Luận án TS. Lê Minh Chí: Ảnh hưởng marketing tin đồn đến ý định mua hàng

Luận văn phân tích ảnh hưởng của marketing tin đồn trực tuyến đến ý định mua hàng. Cung cấp cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

182
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Không gian nghiên cứu

1.4.3. Thời gian nghiên cứu

1.4.4. Ngành hàng nghiên cứu

1.5. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.5.1. TỔNG QUAN VỀ NHỮNG ĐẶC ĐIỂM HIỆN TẠI VÀ TƯƠNG LAI NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ

1.5.2. LƯỢC KHẢO NGHIÊN CỨU VỀ MARKETING TIN ĐỒN VÀ CÁC NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN MARKETING TIN ĐỒN NHƯ TRUYỀN MIỆNG, MARKETING PHI TRUYỀN THỐNG

1.5.3. ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY NGƯỜI TIÊU DÙNG TRUYỀN TẢI THÔNG ĐIỆP

1.5.4. NGUỒN BẮT ĐẦU WOM

1.5.5. NHỮNG NHÂN TỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN WOM

1.5.6. NHỮNG KẾT QUẢ KỲ VỌNG TỪ VIỆC PHÁT TÁN WOM

1.6. KHE HỔNG NGHIÊN CỨU VÀ NỘI DUNG KẾ THỪA

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Marketing Tin đồn

2.2. Truyền miệng – WOM

2.3. Truyền miệng điện tử - EWOM

2.4. Ý định mua hàng và mối quan hệ với eWOM và Marketing tin đồn

2.5. ĐỀ XUẤT DỰA TRÊN KẾT QUẢ LƯỢC KHẢO

2.5.1. Giai đoạn 1: Tác động của Marketing tin đồn lên Ý định eWOM của người dùng Mạng xã hội

2.5.2. Giai đoạn 2: Tác động của Thông tin eWOM lên Ý định mua hàng của người dùng Mạng xã hội

2.5.3. Mô hình nghiên cứu tổng hợp hai giai đoạn

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. TÍNH CHẤT NGHIÊN CỨU

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: ĐỊNH LƯỢNG KẾT HỢP ĐỊNH TÍNH

3.3. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.4. ĐỀ XUẤT THANG ĐO VÀ THIẾT KẾ BẢNG HỎI

3.4.1. Thiết kế bảng hỏi

3.5. THU THẬP DỮ LIỆU

3.5.1. Dữ liệu thứ cấp

3.5.2. Dữ liệu sơ cấp

3.6. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH VÀ THẢO LUẬN

4.1. GIAI ĐOẠN NGHIÊN CỨU 1

4.1.1. Thống kê mô tả giai đoạn nghiên cứu 1

4.1.2. Phân tích độ tin cậy thang đo giai đoạn nghiên cứu 1

4.1.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giai đoạn nghiên cứu 1

4.1.4. Kết quả điều chỉnh thang đo trong giai đoạn nghiên cứu 1 sau phân tích EFA

4.1.5. Phân tích nhân tố khẳng định – CFA – giai đoạn nghiên cứu 1

4.1.6. Kiểm định độ tin cậy, tính hội tụ, tính phân biệt giai đoạn nghiên cứu 1

4.1.7. Mô hình phương trình cấu trúc – SEM giai đoạn nghiên cứu 1

4.2. GIAI ĐOẠN NGHIÊN CỨU 2

4.2.1. Thống kê mô tả giai đoạn nghiên cứu 2

4.2.2. Phân tích độ tin cậy thang đo giai đoạn nghiên cứu 2

4.2.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giai đoạn nghiên cứu 2

4.2.4. Phân tích nhân tố khẳng định – CFA – giai đoạn nghiên cứu 2

4.2.5. Kiểm định độ tin cậy, tính hội tụ, tính phân biệt giai đoạn nghiên cứu 2

4.2.6. Mô hình phương trình cấu trúc – SEM giai đoạn nghiên cứu 2

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. KẾT LUẬN NGHIÊN CỨU

5.2. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

5.3. CÁC HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.3.1. Gia tăng Ý định eWOM từ các yếu tố sáng tạo, vui vẽ, rõ ràng

5.3.2. Gia tăng Ý định mua hàng từ các yếu tố Độ tin cậy của thông tin, Nhu cầu thông tin và Thái độ đối với thông tin

5.3.3. Gia tăng hiệu quả của chiến dịch marketing tin đồn đến doanh số bán hàng

5.3.4. Kết hợp xây dựng chiến lược marketing tin đồn phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam

5.4. HẠN CHẾ VÀ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.4.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Danh sách các chuyên gia được nghiên cứu tham vấn ý kiến

