và trực quan hóa dữ liệu. Tuy nhiên, mỗi nền tảng có các đặc điểm riêng và không phải lúc nào cũng tương thích với nhau. Các kiến trúc framework IoT thường tập trung vào việc cung cấp một lớp trừu tượng hóa để đơn giản hóa việc phát triển ứng dụng IoT. Các framework này có thể cung cấp các API, thư viện, và công cụ để giúp các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng IoT một cách nhanh chóng và dễ dàng. Một số framework phổ biến bao gồm Eclipse Kura, OpenIoT, và SiteWhere. Một số framework còn cung cấp các mô hình tương tác IoT khác nhau, giúp các nhà phát triển dễ dàng thiết kế và triển khai các ứng dụng IoT phức tạp.

II. Vấn Đề Về Tương Tác IoT và Giải Pháp Framework 58

Vấn đề chính mà luận văn này giải quyết là sự thiếu khả năng tương tác IoT giữa các thiết bị và nền tảng IoT khác nhau. Điều này gây ra nhiều thách thức cho việc phát triển và triển khai các ứng dụng IoT phức tạp. Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng của các giao thức giao tiếp IoT. Các thiết bị IoT sử dụng nhiều giao thức khác nhau như MQTT, CoAP, HTTP, và Bluetooth. Điều này gây khó khăn cho việc tích hợp các thiết bị khác nhau vào một hệ thống duy nhất. Một thách thức khác là sự khác biệt về định dạng dữ liệu. Các thiết bị IoT thu thập dữ liệu ở các định dạng khác nhau như JSON, XML, và CSV. Việc chuyển đổi dữ liệu giữa các định dạng khác nhau có thể tốn thời gian và tài nguyên. Luận văn này đề xuất một framework như một giải pháp cho vấn đề này. Framework này cung cấp một lớp trừu tượng hóa trên các nền tảng IoT khác nhau, cho phép các ứng dụng IoT tương tác với các thiết bị và dữ liệu IoT một cách thống nhất. Framework này cũng cung cấp các dịch vụ chuyển đổi dữ liệu, cho phép các ứng dụng IoT làm việc với dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Theo luận văn gốc, tác giả xác nhận đã sửa chữa, bổ sung luận văn theo biên bản họp Hội đồng, tập trung vào việc nêu rõ đóng góp của tác giả trong đề tài thực hiện bởi nhóm IoT tại trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.

2.1. Thách thức từ sự phân mảnh của các nền tảng IoT

Sự phân mảnh của các nền tảng IoT là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc phát triển và triển khai các ứng dụng IoT. Mỗi nền tảng có các đặc điểm riêng, các giao thức riêng, và các API riêng. Điều này gây khó khăn cho việc tích hợp các nền tảng khác nhau vào một hệ thống duy nhất. Các nhà phát triển phải làm việc với nhiều công nghệ khác nhau, điều này làm tăng chi phí và thời gian phát triển. Sự phân mảnh cũng gây khó khăn cho việc quản lý và bảo trì các hệ thống IoT. Các doanh nghiệp và tổ chức phải quản lý nhiều nền tảng khác nhau, điều này làm tăng độ phức tạp và chi phí. Framework được đề xuất trong luận văn này nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp một giao diện thống nhất cho các nền tảng IoT khác nhau. Framework này cho phép các nhà phát triển làm việc với một tập hợp các API duy nhất, bất kể nền tảng IoT cơ bản.

2.2. Vấn đề an ninh và bảo mật trong môi trường IoT phân tán

An ninh và bảo mật IoT là một mối quan tâm lớn trong môi trường IoT phân tán. Các thiết bị IoT thường có tài nguyên hạn chế và không có các tính năng bảo mật mạnh mẽ. Điều này làm cho chúng dễ bị tấn công bởi các tin tặc. Các cuộc tấn công an ninh IoT có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, chẳng hạn như đánh cắp dữ liệu, làm gián đoạn dịch vụ, và gây thiệt hại về tài sản. Framework được đề xuất trong luận văn này cần phải có các tính năng bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ các thiết bị và dữ liệu IoT. Nó cần phải hỗ trợ các giao thức bảo mật như TLS/SSL và DTLS, và cần phải có các cơ chế để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công bảo mật IoT. Framework này cũng cần phải cung cấp các công cụ để quản lý và giám sát an ninh IoT, cho phép các doanh nghiệp và tổ chức theo dõi trạng thái bảo mật của các thiết bị IoT của họ.

