Luận văn thạc sĩ: Mở rộng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank Tân An

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và giải pháp nhằm mở rộng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank chi nhánh thành phố Tân An, tỉnh Long An.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chiến lược mở rộng NH điện tử Agribank Tân An

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc mở rộng dịch vụ ngân hàng điện tử (NHĐT) không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại. Luận văn “Mở rộng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Thành phố Tân An, tỉnh Long An” cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, phát triển dịch vụ ngân hàng trực tuyến là một trong những chiến lược trọng tâm, giúp Agribank nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa chi phí và mang lại trải nghiệm vượt trội cho khách hàng. Việc đẩy mạnh các dịch vụ này tại chi nhánh Tân An, Long An là bước đi cụ thể hóa chủ trương hiện đại hóa hệ thống và đón đầu xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt. Mục tiêu của luận văn là phân tích thực trạng giai đoạn 2017-2019, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ hơn nữa của ngân hàng số Agribank tại địa bàn. Đây là một nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt khi nhu cầu giao dịch trực tuyến của người dân và doanh nghiệp ngày càng gia tăng, tạo ra một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần thách thức.

1.1. Sự cần thiết của chuyển đổi số trong ngân hàng hiện đại

Việc mở rộng dịch vụ NHĐT là một phần không thể thiếu của quá trình chuyển đổi số trong ngân hàng. Đối với Agribank Tân An, điều này mang lại lợi ích kép: vừa tiết kiệm chi phí vận hành, giảm tải cho các quầy giao dịch truyền thống, vừa nâng cao lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Khách hàng được hưởng lợi từ sự tiện ích, nhanh chóng, chính xác và bảo mật. Các giao dịch có thể thực hiện mọi lúc, mọi nơi, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển. Theo trích dẫn từ luận văn, “dịch vụ ngân hàng điện tử mang lại những giá trị mới cho khách hàng, tiết kiệm thời gian, chi phí, tiện lợi thực hiện mọi lúc mọi nơi, nhanh chóng và hiệu quả”. Đây chính là động lực cốt lõi thúc đẩy Agribank phải liên tục đổi mới và cải tiến.

1.2. Vai trò của dịch vụ ngân hàng điện tử với nền kinh tế

Dịch vụ NHĐT không chỉ tác động đến ngân hàng và khách hàng mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Nó giúp quá trình lưu thông tiền tệ và hàng hóa hiệu quả hơn, hiện đại hóa hệ thống thanh toán và thúc đẩy thương mại điện tử. Việc giảm thiểu giao dịch tiền mặt giúp tăng tính minh bạch, hạn chế các hoạt động phi pháp như rửa tiền. Đối với một địa bàn kinh tế năng động như Tân An, Long An, việc phát triển các kênh thanh toán hiện đại là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư, hỗ trợ các doanh nghiệp và nâng cao chất lượng sống của người dân, góp phần thực hiện mục tiêu thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ.

II. Phân tích thực trạng NH điện tử Agribank Tân An 2017 19

Để đề xuất các giải pháp hiệu quả, việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi nền tảng. Luận văn đã tập trung vào giai đoạn 2017-2019 để đánh giá toàn diện hoạt động mở rộng dịch vụ NHĐT tại Agribank Tân An. Dữ liệu cho thấy một bức tranh tăng trưởng tích cực, đặc biệt ở các mảng dịch vụ thẻ và ngân hàng di động. Theo báo cáo năm 2019, “nhóm dịch vụ ngân hàng điện tử, ủy thác đại lý, thẻ, dịch vụ khác đạt mức tăng trưởng tích cực trên 20%”. Điều này cho thấy sự nỗ lực của chi nhánh trong việc tiếp cận và phổ cập các tiện ích ngân hàng số. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, nghiên cứu cũng thẳng thắn chỉ ra những điểm còn hạn chế. Tỷ lệ thâm nhập Internet Banking và các dịch vụ thanh toán hóa đơn tự động vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của một thành phố phát triển. Việc phân tích này là cơ sở quan trọng để xác định đúng nguyên nhân và đưa ra các giải pháp phù hợp trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Đánh giá kết quả đạt được trong việc cung ứng dịch vụ