Phụ lục 3: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu giai đoạn 1

Phụ lục 4: Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo giai đoạn 1

Phụ lục 5: Kết quả phân tích nhân tố khám phá giai đoạn 1

Phụ lục 6: Kết quả phân tích tương quan giai đoạn 1

Phụ lục 7: Kết quả phân tích nhân tố khẳng định giai đoạn 1

Phụ lục 8: Kết quả mô hình phương trình cấu trúc SEM giai đoạn 1

Phụ lục 9: Thống kê nhân khẩu của nhóm mẫu giai đoạn nghiên cứu 2

Phụ lục 10: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu giai đoạn 2

Phụ lục 11: Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo giai đoạn 2

Phụ lục 12: Kết quả phân tích nhân tố khám phá giai đoạn 2

Phụ lục 13: Kết quả phân tích tương quan giai đoạn 2

Phụ lục 14: Kết quả phân tích nhân tố khẳng định giai đoạn 2

Phụ lục 15: Kết quả mô hình phương trình cấu trúc SEM giai đoạn 2

Phụ lục 16: Bảng hỏi giai đoạn 1

Phụ lục 17: Bảng hỏi giai đoạn 2

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Marketing tin đồn Ý định mua hàng

Trong bối cảnh kỹ thuật số, các phương pháp marketing truyền thống đang dần giảm hiệu quả. Người tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là thế hệ Z, ngày càng kết nối và chủ động tìm kiếm thông tin từ các nguồn đáng tin cậy. Luận án “Ảnh hưởng của marketing tin đồn trực tuyến đến ý định mua hàng của người Việt Nam” của tác giả Lê Minh Chí (2020) đã đi sâu vào giải quyết vấn đề này. Đề tài nghiên cứu khoa học này tập trung vào một hình thức marketing phi truyền thống đầy tiềm năng: marketing tin đồn (buzz marketing). Đây là kỹ thuật nhằm tạo ra các cuộc thảo luận tự nhiên, lan truyền thông điệp thương hiệu thông qua truyền thông mạng xã hội và các kênh trực tuyến khác. Mục tiêu không phải là quảng cáo trực diện, mà là kích thích hiệu ứng lan truyền, biến người tiêu dùng trở thành những người truyền tin tự nguyện. Luận án khẳng định rằng, trong khi các nỗ lực marketing truyền thống có thể bị bỏ qua, thông tin từ bên thứ ba, đặc biệt là đánh giá trực tuyến (online review), lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi người tiêu dùng. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách các chiến dịch marketing truyền miệng điện tử, hay còn gọi là eWOM (electronic word-of-mouth), tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng. Thay vì chỉ tập trung vào hành vi sau mua, luận án xem xét toàn bộ quá trình: từ việc tạo ra một thông điệp có khả năng lan truyền, đến cách thông điệp đó được tiếp nhận, và cuối cùng là ảnh hưởng của nó lên ý định mua sắm của khách hàng. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp marketing và các nhà quản trị muốn xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng hiệu quả trong thời đại số.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu Sự trỗi dậy của marketing truyền miệng

Sự phát triển của internet và mạng xã hội đã thay đổi hoàn toàn cách người tiêu dùng tương tác với thương hiệu. Theo báo cáo Tetra Pak Index (2017), khách hàng tham khảo ít nhất 4 nguồn thông tin trước khi mua hàng, và phần lớn các nguồn này nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp. Nội dung do người dùng tạo ra (user-generated content) như đánh giá trực tuyến và thảo luận trên các diễn đàn ngày càng trở thành yếu tố quyết định. Trong bối cảnh đó, marketing truyền miệng và biến thể của nó là eWOM nổi lên như một công cụ mạnh mẽ. Nó tận dụng mạng lưới kết nối xã hội để lan tỏa thông điệp một cách tự nhiên, tạo ra lòng tin thương hiệu cao hơn so với quảng cáo truyền thống. Nghiên cứu của Lê Minh Chí (2020) được thực hiện tại Cần Thơ, một thị trường đại diện cho sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng tại các đô thị đang phát triển ở Việt Nam.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu khoa học này

Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá sự ảnh hưởng của marketing tin đồn lên ý định mua hàng thông qua vai trò trung gian của truyền miệng điện tử (eWOM). Cụ thể, nghiên cứu giải quyết ba mục tiêu chính: (1) Xác định các nhân tố của một chiến dịch marketing tin đồn có khả năng tác động đến ý định thực hiện eWOM của người dùng. (2) Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thông tin trong eWOM đối với quyết định mua hàng cuối cùng. (3) Đề xuất các hàm ý quản trị, giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến dịch viral marketing hiệu quả với chi phí tối ưu, qua đó thúc đẩy doanh số. Đây là một hướng tiếp cận toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện tượng mà còn đi sâu vào mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố.