III. Kiến Trúc Framework IoT Giải Pháp Tương Tác Hiệu Quả 57

Luận văn đề xuất một kiến trúc framework IoT nhằm giải quyết vấn đề tương tác IoT trong môi trường IoT phân tán. Kiến trúc này bao gồm một số thành phần chính: Lớp trừu tượng hóa thiết bị, lớp quản lý dữ liệu, lớp dịch vụ ứng dụng và lớp giao diện người dùng. Lớp trừu tượng hóa thiết bị cung cấp một giao diện thống nhất cho các thiết bị IoT khác nhau. Nó che giấu sự phức tạp của các giao thức giao tiếp IoT khác nhau và các định dạng dữ liệu khác nhau. Lớp quản lý dữ liệu quản lý dữ liệu từ các thiết bị IoT. Nó lưu trữ dữ liệu, chuyển đổi dữ liệu sang một định dạng chung và cung cấp các dịch vụ phân tích dữ liệu. Lớp dịch vụ ứng dụng cung cấp các dịch vụ cho các ứng dụng IoT. Nó bao gồm các dịch vụ như quản lý thiết bị, điều khiển thiết bị, và phân tích dữ liệu. Lớp giao diện người dùng cung cấp một giao diện cho người dùng để quản lý và giám sát các thiết bị IoT. Framework này được thiết kế để có thể mở rộng và linh hoạt. Nó có thể hỗ trợ nhiều giao thức giao tiếp IoT khác nhau, nhiều định dạng dữ liệu khác nhau và nhiều dịch vụ ứng dụng khác nhau. Theo tài liệu gốc, luận văn có trình bày về các giao thức phục vụ giao tiếp, Engine xử lý luật, Thử nghiệm hạ tầng với các nền tảng IoT.

3.1. Lớp trừu tượng hóa thiết bị Thống nhất giao tiếp IoT

Lớp trừu tượng hóa thiết bị là một thành phần quan trọng của kiến trúc framework IoT. Nó cung cấp một giao diện thống nhất cho các thiết bị IoT khác nhau, bất kể giao thức giao tiếp IoT hoặc định dạng dữ liệu mà chúng sử dụng. Lớp này sử dụng các trình điều khiển thiết bị để tương tác với các thiết bị IoT khác nhau. Mỗi trình điều khiển thiết bị chịu trách nhiệm giao tiếp với một loại thiết bị cụ thể. Lớp này cũng cung cấp các dịch vụ chuyển đổi dữ liệu để chuyển đổi dữ liệu từ các định dạng khác nhau sang một định dạng chung. Điều này cho phép các ứng dụng IoT làm việc với dữ liệu từ các nguồn khác nhau một cách dễ dàng. Lớp trừu tượng hóa thiết bị giúp đơn giản hóa việc phát triển các ứng dụng IoT bằng cách che giấu sự phức tạp của các thiết bị IoT cơ bản. Các nhà phát triển chỉ cần làm việc với một tập hợp các API duy nhất, bất kể loại thiết bị IoT mà họ đang tương tác.

3.2. Quản lý dữ liệu tập trung cho môi trường IoT

Quản lý dữ liệu tập trung là một yếu tố quan trọng trong framework này. Nó cho phép các ứng dụng IoT truy cập và sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau một cách hiệu quả. Lớp quản lý dữ liệu cung cấp các dịch vụ lưu trữ dữ liệu, chuyển đổi dữ liệu, và phân tích dữ liệu. Dữ liệu được lưu trữ trong một kho dữ liệu tập trung, cho phép các ứng dụng IoT truy cập dữ liệu một cách nhanh chóng và dễ dàng. Lớp quản lý dữ liệu cũng cung cấp các dịch vụ chuyển đổi dữ liệu để chuyển đổi dữ liệu từ các định dạng khác nhau sang một định dạng chung. Điều này cho phép các ứng dụng IoT làm việc với dữ liệu từ các nguồn khác nhau một cách dễ dàng. Lớp quản lý dữ liệu cũng cung cấp các dịch vụ phân tích dữ liệu để giúp các ứng dụng IoT hiểu và sử dụng dữ liệu. Các dịch vụ phân tích dữ liệu có thể bao gồm các thuật toán học máy, các công cụ trực quan hóa dữ liệu, và các báo cáo.

