Luận văn: Kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay DN tại Agribank Gò Đen

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp tại Agribank Gò Đen, Long An, đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận kiểm soát rủi ro tín dụng doanh nghiệp

Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chính, chiếm đến 60-70% tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp là một nhiệm vụ cốt lõi, quyết định sự an toàn và phát triển bền vững của mọi tổ chức tín dụng. Rủi ro tín dụng (RRTD) được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Luận văn này hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về tín dụng ngân hàng và các phương thức quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả. Một quy trình tín dụng chặt chẽ, từ khâu thẩm định đến giám sát sau giải ngân, là nền tảng để đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng. Việc hiểu rõ bản chất, nguyên nhân và hậu quả của rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp kiểm soát rủi ro phù hợp, góp phần nâng cao chất lượng tín dụng và giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng.

1.1. Định nghĩa và vai trò của hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp

Hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp là việc ngân hàng thỏa thuận để doanh nghiệp sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Đây là phân khúc mang lại lợi nhuận lớn nhưng cũng đi kèm rủi ro cao do quy mô khoản vay lớn và tính phức tạp trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Tín dụng doanh nghiệp đóng vai trò cung cấp vốn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đối với ngân hàng, đây là mảng kinh doanh chiến lược, giúp đa dạng hóa danh mục và tối ưu hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, đặc điểm của các khoản vay này đòi hỏi một quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp chuyên sâu và hệ thống giám sát chặt chẽ.

1.2. Phân loại và hậu quả nghiêm trọng của rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí. Dựa vào nguyên nhân phát sinh, có rủi ro giao dịch (liên quan đến từng khoản vay cụ thể) và rủi ro danh mục (do tập trung cho vay). Dựa vào biểu hiện, có rủi ro sai hẹn và rủi ro không thu hồi được nợ. Hậu quả của rủi ro tín dụng vô cùng nghiêm trọng: làm giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản, xói mòn uy tín của ngân hàng và trong trường hợp xấu nhất có thể dẫn đến phá sản. Đối với nền kinh tế, sự đổ vỡ của một ngân hàng có thể tạo ra hiệu ứng domino, đe dọa sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính, làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư.

II. Nhận diện thách thức trong kiểm soát rủi ro tín dụng doanh nghiệp

Việc kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Nguyên nhân chủ quan thường xuất phát từ chính nội tại ngân hàng, như năng lực quản trị điều hành còn hạn chế, chính sách tín dụng chưa hoàn thiện, hoặc đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng. Bên cạnh đó, các nguyên nhân từ phía khách hàng cũng là một thách thức lớn, bao gồm tình hình tài chính không minh bạch, sử dụng vốn sai mục đích, hay năng lực quản lý yếu kém. Các yếu tố khách quan như biến động của môi trường kinh tế vĩ mô, sự thay đổi chính sách pháp luật, hay tình trạng thông tin bất cân xứng cũng góp phần làm gia tăng rủi ro. Thực tế tại Agribank chi nhánh Gò Đen cho thấy tỷ lệ nợ xấu (NPL) vẫn còn ở mức trên 3%, phản ánh những khó khăn trong việc hạn chế rủi ro tín dụng một cách triệt để. Việc nhận diện chính xác các nguyên nhân này là tiền đề để xây dựng các biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng hiệu quả.

2.1. Phân tích nguyên nhân rủi ro từ năng lực quản trị ngân hàng

Năng lực quản trị nội bộ của ngân hàng thương mại là yếu tố quyết định đến hiệu quả kiểm soát rủi ro. Các hạn chế có thể bao gồm: một chính sách tín dụng quá linh hoạt hoặc quá cứng nhắc, không phù hợp với thực tiễn; quy trình thẩm định lỏng lẻo, phụ thuộc quá nhiều vào tài sản đảm bảo mà xem nhẹ phương án kinh doanh; và công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay chưa được chú trọng. Đặc biệt, chất lượng nguồn nhân lực, cụ thể là trình độ chuyên môn và đạo đức của cán bộ tín dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các quyết định cho vay. Sự thiếu kinh nghiệm hoặc cố ý vi phạm quy trình có thể dẫn đến những khoản nợ xấu gây tổn thất lớn.

