Luận Văn: Hoạt Động Chăm Sóc Khách Hàng tại Khách Sạn 5 Sao Nha Trang, Khánh Hòa

Luận văn về hoạt động chăm sóc khách hàng tại các khách sạn 5 sao Nha Trang, Khánh Hòa. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng.

Chuyên ngành

Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

135
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LOI CAM DOAN

LOI CAM ON

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. Lý do chọn đề tài

1.1. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Lịch sử nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Cấu trúc của luận văn

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG

2.1. Một số khái niệm

2.2. Vai trò của hoạt động chăm sóc khách hàng

2.3. Các nội dung và đặc điểm của hoạt động chăm sóc khách hàng trong kinh doanh tại khách sạn

2.4. Các hình thức chăm sóc khách hàng

2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động CSKH tại khách sạn

2.6. Chỉ tiêu đánh giá hoạt động chăm sóc khách hàng trong khách sạn

3. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG TRONG MỘT SỐ KHÁCH SẠN 5 SAO TẠI NHA TRANG, KHÁNH HÒA

3.1. Tổng quan về các khách sạn 5 sao ở Nha Trang và hoạt động CSKH tại các khách sạn 5 sao ở Nha Trang Khánh Hòa

3.2. Thực trạng về hoạt động chăm sóc khách hàng tại KS Sheraton

3.3. Thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng tại KS Mường Thanh

3.4. Đánh giá chung về hoạt động chăm sóc khách hàng tại KS Sheraton và KS Mường Thanh

4. BÀI HỌC KINH NGHIỆM VÀ ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG TRONG MỘT SỐ KHÁCH SẠN 5 SAO TẠI NHA TRANG, KHÁNH HÒA

4.1. Bài học kinh nghiệm về hoạt động chăm sóc khách hàng tại KS Sheraton và KS Mường Thanh

4.2. Đề xuất và kiến nghị đối với hoạt động CSKH tại KS Sheraton và KS Mường Thanh

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. CSKH Khách Sạn 5 Sao Nền Tảng Cho Trải Nghiệm Đẳng Cấp

Trong bối cảnh ngành du lịch Nha Trang cạnh tranh gay gắt, hoạt động chăm sóc khách hàng (CSKH) tại khách sạn 5 sao không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. Đây là vũ khí chiến lược giúp các thương hiệu tạo ra sự khác biệt, xây dựng lòng trung thành và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Một trải nghiệm khách hàng cao cấp không chỉ đến từ cơ sở vật chất sang trọng, mà cốt lõi nằm ở chất lượng dịch vụ và sự quan tâm tinh tế đến từng chi tiết. Theo nghiên cứu của Đào Thị Bích Dương (2019), các khách sạn 5 sao tại Nha Trang như Sheraton và Mường Thanh đều nhận thức rõ vai trò của CSKH trong việc định vị thương hiệu và thu hút khách hàng quay trở lại. Hoạt động CSKH hiệu quả giúp khách sạn duy trì nguồn khách ổn định, giảm chi phí marketing và tạo ra những "đại sứ thương hiệu" tự nguyện. Chất lượng dịch vụ khách sạn 5 sao được đo lường không chỉ qua nụ cười của nhân viên mà còn qua tốc độ xử lý yêu cầu, khả năng giải quyết vấn đề và sự thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của khách hàng. Vì vậy, đầu tư vào CSKH chính là đầu tư vào tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp: sự hài lòng và tin tưởng của khách hàng. Mỗi tương tác, từ lúc khách đặt phòng cho đến khi rời đi, đều là cơ hội để khẳng định đẳng cấp và tạo dấu ấn khó phai trong lòng du khách. Việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu xuyên suốt trong mọi hoạt động, từ nghiệp vụ lễ tân đến các dịch vụ bổ sung. Một hệ thống CSKH chuyên nghiệp là nền tảng vững chắc để xây dựng một thương hiệu khách sạn 5 sao thành công và bền vững trên thị trường du lịch đầy tiềm năng của Nha Trang.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ khách sạn 5 sao

