Luận văn: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại EVNPECC3 (Hoàng Thị Hằng)

Tài liệu nghiên cứu Luận văn kinh tế hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm cải thiện kết quả hoạt động tại công ty, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tại sao hoàn thiện hệ thống KSNB là chìa khóa cho EVNPECC3

Trong bối cảnh kinh tế đầy biến động, hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3 (EVNPECC3), một đơn vị đầu ngành thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), việc xây dựng một hệ thống KSNB hữu hiệu là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Hệ thống này là một quy trình tổng thể, được thiết kế và vận hành bởi ban lãnh đạo và toàn thể nhân viên. Mục tiêu chính là cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho việc đạt được ba mục tiêu cốt lõi: hiệu quả hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính, và sự tuân thủ pháp luật. Một hệ thống KSNB vững mạnh giúp doanh nghiệp nhận diện, đánh giá và quản lý rủi ro một cách chủ động. Nó tạo ra một cơ chế phòng ngừa sai sót và gian lận, bảo vệ tài sản, và tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực. Đặc biệt trong đặc thù ngành tư vấn xây dựng điện, nơi các dự án có giá trị lớn và yêu cầu kỹ thuật phức tạp, những sai sót nhỏ có thể gây ra tổn thất tài chính khổng lồ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín. Luận văn của tác giả Hoàng Thị Hằng (2019) đã tập trung phân tích sâu sắc tầm quan trọng này, nhấn mạnh rằng việc hoàn thiện hệ thống KSNB không chỉ giúp EVNPECC3 giải quyết các vấn đề tồn đọng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp

Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả đóng vai trò như một bộ khung quản trị, giúp định hướng mọi hoạt động của doanh nghiệp theo đúng mục tiêu chiến lược. Nó đảm bảo các quy trình kiểm soát được thực thi nhất quán, từ khâu lập kế hoạch, thực hiện đến giám sát. Vai trò này thể hiện qua việc giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh, ngăn chặn các hành vi lạm dụng quyền hạn, và đảm bảo thông tin quản trị luôn chính xác, kịp thời. Theo khuôn mẫu của mô hình COSO 2013, hệ thống này là một quá trình liên tục, tích hợp chặt chẽ vào hoạt động hàng ngày, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định sáng suốt dựa trên dữ liệu đáng tin cậy. Hơn nữa, nó còn là công cụ để xây dựng văn hóa doanh nghiệp minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hoàn thiện KSNB tại EVNPECC3

Mục tiêu chính của luận văn là xác định các yếu kém và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống KSNB tại EVNPECC3. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích thực trạng của năm thành phần cốt lõi theo mô hình COSO 2013: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông và giám sát. Cụ thể, đề tài hướng đến việc giải quyết các vấn đề như sai sót trong tư vấn thiết kế, chậm trễ bàn giao dự án, và tình trạng nợ khó đòi. Bằng cách củng cố hệ thống KSNB, nghiên cứu kỳ vọng sẽ giúp EVNPECC3 nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện chất lượng sản phẩm, tăng cường uy tín và đạt được sự phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

II. Phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại EVNPECC3

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu rộng thực trạng kiểm soát nội bộ tại EVNPECC3 và chỉ ra nhiều hạn chế đáng kể. Mặc dù công ty đã có ý thức xây dựng hệ thống KSNB, nhưng việc vận hành trên thực tế còn lỏng lẻo và chưa đồng bộ. Các chỉ số tài chính giai đoạn 2016-2018 cho thấy sự sụt giảm về hiệu quả sử dụng tài sản (ROA) và hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu (ROE), cho thấy hoạt động kinh doanh chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Một trong những vấn đề nghiêm trọng là các sai phạm trong quá trình tư vấn thiết kế, dẫn đến các khoản bồi thường hợp đồng lớn, điển hình là khoản bồi thường 10,8 tỷ đồng cho dự án DZ 220kV Trảng Bom – Tây Ninh. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc bỏ qua các thủ tục kiểm soát quan trọng do áp lực về thời gian và thiếu sự giám sát chéo. Hơn nữa, tình trạng chiếm dụng vốn và nợ quá hạn gia tăng, cho thấy công tác quản lý công nợ và quản trị rủi ro doanh nghiệp còn nhiều bất cập. Những vấn đề này là biểu hiện rõ ràng của một hệ thống kiểm soát nội bộ chưa thực sự hữu hiệu, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và uy tín của công ty.