II. Vấn đề nghiên cứu Khe hở trong marketing tin đồn

Mặc dù marketing tin đồnmarketing truyền miệng được nhắc đến nhiều, lĩnh vực học thuật tại Việt Nam vẫn còn rất ít công trình nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề này. Các nghiên cứu trước đây thường gặp một số hạn chế lớn. Thứ nhất, khái niệm về buzz marketing chưa được thống nhất, thường bị nhầm lẫn với viral marketing hoặc các hình thức khác. Thứ hai, nhiều nghiên cứu thường chỉ tập trung vào hành vi sau mua, tức là xem xét việc khách hàng chia sẻ trải nghiệm (tích cực hoặc tiêu cực) sau khi đã sử dụng sản phẩm. Cách tiếp cận này bỏ qua giai đoạn quan trọng nhất: làm thế nào để chủ động tạo ra một thông điệp có khả năng tự lan truyền ngay từ đầu. Luận án của Lê Minh Chí (2020) chỉ ra rằng “các cách tiếp cận nghiên cứu trước đây về chủ đề marketing phi truyền thống thường bỏ qua vai trò của truyền miệng, cũng như chưa xem xét đầy đủ các khía cạnh của nó dưới hai góc độ hành vi và thông tin”. Khoảng trống này dẫn đến việc doanh nghiệp thiếu cơ sở khoa học để thiết kế các chiến dịch hiệu quả. Nghiên cứu này lấp đầy khe hở đó bằng cách phân tích các yếu tố nội tại của thông điệp (sự sáng tạo, rõ ràng, vui vẻ) thay vì chỉ dựa vào các yếu tố ngoại vi (trải nghiệm khách hàng, mối quan hệ với nhân viên). Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tìm hiểu cơ chế tự lan truyền của thông tin và tác động của nó lên thái độ người tiêu dùng.

2.1. Hạn chế của các phương pháp marketing truyền thống

Các công cụ marketing truyền thống như quảng cáo trên TV, báo chí đang đối mặt với sự "bão hòa" và tâm lý phòng thủ của khách hàng. Người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ, có xu hướng bỏ qua hoặc không tin tưởng vào các thông điệp quảng cáo một chiều. Hiệu ứng lan truyền của các phương pháp này rất thấp và chi phí lại cao. Hơn nữa, chúng khó đo lường được mối quan hệ nhân quả trực tiếp đến doanh số. Marketing tin đồn ra đời như một giải pháp cho những hạn chế này, tập trung vào việc tạo ra các cuộc đối thoại chân thực và đáng tin cậy hơn.

2.2. Khoảng trống lý thuyết về cơ chế tự lan truyền của eWOM

Nhiều mô hình nghiên cứu trước đây thường xem xét các yếu tố như chất lượng dịch vụ hay sự hài lòng của khách hàng là động lực chính của WOM. Tuy nhiên, điều này không giải thích được tại sao một số thông điệp, dù không gắn với trải nghiệm trực tiếp, vẫn có thể lan truyền mạnh mẽ. Luận án này đặt ra câu hỏi: Bản thân thông điệp cần có những đặc tính gì để kích thích hành vi chia sẻ? Bằng cách tách biệt giữa “hành vi eWOM” (ý định chia sẻ) và “thông tin eWOM” (nội dung được chia sẻ), nghiên cứu đã xây dựng một khung lý thuyết chặt chẽ hơn để lý giải hiệu ứng lan truyền này.

III. Phương pháp tạo tin đồn Các yếu tố tác động đến eWOM

Để giải quyết vấn đề làm sao để một thông điệp được lan truyền, luận án đã tiến hành nghiên cứu giai đoạn 1, tập trung vào việc xác định các nhân tố của một chiến dịch marketing tin đồn ảnh hưởng đến ý định thực hiện eWOM của người dùng. Tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu mới, trong đó các đặc tính nội tại của thông điệp marketing (Mới lạ, Phù hợp, Vui vẻ, Rõ ràng, Ngạc nhiên) tác động đến ý định chia sẻ thông qua một biến trung gian quan trọng là “Tín nhiệm”. Quy trình nghiên cứu được thực hiện bài bản bằng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập từ 266 người dùng mạng xã hội tại Cần Thơ thông qua khảo sát. Sau đó, dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện các phân tích phức tạp. Các kỹ thuật như phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) đã được áp dụng. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy một phát hiện quan trọng: “các nhân tố: sáng tạo, rõ ràng và vui vẻ có ảnh hưởng tích cực đến mức độ tín nhiệm của người dùng đối với thông điệp marketing và qua đó tác động tích cực đến ý định eWOM của họ”. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học rằng, để tạo ra hiệu ứng lan truyền, thông điệp không chỉ cần gây bất ngờ mà còn phải dễ hiểu, mang tính giải trí và độc đáo. Đây là những gợi ý quý báu cho các nhà sáng tạo nội dung và chiến lược gia marketing.

