Luận văn thạc sĩ: Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH Việt Sinh

Luận văn phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Việt Sinh, đề xuất giải pháp thực tiễn giúp tối ưu hóa vốn cố định và vốn lưu động.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Bố cục của luận văn

0.5. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT VỀ VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN DOANH NGHIỆP

1.1.1. Khái niệm và vai trò của vốn

1.1.2. Phân loại vốn

1.1.3. Đặc trưng của vốn trong doanh nghiệp

1.1.4. Hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp

1.2. NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP

1.2.1. Quan điểm về nâng cao hiệu quả sử dụng vốn

1.2.2. Nội dung nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP

1.3.1. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp

1.3.2. Các nhân tố thuộc môi trường kinh doanh

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY TNHH VIỆT SINH

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH VIỆT SINH

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và sứ mệnh của công ty

2.1.3. Nhãn hiệu, sản phẩm của công ty

2.1.4. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020

2.1.5. Tình hình nguồn vốn và sử dụng vốn của công ty giai đoạn 2018 – 2020

2.2. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY TNHH VIỆT SINH

2.2.1. Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn cố định

2.2.2. Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn lưu động

2.2.3. Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh

2.3. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY TNHH VIỆT SINH

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Nguyên nhân của hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY TNHH VIỆT SINH

3.1. CĂN CỨ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

3.1.1. Định hướng phát triển của công ty đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030

3.1.2. Định hướng, mục tiêu phát triển nguồn vốn của Công ty đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY TNHH VIỆT SINH

3.2.1. Nhóm giải pháp về nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định

3.2.2. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động

3.2.3. Nhóm giải pháp hỗ trợ nâng cao hiệu quả sử dụng vốn

3.2.3.1. Đối với nhà nước
3.2.3.2. Đối với doanh nghiệp

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả sử dụng vốn trong quản trị tài chính

Hiệu quả sử dụng vốn là một phạm trù kinh tế cốt lõi, phản ánh trình độ khai thác và phân bổ các nguồn vốn của doanh nghiệp vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc đánh giá hiệu quả kinh doanh không chỉ dừng lại ở doanh thu mà còn phải xem xét sâu vào cách mỗi đồng vốn được huy động và sử dụng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Hương (2021), vốn là điều kiện tiên quyết cho sự hình thành và phát triển của công ty, tham gia vào mọi khâu từ đầu tư tài sản đến vận hành hàng ngày. Do đó, quản trị tài chính hiệu quả chính là chìa khóa để đảm bảo doanh nghiệp không những tồn tại mà còn tăng trưởng bền vững. Một doanh nghiệp có thể huy động vốn từ hai nguồn chính: vốn chủ sở hữu và vốn vay. Việc cân đối hai nguồn vốn này để tạo ra một cơ cấu vốn tối ưu là bài toán phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn và khả năng sinh lời. Các chỉ tiêu như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là thước đo định lượng quan trọng, giúp nhà quản lý nhận diện được thực trạng và đưa ra quyết định kịp thời. Phân tích các chỉ số này không chỉ là yêu cầu của một khóa luận tốt nghiệp tài chính mà còn là hoạt động thường xuyên của mọi nhà quản trị.

1.1. Khái niệm và vai trò của nguồn vốn doanh nghiệp

Vốn được định nghĩa là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản mà doanh nghiệp huy động vào quá trình sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Vốn đóng vai trò quyết định trong việc thành lập, vận hành và mở rộng quy mô của doanh nghiệp. Nó không chỉ là cơ sở để đầu tư vào tài sản cố định, vật tư mà còn là tiêu chí để phân loại quy mô doanh nghiệp. Trong nghiên cứu về Công ty TNHH Việt Sinh, tầm quan trọng của vốn được nhấn mạnh như một yếu tố then chốt giúp công ty duy trì hoạt động liên tục và tạo lợi thế cạnh tranh.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cốt lõi

