I. Hiểu đúng về giá trị hợp lý và vai trò trong kế toán
Giá trị hợp lý (Fair Value) là một khái niệm trung tâm trong kế toán hiện đại, đặc biệt với sự hội nhập của các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Nó phản ánh giá trị của tài sản hoặc nợ phải trả tại một thời điểm nhất định, dựa trên các điều kiện thị trường hiện hành. Việc áp dụng giá trị hợp lý giúp báo cáo tài chính cung cấp thông tin phù hợp và cập nhật hơn so với nguyên tắc giá gốc truyền thống, vốn chỉ ghi nhận giá trị tại thời điểm giao dịch ban đầu. Trong bối cảnh nền kinh tế biến động, thông tin dựa trên giá trị hợp lý cho phép các nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan khác đánh giá chính xác hơn về tình hình tài chính, khả năng tạo ra dòng tiền và các rủi ro phi hệ thống của doanh nghiệp. Chuẩn mực IFRS 13 Đo lường giá trị hợp lý đã cung cấp một khuôn khổ toàn diện và nhất quán, định nghĩa rõ ràng giá trị hợp lý là gì và hướng dẫn các kỹ thuật định giá để xác định nó. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường tính minh bạch và khả năng so sánh của thông tin tài chính trên toàn cầu, hỗ trợ các quyết định kinh tế hiệu quả. Tuy nhiên, việc vận dụng khái niệm này tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức do sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS, cũng như các điều kiện đặc thù của thị trường.
1.1. Định nghĩa giá trị hợp lý là gì theo IFRS 13
Theo chuẩn mực kế toán IFRS 13, giá trị hợp lý được định nghĩa là “mức giá sẽ nhận được khi bán một tài sản hoặc phải trả để chuyển giao một khoản nợ phải trả trong một giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường”. Định nghĩa này nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi. Thứ nhất, đây là một phép đo dựa trên thị trường (market-based measurement), không phải một phép đo cụ thể của đơn vị. Thứ hai, giao dịch phải diễn ra một cách có trật tự, nghĩa là không phải là một giao dịch bắt buộc hay bán thanh lý. Thứ ba, nó được xác định tại ngày đo lường cụ thể, phản ánh các điều kiện thị trường tại thời điểm đó. IFRS 13 thiết lập một khuôn khổ duy nhất để đo lường giá trị hợp lý, áp dụng cho cả tài sản tài chính và phi tài chính, cũng như các khoản nợ phải trả tài chính. Chuẩn mực này không quy định khi nào phải sử dụng giá trị hợp lý mà chỉ hướng dẫn cách đo lường khi các chuẩn mực khác yêu cầu hoặc cho phép.
1.2. So sánh giá trị hợp lý và nguyên tắc giá gốc VAS
Sự khác biệt cơ bản giữa giá trị hợp lý và giá gốc nằm ở thời điểm và cơ sở xác định giá trị. Nguyên tắc giá gốc, nền tảng của chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), yêu cầu tài sản được ghi nhận theo giá trị tại thời điểm mua và giá trị này thường không thay đổi (trừ khấu hao hoặc tổn thất). Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và có thể kiểm chứng nhưng lại không phản ánh sự biến động của giá trị thị trường. Ngược lại, giá trị hợp lý được cập nhật định kỳ để phản ánh giá trị hiện tại của tài sản và nợ phải trả. Điều này cung cấp thông tin phù hợp hơn cho việc ra quyết định, đặc biệt đối với các công cụ phái sinh hay bất động sản đầu tư. Tuy nhiên, việc xác định giá trị hợp lý có thể phức tạp và mang tính chủ quan hơn, đặc biệt khi không có một thị trường hoạt động cho tài sản đó. Sự đối lập này tạo ra một sự cân bằng giữa tính phù hợp và tính tin cậy của thông tin kế toán.
