Luận văn thạc sĩ: Hoạt động nhóm nâng cao kỹ năng nói cho học sinh THPT Trần Phú

Luận văn về hoạt động nhóm giúp học sinh THPT Trần Phú nâng cao kỹ năng nói. Nghiên cứu phương pháp giảng dạy hiệu quả, cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

M.A Thesis

2019

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

STATEMENT OF AUTHORSHIP

LIST OF ABBRIVIATIONS

LIST OF TABLES

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. Aims of the study

1.2. Scope of the study

2. CHƯƠNG 2: THEORETICAL BACKGROUND

2.1. Communicative language teaching

2.2. The nature of speaking

2.3. The teaching and learning of speaking

2.4. Speaking difficulties in foreign language learning

2.4.1. Nothing to say

2.4.2. Low or uneven participation

2.4.3. Mother tongue use

2.5. The relationship between speaking and other language skills

2.5.1. Speaking and writing

2.5.2. Speaking and listening

2.5.3. Speaking and reading

2.6. Cooperative language learning

2.7. Group work in language learning

2.7.1. What is group work?

2.7.2. Why use group work in language teaching?

2.7.3. Group work in large classes

2.7.4. Group work for speaking skills

2.7.5. Types of group work

2.7.5.1. Collaborative group work

2.8. The role of the teacher with group work activities

3. CHƯƠNG 3: METHODOLOGY

3.1. Context of the study

3.2. Data analysis procedures

3.3. Administration of the questionnaires

3.4. Administration of the interview

4. CHƯƠNG 4: RESULTS AND DISCUSSIONS

4.1. Results of research question 1

4.2. Result from questionnaire 2

4.3. Results of research question 3

5. CHƯƠNG 5: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

REFERENCES

APPENDICES

Tóm tắt

I. Hướng dẫn hoạt động nhóm nâng cao kỹ năng nói THPT hiệu quả

Kỹ năng nói là một trong những năng lực cốt lõi trong quá trình học ngoại ngữ, đặc biệt đối với học sinh THPT. Tuy nhiên, việc phát triển năng lực ngôn ngữ nói một cách toàn diện vẫn còn nhiều thách thức trong môi trường giáo dục phổ thông hiện nay. Luận văn “Sử dụng hoạt động nhóm để nâng cao kỹ năng nói cho học sinh tại trường THPT Trần Phú” của Vũ Thị Bình Nguyên (2019) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, cụ thể là hoạt động nhóm, có thể cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp của học sinh. Hoạt động nhóm không chỉ là một kỹ thuật giảng dạy. Nó là một chiến lược toàn diện, thúc đẩy môi trường học tập hợp tác. Trong môi trường này, học sinh được khuyến khích tương tác, chia sẻ ý tưởng và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này giúp giảm bớt lo lắng, tăng cường sự tự tin khi nói và tạo cơ hội thực hành ngôn ngữ một cách tự nhiên. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cơ sở lý luận, thực trạng và các giải pháp thực tiễn dựa trên kết quả của luận văn, nhằm cung cấp một bộ khung hoàn chỉnh cho việc triển khai hoạt động nhóm hiệu quả, giúp học sinh THPT chinh phục kỹ năng nói.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực ngôn ngữ nói trong giáo dục

Mục tiêu chính của việc học ngoại ngữ là giao tiếp hiệu quả. Do đó, năng lực ngôn ngữ nói được xem là kỹ năng quan trọng nhất, phản ánh trực tiếp mức độ thành thạo ngôn ngữ của người học. Theo nghiên cứu, nhiều học sinh Việt Nam gặp khó khăn khi giao tiếp bằng Tiếng Anh dù có nền tảng ngữ pháp tốt. Kỹ năng nói không chỉ đơn thuần là phát âm đúng, mà còn bao gồm sự trôi chảy, vốn từ vựng, cấu trúc câu và khả năng tương tác. Trong bối cảnh giáo dục phổ thông hiện đại, việc trang bị cho học sinh THPT kỹ năng giao tiếp tốt sẽ mở ra nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp trong tương lai. Nunan (1995) khẳng định rằng sự thành công trong việc học ngoại ngữ thường được đo lường bằng khả năng thực hiện một cuộc hội thoại. Do đó, các phương pháp dạy học tích cực cần tập trung vào việc tạo ra môi trường thực hành tối đa cho kỹ năng này.

