Luận văn thạc sĩ Đặng Tuấn Lực: Hiệu quả kinh doanh Agribank Ba Tri, Bến Tre

Luận văn phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh tại Agribank Ba Tri, Bến Tre giai đoạn 2017-2019 và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn cảnh hiệu quả kinh doanh Agribank Ba Tri

Việc phân tích hiệu quả kinh doanh Agribank Ba Tri đóng vai trò then chốt trong việc xác định vị thế và năng lực cạnh tranh của chi nhánh trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng sôi động. Luận văn của Đặng Tuấn Lực (2020) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng kinh doanh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – chi nhánh Agribank Ba Tri trong giai đoạn 2017-2019. Phân tích này không chỉ dựa trên các chỉ tiêu tài chính cơ bản mà còn xem xét các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động trực tiếp đến hoạt động của ngân hàng. Với vai trò là một định chế tài chính chủ lực tại địa phương, Agribank Ba Tri có sứ mệnh quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển nông nghiệp nông thôn, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế huyện Ba Tri vẫn dựa nhiều vào nông nghiệp và thủy sản. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu, tập trung vào việc làm rõ những thành tựu đã đạt được, chỉ ra các tồn tại và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động một cách bền vững.

1.1. Vai trò của Agribank trong kinh tế huyện Ba Tri Bến Tre

Agribank Chi nhánh huyện Ba Tri là một bộ phận không thể tách rời của kinh tế huyện Ba Tri. Hoạt động của chi nhánh gắn liền với sự phát triển của các ngành kinh tế mũi nhọn tại địa phương, chủ yếu là nông nghiệp và khai thác thủy hải sản. Ngân hàng cung cấp nguồn vốn tín dụng quan trọng, giúp nông dân, ngư dân và các doanh nghiệp nhỏ có điều kiện đầu tư vào sản xuất, mở rộng quy mô và ứng dụng công nghệ mới. Vai trò này càng trở nên quan trọng khi Ba Tri là một huyện ven biển, có tiềm năng lớn về kinh tế biển nhưng cũng đối mặt với nhiều rủi ro từ thiên tai và biến động thị trường. Thông qua các chương trình cho vay ưu đãi, Agribank Ba Tri góp phần thực hiện chính sách tam nông của Đảng và Nhà nước, ổn định an sinh xã hội và thúc đẩy quá trình xây dựng nông thôn mới. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của chi nhánh vì thế không chỉ mang ý nghĩa về mặt kinh tế cho riêng ngân hàng mà còn có tác động xã hội sâu sắc.

1.2. Mục tiêu và phương pháp phân tích hiệu quả kinh doanh

Mục tiêu chính của việc phân tích là đánh giá một cách khách quan hiệu quả kinh doanh của Agribank Ba Tri thông qua hệ thống các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Luận văn gốc sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, dựa trên dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo thường niên Agribank và báo cáo kết quả hoạt động của chi nhánh giai đoạn 2017-2019. Các phương pháp thống kê, so sánh và tổng hợp được áp dụng để làm rõ xu hướng biến động của các chỉ tiêu quan trọng như huy động vốn, dư nợ cho vay, tỷ lệ nợ xấu (NPL), và các chỉ số sinh lời. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động của ngân hàng, làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả trong giai đoạn tiếp theo.

II. Thách thức nào ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh Agribank Ba Tri

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, hiệu quả kinh doanh Agribank Ba Tri vẫn đối mặt với không ít thách thức. Môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt là yếu tố tác động mạnh mẽ nhất. Theo nghiên cứu, giai đoạn 2017-2019 chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng số lượng các ngân hàng thương mại trên địa bàn, từ 5 lên 10 ngân hàng. Sự cạnh tranh này không chỉ diễn ra trong hoạt động huy động vốn mà còn cả trong lĩnh vực tín dụng, khiến thị phần của Agribank Ba Tri có xu hướng giảm. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại như chính sách tín dụng thận trọng, quy trình thẩm định còn phụ thuộc vào khung giá đất của nhà nước cũng tạo ra những rào cản nhất định trong việc mở rộng dư nợ cho vay. Các rủi ro đặc thù của ngành nông nghiệp và thủy sản như dịch bệnh, biến đổi khí hậu, và sự biến động giá cả cũng là những thách thức lớn đối với công tác quản trị rủi ro tín dụng và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL).

