Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng KH về tiền gửi tại BIDV Phú Quốc

Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng với sản phẩm tiền gửi tại BIDV Phú Quốc, đề xuất các giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Kết cấu luận văn

0.6. Tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KH ĐỐI VỚI SẢN PHẨM TIỀN GỬI VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT

1.1. KHÁI QUÁT VỀ SẢN PHẨM TIỀN GỬI

1.1.1. Khái niệm về tiền gửi ngân hàng

1.1.2. Phân loại tiền gửi ngân hàng

1.2. SỰ HÀI LÒNG CỦA KHCN ĐỐI VỚI SẢN PHẨM TIỀN GỬI

1.2.1. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng

1.2.2. Phân loại sự hài lòng của khách hàng

1.2.3. Sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi

1.2.4. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ ngân hàng với sự hài lòng của khách hàng

1.3. MÔ HÌNH LÝ THUYẾT VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KH VỀ SẢN PHẨM, DỊCH VỤ

1.3.1. Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ

1.3.2. Mô hình về sự hài lòng của khách hàng

1.3.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VỀ SẢN PHẨM TIỀN GỬI TẠI BIDV PHÚ QUỐC

2.1. TỔNG QUAN VỀ BIDV PHÚ QUỐC

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của BIDV Phú Quốc

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của BIDV Phú Quốc

2.2. THỰC TRẠNG VỀ SẢN PHẨM TIỀN GỬI CỦA BIDV PHÚ QUỐC

2.2.1. Các loại sản phẩm tiền gửi BIDV đã và đang triển khai

2.2.2. Thực trạng về sản phẩm tiền gửi của BIDV Phú Quốc

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MẪU NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI SẢN PHẨM TIỀN GỬI

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.1.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH

3.3. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG

3.3.1. Cách chọn mẫu

3.3.2. Thiết kế bảng câu hỏi

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU

4.2. XỬ LÝ, PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.2.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

4.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.2.3. Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết nghiên cứu

4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỂ NÂNG CAO SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VỀ SẢN PHẨM TIỀN GỬI TẠI BIDV CHI NHÁNH PHÚ QUỐC

5.1. MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1.1. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua nhân tố tin cậy

5.1.2. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua nhân tố năng lực phục vụ

5.1.3. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua nhân tố đồng cảm

5.1.4. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua nhân tố phương tiện hữu hình

5.1.5. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua nhân tố đáp ứng

5.1.6. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua nhân tố danh tiếng, thương hiệu

5.2. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

5.2.1. Kiến nghị đối với Chính phủ và cơ quan quản lý

5.2.2. Kiến nghị với Hội Sở Chính

5.3. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.3.1. Hạn chế của đề tài

5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về luận văn hài lòng KH tại BIDV Phú Quốc

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành ngân hàng, việc duy trì và nâng cao sự hài lòng của khách hàng trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự thành công bền vững. Luận văn thạc sĩ “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển VN - Chi nhánh Phú Quốc” của tác giả Nguyễn Huỳnh Như (2020) là một công trình khoa học giá trị, đi sâu vào việc phân tích các yếu tố cốt lõi tạo nên sự hài lòng của người dùng dịch vụ. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng và sự hài lòng, mà còn cung cấp một cái nhìn thực tiễn về hoạt động tại ngân hàng BIDV chi nhánh Phú Quốc. Bằng việc áp dụng các mô hình lý thuyết uy tín và phương pháp nghiên cứu định lượng, luận văn đã xác định và đo lường sự hài lòng của khách hàng một cách khoa học. Kết quả từ nghiên cứu là cơ sở quan trọng để đề xuất những giải pháp nâng cao sự hài lòng, giúp BIDV Phú Quốc củng cố uy tín thương hiệu BIDV và gia tăng lòng trung thành của khách hàng. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng không chỉ giúp ngân hàng cải thiện dịch vụ hiện tại mà còn định hướng chiến lược phát triển trong tương lai, đặc biệt là đối với sản phẩm cốt lõi như dịch vụ tiền gửi tiết kiệm. Bài viết này sẽ phân tích sâu các nội dung chính, phương pháp và kết quả của luận văn, cung cấp một nguồn tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý ngân hàng và sinh viên chuyên ngành.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, khách hàng là nhân tố trung tâm quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp. Đặc biệt với ngành dịch vụ tài chính, lòng trung thành của khách hàng được xây dựng trực tiếp từ sự hài lòng. Một khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành kênh quảng bá hiệu quả thông qua giới thiệu truyền miệng. Ngược lại, sự không hài lòng có thể dẫn đến mất mát khách hàng và tổn hại đến danh tiếng. Luận văn nhấn mạnh, công tác huy động vốn, đặc biệt từ khách hàng cá nhân, chiếm tỷ trọng lớn và mang tính ổn định cao. Do đó, việc đo lường sự hài lòng của nhóm khách hàng này đối với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm là một nhiệm vụ chiến lược, giúp ngân hàng nhận diện điểm mạnh, khắc phục yếu kém và đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của khách hàng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng, sự hài lòng và các mô hình đo lường liên quan. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ ngân hàng và mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tại ngân hàng BIDV chi nhánh Phú Quốc. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ tiền gửi tại BIDV Phú Quốc. Phạm vi không gian được giới hạn tại chi nhánh này, và dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 6/2019 đến 8/2019, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh thực tế tại địa phương.