Chất lượng dịch vụ khách sạn 5 sao là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công và danh tiếng của một cơ sở lưu trú hạng sang. Nó không chỉ đáp ứng mà còn phải vượt qua kỳ vọng của khách hàng. Trong một thị trường cạnh tranh như Nha Trang, nơi du khách có vô số lựa chọn, chất lượng dịch vụ trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững nhất. Một dịch vụ xuất sắc giúp tạo ra giá trị gia tăng, biện minh cho mức giá cao và xây dựng lòng trung thành. Khách hàng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho một trải nghiệm khách hàng cao cấp, nơi họ cảm thấy được trân trọng và thấu hiểu. Hơn nữa, những trải nghiệm tích cực sẽ được lan truyền qua các kênh đánh giá trực tuyến và truyền miệng, trở thành công cụ marketing hiệu quả nhất.

1.2. Định nghĩa tiêu chuẩn phục vụ 5 sao trong ngành khách sạn

Tiêu chuẩn phục vụ 5 sao là một bộ quy tắc và quy trình nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính nhất quán và xuất sắc trong mọi điểm chạm dịch vụ. Theo tiêu chuẩn TCVN 4391:2015, các tiêu chí này bao gồm vị trí, kiến trúc, trang thiết bị, tiện nghi, và đặc biệt là chất lượng phục vụ và trình độ nhân viên. Các tiêu chuẩn này đòi hỏi sự chuyên nghiệp ở mọi bộ phận, từ lễ tân, buồng phòng đến ẩm thực. Điểm khác biệt của dịch vụ 5 sao nằm ở khả năng cá nhân hóa dịch vụ, đoán trước nhu cầu của khách và cung cấp các dịch vụ đặc biệt như dịch vụ concierge. Đây không chỉ là việc thực hiện đúng quy trình, mà còn là nghệ thuật tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ cho khách hàng.

II. Phân Tích Thực Trạng CSKH Khách Sạn 5 Sao Tại Nha Trang

Thực trạng hoạt động CSKH khách sạn 5 sao Nha Trang đang đối mặt với nhiều thách thức song song với những cơ hội. Theo luận văn của Đào Thị Bích Dương, mặc dù các khách sạn lớn như Sheraton (quản lý bởi tập đoàn quốc tế) và Mường Thanh (tập đoàn trong nước) đều chú trọng CSKH, cách tiếp cận và mức độ hiệu quả vẫn có sự khác biệt. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt nhân sự chất lượng cao, có đủ kỹ năng mềm và ngoại ngữ để đáp ứng yêu cầu của du khách quốc tế. Bên cạnh đó, áp lực từ các nền tảng đánh giá khách sạn Nha Trang trực tuyến như TripAdvisor hay Booking.com buộc các khách sạn phải liên tục giám sát và phản hồi các ý kiến của khách hàng. Một phản hồi tiêu cực không được xử lý phàn nàn của khách một cách khéo léo có thể nhanh chóng leo thang thành một khủng hoảng truyền thông khách sạn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín. Các phàn nàn phổ biến thường xoay quanh thời gian chờ đợi khi làm thủ tục, sự thiếu nhất quán trong dịch vụ, hoặc các yêu cầu đặc biệt không được đáp ứng. Thực trạng này cho thấy, dù đã có những nỗ lực đáng kể, vẫn còn một khoảng cách giữa kỳ vọng về một trải nghiệm khách hàng cao cấp và thực tế cung cấp dịch vụ tại một số cơ sở. Việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng và đầu tư bài bản hơn vào con người là yêu cầu cấp thiết để nâng tầm ngành khách sạn Nha Trang.