1.2. Học tập hợp tác Nền tảng cho hoạt động nhóm thành công

Học tập hợp tác (Cooperative Language Learning) là một cách tiếp cận xem trọng sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau một cách tích cực giữa các thành viên. Khác với làm việc nhóm truyền thống, học tập hợp tác có cấu trúc chặt chẽ, đòi hỏi mỗi cá nhân phải có trách nhiệm với thành công chung. Theo Johnson & Johnson (1991), mô hình này giúp học sinh yêu thích việc học hơn, có lòng tự trọng cao hơn và phát triển các kỹ năng xã hội hiệu quả. Đây chính là cơ sở lý luận vững chắc cho việc áp dụng hoạt động nhóm trong dạy học Tiếng Anh. Khi học sinh làm việc cùng nhau, các em không chỉ học từ giáo viên mà còn học từ bạn bè, tạo ra một mạng lưới kiến thức đa chiều. Quá trình này giúp các em trở thành những người học tự chủ, tích cực tham gia vào việc kiến tạo tri thức thay vì chỉ tiếp thu một cách thụ động.

II. Phân tích thực trạng và thách thức kỹ năng nói học sinh THPT

Nghiên cứu của Vũ Thị Bình Nguyên (2019) tại trường THPT Trần Phú đã chỉ ra một thực trạng và giải pháp rõ ràng về kỹ năng nói của học sinh. Kết quả khảo sát cho thấy phần lớn học sinh coi kỹ năng nói là khó nhất. Cụ thể, 55,9% cho rằng kỹ năng này khó và 44,1% cho rằng rất khó. Điều này phản ánh một thách thức chung trong hệ thống giáo dục phổ thông Việt Nam, nơi việc dạy và học thường tập trung nhiều vào ngữ pháp và đọc hiểu. Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng nói (66,2% học sinh cho rằng đây là kỹ năng quan trọng nhất), nhưng mức độ tham gia vào các hoạt động nói trên lớp còn rất hạn chế. Chỉ một phần ba học sinh tham gia thường xuyên. Các rào cản chính bao gồm tâm lý sợ mắc lỗi, thiếu từ vựng, và môi trường lớp học đông đúc chưa thực sự hỗ trợ. Việc phân tích sâu các khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng những giải pháp can thiệp hiệu quả, trong đó hoạt động nhóm nổi lên như một chiến lược tiềm năng để tháo gỡ các nút thắt về tâm lý và cơ hội thực hành cho học sinh THPT.

2.1. Rào cản tâm lý Sự e ngại và thiếu tự tin khi giao tiếp

Một trong những trở ngại lớn nhất được Ur (1991) chỉ ra là sự ức chế (inhibition). Học sinh THPT thường lo lắng về việc mắc lỗi ngữ pháp hoặc phát âm, sợ bị bạn bè chê cười hoặc nhận phản hồi tiêu cực từ giáo viên. Điều này dẫn đến tình trạng "không có gì để nói" hoặc im lặng dù có ý tưởng. Khảo sát cho thấy nguyên nhân chính khiến học sinh sợ nói là do thiếu vốn từ vựng (61,4%). Sự thiếu tự tin khi nói này tạo ra một vòng luẩn quẩn: học sinh ít nói vì sợ sai, và vì ít thực hành nên kỹ năng không được cải thiện. Môi trường học tập truyền thống, nơi giáo viên là trung tâm, đôi khi vô tình làm gia tăng áp lực này. Học sinh trở thành những người tiêu thụ kiến thức thụ động, ngại thể hiện bản thân. Do đó, việc xây dựng một không gian học tập an toàn, khuyến khích là yếu tố tiên quyết để cải thiện kỹ năng giao tiếp.