II. Thách thức trong việc nâng cao sự hài lòng KH tại BIDV Phú Quốc

Việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại ngân hàng BIDV chi nhánh Phú Quốc đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh. Thực trạng huy động vốn cho thấy sự biến động, với sự sụt giảm trong năm 2018 trước khi tăng nhẹ trở lại vào năm 2019. Điều này cho thấy sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác trên địa bàn và sự nhạy cảm của khách hàng đối với các chính sách dịch vụ. Một trong những thách thức lớn là làm thế nào để cân bằng giữa việc duy trì lãi suất tiền gửi cạnh tranh và đảm bảo lợi nhuận cho ngân hàng. Bên cạnh đó, kỳ vọng của khách hàng ngày càng cao hơn. Họ không chỉ quan tâm đến lãi suất mà còn đòi hỏi một quy trình thủ tục gửi tiền nhanh chóng, thuận tiện, năng lực phục vụ của nhân viên chuyên nghiệp và một cơ sở vật chất chi nhánh hiện đại. Việc không đáp ứng được những kỳ vọng này có thể làm giảm mức độ hài lòng và ảnh hưởng tiêu cực đến lòng trung thành của khách hàng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù BIDV Phú Quốc cung cấp đa dạng sản phẩm tiền gửi, từ không kỳ hạn, có kỳ hạn đến tích lũy, việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng ở mọi điểm chạm vẫn là một bài toán cần lời giải. Thách thức còn đến từ việc phải liên tục cập nhật công nghệ, cải tiến quy trình để không bị tụt hậu so với các đối thủ, đồng thời đào tạo đội ngũ nhân viên để nâng cao kỹ năng dịch vụ chăm sóc khách hàng BIDV.

2.1. Phân tích thực trạng huy động vốn và dịch vụ tiền gửi

Theo số liệu từ luận văn, hoạt động huy động vốn của BIDV Phú Quốc giai đoạn 2017-2019 có sự biến động. Cụ thể, tổng huy động vốn giảm 6,89% trong năm 2018 so với 2017, sau đó tăng trưởng trở lại 2,16% vào năm 2019. Xét về cơ cấu, tiền gửi của các tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng lớn, tuy nhiên tiền gửi dân cư lại là nguồn vốn ổn định và tiềm năng. Điều này đặt ra yêu cầu phải chú trọng hơn nữa vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng dành cho khách hàng cá nhân. Thực trạng huy động vốn này phản ánh áp lực cạnh tranh và sự cần thiết phải có những chiến lược giữ chân và thu hút khách hàng hiệu quả hơn, trong đó việc nâng cao sự hài lòng là yếu tố then chốt.

2.2. Nhận diện các vấn đề ảnh hưởng đến lòng trung thành khách hàng

Các vấn đề chính ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng bao gồm chất lượng trải nghiệm tại quầy giao dịch, sự phức tạp của thủ tục và hiệu quả của các kênh chăm sóc khách hàng. Một quy trình thủ tục gửi tiền rườm rà, thời gian chờ đợi lâu, hay thái độ phục vụ chưa chuyên nghiệp của nhân viên có thể khiến khách hàng cảm thấy không hài lòng và cân nhắc chuyển sang các ngân hàng đối thủ. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất chi nhánh như không gian giao dịch, trang thiết bị cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu không gian chật chội, thiếu tiện nghi, hoặc hệ thống công nghệ thông tin lạc hậu sẽ làm giảm trải nghiệm của khách hàng, từ đó tác động trực tiếp đến sự hài lòng và quyết định gắn bó lâu dài của họ với ngân hàng.

