Đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp du lịch lữ hành tại Kiên Giang

Luận văn phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp du lịch tại Kiên Giang, tổng hợp số liệu, mô hình và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả hoạt động doanh nghiệp du lịch Kiên Giang

Kiên Giang, với hòn đảo ngọc Phú Quốc, đang nổi lên như một trung tâm du lịch trọng điểm của Việt Nam và khu vực. Sự phát triển mạnh mẽ của cơ sở hạ tầng, cùng với các chính sách ưu đãi đầu tư, đã tạo ra một môi trường kinh doanh sôi động cho các doanh nghiệp lữ hành. Tuy nhiên, để tồn tại và phát triển trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc đo lường hiệu quả hoạt động trở thành yêu cầu cấp thiết. Đánh giá này không chỉ giúp doanh nghiệp tự nhận diện điểm mạnh, điểm yếu mà còn là cơ sở để xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững. Nghiên cứu về hiệu quả hoạt động doanh nghiệp du lịch Kiên Giang cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về lượt khách và doanh thu, đặc biệt là tại Phú Quốc. Giai đoạn 2016-2018 chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng doanh nghiệp, chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Dù vậy, hiệu quả kinh doanh lại không đồng đều, nhiều đơn vị vẫn đối mặt với thua lỗ và khó khăn trong việc quản lý tài chính. Các yếu tố như cấu trúc vốn, chi phí hoạt động và chiến lược quản trị có tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Việc phân tích sâu các chỉ số tài chính như ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) và ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) là nền tảng để hiểu rõ sức khỏe tài chính và đề xuất các giải pháp cải thiện. Một mô hình kinh doanh du lịch hiệu quả phải cân bằng giữa việc thu hút khách hàng và tối ưu hóa chi phí hoạt động, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch Kiên Giang để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Khám phá tiềm năng du lịch Phú Quốc và toàn tỉnh Kiên Giang

Kiên Giang sở hữu một tiềm năng du lịch Phú Quốc và các khu vực lân cận vô cùng to lớn. Với đường bờ biển dài, hệ thống đảo đa dạng và tài nguyên thiên nhiên phong phú, tỉnh đã thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm. Theo thống kê, chỉ trong 6 tháng đầu năm 2019, Kiên Giang đã đón 4,5 triệu lượt khách, trong đó Phú Quốc chiếm hơn một nửa với gần 2,3 triệu lượt. Sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng như sân bay quốc tế, cảng biển và hệ thống đường giao thông đã biến Phú Quốc thành điểm đến hấp dẫn du khách trong và ngoài nước. Các doanh nghiệp du lịch tại đây chủ yếu tập trung ở ba địa bàn chính: Phú Quốc (71%), Rạch Giá (15%) và Hà Tiên (14%), cho thấy sự tập trung cao độ vào các khu vực có tiềm năng khai thác lớn nhất. Sự phát triển này mở ra cơ hội lớn, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về phát triển du lịch bền vững tại Kiên Giang để bảo tồn giá trị tự nhiên và văn hóa.

1.2. Tại sao cần đo lường hiệu quả hoạt động doanh nghiệp du lịch

Việc đo lường hiệu quả hoạt động là công cụ quản trị không thể thiếu đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt trong ngành du lịch đầy biến động. Nó cung cấp một bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính, giúp nhà quản lý xác định các vấn đề tồn tại và đưa ra quyết định kịp thời. Các chỉ số tài chính doanh nghiệp du lịch như ROE, ROA, tỷ suất lợi nhuận và các tỷ số thanh khoản giúp đánh giá mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn và tài sản để tạo ra lợi nhuận. Hơn nữa, việc phân tích này còn giúp so sánh hiệu suất của doanh nghiệp với các đối thủ trong ngành, từ đó xác định năng lực cạnh tranh doanh nghiệp du lịch. Theo nghiên cứu của Nguyễn Trọng Hà Nam (2019), nhiều doanh nghiệp tại Kiên Giang dù có doanh thu tăng trưởng nhưng lợi nhuận lại không tương xứng do quản lý chi phí kém hiệu quả. Do đó, việc đo lường thường xuyên là cơ sở để tối ưu hóa chi phí hoạt động và nâng cao hiệu quả tổng thể.

