Luận văn: Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước các khu công nghiệp tại tỉnh Sơn La

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước đối với các khu công nghiệp để phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Thuỷ lợi

Chuyên ngành

Quản lý nhà nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015-2017

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hoàn thiện quản lý KCN tại tỉnh Sơn La

Việc hoàn thiện quản lý KCN tại Sơn La là một nhiệm vụ chiến lược, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh. Khu công nghiệp (KCN) không chỉ là nơi tập trung sản xuất, tạo ra giá trị gia tăng lớn mà còn là động lực thu hút vốn đầu tư, chuyển giao công nghệ và giải quyết việc làm. Theo định nghĩa trong các văn bản pháp lý như Nghị định số 29/2008/NĐ-CP, KCN là khu vực có ranh giới địa lý xác định, chuyên sản xuất hàng công nghiệp và thực hiện dịch vụ cho sản xuất công nghiệp. Vai trò của KCN đối với kinh tế - xã hội của Sơn La thể hiện rõ qua việc góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng nguồn thu ngân sách và nâng cao thu nhập cho người lao động. Công tác quản lý nhà nước về khu công nghiệp bao gồm việc xây dựng quy hoạch, ban hành chính sách, tổ chức thực hiện và giám sát hoạt động của các KCN. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ tạo ra môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, minh bạch, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo phát triển bền vững khu công nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, làm nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tối ưu hóa công tác quản lý các KCN trên địa bàn tỉnh trong giai đoạn tới.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với khu công nghiệp

Quản lý nhà nước đối với các khu công nghiệp được hiểu là sự tác động có tổ chức và bằng pháp quyền của Nhà nước lên các KCN nhằm đảm bảo sự phát triển theo đúng định hướng và quy hoạch. Nội dung quản lý bao gồm: xây dựng chiến lược và chính sách; cấp, điều chỉnh, thu hồi giấy chứng nhận đầu tư; tổ chức bộ máy quản lý (như Ban quản lý các khu công nghiệp tỉnh Sơn La); và thực hiện công tác thanh tra, giám sát. Các tiêu chí để đánh giá hiệu quả quản lý bao gồm tính phù hợp của quy hoạch, tính khả thi của chính sách, hiệu lực thực thi và hiệu quả kinh tế - xã hội mang lại. Hoạt động này chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố như năng lực của đội ngũ cán bộ, bối cảnh kinh tế - xã hội, và đặc biệt là sự phát triển của khoa học công nghệ trong công tác quản lý.

1.2. Vai trò của KCN đối với kinh tế xã hội tỉnh Sơn La

Các KCN đóng một vai trò của KCN đối với kinh tế - xã hội không thể thiếu tại Sơn La. Trước hết, KCN là kênh thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt là nguồn vốn FDI, góp phần bổ sung nguồn lực quan trọng cho phát triển. Thứ hai, các KCN thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Thứ ba, đây là nơi tạo ra một lượng lớn việc làm, góp phần giải quyết vấn đề lao động, tăng thu nhập và đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Hơn nữa, sự phát triển của KCN còn kéo theo sự phát triển của hệ thống cơ sở hạ tầng và các ngành dịch vụ phụ trợ như logistics và chuỗi cung ứng KCN, tạo ra một hệ sinh thái kinh tế năng động.

II. Phân tích thực trạng quản lý KCN tại Sơn La thách thức

Giai đoạn 2015-2017 đánh dấu những nỗ lực của tỉnh trong công tác quản lý và phát triển KCN, đặc biệt là KCN Mai Sơn. Thực trạng khu công nghiệp Sơn La cho thấy đã có những kết quả ban đầu đáng ghi nhận trong việc thu hút một số dự án, góp phần vào tăng trưởng sản xuất công nghiệp của tỉnh. Công tác lập quy hoạch, xây dựng hạ tầng, xúc tiến đầu tư đã được triển khai. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đó, công tác quản lý KCN tại Sơn La vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức lớn. Tỷ lệ lấp đầy KCN còn thấp, hiệu quả sử dụng đất chưa cao. Chất lượng quy hoạch khu công nghiệp tỉnh Sơn La và tiến độ triển khai còn chậm. Công tác đền bù giải phóng mặt bằng và xây dựng hạ tầng gặp nhiều khó khăn. Chính sách thu hút đầu tư chưa thực sự hấp dẫn và có tính cạnh tranh cao. Các vấn đề về môi trường, đào tạo nguồn nhân lực cho KCN, và đời sống công nhân vẫn còn là những bài toán cần lời giải. Việc nhận diện rõ những hạn chế này là cơ sở quan trọng để tìm ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Đánh giá công tác quy hoạch và xây dựng cơ sở hạ tầng

