Luận văn: Mối quan hệ FDI, Xuất khẩu và Tăng trưởng Kinh tế tại Việt Nam, TQ, Ấn Độ

Luận văn thạc sĩ phân tích mối quan hệ giữa FDI, xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam, TQ, Ấn Độ giai đoạn 1986-2017. Tài liệu tham khảo.

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mối quan hệ FDI Xuất khẩu Tăng trưởng Kinh tế

Việc phân tích mối quan hệ tương tác giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), kim ngạch xuất khẩu (EXP), và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) luôn là một chủ đề trọng tâm trong nghiên cứu kinh tế vĩ mô. Ba yếu tố này được xem là những chỉ số cốt lõi, phản ánh sức khỏe và tiềm năng phát triển của một quốc gia. Đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi như Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ, việc hiểu rõ bản chất của mối liên kết này có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách. Lý thuyết kinh tế cho rằng FDI không chỉ là một nguồn vốn quan trọng mà còn là kênh chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý và tạo ra tác động lan tỏa (spillover effects) tích cực. Tương tự, xuất khẩu được coi là động lực thúc đẩy sản xuất, tạo việc làm và tăng nguồn thu ngoại tệ, góp phần cải thiện cán cân thanh toán. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới lại đưa ra những kết quả không đồng nhất. Một số nghiên cứu khẳng định tác động của FDI là tích cực, trong khi một số khác lại chỉ ra tác động không đáng kể hoặc thậm chí là tiêu cực trong một số bối cảnh nhất định. Luận văn “Mối quan hệ giữa FDI, xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ giai đoạn 1986 – 2017” của tác giả Phan Kim Phượng đã cung cấp một góc nhìn sâu sắc bằng cách sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian và các mô hình kinh tế lượng tiên tiến như mô hình ARDL. Nghiên cứu này không chỉ kiểm định sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn mà còn xác định chiều mối quan hệ nhân quả giữa các biến, từ đó cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị cho việc xây dựng chính sách thu hút FDIchính sách thương mại hiệu quả, phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

1.1. Vai trò của FDI và xuất khẩu trong nền kinh tế hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và xuất khẩu trở thành hai trụ cột chính cho sự phát triển của nhiều quốc gia. FDI mang lại nguồn vốn bổ sung, giúp các nước đang phát triển khắc phục tình trạng thiếu hụt vốn đầu tư trong nước. Quan trọng hơn, nó còn là phương tiện chuyển giao công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý hiện đại và tạo ra áp lực cạnh tranh, buộc các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới và nâng cao hiệu quả. Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài thường có năng suất cao hơn và đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước. Song song đó, vai trò của xuất khẩu được thể hiện qua việc mở rộng thị trường cho hàng hóa sản xuất trong nước, khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô và tạo nguồn thu ngoại tệ ổn định để tài trợ cho nhập khẩu máy móc, thiết bị cần thiết cho sản xuất. Một chính sách thương mại hướng về xuất khẩu cũng giúp quốc gia tăng cường độ mở của nền kinh tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam Trung Quốc và Ấn Độ

Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ là những ví dụ điển hình về các quốc gia châu Á đã đạt được những thành tựu vượt bậc về tốc độ tăng trưởng kinh tế trong vài thập kỷ qua. Cả ba nước đều có những điểm tương đồng trong mô hình phát triển, đó là thực hiện các cuộc cải cách kinh tế sâu rộng (Việt Nam 1986, Trung Quốc 1978, Ấn Độ 1991) và cùng chú trọng vào chính sách hướng ngoại. Các chính sách thu hút FDI và thúc đẩy xuất khẩu đã trở thành công cụ chiến lược để hiện đại hóa nền kinh tế và nâng cao Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Việc lựa chọn ba quốc gia này cho phép nghiên cứu so sánh sự tương đồng và khác biệt trong mối quan hệ FDI, xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế, qua đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc hoạch định chính sách trong tương lai.