2.1. Áp lực cạnh tranh và nguy cơ suy giảm thị phần

Sự gia tăng số lượng các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn huyện Ba Tri đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các đối thủ cạnh tranh thường có chính sách lãi suất linh hoạt, chương trình khuyến mãi hấp dẫn và quy trình phê duyệt tín dụng nhanh gọn hơn. Đặc biệt, việc các ngân hàng khác định giá tài sản đảm bảo theo giá thị trường giúp họ cấp các khoản vay lớn hơn, thu hút một lượng khách hàng đáng kể. Điều này trực tiếp làm suy giảm thị phần cả về huy động vốn và tín dụng của Agribank Ba Tri. Để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh, chi nhánh cần có những đổi mới mạnh mẽ về sản phẩm, dịch vụ và chính sách chăm sóc khách hàng.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn từ cơ cấu danh mục tín dụng

Danh mục cho vay của Agribank Ba Tri tập trung chủ yếu vào lĩnh vực nông nghiệp và khai thác thủy hải sản (chiếm trên 90% tổng dư nợ). Mặc dù phù hợp với định hướng phát triển của địa phương, sự tập trung này lại tiềm ẩn rủi ro lớn. Dữ liệu cho thấy, tỷ lệ nợ xấu (NPL) có xu hướng tăng trong năm 2019, chủ yếu đến từ các khoản vay trong lĩnh vực khai thác thủy sản do "biển thất mùa". Sự phụ thuộc vào một vài ngành kinh tế dễ bị tổn thương bởi các yếu tố bên ngoài đòi hỏi chi nhánh phải tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo hiệu quả hoạt động bền vững.

III. Phương pháp phân tích hiệu quả huy động vốn Agribank Ba Tri

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cho sự tăng trưởng và quyết định trực tiếp đến chi phí đầu vào của ngân hàng. Việc phân tích tài chính trong lĩnh vực này giúp nhận diện cấu trúc vốn và hiệu quả sử dụng các kênh huy động. Tại Agribank Ba Tri, nguồn vốn huy động chủ yếu đến từ tiền gửi dân cư, chiếm trên 96%, cho thấy sự ổn định và bền vững. Giai đoạn 2017-2019, tổng nguồn vốn huy động nội tệ tăng trưởng liên tục, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng không đồng đều, phản ánh ảnh hưởng từ sự cạnh tranh. Một điểm đáng chú ý là sự sụt giảm mạnh của vốn huy động ngoại tệ, nguyên nhân chính được xác định là do chính sách lãi suất 0% của Ngân hàng Nhà nước. Chi nhánh đã có những bước đi chủ động trong việc cơ cấu lại kỳ hạn tiền gửi, tăng tỷ trọng tiền gửi dài hạn để chuẩn bị cho cách tính hiệu quả theo dãy kỳ hạn, một bước đi chiến lược nhằm tối ưu hóa lợi nhuận sau thuế trong tương lai.

3.1. Thực trạng tăng trưởng và cơ cấu nguồn vốn huy động

Dữ liệu từ báo cáo thường niên Agribank chi nhánh Ba Tri cho thấy nguồn vốn huy động nội tệ tăng trưởng ấn tượng, từ 1.126 triệu đồng năm 2017 lên 2.907 triệu đồng năm 2019. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có sự chững lại vào năm 2018 trước khi tăng mạnh trở lại. Về cơ cấu, tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng đang giảm dần, nhường chỗ cho các khoản tiền gửi trên 12 tháng. Sự thay đổi này cho thấy nỗ lực của chi nhánh trong việc đảm bảo nguồn vốn trung và dài hạn, phục vụ cho các hoạt động cho vay tương ứng và cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng.