2.1. Những yếu kém trong môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Thành phần môi trường kiểm soát tại EVNPECC3 tồn tại một hạn chế cơ bản: sự kiêm nhiệm giữa chức năng quản lý và chủ sở hữu trong Hội đồng quản trị. Điều này làm giảm tính khách quan và hiệu quả giám sát. Đối với công tác đánh giá rủi ro, đây được xác định là thành phần yếu kém nhất. Luận văn chỉ ra rằng công ty chưa có một quy trình cụ thể để nhận diện và phân tích rủi ro một cách có hệ thống. Việc phân công trách nhiệm cho hoạt động này còn bị bỏ ngỏ, và các quyết định thường dựa trên kinh nghiệm cá nhân thay vì các phân tích định lượng, dẫn đến việc bỏ sót nhiều rủi ro tiềm tàng ảnh hưởng đến mục tiêu hoạt động.

2.2. Hạn chế trong hoạt động kiểm soát truyền thông và giám sát

Các hoạt động kiểm soát dù đã được xây dựng nhưng quá trình thực thi không nhất quán. Nhiều thủ tục kiểm tra chéo bị bỏ qua để đẩy nhanh tiến độ, gây ra sai sót chất lượng. Về thông tin và truyền thông, công ty thiếu các kênh chuyên biệt để ban lãnh đạo tiếp nhận kịp thời các phản hồi hay khiếu nại từ nội bộ và bên ngoài. Cuối cùng, hoạt động giám sát gần như bị bỏ ngỏ. EVNPECC3 chưa có bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập để thực hiện giám sát thường xuyên và định kỳ. Sự thiếu hụt này khiến các yếu kém của hệ thống không được phát hiện và khắc phục kịp thời, làm giảm hiệu lực tổng thể của KSNB.

III. Phương pháp củng cố Môi trường kiểm soát Đánh giá rủi ro

Để giải quyết các yếu kém nền tảng, luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào hai thành phần cốt lõi theo mô hình COSO 2013: môi trường kiểm soátđánh giá rủi ro. Một môi trường kiểm soát mạnh mẽ là "tông màu" của tổ chức, ảnh hưởng đến ý thức kiểm soát của mọi cá nhân. Tại EVNPECC3, cần có sự tách bạch rõ ràng vai trò và quyền hạn giữa Hội đồng quản trị và Ban Giám đốc. Việc này nhằm tăng cường tính độc lập, khách quan trong giám sát, phù hợp với các thông lệ quản trị công ty hiện đại và quy định pháp luật. Bên cạnh đó, cần xây dựng một cơ cấu tổ chức với sự phân công trách nhiệm giải trình rõ ràng, tránh chồng chéo nhiệm vụ. Chính sách nhân sự cũng cần được cải thiện để thu hút và giữ chân nhân tài, đảm bảo đội ngũ có đủ năng lực thực thi công việc. Đối với đánh giá rủi ro, đây là hoạt động mang tính sống còn. Giải pháp đề xuất là xây dựng một quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro chính thức, bắt đầu từ việc thiết lập các mục tiêu cụ thể, sau đó xác định các rủi ro có thể ảnh hưởng đến những mục tiêu này. Quy trình này cần sự tham gia của các cấp quản lý và phải được thực hiện định kỳ.