Công tác quy hoạch khu công nghiệp tỉnh Sơn La đã được thực hiện nhưng chất lượng và tính khả thi chưa cao, chưa đồng bộ với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh. Việc triển khai quy hoạch còn chậm, ảnh hưởng đến tiến độ thu hút đầu tư. Về cơ sở hạ tầng KCN Mai Sơn, mặc dù đã có sự đầu tư từ ngân sách nhà nước, hệ thống hạ tầng kỹ thuật và xã hội vẫn chưa hoàn thiện. Hệ thống giao thông kết nối, cấp điện, cấp thoát nước và đặc biệt là nhà máy xử lý nước thải tập trung chưa đáp ứng được yêu cầu của các doanh nghiệp lớn và tiêu chuẩn về phát triển bền vững khu công nghiệp. Những yếu kém về hạ tầng là rào cản lớn nhất làm giảm sức hấp dẫn của KCN Sơn La.

2.2. Hạn chế trong thu hút đầu tư và quản lý môi trường

Chính sách thu hút đầu tư của Sơn La còn dàn trải, thiếu các ưu đãi đột phá dành riêng cho các ngành công nghiệp có lợi thế. Hoạt động xúc tiến đầu tư chưa chuyên nghiệp, chưa tiếp cận được các nhà đầu tư chiến lược. Thủ tục hành chính còn phức tạp, chưa thực sự贯彻 cơ chế “một cửa, tại chỗ” hiệu quả. Song song với đó, công tác quản lý môi trường còn nhiều bất cập. Việc đánh giá tác động môi trường KCN chưa được thực hiện nghiêm ngặt ở một số dự án. Hệ thống giám sát, xử lý chất thải chưa đồng bộ, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm, đi ngược lại mục tiêu phát triển bền vững. Đây là thách thức lớn cần được ưu tiên giải quyết để nâng cao hiệu quả quản lý KCN.

III. Phương pháp hoàn thiện quản lý KCN Sơn La về chính sách

Để hoàn thiện quản lý KCN tại Sơn La, việc đổi mới tư duy và phương pháp tiếp cận trong xây dựng chính sách là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra một khung pháp lý thông thoáng, minh bạch và có tính cạnh tranh cao. Trọng tâm là việc rà soát, điều chỉnh quy hoạch khu công nghiệp tỉnh Sơn La cho phù hợp với định hướng phát triển mới, gắn liền với lợi thế vùng. Đồng thời, cần xây dựng một bộ chính sách thu hút đầu tư hấp dẫn, có trọng tâm, trọng điểm, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường. Việc cải cách thủ tục hành chính một cách thực chất, giảm thiểu thời gian và chi phí cho nhà đầu tư là chìa khóa để cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý các khu công nghiệp tỉnh Sơn La và các sở, ban, ngành liên quan cần được tăng cường để giải quyết nhanh chóng các vướng mắc cho doanh nghiệp.

3.1. Nâng cao chất lượng quy hoạch và chính sách thu hút đầu tư

Giải pháp phát triển KCN bắt đầu từ việc nâng cao chất lượng quy hoạch. Quy hoạch cần có tầm nhìn dài hạn, tích hợp các yếu tố về hạ tầng, logistics, nguồn nhân lực và bảo vệ môi trường. Cần xây dựng các chính sách ưu đãi đầu tư cụ thể, cạnh tranh hơn so với các địa phương khác, tập trung vào các lĩnh vực mà Sơn La có lợi thế như chế biến nông sản công nghệ cao. Các chính sách này cần được công khai, minh bạch và ổn định để tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Hoạt động xúc tiến đầu tư cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp, chủ động tìm kiếm và tiếp cận các tập đoàn lớn, các nhà đầu tư tiềm năng.