II. Thách thức Lý giải các kết quả nghiên cứu mâu thuẫn trước đây

Một trong những thách thức lớn nhất khi nghiên cứu mối quan hệ FDI, Xuất khẩu & Tăng trưởng Kinh tế là sự tồn tại của các kết quả thực nghiệm mâu thuẫn và không nhất quán. Các tài liệu học thuật trên thế giới đã chỉ ra nhiều hướng tác động khác nhau, phụ thuộc vào đặc điểm của từng quốc gia, giai đoạn nghiên cứu và phương pháp phân tích. Về tác động của FDI, một luồng quan điểm lớn, được ủng hộ bởi các nghiên cứu của De Mello (1997) hay Borensztein (1998), cho rằng FDI có tác động tích cực và trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng kinh tế thông qua tích lũy vốn và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, luồng quan điểm thứ hai, đại diện bởi Hanson (2001) và Chakraborty & Basu (2002), lại cho rằng bằng chứng về tác động lan tỏa của FDI còn yếu và không tìm thấy mối quan hệ đáng kể. Thậm chí, một số nghiên cứu như của Kentor (1998) còn chỉ ra tác động tiêu cực trong dài hạn do sự phụ thuộc vào vốn ngoại và hiệu ứng lấn át đầu tư trong nước. Tương tự, vai trò của xuất khẩu cũng gây ra nhiều tranh cãi. Giả thuyết “Xuất khẩu thúc đẩy tăng trưởng” (Export-Led Growth - ELG) được nhiều người ủng hộ, nhưng các nghiên cứu của Jung và Marshall (1985) lại không tìm thấy bằng chứng thuyết phục cho giả thuyết này ở phần lớn các quốc gia họ khảo sát. Những mâu thuẫn này cho thấy mối quan hệ giữa các biến số kinh tế vĩ mô rất phức tạp và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nền tảng như thể chế chính trị, chất lượng nguồn nhân lực, và độ mở của nền kinh tế. Do đó, việc sử dụng một mô hình kinh tế lượng phù hợp như phân tích hồi quy trên dữ liệu bảng (panel data) hoặc dữ liệu chuỗi thời gian là cực kỳ quan trọng để có được kết luận xác đáng.

2.1. Tranh cãi về tác động thực sự của dòng vốn FDI

Các cuộc tranh luận về tác động của FDI chủ yếu xoay quanh việc liệu lợi ích mà nó mang lại có lớn hơn chi phí hay không. Những người ủng hộ nhấn mạnh vai trò của FDI trong việc tạo việc làm, cải thiện kỹ năng lao động và thúc đẩy xuất khẩu. Tuy nhiên, các nhà phê bình chỉ ra rằng các doanh nghiệp FDI có thể tạo ra áp lực cạnh tranh không lành mạnh, chèn ép doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hơn nữa, việc chuyển lợi nhuận về nước của các công ty đa quốc gia có thể gây áp lực lên cán cân thanh toán. Tác động của FDI còn phụ thuộc rất nhiều vào khả năng hấp thụ của nước chủ nhà. Theo Borensztein (1998), FDI chỉ đóng góp tích cực vào tăng trưởng khi quốc gia tiếp nhận có một ngưỡng vốn nhân lực đủ tốt.

2.2. Giả thuyết tăng trưởng dựa vào xuất khẩu ELG có còn đúng

Giả thuyết Tăng trưởng dựa vào xuất khẩu (ELG) cho rằng việc đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu sẽ kéo theo sự tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế. Luận điểm này được củng cố bởi kinh nghiệm thành công của các “con rồng châu Á”. Tuy nhiên, cũng có giả thuyết ngược lại là Tăng trưởng dẫn dắt xuất khẩu (Growth-Driven Export - GDE), cho rằng một nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ, có năng suất cao mới tạo ra đủ hàng hóa cạnh tranh để đẩy mạnh xuất khẩu. Sự tồn tại của hai luồng quan điểm này cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa xuất khẩu và tăng trưởng có thể là một chiều (từ xuất khẩu đến tăng trưởng hoặc ngược lại) hoặc hai chiều, tùy thuộc vào đặc điểm và giai đoạn phát triển của mỗi quốc gia.