III. Cách áp dụng mô hình SERVPERF đánh giá hài lòng KH tại BIDV

Để đo lường sự hài lòng của khách hàng một cách khoa học và hệ thống, luận văn đã áp dụng mô hình SERVPERF, một biến thể cải tiến từ mô hình SERVQUAL kinh điển. Khác với SERVQUAL so sánh giữa kỳ vọng và cảm nhận, SERVPERF tập trung trực tiếp vào việc đánh giá chất lượng dịch vụ thực tế mà khách hàng cảm nhận được. Phương pháp này được cho là hiệu quả hơn trong việc dự báo sự hài lòng của khách hàng. Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ định tính và nghiên cứu chính thức định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm với các chuyên gia và nhân viên ngân hàng để điều chỉnh thang đo cho phù hợp với đặc thù của dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại Việt Nam. Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát khách hàng cá nhân thông qua bảng câu hỏi chi tiết. Dữ liệu thu thập được từ 220 phiếu khảo sát hợp lệ đã được xử lý và phân tích dữ liệu SPSS. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính. Việc áp dụng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ như vậy đảm bảo kết quả thu được có độ tin cậy và giá trị khoa học cao, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất và giải pháp ở phần sau của luận văn.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên lý thuyết SERVQUAL

Mô hình nghiên cứu đề xuất trong luận văn được xây dựng dựa trên nền tảng của mô hình SERVQUAL nhưng được điều chỉnh theo hướng tiếp cận của SERVPERF. Mô hình này xác định sự hài lòng của khách hàng là biến phụ thuộc, và các biến độc lập là các thành phần của chất lượng dịch vụ. Tác giả Nguyễn Huỳnh Như đã kế thừa 5 thành phần gốc của Parasuraman (Sự tin cậy, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Sự đáp ứng) và bổ sung thêm nhân tố “Danh tiếng, thương hiệu” để phù hợp hơn với bối cảnh ngành ngân hàng. Mỗi nhân tố này được đo lường bằng một bộ các biến quan sát cụ thể, tạo thành một thang đo hoàn chỉnh để đánh giá cảm nhận của khách hàng.

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu SPSS hiệu quả

Quy trình nghiên cứu định lượng được thực hiện bài bản. Bảng câu hỏi được thiết kế với thang đo Likert 5 mức độ để thu thập ý kiến của khách hàng. Việc phỏng vấn trực tiếp 220 khách hàng tại ngân hàng BIDV chi nhánh Phú Quốc đảm bảo tỷ lệ phản hồi cao và chất lượng dữ liệu tốt. Sau khi thu thập, dữ liệu được mã hóa và nhập vào phần mềm SPSS 20.0. Bước đầu tiên là kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Tiếp theo, phân tích dữ liệu SPSS bằng kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhóm yếu tố chính. Cuối cùng, phân tích hồi quy được thực hiện để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng.

IV. Top 6 yếu tố then chốt ảnh hưởng sự hài lòng KH tại BIDV

Kết quả phân tích dữ liệu SPSS từ luận văn đã chỉ ra 6 yếu tố then chốt có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại BIDV Phú Quốc. Những yếu tố này, theo thứ tự giảm dần mức độ ảnh hưởng, cung cấp một bức tranh rõ ràng về những gì khách hàng thực sự coi trọng. Thứ nhất, Sự tin cậy là yếu tố quan trọng nhất, thể hiện qua việc ngân hàng thực hiện đúng cam kết, bảo mật thông tin và hạn chế sai sót. Thứ hai, Năng lực phục vụ của nhân viên được đánh giá cao, bao gồm kiến thức chuyên môn, thái độ lịch sự và khả năng xử lý giao dịch nhanh chóng. Thứ ba, Sự đồng cảm, tức là khả năng thấu hiểu và quan tâm đến nhu cầu cá nhân của từng khách hàng. Thứ tư, Phương tiện hữu hình bao gồm cơ sở vật chất chi nhánh khang trang, hiện đại và trang phục chuyên nghiệp của nhân viên. Thứ năm, Sự đáp ứng thể hiện qua sự sẵn sàng giúp đỡ và cung cấp dịch vụ kịp thời. Cuối cùng, Danh tiếng và thương hiệu của BIDV cũng là một nhân tố quan trọng, tạo dựng niềm tin ban đầu cho khách hàng. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng này giúp ban lãnh đạo BIDV Phú Quốc có thể tập trung nguồn lực vào những khía cạnh quan trọng nhất để cải thiện trải nghiệm khách hàng.

