Đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp XNK với dịch vụ khai thuê hải quan

Luận văn thạc sĩ phân tích sự hài lòng của doanh nghiệp xuất nhập khẩu với dịch vụ khai thuê hải quan, đưa ra kiến nghị nâng cao chất lượng dịch vụ.

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2013

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sự hài lòng DN XNK với dịch vụ hải quan

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế, hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) tại Việt Nam ngày càng sôi động, kéo theo nhuệ tăng vọt về khối lượng hàng hóa cần thông quan. Tuy nhiên, các thủ tục hải quan vẫn luôn là một thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp lần đầu tham gia hoặc không có bộ phận chuyên trách. Theo nghiên cứu của Trần Minh Chính (2013), các doanh nghiệp thường gặp lúng túng trong việc xác định chứng từ, áp mã số thuế, và tuân thủ các quy định phức tạp. Điều này tạo ra một thị trường tiềm năng cho dịch vụ khai thuê hải quan. Dù vậy, tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam sử dụng dịch vụ này vẫn còn rất thấp, chỉ khoảng 2.32% so với 84% tại châu Á – Thái Bình Dương, cho thấy một dư địa phát triển khổng lồ. Nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan và sự hài lòng của doanh nghiệp XNK không chỉ là mục tiêu của ngành hải quan mà còn là yếu tố sống còn của các công ty cung cấp dịch vụ khai thuê. Sự hài lòng này, theo Kotler & Keller (2006), là trạng thái cảm giác của khách hàng sau khi so sánh hiệu suất cảm nhận được từ dịch vụ với kỳ vọng của họ. Khi chất lượng dịch vụ đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng, doanh nghiệp sẽ hài lòng, tạo ra lòng trung thành và lợi thế cạnh tranh bền vững, thay vì chỉ cạnh tranh về giá cả - một chiến lược được cho là thiếu bền vững trong ngành dịch vụ (Edvardsson và cộng sự, 2000).

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ hải quan hiện nay

Chất lượng dịch vụ hải quan đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Một dịch vụ hải quan hiệu quả giúp rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí logistics và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Đối với các công ty khai thuê, chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định để thu hút và giữ chân khách hàng. Thay vì cạnh tranh bằng giá thấp, việc tập trung vào chất lượng giúp xây dựng uy tín và thương hiệu. Theo Parasuraman và cộng sự (1985), chất lượng dịch vụ là yếu tố chính yếu để chiếm lĩnh thị phần, tạo doanh thu và giảm chi phí. Một dịch vụ khai thuê chất lượng cao sẽ tư vấn chính xác về chính sách thuế, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, và xử lý các vấn đề phát sinh một cách chuyên nghiệp, từ đó mang lại sự an tâm và hài lòng tối đa cho doanh nghiệp XNK.

1.2. Vai trò cầu nối của dịch vụ khai thuê trong hoạt động XNK

Dịch vụ khai thuê hải quan hoạt động như một cầu nối thiết yếu giữa cơ quan hải quan và cộng đồng doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu. Các công ty này không chỉ đơn thuần thực hiện khai báo tờ khai mà còn cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu, giúp doanh nghiệp nắm vững các quy định pháp luật phức tạp, từ đó tối ưu hóa chi phí và thời gian. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan và triển khai thủ tục hải quan điện tử, vai trò của các đại lý khai thuê càng trở nên quan trọng. Họ là những chuyên gia có kinh nghiệm, được trang bị đầy đủ hạ tầng kỹ thuật để tương tác hiệu quả với hệ thống của cơ quan hải quan, giúp doanh nghiệp tránh được các sai sót không đáng có và đẩy nhanh quá trình thông quan hàng hóa.