3.2. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và môi trường đầu tư

Một trong những giải pháp cốt lõi là quyết liệt thực hiện cải cách thủ tục hành chính. Cần đơn giản hóa các quy trình liên quan đến cấp phép đầu tư, đất đai, xây dựng và môi trường theo mô hình “một cửa liên thông”. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng chính phủ điện tử trong quản lý KCN để tăng tính minh bạch và hiệu quả. Việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh không chỉ dừng lại ở chính sách mà còn thể hiện qua thái độ phục vụ của đội ngũ cán bộ công chức, sự sẵn sàng đối thoại và tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý KCN một cách bền vững.

IV. Cách nâng cao hiệu quả quản lý KCN Hạ tầng và Môi trường

Để việc hoàn thiện quản lý KCN tại Sơn La đi vào thực chất, các giải pháp về hạ tầng và môi trường phải được xem là nền tảng. Nâng cao hiệu quả quản lý KCN đòi hỏi một chiến lược đầu tư cơ sở hạ tầng đồng bộ và dài hạn. Cần huy động đa dạng các nguồn vốn, bao gồm ngân sách nhà nước, vốn ODA và đặc biệt là khuyến khích tư nhân tham gia đầu tư theo hình thức PPP. Trọng tâm đầu tư là hoàn thiện hệ thống giao thông kết nối KCN với các tuyến quốc lộ, các trung tâm kinh tế; đảm bảo cung cấp điện, nước ổn định; và xây dựng hoàn chỉnh hệ thống xử lý nước thải, chất thải rắn tập trung. Song song đó, việc tăng cường quản lý, giám sát môi trường là yếu tố sống còn để đảm bảo phát triển bền vững khu công nghiệp. Các quy định về bảo vệ môi trường phải được thực thi nghiêm minh, từ khâu thẩm định dự án đến quá trình vận hành.

4.1. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng KCN Mai Sơn một cách đồng bộ

Ưu tiên hàng đầu là tập trung nguồn lực để hoàn thiện dứt điểm cơ sở hạ tầng KCN Mai Sơn. Cần đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng các khu vực còn lại. Đầu tư xây dựng đồng bộ hệ thống đường giao thông nội khu, hệ thống cấp điện, cấp nước, thông tin liên lạc. Đặc biệt, phải khẩn trương hoàn thành và đưa vào vận hành hiệu quả nhà máy xử lý nước thải tập trung đạt tiêu chuẩn. Việc xây dựng các công trình hạ tầng xã hội như nhà ở cho công nhân, trường mầm non, trạm y tế cũng cần được quan tâm để đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động và thu hút lực lượng lao động chất lượng cao.

4.2. Tăng cường giải pháp bảo vệ và giám sát môi trường KCN

Để đảm bảo phát triển bền vững khu công nghiệp, công tác bảo vệ môi trường phải được đặt lên hàng đầu. Cần siết chặt việc đánh giá tác động môi trường KCN đối với tất cả các dự án đầu tư mới. Xây dựng hệ thống quan trắc môi trường tự động, trực tuyến để giám sát chặt chẽ việc xả thải của các doanh nghiệp. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên. Vấn đề môi trường tại các KCN phải được giải quyết triệt để để tạo ra một môi trường phát triển xanh và an toàn.

V. Định hướng phát triển KCN Sơn La và bài học kinh nghiệm

Định hướng phát triển KCN Sơn La đến năm 2030 cần bám sát chiến lược phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh và của vùng. Mục tiêu không chỉ là tăng số lượng dự án hay tỷ lệ lấp đầy, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng và hiệu quả đầu tư. Sơn La cần tập trung phát triển các KCN theo mô hình sinh thái, bền vững, thu hút các ngành công nghiệp chế biến sâu, công nghệ cao. Việc học hỏi kinh nghiệm quản lý KCN từ các tỉnh khác như Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng là vô cùng cần thiết. Các địa phương này đã thành công trong việc xây dựng mô hình KCN gắn với phát triển đô thị - dịch vụ, tạo ra một cơ chế quản lý linh hoạt, hiệu quả và một môi trường đầu tư hấp dẫn. Từ những kinh nghiệm này, Sơn La có thể rút ra những bài học quý báu để áp dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn của mình, tránh đi vào những sai lầm và rút ngắn con đường phát triển.