II. Thách thức ảnh hưởng hiệu quả doanh nghiệp du lịch Kiên Giang

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, các doanh nghiệp du lịch tại Kiên Giang đang đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Thách thức lớn nhất đến từ năng lực cạnh tranh doanh nghiệp du lịch còn hạn chế. Hầu hết các doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa, hoạt động manh mún, thiếu sự liên kết. Điều này dẫn đến việc khó cạnh tranh với các tập đoàn lớn về giá cả, chất lượng dịch vụ và quy mô quảng bá. Thực trạng kinh doanh lữ hành cho thấy sự biến động lớn về doanh thu và lợi nhuận. Dữ liệu giai đoạn 2016-2018 chỉ ra rằng, trong khi doanh thu năm 2017 tăng 21% thì đến năm 2018 lại giảm 14%. Sự sụt giảm này phản ánh sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài và sự thiếu ổn định trong chiến lược kinh doanh. Một vấn đề khác là chất lượng dịch vụ du lịch Kiên Giang chưa đồng đều và chưa đáp ứng được kỳ vọng của du khách quốc tế. Việc khai thác quá mức mà không đi đôi với tái đầu tư, bảo tồn đã làm giảm sức hấp dẫn của một số điểm đến. Bên cạnh đó, các vấn đề về quản lý vốn và tối ưu hóa chi phí cũng là rào cản lớn. Nhiều doanh nghiệp lạm dụng vốn vay nhưng sử dụng không hiệu quả, dẫn đến gánh nặng lãi suất và làm giảm khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

2.1. Phân tích SWOT du lịch Kiên Giang và các khó khăn nội tại

Một phân tích SWOT du lịch Kiên Giang cho thấy rõ những khó khăn nội tại mà các doanh nghiệp phải đối mặt. Về điểm yếu (Weaknesses), nổi bật là quy mô vốn nhỏ, trình độ quản lý còn hạn chế và sự phụ thuộc vào một vài thị trường khách nhất định. Nhiều doanh nghiệp hoạt động theo mô hình gia đình, thiếu tính chuyên nghiệp trong việc xây dựng và triển khai mô hình kinh doanh du lịch hiện đại. Về mối đe dọa (Threats), sự cạnh tranh từ các điểm đến mới nổi trong và ngoài nước ngày càng gay gắt. Các chính sách vĩ mô thay đổi và sự biến động của kinh tế toàn cầu cũng là những yếu tố rủi ro. Nghiên cứu chỉ ra rằng có doanh nghiệp thua lỗ tới 500 triệu đồng/năm, phản ánh sự yếu kém trong quản trị tài chính và đối phó với rủi ro thị trường.

2.2. Vấn đề nguồn nhân lực du lịch Kiên Giang và chất lượng dịch vụ

Chất lượng nguồn nhân lực du lịch Kiên Giang là một trong những yếu tố then chốt quyết định sự thành công nhưng cũng là một thách thức lớn. Hiện tại, nguồn nhân lực vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng, đặc biệt là nhân sự có trình độ chuyên môn cao và khả năng ngoại ngữ tốt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ du lịch Kiên Giang và khả năng đánh giá sự hài lòng của du khách. Việc đào tạo chưa theo kịp tốc độ phát triển của ngành, dẫn đến tình trạng nhân viên không đáp ứng được yêu cầu công việc, làm giảm trải nghiệm của khách hàng. Để cải thiện tình hình, cần có sự phối hợp giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo, đồng thời cần có chính sách phát triển du lịch địa phương tập trung vào việc thu hút và giữ chân nhân tài.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả doanh nghiệp du lịch Kiên Giang