II. Thách thức lớn khi đánh giá của doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Việc đánh giá của doanh nghiệp xuất nhập khẩu về dịch vụ hải quan phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Rào cản lớn nhất đến từ sự phức tạp của chính các quy trình và quy định. Hệ thống văn bản pháp luật về hải quan thường xuyên thay đổi, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cập nhật. Thêm vào đó, việc triển khai thủ tục hải quan điện tử tuy mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về trình độ công nghệ và kỹ năng của người khai báo. Theo Thông tư 196/2012/TT-BTC, người khai hải quan phải trang bị hạ tầng kỹ thuật tương thích và sử dụng phần mềm chuyên dụng, đây là một khoản đầu tư không nhỏ đối với nhiều doanh nghiệp. Một thách thức khác là tính không đồng nhất của dịch vụ. Chất lượng dịch vụ không chỉ phụ thuộc vào hệ thống mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ năng lực cán bộ hải quan (nhân viên khai thuê) và cách họ tương tác với khách hàng. Sự thiếu chuyên nghiệp hoặc chậm trễ của một cá nhân có thể ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ trải nghiệm của doanh nghiệp. Hơn nữa, các yếu tố như chi phí ngoài luồng trong XNK và sự thiếu minh bạch trong một số khâu vẫn là nỗi lo ngại, làm giảm mức độ hài lòng và tin cậy của doanh nghiệp đối với các đơn vị cung cấp dịch vụ.

2.1. Phức tạp trong thủ tục hải quan điện tử và thông quan

Thủ tục hải quan điện tử được thiết kế để đơn giản hóa và tăng tốc quá trình khai báo. Tuy nhiên, trên thực tế, quy trình này vẫn còn nhiều điểm phức tạp. Doanh nghiệp cần hiểu rõ cách tạo lập, truyền và nhận dữ liệu điện tử, cũng như cách xử lý các luồng xanh, vàng, đỏ. Quy trình theo Quyết định số 3046/QĐ-TCHQ bao gồm nhiều bước từ tiếp nhận, phân luồng, kiểm tra hồ sơ đến kiểm tra thực tế hàng hóa. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình khai báo đều có thể dẫn đến việc tờ khai bị phân vào luồng đỏ, kéo dài thời gian thông quan và phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi. Đây là lý do chính khiến nhiều doanh nghiệp tìm đến các dịch vụ khai thuê chuyên nghiệp để đảm bảo việc thông quan hàng hóa diễn ra suôn sẻ.

2.2. Rào cản về chi phí ngoài luồng và thời gian thông quan

Thời gian thông quan là một trong những chỉ số quan trọng nhất đo lường hiệu quả của dịch vụ hải quan. Mọi sự chậm trễ đều có thể phá vỡ kế hoạch sản xuất, kinh doanh và giao hàng của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, chi phí ngoài luồng trong XNK vẫn là một vấn đề nhức nhối, làm tăng tổng chi phí logistics và giảm sức cạnh tranh của hàng hóa. Mặc dù các nỗ lực cải cách thủ tục hành chính hải quan đã và đang được triển khai, việc giảm thiểu các chi phí không chính thức và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ vẫn là mục tiêu cần tiếp tục phấn đấu. Đối với doanh nghiệp, việc lựa chọn một đơn vị khai thuê uy tín, cam kết minh bạch về chi phí và hiệu quả về thời gian là một quyết định chiến lược.

III. Phương pháp dùng mô hình SERVQUAL trong dịch vụ công

Để đo lường và đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp một cách khoa học, các nhà nghiên cứu thường tìm đến các mô hình lý thuyết đã được kiểm chứng. Một trong những mô hình phổ biến nhất là mô hình SERVQUAL trong dịch vụ công, được phát triển bởi Parasuraman và cộng sự (1985, 1988). Mô hình này đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên 5 khoảng cách, trong đó khoảng cách thứ 5 - chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và dịch vụ họ thực sự cảm nhận - là thước đo quan trọng nhất. SERVQUAL ban đầu bao gồm 10 thành phần, sau đó được rút gọn còn 5 thành phần chính: Tin cậy, Đảm bảo, Hữu hình, Đáp ứng, và Đồng cảm. Tuy nhiên, việc yêu cầu người trả lời đánh giá cả kỳ vọng và cảm nhận trên cùng một bộ câu hỏi bị cho là dài dòng và có thể gây nhầm lẫn. Từ những hạn chế đó, một phương pháp cải tiến đã ra đời, tập trung trực tiếp vào trải nghiệm thực tế của khách hàng. Luận văn của Trần Minh Chính (2013) đã lựa chọn hướng tiếp cận này để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của doanh nghiệp XNK đối với dịch vụ khai thuê, mang lại một cái nhìn thực tế và hiệu quả hơn.