2.1. Thách thức trong việc duy trì trải nghiệm khách hàng cao cấp

Duy trì một trải nghiệm khách hàng cao cấp một cách nhất quán là thách thức lớn nhất. Sự cạnh tranh về giá có thể dẫn đến việc cắt giảm chi phí, ảnh hưởng gián tiếp đến chất lượng đào tạo và phúc lợi nhân viên, từ đó làm giảm chất lượng phục vụ. Sự đa dạng về văn hóa của du khách cũng đòi hỏi nhân viên phải có sự am hiểu và linh hoạt trong giao tiếp. Hơn nữa, sự phụ thuộc vào nhân sự thời vụ trong các mùa cao điểm có thể làm phá vỡ tính đồng bộ của dịch vụ. Việc không đáp ứng được những kỳ vọng nhỏ nhất cũng có thể làm lu mờ những nỗ lực lớn khác, khiến khách hàng cảm thấy thất vọng.

2.2. Các phàn nàn thường gặp và bài học từ khủng hoảng truyền thông

Việc xử lý phàn nàn của khách là một kỹ năng quan trọng. Các phàn nàn thường gặp tại khách sạn 5 sao Nha Trang bao gồm: thủ tục nhận/trả phòng chậm, chất lượng wifi không ổn định, thái độ phục vụ của nhân viên và sự không tương xứng giữa quảng cáo và thực tế. Một khiếu nại không được giải quyết thỏa đáng có thể nhanh chóng xuất hiện trên mạng xã hội, gây ra khủng hoảng truyền thông khách sạn. Bài học rút ra là cần có một quy trình rõ ràng để tiếp nhận, phân loại và giải quyết khiếu nại. Việc trao quyền cho nhân viên tuyến đầu để xử lý các vấn đề nhỏ ngay lập tức và một hệ thống lắng nghe khách hàng chủ động là rất quan trọng để ngăn chặn các sự cố leo thang.

III. Giải Pháp Tối Ưu Nguồn Nhân Lực CSKH Tại Khách Sạn 5 Sao

Con người là yếu tố quyết định đến chất lượng dịch vụ khách sạn 5 sao. Do đó, giải pháp cốt lõi để nâng cao năng lực CSKH nằm ở việc tối ưu hóa nguồn nhân lực. Hoạt động đào tạo nhân viên khách sạn cần được thực hiện một cách bài bản và liên tục, không chỉ dừng lại ở nghiệp vụ chuyên môn mà phải tập trung phát triển kỹ năng mềm. Các kỹ năng như giao tiếp phi ngôn ngữ, lắng nghe thấu cảm, giải quyết vấn đề và giữ bình tĩnh dưới áp lực là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu tại KS Sheraton cho thấy quy trình đào tạo theo chuẩn quốc tế mang lại hiệu quả rõ rệt, tạo ra đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và tự tin. Bên cạnh đào tạo, chính sách đãi ngộ và xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân nhân tài. Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng và có cơ hội phát triển, họ sẽ có động lực để mang đến những dịch vụ tốt nhất cho khách hàng. Đặc biệt, các bộ phận tiếp xúc trực tiếp như nghiệp vụ lễ tândịch vụ concierge cần được đầu tư đặc biệt, vì đây là những "bộ mặt" của khách sạn, nơi tạo ra những ấn tượng đầu tiên và cuối cùng, góp phần định hình toàn bộ trải nghiệm khách hàng cao cấp.

3.1. Bí quyết đào tạo nhân viên khách sạn theo chuẩn quốc tế

Hoạt động đào tạo nhân viên khách sạn hiệu quả cần bao gồm ba yếu tố chính: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Nhân viên cần được trang bị kiến thức sâu rộng về sản phẩm, dịch vụ của khách sạn và cả văn hóa địa phương. Kỹ năng nghiệp vụ phải được thực hành thường xuyên qua các buổi nhập vai (role-playing). Quan trọng nhất là xây dựng thái độ "lấy khách hàng làm trung tâm". Các chương trình đào tạo nên mời chuyên gia, tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm và cập nhật liên tục các xu hướng dịch vụ mới trên thế giới để đảm bảo đội ngũ luôn đi đầu về chất lượng.