3.1. Tăng cường tính độc lập và trách nhiệm giải trình trong quản lý

Giải pháp đầu tiên là tái cấu trúc vai trò của Hội đồng quản trị để đảm bảo sự giám sát độc lập đối với ban điều hành. Cần hạn chế tối đa việc thành viên HĐQT kiêm nhiệm các chức danh quản lý điều hành trực tiếp. Đồng thời, cần ban hành văn bản quy định rõ ràng về quyền hạn, trách nhiệm của từng vị trí, từng phòng ban. Mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm về kết quả công việc của mình. Việc thiết lập cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng sẽ giúp nâng cao ý thức tuân thủ và ngăn ngừa các hành vi lạm quyền, góp phần tạo nên một môi trường kiểm soát lành mạnh và minh bạch.

3.2. Xây dựng quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro có hệ thống

EVNPECC3 cần xây dựng một quy trình kiểm soát rủi ro chính thức theo các chuẩn mực quốc tế như COSO ERM. Quy trình này bao gồm các bước: xác định mục tiêu, nhận diện rủi ro (cả bên trong và bên ngoài), phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng và khả năng xảy ra của rủi ro. Cần thành lập một ban hoặc bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro doanh nghiệp. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm hướng dẫn, phối hợp và tổng hợp kết quả đánh giá rủi ro từ các phòng ban, từ đó đề xuất các biện pháp đối phó phù hợp, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện để ra quyết định.

IV. Cách tối ưu Hoạt động kiểm soát Giám sát theo COSO 2013

Sau khi củng cố nền tảng, việc tối ưu hóa các hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và hoạt động giám sát là bước tiếp theo để hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ. Các hoạt động kiểm soát là những chính sách và thủ tục cụ thể được thiết lập để đảm bảo các chỉ thị của nhà quản lý được thực hiện và các rủi ro đã nhận diện được xử lý. Tại EVNPECC3, cần rà soát lại toàn bộ các quy trình nghiệp vụ, đặc biệt là quy trình tư vấn thiết kế, để bổ sung các chốt kiểm soát còn thiếu. Ví dụ, cần bắt buộc phải có bước kiểm tra chéo độc lập trước khi sản phẩm được bàn giao cho khách hàng, dù áp lực thời gian lớn đến đâu. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa một số khâu kiểm soát cũng là một giải pháp hiệu quả. Hệ thống thông tin và truyền thông cần được cải thiện để đảm bảo thông tin chất lượng, phù hợp được truyền đạt kịp thời đến đúng đối tượng, cả trong nội bộ lẫn với các bên liên quan bên ngoài. Cuối cùng, hoạt động giám sát phải được thực hiện một cách có hệ thống thông qua việc thành lập chức năng kiểm toán nội bộ.

4.1. Thiết kế các thủ tục kiểm soát phù hợp với đặc thù ngành

Các hoạt động kiểm soát cần được thiết kế riêng để phù hợp với đặc thù ngành tư vấn xây dựng điện. Cần xây dựng các chính sách và thủ tục kiểm soát chặt chẽ cho các hoạt động trọng yếu như: quy trình đấu thầu, quản lý dự án, kiểm soát chất lượng bản vẽ thiết kế, và theo dõi thu hồi công nợ. Ví dụ, thiết lập một quy trình phê duyệt nhiều cấp cho các quyết định quan trọng, hoặc quy định về việc phân tách nhiệm vụ để ngăn ngừa gian lận. Các thủ tục này phải được văn bản hóa và phổ biến rộng rãi đến toàn thể nhân viên liên quan để đảm bảo việc tuân thủ pháp luật và quy định nội bộ.

4.2. Xây dựng bộ phận kiểm toán nội bộ và cơ chế giám sát định kỳ

Thành lập một bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập, trực thuộc Hội đồng quản trị hoặc Ban kiểm soát là giải pháp then chốt cho hoạt động giám sát. Bộ phận này sẽ có trách nhiệm thực hiện các cuộc kiểm tra, đánh giá định kỳ hoặc đột xuất về tính hữu hiệu của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ. Kết quả kiểm toán sẽ được báo cáo trực tiếp cho cấp quản lý cao nhất, kèm theo các kiến nghị nâng cao KSNB. Việc giám sát thường xuyên này giúp phát hiện sớm các khiếm khuyết và đảm bảo hệ thống luôn được vận hành đúng thiết kế, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động một cách bền vững.