Trong giai đoạn 2017-2019, Agribank Tân An đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Số lượng thẻ phát hành, số lượng máy ATM và POS đều có sự gia tăng ổn định. Các dịch vụ như SMS Banking và ứng dụng Agribank E-Mobile Banking ngày càng trở nên quen thuộc với người dùng. Doanh thu từ dịch vụ NHĐT cũng cho thấy xu hướng tăng trưởng khả quan, đóng góp vào tổng thu nhập của chi nhánh. Những kết quả này phản ánh đúng định hướng của toàn hệ thống Agribank trong việc hiện đại hóa và đa dạng hóa sản phẩm. Đây là nền tảng vững chắc để chi nhánh tiếp tục triển khai các giải pháp mở rộng sâu rộng hơn.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong quá trình mở rộng

Mặc dù có tăng trưởng, thực trạng ngân hàng điện tử tại Long An nói chung và Agribank Tân An nói riêng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn chỉ ra những hạn chế chính bao gồm: Mức độ đa dạng hóa sản phẩm chưa cao so với các đối thủ; hoạt động marketing, quảng bá còn yếu; thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận dân cư còn phổ biến. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Khách quan là sự cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng số ngày càng gay gắt. Chủ quan là nguồn lực đầu tư cho công nghệ và marketing còn hạn chế, cũng như việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho khách hàng chưa được thực hiện một cách bài bản.

III. Giải pháp marketing thu hút khách hàng dùng NH điện tử

Từ việc phân tích hạn chế, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính chiến lược, trong đó hoạt động marketing và truyền thông được đặt lên hàng đầu. Để mở rộng thị phần, Agribank Tân An không thể chỉ dựa vào uy tín thương hiệu sẵn có mà cần một chiến lược phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng chủ động và sáng tạo. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao nhận diện thương hiệu ngân hàng số Agribank, tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu và xây dựng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng tiên phong như Vietcombank hay Techcombank là cần thiết, đặc biệt trong việc tạo ra các chiến dịch truyền thông có sức lan tỏa. Mục tiêu cuối cùng là thay đổi thói quen người dùng, khuyến khích họ chuyển từ giao dịch tại quầy sang các kênh giao dịch điện tử, qua đó tối ưu hóa trải nghiệm và gia tăng sự gắn kết.

3.1. Xây dựng chiến lược marketing cho ngân hàng số Agribank

Một giải pháp marketing cho ngân hàng hiệu quả cần được xây dựng đa kênh. Cần kết hợp các kênh truyền thống như tờ rơi tại quầy, tư vấn trực tiếp với các kênh kỹ thuật số như quảng cáo trên mạng xã hội, email marketing và hợp tác với các trang tin tức địa phương. Nội dung truyền thông cần nhấn mạnh vào các lợi ích thiết thực: sự tiện lợi, tiết kiệm chi phí, và đặc biệt là tính an toàn và bảo mật trong giao dịch điện tử. Các chương trình ưu đãi như miễn phí chuyển khoản, tặng quà khi đăng ký mới, hay hoàn tiền khi thanh toán hóa đơn sẽ là những công cụ hữu hiệu để kích thích người dùng trải nghiệm dịch vụ.

3.2. Bí quyết thu hút khách hàng sử dụng app Agribank hiệu quả

Để thu hút khách hàng sử dụng app Agribank, cần tập trung vào hai nhóm đối tượng chính: khách hàng cá nhân Agribankkhách hàng doanh nghiệp Agribank. Đối với khách hàng cá nhân, đặc biệt là giới trẻ, cần nhấn mạnh vào các tính năng hiện đại như thanh toán QR code, nạp tiền điện thoại, đặt vé xem phim... Đối với khách hàng doanh nghiệp, các tiện ích như sao kê tài khoản trực tuyến, chuyển lương lô, thanh toán thuế điện tử cần được quảng bá rộng rãi. Việc tổ chức các buổi hướng dẫn sử dụng ứng dụng tại các khu dân cư, trường học và doanh nghiệp cũng là một cách tiếp cận trực tiếp và hiệu quả.