III. Phương pháp luận Mô hình ARDL và kiểm định nhân quả Granger

Để giải quyết các mâu thuẫn trong nghiên cứu thực nghiệm và đưa ra kết luận đáng tin cậy về mối quan hệ FDI, Xuất khẩu & Tăng trưởng Kinh tế, việc lựa chọn phương pháp định lượng phù hợp là yếu tố then chốt. Luận văn của Phan Kim Phượng đã sử dụng một phương pháp luận hiện đại và hiệu quả là mô hình Tự hồi quy phân phối trễ (ARDL - Autoregressive Distributed Lag) do Pesaran và cộng sự (2001) đề xuất. Ưu điểm vượt trội của mô hình ARDL là khả năng kiểm định mối quan hệ đồng tích hợp (quan hệ cân bằng dài hạn) giữa các biến mà không yêu cầu chúng phải có cùng bậc tích hợp, miễn là không có biến nào tích hợp bậc hai I(2). Điều này rất phù hợp với dữ liệu chuỗi thời gian kinh tế vĩ mô, vốn thường có tính dừng ở các bậc khác nhau (I(0) hoặc I(1)). Hơn nữa, mô hình ARDL cho kết quả ước lượng vững và hiệu quả ngay cả khi kích thước mẫu nhỏ. Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu GDP, FDI và EXP thông qua kiểm định nghiệm đơn vị như ADF và PP. Sau đó, mô hình ARDL được xây dựng để kiểm định sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn thông qua kiểm định Bound Test. Nếu mối quan hệ dài hạn được xác nhận, các hệ số tác động trong ngắn hạn và dài hạn sẽ được ước lượng. Cuối cùng, để xác định chiều tác động, nghiên cứu sử dụng kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger, một công cụ mạnh để trả lời câu hỏi liệu FDI và xuất khẩu có phải là nguyên nhân dẫn đến tăng trưởng, hay ngược lại. Việc áp dụng bộ công cụ kinh tế vĩ mô Việt Nam này giúp cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc.

3.1. Tại sao mô hình ARDL là lựa chọn tối ưu cho dữ liệu chuỗi thời gian

Mô hình ARDL được xem là lựa chọn tối ưu vì tính linh hoạt của nó. Khác với các phương pháp đồng tích hợp truyền thống như Engle-Granger hay Johansen yêu cầu tất cả các biến phải có cùng bậc tích hợp I(1), ARDL cho phép kết hợp các biến I(0) và I(1) trong cùng một mô hình. Điều này giúp tránh được những sai lệch có thể phát sinh từ việc xác định sai bậc tích hợp của biến. Thêm vào đó, ARDL có thể đồng thời ước lượng cả mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn trong một phương trình duy nhất thông qua mô hình VECM/ARDL, cung cấp một cái nhìn toàn diện về động thái điều chỉnh của các biến số kinh tế theo thời gian.

3.2. Xác định chiều tác động qua kiểm định nhân quả Granger

Việc xác định được mối tương quan không đồng nghĩa với việc tìm ra mối quan hệ nhân quả. Ví dụ, FDI và GDP có thể cùng tăng nhưng không có nghĩa FDI gây ra tăng trưởng GDP. Kiểm định nhân quả Granger giúp giải quyết vấn đề này. Nó kiểm tra xem liệu giá trị trong quá khứ của một biến (ví dụ: FDI) có giúp dự báo tốt hơn giá trị hiện tại của một biến khác (ví dụ: GDP) hay không, sau khi đã loại bỏ ảnh hưởng của chính các giá trị quá khứ của GDP. Kết quả của kiểm định này sẽ cho biết chiều tác động là một chiều, hai chiều hay không tồn tại, cung cấp gợi ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách thương mại và đầu tư.

IV. Kết quả nghiên cứu FDI Xuất khẩu tác động lên GDP thế nào

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn cung cấp những phát hiện quan trọng về mối quan hệ FDI, Xuất khẩu & Tăng trưởng Kinh tế tại Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ trong giai đoạn 1986-2017. Phát hiện nổi bật nhất là sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa kim ngạch xuất khẩuTổng sản phẩm quốc nội (GDP) ở cả ba quốc gia. Điều này khẳng định mạnh mẽ rằng chính sách hướng ngoại, tập trung đẩy mạnh xuất khẩu là một chiến lược hiệu quả để thúc đẩy tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững. Kết quả này phù hợp với kinh nghiệm phát triển của nhiều nền kinh tế thành công tại châu Á và củng cố cho giả thuyết Tăng trưởng dựa vào xuất khẩu (ELG). Đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài, kết quả lại có sự khác biệt giữa các quốc gia. Tại Việt Nam và Ấn Độ, tác động của FDI đến GDP được ghi nhận là có ý nghĩa thống kê, cho thấy dòng vốn này đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, tại Trung Quốc, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng cho thấy FDI tác động đến GDP trong giai đoạn khảo sát. Sự khác biệt này có thể được lý giải bởi các yếu tố đặc thù của nền kinh tế vĩ mô Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ, chẳng hạn như quy mô thị trường nội địa, trình độ công nghệ, và vai trò của các doanh nghiệp nhà nước. Những kết quả từ phân tích hồi quymô hình ARDL cho thấy không có một công thức chung cho tất cả các quốc gia; hiệu quả của FDI và xuất khẩu phụ thuộc lớn vào bối cảnh và chính sách thu hút FDI cụ thể.

