Luận văn thạc sĩ: Tuyển chọn giống lúa thuần mới ngắn ngày năng suất cao ở Bình Định

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tuyển chọn các giống lúa thuần mới ngắn ngày, năng suất cao, chất lượng khá, phục vụ sản xuất nông nghiệp tại Bình Định.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các giống lúa mới ngắn ngày tiềm năng ở Bình Định

Bình Định, một tỉnh trọng điểm về nông nghiệp thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ, đang đứng trước cơ hội lớn để cải thiện năng suất và đảm bảo an ninh lương thực thông qua việc áp dụng các giống lúa mới ngắn ngày. Nghiên cứu tuyển chọn các giống lúa thuần mới có thời gian sinh trưởng ngắn, cho năng suất lúa cao và chất lượng khá là một bước đi chiến lược. Mục tiêu của các công trình nghiên cứu này là xác định và khuyến cáo cho sản xuất từ 2-3 giống lúa mới, phù hợp với điều kiện thâm canh, đặc biệt là cơ cấu 3 vụ/năm hoặc luân canh 2 vụ lúa - 1 vụ màu. Việc này không chỉ góp phần đa dạng hóa bộ cơ cấu giống lúa của tỉnh mà còn cung cấp nguồn gen quý cho công tác chọn tạo giống trong tương lai. Các giống lúa được đưa vào mô hình khảo nghiệm chủ yếu có nguồn gốc từ Viện lúa Đồng bằng Sông Cửu Long, nổi bật là các giống lúa OM như OM178, OM40, OM2431 và OM5451, hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của việc thay đổi cơ cấu giống lúa tại tỉnh

Hiện nay, cơ cấu giống lúa tại Bình Định chủ yếu bao gồm các giống như ĐV108, VĐ8, Q5, tuy đã mang lại hiệu quả nhất định nhưng đang dần bộc lộ những hạn chế. Theo báo cáo của Sở Nông nghiệp Bình Định, sau nhiều năm canh tác, các giống này có xu hướng bị thoái hóa, giảm dần năng suất lúa và tăng khả năng nhiễm sâu bệnh. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải liên tục tuyển chọn và bổ sung các giống lúa thuần mới, có ưu điểm vượt trội về thời gian sinh trưởng ngắn, khả năng thích ứng rộng và chất lượng tốt. Việc thay đổi cơ cấu giống không chỉ giúp nông dân né tránh rủi ro do thiên tai, dịch bệnh mà còn là giải pháp then chốt để thực hiện thâm canh tăng vụ, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất và tăng thu nhập cho nông dân.

1.2. Mục tiêu tuyển chọn giống lúa thuần năng suất cao chất lượng khá

Mục đích chính của đề tài là tuyển chọn những giống lúa có tiềm năng năng suất vượt trội, đạt trên 70 tạ/ha, đồng thời có chất lượng hạt gạo tốt, cơm ngon, đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng. Các giống được lựa chọn phải có thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp với điều kiện canh tác 2-3 vụ/năm tại các vùng chân đất vànchân đất cát pha của Bình Định. Các chỉ tiêu quan trọng khác bao gồm khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, đặc biệt là các đối tượng nguy hiểm như rầy nâu, đạo ôn. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để Trung tâm Khuyến nông và các cơ quan chức năng đưa ra khuyến cáo chính xác, giúp nông dân lựa chọn được giống lúa phù hợp nhất cho cả vụ đông xuânvụ hè thu, góp phần vào sự phát triển ổn định của ngành trồng lúa địa phương.

II. Thách thức với giống lúa cũ nhu cầu cấp thiết tại Bình Định

Sản xuất lúa tại Bình Định đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, bắt nguồn từ sự thoái hóa của các giống lúa truyền thống và áp lực từ biến đổi khí hậu. Các giống lúa đang được sử dụng rộng rãi sau một thời gian dài canh tác đã suy giảm sức đề kháng, dễ bị các loại sâu bệnh hại tấn công, dẫn đến năng suất lúa không ổn định và chi phí sản xuất tăng cao. Bên cạnh đó, điều kiện khí hậu Bình Định ngày càng khắc nghiệt, với những đợt nắng nóng kéo dài hay mưa lũ bất thường, đòi hỏi phải có những giống lúa mới có khả năng thích ứng điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu tốt hơn. Nhu cầu về một bộ giống lúa mới, vừa cho năng suất cao, vừa có chất lượng hạt gạo tốt để nâng cao giá trị thương phẩm, đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đây là bài toán cần lời giải để đảm bảo an ninh lương thựctăng thu nhập cho nông dân một cách bền vững.