2.2. Hạn chế từ phương pháp dạy học và sỉ số lớp học lớn

Bên cạnh các yếu tố tâm lý, phương pháp giảng dạy và điều kiện lớp học cũng là một thách thức lớn. Các lớp học tại Việt Nam thường có sỉ số lớn, từ 30 đến 40 học sinh. Điều này khiến giáo viên khó có thể quan tâm và tạo cơ hội thực hành cho từng cá nhân. Thời gian nói của mỗi học sinh trong một tiết học trở nên rất ít. Hơn nữa, một số học sinh năng động có xu hướng chiếm ưu thế, trong khi những em nhút nhát lại càng ít có cơ hội tham gia. Một vấn đề khác là việc lạm dụng tiếng mẹ đẻ. Khi gặp khó khăn, học sinh có xu hướng quay về sử dụng tiếng Việt vì cảm thấy dễ dàng và tự nhiên hơn. Đây là một thực trạng phổ biến trong các lớp dạy học Tiếng Anh. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải có một phương pháp dạy học tích cực hơn, có khả năng tối ưu hóa thời gian và cơ hội tương tác cho tất cả học sinh, và thảo luận nhóm chính là một giải pháp cho vấn đề này.

III. Cơ sở lý luận về hoạt động nhóm giúp phát triển kỹ năng nói

Cơ sở lý luận cho việc sử dụng hoạt động nhóm để nâng cao kỹ năng nói THPT bắt nguồn từ các lý thuyết dạy học hiện đại, đặc biệt là Dạy học Ngôn ngữ Giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) và Học tập hợp tác (Cooperative Language Learning - CLL). Cách tiếp cận CLT nhấn mạnh rằng mục tiêu cuối cùng của việc học ngôn ngữ là để giao tiếp. Do đó, các hoạt động trong lớp học phải mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế. Hoạt động nhóm chính là một công cụ lý tưởng để hiện thực hóa nguyên tắc này. Nó tạo ra một môi trường tương tác xã hội thu nhỏ, nơi học sinh phải sử dụng ngôn ngữ để thương lượng ý nghĩa, chia sẻ thông tin và hoàn thành nhiệm vụ chung. Thay vì chỉ tương tác với giáo viên, học sinh có cơ hội tương tác đa chiều với bạn bè. Quá trình này không chỉ giúp phát triển năng lực ngôn ngữ nói mà còn rèn luyện các kỹ năng làm việc nhóm, lắng nghe và phản biện, những kỹ năng mềm vô cùng quan trọng cho thế kỷ 21. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn này tạo nên một nền tảng vững chắc, giải thích tại sao hoạt động nhóm lại có hiệu quả cao.

3.1. Lý thuyết Dạy học Ngôn ngữ Giao tiếp CLT và vai trò

Lý thuyết Dạy học Ngôn ngữ Giao tiếp (CLT) ra đời vào những năm 1970 như một sự phản ứng lại các phương pháp truyền thống như dịch-ngữ pháp. CLT coi trọng năng lực giao tiếp (communicative competence) hơn là sự hoàn hảo về ngữ pháp. Theo Richards & Rodgers (2001), CLT là một cách tiếp cận chứ không phải là một phương pháp duy nhất. Nó tập trung vào việc học ngôn ngữ thông qua việc sử dụng ngôn ngữ đó để giao tiếp. Trong một lớp học theo định hướng CLT, vai trò của giáo viên chuyển từ người truyền đạt kiến thức sang người hỗ trợ, điều phối (facilitator). Học sinh đóng vai trò trung tâm, chủ động tham gia vào quá trình học. Hoạt động nhóm và làm việc theo cặp là các kỹ thuật không thể thiếu trong CLT, vì chúng tối đa hóa cơ hội để học sinh thực hành kỹ năng giao tiếp trong các bối cảnh có ý nghĩa.

3.2. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp học tập hợp tác

Học tập hợp tác là một hình thức có cấu trúc của hoạt động nhóm. Để thành công, nó cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Theo Gillies (2003), có năm yếu tố chính: (1) Sự phụ thuộc tích cực (positive interdependence), nghĩa là thành công của mỗi cá nhân gắn liền với thành công của cả nhóm. (2) Trách nhiệm cá nhân (individual accountability), mỗi thành viên phải chịu trách nhiệm về phần việc của mình. (3) Tương tác trực diện, khuyến khích (face-to-face promotive interaction). (4) Kỹ năng xã hội (social skills), học sinh được dạy các kỹ năng làm việc nhóm như lắng nghe, đưa ra quyết định, giải quyết xung đột. (5) Xử lý nhóm (group processing), nhóm tự đánh giá hiệu quả làm việc và đề ra phương hướng cải thiện. Những nguyên tắc này biến một nhóm học sinh đơn thuần thành một đội ngũ hợp tác hiệu quả, đảm bảo mọi thành viên đều tham gia và hưởng lợi.