4.1. Bằng chứng về mối quan hệ dài hạn giữa xuất khẩu và GDP

Kết quả kiểm định Bound Test trong mô hình ARDL đã bác bỏ giả thuyết không có mối quan hệ dài hạn giữa các biến ở cả ba quốc gia. Cụ thể hơn, các hệ số ước lượng dài hạn cho thấy biến xuất khẩu có tác động tích cực và đáng kể đến GDP. Điều này ngụ ý rằng, về lâu dài, việc tăng 1% trong kim ngạch xuất khẩu sẽ dẫn đến một sự gia tăng tương ứng trong GDP. Kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách tiếp tục theo đuổi các chiến lược khuyến khích xuất khẩu, cải thiện năng lực cạnh tranh quốc tế và tham gia sâu hơn vào hội nhập kinh tế quốc tế.

4.2. Sự khác biệt trong tác động của FDI giữa các quốc gia

Việc FDI không có tác động rõ rệt đến GDP tại Trung Quốc trong nghiên cứu này là một kết quả đáng chú ý. Một giả thuyết có thể là do quy mô khổng lồ của nền kinh tế Trung Quốc, nơi đầu tư trong nước và tiêu dùng nội địa đóng vai trò chủ đạo, làm cho đóng góp của FDI trở nên tương đối nhỏ. Ngược lại, ở các nền kinh tế có độ mở của nền kinh tế cao hơn và quy mô nhỏ hơn như Việt Nam, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài có thể tạo ra những tác động lan tỏa rõ rệt hơn. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi và nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ để tối đa hóa lợi ích từ FDI.

V. Kết luận Hàm ý chính sách Tối ưu hóa FDI và Xuất khẩu

Nghiên cứu về mối quan hệ FDI, Xuất khẩu & Tăng trưởng Kinh tế tại Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ đã đưa ra những kết luận quan trọng và hàm ý chính sách sâu sắc. Kết luận chung là chính sách hướng ngoại, dựa trên việc thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, đã đóng vai trò động lực cho sự phát triển kinh tế ngoạn mục của cả ba quốc gia. Tuy nhiên, mối quan hệ này không đơn giản và đồng nhất. Vai trò của xuất khẩu được khẳng định một cách mạnh mẽ và nhất quán, cho thấy đây là một trụ cột không thể thiếu cho tăng trưởng dài hạn. Trong khi đó, tác động của FDI lại phụ thuộc nhiều vào điều kiện cụ thể của từng nền kinh tế. Từ những kết quả này, có thể rút ra một số hàm ý chính sách. Thứ nhất, các quốc gia cần tiếp tục duy trì và cải thiện các chính sách thương mại theo hướng tạo thuận lợi cho xuất khẩu, đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Thứ hai, đối với FDI, chính sách không nên chỉ tập trung vào số lượng mà cần chú trọng vào chất lượng. Cần có những chính sách thu hút FDI chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng tạo ra tác động lan tỏa lớn đến các doanh nghiệp trong nước. Cuối cùng, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển thị trường tài chính là điều kiện tiên quyết để tối đa hóa lợi ích từ cả FDI và xuất khẩu, đảm bảo một tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

5.1. Gợi ý chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững

Để tối ưu hóa lợi ích, các nhà hoạch định chính sách cần xây dựng một chiến lược tổng thể. Về xuất khẩu, cần hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, áp dụng công nghệ và tham gia vào các hiệp định thương mại tự do. Về FDI, cần cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính và có cơ chế khuyến khích sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Việc đầu tư vào giáo dục và đào tạo để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ giúp tăng khả năng hấp thụ công nghệ từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, qua đó thúc đẩy tăng trưởng dựa trên năng suất.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai Mở rộng mô hình phân tích