2.2. Đánh giá các yếu tố rủi ro từ phía khách hàng doanh nghiệp

Khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), là nguồn phát sinh rủi ro chính. Nhiều doanh nghiệp có hệ thống báo cáo tài chính thiếu minh bạch, thậm chí tồn tại "hai sổ kế toán", gây khó khăn cho quá trình phân tích rủi ro tín dụng. Năng lực quản trị điều hành yếu kém, kế hoạch kinh doanh thiếu khả thi, hoặc sử dụng vốn vay sai mục đích là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến mất khả năng trả nợ. Ngoài ra, một số doanh nghiệp cố tình lừa đảo, chiếm dụng vốn, gây ra những khoản lỗ không thể thu hồi. Vì vậy, việc xây dựng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học để sàng lọc khách hàng là vô cùng cần thiết.

2.3. Tác động từ môi trường pháp lý và kinh tế vĩ mô

Môi trường kinh doanh luôn biến động và chứa đựng nhiều yếu tố bất định. Sự thay đổi đột ngột trong chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, hay các quy định pháp luật có thể tác động tiêu cực đến hoạt động của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Các cuộc khủng hoảng kinh tế, lạm phát, biến động tỷ giá, hay sự cạnh tranh gay gắt trong ngành cũng là những nguyên nhân khách quan có thể đẩy một doanh nghiệp đang hoạt động tốt vào tình trạng khó khăn. Các quy định theo Hiệp ước Basel đòi hỏi ngân hàng phải có hệ thống quản trị rủi ro tiên tiến hơn để ứng phó với các cú sốc từ bên ngoài.

III. Phương pháp kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp hiệu quả

Để kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp một cách toàn diện, các ngân hàng cần áp dụng đồng bộ nhiều phương pháp khác nhau, từ né tránh, ngăn ngừa đến giảm thiểu và chuyển giao rủi ro. Né tránh rủi ro được thực hiện thông qua việc sàng lọc và từ chối cho vay những khách hàng không đủ tiêu chuẩn. Ngăn ngừa rủi ro tập trung vào việc hoàn thiện quy trình tín dụng, yêu cầu vốn tự có tham gia dự án và tăng cường giám sát. Khi rủi ro xảy ra, các biện pháp giảm thiểu tổn thất như xử lý tài sản đảm bảo, cơ cấu lại nợ, và trích lập dự phòng rủi ro sẽ được kích hoạt. Cuối cùng, đa dạng hóa danh mục cho vay và sử dụng các công cụ tài chính phái sinh là cách để chuyển giao và phân tán rủi ro. Việc kết hợp linh hoạt các phương pháp này giúp ngân hàng xây dựng một "hệ thống miễn dịch" mạnh mẽ trước các biến cố tín dụng.

3.1. Né tránh và ngăn ngừa rủi ro thông qua quy trình tín dụng

Phòng ngừa rủi ro tín dụng bắt đầu từ những bước đầu tiên của quy trình tín dụng. Biện pháp né tránh hiệu quả nhất là thiết lập các tiêu chuẩn cho vay rõ ràng và từ chối những hồ sơ không đáp ứng. Ngân hàng cần xây dựng chính sách tín dụng cụ thể cho từng ngành nghề, lĩnh vực, giới hạn tỷ lệ cho vay đối với các lĩnh vực có rủi ro cao. Biện pháp ngăn ngừa bao gồm việc yêu cầu doanh nghiệp phải có tỷ lệ vốn tự có tham gia vào dự án một cách hợp lý, nhằm tăng cường trách nhiệm của người vay. Đồng thời, việc phân cấp phê duyệt tín dụng một cách độc lập giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận thẩm định rủi ro giúp hạn chế các quyết định mang tính chủ quan.