Để lượng hóa hiệu quả sử dụng vốn, các nhà phân tích tài chính doanh nghiệp sử dụng một hệ thống các chỉ tiêu. Các chỉ tiêu này bao gồm nhóm chỉ số về khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE), nhóm chỉ số về khả năng thanh toán (hệ số thanh toán hiện thời, hệ số thanh toán nhanh), và nhóm chỉ số về hiệu quả hoạt động (vòng quay vốn, kỳ thu tiền bình quân). Mỗi chỉ tiêu phản ánh một khía cạnh khác nhau của sức khỏe tài chính, giúp đưa ra một bức tranh toàn cảnh về hiệu quả vận hành và quản lý vốn tại doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng sử dụng vốn tại Công ty Việt Sinh

Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Hương (2021) đã tiến hành một cuộc phân tích tài chính doanh nghiệp chi tiết tại Công ty TNHH Việt Sinh trong giai đoạn 2018-2020. Dữ liệu từ báo cáo tài chính cho thấy một bức tranh đầy thách thức. Doanh thu thuần của công ty sụt giảm mạnh, từ 26.571 triệu đồng năm 2018 xuống chỉ còn 9.104 triệu đồng năm 2019 và tiếp tục giảm nhẹ vào năm 2020. Sự sụt giảm này được lý giải do những khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng mới, đặc biệt là tác động của đại dịch Covid-19. Lợi nhuận gộp cũng theo đà giảm, kéo theo lợi nhuận sau thuế giảm từ mức dương xuống âm trong năm 2020. Điều này cho thấy khả năng sinh lời của công ty bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Việc lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh âm cho thấy chi phí vận hành, đặc biệt là chi phí quản lý kinh doanh, đang chiếm một tỷ trọng quá lớn so với lợi nhuận gộp tạo ra. Thực trạng này đặt ra một câu hỏi lớn về hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Việt Sinh và sự cần thiết phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn một cách cấp bách.

2.1. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 2020 sụt giảm

Theo Bảng 1 trong luận văn, kết quả kinh doanh của Công ty Việt Sinh có xu hướng đi xuống rõ rệt. Cụ thể, lợi nhuận sau thuế năm 2018 là 25,94 triệu đồng, năm 2019 giảm còn 0,79 triệu đồng và đến năm 2020, công ty ghi nhận mức lỗ (48,69) triệu đồng. Sự suy giảm này không chỉ do doanh thu giảm mà còn do chi phí tài chính có xu hướng tăng vào năm 2020, cho thấy gánh nặng lãi vay có thể đang gia tăng, ảnh hưởng đến hiệu quả cuối cùng.

2.2. Các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến khả năng sinh lời

Bên cạnh các yếu tố khách quan như dịch bệnh, các yếu tố nội tại cũng tác động lớn đến hiệu quả hoạt động. Chi phí quản lý kinh doanh duy trì ở mức cao (trên 2.000 triệu đồng) trong khi doanh thu giảm mạnh đã bào mòn lợi nhuận. Điều này cho thấy việc kiểm soát chi phí chưa hiệu quả. Thêm vào đó, việc phân tích tài chính doanh nghiệp cần xem xét sâu hơn về cơ cấu tài sản và nguồn vốn để xác định nguyên nhân gốc rễ của sự sụt giảm khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng vốn.

III. Phương pháp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn lưu động

Một trong những trọng tâm của luận văn thạc sĩ quản trị tài chính là đề xuất các giải pháp thực tiễn, và hiệu quả sử dụng vốn lưu động luôn là một chủ đề quan trọng. Vốn lưu động là huyết mạch của doanh nghiệp, đảm bảo các hoạt động diễn ra liên tục. Để tối ưu hóa nguồn vốn này, doanh nghiệp cần tập trung vào ba yếu tố chính: quản lý các khoản phải thu, quản lý hàng tồn kho và quản lý các khoản phải trả. Việc rút ngắn kỳ thu tiền bình quân thông qua các chính sách tín dụng hợp lý sẽ giúp tăng tốc độ vòng quay vốn. Đồng thời, áp dụng các mô hình quản trị hàng tồn kho hiện đại như Just-in-Time (JIT) giúp giảm lượng vốn bị ứ đọng, giảm chi phí lưu kho và rủi ro hàng hóa lỗi thời. Tại Công ty Việt Sinh, việc đánh giá hiệu quả kinh doanh cho thấy có thể tồn tại những điểm nghẽn trong chu kỳ luân chuyển vốn. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện dòng tiền mà còn trực tiếp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Việt Sinh.