V. Top 3 giải pháp hoàn thiện hệ thống KSNB cho EVNPECC3

Dựa trên các phân tích chi tiết, luận văn đã tổng hợp và đề xuất các giải pháp hoàn thiện mang tính chiến lược và khả thi cao, phù hợp với thực tiễn tại EVNPECC3. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục các triệu chứng bề mặt mà còn giải quyết tận gốc các nguyên nhân gây ra sự yếu kém của hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một sự chuyển biến tích cực, giúp công ty vận hành hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro và đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra. Quá trình hoàn thiện KSNB là một hành trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn thể nhân viên. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như mô hình COSO 2013 sẽ cung cấp một lộ trình rõ ràng, giúp EVNPECC3 xây dựng một hệ thống quản trị vững mạnh, sẵn sàng đối mặt với các thách thức trong tương lai và khẳng định vị thế của một trong những đơn vị tư vấn hàng đầu của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Ba giải pháp trọng tâm được nhấn mạnh bao gồm việc phân định rõ ràng quyền hạn, xây dựng quy trình quản trị rủi ro và thiết lập cơ chế giám sát độc lập.

5.1. Giải pháp 1 Tách bạch chức năng quản lý và giám sát

Đây là giải pháp nền tảng nhằm cải thiện môi trường kiểm soát. Cần thực hiện việc phân định rõ ràng, minh bạch về quyền hạn và trách nhiệm giữa Hội đồng quản trị (chức năng giám sát, định hướng chiến lược) và Ban Giám đốc (chức năng quản lý, điều hành). Điều này giúp tăng cường tính khách quan, độc lập trong các quyết định quản trị, hạn chế xung đột lợi ích và ngăn ngừa lạm quyền. Việc tách bạch này sẽ tạo ra một cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực hiệu quả, là tiền đề để các thành phần khác của hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động đúng chức năng.

5.2. Giải pháp 2 Xây dựng quy trình quản trị rủi ro doanh nghiệp

Giải pháp này tập trung vào thành phần yếu nhất hiện nay là đánh giá rủi ro. Công ty cần xây dựng và ban hành một quy trình kiểm soát rủi ro toàn diện. Quy trình này phải xác định rõ cách thức nhận diện, phân tích, đánh giá, đối phó và theo dõi rủi ro trong mọi hoạt động. Cần thành lập một bộ phận hoặc nhân sự chuyên trách để điều phối hoạt động quản trị rủi ro doanh nghiệp trên toàn công ty. Việc này giúp chuyển đổi từ cách quản lý bị động, xử lý khi sự cố xảy ra, sang cách quản lý chủ động, phòng ngừa rủi ro từ sớm, bảo vệ tài sản và mục tiêu kinh doanh của EVNPECC3.

5.3. Giải pháp 3 Thành lập bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập

Để đảm bảo hoạt động giám sát được thực hiện hiệu quả, việc thành lập bộ phận kiểm toán nội bộ là cấp thiết. Bộ phận này phải có vị trí độc lập, không tham gia vào các hoạt động nghiệp vụ mà chỉ tập trung vào việc kiểm tra, đánh giá tính tuân thủ và hiệu quả của hệ thống KSNB. Các báo cáo và kiến nghị nâng cao KSNB từ kiểm toán nội bộ sẽ là nguồn thông tin giá trị cho ban lãnh đạo và HĐQT trong việc ra quyết định cải tiến hệ thống. Đây là "chốt chặn" cuối cùng nhưng quan trọng nhất để đảm bảo toàn bộ hệ thống vận hành trơn tru và hiệu quả.