IV. Cách nâng cao chất lượng dịch vụ NHĐT Agribank Tân An

Bên cạnh marketing, chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn quyết định sự thành công của chiến lược mở rộng NHĐT. Một dịch vụ tốt phải đảm bảo ba yếu tố: đa dạng tính năng, vận hành ổn định và bảo mật tuyệt đối. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ NHĐT bằng cách đầu tư vào nền tảng công nghệ và quy trình vận hành. Điều này bao gồm việc thường xuyên cập nhật ứng dụng, bổ sung các tiện ích ngân hàng số mới, và quan trọng nhất là xây dựng một hệ thống an ninh mạng vững chắc để bảo vệ tài sản và thông tin cho khách hàng. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng thông qua các cuộc khảo sát định kỳ sẽ cung cấp những thông tin quý giá để ngân hàng có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo dịch vụ ngày càng hoàn thiện và đáp ứng tốt hơn mong đợi của người dùng.

4.1. Tối ưu hóa tiện ích và phát triển Agribank E Mobile Banking

Việc phát triển Agribank E-Mobile Banking cần đi theo hướng thân thiện và đa năng hơn. Giao diện ứng dụng cần được thiết kế lại để đơn giản, dễ sử dụng cho mọi lứa tuổi. Các tính năng mới nên được nghiên cứu và tích hợp, chẳng hạn như liên kết với các ví điện tử, dịch vụ tài chính cá nhân (quản lý chi tiêu), hay mở tài khoản tiết kiệm online với lãi suất ưu đãi. Hệ thống cần đảm bảo hoạt động ổn định, giảm thiểu tối đa tình trạng lỗi giao dịch hay quá tải, đặc biệt trong các giờ cao điểm, nhằm mang lại trải nghiệm liền mạch và tin cậy cho khách hàng.

4.2. Đảm bảo an toàn và bảo mật trong giao dịch điện tử

Lòng tin của khách hàng là tài sản quý giá nhất. Vì vậy, vấn đề an toàn và bảo mật trong giao dịch điện tử phải được đặt lên hàng đầu. Agribank Tân An cần áp dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến như xác thực đa yếu tố (MFA), mã hóa đầu cuối, và hệ thống giám sát gian lận theo thời gian thực. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác truyền thông, hướng dẫn khách hàng các biện pháp tự bảo vệ như không chia sẻ mật khẩu, cảnh giác với các đường link lạ, và sử dụng các phần mềm diệt virus. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và nhận thức của người dùng sẽ tạo ra một lá chắn bảo vệ vững chắc.

V. Bí quyết mở rộng NHĐT qua mô hình SWOT Agribank Tân An

Để có một cái nhìn tổng thể và chiến lược, luận văn đã vận dụng mô hình SWOT Agribank để phân tích các yếu tố nội tại và ngoại vi ảnh hưởng đến việc mở rộng dịch vụ NHĐT tại chi nhánh Tân An. Phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) giúp xác định rõ lợi thế cạnh tranh, những rào cản cần khắc phục, các cơ hội thị trường có thể khai thác và những nguy cơ tiềm ẩn cần đối phó. Điểm mạnh lớn nhất của Agribank là thương hiệu uy tín và mạng lưới khách hàng rộng lớn, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, điểm yếu lại nằm ở công nghệ chưa thực sự đột phá và hình ảnh thương hiệu có phần truyền thống. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp ban lãnh đạo chi nhánh xây dựng các chiến lược phù hợp, phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội và giảm thiểu thách thức một cách hiệu quả nhất.

5.1. Phân tích điểm mạnh yếu của NH điện tử Agribank SW

Điểm mạnh (Strengths) của Agribank Tân An bao gồm thương hiệu quốc gia mạnh, tệp khách hàng cá nhân Agribank trung thành và đông đảo, cùng sự am hiểu thị trường địa phương. Ngược lại, điểm yếu (Weaknesses) là hệ thống công nghệ đôi khi chưa ổn định, các sản phẩm NHĐT chưa đa dạng bằng các ngân hàng TMCP hàng đầu, và quy trình phê duyệt các sáng kiến mới còn có thể chậm. Việc nhận diện rõ điểm yếu là bước đầu tiên để có kế hoạch cải thiện và nâng cấp hệ thống.