IV. Phương pháp tổ chức hoạt động nhóm nâng cao kỹ năng thuyết trình

Để triển khai hoạt động nhóm thành công nhằm nâng cao kỹ năng nói THPT, việc tổ chức cần được lên kế hoạch cẩn thận. Đây không chỉ là việc chia lớp thành các nhóm nhỏ. Giáo viên cần thiết kế các nhiệm vụ rõ ràng, có mục tiêu cụ thể và phù hợp với trình độ của học sinh. Các hoạt động này phải đòi hỏi sự tương tác và hợp tác thực sự, ví dụ như giải quyết vấn đề, đóng vai, tranh luận, hoặc thực hiện một dự án chung. Những nhiệm vụ này không chỉ cải thiện kỹ năng nói thông thường mà còn đặc biệt hiệu quả trong việc rèn luyện kỹ năng thuyết trình. Khi chuẩn bị bài thuyết trình nhóm, học sinh phải thảo luận nhóm để thống nhất nội dung, phân công công việc, và luyện tập trình bày. Quá trình này giúp các em học cách cấu trúc ý tưởng một cách logic, sử dụng ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp bằng mắt. Hơn nữa, vai trò của giáo viên là cực kỳ quan trọng. Giáo viên cần đóng vai trò là người điều phối, hướng dẫn và cung cấp hỗ trợ khi cần thiết, thay vì kiểm soát toàn bộ quá trình. Việc đánh giá hiệu quả cũng cần được thay đổi, không chỉ dựa trên sản phẩm cuối cùng mà còn cả quá trình làm việc nhóm.

4.1. Các hình thức thảo luận nhóm phổ biến và hiệu quả nhất

Có nhiều hình thức thảo luận nhóm có thể áp dụng trong lớp dạy học Tiếng Anh. Làm việc theo cặp (pair work) là hình thức đơn giản nhất, giúp tăng tối đa thời gian nói cho mỗi học sinh và tạo môi trường ít áp lực hơn. Kỹ thuật "Think-Pair-Share" (Suy nghĩ - Bắt cặp - Chia sẻ) đặc biệt hữu ích, cho phép học sinh có thời gian suy nghĩ cá nhân trước khi thảo luận với bạn và sau đó chia sẻ với cả lớp. Các hoạt động giải quyết vấn đề (problem-solving) hoặc nghiên cứu tình huống (case study) theo nhóm thúc đẩy tư duy phản biện và kỹ năng đàm phán. Tranh luận (debate) là một hình thức nâng cao, giúp rèn luyện khả năng lập luận và bảo vệ quan điểm. Đóng vai (role-play) giúp học sinh nhập vai vào các tình huống giao tiếp thực tế. Việc lựa chọn hình thức phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu bài học, đặc điểm của học sinh và thời lượng cho phép.

4.2. Vai trò của giáo viên Từ người kiểm soát đến người điều phối

Trong một lớp học áp dụng hoạt động nhóm, vai trò của giáo viên thay đổi một cách cơ bản. Theo Hedge (2000), giáo viên có thể đóng nhiều vai trò khác nhau: người tổ chức (organizer) khi đưa ra hướng dẫn và chia nhóm; người điều phối (facilitator) khi đi vòng quanh các nhóm để giám sát và hỗ trợ; người tham gia (participant) khi hòa mình vào hoạt động cùng học sinh; và người cung cấp nguồn lực (resource) khi học sinh cần giúp đỡ về từ vựng hay cấu trúc. Sự thay đổi này đòi hỏi giáo viên phải từ bỏ vai trò trung tâm, trao quyền tự chủ nhiều hơn cho học sinh. Một giáo viên hiệu quả sẽ biết khi nào cần can thiệp và khi nào nên để học sinh tự giải quyết vấn đề, qua đó thúc đẩy kỹ năng làm việc nhóm và sự độc lập của các em. Thái độ tích cực và sự hỗ trợ của giáo viên là chìa khóa để học sinh tin tưởng vào mô hình học tập này.