15/10/2025
Luận văn kinh tế hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tại công ty cổ phần tư vấn xây dựng điện 3 evnpecc3

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Phát hiện vấn đề cần giải quyết Chương 2: Cơ sở lý thuyết về HTKSNB Chương 3: Kiểm chứng HTKSNB và dự đoán nguyên nhân tác động đến HTKSNB. Chương 4: Kiểm chứng nguyên nhân tác động dẫn đến HTKSNB tại EVNPECC3 yếu kém và đề xuất giải pháp Chương 5: Xây dựng kế hoạch hoàn thiện HTKSNB tại EVNPECC3. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn tại EVNPECC3 Tác giả nghiên cứu dựa trên cở sở nền tảng lý thuyết và thực tiễn, thông qua các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về HTKSNB và mối quan hệ giữa HTKSNB với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tác giả lựa chọn đề tài “ Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tại Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Điện 3” để thực hiện nghiên cứu với mong muốn có thể nhận diện và giải quyết được những vấn đề đang tồn đọng trong quá trình vận hành HTKSNB dẫn đến những tổn thất trong hoạt động kinh doanh tại EVNPECC3 để từ đó có thể đưa ra những giải pháp hướng đến mục tiêu gia tăng sự hữu hiệu và hiệu quả của HTKSNB để giúp EVNPECC3 đạt được mục tiêu hoạt động góp phần vào sự phát triển bền vững của đơn vị.

PHÁT HIỆN VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT TẠI EVNPECC3 Trong chương này tác giả sẽ giới thiệu khái quát về sự hình thành và phát triển của EVNPECC3. Bên cạnh đó, tác giả cũng sẽ tập trung phân tích bối cảnh chung của ngành, bối cảnh của doanh nghiệp cùng với những thuận lợi và khó khăn mà đơn vị đang phải đối mặt có tác động, ảnh hưởng như thế nào đến vấn đề nghiên cứu. Thông qua các dữ liệu tài chính và phi tài chính mà tác giả thu thập, phân tích sẽ phát hiện ra vấn đề cần nghiên cứu là gì? tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề này tại đơn vị ra sao? 1. Khái quát về tình hình tổ chức quản lý tại EVNPECC3 1.

Thông tin khái quát của EVNPECC3 Tên đầy đủ: Công Ty Cổ Phân Tư Vấn Xây Dựng Điện 3 Trụ sở: 32 Ngô Thời Nhiệm, Phường 7, Quận 3, TP.HCM Điện thoại: 08.vn Mã số thuế: 0301475102 Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số : 0301475102 và đăng ký thay đổi lần 9 ngày 13/02/2018 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp lần đầu ngày 17/11/2007. Lịch sử hình thành và quá trình phát triển Tiền thân của EVNPECC3 là phòng thiết kế điện của Công Ty Điện Lực Miền Nam (1975). Để đáp ứng nguồn cung về tư vấn thiết kế nguồn và lưới điện ngày 13/02/1979 Phân Viện Quy Hoạch Thiết Kế Điện được thành lập hoạt động thay cho phòng thiết kế điện theo QĐ số 04/ĐT/TCCB. Phân Viện Quy Hoạch Thiết Kế Điện được đổi tên thành Trung Tâm Năng Lượng thuộc Điện Lực 2 theo QĐ số 128/ĐL/TCCB ngày 07/05/1986 của Bộ Điện Lực 7 Năm 1995, Tổng Công Ty Điện Lực Việt Nam thành lập.

Ngày 24/06/1995 Trung Tâm Năng Lượng được chuyển về trực thuộc Tổng Công Ty Điện Lực Việt Nam theo QĐ số 429/ĐVN-TCCB-LĐ. Ngày 07/04/1999 Công Ty Tư Vấn Xây Dựng Điện 3 được hình thành từ Trung Tâm Năng Lượng theo QĐ số 17/1999/QĐ-BCN của bộ trưởng Bộ Công Nghiệp. Ngày 26/01/2007, chuyển tên thành Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Điện 3 (EVNPECC3). theo QĐ số 355/QĐ-BCN của bộ trưởng bộ Công Nghiệp.

Công ty chính thức niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội và phiên giao dịch chứng khoán đầu tiên được diễn ra vào ngày 01/12/2009. Đã hình thành và phát triển hơn 40 năm qua. EVNPECC3 đã và đang hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình ở lĩnh vực tư vấn thiết kế xây dựng các công trình về điện như: nguồn điện, lưới điện, năng lượng mới. đặc biệt là trong lĩnh vực tư vấn thiết kế nguồn và lưới điện.