3.2. Nâng cao nghiệp vụ lễ tân và dịch vụ concierge chuyên nghiệp

Bộ phận Lễ tân và Concierge là trung tâm điều phối trải nghiệm của khách. Nâng cao nghiệp vụ lễ tân không chỉ là làm thủ tục nhanh chóng, mà còn là khả năng chào đón nồng nhiệt, ghi nhớ tên và sở thích của khách hàng thân thiết. Trong khi đó, dịch vụ concierge chuyên nghiệp phải có khả năng đáp ứng mọi yêu cầu, từ những việc đơn giản như đặt nhà hàng, tour du lịch cho đến những yêu cầu phức tạp và độc đáo. Xây dựng một mạng lưới đối tác tin cậy và một cơ sở dữ liệu phong phú là chìa khóa cho một dịch vụ concierge đẳng cấp, giúp cá nhân hóa dịch vụ một cách tối đa.

IV. Cách Cải Thiện Quy Trình CSKH Khách Sạn 5 Sao Nha Trang

Bên cạnh yếu tố con người, một quy trình chăm sóc khách hàng được chuẩn hóa và tối ưu là xương sống của dịch vụ 5 sao. Việc cải thiện quy trình bắt đầu từ việc lập bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Mapping), xác định tất cả các điểm chạm từ trước, trong và sau khi lưu trú. Tại mỗi điểm chạm, cần xây dựng các tiêu chuẩn dịch vụ rõ ràng (Standard Operating Procedures - SOPs) và kịch bản xử lý phàn nàn của khách. Một quy trình hiệu quả phải đảm bảo tính nhất quán nhưng vẫn đủ linh hoạt để cá nhân hóa dịch vụ. Sự hỗ trợ của công nghệ trong khách sạn đóng vai trò then chốt. Hệ thống Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM) giúp lưu trữ thông tin, sở thích và lịch sử lưu trú của khách, cho phép nhân viên phục vụ một cách chủ động và tinh tế hơn. Ví dụ, hệ thống có thể tự động gửi lời chúc mừng sinh nhật hoặc ghi nhận loại gối yêu thích của khách cho lần ở tiếp theo. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp nâng cao hiệu quả vận hành mà còn tạo ra những trải nghiệm liền mạch và ấn tượng, trực tiếp góp phần cải thiện sự hài lòng của khách hàng và củng cố vị thế của khách sạn trên thị trường du lịch Nha Trang.

4.1. Xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng xử lý phàn nàn

Một quy trình chăm sóc khách hàng hiệu quả cần được văn bản hóa và phổ biến đến toàn bộ nhân viên. Quy trình này phải bao quát từ khâu tiếp nhận yêu cầu, thực hiện dịch vụ cho đến thu thập phản hồi. Đối với việc xử lý phàn nàn của khách, cần áp dụng mô hình L.A.S.T (Listen, Apologize, Solve, Thank). Lắng nghe chân thành, xin lỗi vì sự bất tiện, đưa ra giải pháp khắc phục ngay lập tức và cảm ơn khách hàng đã góp ý. Một quy trình xử lý chuyên nghiệp có thể biến một khách hàng không hài lòng trở thành một khách hàng trung thành.

4.2. Ứng dụng công nghệ trong khách sạn để cá nhân hóa dịch vụ

Việc áp dụng công nghệ trong khách sạn là xu thế tất yếu để nâng cao trải nghiệm. Hệ thống CRM là công cụ nền tảng để cá nhân hóa dịch vụ. Ngoài ra, ứng dụng di động của khách sạn cho phép khách tự check-in, yêu cầu dịch vụ phòng, hoặc điều khiển các thiết bị thông minh trong phòng. Trí tuệ nhân tạo (AI) và chatbot có thể hỗ trợ trả lời các câu hỏi thường gặp 24/7, giải phóng nhân viên để tập trung vào các tương tác phức tạp hơn. Công nghệ giúp thu thập dữ liệu quý giá về hành vi khách hàng, từ đó đưa ra các chiến lược cải tiến dịch vụ phù hợp.