3.1. Quản lý vòng quay vốn và các khoản phải thu hiệu quả

Tăng tốc độ vòng quay vốn là mục tiêu hàng đầu. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng chính sách bán hàng và thu nợ chặt chẽ. Cần phân loại khách hàng để áp dụng các điều khoản tín dụng khác nhau, đồng thời sử dụng các công cụ nhắc nợ tự động và có biện pháp xử lý các khoản nợ khó đòi. Việc biến các khoản phải thu thành tiền mặt nhanh chóng sẽ giảm nhu cầu vay vốn ngắn hạn, từ đó giảm chi phí lãi vay và cải thiện lợi nhuận.

3.2. Tối ưu hóa hàng tồn kho để giảm chi phí vốn

Hàng tồn kho quá nhiều sẽ gây ứ đọng vốn và phát sinh chi phí bảo quản. Ngược lại, quá ít hàng tồn kho có thể dẫn đến mất cơ hội kinh doanh. Do đó, việc xác định mức tồn kho tối ưu là rất cần thiết. Doanh nghiệp cần phân tích dữ liệu bán hàng lịch sử để dự báo nhu cầu chính xác hơn, đồng thời cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp để rút ngắn thời gian giao hàng, qua đó giảm lượng hàng dự trữ cần thiết.

IV. Bí quyết cải thiện hiệu quả sử dụng vốn cố định bền vững

Bên cạnh vốn lưu động, hiệu quả sử dụng vốn cố định đóng vai trò chiến lược trong dài hạn. Vốn cố định được đầu tư vào tài sản cố định (TSCĐ) như nhà xưởng, máy móc, thiết bị. Để cải thiện hiệu suất sử dụng nguồn vốn này, doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá định kỳ hiệu suất của từng tài sản. Việc này giúp xác định những tài sản hoạt động kém hiệu quả để có kế hoạch thanh lý, thay thế hoặc nâng cấp. Xây dựng một kế hoạch khấu hao hợp lý không chỉ giúp doanh nghiệp phản ánh đúng giá trị hao mòn của tài sản mà còn tạo ra một nguồn vốn nội tại (quỹ khấu hao) để tái đầu tư. Trong bối cảnh của Công ty Việt Sinh, việc rà soát lại danh mục TSCĐ, đảm bảo công suất máy móc được khai thác tối đa, và đầu tư vào công nghệ mới để tăng năng suất là những giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn thiết thực. Một chiến lược đầu tư và quản lý TSCĐ thông minh sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng và cải thiện khả năng sinh lời trong tương lai.

4.1. Đánh giá hiệu suất sử dụng tài sản cố định TSCĐ

Chỉ tiêu hiệu suất sử dụng TSCĐ (Doanh thu thuần / Nguyên giá TSCĐ bình quân) là một thước đo quan trọng. Một tỷ lệ cao cho thấy doanh nghiệp đang khai thác tốt tài sản của mình để tạo ra doanh thu. Doanh nghiệp cần theo dõi chỉ số này qua các năm và so sánh với các đối thủ trong ngành để xác định vị thế của mình và tìm ra các điểm cần cải thiện trong quy trình sản xuất và vận hành.

4.2. Xây dựng kế hoạch khấu hao và tái đầu tư hợp lý

Lựa chọn phương pháp khấu hao phù hợp (đường thẳng, theo số dư giảm dần,...) ảnh hưởng đến chi phí và lợi nhuận kế toán hàng năm. Quan trọng hơn, quỹ khấu hao tích lũy là một nguồn tài chính quan trọng để tái đầu tư vào công nghệ mới, giúp doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh. Một kế hoạch tái đầu tư rõ ràng, dựa trên phân tích vòng đời công nghệ và nhu cầu thị trường, là yếu tố sống còn để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định.