Đây là hoạt động truyền thống và là thế mạnh của EVNPECC3. Bên cạnh đó, hiện nay EVNPECC3 cũng đang phải đối mặt với những sự cố xuất phát từ sự yếu kém bên trong của đơn vị cùng với những khó khăn chung của ngành như áp lực về nguồn lực con người, nhân sự, sự cạnh tranh gay gắt với các doanh nghiệp trong và ngoài nước cùng hoạt động trong lĩnh vực, sự phát triển của khoa học công nghệ 4.0, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa. Để có thể tồn tại và phát triển bền vững EVNPECC3 cần phải ngày một nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ hơn nữa. Chức năng, nhiệm vụ  Chức năng EVNPECC3 là một đơn vị hoạt động với các chức năng cụ thể như khảo sát, quy hoạch, tư vấn thiết kế điện, lập dự án đầu tư, giám sát thi công dự án… EVNPECC3 cũng là công ty đầu tiên được EVN giao làm tư vấn chính trong việc thực hiện khảo sát, thiết kế, đấu thầu quốc tế, giám sát nhà thầu nước ngoài thi công các dự án.

Hiện nay, nhiều dự án điện do EVNPECC3 tư vấn thiết kế đã vận hành và đạt được chất lượng cao ngoài mong đợi. EVNPECC3 đã giúp ngành điện 8 Việt Nam tiết kiệm rất nhiều chi phí tư vấn thay vì phải thuê các nhà tư vấn nước ngoài với chi phí rất cao.  Nhiệm vụ Về lưới điện công ty đã khảo sát, thiết kế thi công hàng trăm dự án lưới truyền tải điện có cấp điện áp từ 110 Kv – 500 Kv trải dài toàn quốc. Về nguồn điện công ty đã đảm nhiệm các dự án lớn như: quy hoạch các trung tâm nhiệt điện Quảng Trạch, Nghi Sơn, Long Phú, Quảng Trị; lập báo cáo nghiên cứu khả thi, thiết kế kỹ thuật các nhà máy nhiệt điện Ô môn 4, Nghi sơn 1 và Nghi sơn 2, Duyên hải 3 và Duyên hải 3 mở rộng, Long Phú 1 và Long Phú 2, Sông Hậu… Ngoài ra, Công ty còn làm tư vấn chính các dự án đấu thầu quốc tế như: Dự án Đuôi hơi Nhà máy điện Bà Rịa, dự án Đuôi hơi Nhà máy điện Phú Mỹ 2-1 mở rộng; giám sát thi công các dự án nhiệt điện Nghi sơn 1, Sơn Động, Mạo khê, Nông Sơn, Vĩnh Tân 4 và Duyên Hải 3,… các dự án năng lượng gió như Phú lạc, Phú quý, Trung Nam, Đầm Nại, Mũi Dinh… “Sự phát triển của EVNPECC3 trong suốt 40 năm qua đã cho thấy Công ty hội đủ năng lực để trở thành một trong những công ty tư vấn hàng đầu của ngành Điện Việt Nam”, ông Đinh Quang Tri.

Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý Hình 1.2: Sơ đồ bộ máy tổ chức của EVNPECC3 (Nguồn: Website của EVNPECC3) 1. Định hướng và chiến lược phát triển  Định hướng phát triển Đội ngũ nhân viên có kiến thức chuyên môn sâu, tư duy sáng tạo, trách nhiệm. Chia sẻ kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm với đồng đội. Ứng dụng hiệu quả quy trình công nghệ để quản lý và thực hiện tốt dự án.