5.2. Xác định cơ hội và thách thức trong việc mở rộng OT

Cơ hội (Opportunities) cho Agribank Tân An là rất lớn, bao gồm chủ trương đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ, sự gia tăng nhanh chóng của tỷ lệ người dùng smartphone và Internet, và nhu cầu giao dịch trực tuyến ngày càng cao của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, thách thức (Threats) cũng không nhỏ, đến từ sự cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng số từ các ngân hàng đối thủ và các công ty Fintech linh hoạt, cùng với nguy cơ về an ninh mạng và lừa đảo trực tuyến ngày càng tinh vi.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ mở rộng dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh thành phố tân an tỉnh long an

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thanh toán không dùng tiền mặt, tức là người gửi tiết kiệm không cần phải đến ngân hàng để lấy tiền mà chỉ cần viết giấy chi trả cho khách, khách hàng mang giấy đến Ngân hàng sẽ nhận được tiền. Dịch vụ ngân hàng hiện đại Cho vay tiêu dùng: Trong giai đoạn đầu hầu hết các Ngân hàng không tích cực cho vay đối với cá nhân và hộ gia đình bởi vì họ tin rằng các khoản vay cho tiêu dùng rủi ro vỡ nợ tương đối cao.Sự gia tăng thu nhập của người tiêu dung và sự canh tranh trong cho vay đã buộc các Ngân hàng phải hướng tới người tiêu dùng như một khách hàng tiềm năng.Sau chiến tranh thế giới thứ 2, tín dụng tiêu dùng đã trở thành mổttong những loại hình tín dụng tăng trưởng nhanh nhất ở các nước có nền kinh tế phát triển. Tài trợ dự án: Bên cạnh cho vay truyền thống là cho vay ngắn hạn,các ngân hàng ngày càng trở nên năng động trong việc tài trợ cho xây dựng nhà máy mới đặc biệt là trong các nghành công nghệ cao.Do loại hình tín dụng này, nhìn chung rủi ro cao song lãi lại lớn. Thẻ tín dụng: Thẻ tín dụng giúp cho việc mua hàng hoá và các dịch vụ trả tiền sau.

Mỗi người có thể được cấp một hạn mức tín dụng theo tài khoản thẻ tín dụng của anh ta, các tài khoản này hoàn toàn tách khỏi tài khoản thông thường của Ngân hàng và chỉ dành cho các thẻ do Ngân hàng phát hành;thẻ tín dụng được mở tại phòng thẻ tín dụng của Ngân hàng.Việc thanh toan hàng hoá, dịch vụ được thực hiện tại nơi có máy đặc biệt để lập các hoá đơn ghi các giao dịch bán hàng và tại các điểm bán lẻ có các ký hiệu của loại thẻ tín dụng mà chúng chấp nhận. Máy rút tiền tự động (ATM): Thập niên 80 chứng kiến sự phát triển của các máy rút tiền tự động đa chức năng.Những máy này đã được nối mạng điện toán nhằm cung cấp rất nhiều dịch vụ Ngân hàng và vận hành với thế hệ mới nhất của các tấm thẻ nhựa có một dải từ tính được lưu trữ các chi tiết tài chính cá nhân của người cầm thẻ.Các ngân hàng khác nhau thì vận hành các loại máy khác nhau.Khi đưa thẻ vào máy, hành động này kết nối máy ATM với máy tính của Ngân hàng.Thông qua thông tin lưu trữ trên dải từ tính của thẻ, máy tính có thẻ tra cứu tài khoản của khách hàng.Máy rút tiền sau đó có thể đưa ra số tiềnmặt mà người cầm thẻ muốn rút với một giới hạn nào đó, chỉ có chủ thẻ mới biết số dư trong tài khoản của anh ta,giúp anh ta đặt sổ séc hay một lệnh thanh toán chuyển khoản với điều kiện phải chi tiết về Ngân hàng của người được thanh toán. Trong một số trường 9 hợp,giữa các Ngân hàng có sự hợp tác với nhau, theo đó một thẻ ATM của Ngân hàng này có thẻ được dùng với máy rút tiền của Ngân hàng khác trong khi vẫn có thể ghi nợ vào đúng tài khoản. Kinh doanh ngoại tệ: Trong thị trường tài chính hiện nay, mua bán ngoại tệ thường chỉ do các Ngân hàng lớn nhất thực hiện bởi vì những giao dịch như vậy có mức độ rủi ro cao, đồng thời yêu cầu phải có trình độ chuyên môn cao.