5.1. Bài học kinh nghiệm quản lý KCN từ các tỉnh thành công

Nghiên cứu kinh nghiệm quản lý KCN từ các tỉnh khác cho thấy một số bài học quan trọng. Một là, phải có quy hoạch tốt và đi trước một bước, gắn phát triển công nghiệp với đô thị hóa. Hai là, không sử dụng vốn ngân sách dàn trải mà tập trung đầu tư hạ tầng đồng bộ, hiện đại. Ba là, lựa chọn nhà đầu tư hạ tầng có năng lực tài chính và kinh nghiệm. Bốn là, duy trì cơ chế đối thoại thường xuyên với doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ khó khăn. Những bài học từ Bình Dương trong việc phát triển hạ tầng, hay từ Hải Phòng trong việc xây dựng KKT Đình Vũ - Cát Hải là những ví dụ điển hình mà Ban quản lý các khu công nghiệp tỉnh Sơn La có thể tham khảo.

5.2. Tầm nhìn và mục tiêu phát triển KCN Sơn La đến năm 2030

Định hướng phát triển KCN Sơn La đến năm 2030 là xây dựng các KCN hiện đại, có sức cạnh tranh, là động lực tăng trưởng chính của tỉnh. Mục tiêu cụ thể bao gồm: lấp đầy KCN Mai Sơn với các dự án chất lượng cao; quy hoạch và thành lập thêm 1-2 KCN mới tại các địa điểm có lợi thế. Ưu tiên thu hút các ngành công nghiệp chế biến nông, lâm sản; sản xuất vật liệu xây dựng; công nghiệp phụ trợ. Phấn đấu đến năm 2030, các KCN của Sơn La sẽ đóng góp đáng kể vào GRDP của tỉnh, giải quyết việc làm cho hàng chục nghìn lao động và vận hành theo mô hình KCN xanh, bền vững.

05/10/2025
Tài liệu luận văn giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước đối với các khu công nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC KHU CÔNG NGHIỆP 1.1 Khái niệm, đặc điểm và vai trò của các khu công nghiệp 1.1 Các khái niệm liên quan đến khu công nghiệp Để có cái nhìn khái quát, chính xác về khu công nghiệp, tác giả đề cập đến khái niệm khu công nghiệp và các khái niệm liên quan, dễ nhầm lẫn với khu công nghiệp như khu kinh tế, cụm công nghiệp, khu chế xuất.1 Khái niệm khu công nghiệp, khu chế xuất Trên thế giới loại hình khu công nghiệp đã có một quá trình lịch sử phát triển hơn 100 năm nay bắt đầu từ những nước công nghiệp phát triển như Anh, Mỹ cho đến những nước có nền kinh tế công nghiệp mới như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore,…và hiện nay vẫn đang được các quốc gia học tập và kế thừa kinh nghiệm để tiến hành công nghiệp hóa. Tùy điều kiện từng nước mà KCN có những nội dung hoạt động kinh tế khác nhau và có những tên gọi khác nhau nhưng chúng đều mang tính chất và đặc trưng của KCN. Hiện nay trên thế giới có hai mô hình phát triển KCN, cũng từ đó hình thành hai định nghĩa khác nhau về KCN. Định nghĩa 1: Khu công nghiệp là khu vực lãnh thổ rộng lớn, có ranh giới địa lý xác định, trong đó chủ yếu là phát triển các hoạt động sản xuất công nghiệp và có đan xen với nhiều hoạt động dịch vụ đa dạng; có dân cư sinh sống trong khu.

Ngoài chức năng quản lý kinh tế, bộ máy quản lý các khu này c n có chức năng quản lý hành chính, quản lý lãnh thổ. KCN theo quan điểm này về thực chất là khu hành chính – kinh tế đặc biệt như các công viên công nghiệp ở Đài Loan, Thái Lan và một số nước Tây Âu. Định nghĩa 2: Khu công nghiệp là khu vực lãnh thổ có giới hạn nhất định, ở đó tập trung các doanh nghiệp công nghệp và dịch vụ sản xuất công nghiệp, không có dân cư sinh sống và được tổ chức hoạt động theo cơ chế ưu đãi cao hơn so với các khu vực lãnh thổ khác. Theo quan điểm này, ở một số nước và vùng lãnh thổ như Malaysia, Indonesia, …đã hình thành nhiều KCN với quy mô khác nhau và đây cũng là loại hình KCN nước ta đang áp dụng hiện nay.