Đảm bảo tiến độ và chất lượng của hồ sơ tư vấn đúng cam kết với khách hàng. 10  Chiến lược phát triển trung và dài hạn EVNPECC3 sẽ trở thành một đơn vị cung cấp dịch vụ tư vấn thiết kế xây dựng các dự án nguồn, lưới và năng lượng điện uy tín và chuyên nghiệp tại Việt Nam. EVNPECC3 sẽ đem lại những giải pháp xây dựng hiệu quả cùng với tất cả những dịch vụ hỗ trợ tận tình, chuyên nghiệp nhất từ đội ngũ nhân viên có đầy đủ năng lực, kinh nghiệm và tinh thần trách nhiệm sẽ đem lại giá trị và sự hài lòng cho khách hàng. Với chiến lược phát triển trung và dài hạn EVNPECC3 sẽ tiếp tục phát huy những ưu điểm và khắc phục nhược điểm để hướng tới mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận từ 7% lên 15%.

Tập trung nghiên cứu mở rộng thị trường tạo thêm công ăn việc làm và cải thiện đời sống cho người lao động từ đó nâng mức thu nhập bình quân trên mỗi nhân viên từ 15% đến 25% mỗi năm. Đặc biệt hệ thống quản lý nòng cốt là điều mà EVNPECC3 quan tâm và luôn tìm cách thức để quản lý hiệu quả. Duy trì và cải thiện hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001 : 2015 và hệ thống an toàn thông tin theo tiêu chuẩn ISO 27001 : 2013. Tham gia thiết kế các công trình điện theo hình thức hợp đồng tổng thầu bao gồm: hợp đồng thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình điện.

Tổ chức công tác kế toán Hình 1.3: Quy trình làm việc của phòng kế toán EVNPECC3 (Nguồn: Tài liệu nội bộ EVNPECC3) 1. Sự cần thiết của việc phải hoàn thiện HTKSNB tại EVNPECC3 1. Bối cảnh hiện nay của ngành và bối cảnh EVNPECC3 Bối cảnh hiện nay của ngành Ngành Điện Việt Nam là một ngành có lịch sử phát triển lâu dài và đã đóng góp rất nhiều thành tựu trong sự phát triển của nền kinh tế trong nước cũng là thị trường có đóng góp lớn trong sự tăng trưởng kinh tế nước ta. Với tốc độc tăng trưởng nhanh chóng, theo báo cáo 6 tháng đầu năm 2018, ngành sản xuất và phân phối điện đã tăng 10% so với báo cáo cùng kỳ năm trước.

Đặc biệt theo báo cáo 10 tháng đầu năm 2018 của EVN thì sản lượng điện toàn hệ thống là 182,6 tỷ KWh, tăng 10.7% so với báo cáo cùng kỳ của năm trước. Đến thời điểm hiện tại, ngành điện vẫn là ngành có tính độc quyền cao với nhiệm vụ đảm bảo nguồn cung điện năng và an ninh năng lượng quốc gia thông qua các hình thức như thị trường buôn bán điện, thị trường bán lẻ và thị trường phát điện. Sự phát triển của nền kinh tế kéo theo nhu cầu sử dụng điện ngày càng tăng để phục vụ cho sinh hoạt, sản xuất công nghiệp. Bên cạnh đó chủ trương của nhà nước Việt Nam là đảm bảo điện về đến những vùng nông thôn, hải đảo, miền núi xa xôi, đến năm 2020 phần lớn các hộ gia đình đều có điện để nâng cao đời sống của người 12 dân.

Đây cũng là một trong những tín hiệu tốt và cũng là thách thức lớn đòi hỏi ngành điện phải phát triển liên tục để đáp ứng được nhu cầu sản xuất và sinh hoạt. Theo thống kê của EVN đến năm 2018, Việt Nam có tất cả 818 dự án thủy điện, tổng công suất lên đến 23,182MW. Trong đó 385 dự án đã khai thác và sử dụng, 143 dự án đang được xây dựng và 290 dự án đang được nghiên cứu và đầu tư. Các con số cho thế số lượng dự án đầu tư để xây dựng lưới điện, năng lượng điện, nguồn điện ngày càng nhiều đã và đang mở ra nhiều cơ hội cho các công ty tư vấn thiết kế điện.

Nền kinh tế phát triển nhanh và mạnh của Việt Nam như hiện nay, một lĩnh vực độc quyền như điện đã thu hút sự quan tâm của nhiều công ty tư vấn trong và ngoài nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