IV. Thử Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Năng Framework Tương Tác IoT 59

Luận văn thực hiện các thử nghiệm để đánh giá hiệu năng của framework được đề xuất. Các thử nghiệm được thực hiện trong một môi trường IoT mô phỏng, sử dụng một số lượng lớn các thiết bị IoT khác nhau. Các thử nghiệm đo lường các chỉ số hiệu năng khác nhau, chẳng hạn như độ trễ, thông lượng, và mức sử dụng tài nguyên. Kết quả thử nghiệm cho thấy framework hoạt động tốt trong môi trường IoT mô phỏng. Framework có độ trễ thấp, thông lượng cao, và mức sử dụng tài nguyên thấp. Các kết quả này cho thấy framework có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng IoT phức tạp và quy mô lớn. Luận văn gốc có trình bày về các kịch bản kiểm thử, thử nghiệm hạ tầng với các nền tảng IoT, thử nghiệm đánh giá thời gian khi thực hiện một số thao tác với hệ thống tích hợp.

4.1. Thiết lập môi trường thử nghiệm và kịch bản kiểm thử

Môi trường thử nghiệm được thiết lập để mô phỏng một môi trường IoT thực tế. Môi trường này bao gồm một số lượng lớn các thiết bị IoT khác nhau, các giao thức giao tiếp IoT khác nhau, và các định dạng dữ liệu khác nhau. Các thiết bị IoT được mô phỏng bằng phần mềm, và được cấu hình để tạo ra dữ liệu một cách ngẫu nhiên. Các kịch bản kiểm thử được thiết kế để đánh giá các khía cạnh khác nhau của framework. Các kịch bản này bao gồm các thử nghiệm về độ trễ, thông lượng, mức sử dụng tài nguyên, và khả năng mở rộng. Các thử nghiệm về độ trễ đo lường thời gian cần thiết để framework xử lý một yêu cầu. Các thử nghiệm về thông lượng đo lường số lượng yêu cầu mà framework có thể xử lý trong một đơn vị thời gian. Các thử nghiệm về mức sử dụng tài nguyên đo lường lượng tài nguyên mà framework sử dụng, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, và băng thông mạng.

4.2. Đánh giá hiệu năng dựa trên các chỉ số độ trễ và thông lượng

Các kết quả thử nghiệm cho thấy framework hoạt động tốt trong môi trường IoT mô phỏng. Framework có độ trễ thấp, thông lượng cao, và mức sử dụng tài nguyên thấp. Độ trễ thấp cho thấy framework có thể xử lý các yêu cầu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thông lượng cao cho thấy framework có thể xử lý một số lượng lớn các yêu cầu trong một đơn vị thời gian. Mức sử dụng tài nguyên thấp cho thấy framework không tốn nhiều tài nguyên để hoạt động. Các kết quả này cho thấy framework có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng IoT phức tạp và quy mô lớn. Các chỉ số hiệu năng này có thể được cải thiện hơn nữa bằng cách tối ưu hóa kiến trúc framework IoT và các thuật toán được sử dụng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Framework IoT trong Hệ Thống Cảnh Báo 55

Luận văn trình bày một ứng dụng thực tế của framework, đó là một hệ thống cảnh báo dựa trên IoT. Hệ thống này sử dụng framework để thu thập dữ liệu từ các cảm biến IoT, phân tích dữ liệu, và đưa ra cảnh báo nếu phát hiện ra một điều kiện nguy hiểm. Hệ thống cảnh báo này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như giám sát môi trường, an ninh gia đình, và chăm sóc sức khỏe. Ứng dụng này chứng minh tính linh hoạt và khả năng ứng dụng của framework trong thực tế. Với khả năng tương tác và xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn, framework giúp xây dựng các hệ thống IoT phức tạp một cách dễ dàng. Theo tài liệu, luận văn có xây dựng ứng dụng IoT cảnh báo với dữ liệu thu thập từ ba nền tảng IoT.

5.1. Xây dựng hệ thống cảnh báo sử dụng dữ liệu từ các nền tảng IoT

Hệ thống cảnh báo được xây dựng bằng cách sử dụng framework để thu thập dữ liệu từ các cảm biến IoT khác nhau. Các cảm biến này có thể bao gồm các cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, và chuyển động. Dữ liệu từ các cảm biến này được gửi đến framework, nơi nó được phân tích để phát hiện ra các điều kiện nguy hiểm. Nếu phát hiện ra một điều kiện nguy hiểm, framework sẽ đưa ra một cảnh báo. Cảnh báo này có thể được gửi đến người dùng thông qua email, tin nhắn SMS, hoặc thông báo đẩy. Hệ thống cảnh báo này có thể được tùy chỉnh để phù hợp với các nhu cầu khác nhau. Người dùng có thể cấu hình các ngưỡng cảnh báo, các loại cảnh báo, và các kênh thông báo.