3.1. Mô hình nghiên cứu giai đoạn 1 Từ thông điệp đến tín nhiệm

Mô hình giai đoạn 1 kiểm định tác động của năm đặc tính thông điệp: Mới lạ (Novelty), Phù hợp (Relevance), Vui vẻ (Humour), Rõ ràng (Clarity), và Ngạc nhiên (Surprise). Các yếu tố này được giả thuyết là ảnh hưởng đến “Tín nhiệm” (Credibility) của thông điệp. Khi một thông điệp được người dùng tin tưởng, nó sẽ làm tăng “Ý định thực hiện eWOM”. Cách tiếp cận này rất mới mẻ, vì nó không coi việc chia sẻ là một hành động mặc định, mà là kết quả của một quá trình đánh giá và tin tưởng từ phía người tiếp nhận.

3.2. Vai trò của các nhân tố Sáng tạo Rõ ràng và Vui vẻ

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh ba yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định chia sẻ là Sáng tạo (kết hợp từ Mới lạ và Phù hợp), Rõ ràng và Vui vẻ. Một thông điệp sáng tạo sẽ thu hút sự chú ý. Sự rõ ràng giúp người dùng dễ dàng nắm bắt và truyền đạt lại. Yếu tố vui vẻ, hài hước tạo ra cảm xúc tích cực, khuyến khích hành động chia sẻ như một cách thể hiện bản thân và kết nối với cộng đồng. Ngược lại, yếu tố “Ngạc nhiên” dù được kỳ vọng nhưng lại không thể hiện ảnh hưởng rõ rệt trong mô hình nghiên cứu này.

IV. Cách eWOM ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách

Sau khi thông điệp được lan truyền, làm thế nào để “thông tin eWOM” đó chuyển hóa thành ý định mua hàng? Giai đoạn 2 của luận án tập trung giải quyết câu hỏi này. Tác giả đã phát triển một mô hình nghiên cứu tích hợp giữa Mô hình Chấp nhận Thông tin (IAM) và Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA). Đây là một cách tiếp cận tiên tiến, cho phép xem xét cả hai khía cạnh: chất lượng của thông tin và các yếu tố tâm lý xã hội của người nhận tin. Mô hình này bao gồm các biến số quan trọng như: Chất lượng thông tin, Độ tin cậy thông tin, Nhu cầu thông tin, Thái độ đối với thông tin, và Chuẩn chủ quan. Dữ liệu được thu thập từ 355 người dùng mạng xã hội và tiếp tục được phân tích bằng mô hình SEM. Kết quả nghiên cứu giai đoạn 2 khẳng định: “thái độ đối với thông tin, nhu cầu thông tin, độ tin cậy của thông tin, tính hữu ích của thông tin và sự chấp nhận thông tin là những yếu tố chính của Thông tin eWOM tác động tích cực đến ý định mua hàng”. Điều này có nghĩa là, một khi người tiêu dùng tiếp nhận một thông tin từ bạn bè hoặc người có ảnh hưởng (influencer), họ sẽ đánh giá nó. Nếu thông tin đó đáng tin cậy, hữu ích và phù hợp với nhu cầu, nó sẽ hình thành thái độ tích cực và dẫn đến quyết định mua hàng. Mô hình này đã giải mã thành công mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa marketing truyền miệng và hành vi tiêu dùng cuối cùng.

4.1. Tích hợp Mô hình Chấp nhận Thông tin IAM và TRA

Mô hình Chấp nhận Thông tin (IAM) giải thích cách một cá nhân chấp nhận và sử dụng thông tin dựa trên chất lượng và độ tin cậy của nó. Trong khi đó, Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) cho rằng ý định hành vi được quyết định bởi thái độ cá nhân và ảnh hưởng từ những người xung quanh (chuẩn chủ quan). Việc kết hợp hai lý thuyết này tạo ra một khung phân tích mạnh mẽ, vừa đánh giá được bản chất của “thông tin eWOM”, vừa xem xét được yếu tố tâm lý của hành vi người tiêu dùng.