3.1. Giới thiệu thang đo SERVPERF Cải tiến hiệu quả từ SERVQUAL

Nhận thấy những hạn chế của SERVQUAL, Cronin và Taylor (1992) đã đề xuất thang đo SERVPERF (Service Performance). Thay vì đo lường cả kỳ vọng và cảm nhận, SERVPERF chỉ tập trung vào việc đánh giá cảm nhận (hiệu suất thực tế) của khách hàng về dịch vụ đã trải nghiệm. Luận điểm chính là chất lượng dịch vụ chính là những gì khách hàng cảm nhận được. Mô hình này giữ nguyên 5 thành phần cốt lõi của SERVQUAL nhưng giảm một nửa số câu hỏi, giúp cho việc khảo sát sự hài lòng doanh nghiệp trở nên ngắn gọn, tránh gây nhàm chán và tăng độ chính xác của dữ liệu thu thập. Nghiên cứu của Nguyễn Huy Phong và Phạm Ngọc Thúy (2007) tại Việt Nam cũng cho thấy mô hình SERVPERF mang lại kết quả tốt hơn trong bối cảnh cụ thể.

3.2. Ứng dụng thang đo vào khảo sát sự hài lòng doanh nghiệp XNK

Trong nghiên cứu về dịch vụ khai thuê hải quan, việc áp dụng thang đo SERVPERF tỏ ra đặc biệt phù hợp. Một cuộc khảo sát sự hài lòng doanh nghiệp được thiết kế dựa trên 5 thành phần chính: Tin cậy (khả năng thực hiện đúng cam kết), Đảm bảo (năng lực và sự tín nhiệm của nhân viên), Hữu hình (cơ sở vật chất, công nghệ), Đáp ứng (sự sẵn sàng và nhanh chóng hỗ trợ), và Đồng cảm (sự quan tâm, thấu hiểu khách hàng). Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để thu thập đánh giá của doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Dữ liệu sau đó được phân tích bằng các công cụ thống kê như Cronbach’s Alpha, EFA, và hồi quy tuyến tính để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng chung.

IV. Top 5 yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của DN XNK

Dựa trên nền tảng mô hình SERVPERF, nghiên cứu đã xác định 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của doanh nghiệp XNK đối với dịch vụ khai thuê hải quan. Đây là những khía cạnh mà các công ty dịch vụ cần tập trung cải thiện để nâng cao lợi thế cạnh tranh. Thứ nhất là Sự tin cậy (Reliability), thể hiện qua việc thực hiện dịch vụ chính xác ngay từ lần đầu và đúng thời hạn cam kết. Bất kỳ sai sót nào trong tờ khai hay chậm trễ đều gây tổn thất lớn. Thứ hai là Sự đảm bảo (Assurance), liên quan đến kiến thức chuyên môn, sự chuyên nghiệp và thái độ lịch sự của nhân viên, tạo dựng niềm tin cho khách hàng. Thứ ba là Sự đáp ứng (Responsiveness), đo lường sự sẵn lòng, nhiệt tình và nhanh chóng của nhân viên trong việc giải quyết các yêu cầu và vấn đề của doanh nghiệp. Thứ tư là Sự đồng cảm (Empathy), cho thấy mức độ công ty dịch vụ quan tâm và thấu hiểu nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng. Cuối cùng là Phương tiện hữu hình (Tangibles), bao gồm các yếu tố như văn phòng, trang thiết bị công nghệ, website và hình thức của nhân viên. Việc hỗ trợ doanh nghiệp của cơ quan hải quan (và các đại lý) thể hiện rõ nhất qua các yếu tố này.