4.1. Vai trò của Sự tin cậy và Năng lực phục vụ của nhân viên

Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, trong lĩnh vực tài chính, niềm tin là nền tảng. Khách hàng đặt yếu tố Sự tin cậy lên hàng đầu. Họ cần cảm thấy an toàn khi gửi gắm tài sản của mình, tin tưởng vào khả năng bảo mật và sự chính xác trong mọi giao dịch. Ngay sau đó là năng lực phục vụ của nhân viên. Giao dịch viên là bộ mặt của ngân hàng, và kiến thức vững vàng, thái độ chuyên nghiệp, cùng tốc độ xử lý nghiệp vụ của họ tác động trực tiếp đến cảm nhận của khách hàng. Một nhân viên giỏi không chỉ hoàn thành giao dịch mà còn mang lại cảm giác yên tâm và hài lòng.

4.2. Tầm quan trọng của Phương tiện hữu hình và uy tín thương hiệu BIDV

Mặc dù là các yếu tố mềm, phương tiện hữu hìnhuy tín thương hiệu BIDV lại có tác động không nhỏ. Một chi nhánh ngân hàng với cơ sở vật chất chi nhánh hiện đại, sạch sẽ, không gian chờ thoải mái sẽ tạo ra ấn tượng tích cực ngay từ đầu. Trang phục gọn gàng, chuyên nghiệp của nhân viên cũng góp phần củng cố hình ảnh này. Bên cạnh đó, uy tín thương hiệu BIDV – một ngân hàng lớn và lâu đời – đóng vai trò như một sự bảo chứng về chất lượng, giúp khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi quyết định lựa chọn dịch vụ, đặc biệt là với những khách hàng mới.

V. Bí quyết nâng cao sự hài lòng KH về tiền gửi tại BIDV Phú Quốc

Dựa trên các kết quả nghiên cứu định lượng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách toàn diện và khả thi cho ngân hàng BIDV chi nhánh Phú Quốc. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn bám sát vào thực tiễn hoạt động của chi nhánh. Trọng tâm của các giải pháp là tập trung vào việc cải thiện 6 yếu tố đã được xác định có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Cụ thể, ngân hàng cần tiếp tục củng cố yếu tố Sự tin cậy bằng cách tự động hóa quy trình để giảm thiểu sai sót và tăng cường các biện pháp bảo mật thông tin. Đối với Năng lực phục vụ của nhân viên, cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về cả chuyên môn nghiệp vụ lẫn kỹ năng giao tiếp, chăm sóc khách hàng. Để tăng cường Sự đồng cảm, ngân hàng có thể xây dựng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để lưu trữ thông tin và lịch sử giao dịch, giúp nhân viên hiểu rõ và phục vụ từng khách hàng một cách cá nhân hóa. Ngoài ra, việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất chi nhánh, tối giản hóa quy trình thủ tục gửi tiền và xây dựng các chương trình truyền thông hiệu quả để củng cố uy tín thương hiệu BIDV cũng là những giải pháp quan trọng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một sự cải thiện đáng kể trong trải nghiệm và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm.

5.1. Giải pháp cải thiện Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm của nhân viên

Để cải thiện hai yếu tố con người quan trọng này, luận văn đề xuất các chương trình đào tạo chuyên sâu. Các khóa học không chỉ tập trung vào nghiệp vụ mà còn vào kỹ năng mềm như lắng nghe, xử lý tình huống và thấu hiểu tâm lý khách hàng. Ngân hàng nên xây dựng bộ tiêu chuẩn phục vụ rõ ràng và áp dụng cơ chế đánh giá, khen thưởng dựa trên phản hồi của khách hàng. Việc trao quyền nhiều hơn cho giao dịch viên trong việc giải quyết các vấn đề nhỏ cũng giúp tăng tính linh hoạt và thể hiện sự đồng cảm, làm cho khách hàng cảm thấy được quan tâm và tôn trọng.