Mặc dù nghiên cứu đã cung cấp những kết quả giá trị, vẫn còn nhiều hướng đi cho các nghiên cứu trong tương lai. Các mô hình phân tích có thể được mở rộng bằng cách đưa thêm các biến số quan trọng khác vào phân tích hồi quy, chẳng hạn như chất lượng thể chế, mức độ phát triển của cơ sở hạ tầng, hay sự ổn định của kinh tế vĩ mô Việt Nam. Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) cho một nhóm quốc gia lớn hơn hoặc phân tích theo ngành kinh tế cũng sẽ mang lại những góc nhìn chi tiết và sâu sắc hơn về mối quan hệ nhân quả phức tạp này. Các mô hình phi tuyến tính cũng có thể được xem xét để nắm bắt tốt hơn các mối quan hệ phức tạp có thể tồn tại giữa các biến số.

04/10/2025
Tài liệu luận văn mối quan hệ giữa fdi xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu chung về đề tài nghiên cứu, lý do thực hiện nghiên cứu, mục tiêu và phương pháp nghiên cứu. 5 Chương 2: Trình bày tổng quan về lý thuyết đồng thời chương này cũng trình bày những nghiên cứu thực nghiệm trước đây về mối quan hệ giữa FDI, xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế. Chương 3: Mô tả dữ liệu và các phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Trình bày các kết quả chính.

Chương 5: Nhấn mạnh những kết luận quan trọng từ đề tài nghiên cứu, đồng thời nêu lên những hạn chế và gơi ý đề tài mở rộng chuyên sâu hơn. 6 CHƯƠNG 2 MỐI QUAN HỆ GIỮA FDI, XUẤT KHẨU VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ 2.1 Cơ sở lý thuyết Tăng trưởng kinh tế được diễn đạt thông qua các mô hình tăng trưởng kinh tế tiêu biểu như: Lý thuyết về mô hình tăng trưởng cổ điển, mô hình tăng trưởng của Keynes, mô hình tân cổ điển và mới nhất là mô hình tăng trưởng nội sinh ở cuối thế kỷ XX.1 Lý thuyết cổ điển Đại diện tiêu biểu nhất của lý thuyết cổ điển về thương mại quốc tế chính là lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith và lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo. Các lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của chuyên môn hóa sản xuất, lợi thế so sánh và hiệu quả sản xuất trong hoạt động thương mại quốc tế. Adam Smith là nhà kinh tế học đầu tiên đưa ra những lập luận và cơ sở giải thích cho sự ra đời của trao đổi và thương mại quốc tế.

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối được Adam Smith khởi xướng trong tác phẩm nổi tiếng “Của cải của các dân tộc (The Wealth of Nations)” được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1776. Theo ông, các nước nên chuyên môn hoá sản xuất và xuất khẩu những sản phẩm mà mình có lợi thế tuyệt đối. Chuyên môn hóa sẽ giúp tăng năng suất và do đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khi đó, tất cả các quốc gia đều có lợi ích từ trao đổi thương mại quốc tế.

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối không chỉ giúp mô tả hướng chuyên môn hóa sản xuất và trao đổi giữa các quốc gia, mà còn được coi là các công cụ để các quốc gia tăng phúc lợi. Mô hình thương mại này có thể giúp giải thích được một phần của thương mại quốc tế, tuy nhiên vẫn chưa giải thích được lý do tại sao thương mại quốc tế vẫn có thể diễn ra khi một nước hoàn toàn không có lợi thế tuyệt đối đối với mọi mặt hàng. Năm 1817, David Ricardo đã đưa ra lý thuyết lợi thế tương đối giúp củng cố thêm những luận điểm về tác động của thương mại quốc tế, trong đó có xuất khẩu, tới thu nhập của các quốc gia, đồng thời khắc phục một phần hạn chế của lý thuyết lợi thế tuyệt đối. Ông cho rằng, một quốc gia thậm chí sản xuất tất cả các sản phẩm 7 đều kém hiệu quả hơn quốc gia kia, họ vẫn có thể thu được lợi ích từ thương mại.