V. Phương Pháp Đánh Giá CSKH Khách Sạn Nha Trang Hiệu Quả

Để liên tục cải thiện sự hài lòng của khách hàng, hoạt động đánh giá khách sạn Nha Trang và chất lượng CSKH phải được thực hiện một cách hệ thống và khoa học. Không thể quản lý những gì không thể đo lường. Do đó, việc áp dụng các chỉ số hài lòng khách hàng là cực kỳ quan trọng. Các chỉ số phổ biến bao gồm CSAT (Customer Satisfaction Score) để đo lường sự hài lòng tức thì sau một giao dịch cụ thể, và NPS (Net Promoter Score) để đánh giá lòng trung thành và khả năng khách hàng sẽ giới thiệu khách sạn cho người khác. Việc thu thập dữ liệu này có thể được thực hiện qua các phiếu khảo sát ngắn gọn sau khi trả phòng, qua email hoặc ứng dụng di động. Bên cạnh các chỉ số định lượng, việc phân tích các phản hồi định tính từ các trang đánh giá trực tuyến, mạng xã hội và ghi chú của nhân viên cũng cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Phân tích case study từ chính các khách sạn tại Nha Trang, như so sánh mô hình quản lý khách sạn của Sheraton và Mường Thanh trong luận văn của Đào Thị Bích Dương, mang lại những bài học kinh nghiệm thực tiễn quý báu, giúp các nhà quản lý nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các chiến lược cải tiến phù hợp với bối cảnh địa phương.

5.1. Sử dụng chỉ số hài lòng khách hàng CSAT NPS để đo lường

Các chỉ số hài lòng khách hàng cung cấp một thước đo khách quan về hiệu quả của hoạt động CSKH. CSAT thường được đo bằng câu hỏi đơn giản như "Bạn hài lòng với dịch vụ vừa rồi ở mức độ nào?" trên thang điểm 1-5. Trong khi đó, NPS hỏi "Khả năng bạn giới thiệu khách sạn của chúng tôi cho bạn bè là bao nhiêu?" trên thang điểm 0-10. Việc theo dõi các chỉ số này theo thời gian giúp ban quản lý nhận biết các xu hướng, đánh giá tác động của các chương trình cải tiến và đặt ra các mục tiêu cụ thể cho từng bộ phận.

5.2. Case study từ Sheraton Mường Thanh Bài học kinh nghiệm

Nghiên cứu so sánh giữa Sheraton (thuộc tập đoàn quốc tế) và Mường Thanh (tập đoàn nội địa) cho thấy các bài học quan trọng. Sheraton mạnh về quy trình chuẩn hóa toàn cầu và hệ thống đào tạo bài bản. Mường Thanh có lợi thế về sự am hiểu văn hóa địa phương và tính linh hoạt. Bài học rút ra là sự kết hợp giữa tiêu chuẩn phục vụ 5 sao quốc tế và sự thấu hiểu bản sắc địa phương sẽ tạo ra một mô hình CSKH tối ưu cho thị trường Nha Trang. Việc học hỏi từ cả hai mô hình giúp các khách sạn khác tìm ra con đường phát triển phù hợp nhất.

11/09/2025
Luận văn hoạt động chăm sóc khách hàng trong một số khách sạn 5 sao tại nha trang khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận chung vẻ hoạt động chăm sóc khách hang, Chương 2. Thực trạng hoại động chăm sóc khách bàng trong một số khách sạn 5 sao tại Nha Trang, Khánh Hòa. Bài học kinh nghiệm va dé xuất kiến nghị đổi với hoạt động chăm.

sóc khách hàng trong một số khách sạn 5 sao tại Nha Trang, Khánh Hỏa, CHIIƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỌNG CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG 1. Mật số khái niệm 1. Khách sạn và phân loại khách sạn 1.