V. Đánh giá hiệu quả hoạt động nhóm đối với kỹ năng nói thực tế

Việc đánh giá hiệu quả của hoạt động nhóm là một bước quan trọng để khẳng định giá trị của phương pháp này. Nghiên cứu của Vũ Thị Bình Nguyên (2019) đã cung cấp những dữ liệu định lượng và định tính thuyết phục. Về mặt nhận thức, có đến 72% học sinh được khảo sát đồng ý rằng học tập hợp tác giúp cải thiện kỹ năng nói của họ. Khi làm việc trong các nhóm nhỏ, đa số học sinh (60,7%) cảm thấy được thúc đẩy, và chỉ một phần nhỏ (17,3%) cảm thấy ít có động lực hơn. Điều này cho thấy hoạt động nhóm tạo ra một môi trường học tập tích cực. Về phía giáo viên, 100% giáo viên tham gia khảo sát và phỏng vấn đều xác nhận rằng kỹ thuật làm việc nhóm hợp tác giúp cải thiện kỹ năng nói của học sinh. Họ nhận thấy rằng phương pháp này không chỉ tăng cường sự tham gia của học sinh mà còn giúp các em xây dựng mối quan hệ tốt hơn, cảm thấy thoải mái hơn và học cách lắng nghe các ý kiến khác nhau. Những kết quả này là minh chứng rõ ràng cho thấy hoạt động nhóm không chỉ là một lý thuyết mà còn là một giải pháp thực tiễn, mang lại lợi ích đo lường được cho học sinh THPT.

5.1. Phân tích nhận thức của học sinh về lợi ích thảo luận nhóm

Dữ liệu từ bảng câu hỏi học sinh cho thấy một bức tranh tích cực. Khi được hỏi về lợi ích của thảo luận nhóm, các câu trả lời rất đa dạng. Một số lượng lớn học sinh (30,5%) cho rằng nó giúp xây dựng mối quan hệ tốt giữa các thành viên. Nhiều em khác nhận thấy nó giúp cảm thấy thoải mái hơn (23,3%), rèn luyện kỹ năng tranh luận để thuyết phục người khác (15%), và học cách lắng nghe ý kiến đa dạng (11,8%). Đáng chú ý, hơn một nửa số học sinh (57%) cảm thấy dễ dàng khi làm việc với bạn bè trong nhóm. Những con số này cho thấy, từ góc độ người học, hoạt động nhóm đã thành công trong việc tạo ra một môi trường học tập xã hội, hỗ trợ và giảm bớt lo âu, là những yếu tố nền tảng để phát triển sự tự tin khi nói.

5.2. Ghi nhận từ giáo viên về sự tiến bộ trong kỹ năng giao tiếp

Phản hồi từ các giáo viên đã củng cố thêm kết quả từ phía học sinh. Tất cả 10 giáo viên được phỏng vấn đều đồng ý rằng hoạt động nhóm hợp tác có hiệu quả trong việc nâng cao kỹ năng nói. 80% giáo viên khẳng định phương pháp này giúp tăng cường sự tham gia của học sinh. Các giáo viên chia sẻ rằng học sinh trở nên chủ động hơn, dám thể hiện ý kiến và tương tác với nhau nhiều hơn bằng Tiếng Anh. Mặc dù vẫn còn những thách thức như việc một số nhóm làm ồn hoặc sử dụng tiếng mẹ đẻ, nhưng lợi ích tổng thể vượt trội hơn hẳn. Giáo viên nhận thấy sự cải thiện không chỉ về mặt ngôn ngữ mà còn cả về kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ và kỹ năng làm việc nhóm. Những ghi nhận thực tế này cung cấp một bằng chứng mạnh mẽ, khuyến khích việc nhân rộng phương pháp dạy học tích cực này trong bối cảnh giáo dục phổ thông.