5.2. Tích hợp và điều khiển thiết bị IoT thông qua giao diện framework

Framework cung cấp một giao diện cho phép người dùng tích hợp và điều khiển các thiết bị IoT. Giao diện này cho phép người dùng thêm các thiết bị IoT mới vào hệ thống, cấu hình các thiết bị IoT, và điều khiển các thiết bị IoT. Giao diện này cũng cho phép người dùng theo dõi trạng thái của các thiết bị IoT. Người dùng có thể xem các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, và chuyển động. Giao diện này giúp người dùng quản lý và giám sát các thiết bị IoT một cách dễ dàng. Nó cũng cho phép người dùng tự động hóa các tác vụ, chẳng hạn như bật đèn khi trời tối hoặc tắt máy lạnh khi nhiệt độ giảm.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Framework Tương Tác IoT 58

Luận văn đã trình bày một framework cung cấp khả năng tương tác IoT trong môi trường IoT phân tán. Framework này cung cấp một lớp trừu tượng hóa trên các nền tảng IoT khác nhau, cho phép các ứng dụng IoT tương tác với các thiết bị và dữ liệu IoT một cách thống nhất. Các kết quả thử nghiệm cho thấy framework hoạt động tốt trong môi trường IoT mô phỏng. Framework có độ trễ thấp, thông lượng cao, và mức sử dụng tài nguyên thấp. Trong tương lai, có thể phát triển framework theo nhiều hướng khác nhau. Một hướng là cải thiện khả năng bảo mật IoT của framework. Một hướng khác là hỗ trợ nhiều giao thức giao tiếp IoT hơn. Một hướng khác nữa là tích hợp framework với các nền tảng IoT đám mây. Theo tài liệu, luận văn kết luận và đề xuất hướng phát triển.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp của luận văn

Luận văn này đã đóng góp vào lĩnh vực IoT bằng cách đề xuất một framework cung cấp khả năng tương tác IoT trong môi trường IoT phân tán. Framework này giúp giải quyết vấn đề sự phân mảnh của các nền tảng IoT và giúp đơn giản hóa việc phát triển các ứng dụng IoT phức tạp. Các kết quả thử nghiệm cho thấy framework hoạt động tốt và có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng IoT quy mô lớn. Framework này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như giám sát môi trường, an ninh gia đình, và chăm sóc sức khỏe. Luận văn này cung cấp một nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực IoT.

6.2. Hướng phát triển và mở rộng framework tương tác IoT

Có nhiều hướng phát triển và mở rộng cho framework. Một hướng là cải thiện khả năng bảo mật IoT của framework. Điều này có thể được thực hiện bằng cách tích hợp các giao thức bảo mật mạnh mẽ hơn, các cơ chế phát hiện xâm nhập, và các công cụ quản lý bảo mật IoT. Một hướng khác là hỗ trợ nhiều giao thức giao tiếp IoT hơn. Điều này sẽ cho phép framework tương tác với nhiều loại thiết bị IoT khác nhau. Một hướng khác nữa là tích hợp framework với các nền tảng IoT đám mây. Điều này sẽ cho phép các ứng dụng IoT tận dụng sức mạnh của đám mây, chẳng hạn như khả năng lưu trữ dữ liệu lớn, khả năng phân tích dữ liệu, và khả năng mở rộng quy mô. Framework này có tiềm năng trở thành một nền tảng quan trọng cho sự phát triển của các ứng dụng IoT.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn một framework cung cấp khả năng tương tác trong môi trường iot

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN. ‘Téng quan tinh hình nghiên cửu và phát triển công nghệ vạn vật kết nỏi Internet đeT) - - 8 2 Các nhiệm vụ đhục hiện trong luận văn 12 CHƯƠNG2: NÊN TẢNG CÔNG NGHẸ. Tổng quan về kiến trúc hệ thông Lol -Ö14 2. Khái niệm về các nên lãng phan iném ToT - - -_18 3.