V. Đánh giá hiệu quả kinh doanh qua chỉ số ROA và ROE

Để có cái nhìn sâu sắc về hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Việt Sinh, việc phân tích hai chỉ số tài chính quan trọng là ROAROE là không thể thiếu. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đo lường khả năng của công ty trong việc tạo ra lợi nhuận từ tổng tài sản mà nó sở hữu. Một chỉ số ROA dương và tăng trưởng cho thấy doanh nghiệp đang quản lý và khai thác tài sản hiệu quả. Trong khi đó, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) lại phản ánh mức lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu. Đây là chỉ số được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Sự khác biệt giữa ROE và ROA hé lộ mức độ ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính. Nếu ROE cao hơn ROA một cách đáng kể, điều đó có nghĩa là công ty đang sử dụng nợ vay hiệu quả để khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông. Tuy nhiên, với tình hình lợi nhuận âm của Công ty Việt Sinh vào năm 2020, cả hai chỉ số này chắc chắn sẽ ở mức âm, báo hiệu một tình trạng đáng báo động trong quản trị tài chính và cần có sự can thiệp mạnh mẽ.

5.1. Phân tích tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA

ROA được tính bằng cách lấy Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản bình quân. Chỉ số này cho biết một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Khi lợi nhuận của Công ty Việt Sinh giảm mạnh và trở thành âm, chỉ số ROA cũng sẽ âm. Điều này cho thấy tổng thể tài sản của công ty không những không sinh lời mà còn đang gây thua lỗ, một dấu hiệu rõ ràng của việc sử dụng tài sản kém hiệu quả.

5.2. Phân tích tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE

ROE được tính bằng Lợi nhuận sau thuế chia cho Vốn chủ sở hữu bình quân. Chỉ số này là thước đo cuối cùng về hiệu quả hoạt động dưới góc độ của chủ sở hữu. Một ROE âm cho thấy giá trị của chủ sở hữu đang bị xói mòn. Đây là tín hiệu cảnh báo mạnh mẽ nhất, đòi hỏi ban lãnh đạo phải xem xét lại toàn bộ chiến lược kinh doanh và cấu trúc chi phí để phục hồi hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty trách nhiệm hữu hạn việt sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT VỀ VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm và vai trò của vốn 1. Khái niệm Bất cứ một DN nào cũng phải có một lượng vốn nhất định để thực hiện những khoản đầu tư ban đầu cần thiết cho việc xây dựng và khởi động DN như: Xậy dựng nhà xưởng, đầu tư mua sắm máy móc thiết bị, trả chi phí cho quá trình sản xuất kinh doanh….

Vốn là biểu hiện bằng tiền cho toàn tài sản của DN huy động vào quá trình SXKD nhằm mục đích sinh lời. Vốn luôn tồn tại dưới hai hình thức: giá trị và hiện vật. Về hình thái vật chất, vốn bao gồm hai yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất, đó là tư liệu lao động và đối tượng lao động. Đây là hai yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả SXKD.

Trong quá trình tuần hoàn và chu chuyển vốn, hình thái giá trị của đối tượng lao động được chuyển dịch một lần vào giá trị sản phẩm, còn hình thái giá trị của tư liệu lao động thì tham gia nhiều lần vào giá trị sản phẩm thông qua hình thức khấu hao. Vai trò - Vốn có vai trò quyết định cho việc thành lập, hoạt động và phát triển của DN; - Vốn là cơ sở giúp doanh nghiệp tiến hành các hoạt động SXKD một cách liên tục có hiệu quả; 7 - Vốn là tiêu thức để phân loại quy mô, xếp loại DN vào loại lớn, vừa hay nhỏ; - Vốn còn là điều kiện thuận lợi tạo nên sự cạnh tranh của DN trong cơ chế thị trường; - Vốn là công cụ phản ánh và đánh giá quá trình vận động của tài sản. Mặt khác, thông qua sự vận động của vốn và các chỉ tiêu tài chính mà nhà quản lý có thể nhận biết được trạng thái vốn trong các khâu của quá trình SXKD. Phân loại vốn 1.

Theo tính chất sở hữu - Vốn pháp định: Vốn pháp định là mức tối thiểu phải có để thành lập DN do pháp luật quy định, đảm bảo năng lực kinh doanh đối với từng ngành nghề và từng loại hình sở hữu của DN. - Vốn điều lệ: Vốn điều lệ là vốn do các thành viên đóng góp được ghi vào điều lệ của DN. Tùy theo từng loại hình DN, từng ngành nghề, vốn điều lệ không được thấp hơn vốn pháp định. Theo nguồn hình thành Theo cách phân chia này, vốn được chia thành các loại như sau: a.

Vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu là phần vốn thuộc quyền thuộc quyền sử hữu của chủ DN, DN có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt, bao gồm: vốn điều lệ, vốn tự bổ sung, vốn do nhà nước tài trợ (nếu có). Trong đó: + Nguồn vốn điều lệ: trong các DN tư nhân vốn đầu tư ban đầu do chủ sở hữu đầu tư, trong các DN nhà nước vốn đầu tư ban đầu do Nhà nước cung cấp một phần (hoặc toàn bộ). 8 + Nguồn vốn tự bổ sung: bao gồm tất cả các nguồn vốn mà DN tự bổ sung từ nội bộ DN như từ lợi nhuận để lại, quỹ khấu hao, các quỹ dự phòng tài chính và quỹ đầu tư phát triển. Vốn chủ sở hữu tại một thời điểm = Tổng nguồn vốn – Nợ phải trả b.

Vốn vay (Nợ phải trả) Nợ phải trả là nguồn vốn của DN được huy động từ những người cho vay. Phần vốn này được hình thành từ các khoản nợ phất sinh trong quá trình kinh doanh mà DN có trách nhiệm phải thanh toán cho chủ nợ. Bao gồm: - Các khoản phải trả: trong quá trình SXKD của DN sẽ phát sinh các quan hệ thanh toán giũa DN nhà nước với các cá nhân và tổ chức kinh tế khác nhau như ngân hàng, các tổ chức kinh tế, phải trả nhà nước, với cán bộ công nhân viên, với khách hàng, với người bán. Từ đó phát sinh các khoản phải trả, phải nộp.

Thuộc về các khoản vốn này bao gồm: + Các khoản nợ khách hàng chưa đến hạn trả. + Các khoản phải nộp ngân sách nhà nước chưa đến hạn nộp. + Các khoản phải thanh toán với cán bộ công nhân viên chưa đến hạn thanh toán. - Các khoản nợ vay: bao gồm toàn bộ vốn vay ngắn – trung – dài hạn, trái phiếu và các khoàn nợ khác.

Thông thường, một DN phải phối hợp cả hai nguồn vốn chủ sở hữu và nợ phải trả để đảm bảo nhu cầu vốn cho hoạt động SXKD. Theo thời gian sử dụng Theo cách phân loại này vốn đươc chia thành hai loại như sau: - Vốn dài hạn: là vốn có thời hạn từ một năm trở lên - Vốn ngắn hạn: là vốn có thời hạn dưới một năm Vốn chủ sở hữu được coi là vốn dài hạn. Theo nội dung kinh tế - Vốn cố định: Vốn cố định là giá trị của các loại TSCĐ. Các loại tài sản này là những tài sản có giá trị lớn, thời gian sử dụng kéo dài qua rất nhiều chu kì kinh doanh của DN.

- Vốn lưu động: Vốn lưu động của DN là số vốn tiền tệ ứng trước để đầu tư, mua sắm tài sản lưu động trong DN. Trong quá trình SXKD VLĐ không ngừng vận động qua các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh: dự trữ sản xuất, sản xuất và lưu thông. Đặc trưng của vốn trong doanh nghiệp 1. Đặc trưng chung Vốn là giá trị toàn bộ tài sản hữu hình (nhà xưởng, máy móc thiết bị…), tài sản vô hình (sáng chế, phát minh, nhãn hiệu thương mại…) mà doanh nghiệp đầu tư và tích luỹ được trong quá trình sản xuất kinh doanh nhằm tạo ra giá trị thặng dư.

Vốn tồn tại trong mọi quá trình sản xuất và được chuyển hoá từ dạng này sang dạng kia: từ nguyên, nhiên vật liệu đầu vào đến các chi phí sản xuất dở dang, bán thành phẩm và cuối cùng chuyển hoá thành thành phẩm rổi chuyển về hình thái tiền tệ. Vốn luôn gắn liền với quyền sở hữu, việc nhận định rõ và hoạch định cơ cấu nợ – vốn chủ sở hữu luôn là một nội dung quan trọng và phức tạp trong quản lý tài chính DN. Trong nền kinh tế thị trường, vốn còn được coi là một hàng hoá đặc biệt do có sự tác bạch giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng. Do đó, việc huy động vốn bằng nhiều con đường: phát hành cổ phiếu, trái phiếu; tín dụng thương mại; vay ngân hàng…đang được các DN rất quan tâm và được vận dụng linh hoạt.