3.2. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến công tác huy động vốn

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả huy động vốn của chi nhánh. Yếu tố khách quan bao gồm chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (lãi suất tiền gửi USD bằng 0%) và sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác. Yếu tố chủ quan nằm ở các chính sách chăm sóc khách hàng, sự đa dạng của sản phẩm huy động và uy tín thương hiệu của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Mặc dù tiền gửi dân cư là thế mạnh, việc thu hút vốn từ các tổ chức kinh tế và kho bạc nhà nước vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác triệt để, đòi hỏi các giải pháp nâng cao hiệu quả marketing và bán hàng.

IV. Bí quyết quản lý tín dụng hiệu quả tại Agribank Ba Tri

Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chính, nhưng cũng là nơi tiềm ẩn rủi ro lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh Agribank Ba Tri. Công tác quản lý tín dụng hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay và đảm bảo chất lượng tài sản, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu (NPL). Trong giai đoạn 2017-2019, tổng dư nợ của chi nhánh tăng trưởng liên tục, nhưng tốc độ tăng trưởng lại có xu hướng chậm lại. Một trong những thành công nổi bật là việc duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức rất thấp, dưới 0.5%, thể hiện năng lực quản trị rủi ro tín dụng tốt. Điều này có được nhờ việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thẩm định, chính sách tài sản đảm bảo chặt chẽ (ưu tiên bất động sản) và công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay được thực hiện thường xuyên. Đây là những yếu tố then chốt giúp chi nhánh đứng vững trước những biến động của thị trường.

4.1. Phân tích tăng trưởng và cơ cấu dư nợ cho vay

Tổng dư nợ cho vay tại chi nhánh đã tăng qua các năm, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng giảm từ 17,16% (năm 2017) xuống còn 4,31% (năm 2019). Nguyên nhân được chỉ ra là do tình hình kinh tế địa phương không ổn định và sự sụt giảm nhu cầu vay vốn trong lĩnh vực khai thác thủy sản. Về cơ cấu, có sự dịch chuyển rõ rệt từ cho vay ngắn hạn sang trung và dài hạn, phù hợp với nhu cầu đầu tư dài hạn của khách hàng trong lĩnh vực nông nghiệp. Cho vay sản xuất kinh doanh vẫn chiếm tỷ trọng chi phối, cho thấy vai trò của ngân hàng trong việc thúc đẩy phát triển nông nghiệp nông thôn.

4.2. Quản trị rủi ro và kiểm soát chất lượng nợ vay

Công tác quản trị rủi ro tín dụng là điểm sáng trong hoạt động của Agribank Ba Tri. Mặc dù dư nợ xấu tăng nhẹ về số tuyệt đối trong năm 2019, tỷ lệ nợ xấu (NPL) vẫn được kiểm soát dưới ngưỡng an toàn. Theo luận văn, thành công này đến từ "sự chỉ đạo quyết liệt, sâu sát của Ban giám đốc chi nhánh" và việc "thường xuyên rà soát chất lượng tín dụng". Chi nhánh đã triển khai hiệu quả các biện pháp như rà soát khách hàng có nguy cơ chuyển nợ xấu, xây dựng phương án xử lý nợ, và tuân thủ chặt chẽ các quy định về tài sản đảm bảo. Những nỗ lực này không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất mà còn củng cố uy tín và năng lực cạnh tranh của chi nhánh.

V. Top chỉ số tài chính đo lường hiệu quả Agribank Ba Tri

Các chỉ tiêu tài chính là thước đo định lượng quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động của một ngân hàng. Thông qua việc phân tích tài chính các chỉ số như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), có thể thấy rõ bức tranh về khả năng sinh lời và hiệu quả quản lý của chi nhánh Agribank Ba Tri. Bên cạnh đó, các chỉ số như hiệu suất sử dụng vốn (tỷ lệ dư nợ/vốn huy động) và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) cũng cung cấp những thông tin giá trị về hiệu quả của các hoạt động cốt lõi. Mặc dù luận văn gốc không trình bày chi tiết các số liệu này trong phần trích dẫn, nhưng cấu trúc của nó cho thấy đây là những phần phân tích trọng tâm. Một lợi nhuận sau thuế ổn định và tăng trưởng là minh chứng rõ ràng nhất cho một chiến lược kinh doanh đúng đắn và khả năng quản trị hiệu quả.