4.2. Tầm quan trọng của chất lượng và độ tin cậy thông tin

Nghiên cứu nhấn mạnh rằng không phải mọi tin đồn đều có giá trị. Người tiêu dùng rất tinh tường trong việc đánh giá thông tin. Một đánh giá trực tuyến chỉ có tác động khi nó được viết chi tiết, khách quan và đến từ một nguồn đáng tin cậy. Do đó, việc xây dựng lòng tin thương hiệu không chỉ đến từ thông điệp của doanh nghiệp mà còn đến từ chất lượng của các cuộc hội thoại xoay quanh thương hiệu đó. Các doanh nghiệp cần khuyến khích những đánh giá chân thực và hữu ích thay vì chỉ tạo ra những tin đồn vô căn cứ.

V. Ứng dụng luận văn marketing tin đồn vào thực tiễn

Những kết quả từ đề tài nghiên cứu khoa học này không chỉ mang giá trị lý thuyết mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao. Dựa trên các phát hiện, luận án đã đề xuất nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho doanh nghiệp. Thứ nhất, để gia tăng ý định eWOM, các chiến dịch marketing cần tập trung vào việc tạo ra nội dung sáng tạo, vui vẻ và rõ ràng. Thay vì các thông điệp bán hàng khô khan, doanh nghiệp nên kể những câu chuyện thú vị, sản xuất các video hài hước hoặc tổ chức các cuộc thi độc đáo. Thứ hai, để thúc đẩy ý định mua hàng, cần chú trọng vào việc nâng cao độ tin cậy và chất lượng của thông tin eWOM. Điều này có thể được thực hiện bằng cách hợp tác với những người có ảnh hưởng (influencer) uy tín, khuyến khích khách hàng để lại đánh giá trực tuyến chi tiết, và minh bạch trong việc cung cấp thông tin sản phẩm. Chiến lược viral marketing không nên chỉ nhắm đến việc lan truyền bằng mọi giá, mà phải đảm bảo nội dung lan truyền đó xây dựng được lòng tin thương hiệu. Cuối cùng, doanh nghiệp cần kết hợp các hoạt động trên truyền thông mạng xã hội một cách chiến lược, biến các nền tảng này thành một hệ sinh thái nơi các cuộc thảo luận tích cực về thương hiệu được nuôi dưỡng và phát triển một cách tự nhiên. Luận văn này là một cẩm nang hữu ích cho bất kỳ ai muốn khai thác sức mạnh của marketing tin đồn.

5.1. Xây dựng chiến dịch viral marketing hiệu quả chi phí thấp

Kết quả nghiên cứu cho thấy bản chất của thông điệp quyết định khả năng lan truyền. Do đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa với ngân sách hạn chế hoàn toàn có thể cạnh tranh bằng sự sáng tạo. Một ý tưởng độc đáo, một video hài hước có thể tạo ra hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ hơn cả một chiến dịch quảng cáo đắt đỏ. Chìa khóa là thấu hiểu tâm lý và sở thích của đối tượng mục tiêu để tạo ra nội dung mà họ thực sự muốn chia sẻ.

5.2. Tăng lòng tin thương hiệu qua người có ảnh hưởng

Độ tin cậy của thông tin là yếu tố then chốt tác động đến quyết định mua hàng. Hợp tác với các người có ảnh hưởng hoặc KOLS (Key Opinion Leaders) phù hợp là một chiến lược thông minh. Họ đóng vai trò như một bên thứ ba xác thực cho chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, sự lựa chọn phải kỹ lưỡng, ưu tiên những người có chuyên môn và sự tương tác chân thực với cộng đồng của họ, thay vì chỉ dựa vào số lượng người theo dõi.

VI. Tải luận văn và hướng nghiên cứu marketing tin đồn 2024

Luận án “Ảnh hưởng của marketing tin đồn trực tuyến đến ý định mua hàng của người Việt Nam” là một công trình nghiên cứu toàn diện và sâu sắc. Nó không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về marketing tin đồn mà còn cung cấp một mô hình nghiên cứu đã được kiểm chứng thực nghiệm tại thị trường Việt Nam. Đây là tài liệu không thể bỏ qua cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực marketing. Đóng góp lớn nhất của khóa luận tốt nghiệp cấp tiến sĩ này là việc phân tách rõ ràng hai giai đoạn của quá trình lan truyền, từ đó làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế như phạm vi khảo sát chỉ ở Cần Thơ và tập trung vào ngành hàng tiêu dùng nhanh. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mô hình này sang các ngành hàng khác (như dịch vụ, công nghệ) hoặc so sánh hiệu quả của eWOM trên các nền tảng mạng xã hội khác nhau (Facebook, TikTok, YouTube). Việc nghiên cứu sâu hơn về vai trò của eWOM tiêu cực và cách xử lý khủng hoảng truyền thông cũng là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Tóm lại, đây là một nền tảng vững chắc để tiếp tục khám phá sức mạnh của marketing truyền miệng trong kỷ nguyên số.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của công trình nghiên cứu

Công trình đã đóng góp trên cả hai phương diện lý thuyết và thực tiễn. Về lý thuyết, luận án đã làm rõ khái niệm marketing tin đồn, đề xuất và kiểm định thành công mô hình hai giai đoạn phức hợp, tích hợp các lý thuyết nền tảng. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp các hàm ý quản trị cụ thể, giúp doanh nghiệp thiết kế và triển khai các chiến dịch viral marketing dựa trên bằng chứng khoa học, tối ưu hóa hiệu quả và chi phí.