10 Do sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng, sự luân chuyển phức tạp của vốn nên yêu cầu quản lý và sử dụng vốn có hiệu quả tránh lãng phí thất thoát được đặt lên cao. Đặc trưng của vốn trong công ty TNHH (bao gồm góp vốn, huy động và chuyển nhượng vốn) Vốn điều lệ của công ty TNHH hai thành viên trở lên khi đăng ký doanh nghiệp là tổng giá trị phần vốn góp các thành viên cam kết góp vào công ty. Như vậy số vốn để ghi trên giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh là số vốn mà các thành viên cam kết góp, tức số vốn không nhất thiết phải có thực tại thời điểm đăng ký DN, mà số vốn cam kết góp đó sẽ được các thành viên góp trong thời hạn theo quy định pháp luật. Thành viên phải góp vốn phần vốn góp cho công ty đủ và đúng loại tài sản như đã cam kết khi đăng ký thành lập DN trong thời hạn 90 ngày, kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký DN.

Thành viên công ty chỉ được góp vốn phần vốn góp cho công ty bằng các tài sản khác với loại tài sản đã cam kết nếu được sự tán thành của đa số thành viên còn lại. Trong thời hạn này, thành viên có các quyền và nghĩa vụ tương ứng với tỷ lệ phần vốn góp như đã cam kết góp. Theo đó những loại tài sản mà các thành viên được phép góp vốn vào công ty là những tài sản theo quy định của pháp luật, cụ thể tài sản có thể là: vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản. Các thành viên có thể góp vốn cho công ty bằng tài sản khác với tài sản đã cam kết góp trước đó nếu được sự tán thành của đa số thành viên.

Ví dụ: khi cam kết góp vốn, thành viên cam kết góp bằng tiền mặt nhưng sau đó có nguyện vọng được thay thế bằng việc góp vốn bằng quyền sử dụng đất có giá trị tương đương thì các thành viên còn lại của công ty sẽ yêu cầu định giá đối với quyền sử dụng đất và quyết định có đồng ý cho thành viên đó góp vốn bằng quyền sử dụng đất đó không. 11 Xử lý đối với trường hợp thành viên chưa góp vốn hoặc chưa góp đủ số vốn đã cam kết: Sau thời hạn 90 ngày theo quy định mà thành viên chưa góp vốn theo cam kết sẽ đương nhiên không còn là thành viên của công ty. Thành viên chưa góp đủ phần vốn góp như đã cam kết có các quyền tương ứng với phần vốn góp đã góp. Phần vốn chưa góp của các thành viên được chào bán theo quyết định của Hội đồng thành viên.

Trong trường hợp này, công ty phải làm thủ tục đăng ký điều chỉnh, vốn điều lệ, tỷ lệ phần vốn góp của các thành viên bằng số vốn đã góp trong thời hạn 60 ngày, kể từ ngày cuối cùng phải góp vốn đủ phần vốn góp. Các thành viên chưa góp vốn hoặc chưa góp đủ số vốn đã cam kết phải chịu trách nhiệm tương ứng với phần vốn góp đã cam kết đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời gian trước ngày công ty đăng ký thay đổi vốn điều lệ và phần vốn góp của thành viên. Như vậy, trong thời hạn 90 ngày để góp đủ số vốn cam kết góp thì các thành viên phải chịu trách nhiệm tương ứng với phần vốn góp đã cam kết góp về các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong khoảng thời gian đó mà không phải căn cứ vào phần vốn đã góp thực tế của thành viên. Công ty TNHH không được phát hành cổ phần.

Việc phát hành cổ phần là một trong những hành vi nhằm tạo lập vốn ban đầu cũng như trong quá trình hoạt động của công ty. Công ty TNHH không được phát hành cổ phần cho thấy sự gia nhập của người ngoài vào công ty bị hạn chế hơn so với công ty cổ phần. Tuy nhiên, công ty TNHH được phát hành trái phiếu để huy động vốn khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật và theo điều lệ công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