II. Những thách thức khi xác định giá trị hợp lý tại Việt Nam
Việc vận dụng giá trị hợp lý trong kế toán tại các công ty niêm yết ở Việt Nam gặp phải không ít trở ngại, xuất phát từ cả yếu tố bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường pháp lý. Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành chưa có một chuẩn mực riêng về đo lường giá trị hợp lý tương đương IFRS 13. Các quy định về GTHL chỉ xuất hiện rải rác, thiếu đồng bộ, gây khó khăn trong việc áp dụng nhất quán. Bên cạnh đó, môi trường kinh doanh tại Việt Nam cũng tạo ra rào cản. Các thị trường hoạt động cho nhiều loại tài sản, đặc biệt là tài sản phi tài chính, còn chưa phát triển và thiếu tính minh bạch. Việc thiếu thông tin thị trường đáng tin cậy khiến các mô hình định giá trở nên phức tạp và kết quả đo lường có thể kém chính xác. Các yếu tố văn hóa, như tính thận trọng cao trong kế toán, cũng khiến các doanh nghiệp có xu hướng ưa chuộng nguyên tắc giá gốc an toàn hơn. Theo nghiên cứu của Tôn Trọng Hiền (2019), chính những nhân tố này đã tạo thành một rào cản đáng kể, làm chậm quá trình hội tụ kế toán quốc tế của Việt Nam và ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính.
2.1. Rào cản từ hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS
Một trong những trở ngại chính là sự thiếu vắng một khung pháp lý hoàn chỉnh. Hệ thống VAS hiện tại chưa ban hành một chuẩn mực tương đương IFRS 13, dẫn đến việc các hướng dẫn về ghi nhận ban đầu và đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý không nhất quán. Nghiên cứu của Tôn Trọng Hiền (2019) chỉ ra rằng “Việt Nam thiếu các quy định hướng dẫn về cách tính GTHL sử dụng các kỹ thuật định giá” và “chưa có quy định nhất quán về GTHL là cơ sở đo lường chủ yếu”. Điều này tạo ra sự lúng túng cho các doanh nghiệp khi muốn áp dụng, đồng thời làm giảm tính so sánh của các báo cáo tài chính giữa các công ty. Việc chậm cập nhật và sửa đổi các quy định hiện hành cũng là một yếu tố cản trở quá trình hội nhập.
2.2. Hạn chế của thị trường hoạt động và thông tin bất cân xứng
Để xác định giá trị hợp lý một cách đáng tin cậy, đặc biệt là giá trị hợp lý cấp độ 1, cần có sự tồn tại của một thị trường hoạt động với các giao dịch thường xuyên và giá được niêm yết công khai. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nhiều thị trường tài sản vẫn còn non trẻ và kém thanh khoản. Tình trạng thông tin thị trường thiếu minh bạch, thông tin bất cân xứng giữa các bên tham gia gây khó khăn cho việc thu thập dữ liệu đầu vào cho các mô hình định giá. Điều này buộc các doanh nghiệp phải dựa nhiều hơn vào các dữ liệu cấp độ 3 (dữ liệu không quan sát được), làm tăng tính chủ quan và rủi ro trong đo lường. Các yếu tố vĩ mô như biến động lãi suất thị trường và tỷ giá hối đoái cũng làm tăng độ phức tạp của quá trình định giá.
III. Phân tích các nhân tố nội tại ảnh hưởng giá trị hợp lý
Bên cạnh các yếu tố vĩ mô, các nhân tố bên trong doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến khả năng và mức độ vận dụng giá trị hợp lý. Năng lực của đội ngũ kế toán là yếu tố then chốt. Việc đo lường giá trị hợp lý đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về các kỹ thuật định giá, khả năng phân tích thông tin thị trường và đưa ra các xét đoán nghề nghiệp phức tạp, đặc biệt với giá trị hợp lý cấp độ 2 và 3. Quy mô doanh nghiệp cũng là một nhân tố quan trọng. Các công ty niêm yết có quy mô lớn thường có nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân sự tốt hơn để đầu tư vào hệ thống và đào tạo cần thiết cho việc áp dụng giá trị hợp lý. Họ cũng chịu áp lực lớn hơn về tính minh bạch từ các nhà đầu tư, do đó có động lực cao hơn để cung cấp thông tin tài chính chất lượng. Hệ thống công nghệ thông tin và phần mềm kế toán hiện đại cũng là điều kiện cần, giúp tự động hóa việc thu thập dữ liệu, chạy các mô hình định giá phức tạp và đảm bảo tính nhất quán trong thuyết minh báo cáo tài chính. Cuối cùng, nhận thức của ban lãnh đạo về tầm quan trọng của giá trị hợp lý sẽ quyết định việc ưu tiên và đầu tư nguồn lực cho quá trình chuyển đổi này.