Để đánh giá một cách khoa học và toàn diện hiệu quả hoạt động doanh nghiệp du lịch Kiên Giang, cần áp dụng các phương pháp phân tích định lượng dựa trên dữ liệu tài chính. Cách tiếp cận này giúp loại bỏ các nhận định cảm tính và cung cấp bằng chứng xác thực về hiệu suất kinh doanh. Luận văn của Nguyễn Trọng Hà Nam (2019) đã sử dụng phương pháp hồi quy đa biến (OLS) để xác định các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động, với biến phụ thuộc là Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Phương pháp này cho phép đo lường hiệu quả hoạt động thông qua việc phân tích mối quan hệ giữa các biến số tài chính. Các chỉ số tài chính doanh nghiệp du lịch đóng vai trò là biến độc lập, bao gồm quy mô (doanh thu, tổng tài sản), cấu trúc vốn (tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu, nợ dài hạn/tổng tài sản), và hiệu quả sử dụng tài sản, chi phí (tài sản cố định/doanh thu, chi phí quảng cáo/doanh thu, chi phí quản lý/doanh thu). Việc lựa chọn các chỉ số này không chỉ dựa trên lý thuyết tài chính doanh nghiệp mà còn phù hợp với đặc thù của ngành dịch vụ lữ hành. Cách tiếp cận này giúp các nhà quản trị nhận diện chính xác những đòn bẩy và rào cản đối với khả năng sinh lời của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh phù hợp.

3.1. Các chỉ số tài chính doanh nghiệp du lịch quan trọng ROA ROE

Trong các chỉ số tài chính doanh nghiệp du lịch, ROE (Return on Equity) và ROA (Return on Asset) là hai chỉ số cốt lõi để đánh giá hiệu quả. ROE đo lường mức lợi nhuận ròng mà doanh nghiệp tạo ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu, phản ánh trực tiếp lợi ích của cổ đông. Trong khi đó, ROA cho biết khả năng của doanh nghiệp trong việc chuyển hóa tài sản thành lợi nhuận. Dữ liệu nghiên cứu tại Kiên Giang cho thấy ROE trung bình là 0,97% và ROA là 0,39%, tuy nhiên có sự phân hóa rất lớn: có doanh nghiệp đạt ROE tới 5,04% nhưng cũng có doanh nghiệp âm 2,7%. Sự chênh lệch này cho thấy sự khác biệt lớn về năng lực quản trị và hiệu quả sử dụng vốn giữa các doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có ROA thấp nhưng ROE cao có thể đang sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hiệu quả, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn hơn.

3.2. Cách mô hình kinh tế lượng đo lường hiệu quả hoạt động

Mô hình kinh tế lượng là công cụ mạnh mẽ để đo lường hiệu quả hoạt động bằng cách lượng hóa tác động của nhiều yếu tố cùng lúc. Mô hình hồi quy được sử dụng trong nghiên cứu có dạng: ROE = f(Doanh thu, Tổng tài sản, Vốn chủ sở hữu, Tỷ lệ nợ, Chi phí...). Kết quả từ mô hình này không chỉ cho biết yếu tố nào có ảnh hưởng, mà còn xác định được chiều hướng (tích cực hay tiêu cực) và mức độ ảnh hưởng của chúng. Ví dụ, kết quả có thể chỉ ra rằng, với mỗi 1% tăng lên trong chi phí quản lý/doanh thu, ROE sẽ giảm đi một lượng nhất định. Thông qua việc phân tích các hệ số hồi quy, nhà quản trị có thể xác định các lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện, chẳng hạn như cần tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí hoạt động hay điều chỉnh lại cấu trúc vốn để nâng cao hiệu quả kinh doanh khách sạn và lữ hành.