Khách sạn Trong thông tư số 01/2002/L1-TCDL ngày 27/4/2001 của Tổng eve Du lich về hướng đẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NELCP của Chính phủ về cơ sở lưu tr du lịch đã ghỉ rõ: “Khdch san (Hotel) là công trình kiến trúc dược xây dựng độc lập, có qumô từ 10 buông ngủ trở lên, đăm bao chất lượng về cơ sở vật chất, trang thất bị, dich vụ cần thiết phục vụ khách dụ lịch”. Theo dinh nghia trong cuốn sách “Giải thích thuật ngữ du lịch và khách sạn. của Khoa Du lịch Trường Dại học Kinh tế Quốc dân: “ñách sạn là c sở cưng cấp các địch vụ lưu trú (với đây đủ tiện nghi), dich vu an uống, dịch vụ vui chơi giải tri và các dịch vụ cân thiết khác cho khách lưu lại qua dêm và thưởng dược xây dựng tại các điêm du lich”. Nhà nghiên cứu về du lịch và khách san Morcel Gotie đã định nghĩa rằng: “Khách sạn là nơi hơi trú tạm thời của du khách cùng với các buồng ngũ côn có nhà hàng với nhiều chủng loại khác nhau”.

Với định nghĩa khá cụ thể của nhà nghiên cứu Morcel đotie thì khái niệm về khách sạn cũng được phản ảnh một cách hoàn thiện đúng trình độ và rnức dộ phát triển của nó. Nhóm tác giả nghiên cứu của Mỹ trong cudn sach “Welcome to Hospitality” đã nói rằng: “Khách sạn là nơi mà BÃI kỳ ai cũng có thể trả tiền để thuê buông ngủ qua đêm ở đó. Mỗi buồng ngũ cho thuê bên trong phải có ít nhất bai phòng nhỏ (phòng ngũ và phòng tắm). Mỗi buông khách đầu phải có giường, điện thoại và vô huyền.

Ngoài địch vụ buồng ngũ có thể có thêm các địch vụ khác như: địch vụ vận chuyễn hành lý, trung tâm thương mại tới thiết bị photocopy), nhà hàng, quây bar và một số dịch vụ giải trí, Khách sạn có thể được xây dựng ở gần hoặc bên trong các khu thương mọi, ki đu lịch, nghĩ dưỡng hoặc các sẵn bay”. Theo Luật Du lịch 2017, định nghĩa Khách sạn (hotel) lá cơ sở lưu trú du lịch, có quy mồ từ mười buỗng ngủ trở lên, đấm bảo chất lượng về cơ sở vat chat, trang, thiết bị và dịch vụ cần thiết phục vụ khách lưu trủ và sử dụng dich vy, bao gồm khách sạn thành phó (city hotel), khách sạn nghỉ đưỡng (hotel resort), khách. sạn nối (floating hotel), khách san bên đường (motel) Hiện nay, ngoài dịch vụ lưu trủ, ăn uống như tổ chửc hội nghị, tắm hơi, chữa bệnh bằng nước khoáng thì các khách sạn còn kinh đoanh các địch vụ cân thiết khác tùy khả năng khách sạn và yêu cầu cũa khách nên địch vụ của khách sạn ngày càng, phong phú và da dạng hơn. Phân loại khách sạn Ngành du leh ỡ nước ta đang trên đã phát triển mạnh, số lượng khách sạn tăng lên đáng kể, do dó việc phân loại khách sạn cũng trở nên khỏ khăn hơn vị phải phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Đế đáp ime nhu câu của các đổi tượng lượng khách thực liện mục dich du lich, hệ thống khách sạn đã lúnh thành và phát triển nhiều loại khác nhau. Hiện nay trên thế giới và ở nước ta phân loại khách sạn theo những, tiêu chí chủ yêu. Theo Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Lan Hương (2004), thì có một số cách phân loại khách sạn phô biến như sau: « Phân loại khách sạn theo tính chất tổ chức kinh doanh | 14, tr.21 ] - Khách sạn thanh phé (City hotel): Loai khach san nảy được xây dung & trung tam các thành phố lớn, các khu đỗ thị đông dân cư. Đôi tượng phục vụ của khách sạn này là dối tượng khách đi công vụ, tham dự hội nghị, hội thảo, các thương gia, vận động và cổ động viên thể thao, khách đi thăm người thân.