Dịch vụ ngân hàng tại gia: Trong khi ATM cung cấp dịch vụ Ngân hàng điện tử thì ngân hàng tại gia lại mạng đến lợi ích khác.Sử dụng hệ thống này, một người có tài khoản có thể hoặc gửi thông tin vào máy tính của ngân hàng qua điện thoại hoặc nối 1 chiếc ti vi hay man hình tại nhà với máy tính của ngân hàng qua điện thoại.Theo cách này, các giao dịch ngân hàngcó thể thực hiện 24/24h, suốt 7 ngày trong tuần.Thông thường thì các chủ tài khoản vãng lai, tài khoản tiền gửi, tài khoản ngân quỹ và tài khoản đa năng có thể được sử dụng dịch vụ này. Để phòng chống việc sử dụng không được phép, mỗi chủ tài khoản đều phải mở mã số an toàn riêng trước khi thực hiện giao dịch. Cung cấp dịch vụ môi giới và đầu tư chứng khoán: Nhiều ngân hàng đang phấn đấu cung cấp đủ các dịch vụ tài chính cho phép khách hàng thoả mãn mọi nhu cầu. Đây là một trong những lý do khiến các ngân hàng bắt đầu bán các dịch vụ môi giới chứng khoán, cung cấp cho khách hàng cơ hội mua cổ phiếu, trái phiếu và các chứng khoán khác mà không phải nhờ đến kinh doanh chứng khoán.

Trong một vài trường hợp ngân hàng tổ chức ra công ty chứng khoán hoặc công ty môi giới chứng khoán. Cung cấp dịch vụ uỷ thác và tư vấn: Do hoạt động trong lĩnh vực tài chính các ngân hàng có rất nhiều chuyên gia về quản lý tài chính. Vì vậy, nhiều cá nhân và doanh nghiệp đã nhờ ngân hàng quản lý tài sản và quản lý hoạt động tài chính hộ. Dịch vụ uỷ thác phát triển sang cả uỷ thác vay hộ, uỷ thác cho vay hộ, uỷ thác phát triển , uỷ thác đầu tư.

Thậm chí, các ngân hàng đóng vai trò là người được uỷ thác trong di chúc, quản lý tài sản cho khách hàng đã qua đời bằng cách công bố taif sản, bảo quản tài sản có giá. Nhiều khách hàng coi ngân hàng như một chuyên gia 10 tư vấn tài chính. Ngân hàng sẵn sàng tư vấn về đầu tư, quản lý về tài chính, về thành lập, mua bán, sát nhập doanh nghiệp. Quản lý đầu tư: Một trong những dịch vụ mà ngân hàng cung cấp là quản lý đầu tư cho khách hàng.Điều này đặc biệt phù hợp cho khách hàng là tư nhân đã có đầu tư vào thị trường chứng khoán hoặc những ai muốn đầu tư theo cách này.Để quản lý tốt các khoản đầu tư, cần phỉa có thời gian và kĩ năng chuyên môn mà các ngân hàng có khả năng cung cấp trên cơ sở một khoản phí nào đó.

Dịch vụ này dành cho tất cả các khách hàng tư nhân là người đầu tư dài hạn, chỉ không dành cho nhữnh nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập ngắn hạn, muốn thay đổi liên tục trong đầu tư.Đối với khách hàng là doanh nghiệp, ngân hàng có những chính ssách quản lý đầu tư đặc biệt riêng. Cung cấp các dịch vụ bảo hiểm: Từ nhiều năm nay, các ngân hàng đã bán bảo hiểm cho khách hàng,điều đó đảm bảo cho việc hoàn trả trong trường hợp khach hàng bị chết, bị tàn phế hay gặp rủi ro trong hoạt động kinh doanh, mất khả năng thanh toán. Bảo lãnh: Do khả năng thanh toán của một ngân hàng cho một khách hàng là rất lớn và do ngân hàng nắm giữ tiền gửi của khách hàng, nên ngân hàng có uy tín trong bảo lãnh cho khách hànanTrong những năn gần đây,nghiệp vụ bảo lãnh ngày càng đa dạng và phát triển mạnh.Ngân hàng thường bảo lãnh cho khách hàng của mình mua chịu hàng hoá và trang thiết bị, phát hành chứng khoán,vay vốn của tổ chức tín dụng khác… 1. Tổng quan về dịch vụ ngân hàng điện tử [1] 1.