5.1. Phân tích tỷ suất sinh lời ROA và ROE

Chỉ số ROA (Return on Assets) đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng tài sản, phản ánh hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản của ngân hàng. Trong khi đó, ROE (Return on Equity) cho biết mức độ sinh lời trên vốn chủ sở hữu, là chỉ số được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Một ngân hàng có chỉ số ROA và ROE ổn định và ở mức cao cho thấy hiệu quả hoạt động tốt, khả năng tạo ra lợi nhuận từ nguồn lực sẵn có. Việc phân tích xu hướng của hai chỉ số này qua các năm tại Agribank Ba Tri sẽ giúp ban lãnh đạo nhận diện được các giai đoạn hoạt động hiệu quả và những thời điểm cần có sự điều chỉnh chiến lược kịp thời.

5.2. Hiệu suất sử dụng vốn và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên NIM

Hiệu suất sử dụng vốn, được tính bằng tỷ lệ giữa tổng dư nợ cho vay trên tổng vốn huy động, cho thấy mức độ ngân hàng chuyển hóa nguồn vốn huy động được thành các khoản vay sinh lời. Một tỷ lệ cao cho thấy ngân hàng đang tận dụng tốt nguồn vốn của mình. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) là chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi, chia cho tổng tài sản sinh lời. Đây là chỉ số cốt lõi đo lường khả năng sinh lời từ hoạt động tín dụng. Duy trì một chỉ số NIM ổn định và cạnh tranh là mục tiêu quan trọng để đảm bảo lợi nhuận sau thuế và củng cố nền tảng tài chính cho chi nhánh.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh Agribank Ba Tri

Dựa trên thực trạng kinh doanh và những thách thức đã phân tích, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả là bước đi tất yếu. Các giải pháp cần mang tính toàn diện, tập trung vào cả việc gia tăng thu nhập, quản lý chi phí và hạn chế rủi ro. Đối với Agribank Ba Tri, chiến lược trong giai đoạn tới cần tập trung vào việc củng cố vị thế trên thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, đặc biệt là các sản phẩm phi tín dụng để tăng thu nhập từ phí, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Bên cạnh đó, việc tiếp tục hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng và tìm kiếm các hướng đầu tư mới để đa dạng hóa danh mục cho vay cũng là những nhiệm vụ trọng tâm.

6.1. Giải pháp gia tăng thu nhập và tối ưu hóa chi phí

Để gia tăng thu nhập, Agribank Ba Tri cần đẩy mạnh phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại như E-banking, dịch vụ thẻ, và bảo hiểm. Việc này không chỉ tạo ra nguồn thu ngoài lãi bền vững mà còn giúp giữ chân khách hàng. Bên cạnh đó, cần có chính sách lãi suất linh hoạt hơn để cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn và cho vay. Về chi phí, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và vận hành sẽ giúp tiết kiệm chi phí nhân sự và giao dịch. Tối ưu hóa mạng lưới phòng giao dịch, tập trung vào những địa bàn có tiềm năng lớn cũng là một hướng đi cần cân nhắc để nâng cao hiệu quả hoạt động.