4.1. Năng lực cán bộ hải quan và sự tin cậy là cốt lõi

Sự tin cậy và năng lực cán bộ hải quan (nhân viên khai thuê) là hai yếu tố nền tảng. Sự tin cậy được thể hiện qua việc công ty khai thuê thực hiện đúng những gì đã hứa, từ việc lên tờ khai chính xác, cung cấp dịch vụ đúng thời gian, đến việc lưu ý để không xảy ra sai sót. Trong khi đó, Sự đảm bảo đến từ kiến thức chuyên môn và thái độ của nhân viên. Nhân viên phải có đủ hiểu biết để trả lời các câu hỏi, tư vấn hiệu quả về thuế và chính sách, đồng thời thái độ niềm nở, lịch sự của họ cũng góp phần xây dựng lòng tin, khiến doanh nghiệp cảm thấy an toàn khi giao dịch.

4.2. Khả năng đáp ứng và đồng cảm Chìa khóa giữ chân khách hàng

Trong một ngành dịch vụ cạnh tranh, Khả năng đáp ứngSự đồng cảm là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Khả năng đáp ứng thể hiện ở việc nhân viên luôn sẵn sàng giúp đỡ, nhanh chóng thực hiện dịch vụ và thông báo kịp thời về tiến độ. Họ không bao giờ tỏ ra quá bận để từ chối yêu cầu của khách hàng. Song song đó, Sự đồng cảm đòi hỏi nhân viên phải biết lắng nghe, thấu hiểu những nhu cầu cụ thể và khó khăn của doanh nghiệp. Việc thể hiện sự quan tâm chân thành và đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu sẽ tạo ra một mối quan hệ bền chặt, vượt xa một giao dịch thông thường.

V. Kết quả thực tiễn đánh giá sự hài lòng của DN XNK

Phân tích định lượng từ các cuộc khảo sát cung cấp một bức tranh rõ nét về mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, không phải tất cả 5 yếu tố chất lượng dịch vụ đều có tác động như nhau. Thông qua phân tích hồi quy tuyến tính bội, nghiên cứu có thể xác định được những yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng chung. Ví dụ, một kết quả có thể chỉ ra rằng Sự tin cậy (việc thực hiện dịch vụ chính xác, đúng hẹn) và Sự đảm bảo (năng lực cán bộ hải quan) là hai nhân tố có trọng số cao nhất. Điều này có nghĩa là, để làm hài lòng khách hàng, các công ty khai thuê trước hết phải tập trung vào việc thực hiện đúng cam kết và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ. Các yếu tố như Đồng cảmĐáp ứng cũng quan trọng, nhưng có thể đóng vai trò là nhân tố củng cố và gia tăng giá trị. Phân tích chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI) cũng cho thấy mức độ hài lòng có thể khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp, chẳng hạn như doanh nghiệp có loại hình XNK khác nhau (kinh doanh, gia công, sản xuất xuất khẩu) hoặc hoạt động ở các địa bàn khác nhau. Những thông tin này là cơ sở quan trọng để các công ty dịch vụ xây dựng chiến lược phù hợp.

5.1. Phân tích thực tế chỉ số hài lòng của khách hàng CSI

Chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI) là một thước đo tổng hợp, phản ánh cảm nhận chung của doanh nghiệp về toàn bộ trải nghiệm dịch vụ. Chỉ số này được tính toán dựa trên mức độ đánh giá của doanh nghiệp đối với các biến quan sát thuộc thành phần hài lòng. Việc phân tích CSI giúp các công ty khai thuê xác định được vị trí của mình trên thị trường và so sánh hiệu suất với các đối thủ. Hơn nữa, phân tích sâu hơn có thể chỉ ra sự khác biệt trong mức độ hài lòng theo quy mô doanh nghiệp, ngành hàng, hay tần suất sử dụng dịch vụ. Dữ liệu này giúp doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cá nhân hóa chiến lược chăm sóc khách hàng và marketing hiệu quả hơn.