Mỗi quốc gia sẽ chuyên môn hoá sản xuất và xuất khẩu sản phẩm mà mình có lợi thế tương đối. Lợi thế tương đối trong sản xuất sản phẩm của một quốc gia thể hiện ở hiệu quả sản xuất cao tương đối hay giá cả sản xuất thấp hơn tương đối so với quốc gia kia. Nhờ vậy, lợi thế từ chuyên môn hóa được khai thác triệt để hơn cũng như có thể tạo ra mức sản lượng lớn hơn so với khi chưa có thương mại quốc tế và kết quả là tăng trưởng kinh tế sẽ cao hơn. Mặt khác, tăng trưởng kinh tế sẽ giúp các ngành xuất khẩu khai thác lợi thế kinh tế theo qui mô, tăng năng suất và giảm chi phí, cải thiện năng lực cạnh tranh quốc tế của hàng xuất khẩu và qua đó giúp thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu.2 Lý thuyết trọng cầu (mô hình tăng trưởng của trường phái Keynes) Lý thuyết kinh tế của Keynes được coi là lý thuyết trọng cầu vì ông đánh giá cao vai trò của tiêu dùng và trao đổi, coi tiêu dùng và trao đổi là nhiệm vụ số một mà nhà kinh tế học phải giải quyết.

Theo ông, nguyên nhân của khủng hoảng kinh tế, thất nghiệp và trì trệ trong nền kinh tế là do cầu tiêu dùng giảm, do đó cầu có hiệu quả giảm (tiêu dùng tăng chậm hơn mức tăng thu nhập do khuynh hướng tiết kiệm, ưa chuộng tiền mặt,… vì thế cầu tiêu dùng giảm và do đó cầu có hiệu quả giảm). Do đó, cần nâng cầu tiêu dùng, kích thích cầu có hiệu quả. Theo đó, gia tăng xuất khẩu là một trong những nhân tố có thể thúc đẩy tăng tổng cầu và vì vậy sẽ chắc chắn dẫn đến tăng sản lượng. Trong mô hình này, tổng cầu dịch chuyển theo những thay đổi của xuất khẩu sẽ có ảnh hưởng khuếch đại đến sản lượng qua hiệu ứng số nhân, tương tự như tác động của đầu tư tới tăng trưởng sản lượng.

Quan điểm này tiếp tục được phát triển thành những mô hình lý thuyết mới nhằm phân tích mối quan hệ giữa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế. Thirlwall (1979) xây dựng mô hình tăng trưởng ràng buộc bởi cán cân thanh toán (Balance of Payments Constrained Growth Model) dựa trên lập luận rằng: ràng buộc chủ yếu của tổng cầu ở các nền kinh tế mở là cán cân thanh toán. Nếu cán cân thanh toán của một quốc gia ở trong tình trạng xấu thì tổng cầu sẽ bị cắt giảm, khi đó nguồn cung không được sử 8 dụng một cách đầy đủ, không thu hút được đầu tư, công nghệ chậm phát triển, hàng hóa sản xuất trong nước sẽ trở nên kém hấp dẫn hơn so với hàng hóa nước ngoài, do đó, tiếp tục làm cán cân thanh toán trở nên xấu hơn. Cứ như vậy, quá trình này lại tái diễn thành một vòng luẩn quẩn.