4 Tại Việt Nam, KCN được đề cập đến từ khi miền Bắc xây dựng khu Gang thép Thái Nguyên (1959); miền Nam xây dựng KCN Biên Hòa (1963); nhưng chỉ đến khi có Quy chế Khu công nghiệp ban hành kèm theo Nghị định số 192/CP ngày 28/12/1994, khái niệm KCN mới chính thức được nêu ra như sau: "Khu công nghiệp quy định trong Quy chế này là Khu công nghiệp tập trung do Chính phủ quyết định thành lập, có ranh giới địa lý xác định, chuyên sản xuất công nghiệp và thực hiện các dịch vụ hỗ trợ sản xuất công nghiệp, không có dân cư sinh sống. "Khu chế xuất là khu công nghiệp chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, thực hiện các dịch vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu, có ranh giới địa lý xác định, do Chính phủ thành lập hoặc cho phép thành lập; Khu công nghiệp là khu chuyên sản xuất hàng công nghiệp và thực hiện các dịch vụ cho sản xuất công nghiệp, do Chính phủ thành lập hoặc cho phép thành lập. Trong Quy chế KCN, KCX, khu công nghệ cao (KCNC) ban hành kèm theo Nghị định 36/CP ngày 24/4/1997 của Chính phủ, khái niệm KCN được nêu tại Khoản 1, Khoản 2 Điều 2 như sau: "Khu công nghiệp" là khu tập trung các doanh nghiệp KCN chuyên sản xuất hàng công nghiệp và thực hiện các dịch vụ cho sản xuất công nghiệp, có ranh giới địa lý xác định, không có dân cư sinh sống; do Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập, trong khu công nghiệp có thể có doanh nghiệp chế xuất; "Khu chế xuất" là khu công nghiệp tập trung các doanh nghiệp chế xuất chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, thực hiện các dịch vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu, có ranh giới địa lý xác định, không có dân cư sinh sống; do Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập [3]. Theo Luật đầu tư số 59/2005/QH11 ngày 29/11/2005 thì KCN là khu chuyên sản xuất hàng công nghiệp và thực hiện các dịch vụ cho sản xuất công nghiệp, có ranh giới địa lý xác định, được thành lập theo quy định của Chính phủ [4].

Hiện nay, khái niệm KCN và KCX được quy định tại các văn bản pháp luật đang có hiệu lực thi hành là Luật Đầu tư số 67/2014/QH13 ngày 26/11/2014 (Luật Đầu tư số 67) và Nghị định số 118/2015/NĐ-CP ngày 12/11/2015 của Chính phủ như sau: Khoản 10, Khoản 11 Điều 3 Luật Đầu tư số 67 quy định: " Khu chế xuất là khu công nghiệp chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, thực hiện dịch vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu"; " Khu công nghiệp là khu vực có ranh giới địa lý xác định, chuyên sản xuất hàng công nghiệp và thực hiện dịch vụ cho sản xuất công nghiệp". [5] 5 "Khu công nghiệp là khu chuyên sản xuất hàng công nghiệp và thực hiện các dịch vụ cho sản xuất công nghiệp, có ranh giới địa lý xác định, được thành lập theo điều kiện, trình tự và thủ tục quy định"; "Khu chế xuất là khu công nghiệp chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, thực hiện dịch vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu, có ranh giới địa lý xác định, được thành lập theo điều kiện, trình tự và thủ tục áp dụng đối với khu công nghiệp quy định. Khu công nghiệp, khu chế xuất được gọi chung là khu công nghiệp, trừ trường hợp quy định cụ thể.2 Khái niệm khu kinh tế, cụm công nghiệp - Khu kinh tế: Theo quy định tại Khoản 3 Điều 2 Nghị định số 29/2008/NĐ-CP ngày 14/3/2008 của Chính phủ quy định về khu công nghiệp, khu chế xuất và khu kinh tế thì Khu kinh tế được hiểu như sau: Khu kinh tế là khu vực có không gian kinh tế riêng biệt với môi trường đầu tư và kinh doanh đặc biệt thuận lợi cho các nhà đầu tư, có ranh giới địa lý xác định, được thành lập theo điều kiện, trình tự và thủ tục quy định tại Nghị định này. Khu kinh tế được tổ chức thành các khu chức năng gồm: khu phi thuế quan, khu bảo thuế, khu chế xuất, khu công nghiệp, khu giải trí, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu hành chính và các khu chức năng khác phù hợp với đặc điểm của từng khu kinh tế." [2] Khoản 1 Điều 1 Nghị định số 164/2013/NĐ-CP ngày 12/11/2013 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 29/2008/NĐ-CP ngày 14/3/2008 của Chính phủ quy định về khu công nghiệp, khu chế xuất và khu kinh tế bổ sung một số nội dung về khu kinh tế như sau: " Khu kinh tế ven biển là khu kinh tế hình thành ở khu vực ven biển và địa bàn lân cận khu vực ven biển, được thành lập theo các điều kiện, trình tự và thủ tục quy định tại Nghị định số 29/2008/NĐ-CP.