6.2. Link tải luận văn marketing tin đồn và ý định mua hàng PDF

Để có cái nhìn chi tiết về toàn bộ cơ sở lý thuyết, phương pháp luận, quy trình phân tích hồi quy bằng SPSS, và kết quả thảo luận, độc giả có thể truy cập và tải về toàn văn luận án. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho việc học tập, giảng dạy và ứng dụng, đặc biệt là cho những ai đang thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học liên quan đến hành vi người tiêu dùng và truyền thông kỹ thuật số.

[Ghi chú: Cần chèn link tải tài liệu thực tế vào đây khi đăng bài viết].

05/10/2025
Tài liệu luận văn ảnh hưởng của marketing tin đồn trực tuyến đến ý định mua hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ ********** LÊ MINH CHÍ ẢNH HƢỞNG CỦA MARKETING TIN ĐỒN TRỰC TUYẾN ĐẾN Ý ĐỊNH MUA HÀNG CỦA NGƢỜI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 62340102 HƢỚNG DẪN KHOA HỌC Hƣớng dẫn chính: TS. Lê Tấn Nghiêm Hƣớng dẫn phụ: TS. Nguyễn Ngọc Minh Cần Thơ, năm 2020 i LỜI CẢM ƠN Luận án này là một trong những công việc có ý nghĩa nhất mà tôi đã từng thực hiện. Luận án là kết quả của một quá trình dài mà tôi đã đƣợc lĩnh hội nhiều kiến thức quý báu từ những ngƣời Thầy, Cô, những ngƣời bạn, những ngƣời đồng nghiệp, những ngƣời làm marketing và đặc biệt là những ngƣời tiêu dùng… Để hoàn thành công trình này, tôi đã nhận đƣợc sự hỗ trợ từ rất nhiều ngƣời đã luôn ở bên cạnh và động viên.

Tôi muốn bày tỏ lòng cảm kích đối với TS. Lê Tấn Nghiêm, Khoa Kinh tế Trƣờng Đại học Cần Thơ, ngƣời Thầy đã hƣớng dẫn chính từ đầu trong việc hình thành chủ đề này cho đến cuối hành trình. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Ngọc Minh, ngƣời Thầy đã tiếp nối hỗ trợ nhiều trong việc hoàn thành luận án; cảm ơn quý Thầy, Cô tại Khoa Kinh tế trƣờng Đại học Cần Thơ đã tận tình giúp đỡ, truyền đạt kiến thức cho tôi rất nhiều trong suốt thời gian tìm kiếm tài liệu tham khảo, thu thập, xử lý số liệu cho luận án của mình.

Cuối cùng, sự quan tâm, và tạo điều kiện của Lãnh đạo cơ quan, gia đình, ngƣời thân và bạn bè là động lực không thể thiếu giúp tôi cố gắng trong suốt hành trình thực hiện luận án. Chân thành cảm ơn!!! Lê Minh Chí ii ẢNH HƢỞNG CỦA MARKETING TIN ĐỒN TRỰC TUYẾN ĐẾN Ý ĐỊNH MUA HÀNG CỦA NGƢỜI VIỆT NAM Tóm tắt Sự phát triển nhanh chóng của internet với khả năng giao tiếp đƣợc cải thiện đã mở rộng đáng kể quy mô và phạm vi của những kỹ thuật marketing dựa trên truyền miệng. Ngày càng có nhiều ngƣời dùng sử dụng các nền tảng điện tử để trao đổi thông tin về sản phẩm/dịch vụ. Ảnh hƣởng của các nỗ lực marketing truyền thống dƣờng nhƣ đang giảm dần và giờ đây, mỗi cá nhân có thể đƣợc xem là phƣơng tiện của truyền thông phổ biến.