IV. Bí quyết tối ưu hóa chi phí hoạt động để tăng khả năng sinh lời

Một trong những yếu tố quyết định đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp du lịch Kiên Giang chính là khả năng quản lý và tối ưu hóa chi phí hoạt động. Nghiên cứu thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp có doanh thu cao nhưng lợi nhuận lại thấp do cơ cấu chi phí chưa hợp lý. Việc kiểm soát chặt chẽ các khoản chi, đặc biệt là chi phí bán hàng, quảng cáo và chi phí quản lý, là chìa khóa để cải thiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Chi phí quảng cáo là cần thiết để thu hút khách hàng, nhưng cần được thực hiện một cách chiến lược. Thay vì đầu tư dàn trải, doanh nghiệp nên tập trung vào các kênh marketing hiệu quả, đo lường tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu hóa ngân sách. Tương tự, chi phí quản lý doanh nghiệp, bao gồm lương nhân viên văn phòng, chi phí thuê mặt bằng, và các chi phí hành chính khác, cần được rà soát định kỳ để cắt giảm những khoản không cần thiết. Áp dụng công nghệ vào quản lý, tự động hóa các quy trình lặp đi lặp lại có thể giúp giảm đáng kể chi phí nhân sự và tăng hiệu suất làm việc. Việc xây dựng một quy trình kiểm soát chi phí chặt chẽ, từ khâu lập ngân sách đến khâu phê duyệt và thanh toán, sẽ giúp doanh nghiệp tránh lãng phí và sử dụng nguồn lực tài chính một cách khôn ngoan nhất.

4.1. Quản lý chi phí quảng cáo và bán hàng một cách hiệu quả

Chi phí quảng cáo và bán hàng thường chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng chi phí của doanh nghiệp du lịch. Kết quả phân tích mối quan hệ giữa ROE và tỷ lệ chi phí quảng cáo/doanh thu cho thấy một mối tương quan nghịch: khi tỷ lệ này tăng, ROE có xu hướng giảm. Điều này không có nghĩa là nên cắt bỏ hoàn toàn chi phí quảng cáo, mà là cần quản lý nó hiệu quả hơn. Doanh nghiệp cần xác định rõ đối tượng khách hàng mục tiêu để lựa chọn kênh truyền thông phù hợp, tránh lãng phí. Việc theo dõi các chỉ số như chi phí trên mỗi lượt khách (Cost Per Acquisition) và đánh giá sự hài lòng của du khách sau chiến dịch sẽ giúp đo lường hiệu quả đầu tư. Trong năm 2018, nhiều doanh nghiệp tại Kiên Giang đã cải thiện được ROE nhờ lập kế hoạch chi tiêu quảng cáo chiến lược hơn, cho thấy tầm quan trọng của việc này.

4.2. Giảm chi phí quản lý doanh nghiệp để cải thiện lợi nhuận

Chi phí quản lý là một khoản chi cố định lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Phân tích cho thấy mối quan hệ tương tự: chi phí quản lý/doanh thu càng cao thì ROE càng thấp. Để tối ưu hóa chi phí hoạt động, doanh nghiệp cần rà soát lại cơ cấu tổ chức, tinh gọn bộ máy, và ứng dụng phần mềm quản lý để giảm bớt công việc giấy tờ. Các khoản chi phí như điện, nước, văn phòng phẩm, công tác phí cần được kiểm soát thông qua định mức rõ ràng. Đào tạo nhân viên đa năng cũng là một giải pháp giúp giảm chi phí nhân sự mà vẫn đảm bảo hiệu quả công việc. Việc kiểm soát tốt chi phí quản lý không chỉ giúp tăng lợi nhuận ngay lập tức mà còn tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

V. Kết quả nghiên cứu hiệu quả doanh nghiệp du lịch Kiên Giang

Kết quả phân tích từ dữ liệu tài chính của các doanh nghiệp du lịch tại Kiên Giang giai đoạn 2016-2018 đã vẽ nên một bức tranh đa chiều về hiệu quả hoạt động. Nhìn chung, hiệu quả hoạt động doanh nghiệp du lịch Kiên Giang có sự phân hóa rõ rệt. Một số doanh nghiệp lớn, có chiến lược kinh doanh bài bản và quản trị tài chính tốt, đã đạt được khả năng sinh lời của doanh nghiệp ở mức cao, với chỉ số ROE lên đến 5,04%. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp nhỏ và vừa lại hoạt động kém hiệu quả, thậm chí thua lỗ kéo dài, với ROE âm. Thực trạng kinh doanh lữ hành cho thấy sự bất ổn, khi tốc độ tăng trưởng doanh thu không đi kèm với sự tăng trưởng tương ứng của lợi nhuận. Cụ thể, lợi nhuận năm 2018 giảm nhẹ 1,1% so với năm 2017 dù ngành du lịch vẫn trên đà phát triển. Điều này cho thấy vấn đề nằm ở khâu quản trị nội tại, đặc biệt là quản lý chi phí và sử dụng vốn. Các yếu tố như cấu trúc vốn, quy mô tài sản và các loại chi phí đều được chứng minh có tác động đáng kể đến hiệu quả kinh doanh, là cơ sở quan trọng để các nhà quản trị đưa ra giải pháp cải thiện.