VI. Kết luận hướng phát triển hoạt động nhóm trong giáo dục phổ thông

Luận văn đã chứng minh một cách thuyết phục rằng việc sử dụng hoạt động nhóm là một chiến lược hiệu quả để nâng cao kỹ năng nói THPT. Bằng cách tạo ra một môi trường học tập hợp tác, phương pháp này đã giải quyết được nhiều thách thức cố hữu trong việc dạy và học ngoại ngữ, từ rào cản tâm lý đến những hạn chế về cơ hội thực hành. Kết quả nghiên cứu cho thấy học sinh không chỉ cải thiện về năng lực ngôn ngữ nói mà còn phát triển sự tự tin khi nói, kỹ năng làm việc nhóm và thái độ học tập tích cực. Đây là những kỹ năng thiết yếu, vượt ra ngoài khuôn khổ môn học Tiếng Anh và có giá trị lâu dài. Để phát huy tối đa tiềm năng của phương pháp này, cần có sự đầu tư đồng bộ. Giáo viên cần được tập huấn về cách thiết kế và quản lý các hoạt động nhóm hiệu quả. Chương trình giảng dạy nên tích hợp các nhiệm vụ hợp tác một cách có hệ thống. Đồng thời, cần có sự thay đổi trong cách đánh giá hiệu quả, ghi nhận cả quá trình nỗ lực và sự tiến bộ của học sinh. Hoạt động nhóm không phải là thuốc chữa bách bệnh, nhưng chắc chắn là một công cụ mạnh mẽ để chuyển đổi môi trường học tập, hướng tới mục tiêu giáo dục phổ thông toàn diện và lấy người học làm trung tâm.

6.1. Tổng kết lợi ích chính trong việc cải thiện năng lực ngôn ngữ

Tóm lại, hoạt động nhóm mang lại ba lợi ích chính. Thứ nhất, nó làm tăng đáng kể số lượng và chất lượng thời gian thực hành ngôn ngữ cho mỗi học sinh. Trong nhóm nhỏ, học sinh có nhiều cơ hội nói và lắng nghe hơn so với môi trường cả lớp. Thứ hai, nó làm giảm lo lắng và tăng cường sự tự tin. Môi trường tương tác với bạn bè ít áp lực hơn so với việc phải trình bày trước giáo viên và cả lớp. Thứ ba, nó thúc đẩy việc học hỏi lẫn nhau. Học sinh có thể học từ vựng, cấu trúc và cách diễn đạt từ chính bạn bè của mình, tạo ra một quá trình học tập năng động và đa dạng. Những lợi ích này tác động trực tiếp đến việc cải thiện năng lực ngôn ngữ nói một cách bền vững.

6.2. Đề xuất giải pháp nhân rộng mô hình tại các trường THPT

Để nhân rộng thành công của mô hình này, cần có các giải pháp cụ thể. Các tổ chuyên môn trong trường cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề để chia sẻ kinh nghiệm và các kỹ thuật tổ chức thảo luận nhóm. Các trường sư phạm nên đưa nội dung này vào chương trình đào tạo giáo viên một cách bài bản. Bên cạnh đó, cần phát triển các bộ tài liệu, giáo án mẫu với các hoạt động nhóm đa dạng, phù hợp với chương trình dạy học Tiếng Anh và cả dạy học Ngữ văn trong giáo dục phổ thông. Cuối cùng, cần có sự khuyến khích từ phía ban giám hiệu, tạo điều kiện về thời gian và không gian để giáo viên có thể mạnh dạn đổi mới phương pháp dạy học tích cực. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp hoạt động nhóm trở thành một phần không thể thiếu trong nỗ lực nâng cao chất lượng giáo dục.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ sử dụng hoạt động nhóm để nâng cao kỹ năng nói cho học sinh tại trường thpt trần phú