5.2. Các nhân tố tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn

Kết quả phân tích hồi quy không chỉ đo lường sự hài lòng mà còn chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ. Một phát hiện quan trọng có thể là, trong khi các yếu tố hữu hình (văn phòng đẹp, website hiện đại) có thể tạo ấn tượng ban đầu, thì các yếu tố cốt lõi như Sự tin cậy (không sai sót) và Sự đảm bảo (tư vấn chính xác) mới là thứ giữ chân khách hàng lâu dài. Doanh nghiệp XNK sẵn sàng trả một mức phí cao hơn cho một dịch vụ đáng tin cậy, giúp họ tránh được rủi ro về phạt hành chính và chậm trễ trong thông quan hàng hóa. Do đó, đầu tư vào đào tạo nhân viên và quy trình kiểm soát chất lượng là chiến lược khôn ngoan nhất.

VI. Kiến nghị Cải cách thủ tục hành chính hải quan dịch vụ

Từ kết quả nghiên cứu, việc nâng cao sự hài lòng của doanh nghiệp XNK đòi hỏi nỗ lực đồng bộ từ cả phía cơ quan nhà nước và các công ty cung cấp dịch vụ. Về phía nhà nước, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan, đơn giản hóa các quy trình trên hệ thống thủ tục hải quan điện tử, và hướng tới một hệ thống hải quan một cửa quốc gia hoạt động thực chất và hiệu quả. Việc tăng cường đối thoại và hỗ trợ doanh nghiệp của cơ quan hải quan sẽ giúp giải quyết các vướng mắc kịp thời. Về phía các công ty khai thuê, cần xây dựng chiến lược cạnh tranh dựa trên chất lượng thay vì giá cả. Điều này đòi hỏi một sự đầu tư nghiêm túc vào con người và công nghệ. Cần có các chương trình đào tạo thường xuyên để nâng cao năng lực cán bộ hải quan (nhân viên khai thuê), cập nhật kiến thức pháp luật và kỹ năng mềm. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ để tự động hóa quy trình, theo dõi tình trạng tờ khai và giao tiếp với khách hàng sẽ giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả, qua đó cải thiện đáng kể chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI).

6.1. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khai thuê hải quan

Để nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan khai thuê, các công ty cần tập trung vào các giải pháp cụ thể. Thứ nhất, xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng (QC) chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác của tờ khai trước khi truyền đi. Thứ hai, đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin để quản lý hồ sơ khách hàng, theo dõi tiến độ và cung cấp báo cáo tự động, minh bạch. Thứ ba, phát triển văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm, khuyến khích nhân viên chủ động lắng nghe và giải quyết vấn đề cho doanh nghiệp. Cuối cùng, cần định kỳ thực hiện các cuộc khảo sát sự hài lòng doanh nghiệp để thu thập phản hồi và liên tục cải tiến dịch vụ, đảm bảo đáp ứng tốt nhất sự kỳ vọng của thị trường.