Đánh giá một số nén tang ToT - - 19 4. Công nghệ MQTT hàng đợi thông điệp cho IeT 28 CHUONG 3: GIAI PHAP KET NOI CAC NEN TANG IOT 25 1. Trién khai thir nghiém m6 hinh IoT. Kiến trúc tổng quan 225 1.

Các thiết bị triển khai ở trung tâm Tỉnh loán Hiệu năng cao. Hệ thống PAS. Thiết kế và phát triển phân miễm tích hợp pác nên lắng TT - _Ò32 2. Mô hình dữ liệu tập trung, 32 2.

Các thành phần địch vụ - _-34 2. Mô hình xây dựng ửng dụng giảm sắt. Hình 25: Biểu dỗ trình tự của ứng dung giảm sét. Màn hình ứng dụng giảm sắt,.

53 Hinh 27; Man hình khi ứng dụng dưa ra cảnh bảo. Mô hình xây dựng ửng dụng giảm sắt. Hình 25: Biểu dỗ trình tự của ứng dung giảm sét. Màn hình ứng dụng giảm sắt,.

53 Hinh 27; Man hình khi ứng dụng dưa ra cảnh bảo. 54 LỜI CÁM BOAN Tác giả xin cam đoan bân luận văn tốt nghiệp này, được thực hiện đưới sự hướng din của Tiên sỹ Vũ Tuyết Trh, là công trình nghiên cửu của lôi. Các dữ liệu, kết quả nêu. trong luận văn là trung thực vả các tài liệu trích dẫn có nguồn pốc rõ ràng, không sao chép bắt kỷ một công trình hay một luận án của bất cử tác già nào khác.

Những nhận dịnh, phân tích được kiểm chứng bằng sỏ liệu thực tế trong quá trình nghiền cửu tai “Trung tảm Nghiên củu Dữ liệu & Tính toán, trường đại học lách Khoa LIa Nội. Là Nội, ngày 16 tháng 04 năm 2019 Tác giả Hà Quang Dương LỜI CÁM BOAN Tác giả xin cam đoan bân luận văn tốt nghiệp này, được thực hiện đưới sự hướng din của Tiên sỹ Vũ Tuyết Trh, là công trình nghiên cửu của lôi. Các dữ liệu, kết quả nêu. trong luận văn là trung thực vả các tài liệu trích dẫn có nguồn pốc rõ ràng, không sao chép bắt kỷ một công trình hay một luận án của bất cử tác già nào khác.

Những nhận dịnh, phân tích được kiểm chứng bằng sỏ liệu thực tế trong quá trình nghiền cửu tai “Trung tảm Nghiên củu Dữ liệu & Tính toán, trường đại học lách Khoa LIa Nội. Là Nội, ngày 16 tháng 04 năm 2019 Tác giả Hà Quang Dương DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình1: Kiến trúc 3 tầng của IeT Tinh 2: Kiến trúc điển hình của nên tảng IT. Tinh 3: Kiến trúc của MOTT [2] Tlinh 4: Ludng đữ liệu giữa các thành phần phần cũng. Ilinh 5: So 46 trién khai tai IPC Tinh 6: Mé hinh tién Khai.

1ình 7: Mô hình lắp đặt các thiết bị. se linh 8: Kiến trúc tổng quan cúa hệ thống PAS. 1ình 9: Mô hình luỗng đỡ liệu trong hệ thống PAS. 31 1iinh 10: Mô hình đữ liệu.