Ngược lại, khi cán cân thanh toán được cải thiện sẽ giúp mở rộng tổng cầu, theo đó sẽ kích thích đầu tư, tăng vốn và thúc đẩy tiến bộ công nghệ, tạo thêm nhiều việc làm, các yếu tố sản xuất sẽ dịch chuyển từ khu vực kém hiệu quả sang khu vực hiệu quả hơn…, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Từ lập luận đó, Thirlwall chỉ ra rằng không có quốc gia nào tăng trưởng nhanh hơn tốc độ tăng khi ở trạng thái cân bằng của cán cân thanh toán. Điều này ngụ ý rằng tăng trưởng kinh tế bị ràng buộc bởi trạng thái cân bằng của cán cân thanh toán. Khi xuất khẩu tăng trưởng hoặc hệ số co giãn của nhập khẩu theo thu nhập giảm thì nền kinh tế sẽ tăng trưởng nhanh hơn trong dài hạn.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế ở trạng thái cân bằng của cán cân thanh toán theo Thirlwall được thể hiện bởi phương trình sau: g = x/π Trong đó: g: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ở trạng thái cân bằng của cán cân thanh toán x: Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu π: Hệ số co giãn của nhập khẩu theo thu nhập Tăng cường xuất khẩu cũng có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế từ phía cầu theo một số kênh dẫn khác. Chẳng hạn, Awokuse (2003) khẳng định, mở rộng xuất khẩu có thể là một nhân tố kích thích tăng trưởng sản lượng một cách trực tiếp với vai trò là một bộ phận cấu thành của tổng cầu, cũng như gián tiếp thông qua phân bổ nguồn lực hiệu quả, khai thác hiệu quả kinh tế theo quy mô và kích thích cải tiến kỹ thuật do sự cạnh tranh trên thị trường nước ngoài. Tăng cường xuất khẩu có thể cung cấp ngoại hối tài trợ cho nhập khẩu hàng hóa trung gian và hàng hóa vốn, mà đến lượt nó, làm tăng sự hình thành vốn, góp phần tích cực đáp ứng nhu cầu mở rộng sản xuất nội địa và thúc đẩy tăng trưởng. McKinnon (1964), Balassa (1978), Esfahani (1991), Buffie (1992) cũng có cách nhìn tương tự về vấn đề này.3 Mô hình tăng trưởng tân cổ điển Robert Solow sinh năm 1987, ông là giáo sư được tặng giải Nobel kinh tế về những nghiên cứ thực nghiệp có đóng góp xuất sắc trong lý thuyết tăng trưởng.

Điều đặc biệt là ông đã đưa ra cách lý giải về nguồn gốc của tăng trưởng. Trong mô hình đầu tiên (mô hình gốc), Solow phân tích mô hình cơ bản dựa vào mô hình Cobb - Doulas với hai yếu tố lao động và đầu tư, tiết kiệm, sau đó ông mới trình bày mô hình tổng quát với yếu tố công nghệ tác động tới tăng trưởng như thế nào. Mô hình này của ông còn được gọi là mô hình tăng trưởng ngoại sinh, vì mô hình không đề cập đến các nhân tố bên trong, kết quả của tăng trưởng kinh tế sẽ hội tụ về một tốc độ nhất định, ở đó gọi là trạng thái bền vững. Chỉ các yếu tố bên ngoài như công nghệ, tốc độ tăng trưởng lao động mới thay đổi được tốc độ tăng trưởng kinh tế ở trạng thái bền vững.

Nghiên cứu này của Solow cho đến hiện tại vẫn còn xảy ra nhiều cuộc tranh luận, tuy vậy, mô hình tăng trưởng của Solow vẫn được đánh giá là một trong những mô hình có tác động lớn trong hệ thống lý thuyết tăng trưởng. Mô hình này dựa trên các giả định như là giá cả linh hoạt trong dài hạn. Đây là một quan điềm của kinh tế học tân cổ điển. Khi này, lao động L được sử dụng hoàn toàn và nền kinh tế tăng trưởng hết mức tiềm năng.

Đồng thời toàn bộ tiết kiệm sẽ chuyển hóa thành đầu tư. Mức sản lượng thực tế Y phụ thuộc vào lực lượng L, lượng tư bản K và năng suất lao động A. Từ đó, ta có một hàm sản xuất vĩ mô Y =F(A,L,K). Giả thuyết là hàm này có dạng Cobb – Doulas như sau: Nền kinh tế đóng cửa và không có sự can thiệp của chính phủ, có sự khấu hao tư bản.

Khi có đầu tư mới, trữ lượng vốn tăng lên nhưng đồng thời, vốn cũng bị khấu hao theo thời gian. Khi đó lượng vốn mới có sẽ bằng lượng vốn mới tạo ra từ đầu tư trừ đi các khoản hao mòn. Tư bản K và lao động L tuân theo quy tắc lợi tức biên giảm dần, có nghĩa là khi tăng K thì ban đầu Y tăng rất nhanh đến một lúc nào đó Y tăng chậm lại. 10 Dựa trên các giả định trên, mô hình tăng trưởng của Solow đã chỉ ra trạng thái dừng của nền kinh tế.

Trạng thái dừng là điểm cân bằng mà tại đó lượng vốn giữ nguyên không đổi, bởi vì lượng đầu tư để tạo ra vốn mới mỗi năm chỉ đủ để bù trừ phần vốn bị hao mòn. Khi vốn không tăng thì sản lượng cũng không tăng. Vì vậy ở trạng thái dừng, lượng vốn trên một lao động là cố định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