6.2. Tương lai của hải quan một cửa quốc gia tại Việt Nam

Cơ chế hải quan một cửa quốc gia là tương lai của ngành logistics và XNK Việt Nam. Khi cơ chế này được vận hành trơn tru, doanh nghiệp chỉ cần gửi thông tin và chứng từ điện tử một lần tại một điểm duy nhất để hoàn thành tất cả các thủ tục liên quan đến xuất nhập khẩu. Điều này sẽ giảm thiểu đáng kể thủ tục giấy tờ, rút ngắn thời gian thông quan, và tăng tính minh bạch. Trong bối cảnh này, vai trò của các đại lý khai thuê hải quan sẽ chuyển dịch từ việc thực hiện thủ tục đơn thuần sang tư vấn chiến lược và tối ưu hóa chuỗi cung ứng cho khách hàng. Những công ty nắm bắt được xu hướng này và đầu tư vào công nghệ, con người sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày tổng quan về lý do hình thành đề tài, mục tiêu, phạm vi, đối tượng, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của việc nghiên cứu. Chương 2 sẽ hệ thống cơ sở lý thuyết về dịch vụ, CLDV và dịch vụ khai thuê HQ, đồng thời trình bày các hình thức kinh doanh dịch vụ khai thuê HQ, mô hình SERVQUAL và SERVPERF. Từ đó đề xuất mô hình lý thuyết, thang đo và các giả thuyết.1 Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ.1 Khái niệm về dịch vụ. Khác với sản phẩm hữu hình, có thể nhìn, sờ, nếm…, dịch vụ là sản phẩm vô hình có những điểm khác biệt nên có nhiều khái niệm khác nhau.

Theo từ điển Tiếng Việt, 2004, trang 256: “Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công.” Từ điển wikipedia: “Dịch vụ trong kinh tế học, được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất”. Dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng, và cuối cùng là làm hài lòng khách hàng (Zeithaml & Bitner, 2000). Còn đối với Kotler & Armstrong (2004) cho rằng dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà công ty dịch vụ có thể cung ứng cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố, mở rộng sự hợp tác lâu dài với khách hàng.2 Đặc điểm của dịch vụ. Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) cho rằng dịch vụ có ba đặc điểm chính sau: tính vô hình, tính không đồng nhất và tính không thể tách rời.

Tính vô hình: đặc điểm cơ bản thứ nhất của dịch vụ là tính vô hình. Điều này 10 cho thấy dịch vụ không tồn tại dưới dạng vật thể, không nhìn thấy, nếm, ngửi được cũng như không nghe thấy được trước khi mua. Tính vô hình của dịch vụ có nghĩa là hầu hết các dịch vụ không thể đo, đếm, thống kê, thử nghiệm, chứng nhận trước khi cung cấp để đảm bảo CLDV. Tính không đồng nhất: do chịu sự chi phối của nhiều yếu tố khó kiểm soát và không tiêu chuẩn hóa được nên dịch vụ mang tính không đồng nhất.

Cảm nhận của khách hàng quyết định CLDV. Trong khi đó, các nhân viên cung cấp dịch vụ không thể tạo ra được dịch vụ như nhau trong những thời điểm làm việc khác nhau và cảm nhận của khách hàng tại từng thời điểm có thể cũng khác nhau. Do vậy trong việc cung cấp dịch vụ thường mang tính cá nhân hóa, điều này càng làm cho dịch vụ tăng thêm mức độ khác biệt giữa chúng. Tính không thể tách rời: việc sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời phản ánh việc tính không thể tách rời của dịch vụ.

Quá trình sản xuất ra dịch vụ đi cùng với việc tiêu dùng nó. Khó tách dịch vụ thành hai giai đoạn rõ ràng là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng do dịch vụ thường được tạo ra và sử dụng đồng thời.2 CLDV và sự hài lòng của khách hàng 2.1 Khái niệm về CLDV: Trong một thời gian dài, nhiều nhà nghiên cứu đã cố gắng định nghĩa và đo lường CLDV. CLDV là một khái niệm gây nhiều chú ý và tranh cãi trong các tài liệu nghiên cứu bởi vì các nhà nghiên cứu gặp nhiều khó khăn trong việc khái niệm và đo lường CLDV mà không hề có sự thống nhất nào. CLDV là một khái niệm đã được sự quan tâm và tranh luận của rất nhiều nhà nghiên cứu vì không có sự đồng thuận chung trong việc khái niệm và đo lường nó (Wisniewski, 2001).