3.1. Năng lực chuyên môn và kinh nghiệm của người làm kế toán
Nghiên cứu của Tôn Trọng Hiền (2019) nhấn mạnh rằng “Người làm kế toán Việt Nam chưa am hiểu hết về kế toán GTHL” và “Trình độ chuyên môn kiến thức và kinh nghiệm còn hạn chế”. Việc áp dụng giá trị hợp lý không chỉ là tuân thủ quy định mà còn đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn cao. Kế toán viên phải có khả năng lựa chọn kỹ thuật định giá phù hợp, đánh giá độ tin cậy của các dữ liệu đầu vào và hiểu rõ các giả định đằng sau mô hình định giá. Thiếu hụt năng lực này có thể dẫn đến việc xác định sai giá trị hợp lý, làm giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính và tiềm ẩn rủi ro tín dụng khi các quyết định dựa trên thông tin sai lệch.
3.2. Ảnh hưởng từ quy mô và nguồn lực của doanh nghiệp
Quy mô doanh nghiệp có tương quan thuận với mức độ vận dụng giá trị hợp lý. Các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các công ty niêm yết, thường có hoạt động kinh doanh phức tạp hơn, sở hữu nhiều loại tài sản tài chính và công cụ phái sinh. Do đó, nhu cầu cung cấp thông tin theo giá trị hợp lý của họ cao hơn. Họ cũng có đủ nguồn lực để thuê chuyên gia định giá, đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân viên. Ngược lại, các doanh nghiệp nhỏ thường có hoạt động kế toán đơn giản hơn và có thể cho rằng chi phí để áp dụng giá trị hợp lý vượt quá lợi ích mang lại. Giả thuyết nghiên cứu H5 trong luận văn cũng khẳng định “Quy mô doanh nghiệp càng lớn càng thuận lợi cho việc vận dụng GTHL”.
IV. Khám phá các nhân tố bên ngoài ảnh hưởng giá trị hợp lý
Các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài có tác động mạnh mẽ và mang tính hệ thống đến việc vận dụng giá trị hợp lý tại Việt Nam. Môi trường pháp lý và chính trị là yếu tố nền tảng. Như đã phân tích, sự thiếu đồng bộ của hệ thống VAS so với IFRS 13 là rào cản lớn nhất. Môi trường kinh doanh, bao gồm sự phát triển của thị trường vốn, tính thanh khoản của tài sản, và mức độ minh bạch thông tin, quyết định tính khả thi của việc đo lường giá trị hợp lý. Một thị trường kém phát triển sẽ hạn chế khả năng tìm kiếm các dữ liệu đầu vào quan sát được. Yếu tố văn hóa-xã hội cũng đóng một vai trò không nhỏ. Theo lý thuyết của Gray (1988), các quốc gia có mức độ thận trọng cao và né tránh rủi ro lớn thường có xu hướng ưa chuộng các phương pháp kế toán mang tính khách quan và chắc chắn như giá gốc. Cuối cùng, vai trò của các tổ chức hội nghề nghiệp kế toán trong việc đào tạo, cập nhật kiến thức và thúc đẩy việc áp dụng các chuẩn mực mới là rất quan trọng, nhưng theo Tôn Trọng Hiền (2019), vai trò này ở Việt Nam vẫn còn hạn chế. Tất cả các nhân tố này cùng nhau tạo nên một bối cảnh phức tạp cho việc áp dụng giá trị hợp lý.
4.1. Môi trường kinh doanh và các yếu tố vĩ mô tác động
Môi trường kinh doanh tổng thể ảnh hưởng trực tiếp đến dữ liệu đầu vào dùng để xác định giá trị hợp lý. Sự ổn định kinh tế vĩ mô, mức độ lạm phát, biến động của lãi suất thị trường và tỷ giá hối đoái đều là những yếu tố cần được xem xét trong các mô hình định giá. Luận văn của Tôn Trọng Hiền (2019) chỉ ra rằng “Mức độ phát triển kinh tế của Việt Nam thấp” và “Thông tin giá cả thị trường thiếu minh bạch” là những yếu tố cản trở. Một môi trường kinh doanh thuận lợi với các thị trường tài chính và hàng hóa phát triển sẽ cung cấp nguồn dữ liệu đầu vào dồi dào và đáng tin cậy, giúp việc đo lường giá trị hợp lý trở nên khách quan và dễ dàng hơn.