Khái niệm Trong thời gian vừa qua, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã có những bước chuyển biến mạnh mẽ về quy mô cũng như chất lượng dịch vụ ngân hàng đặc biệt là dịch vụ ngân hàng điện tử (e – banking), mang lại sự thuận tiện, hiệu quả rất lớn cho khách hàng, ngân hàng và xã hội. Một ngân hàng muốn nâng cao năng lực cạnh tranh không thể không chú trọng đến việc phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử. Có rất nhiều định nghĩa về dịch vụ ngân hàng điện tử: 11 Theo Ngân hàng thế giới (2003): “Dịch vụ dịch vụ ngân hàng điện tử là các dịch vụ và sản phẩm ngân hàng được cung cấp cho khách hàng bán buôn và bán lẻ thông qua kênh ngân hàng điện tử”. Tạp chí The Australian Banking (1999) cho rằng: “Dịch vụ ngân hàng điện tử là hệ thống phần/ mềm vi tính cho phép khách hàng tìm hiểu hay mua dịch vụ ngân hàng thông qua việc nối mạng máy tính của mình với ngân hàng”.

Theo Trương Đức Bảo (2003): “Với dịch vụ nhân hàng điện tử, khách hàng có khả năng truy cập từ xa nhằm thu thập thông tin, thực hiện các giao dịch thanh toán, tài chính dựa trên các tài khoản lưu ký tại Ngân hàng và đăng ký sử dụng các dịch vụ mới”. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2005):“Các dịch vụ và sản phẩm Ngân hàng hiện đại và đa tiện ích được phân phối đến khách hàng bán buôn và bán lẻ một cách nhanh chóng (trực tuyến, liên tục 24h/ngày và 7 ngày/tuần, không phụ thuộc vào không gian và thời gian) thông qua kênh phân phối điện tử (Internet và các thiết bị truy cập đầu cuối khác như máy tính, máy ATM, POS, điện thoại để bàn, điện thoại di động,.) được gọi là dịch vụ Ngân hàng điện tử”. Từ các định nghĩa trên, có thể định nghĩa tổng quát nhất về NHĐT như sau: NHĐT bao gồm tất cả các giao dịch giữa nhân hàng và khách hàng (cá nhân và tổ chức) dựa trên quá trình xử lý và chuyển giao dữ liệu số hoá nhằm cũng cấp sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng điện tử Ngoài các đặc điểm của dịch vụ ngân hàng nói chung, dịch vụ ngân hàng điện tử còn có các đặc điểm sau: - Nhanh chóng, thuận tiện: Dịch vụ ngân hàng điện tử cho phép khách hàng thực hiện giao dịch với ngân hàng với thời gian ngắn nhất.

Một nhân viên có thể thực hiện hàng ngàn giao dịch chuyển khoản trong dịch vụ ngân hàng điện tử trong một ngày, trong khi làm theo cách truyền thống thì chỉ thực hiện vài trăm cuộc giao dịch. Khách hàng không cần phải đến ngân hàng kí vào giấy tờ, viết phiếu chuyển tiền, chờ xếp hàng,… họ chỉ cần thực hiện giao dịch trên máy tính, mày điện thoại, gọi một cuộc điện thoại,…tại nhà, tại phòng làm việc, ở quán cà phê,… Khách hàng 12 có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển, xếp hàng chờ giao dịch nhờ đó nắm bắt được nhiều cơ hội đầu tư, kinh doanh hơn. Bên cạnh đó, thông qua các dịch vụ của e- banking, các lệnh về chi trả, nhờ thu của khách hàng được thực hiện nhanh chóng, tạo điều kiện cho vốn tiền tệ chu chuyển nhanh, thuận lợi, thực hiện tốt quan hệ giao dịch, trao đổi tiền-hàng, qua đó, đẩy nhanh tốc độ lưu thông hàng hoá, tiền tệ, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. - Chi phí giao dịch thấp: Thực hiện các giao dịch qua dịch vụ ngân hàng điện tử có thể giúp khách hàng tiết kiệm đến từng đồng nhờ việc cắt giảm các chi phí bưu điện hay phí ATM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