33 Hình I1: Kiến trúc tổng quan của hệ thống phần mẻm tích hợp các nẻn tăng IoT 34 Hình 12: Engine xử lý các luật diều khiển da nên tăng LoT Hình 13: Giao diện của HomeAssistaut Hình 14: Giao diện của OpenHab Hình 15: Giao diện của ThíngsBoard. Hình 1ố: Mô hình triển khai trong quá trình kiểm thử Hình 17: Biểu đồ trìmh tự quá trình thú thập dữ liệu từ nên tảng ToT Hình 18: Biến đồ trình tự quá trình cập nhật đữ liệu vào hệ thẳng Hình 19: Biếu đồ trình từ quá trình lấy trạng thái của một thiết bị trong hệ thông Hình 20: Biểu đồ trình tự quá trình thay đổi rạng thái của tết bị Hình 21: Biểu dé trung bình kết quả khi thấy đổi số Tượng thiết bị -Ö 49 Hình 22: Biểu đồ trung bình kết quả khi thấy đổi số lượng thiết bị 50 Hình 23: Biểu đồ trung bình kết quả khi thay đối cm kỳ của các thiết bị iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT VIẾT TẮT pAY DU CHU THICH Application Programming Giao điện lậptrinh art Interface AWS Amazon Web Services Mét dich vu dam may Constrained — Application Một giao thức tuyển đữ liệu Coạt Dretecol của IoT DDoS Denial-of-service Attack Tẩn công từ chối dịch vụ HTTP Hypertext Trars[er Protoeol - Giao thức truyền dữ liệu TaaS Infrastructure as a Service Hạ tầng như một địch vụ. TeT Tnternet of Things 'Vạn vật kết nói JVM Java Virtual Machine Mây ao Java M2M Machine to Machine ¬ Message Queuing Telemetry Một giao thức tuyển đữ liệu men Transport của IoT Person Authentication 116 théng quản lý người ra PAS System vào sử đựng thê REID SSO Single Sign-on Dang nhap 1 lan vM Virtual Machine May ao WSN Wireless Sensor Network Mạng cảm biến không dây YAML YAML Aint Madrp Mộtngônngữ đặc tả dữ liệu T.4, Các giao thức phục vụ giao tiếp.5, Engine x lý luật a) CHUONG 4: THU NGHIEM VA DANH GIA. Kịch bln kidin thik.

Thữ nghiém ha tang vdi cac nén tang lol AB 3. Thử nghiệm đánh giá thời gian khi thực hiên một số thao táo với hệlệ thông tích Hợp các riên Ling ToT -.46 4, Xây dựng ứng dụng cảnh bảo với đữ liệu thu thập từ ba nên tăng loT. 52 GƯƠNG §5: KỨI LUẬN VÀ HƯỚNG PLIÁT TRIỆN. à GnHHnn TH HH HH HH 58 TÀI LUIỆU THAM KHẢO ` Hình 24.

Mô hình xây dựng ửng dụng giảm sắt. Hình 25: Biểu dỗ trình tự của ứng dung giảm sét. Màn hình ứng dụng giảm sắt,. 53 Hinh 27; Man hình khi ứng dụng dưa ra cảnh bảo.4, Các giao thức phục vụ giao tiếp.5, Engine x lý luật a) CHUONG 4: THU NGHIEM VA DANH GIA.

Kịch bln kidin thik. Thữ nghiém ha tang vdi cac nén tang lol AB 3. Thử nghiệm đánh giá thời gian khi thực hiên một số thao táo với hệlệ thông tích Hợp các riên Ling ToT -.46 4, Xây dựng ứng dụng cảnh bảo với đữ liệu thu thập từ ba nên tăng loT. 52 GƯƠNG §5: KỨI LUẬN VÀ HƯỚNG PLIÁT TRIỆN.

à GnHHnn TH HH HH HH 58 TÀI LUIỆU THAM KHẢO ` Hình 24. Mô hình xây dựng ửng dụng giảm sắt. Hình 25: Biểu dỗ trình tự của ứng dung giảm sét. Màn hình ứng dụng giảm sắt,.

53 Hinh 27; Man hình khi ứng dụng dưa ra cảnh bảo. 54 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT VIẾT TẮT pAY DU CHU THICH Application Programming Giao điện lậptrinh art Interface AWS Amazon Web Services Mét dich vu dam may Constrained — Application Một giao thức tuyển đữ liệu Coạt Dretecol của IoT DDoS Denial-of-service Attack Tẩn công từ chối dịch vụ HTTP Hypertext Trars[er Protoeol - Giao thức truyền dữ liệu TaaS Infrastructure as a Service Hạ tầng như một địch vụ. TeT Tnternet of Things 'Vạn vật kết nói JVM Java Virtual Machine Mây ao Java M2M Machine to Machine ¬ Message Queuing Telemetry Một giao thức tuyển đữ liệu men Transport của IoT Person Authentication 116 théng quản lý người ra PAS System vào sử đựng thê REID SSO Single Sign-on Dang nhap 1 lan vM Virtual Machine May ao WSN Wireless Sensor Network Mạng cảm biến không dây YAML YAML Aint Madrp Mộtngônngữ đặc tả dữ liệu T.anguape vũ DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 1: So sánh một số các nên tâng IoT hiện nay, Tiảng 2: So sảnh các giao thức giao tiếp của IeT. Bang 3: Câu trúc lệnh điều chỉnh luồng đữ liệu.