6.2. Hướng đi tương lai Cải thiện chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro

Trong tương lai, chất lượng dịch vụ ngân hàngsự hài lòng của khách hàng sẽ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Chi nhánh cần đầu tư vào đào tạo nhân viên, cải thiện quy trình giao dịch để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Về quản trị rủi ro tín dụng, cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, phân tích sâu hơn về các ngành kinh tế tiềm năng ngoài nông nghiệp để đa dạng hóa danh mục cho vay. Việc phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương và các tổ chức ngành nghề sẽ giúp ngân hàng nắm bắt thông tin thị trường tốt hơn, từ đó đưa ra các quyết định tín dụng chính xác và giảm thiểu rủi ro, góp phần vào sự phát triển nông nghiệp nông thôn một cách bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện ba tri tỉnh bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại Trong nền kinh tế hàng hoá có nhiều doanh nghiệp, nhiều đơn vị tổ chức kinh tế hoạt động kinh doanh trong nhiều ngành, nghề, nhiều lĩnh vực khác nhau. Có ngành tạo ra sản phẩm hàng hóa cho xã hội như nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, có ngành chỉ làm nhiệm vụ lưu thông phân phối, lại có ngành thuần túy cung cấp dịch vụ (Vận tải, bưu chính viễn thông, ngân hàng).

Trong đó các ngân hàng thương mại hoạt dộng trong lĩnh vực kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng. Tất cả đều góp phần thúc đẩy nền kinh tế - xã hội phát triển. NHTM hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ tín dụng và dịch vụ ngân hàng được coi là một loại định chế tài chính đặc biệt của nền kinh tế thị trường. Người ta cho rằng NHTM ra đời trong điều kiện nền kinh tế hàng hóa phát triển tới một trình độ nhất định, đồng thời qua quá trình tồn tại và phát triển hàng nhiều thế kỷ, hệ thống NHTM ngày càng được hoàn thiện, NHTM trở thành một trong những định chế không thể thiếu của nền kinh tế thị trường, hoạt động của NHTM đã và sẽ góp phần to lớn trong việc thúc đẩy nền kinh tế phát triển.

NHTM có một vị trí đặc biệt trong nền kinh tế - xã hội. Vậy NHTM là gì? Ngân hàng thương mại là một loại ngân hàng giao dịch trực tiếp với doanh nghiệp, tổ chức đoàn thể xã hội và cá nhân, bằng việc huy động vốn dưới hình thức nhận tiền gửi hoạt trong kỳ vay vốn, tiền gửi định kỳ, tiền phát hành kỳ phiếu, trái phiếu, đồng thời sử dụng số vốn huy động để cho vay, chiết khấu, cung cấp các phương tiện thanh toán và cung ứng dịch vụ ngân hàng cho các đối tượng là khách hàng trong nền kinh tế. 5 NHTM là loại ngân hàng có số lượng lớn và rất phổ biến trong nền kinh tế. Sự có mặt của NHTM trong hầu hết các hoạt động của nền kinh tế xã hội đã chứng minh rằng: ở đâu có hệ thống NHTM phát triển thì ở đó có sự phát triển với tốc độ cao của nền kinh tế - xã hội.

Luật số 47/2010/QH12 Luật các tổ chức tín dụng Việt Nam định nghĩa: “Ngân hàng thương mại là loại ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật này, nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Khoản 4, Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng. Trong đó hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng. Bao gồm: Huy động vốn dưới mọi hình thức, cho vay ngắn hạn, trung hạn, dài hạn, chiết khấu chứng từ có giá, bao thanh toán, cho thuê tài chính, thấu chi, cho vay trả góp, tín dụng KHCN và cung cáp mọi dịch vụ ngân hàng khác.

Luật các Tổ chức Tín dụng còn khẳng định tính chất kinh doanh vì mục tiêu lợi nhuận của ngân hàng thương mại. Luật Ngân hàng thương mại của các nước khác nhau trên thế giới đều khẳng định: NHTM là định chế tài chính trung gian quan trọng nhất trong nền kinh tế thị trường với nhiệm vụ nhận tiền gửi của công chúng dưới hình thức ký thác, và sử dụng nguồn lực đó cho các nghiệp vụ tín dụng, chiết khấu và các hoạt động dịch vụ khác với mục đích tìm kiếm lợi nhuận. Chức năng của ngân hàng thương mại 1. Chức năng trung gian tín dụng Trung gian tín dụng là chức năng quan trọng và cơ bản nhất của NHTM, nó không những cho thấy bản chất của NHTM mà còn cho thấy nhiệm vụ chính yếu của NHTM.