Theo Svensson (2002), CLDV thể hiện trong quá trình tương tác giữa khách hàng và nhân viên của nhà cung cấp dịch vụ. Gronroos (1990) cho rằng dịch vụ là một hoạt động hoặc chuỗi các hoạt 11 động ít nhiều có tính chất vô hình trong đó diễn ra sự tương tác giữa khách hàng và các nhân viên tiếp xúc với khách hàng, các nguồn lực vật chất, hàng hóa hay hệ thống cung cấp dịch vụ - nơi giải quyết những vấn đề của khách hàng. Tuy nhiên, khi nói đến CLDV, chúng ta không thể không đề cập đến đóng góp to lớn của Parasuraman & cộng sự (1985, 1988, 1991). Họ cho rằng CLDV là khoảng cách chênh lệch giữa sự kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ và nhận thức của họ về kết quả khi sử dụng dịch vụ.

Các tác giả này đã khởi xướng và sử dụng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm để xây dựng và kiểm định thang đo các thành phần của CLDV (gọi là thang đo SERVQUAL). Thang đo SERVQUAL được điều chỉnh và kiểm định ở nhiều loại hình dịch vụ khác nhau.2 Sự hài lòng của khách hàng Có nhiều quan điểm khác nhau đánh giá về mức độ hài lòng của khách hàng. Theo Oliver (1997), sự hài lòng của khách hàng là một phản ứng mang tính cảm xúc của khách hàng về nhận thức của họ đối với một sản phẩm hay dịch vụ. Còn Kotler & Keller (2006) cho rằng sự hài lòng là mức độ của trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh cảm nhận về một sản phẩm khi sử dụng so với mong đợi về sản phẩm của người đó.

Theo đó, sự hài lòng có ba cấp độ như sau: (1) Nếu nhận thức của khách hàng nhỏ hơn kỳ vọng thì khách hàng cảm nhận không hài lòng. (2) Nếu nhận thức của khách hàng bằng kỳ vọng thì khách hàng cảm nhận hài lòng. (3) Nếu nhận thức của khách hàng lớn hơn kỳ vọng thì khách hàng cảm nhận thích thú.3 Mối quan hệ giữa CLDV và sự hài lòng của khách hàng: CLDV là khái niệm khách quan, mang tính lượng giác và nhận thức. Trong khi đó, sự hài lòng là kết hợp của thành phần chủ quan, dựa vào cảm giác và cảm xúc của cá nhân khi trải nghiệm dịch vụ.

Trước khi sử dụng dịch vụ, khách hàng đã hình thành trong đầu về kỳ vọng sẽ phải được phục vụ như thế nào. Khi kỳ vọng và những gì 12 được cung cấp không giống nhau, tức là chất lượng không đáp ứng mong đợi, khách hàng sẽ cảm thấy không hài lòng. Sự hài lòng của khách hàng và CLDV là hai khái niệm phân biệt nhưng có mối quan hệ với nhau. CLDV đóng một vai trò quan trọng trong sự hài lòng của khách hàng (Landrum & cộng sự, 2009) Một số nhà nghiên cứu như Parasuraman, Zeithaml, Berry (1985, 1988) ủng hộ quan điểm sự hài lòng của khách hàng dẫn đến CLDV.

Trong khi đó, Cronin & Taylor (1992); Spreng & Mackoy (1996) cho rằng CLDV là nguyên nhân dẫn đến sự hài lòng. Lý do là CLDV liên quan đến việc cung cấp dịch vụ, còn sự hài lòng chỉ được đánh giá sau khi đã sử dụng dịch vụ đó. Nếu chất lượng được cải thiện nhưng không dựa trên nhu cầu của khách hàng thì sẽ không bao giờ khách hàng hài lòng với dịch vụ đó. Do vậy, khi sử dụng dịch vụ, nếu khách hàng cảm nhận được dịch vụ có chất lượng cao, thì họ sẽ hài lòng với dịch vụ đó.