3.2. Giảm thiểu tổn thất và kỹ thuật chuyển giao rủi ro tín dụng

Khi rủi ro đã có dấu hiệu xuất hiện, mục tiêu là giảm thiểu tối đa tổn thất. Các biện pháp phổ biến bao gồm: yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo, cơ cấu lại thời hạn trả nợ, hoặc áp dụng các điều khoản phạt trong hợp đồng. Trích lập dự phòng rủi ro theo quy định của Ngân hàng Nhà nước là một tấm đệm tài chính quan trọng. Bên cạnh đó, kỹ thuật chuyển giao rủi ro cũng được áp dụng, chẳng hạn như yêu cầu khách hàng mua bảo hiểm cho tài sản hình thành từ vốn vay, hoặc bán các khoản nợ xấu cho các công ty mua bán nợ. Đa dạng hóa danh mục đầu tư, tránh tập trung quá nhiều vốn vào một khách hàng hoặc một ngành nghề, cũng là một hình thức phân tán rủi ro hiệu quả.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng tín dụng thẩm định doanh nghiệp

Chìa khóa để kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp nằm ở việc nâng cao chất lượng tín dụng ngay từ khâu đầu vào. Điều này đòi hỏi phải hoàn thiện toàn diện từ công tác thu thập thông tin, chất lượng thẩm định đến năng lực của cán bộ tín dụng. Một hệ thống thông tin khách hàng đầy đủ và chính xác là nền tảng cho mọi quyết định. Chất lượng thẩm định tín dụng doanh nghiệp phải được nâng cao thông qua việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiện đại và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học. Con người vẫn là yếu tố quyết định, do đó, việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng là một giải pháp mang tính chiến lược, giúp nâng cao chất lượng tín dụng một cách bền vững và hiệu quả.

4.1. Hoàn thiện công tác thu thập xử lý và lưu trữ thông tin

Thông tin là yếu tố sống còn trong hoạt động tín dụng. Ngân hàng cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, cập nhật và đa chiều, không chỉ bao gồm thông tin tài chính mà còn cả thông tin phi tài chính (năng lực quản trị, uy tín ngành, quan hệ bạn hàng). Việc tăng cường hợp tác với Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) và các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập giúp xác minh chéo thông tin, hạn chế tình trạng thông tin bất cân xứng. Ứng dụng công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp phân tích rủi ro tín dụng một cách chính xác và nhanh chóng hơn.

4.2. Tối ưu hóa mô hình đo lường rủi ro và xếp hạng tín dụng nội bộ

Một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả là công cụ sàng lọc khách hàng quan trọng. Hệ thống này cần được xây dựng dựa trên cả các chỉ tiêu định lượng (các chỉ số tài chính) và định tính (chất lượng quản trị, triển vọng ngành). Các mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiện đại như mô hình điểm số Z-score, mô hình xác suất vỡ nợ (PD) cần được nghiên cứu và áp dụng phù hợp với đặc thù của thị trường Việt Nam. Việc chấm điểm và xếp hạng tín dụng một cách khách quan giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay, xác định lãi suất và các điều kiện tín dụng phù hợp với mức độ rủi ro của từng doanh nghiệp.

4.3. Nâng cao năng lực và đạo đức của đội ngũ cán bộ tín dụng

Cán bộ tín dụng là người trực tiếp tiếp xúc, thẩm định và giám sát khách hàng. Do đó, năng lực của họ quyết định lớn đến chất lượng tín dụng. Ngân hàng cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ phân tích tài chính doanh nghiệp, kỹ năng thẩm định dự án, và kiến thức pháp luật. Song song đó, cần xây dựng một cơ chế lương thưởng, đãi ngộ hợp lý gắn liền với hiệu quả công việc và chất lượng danh mục tín dụng quản lý. Việc đề cao đạo đức nghề nghiệp, có cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ để phòng ngừa rủi ro tín dụng do hành vi gian lận, thông đồng là yêu cầu bắt buộc.