5.2. Kiến nghị về cơ sở vật chất và quy trình thủ tục gửi tiền

Về cơ sở vật chất chi nhánh, cần thường xuyên rà soát và nâng cấp trang thiết bị, đảm bảo không gian giao dịch luôn sạch sẽ, thoáng đãng và tiện nghi. Bố trí thêm khu vực chờ đợi thoải mái, cung cấp wifi miễn phí hay nước uống có thể tạo ra trải nghiệm tích cực. Đối với quy trình thủ tục gửi tiền, cần nghiên cứu để loại bỏ các bước không cần thiết, số hóa các loại giấy tờ và ứng dụng công nghệ nhận dạng khách hàng (eKYC) để rút ngắn thời gian giao dịch. Một quy trình đơn giản, nhanh chóng sẽ trực tiếp nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiền gửi tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh phú quốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KH ĐỐI VỚI SẢN PHẨM TIỀN GỬI VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. KHÁI QUÁT VỀ SẢN PHẨM TIỀN GỬI 1. Khái niệm về tiền gửi ngân hàng Tiền gửi ngân hàng (bank deposit) là tiền được gửi trong các tài khoản ở ngân hàng (theo nghĩa đơn giản). Trên thực tế, nó chính là số liệu về khoản nợ của một ngân hàng đối với người gửi tiền.

Loại tiền này phát sinh từ vai trò trung gian tài chính của ngân hàng. Tiền gửi được giữ trong nhiều tài khoản khác nhau ở điều kiện sử dụng hay rút tiền ra. Ở Anh, tài khoản vãng lai là tài khoản có thể rút hoặc chuyển khoản bằng séc mà không cần báo trước, còn tài khoản tiền gửi là tài khoản phải báo trước một thời gian khi muốn rút tiền ra. Ở Mỹ, người ta sử dụng các khái niệm tương ứng là “tiền gửi không kỳ hạn”(có thể rút ra bất kỳ lúc nào khi có nhu cầu) và “tiền gửi có kỳ hạn”.

Tiền gửi trong tài khoản vãng lai (tiền gửi không kỳ hạn) nhìn chung được coi là thành tố của khối lượng tiền tệ và đây là bộ phận chủ yếu của nó. Tiền gửi trong các tài khoản tiền gửi (tiền gửi có kỳ hạn) không nằm trong khối lượng tiền tệ M1, nhưng nằm trong các định nghĩa khác về khối lượng tiền tệ, ví dụ M2,M3. (Tài liệu tham khảo: Nguyễn Văn Ngọc, Từ điển Kinh tế học, Đại học Kinh tế Quốc dân) Bản thân khoản tiền gửi là một khoản nợ của ngân hàng đối với người gửi tiền. Tiền gửi ngân hàng thường đề cập đến trách nhiệm này thay vì các khoản tiền thực tế đã được gửi.

Khi ai đó mở tài khoản ngân hàng và gửi tiền mặt, anh ta sẽ từ bỏ quyền sở hữu tiền mặt và nó sẽ trở thành tài sản của ngân hàng. Đổi lại, tài khoản là khoản công lý đối với ngân hàng. Phân loại tiền gửi ngân hàng 1. Tiền gửi không kỳ hạn Đây là loại tiền có thể gửi vào hoặc rút ra bất cứ lúc nào có nhu cầu sử dụng.

Mục đích chính của người gửi tiền nhằm đảm bảo an toàn về tài sản và thực hiện các khoản thanh toán qua ngân hàng nên còn được gọi là tiền gửi thanh toán. Tài khoản này mở cho các cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu thực hiện thanh toán qua ngân hàng. Do gửi vào và rút ra bất cứ lúc nào theo yêu cầu của khách hàng, do đó tiền gửi thanh toán không ổn định như loại tiền gửi có kỳ hạn, thường xuyên biến động nhưng ngân hàng vẫn sử dụng được một phần vào hoạt động kinh doanh đầu tư của mình trên cơ sở tính toán được để đối phó nhu cầu thường xuyên của khách hàng và ngân hàng. Khả năng rút tiền của khách hàng và số dư ổn định tại ngân hàng qua kết quả bù trừ của số tiền gửi vào và số tiền rút ra trong thời kỳ nhất định , với điều kiện ngân hàng phải tính toán được khả năng chi trả dự phòng trong các nhu cầu thường xuyên cũng như thời vụ của các khoản chi để duy trì hợp lý tồn quỹ(điều này cần quan tâm đến cả khả năng biến động nền kinh tế xã hội, những hiệu ứng dây chuyền có thể xảy ra của khách hàng và của ngành ngân hàng) đảm bảo kịp thời được các khoản thanh toán cho khách hàng.