5.1. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp qua chỉ số ROE

Chỉ số ROE là thước đo quan trọng nhất để đánh giá sự hài lòng của các nhà đầu tư. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù có những điểm sáng, nhưng mặt bằng chung về ROE của các doanh nghiệp du lịch Kiên Giang còn khiêm tốn. Sự biến động của ROE qua các năm phản ánh rõ nét sự thiếu ổn định. Năm 2017, khi các doanh nghiệp tăng cường vay nợ (tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu tăng từ 1% lên 1,66%), ROE lại giảm từ 0,96% xuống 0,93%, cho thấy việc sử dụng đòn bẩy tài chính chưa hiệu quả. Tuy nhiên, đến năm 2018, với sự kiểm soát chi phí tốt hơn, ROE đã tăng vọt lên 2,94%, chứng tỏ khi quản trị tốt, tiềm năng lợi nhuận của ngành là rất lớn.

5.2. Tác động của cấu trúc vốn và nợ đến hiệu quả kinh doanh

Cấu trúc vốn, cụ thể là tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn trên tổng tài sản, có tác động mạnh mẽ đến hiệu quả kinh doanh khách sạn và lữ hành. Lý thuyết cho rằng sử dụng nợ có thể khuếch đại lợi nhuận cho chủ sở hữu (hiệu ứng đòn bẩy tài chính), nhưng thực tế tại Kiên Giang giai đoạn 2016-2017 lại cho thấy điều ngược lại. Việc gia tăng nợ mà không đi kèm với chiến lược đầu tư và kinh doanh hiệu quả đã làm tăng gánh nặng lãi vay và giảm lợi nhuận. Chỉ đến khi các doanh nghiệp quản lý dòng tiền tốt hơn và tối ưu hóa hoạt động trong năm 2018, hiệu quả sử dụng vốn vay mới được cải thiện. Điều này cho thấy việc vay nợ cần được cân nhắc kỹ lưỡng, phù hợp với năng lực cạnh tranh doanh nghiệp du lịch và khả năng quản trị rủi ro.

VI. Hướng phát triển du lịch bền vững tại Kiên Giang trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp du lịch Kiên Giang và hướng tới một tương lai phát triển bền vững, cần có sự nỗ lực đồng bộ từ cả phía doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước. Về phía doanh nghiệp, ưu tiên hàng đầu là nâng cao năng lực quản trị tài chính, tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí hoạt động và xây dựng một cấu trúc vốn hợp lý. Các doanh nghiệp cần chủ động áp dụng công nghệ vào quản lý, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch Kiên Giang để cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch Kiên Giang. Việc xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo, khác biệt, gắn liền với bảo vệ môi trường và văn hóa bản địa sẽ là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp du lịch trong dài hạn. Về phía nhà nước, chính sách phát triển du lịch địa phương cần tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi, minh bạch và có những chính sách hỗ trợ thiết thực cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc quy hoạch tổng thể, đầu tư vào hạ tầng và tăng cường công tác quảng bá, xúc tiến du lịch một cách chuyên nghiệp sẽ góp phần quan trọng vào sự thành công chung của ngành du lịch tỉnh, đảm bảo phát triển du lịch bền vững tại Kiên Giang.