Trong chức năng “trung gian tín dụng” NHTM đóng vai trò là người trung gian đứng ra tập trung, huy động các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế (bao gồm tiền tiết kiệm của các tầng lớp dân cư, vốn bằng tiền của các đơn vị, tổ chức kinh tế, ….) biến nó thành nguồn vốn tín dụng để cho vay (cấp tín dụng) đáp ứng các nhu cầu vốn kinh doanh và vốn đầu tư cho các ngành kinh tế và nhu cầu vốn tiêu dùng của xã hội. 6 “Trung gian tín dụng” là chức năng cơ bản được hiểu theo hai khía cạnh sau đây: - NHTM chỉ là người trung gian để chuyển vốn tiền tệ từ nơi thừa (bằng nghiệp vụ nguồn vốn) sang nơi thiếu (bằng nghiệp vụ tín dụng). Các chủ thể tham gia những người gửi tiền vào NHTM và những người vay tiền từ ngân hàng không có mối liên hệ kinh tế trực tiếp nào. Họ không chịu trách nhiệm và nghĩa vụ gì cho nhau cả.

Tất cả thông qua NHTM, nghĩa là NHTM có trách nhiệm hoàn trả tiền cho người gửi (bất kể người đi vay sử dụng vốn có hiệu quả hay không). Còn người đi vay thì phải có nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng. - Ngân hàng không phải là trung gian tài chính thuần túy, mà là trung gian tín dụng, nghĩa là việc thực hiện các nhiệm vụ cụ thể của chức năng này phải theo nguyên tắc “hoàn trả” vô điều kiện. Ngân hàng thương mại chỉ thực hiện được chứ năng trung gian tín dụng, nghĩa là thực hiện việc huy động tập trung vốn theo nguyên tắc hoàn trả, chứ không phải chức năng trung gian tài chính.

Tuy nhiên, trong hoạt động của mình NHTM có làm một số công việc mang tính chất trung gian tài chính, ví dụ tiếp nhận vốn của tổ chức tài trợ (Chính phủ, các tổ chức tài chính.để chuyển giao cho đối tượng sử dụng theo mục đích đã xác định) nhưng những hoạt động đó chỉ phát sinh theo từng dự án, chứ không phát sinh thường xuyên, và chỉ những NHTM lớn có uy tín mới được thực hiện nhiệm vụ đó mà thôi. Thực hiện chức năng trung gian tín dụng, các NHTM thực hiện những nhiệm vụ cụ thể sau đây: * Nhận tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn của các đơn vị kinh tế, các tổ chức và cá nhân bằng đồng tiền trong nước và bằng ngoại tệ. * Nhận tiền gửi tiết kiệm của các tổ chức và cá nhân. * Phát hành kỳ phiếu và trái phiếu ngân hàng để huy động vốn trong xã hội.

* Cho vay ngắn hạn, trung và dài hạn đối với các đơn vị và cá nhân. * Chiết khấu thương phiếu và chứng từ có giá đối với các đơn vị, cá nhân. 7 * Cho vay tiêu dung, cho vay trả góp và các loại hình tín dụng khác đối với tổ chức và cá nhân. Chức năng trung gian tín dụng của NHTM có vai trò và tác dụng to lớn đối với nền kinh tế xã hội.

+ Trước hết, nhờ thực hiện chứng năng này mà hệ thống ngân hàng thương mại huy động và tập trung hầu hết các nguồn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi của xã hội, biến tiền nhàn rỗi từ chỗ là phương tiện tích lũy trở thành nguồn vốn lớn của nền kinh tế. + Kế đến, nhờ thực hiện chức năng này, mà hệ thống NHTM cung ứng một khối lượng vốn tín dụng rất lớn cho nên kinh tế. Đây là nguồn vốn rất quan trọng vì nó không những lớn về số tiền tuyệt đối mà vì tính chất “luân chuyển” không ngừng của nó. Chức năng trung gian thanh toán và cung ứng phương tiện thanh toán cho nền kinh tế Đây chính là chức năng quan trọng, không những thể hiện khá rõ bản chất của NHTM mà còn cho thấy tính chất “đặc biệt” trong hoạt động của NHTM.