4.2. Đặc điểm văn hóa thận trọng và vai trò hội nghề nghiệp
Văn hóa là một nhân tố ảnh hưởng sâu sắc đến thực hành kế toán. Tại Việt Nam, đặc tính văn hóa thận trọng khiến nhiều kế toán viên và nhà quản lý ngần ngại trước sự biến động và tính chủ quan tiềm tàng của giá trị hợp lý. Họ có xu hướng ưu tiên giá gốc vì tính ổn định và dễ kiểm chứng. Bên cạnh đó, các tổ chức hội nghề nghiệp kế toán chưa thực sự phát huy hết vai trò của mình trong việc định hướng và hỗ trợ các doanh nghiệp. Luận văn gốc cho thấy “Thiếu sự liên kết giữa hội nghề nghiệp và doanh nghiệp để quản lý, bồi dưỡng chuyên môn”. Việc tăng cường vai trò của các tổ chức này trong việc phổ biến kiến thức về IFRS 13 và các kỹ thuật định giá là cần thiết để thúc đẩy việc áp dụng giá trị hợp lý một cách rộng rãi và hiệu quả.
V. Hướng dẫn đo lường giá trị hợp lý theo các cấp độ IFRS
Để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch, IFRS 13 đã thiết lập một hệ thống phân cấp ba cấp độ cho các dữ liệu đầu vào được sử dụng trong kỹ thuật định giá. Hệ thống này ưu tiên các dữ liệu có thể quan sát được trên thị trường và giảm thiểu việc sử dụng các dữ liệu không quan sát được. Việc hiểu và áp dụng đúng hệ thống phân cấp này là rất quan trọng để đo lường giá trị hợp lý một cách đáng tin cậy và trình bày thông tin rõ ràng trong thuyết minh báo cáo tài chính. Cấp độ 1 là ưu tiên cao nhất, sử dụng giá niêm yết trên thị trường hoạt động cho các tài sản hoặc nợ phải trả giống hệt. Cấp độ 2 sử dụng các dữ liệu đầu vào có thể quan sát được khác, chẳng hạn như giá niêm yết cho các tài sản tương tự. Cấp độ 3 là cấp độ thấp nhất, sử dụng các dữ liệu không quan sát được, đòi hỏi doanh nghiệp phải tự phát triển các giả định dựa trên thông tin tốt nhất có sẵn. Việc áp dụng các cấp độ này không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn phản ánh mức độ tin cậy của phép đo giá trị hợp lý, giúp người sử dụng báo cáo đánh giá được rủi ro phi hệ thống liên quan.
5.1. Kỹ thuật và các cấp độ của giá trị hợp lý Cấp 1 2 3
Hệ thống phân cấp giá trị hợp lý cấp độ 1 2 3 được quy định rõ trong IFRS 13. Cấp độ 1 sử dụng giá niêm yết (chưa điều chỉnh) trên thị trường hoạt động cho các tài sản hoặc nợ phải trả đồng nhất. Đây là bằng chứng đáng tin cậy nhất về giá trị hợp lý. Cấp độ 2 bao gồm các dữ liệu đầu vào có thể quan sát được một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, ví dụ như lãi suất thị trường, đường cong lợi suất, hoặc giá của các tài sản tương tự. Cấp độ 3 sử dụng dữ liệu không quan sát được, yêu cầu doanh nghiệp phải sử dụng các mô hình định giá và các giả định riêng. Doanh nghiệp phải công bố rõ trong thuyết minh báo cáo tài chính về các kỹ thuật định giá và dữ liệu đầu vào quan trọng được sử dụng cho các phép đo thuộc Cấp độ 3, cũng như phân tích độ nhạy của kết quả đo lường đối với những thay đổi trong các giả định đó.
5.2. Vận dụng cho tài sản tài chính và bất động sản đầu tư
Việc áp dụng giá trị hợp lý đặc biệt phổ biến đối với các tài sản tài chính và bất động sản đầu tư. Theo IFRS 9 (Công cụ tài chính), nhiều loại tài sản tài chính và nợ phải trả tài chính, đặc biệt là các công cụ phái sinh, được yêu cầu đo lường theo giá trị hợp lý thông qua báo cáo lãi lỗ. Tương tự, IAS 40 (Bất động sản đầu tư) cho phép doanh nghiệp lựa chọn mô hình giá trị hợp lý hoặc mô hình giá gốc. Khi chọn mô hình giá trị hợp lý, các thay đổi về giá trị được ghi nhận vào báo cáo kết quả kinh doanh. Việc đánh giá lại tài sản này giúp phản ánh chính xác hơn giá trị kinh tế của các khoản đầu tư, cung cấp thông tin hữu ích cho các quyết định phân bổ nguồn lực và quản trị rủi ro của doanh nghiệp.