6.1. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp du lịch

Để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp du lịch, các đơn vị cần tập trung vào ba trụ cột chính: sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu. Thay vì cạnh tranh về giá, doanh nghiệp nên tạo ra các gói sản phẩm độc đáo, mang lại trải nghiệm sâu sắc cho du khách. Đầu tư vào đào tạo nhân viên để nâng cao thái độ phục vụ và kỹ năng chuyên môn là yếu tố sống còn để cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch Kiên Giang. Đồng thời, việc xây dựng một thương hiệu uy tín thông qua các hoạt động marketing chuyên nghiệp và quản lý tốt phản hồi của khách hàng sẽ giúp doanh nghiệp tạo dựng được vị thế vững chắc trên thị trường. Liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp nhỏ để tạo ra chuỗi giá trị chung cũng là một hướng đi hiệu quả để cạnh tranh với các đối thủ lớn.

6.2. Vai trò của chính sách phát triển du lịch địa phương

Chính sách phát triển du lịch địa phương đóng vai trò định hướng và kiến tạo môi trường kinh doanh. Chính quyền tỉnh Kiên Giang cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai cần được duy trì và áp dụng một cách công bằng. Quan trọng hơn, chính quyền cần đóng vai trò nhạc trưởng trong việc quy hoạch các khu du lịch, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và bảo tồn môi trường, tránh tình trạng phát triển ồ ạt, tự phát. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm quản lý và quảng bá hình ảnh tiềm năng du lịch Phú Quốc ra thế giới cũng là một nhiệm vụ quan trọng để thúc đẩy phát triển du lịch bền vững tại Kiên Giang.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp kinh doanh du lịch lữ hành tại kiên giang luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nền kinh tế Việt Nam sau một thời gian dài thực hiện cơ chế kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã có sự phát triển đáng ghi nhận. Ngoài ra, việc chính thức gia nhập các tổ chức kinh tế lớn trên thế giới như là thành viên thứ 7 của ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) vào ngày 28/7/1995; ASEM (Diễn đàn hợp tác kinh tế Á - Âu) vào tháng 3/1996 với sự tham gia của 15 nước thuộc Liên minh Châu Âu (EU) 10 nước Châu Á gồm 3 nước Đông Bắc Á là Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và 7 nước ASEAN là Brunei, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam; APEC (Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương) vào tháng 11/1998; Việt Nam trở thành thành viên chính thức WTO (Tổ Chức Thương Mại Thế Giới) ngày 07/11/2006; tham gia đàm phán TPP (Hiệp định đối tác kinh tế xuyên Thái Bình Dương) và Hiệp định đã cơ bản được ký kết (đầu tháng 10/2015) giữa Việt Nam và 11 quốc gia còn lại, trong đó có những nền kinh tế lớn như Mỹ, Oxtraylia, Canada, Singapore với hơn 800 triệu dân, 40% GDP và 26% lượng hàng hóa trên thế giới cũng đã mở ra cho các doanh nghiệp Việt Nam nhiều hơn các cơ hội giao thương với thế giới, tiếp theo đó cũng là những thách thức rất lớn trong cạnh tranh mà đòi hỏi doanh nghiệp cần phải đủ sức vượt qua. Việc tham gia vào các tổ chức kinh tế thương mại lớn cũng như thúc đẩy hợp tác riêng lẻ với nhiều nước khác đã tạo môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp kinh doanh du lịch lữ hành Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp kinh doanh du lịch lữ hành ở Kiên Giang nói riêng phát triển vượt bậc, góp phần thu hút vốn đầu tư hàng chục triệu USD, giải quyết việc làm cho hàng vạn lao động tạo ra doanh thu hàng ngàn tỉ đồng, thực hiện nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước hàng chục tỉ đồng, đã góp phần đáng kể vào sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội của tỉnh.