Các khách sạn này thường có quy mô lớn và cao làng, trang bị các trang thiết bị động, Độ, sang trọng vả hiện đại, thường được xếp thử hạng cao. Ở nước ta, các khách sạn. Tây tập trung ở thành phé 11a Nội và thành phé 116 Chi Minh. - Khách sạn nghỉ đường (hotel resort): Loại khách sạn nghỉ đưỡng thường xây dựng ở nơi tải nguyên thiên nhiên như các biển đáo, rừng múi.

Kiến trúc xây đựng các biệt thự thấp tảng. Đổi tương khách đến các khách sạn này nghỉ ngơi thư giãn, các nhà khoa học nghiên cửu môi Hưởng sinh Iháải. Cáo khá ch sạn này được trang bị khá đồng bộ các tiện nghỉ phục vụ sang trọng, cung cấp đồng bộ các địch vụ cho khách. Ở nước ta, các khách sạn nghí đưỡng thường tập trung ở Vịnh Hạ Long, Cát Bà, Đồ Sơn Hải Phòng, Đả Nẵng, Nha Trang, Mii Né Binh Thuận, Tam Dão — Vĩnh Phúc, 5a Pa — Lào Cai, Dã Lạt — Lâm Dễng, vv.

~ Khách san ven đô: Được xây đựng ở ngoại vi ven các thành phố hoặc trưng tâm đỏ thị, Khách bảng chính là khách đi nghỉ cuổi tuân, khách công, vụ có khả răng thanh toán trung bình hoặc thâp. Ở Việt Nam loại hình khách san nay chua có. thứ hạng cao và chưa phái triển do môi trường ngoại thành ô nhiễm, giao thông không thuận tiện. - Khách sạn ven các trục đường cao tốc: Loại khách san này được xây đựng, ð ven đường giao thông, quốc lô, cao tốc để phục vụ khách đi lại trên các tuyến dường, quốc lộ sử dụng phương tiện 6 t6 như motel.

Lơại khách sạn nay chú yếu. cung cấp địch vụ hm trú, địch vụ ăn nồng vả dịch vụ phương tiện vân chuyển nh sửa chữa, cung cắp nhiên liệu. - Khách sạn sân bay: Khách san nay được xây dựng ở sản bay, bền cáng, khu vực các cửa khâu. Dỏi tượng phục vụ của khách sạn này là các thương gia, những, hành khách của các hãng hàng không quốc tế và các tàu biển quốc tế đừng chân quá cảnh tại sân bay vá căng biển do lịch trình bắt buộc hoặc vì lí do đột xuất.

- Khách sạn nối «_ Phân loại khách sạn heo mức cung cấp địchvụ[11, tr.22) - Khách sạn sang trong( Luxury Hotel): Khách sạn có thứ hạng cao nhất tương ứng với khách sạn 5 sao ở Việt Nam, dược trang bị Hện nghỉ dất tiền, sang, trọng thường bán sản phẩm ra với ruức giá cao nhất. Cung cắp các dịch vụ bé sung ở mức œao nhất đặc biệt là các địch vụ bổ sung tại phòng, dịch vụ giải tí ngoài trời, thấm mỹ, phòng hợp. - Khách sạn với địch vụ đây đủ (Pull Service IIetel): Tương đương khách sạn. 4 sao ở Việt Nam, khách hàng của khách sạn này có khả năng thanh toán tương đối cao.