V. Hướng dẫn áp dụng kiểm soát rủi ro tín dụng từ thực tiễn

Nghiên cứu điển hình tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) - Chi nhánh Khu vực Gò Đen giai đoạn 2016-2018 cung cấp nhiều bài học thực tiễn về kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, chi nhánh vẫn đối mặt với những hạn chế như tỷ lệ nợ xấu (NPL) còn cao và tốc độ xử lý nợ xấu còn chậm. Phân tích thực trạng cho thấy các vấn đề tồn tại chủ yếu ở khâu thẩm định, giám sát sau cho vay và định giá tài sản đảm bảo. Những kết quả đạt được và hạn chế tại chi nhánh là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp kiểm soát rủi ro mang tính ứng dụng cao, không chỉ cho Agribank Gò Đen mà còn cho các ngân hàng thương mại khác có điều kiện tương tự. Đây là minh chứng cho thấy lý thuyết và thực tiễn cần phải song hành để quản trị rủi ro hiệu quả.

5.1. Thực trạng hoạt động kiểm soát rủi ro tại Agribank Gò Đen

Trong giai đoạn 2016-2018, hoạt động cho vay doanh nghiệp tại Agribank Gò Đen có sự tăng trưởng về dư nợ. Chi nhánh đã triển khai các biện pháp kiểm soát rủi ro theo quy định chung của hệ thống như xây dựng chính sách tín dụng, thực hiện chấm điểm và xếp hạng tín dụng nội bộ. Tuy nhiên, kết quả kiểm soát rủi ro chưa thực sự như kỳ vọng. Báo cáo cho thấy tỷ lệ nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) và nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) vẫn còn ở mức cần cải thiện. Nguyên nhân được chỉ ra bao gồm chất lượng thẩm định chưa sâu, công tác giám sát khách hàng sau giải ngân còn lỏng lẻo và ảnh hưởng từ các yếu tố khách quan của nền kinh tế địa phương.

5.2. Đánh giá kết quả đạt được hạn chế và nguyên nhân

Về mặt tích cực, chi nhánh đã duy trì được tốc độ tăng trưởng tín dụng và góp phần hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp địa phương. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là chất lượng tín dụng chưa cao, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ lãi treo. Nguyên nhân của những hạn chế này mang tính hệ thống, bao gồm: (1) Năng lực phân tích và dự báo của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế; (2) Hệ thống thông tin về khách hàng chưa đầy đủ và kịp thời; (3) Việc định giá tài sản đảm bảo đôi khi chưa sát với giá trị thị trường, gây khó khăn khi xử lý nợ xấu.

VI. Tương lai của quản lý rủi ro tín dụng các kiến nghị then chốt

Trong bối cảnh kinh tế ngày càng hội nhập và cạnh tranh, công tác kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp phải liên tục được hoàn thiện và đổi mới. Định hướng tương lai tập trung vào việc ứng dụng công nghệ số vào quy trình tín dụng, xây dựng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng phức tạp và chính xác hơn, đồng thời nâng cao văn hóa quản trị rủi ro trong toàn hệ thống. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều cấp. Luận văn đề xuất các kiến nghị cụ thể cho ban lãnh đạo Agribank Gò Đen, cho Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, cũng như các cơ quan quản lý nhà nước. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý và xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch sẽ là nền tảng vững chắc để các ngân hàng thương mại hoạt động an toàn và hiệu quả hơn.

6.1. Định hướng và giải pháp hoàn thiện kiểm soát rủi ro tín dụng

Định hướng chiến lược là chủ động phòng ngừa rủi ro tín dụng thay vì bị động xử lý. Các giải pháp trọng tâm bao gồm: (1) Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát nội bộ để đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt quy trình tín dụng; (2) Hoàn thiện công tác định giá lại tài sản đảm bảo một cách định kỳ và độc lập; (3) Sử dụng linh hoạt các biện pháp kỹ thuật như chứng khoán hóa các khoản vay, mua bán nợ để tái cơ cấu danh mục tín dụng; (4) Xây dựng văn hóa quản trị rủi ro, trong đó mọi cán bộ nhân viên đều nhận thức được tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng.