Ngược lại, nếu khách hàng cảm nhận dịch vụ có chất lượng thấp, thì việc không hài lòng sẽ xuất hiện. Davis và Mentzer (2006) cho rằng: CLDV còn là yếu tố chính quyết định sự hài lòng của khách hàng. Đồng quan điểm với các nhà nghiên cứu trên cho rằng CLDV và sự hài lòng là hai khái niệm khác nhau, CLDV là tiền đề và nhân tố chủ yếu quyết định sự hài lòng.3 Thủ tục HQ 2.1 Làm thủ tục HQ Theo quy định của Luật HQ sửa đổi năm 2005 thì thủ tục HQ là các công việc mà người khai HQ và công chức HQ phải thực hiện theo quy định của luật này đối với hàng hoá, phương tiện vận tải. Theo thông tư 194/2010/TT-BTC - điều 6, hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu thương mại: quy định tại mục 1 chương II Nghị định số 154/2005/NĐ-CP bao gồm:  Hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu theo hợp đồng mua bán hàng hoá; 13  Hàng hoá kinh doanh theo phương thức tạm nhập tái xuất;  Hàng hoá kinh doanh chuyển khẩu;  Hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu theo loại hình nhập nguyên liệu để sản xuất hàng xuất khẩu;  Hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu để thực hiện hợp đồng gia công với thương nhân nước ngoài;  Hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu để thực hiện các dự án đầu tư;  Hàng hoá xuất nhập khẩu qua biên giới theo quy định của Thủ tướng Chính phủ về việc quản lý hoạt động thương mại biên giới với các nước có chung biên giới;  Hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu nhằm mục đích thương mại của tổ chức, cá nhân không phải là thương nhân;  Hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu của doanh nghiệp chế xuất;  Hàng hoá đưa vào, đưa ra kho bảo thuế;  Hàng hóa tạm nhập-tái xuất, tạm xuất-tái nhập dự hội chợ, triển lãm;  Hàng hoá tạm nhập-tái xuất, tạm xuất-tái nhập là máy móc thiết bị, phương tiện vận tải phục vụ thi công công trình, phục vụ các dự án đầu tư, là tài sản đi thuê, cho thuê.

Nghiên cứu này chỉ đề cập đến 3 loại hình XNK thương mại chủ yếu gồm: loại hình kinh doanh, gia công và sản xuất xuất khẩu. Thủ tục hải quan theo loại hình sản xuất xuất khẩu và gia công thực hiện theo thủ tục hải quan đối với hàng hoá xuất khẩu thương mại hướng dẫn tại Chương I Phần II Thông tư thông tư 194/2010/TT-BTC. Trước khi thực hiện bước 1 (theo quyết định số 1171/QĐ-TCHQ), doanh nghiệp XNK phải chuẩn bị các chứng từ cần thiết như: các loại giấy phép, đăng ký định mức và các chứng từ liên quan tùy theo loại hình XNK. Do đó, quy trình làm thủ tục hàng hóa XNK gồm thương mại với ba loại hình đề cập trên được có thể minh họa theo quyết 14 định số 1171/QĐ-TCHQ gồm 4 bước (phụ lục 10): Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ; kiểm tra điều kiện và đăng ký tờ khai HQ; kiểm tra hồ sơ và thông quan đối với lô hàng miễn kiểm tra thực tế hàng hoá Bước 2: Kiểm tra thực tế hàng hoá và thông quan đối với lô hàng phải kiểm tra thực tế Bước 3: Thu thuế, lệ phí HQ; đóng dấu “Đã làm thủ tục HQ”; trả tờ khai cho người khai HQ Bước 4: Phúc tập hồ sơ Thủ tục HQ có thể thực hiện bằng những phương thức, phương tiện khác nhau.

Trước đây, thủ tục HQ ở Việt Nam chủ yếu thực hiện bằng phương pháp truyền thống, hoàn toàn sử dụng hồ sơ giấy. Thời gian gần đây thủ tục HQ được cải tiến thực hiện khai báo bằng đĩa mềm, khai báo qua mạng Internet – gọi chung là thủ tục HQ điện tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