Trên địa bàn tỉnh Kiên Giang hiện nay có khoảng 100 doanh nghiệp và 10 chi nhánh kinh doanh ngành du lịch lữ hành có đầy đủ điều kiện và số liệu để 2 tiến hành phân tích thực trạng cũng như các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Trong đó địa bàn thành phố Rạch giá có 15 doanh nghiệp và 4 chi nhánh, thị xã Hà Tiên có 14 doanh nghiệp, huyện đảo Phú Quốc có 71 doanh nghiệp và 6 chi nhánh. Ngoài các doanh nghiệp có vốn cổ phần của nhà nước là có thâm niên lâu năm còn lại là các doanh nghiệp vừa và nhỏ với số vốn chủ sở hữu đầu tư ban đầu ít ỏi, mang tính chất nhỏ lẻ chưa chuyên nghiệp. Thời gian gần đây, đặc biệt là tại huyện đảo Phú Quốc với sự quan tâm đầu tư của nhà nước cho cơ sở hạ tầng đường xá, cầu cống, cảng biển, sân bay quốc tế đưa đón khách đến và đi rất thuận tiện nên đã thu hút khách du lịch trong và ngoài nước đến với Kiên Giang nói chung và huyện đảo Phú Quốc nói riêng ngày càng tăng.

Sáu tháng đầu năm 2019, du lịch Kiên Giang đón 4.542 lượt khách, tăng 9,0% so với cùng kỳ, đạt 51,8% so với kế hoạch năm. Trong đó, khách quốc tế khoảng 405.500 lượt, tăng 28,2% so với cùng kỳ, đạt 63,4% so với kế hoạch năm; doanh thu đạt trên 4.268 tỷ đồng, tăng 42,6% so với cùng kỳ, đạt 62,4% so với Kế hoạch năm. Riêng huyện đảo Phú Quốc, đón trên 2.257 lượt khách, tăng 35,9% so với cùng kỳ. Trong đó, khách quốc tế gần 392.000 lượt, tăng 35,5% so với cùng kỳ; doanh thu đạt trên 3.829 tỷ đồng, tăng 40,8% so với cùng kỳ (Thủy Bích, 2019).

Qua đó cho thấy, vai trò của các doanh nghiệp du lịch, lữ hành rất quan trọng trong phát triển du lịch ở Kiên Giang. Cùng với các chính sách thu hút đầu tư như chính sách cho thuê đất, ưu đãi về thuế suất, ưu đãi miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp đã thúc đẩy doanh nghiệp mạnh dạn vay vốn đầu tư cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên mỗi doanh nghiệp đều có kết quả và hiệu quả kinh doanh khác nhau, chính sách phát triển khác nhau. Do phần lớn các doanh nghiệp phải vay vốn để đầu tư hình thành tài sản cố định như trụ sở, phương tiện vận chuyển hành khách nên phần lớn chưa có lợi nhuận hoặc có lợi nhuận thu được phải trả lãi, phần tích lũy để tái đầu tư hoặc trả nợ gốc ngân hàng chủ yếu đến từ phần khấu hao tài sản.

Trong điều kiện thị trường kinh doanh đang được mở rộng, các doanh nghiệp kinh doanh du lịch lữ hành cần quan tâm nghiên cứu cấu trúc tài 3 chính và các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính để xây dựng một chính sách hoạt động hợp lý, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng như góp phần giúp các tổ chức, cá nhân liên quan có sự nhìn nhận đúng đắn về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Nhìn chung các doanh nghiệp đã đạt được những thành tựu nhất định góp phần đáng kể vào sự nghiệp phát triển kinh tế của tỉnh. Tuy nhiên, số doanh nghiệp làm ăn thua lỗ kéo dài còn nhiều, số doanh nghiệp khác thì phải giải thể do gặp khó khăn trong quá trình kinh doanh, số doanh nghiệp làm ăn có lãi tăng hàng năm nhưng mức tăng chưa cao. Việc doanh nghiệp kinh doanh lữ hành kinh doanh chưa thực sự đạt hiệu quả như kỳ vọng có nhiều nguyên nhân, nhưng theo tác giả nguyên nhân sử dụng vốn chưa hiệu quả là một trong những nguyên nhân cơ bản cần phải xem xét và nghiên cứu một cách thấu đáo, để từ đó có cơ sở xem tình hình hoạt động và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp như thế nào? Các nhân tố nào đã tác động đến tình hình hoạt động và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp? Làm thế nào để các doanh nghiệp đạt hiệu quả hoạt động cao góp phần nâng cao hiệu quả chung cho nền kinh tế tỉnh.