6.2. Các kiến nghị vĩ mô nhằm nâng cao chất lượng tín dụng toàn ngành

Để hoạt động kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp đạt hiệu quả cao, cần có các kiến nghị ở cấp độ vĩ mô. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động tín dụng và an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế (Hiệp ước Basel). Cần nâng cao hiệu quả hoạt động của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) để cung cấp thông tin chính xác, toàn diện. Đối với Chính phủ, cần duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, cải thiện môi trường đầu tư và có chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), giúp họ nâng cao năng lực cạnh tranh và sức khỏe tài chính, từ đó giảm thiểu rủi ro cho hệ thống ngân hàng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh khu vực gò đen tỉnh long an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại. Thực trạng kiểm soát rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Khu vực Gò Đen, tỉnh Long An. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Khu vực Gò Đen, tỉnh Long An.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍN DỤNG VÀ KIỂM SOÁT RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng Tín dụng được cấu thành từ sự kết hợp của 3 yếu tố chính là: + Quan hệ chuyển nhượng này mang tính tạm thời hoặc có thời hạn; + Tính hoàn trả có kèm theo chi phí; + Quan hệ tín dụng dựa trên cơ sở tin tưởng giữa người đi vay - cho vay. Từ quan niệm về tín dụng, có thể đưa ra một quan niệm chung về tín dụng ngân hàng như sau: “Tín dụng ngân hàng là một quan hệ kinh tế giữa ngân hàng và khách hàng, trong đó ngân hàng chuyển giao tiền hay tài sản cho khách hàng trong một thời gian nhất định với những thoả thuận hoàn trả cả gốc và lãi trong một thời gian nhất định giữa khách hàng và ngân hàng.

Phân loại tín dụng ngân hàng 1. Căn cứ theo thời hạn tín dụng - Tín dụng ngắn hạn: Có thời hạn từ 01 năm trở xuống, thường được sử dụng để bù đắp sự thiếu hụt vốn lưu động của các doanh nghiệp và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của cá nhân. - Tín dụng trung hạn: Có hạn trên 01 năm đến 05 năm. Loại hình tín dụng này chủ yêu được sử dụng để đầu tư mua sắm tài sản cố định, cải tiến hoặc đổi mới thiết bị, công nghệ, mở rộng sản xuất kinh doanh, xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ.

- Tín dụng dài hạn: Có thời hạn trên 05 năm. Loại hình tín dụng này chủ yếu để đáp áp nhu cầu dài hạn như: xây dựng nhà xưởng, các thiết bị phương tiện vận tải có quy mô lớn, xây dựng các xí nghiệp mới. Đây là loại tín dụng có mức rủi ro rất cao. Căn cứ theo mức độ tín nhiệm với khách hàng 8 - Tín dụng không có đảm bảo: Là loại hình không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc sự bảo lãnh của người thứ ba, mà việc cho vay chỉ dựa vào uy tín của bản thân khách hàng.

- Tín dụng có đảm bảo: Là loại hình tín dụng mà khi cho vay đòi hỏi người vay vốn phải có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh của người thứ ba. Căn cứ theo xuất xứ tín dụng - Tín dụng trực tiếp: Ngân hàng cấp vốn trực tiếp cho những khách hàng có nhu cầu, đồng thời người đi vay trực tiếp hoàn trả nợ vay cho ngân hàng. - Tín dụng gián tiếp: Là khoản cho vay được thực hiện thông qua việc mua lại các khế ước hoặc chứng từ nợ được phát sinh và còn trong thời hạn thanh toán. Các hình thức này gồm có: chiết khấu, mua lại các phiếu bán hàng, nghiệp vụ thanh lý.