NHTM đứng ra làm trung gian để thực hiện các khoản giao dịch thanh toán giữa các khách hàng, giữa người mua, người bán.để hoàn tất các quan hệ kinh tế thương mại giữa họ với nhau, là nội dung thuộc chức năng trung gian thanh toán của NHTM. Nhiệm vụ cụ thể của chức năng này gồm: * Mở tài khoản tiên gửi giao dịch cho các tổ chức và cá nhân: Tất cả các đơn vị kinh tế, các tổ chức và cá nhân nếu có nhu cầu đều có quyền mở tài khoản giao dịch tại bất trong kỳ vay vốn một NHTM nào mà mình cảm thấy an toàn tiện lợi, còn các NHTM có nghĩa vụ đáp ứng nhu cầu mở tài khoản giao dịch của khách hàng nếu họ tuân thủ các quy định vể việc mở và sử dụng tài khoản giao dịch tại ngân hàng. * Quản lý và cung cấp các phương tiện thanh toán cho khách hàng: 8 Thanh toán qua ngân hàng là thanh toán bằng chuyển khoản tức là bằng các ghi nợ, ghi có vào tài khoản liên quan, vì vậy các chứng từ làm căn cứ để hạch toán vào tài khoản phải là chứng từ do chính ngân hàng cung cấp và kiểm soát, chỉ như vậy mới đảm bảo quá trình thanh toán được tiến hành nhanh chóng, an toàn và chính xác, quyền lợi của khách hàng được đảm bảo. Để thực hiện nhiệm vụ này các NHTM sẽ thiết kế và cung cấp nhiều loại phương tiện thanh toán khác nhau cho khách hàng (Giấy chuyển tiền, tín dụng thư, séc, thẻ tín dụng.

Những phương tiện thanh toán này không những đáp ứng nhu cầu quản lý và kiểm soát chặt chẽ mà còn phải đáp ứng yêu cầu linh hoạt, dễ sử dụng và tiện lợi. * Tổ chức và kiểm soát quy trình thanh toán giữa các khách hàng. Có thể nói, tổ chức và kiểm soát quy trình thanh toán giữa cá khách hàng là nhiệm vụ quan trọng của NHTM và phải đáp ứng được các yêu cầu sau: - Nhanh chóng và chính xác - Đảm bảo an toàn và tiện lợi. Các khách hàn chỉ thực sự tham gia tích cực vào quá trình thanh toán qua ngân hàng khi họ cảm nhận những tiện ích và ưu việt của các giao dịch thanh toán do NHTM tổ chức thực hiện.

Qua hàng trăm năm tồn tại và phát triển, hệ thống ngân hàng hiện đại đã có những cố gắng lớn và cống hiến cho xã hội những kết quả lớn lao trong lĩnh vực thanh toán. Thực hiện chức năng trung gian thanh toán, NHTM trở thành người thủ quỹ và là trung tâm thanh toán của xã hội. Sứ mệnh lớn lao đó của nhà ngân hàng đã được thực tế chứng minh với vai trò như sau: - Nhờ thực hiện chức năng này, cho phép làm giảm khối lượng tiền mặt lưu hành, tăng khối lượng thanh toán bằng chuyển khoản. Điều này làm giảm bớt nhiều chi phí cho xã hội về in tiền, vận chuyển, bảo quản tiền tệ, tiết kiệm nhiều chi phí về giao dịch thanh toán….

- Cũng chính nhờ thực hiện chức năng này mà hệ thống NHTM góp phần đẩy nhanh tốc độ luân chuyển Tiền – Hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