Tiền gửi thanh toán mang tính chất: - Khoản tiền chi tiêu, thanh toán ngân, hoặc chuẩn bị cơ hội đầu tư kinh doanh không phải để dành. - Khách hàng, chủ sở hữu tài khoản tiền gửi này gửi vào bao nhiêu tiền cũng được, tiền mặt hoặc chuyển khoản, rút chi thanh toán hoặc chuyển qua tài khoản khác của họ, bất cứ lúc nào trong phạm vi mức số tiền đã gửi. Khách hàng có thể được sử dụng các loại công cụ thanh toán không dùng tiền mặt như: Các loại Séc, Ủy nhiệm chi, Ủy nhiệm thu,.để thanh toán chi trả thuận tiện cho phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh khác nhau của họ, ngân 11 hàng chỉ phục vụ và tư vấn cho khách hàng sử dụng công cụ thanh toán cho phù hợp nhất. Để mở tài khoản tiền gửi thanh toán tại các ngân hàng thương mại, khách hàng cần làm các thủ tục sau: - Đối với khách hàng cá nhân chỉ cần điền vào mẫu giấy đề nghị mở tài khoản tiền gửi cá nhân, đăng ký chữ ký mẫu, xuất trình và nộp bản sao giấy chứng minh nhân dân.

- Đối với khách hàng là tổ chức, cũng cần điền vào mẫu giấy đề nghị mở tài khoản tiền gửi thanh toán, đăng ký mẫu chữ ký và con dấu của người đại diện, xuất trình và nộp bản sao các giấy tờ chứng minh tư cách pháp nhân của tổ chức, và các giấy tờ chứng minh tư cách đại diện hợp pháp của chủ tài khoản. - Đối với khách hàng là đồng chủ tài khoản cần điền và nộp giấy đề nghị mở tài khoản đồng sở hữu, các giấy tờ chứng minh tư cách đại diện hợp pháp của người đại diện cho tổ chức tham gia tài khoản đồng sở hữu, văn bản thỏa thuận quản lý và sử dụng tài khoản chung của các đồng chủ tài khoản. Theo thông lệ ở các nước phát triển, ngân hàng không trả lãi cho khách hàng mở tài khoản tiền gửi thanh toán vì mục đích của khách hàng khi sử dụng tài khoản này là để thực hiện thanh toán qua ngân hàng chứ không phải vì mục đích hưởng lãi. Hơn nữa ngân hàng còn yêu cầu khách hàng phải duy trì một số dư tối thiểu để được hưởng các dịch vụ của ngân hàng, nếu không có đủ số dư này thì khách hàng phải trả phí cho ngân hàng khi sử dụng các dịch vụ của ngân hàng.

Ở Việt Nam, do thói quen sử dụng tiền mặt và dân chúng chưa quen với việc sử dụng tài khoản để thanh toán nên để thu hút khách hàng, ngân hàng vẫn phải trả lãi đối với loại tiền gửi này, tuy nhiên chỉ với mức lãi suất rất thấp (khoảng 1,0% - 2,0%/ năm). 12 Lãi tiền gửi thanh toán có thể tính định kỳ hàng tháng hoặc quý theo phương pháp tích số và lãi được nhập vào số dư có tài khoản tiền gửi của khách hàng. Để tăng nguồn tiền gửi không kỳ hạn, ngân hàng phải đa dạng hóa và thực hiện tốt các dịch vụ trung gian, thu hút nhiều khách hàng lớn. Với quy mô lớn, cơ cấu đa dạng, cơ chế hoán đổi thời gian đáo hạn của các khoản tiền được gửi được thưc hiện tốt sẽ làm cho mức dư tiền gửi bình quân tại ngân hàng luôn cao và ổn định, tạo điều kiện để ngân hàng có thể sử dụng lượng tiền này để cho vay mà không làm ảnh hưởng đến khả năng thanh toán cùa ngân hàng.