Trích đoạn nội dung tài liệu

THAI NGUYEN UNIVERSITY SCHOOL OF FOREIGN LANGUAGES VU THI BINH NGUYEN THE USE OF GROUP WORK TO ENHANCE SPEAKING SKILL FOR STUDENTS AT TRAN PHU HIGH SCHOOL (Sử dụng hoạt động nhóm để nâng cao kỹ năng nói cho học sinh tại trường THPT Trần Phú) M.A THESIS Field: English Linguistics Code: 8220201 THÁI NGUYÊN - 2019 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com THAI NGUYEN UNIVERSITY SCHOOL OF FOREIGN LANGUAGES VU THI BINH NGUYEN THE USE OF GROUP WORK TO ENHANCE SPEAKING SKILL FOR STUDENTS AT TRAN PHU HIGH SCHOOL (Sử dụng hoạt động nhóm để nâng cao kỹ năng nói cho học sinh tại trường THPT Trần Phú) M.A THESIS (APPLICATION ORIENTATION) Field: English Linguistics Code: 8220201 Supervisor: Nguyen Thi Dieu Ha Ph. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com THAI NGUYEN – 2019 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com STATEMENT OF AUTHORSHIP The thesis entitled “The use of group work to enhance speaking skill for students at Tran Phu high school” has been submitted for the Master of English language. I, the undersigned, hereby declare that I am the sole author of this thesis. I have fully acknowledged and referenced the ideas and work of others, whether published or unpublished, in my thesis.

My thesis does not contain work extracted from a thesis, dissertation or research paper previously presented for another degree or diploma at this or any other universities. Vu Thi Binh Nguyen Date ./2019 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENTS In the process of completing this research paper, I have received great deal of helps, guidance and encouragements from teachers and friends. First of all, I would like to express our deepest gratitude to my supervisor Dr. Nguyen Thi Dieu Ha who given me suggestions on how to shape the study and always been most willing and ready to give me valuable advice and helpful comments.

Another special thank goes to my all friends and my family who have always encouraged, supported, and help me to complete my thesis. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com ABSTRACT The present study aims to investigate the significance of using cooperative group work on improving students' speaking production and communicative skills in EFL classes. The present work is mainly attempts to investigate the students' awareness of the important of speaking skills in learning English at some high schools in Quang Ninh, Vietnam. The study employs a mixed method to find the answers to three research questions.

The researcher carried out the study in two phases; quantitative (questionnaires) and qualitative (semi-structures interviews) with 10 teachers of English at some high schools in Quang Ninh province. The present study is based on one main hypothesis that if teachers use cooperative learning technique in the oral expression course; then learners will feel more comfortable to use English spontaneously and their speaking skill will be enhanced. The results of the study show that most of the students think that speaking is difficult for them because of the lack of real practice. They all agreed that co-operative group work will help them to talk more in a speaking class.

It is also true for teachers who participate in the semi-structured interview. The findings from this research provide evidence that cooperative group work is the right technique for developing students' language use and increasing their classroom oral participation in interactional environment. The main conclusion drawn from this study has shown that using cooperative learning help high school students in developing their self- confidence and reducing their classroom anxiety and inhibition. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP.

iii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF ABBRIVIATIONS. vii LIST OF TABLES. viii CHAPTER I – INTRODUCTION.

Aims of the study. Scope of the study. 3 CHAPTER II - THEORETICAL BACKGROUND. Communicative language teaching.

The nature of speaking. The teaching and learning of speaking. Speaking difficulties in foreign language learning. Nothing to say.

Low or uneven participation. Mother tongue use. The relationship between speaking and other language skills. Speaking and writing.

Speaking and listening. Speaking and reading. Cooperative language learning. 17 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.

Group work in language learning. What is group work?. Why use group work in language teaching?. Group work in large classes.

Group work for speaking skills.8 Types of group work. Collaborative group work. The role of the teacher with group work activities. 28 CHAPTER III - METHODOLOGY .1 Context of the study.

Data analysis procedures. Administration of the questionnaires. Administration of the interview. 32 CHAPTER IV - RESULTS AND DISCUSSIONS.

Results of research question 1 .2 Result from questionnaire 2. Results of research question 3. 39 CHAPTER V - CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS. 42 REFERENCES APPENDICES Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com LIST OF ABBRIVIATIONS CEFR: Common European framework of reference EFL: English as a foreign language ELLs: English language learning strategies TEFL: Teaching English as a foreign language Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Fig.

1: The sequential of research design. 31 Table 1: Results of research question 1. 34 Table 2: Results of research question 2. 38 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com CHAPTER I – INTRODUCTION 1.