Khách sạn cung cấp dịch vụ đây đủ thường có bãi xe rộng, cung cấp dịch vụ ăn. trống tại buồng, có nhà hàng và có các địch vụ bễ sung ngoài trời được cung cấp xnột cách hạn chế - Khách sạn hạn chế địch vụ (Limdte4- Service ITotel): Khách sạn có qui mô vừa tương ứng khách sạn 3 sao của Việt Nam nhằm vào đối tượng khách có khả năng thanh toản trung binh các khách sạn này thường chỉ cung cấp một số lượng rất hạn chế về địch vụ trong đó bắt buộc phải có địch vụ giặt là, cưng cấp thông tin và một số địch vụ bổ sung khác không nhất thiệt phải có phỏng họp và dịch vụ giải trí ngoài trời. - Khách sạn thứ hạng thấp (Bconomy Iĩotel): Là những khách sạn có qui mê nhỏ, thứ hạng thập 1-2 sao mức giá buỗng ở ruức thập, không rhấi thiết phải có địch vụ ăn uống nhưng phải có một số địch vụ bỗ sung don giản như dịch vụ đánh thức khách vào buổi sáng, dịch vụ giặt la, cung cấp thông tín. + Phân loại khách sạn theo mức giá bán sản phẩm lưu trú: Tiêu chỉ này được xây đựng dựa trên kết quả khảo sát tắt cả các khách sạn trong nước, nghiên cứu ghỉ lại mức giả buồng trung bình của chúng rồi tạo nên một thước do mà giới hạn trên.

của thước đo là mức giá cao nhất và giới bạn đưới là mức giá thấp nhất của các khách sạn trong quốc gia đó. - Khách sạn có giá cao nhất (Luxury Hotel): Có mức giá bón sản phẩm lưu. trú khoảng từ nắc 85 trở lên. - Khach san co mite gid cao(Up- seale Hotel): Có mức giá bản sẵn phẩm hat trú từ nắc 70-85.

- Khách sạn có mức giá trung bình (Mid- price hotel): Có mức giá bản sắn phẩm từ 40-70. - Khách sạn có mức giá binh dân ( Heonomy Hotel): Có mức giá bán săn phẩm lưu trú trr 20-40. - Khách sạn có muức giá thấp nhất (Budget Hotel): Có mức giá bản sân phẩm: lưu trủ từ 20 trở xuống, «- Phân loại khách san theo qui mô của khách sạn -Phân loại khách sạn theo qui mô của khách sạn dựa vào số lượng buồng để phục vụ cho mục đích kinh doanh + Khách sạn qui mô lớn: thường có từ 100 buồng ngủ trở lên cung cấp dây đủ các dịch vụ cha khách, thường được trang bị các trang thiết bị vấn mình, hiện đại và thường xây dựng cao lằng, loại này thường có mức giá chơ thuê buông cao. 10 + Khach san qui mé trung binh: Có quy mô từ 50 buồng dén 100 buông, cung cấp phân lớn cáo địch vụ cho khách như lưu trú, ăn uống, một số dịch vụ bổ trợ.

Loại khách sạn này thường xây đựng ở các điểm du lịch, ở các thị xã, thị trấn và một số xây dựng ở các khu nghí mát. Loại khách sạn nảy thường có mức giá trung bình. 1 Khách sạn qui mô rhố: Mimi holel có quy mô từ 10 đến 49 buông ngũ, phân lớn chỉ cũng cấp dịch vụ lưu trú cho khách, còn các dịch vụ khác không phục vụ. Loại khách sạn này có mức giá lưu trú thấp.

«_ Phân theo hỉnh thức sở hữu và quản lý Thân loại khách sạn theo hình thức sở hữu và quản lý là cách phản loại dựa vào quyền hợp pháp của chú bỏ vén ra để xảy dựng vá điều hành mọi hoạt dộng, kinh doanh của khách sạn. Phân loại hình thức sở hữu quản lý bao gém các loại trình khách sạn khác nhau : - Khách sạn Iư nhân: Là khách sạn có ruột chủ đầu tư là cả nhân hay một công ty trách nhiệm hữu hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