Tiền gửi có kỳ hạn Tiền gửi có kỳ hạn là loại tiền gửi được thể hiện trên tài khoản ở ngân hàng mà chủ sở hữu rút ra theo kỳ hạn đã được quy định, trên cơ sở có sự thỏa thuận thời gian rút tiền gửi này giữa khách hàng và ngân hàng. Các khoản tiền gửi có kỳ hạn được đặc trưng bằng chứng chỉ tiền gửi có ghi rõ thời gian đáo hạn và số lượng. Khách hàng chỉ được rút tiền ra sau một thời gian nhất định theo kỳ hạn đã thỏa thuận khi gửi tiền. Tuy nhiên, trong thực tế do quy luật cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngân hàng, các tổ chức tài chính kinh doanh tiền tệ để thu hút lượng tiền gửi được nhiều, ngân hàng có thể giải quyết cho khách hàng rút trước thời hạn khi có yêu cầu, nhưng phải bị phạt tiền bằng việc chuyển từ mức lãi suất tiền gửi có kỳ hạn sang mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn thấp hơn.

Đối với loại tiền gửi có kỳ hạn, mục đích của người gửi tiền là lợi tức, loại tiền gửi nảy thường bao gồm các khoản tiền gửi của các nhà kinh doanh, sản xuất hoặc đầu cơ kinh doanh, mục đích lấy lãi hoặc để dành chi trả mua sắm những tài sản lớn hoặc chờ thời cơ mua bán hàng kiếm lời, họ không quan tâm tới việc sử dụng tiện ích do ngân hàng cung cấp. 13 Với đặc tính ổn định của tiền gửi có kỳ hạn, ngân hàng có thể chủ động kế hoạch hóa việc sử dụng nguồn vốn, tìm kiếm những khoản đầu tư có thời gian hợp lý và thu lợi nhuận cao. Vì vậy, các ngân hàng rất quan tâm và sử dụng nhiều biện pháp nghiệp vụ tích cực để huy động loại tiền gửi này. Các ngân hàng thường quy định nhiều thời hạn như: 1 tháng, 3 tháng , 6 tháng hoặc 12 tháng cùng với các khoản lãi suất thích hợp để kích thích người gửi theo nguyên tắc thời gian càng dài, lãi suất càng cao.

Bên cạnh đó, ngân hàng có thể sử dụng các chính sách khuyến khích lợi ích vật chất khác như xổ số hoặc bốc thăm trúng thưởng. để tạo ra sự quan tâm thu hút khách hàng, đặc biệt với nhóm khách hàng là cá nhân. Tiền gửi tiết kiệm Tiết kiệm không kỳ hạn Sản phẩm tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn được thiết kế dành cho đối tượng khách hàng là cá nhân hoặc tổ chức, có tiền tạm thời nhàn rỗi muốn gửi vào ngân hàng vì mục tiêu an toàn và sinh lợi, nhưng không thiết lập được kế hoạch sử dụng tiền gửi trong tương lai. Đối với khách hàng khi lựa chọn hình thức tiền gửi này, thì mục tiêu an toàn, tiện lợi quan trọng hơn là mục tiêu sinh lợi.

Đối với ngân hàng, vì loại tiền gửi này khách hàng muốn rút bất cứ lúc nào cũng được nên ngân hàng phải bảo đảm tồn quỹ để chi trả và không chủ động được khi lên kế hoạch sử dụng tiền gửi để cấp tín dụng. Do vậy, ngân hàng thường trả lãi suất rất thấp cho loại tiền gửi này (khoảng 1,0 – 2,0% /năm). Đối với loại tiền gửi này, khách hàng có thể gửi tiền và rút tiền bất cứ lúc nào trong giờ giao dịch, mỗi lần giao dịch khách hàng phải xuất trình sổ tiền gửi và chỉ có thể thực hiện được các giao dịch ngân quỹ như gửi tiền hoặc rút tiền, không thể thực hiện các giao dịch thanh toán như trong trường hợp gửi tiền thanh toán. 14 Khi khách hàng đến gửi không kỳ hạn thì ngân hàng phải mở sổ theo dõi.

Khi khách hàng có nhu cầu chi tiêu có thể rút một phần tiền trên số tiền tiết kiệm sau khi xuất trình các giấy tờ hợp lệ. Ngân hàng rút số dư trên sổ tiết kiệm không kỳ hạn và trả lại cho khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