Căn cứ theo phương thức cho vay - Cho vay từng lần: Mỗi lần vay vốn khách hàng và ngân hàng tiến hành thực hiện những thủ tục vay vốn cần thiết và ký kết hợp đồng tín dụng. Phương thức này áp dụng với những khách hàng có nhu cầu vay vốn không thường xuyên, sản xuất không ổn định, kinh doanh theo thời vụ, thương vụ. - Cho vay theo hợp đồng tín dụng: Ngân hàng và khách hàng xác định, thoả thuận một hạn mức tín dụng duy trì trong một thời hạn nhất định hoặc theo chu kỳ sản xuất, kinh doanh. - Cho vay theo dự án đầu tư: Ngân hàng cho khách hàng vay vốn để thực hiện đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và các dự án đầu tư phục vụ đời sống.

- Cho vay hợp vốn: Một nhóm tổ chức tín dụng cùng cho vay đối với một dự án vay vốn hoặc phương án vay vốn của khách hàng. Trong đó có một tổ chức tín dụng làm đầu mối dàn xếp, phối hợp với các tổ chức tín dụng khác. Cho vay hợp vốn có ưu điểm là san sẻ được rủi ro song nhược điểm là nới lỏng việc kiểm soát tiền vay khách hàng. 9 - Cho vay trả góp: Khi vay vốn, ngân hàng và khách hàng xác định và thoả thuận số lãi vốn vay phải trả cộng với số nợ gốc chưa được chia ra để trả nợ theo nhiều kỳ hạn trong thời hạn cho vay.

- Cho vay theo hạn mức tín dụng: Khách hàng và ngân hàng xác định và thoả thuận một hạn mức tín dụng duy trì trong một khoảng thời gian nhất định. Việc cho vay và thu nợ đan xen nhau, không phân định ranh giới, thời điểm cụ thể lúc nào cho vay, lúc nào thu nợ. Phương thức này áp dụng đối với các khách hàng có nhu cầu vay trả thường xuyên, tình hình kinh doanh ổn định, vòng quay vốn nhanh và có tín nhiệm trong quan hệ tín dụng. - Cho vay thông qua nghiệp vụ phát hành và sử dụng thẻ tín dụng: Tổ chức tín dụng chấp thuận cho khách hàng được sử dụng số vốn vay trong phạm vi hạn mức tín dụng để thanh toán tiền mua hàng hoá, dịch vụ và rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động hoặc điểm ứng tiền mặt là đại lý của tổ chức tín dụng.

Khi cho vay phát hành và sử dụng thẻ tín dụng, tổ chức tín dụng và khách hàng phải tuân theo các quy định của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về phát hành và sử dụng thẻ tín dụng. - Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng: Tổ chức tín dụng cam kết đảm bảo sẵn sàng cho khách hàng vay vốn trong phạm vi hạn mức tín dụng nhất định. Tổ chức tín dụng và khách hàng thoả thuận thời hạn hiệu lực của hạn mức tín dụng dự phòng, mức phí trả cho hạn mức tín dụng dự phòng. - Cho vay theo hạn mức thấu chi: Là việc cho vay mà tổ chức tín dụng thoả thuận bằng văn bản chấp thuận cho khách hàng chi vượt số tiền có trên tài khoản thanh toán của khách hàng phù hợp với các quy định của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoạt động thanh toán qua các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán.

Căn cứ vào mục đích tín dụng - Tín dụng bất động sản + Tín dụng ngắn hạn cho xây dựng và mở rộng đất đai. + Tín dụng dài hạn để mua đất đai, nhà cửa, căn hộ, cơ sở dịch vụ, trang trại và bất động sản ở nước ngoài. 10 - Tín dụng công thương nghiệp: Đây là các khoản tín dụng cấp cho các doanh nghiệp để trang trải các chi phí như mua hàng nguyên vật liệu, trả thuế, và chi trả lương. - Tín dụng sản xuất và lưu thông hàng hóa: Là loại tín dụng cấp cho các chủ thể kinh tế để tiến hành sản xuất và lưu thông hàng hóa.