Rationales The main objective of learning a foreign language is to be able to communicate in that language. The students in Vietnam have many difficulties when they communicate in the English language. Improving the learners speaking ability in English is one of the most important challenges that Vietnamese teachers try to achieve. The problem we are confronted with here is that the importance of classroom participation is almost neglected and of little interest and the learners are just passive consumers of the knowledge.

It is generally accepted that knowing a language and being able to speak it are not synonymous because speaking is a skill which has to be developed and practiced inside and outside the classroom. We all know that speaking is one of the four macro language skills. For students who learn English as a foreign language in Vietnam, speaking can be seen as the most challenged task for them. This is because of some reasons.

Firstly, the class size is large. There are often 30 to 40 students in a class that makes it impossible for teachers to take care of them individually. Secondly, students lack of background knowledge of the topic to be discussed. Thirdly, they might feel insecure about their performance in the target language or they do not want to lose face in front of their classmates so they are reluctant to speak in English.

This can be solved by participation in speaking activities in groups that can limit the embarrassment while speaking English. This is the main topic of the study. The use of group work has become more appealing in the teaching and learning process, as it is interactive and encouraging. Group work can be used in teaching varieties of language skills, namely speaking, listening, reading, and writing.

Group work offers students opportunities to refine their understanding through discussions with members. It is often recommended for developing social interactions and language skills. It is also a means by which students can support, challenge and extend their learning together, for example by searching for information or through problem solving or working on creative tasks. According to Douglas (2000: 11) group work can develop the students to interact with other students.

It means that group work can develop quite warm, 1 download by : skknchat@gmail.com friendly atmospheres in which members feel comfortable and accepted in their membership. The appropriate use of group work in language classroom brings several benefits for the students. First, group work demonstrates the ability of students to communicate, discuss, and cooperate with other students. Second, group work is an effective means of dividing the workload.

Third, this allows for small sections or units to be completed providing a sense of completion for everyone and allows better management of the project as a whole. As the result, group work can promote students’ practice, the quality of their talk, their motivation, and positive classroom atmosphere in teaching and learning speaking. Based on the researcher’s observation and preliminary interview in speaking class at grade 11 in Tran Phu high school, the researcher found some major problems regarding to the implementation of group work. First, from teacher’s statements, it could be concluded that group work activity tended not to be success because most of their classes had a big numbers of students so the teachers face difficulties in controlling big classes, and controlling students not to make noise.

Second, the teachers confused in how to implement the group work in teaching speaking. In this case, most of the students tended to be less initiative to find out any sources that can help them to understand the work to get a deep understanding. From my point of view, one effective solution that can improve students speaking skills is using group work in English class. The benefits of this technique for students have aroused my interest and encouraged me to carry out the thesis “The use of group work to enhance speaking skill for students at Tran Phu high school”.

Aims of the study The overall aims of this study are firstly to advance an understanding of the effectiveness of cooperative learning strategies in the classroom to enhance speaking skill. Secondly, the researcher would like to explore teachers' awareness towards cooperative learning activities such as pair works and group works. Finally, we would find out the effect of using cooperative activities in enhancing speaking ability. In order to achieve our aims, the following objectives have been identified:  Identifying the students' speaking difficulties in an EFL class; 2 download by : skknchat@gmail.com  Encourage students to speak, participate and overcome their fear and hesitation;  Encourage teachers to implement the cooperative learning strategies in the classroom.

Besides, the researcher will utilize the information that experienced teachers have shared to find out about how they are implementing group work with students. By exploring their classroom experiences, the researcher will be able to provide rich data about how group work benefits students in the speaking classroom. The two different interviews will allow us to investigate further of how teachers using group work identify the growth of social, intellectual, and linguistic growth of students through using this strategy. Research questions With the objectives stated above, the study aims to answer the following research questions: 1.

What are students' perceptions towards group working activities to enhance speaking ability? 2. What are teachers' awareness of the using cooperative learning? 3. How can cooperative learning technique affect the learners' speaking skills? 1. Hypothesis In order to find the answers for above mentioned research questions we hypothesize that: If teachers use cooperative learning in the classroom; then learners will feel more comfortable, and their speaking skill will be enhanced.

Scope of the study The study is carried out at Tran Phu Secondary school in Quang Ninh province.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