Từ đó, rút ra được bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp trong thời gian tới. Từ các vấn đề đặt ra nêu trên nên tác giả đã chọn đề tài “Các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp kinh doanh du lịch lữ hành tại Kiên Giang” để làm luận văn tốt nghiệp cao học ngành kinh tế tài chính ngân hàng. Tổng quan về công trình nghiên cứu 2.1 Tổng quan về công trình nghiên cứu trong nước Để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh ngành du lịch lữ hành, ta xem xét các nghiên cứu trong nước như sau: Lê Thị Minh Đức (2010) đã phân tích các nhân tố ảnh hưởng cấu trúc tài chính các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Đề tài vận dụng các lý thuyết về cấu trúc tài chính để nghiên cứu thực tiễn diễn ra trong các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành ở Đà Nẵng, phản ảnh những đặc 4 điểm cấu trúc tài chính, xác định nhân tố nào có ảnh hưởng và ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc tài chính của các doanh nghiệp này.

Từ đó rút ra những kết luận có cơ sở khoa học về cấu trúc tài chính và các nhân tố ảnh hưởng. Đề tài đã khái quát các lý thuyết về cấu trúc tài chính và kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính. Phát hiện đặc điểm cấu trúc tài chính, phân tích và xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng cấu trúc tài chính của doanh nghiệp kinh doanh lữ hành trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Đề xuất một số biện pháp nhằm hoàn thiện chính sách tài trợ, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Trương Đông Lộc và Trần Văn Tâm (2013) đã phân tích hiệu quả tài chính của các công ty lương thực ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Số liệu thu thập trực tiếp từ báo cáo tài chính từ năm 2007 đến 2011 của 42 công ty lương thực ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Các tác giả đã sử dụng mô hình hồi quy hiệu ứng cố định để đo lường ảnh hưởng của một số nhân tố đến tỷ suất lợi nhuận của các công ty. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của công ty bị ảnh hưởng bởi ba nhân tố: cấu trúc vốn, vòng quay tổng tài sản và tỷ trọng doanh thu xuất khẩu.

Ba nhân tố này đều tương quan tỷ lệ thuận với tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của các công ty. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu còn cho thấy khả năng thanh toán và vòng quay hàng tồn kho của các công ty là khá tốt; tuy nhiên, vòng quay tổng tài sản của các công ty còn tương đối thấp. Bên cạnh đó, tỷ suất lợi nhuận, các chỉ tiêu ROS và ROE bình quân của các công ty qua các năm có xu hướng giảm. Trương Đông Lộc và Nguyễn Đức Trọng (2010) đã nghiên cứu hiệu quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ Đồng bằng sông Cửu Long.

Trên cơ sở số liệu của 60 doanh nghiệp được thu thập từ Trung tâm Thông tin tín dụng – Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và sử dụng phương pháp phân tích hồi quy. Kết quả nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp ngoài nhà nước có tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), lợi nhuận trên doanh thu (ROS) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao hơn các doanh nghiệp nhà nước. Bên 5 cạnh đó yếu tố trình độ và kinh nghiệm của giám đốc doanh nghiệp có tương quan tỷ lệ thuận với ROS, nhưng lại tương quan tỷ lệ nghịch với ROA và ROE, phù hợp với các lý thuyết về tài chính doanh nghiệp. Kết quả thu được từ nghiên cứu này cho thấy rằng tỷ số nợ của các doanh nghiệp nhỏ và vừa có tương quan tỷ lệ thuận với ROE.

Trương Đông Lộc và Trần Quốc Tuấn (2009) đã nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các cơ sở chế biến tơ xơ dừa ở tỉnh Trà Vinh. Nghiên cứu sử dụng số liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp 41 chủ cơ sở sản xuất, kết quả phân tích hồi quy chỉ ra rằng quy mô của các cơ sở có tương quan tỷ lệ thuận với các chỉ tiêu ROA, ROS và ROE. Bên cạnh đó, ROS có tương quan tỷ lệ thuận với trình độ của chủ cơ sở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