- Tín dụng tiêu dùng: Là loại tín dụng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cá nhân như mua sắm nhà cửa, phương tiện đi lại, các loại hàng hóa tiêu dùng. Căn cứ vào hình thái giá trị của tín dụng - Tín dụng bằng tiền mặt: Là loại hình tín dụng mà hình thái giá trị tín dụng được cấp bằng tiền. - Tín dụng bằng tài sản: Là loại hình tín dụng mà hình thái giá trị của tín dụng được cấp bằng tài sản. Vai trò của tín dụng ngân hàng 1.

Đối với ngân hàng Ngân hàng với tư cách là một trung gian tài chính kinh doanh trên nguyên tắc tiền gửi của khách hàng (nghiệp vụ huy động vốn) dưới hình thức tài khoản vãng lai và tài khoản tiền gửi. Trên cơ sở đó ngân hàng tiến hành các hoạt động cho vay dưới nhiều hình thức khác nhau, tuỳ theo yêu cầu vay của khách hàng. Sự chênh lệch giữa tiền lãi kiếm được thông qua hoạt động và tiền lãi phải trả cho các khoản huy động là lợi nhuận thu được. Đây chưa phải là toàn bộ lợi nhuận của ngân hàng, tuy nhiên nghiệp vụ tín dụng là nghiệp vụ chủ yếu của ngân hàng nó chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số lợi nhuận của ngân hàng.

Ngân hàng hoạt động trong môi trường cạnh tranh của cơ chế thị trường thì hoạt động tín dụng ngân hàng càng trở nên đa dạng. Đối với các ngân hàng thương mại để có thể tồn tại và phát triển trong môi trưòng cạnh tranh, góp phần thúc đẩy nền kinh tế xã hội. Hệ thống ngân hàng thương mại luôn phải tìm cách nâng cao chiến lược tín dụng bằng cách mở rộng tín dụng. Hiện nay trong nền kinh tế dòng tiền luân chuyển ở mọi trạng thái trong xã hội, vì vậy lượng tiền đọng lại ở hàng hoá chưa tiếp thu được hoặc khi đó đã bán nhưng lại chưa thu đưọc tiền về.

Mà khi 11 đó doanh nghiệp lại muốn đầu tư thêm vì vậy doanh nghiệp tìm đến tài khoản tín dụng. Khi thu lại được lượng tiền hàng đã bán trả nợ cho các khoản tín dụng. Vì vậy trong hiện nay việc mở rộng tín dụng rất cần thiết trong cơ chế thị trường góp phần phát triển kinh tế theo định hướng của Đảng và Nhà nước ta. Đối với khách hàng Đối với cá nhân hay hộ gia đình: Tín dụng ngân hàng giúp cho các cá chân, hộ gia đình có được nguồn vốn để phục vụ cho việc kinh doanh nhỏ lẻ hay là nguồn vốn cần thiết cho việc mua các trang thiết bị phục vụ cho đời sống hằng ngày, sửa chữa nhà, mua ô tô,.

Nhưng vì lý do nào đó mà các cá nhân hay hộ gia đình không có được một khoản vốn đủ cho việc sử dụng nên cần đến tín dụng ngân hàng để có thể bổ sung cho các nguồn vốn đó một cách nhanh chóng nhất có thể. Đối với tổ chức: Việc doanh nghiệp tìm đến tín dụng ngân hàng để có được nguồn vốn đủ cho việc đầu tư trang thiế bị phục vụ cho công việc kinh doanh, bổ sung vốn lưu động cần thiết và vừa đủ. Việc vay vốn của doanh nghiệp sẽ góp phần nào thúc đầy nền kinh tế cũng như phát triển các loại hình kinh doanh cần nguồn vốn đầu tư lớn, mà chỉ có tín dụng ngân hàng mới bổ sung nguồn vốn thiếu hụt đó một cách kịp thời nhất. Đối với kinh tế - xã hội Tín dụng ngân hàng đóng vai trò rất lớn trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