37 Bang 4: Câu trúc lệnh điều chỉnh luồng đữ liệu. - 39 Bang 5: Các thuộc tính của một cầu hình. - 39 Tiảng 6 Kịch bản kiểm thử hệ thông. - - - -Ö 48 Bang 7: Kết quả khi thực hiện một số thao tác với các nên tăng loïL.

4Š Bang 8: Kết quả khi thực hiện một số trường hợp kiểm thứ với ứng đụng giảm sát. 54 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT VIẾT TẮT pAY DU CHU THICH Application Programming Giao điện lậptrinh art Interface AWS Amazon Web Services Mét dich vu dam may Constrained — Application Một giao thức tuyển đữ liệu Coạt Dretecol của IoT DDoS Denial-of-service Attack Tẩn công từ chối dịch vụ HTTP Hypertext Trars[er Protoeol - Giao thức truyền dữ liệu TaaS Infrastructure as a Service Hạ tầng như một địch vụ. TeT Tnternet of Things 'Vạn vật kết nói JVM Java Virtual Machine Mây ao Java M2M Machine to Machine ¬ Message Queuing Telemetry Một giao thức tuyển đữ liệu men Transport của IoT Person Authentication 116 théng quản lý người ra PAS System vào sử đựng thê REID SSO Single Sign-on Dang nhap 1 lan vM Virtual Machine May ao WSN Wireless Sensor Network Mạng cảm biến không dây YAML YAML Aint Madrp Mộtngônngữ đặc tả dữ liệu T.anguape vũ DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT VIẾT TẮT pAY DU CHU THICH Application Programming Giao điện lậptrinh art Interface AWS Amazon Web Services Mét dich vu dam may Constrained — Application Một giao thức tuyển đữ liệu Coạt Dretecol của IoT DDoS Denial-of-service Attack Tẩn công từ chối dịch vụ HTTP Hypertext Trars[er Protoeol - Giao thức truyền dữ liệu TaaS Infrastructure as a Service Hạ tầng như một địch vụ. TeT Tnternet of Things 'Vạn vật kết nói JVM Java Virtual Machine Mây ao Java M2M Machine to Machine ¬ Message Queuing Telemetry Một giao thức tuyển đữ liệu men Transport của IoT Person Authentication 116 théng quản lý người ra PAS System vào sử đựng thê REID SSO Single Sign-on Dang nhap 1 lan vM Virtual Machine May ao WSN Wireless Sensor Network Mạng cảm biến không dây YAML YAML Aint Madrp Mộtngônngữ đặc tả dữ liệu T.anguape vũ DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 1: So sánh một số các nên tâng IoT hiện nay, Tiảng 2: So sảnh các giao thức giao tiếp của IeT.

Bang 3: Câu trúc lệnh điều chỉnh luồng đữ liệu. 37 Bang 4: Câu trúc lệnh điều chỉnh luồng đữ liệu. - 39 Bang 5: Các thuộc tính của một cầu hình. - 39 Tiảng 6 Kịch bản kiểm thử hệ thông.

- - - -Ö 48 Bang 7: Kết quả khi thực hiện một số thao tác với các nên tăng loïL. 4Š Bang 8: Kết quả khi thực hiện một số trường hợp kiểm thứ với ứng đụng giảm sát. 54 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT VIẾT TẮT pAY DU CHU THICH Application Programming Giao điện lậptrinh art Interface AWS Amazon Web Services Mét dich vu dam may Constrained — Application Một giao thức tuyển đữ liệu Coạt Dretecol của IoT DDoS Denial-of-service Attack Tẩn công từ chối dịch vụ HTTP Hypertext Trars[er Protoeol - Giao thức truyền dữ liệu TaaS Infrastructure as a Service Hạ tầng như một địch vụ. TeT Tnternet of Things 'Vạn vật kết nói JVM Java Virtual Machine Mây ao Java M2M Machine to Machine ¬ Message Queuing Telemetry Một giao thức tuyển đữ liệu men Transport của IoT Person Authentication 116 théng quản lý người ra PAS System vào sử đựng thê REID SSO Single Sign-on Dang nhap 1 lan vM Virtual Machine May ao WSN Wireless Sensor Network Mạng cảm biến không dây YAML YAML Aint Madrp Mộtngônngữ đặc tả dữ liệu T.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