Truyền miệng điện tử hay thƣờng gọi là Truyền miệng trực tuyến (eWOM) đã là mục tiêu nghiên cứu trong hơn một thập kỷ, nhƣng chính sự biến đổi của nó là lý do tại sao một khái niệm chính xác về eWOM vẫn chƣa đƣợc thống nhất giữa giới học thuật và những ngƣời hoạt động marketing thực tiễn. Do đó, nghiên cứu những phƣơng thức marketing dựa trên nền tảng eWOM nhƣ marketing tin đồn là một lĩnh vực nghiên cứu rất mới và cần thiết. Để đạt đƣợc mục tiêu nghiên cứu và căn cứ theo kết quả lƣợc khảo tài liệu, luận án đề xuất 2 giai đoạn nghiên cứu xem xét eWOM ở 2 khía cạnh: hành vi và thông tin. Giai đoạn nghiên cứu 1 xác định năm nhân tố gồm: Mới lạ, Phù hợp, Vui vẻ, Rõ ràng, Ngạc nhiên trong chiến dịch marketing tin đồn và đánh giá mức độ ảnh hƣởng của những nhân tố này đối với ý định eWOM của ngƣời dùng mạng xã hội thông qua biến trung gian - Tín nhiệm.

Giai đoạn nghiên cứu 1 đã thực hiện một cuộc khảo sát tại thành phố Cần Thơ, sử dụng video gợi nhớ và phƣơng pháp độ trễ thời gian. Kết quả thu đƣợc 266 quan sát của ngƣời dùng mạng xã hội để đƣa vào phân tích theo phƣơng pháp mô hình phƣơng trình cấu trúc. Kết quả cho thấy các nhân tố: sáng tạo, rõ ràng và vui vẻ có ảnh hƣởng tích cực đến mức độ tín nhiệm của ngƣời dùng đối với thông điệp marketing và qua đó tác động tích cực đến ý định eWOM của họ. Giai đoạn nghiên cứu 2 tập trung xem xét ảnh hƣởng của những thảo luận trực tuyến có tác động thế nào đến ý định mua hàng của ngƣời dùng mạng xã hội.

Trong giai đoạn nghiên cứu 2, một mô hình nghiên cứu đƣợc iii phát triển dựa trên sự kết hợp giữa Mô hình chấp nhận thông tin và Lý thuyết hành động hợp lý, gồm: Chất lƣợng thông tin, Độ tin cậy thông tin, Nhu cầu thông tin, Thái độ đối với thông tin, Chuẩn chủ quan. Kết quả phân tích bằng phƣơng pháp SEM với 355 quan sát đã chỉ ra thái độ đối với thông tin, nhu cầu thông tin, độ tin cậy của thông tin, tính hữu ích của thông tin và sự chấp nhận thông tin là những yếu tố chính của Thông tin eWOM tác động tích cực đến ý định mua hàng của ngƣời dùng mạng xã hội. Kết quả nghiên cứu của luận án là tổng hợp kết quả của 2 giai đoạn nghiên cứu và nhằm mục đích cung cấp một góc nhìn toàn diện về quá trình hình thành và kết quả của marketing tin đồn thông qua vai trò của eWOM. Kết quả luận án đƣợc kỳ vọng sẽ mang lại những bằng chứng khoa học có thể ứng dụng vào thực tiễn lĩnh vực marketing.

Đồng thời mở ra hƣớng nghiên cứu liên quan đến chủ đề marketing tin đồn, eWOM và những hành vi khác của ngƣời dùng trên các nền tảng internet tại Việt Nam. Từ khóa: Marketing tin đồn; Truyền miệng điện tử; Lý thuyết hành động hợp lý, Mô hình lựa chọn thông tin, Ý định mua hàng. iv THE IMPACT OF BUZZ MARKETING ON ELECTRONIC WORD-OF-MOUTH (EWOM) AND ITS EFFECTS ON PURCHASE INTENTION Abstract The lightning growth of the Internet with its improved communication capabilities has significantly stretched the scale and scope of word-of-mouth (WOM) communication; which presented many fertile platforms for electronic word-of-mouth (eWOM) communication. On the most positive side, the Internet‟s far-reaching, transparency, and world-wide accessibility have set new meaning to WOM concept, and that‟s why researchers are still interested in examining WOM activities.

Regardless of the emergent of some negative waves, such as, fake news, fake accounts…, users haven‟t stopped reading other people‟s posts about their experiences with firms, products, or services. According to emarketer (2014) report; respondents still read more online reviews before putting trust in a local business. In addition, more and more customers use Web platforms (online discussion forums, blogs, social network sites, etc.) to exchange product information. The impact of traditional marketing efforts seems to be on the way out.

Individuals are seen more as vehicles for dissemination communication. Although eWOM has been an interesting topic merely a decade, it is not yet seen as an exact concept between academics and practitioners‟. Therefore, studying eWOM based marketing strategies such as buzz marketing is critical. In order to achieve the research goals and based on the results of literature review, this thesis proposes two research stages to consider eWOM as its two aspects: behavior (communication) and information.