Khu kinh tế cửa khẩu là khu kinh tế hình thành ở khu vực biên giới đất liền và địa bàn lân cận khu vực biên giới đất liền có cửa khẩu quốc tế hoặc cửa khẩu chính và được thành lập theo các điều kiện, trình tự và thủ tục quy định tại Nghị định số 29/2008/NĐ-CP. 6 Khu kinh tế ven biển, khu kinh tế cửa khẩu được gọi chung là khu kinh tế, trừ trường hợp quy định cụ thể.” [6] - Cụm công nghiệp: Theo khái niệm cụm công nghiệp được hiểu như sau: 1. Cụm công nghiệp là nơi sản xuất, thực hiện các dịch vụ cho sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, có ranh giới địa lý xác định, không có dân cư sinh sống, được đầu tư xây dựng nhằm thu hút, di dời các doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, tổ hợp tác vào đầu tư sản xuất kinh doanh. Cụm công nghiệp có quy mô diện tích không vượt quá 75 ha và không dưới 10 ha.

Riêng đối với cụm công nghiệp ở các huyện miền núi và cụm công nghiệp làng nghề có quy mô diện tích không vượt quá 75 ha và không dưới 5 ha. Cụm công nghiệp làng nghề là cụm công nghiệp phục vụ di dời, mở rộng sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, tổ hợp tác, cơ sở sản xuất hộ gia đình, cá nhân trong làng nghề nhằm khắc phục tình trạng ô nhiễm môi trường, phát triển nghề, làng nghề ở địa phương. Chủ đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật cụm công nghiệp là doanh nghiệp, hợp tác xã, đơn vị được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật Việt Nam thực hiện đầu tư xây dựng, quản lý, khai thác hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật cụm công nghiệp.2 Các đặc điểm của khu công nghiệp 1.1 Đặc điểm tự nhiên của khu công nghiệp Đối với mỗi KCN tại các vùng lãnh thổ khác nhau sẽ có đặc điểm tự nhiên đặc trưng của vùng lãnh thổ đó; tuy nhiên, nhìn chung KCN ở nước ta có những đặc điểm tự nhiên đặc thù như sau: KCN thường được xây dựng ở những nơi có vị trí địa lý thuận lợi như gần các đường giao thông, thuận tiện trong giao lưu với các trung tâm kinh tế lớn, gần cảng, biển, sân bay… KCN đòi hỏi phải có diện tích đất khá lớn, tập trung tại một địa điểm, địa hình tương đối bằng phẳng, thích hợp cho xây dựng các công trình công nghiệp, gần nguồn nước, có cơ sở hạ tầng thích hợp.2 Đặc điểm kinh tế-kỹ thuật của các khu công nghiệp KCN thường tập trung nhiều nhà máy, doanh nghiệp thuộc các ngành công nghiệp chế tạo khác nhau, đồng thời cũng sử dụng lượng lớn nguyên, nhiên vật liệu, năng lượng và thải ra lượng chất thải khổng lồ. Do tính tập trung sản xuất công nghiệp ở mật độ cao như vậy nên các KCN thường gây ra các tác động môi trường tiêu cực như tiếng ồn, ô nhiễm nguồn nước, không khí.

Các KCN thường được xác định ranh giới cụ thể bằng hệ thống hàng rào KCN. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật trong KCN được chủ trương xây dựng đồng bộ nhằm hướng đến lợi ích chung, phục vụ tối ưu cho hoạt động sản xuất công nghiệp và kinh doanh dịch vụ phục vụ mục đích công nghiệp, không phục vụ mục đích sống dân cư, kể cả người Việt Nam, người nước nước ngoài làm việc tại KCN.3 Đặc điểm xã hội và hành chính của các khu công nghiệp KCN sử dụng lượng lao động lớn nên kéo theo nhiều hậu quả xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