The main objective of the research stage 1 is to investigate factors of key characteristics of buzz marketing campaign and how these factors impact on electronic word-of-mouth (eWOM) intentions with the mediator role of meassage credibility from the perspective of customers. The study had collected time-lagged data by conducting two cross sectional surveys in Can v Tho. The final usable sample included 266 individuals. SEM analysis confirm that creative, clarity, and humorous have positive relationship with message credibility and indirectly influence the intention to perform eWOM.

The main purpose of this research stage 2 is to investigate the impact of electronic word-of-mouth (eWOM) on consumer‟s purchase intention with the mediator role of information usefulness and information adoption from the both perspective of customers and messages. For this purpose, a conceptual model was developed based on the integration of Information Adoption Model (IAM) and Theory of Reasoned Action (TRA). SEM analysis with 355 respondents confirms that Attitude toward information, Need of information, Information Credibility, Information Usefulness, and Information adoption are key elements that impact consumer‟s purchase intention in context of social network environment. Results of this thesis is a combination between the results of two research stages and aim to provide a comprehensive perspective on the inputs and outputs of eWOM.

Results of this thesis are highly applicable in practice of marketing in Vietnam. Moreover, it is the beginning of a research efforts on the topic related to buzz marketing, electronic word of mouth and other behaviours of users on internet platforms in Vietnam. Keywords: Buzz marketing; Electronic Word-of-Mouth; Theory of Reasoned Action; Information Adoption Model, Purchase intention. vi LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi.

Các thông tin, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, đƣợc trích dẫn đầy đủ, và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ luận án cùng cấp nào trƣớc đây. Cần Thơ, ngày …… tháng …… năm 2020 Ngƣời hƣớng dẫn Nghiên cứu sinh TS. Lê Tấn Nghiêm Lê Minh Chí vii MỤC LỤC NỘI DUNG CHƢƠNG 1.1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể .3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .4 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Không gian nghiên cứu .3 Thời gian nghiên cứu .4 Ngành hàng nghiên cứu. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 TỔNG QUAN VỀ NHỮNG ĐẶC ĐIỂM HIỆN TẠI VÀ TƢƠNG LAI NGƢỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ .2 LƢỢC KHẢO NGHIÊN CỨU VỀ MARKETING TIN ĐỒN VÀ CÁC NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN MARKETING TIN ĐỒN NHƢ TRUYỀN MIỆNG, MARKETING PHI TRUYỀN THỐNG.3 ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY NGƢỜI TIÊU DÙNG TRUYỀN TẢI THÔNG ĐIỆP.4 NGUỒN BẮT ĐẦU WOM .5 NHỮNG NHÂN TỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN WOMError! Bookmark not defined.6 NHỮNG KẾT QUẢ KỲ VỌNG TỪ VIỆC PHÁT TÁN WOM .7 KHE HỔNG NGHIÊN CỨU VÀ NỘI DUNG KẾ THỪA.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Marketing Tin đồn .2 Truyền miệng – WOM .3 Truyền miệng điện tử - EWOM .4 Ý định mua hàng và mối quan hệ với eWOM và Marketing tin đồn .2 ĐỀ XUẤT DỰA TRÊN KẾT QUẢ LƢỢC KHẢO .1 Giai đoạn 1: Tác động của Marketing tin đồn lên Ý định eWOM của ngƣời dùng Mạng xã hội .2 Giai đoạn 2: Tác động của Thông tin eWOM lên Ý định mua hàng của ngƣời dùng Mạng xã hội .3 Mô hình nghiên cứu tổng hợp hai giai đoạn. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 TÍNH CHẤT NGHIÊN CỨU.2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: ĐỊNH LƢỢNG KẾT HỢP ĐỊNH TÍNH .3 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU .4 ĐỀ XUẤT THANG ĐO VÀ THIẾT KẾ BẢNG HỎI.2 Thiết kế bảng hỏi.6 THU THẬP DỮ LIỆU .1 Dữ liệu thứ cấp .2 Dữ liệu sơ cấp .7 PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH VÀ THẢO LUẬN .1 GIAI ĐOẠN NGHIÊN CỨU 1 .1 Thống kê mô tả giai đoạn nghiên cứu 1 .2 Phân tích độ tin cậy thang đo giai đoạn nghiên cứu 1 .3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giai đoạn nghiên cứu 1 .4 Kết quả điều chỉnh thang đo trong giai đoạn nghiên cứu 1 sau phân tích EFA .5 Phân tích nhân tố khẳng định – CFA – giai đoạn nghiên cứu 1 .6 Kiểm định độ tin cậy, tính hội tụ, tính phân biệt giai đoạn nghiên cứu 1 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