2.1. Hiện tượng thoái hóa giống và sự suy giảm năng suất lúa

Thoái hóa giống là một quy luật tự nhiên, tuy nhiên quá trình này diễn ra nhanh hơn khi kỹ thuật canh tác không được đảm bảo, đặc biệt là việc nông dân tự để giống qua nhiều vụ. Hậu quả là các đặc tính tốt của giống như năng suất cao, kháng bệnh bị suy giảm. Tại Bình Định, nhiều giống lúa chủ lực sau nhiều năm đã không còn giữ được tiềm năng ban đầu, năng suất thực tế thường thấp hơn so với tiềm năng di truyền. Hiện tượng này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế mà còn làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh trên diện rộng. Do đó, công tác nghiên cứu, chọn lọc và thay thế kịp thời các giống cũ bằng những giống lúa thuần mới, có nguồn gốc rõ ràng và đã qua khảo nghiệm là nhiệm vụ không thể trì hoãn.

2.2. Áp lực từ sâu bệnh hại và điều kiện khí hậu bất lợi

Các đối tượng sâu bệnh hại chính như bệnh đạo ôn, rầy nâu, bệnh khô vằn luôn là mối đe dọa thường trực đối với sản xuất lúa. Các giống lúa cũ với khả năng chống chịu sâu bệnh suy giảm khiến nông dân phải tăng cường sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, gây tốn kém và ảnh hưởng đến môi trường. Thêm vào đó, điều kiện khí hậu Bình Định với hai mùa mưa nắng rõ rệt, thường xuyên xảy ra hạn hán vào cuối vụ đông xuân và ngập úng đầu vụ hè thu, đòi hỏi các giống lúa mới phải có khả năng chịu nóng, chịu hạn và thích ứng tốt với sự thay đổi của thời tiết. Việc tìm ra các giống có khả năng chống chịu tổng hợp sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, ổn định sản xuất và hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững.

III. Phương pháp khảo nghiệm giống lúa mới năng suất cao hiệu quả

Để tuyển chọn được những giống lúa mới ngắn ngày năng suất cao phù hợp nhất, một quy trình khảo nghiệm khoa học và chặt chẽ là yếu tố quyết định. Luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu tiên tiến, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng (VCU). Thí nghiệm được tiến hành tại Trại nghiên cứu lúa màu An Nhơn, thuộc Trung tâm giống cây trồng Bình Định, trên nền đất thịt nhẹ đặc trưng của vùng. Việc bố trí thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) với 3 lần lặp lại đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của số liệu. Quá trình này cho phép đánh giá toàn diện các đặc tính nông học, từ khả năng sinh trưởng, phát triển đến các yếu tố cấu thành năng suất và chất lượng hạt gạo, tạo cơ sở vững chắc cho việc đưa ra các khuyến nghị ứng dụng vào sản xuất đại trà.

3.1. Quy trình bố trí mô hình khảo nghiệm theo tiêu chuẩn QCVN

Thí nghiệm được thực hiện trên 10 công thức, bao gồm 9 giống lúa OM mới và 1 giống đối chứng (ĐV108). Mỗi công thức được bố trí trên một ô thí nghiệm rộng 10 m², với mật độ cấy 45 khóm/m². Kỹ thuật canh tác được áp dụng đồng bộ cho tất cả các ô, bao gồm quy trình làm đất, tưới tiêu, và đặc biệt là chế độ bón phân cân đối. Cụ thể, lượng phân bón tính cho 1 ha gồm 5 tấn phân chuồng, 100 kg N, 60 kg P2O5 và 60 kg K2O, được chia làm nhiều lần bón (bón lót và bón thúc) để tối ưu hóa khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. Quá trình theo dõi và phòng trừ sâu bệnh được thực hiện thường xuyên theo hướng dẫn của ngành bảo vệ thực vật, đảm bảo điều kiện sinh trưởng tốt nhất cho các giống lúa trong mô hình khảo nghiệm.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng phát triển và năng suất

Các chỉ tiêu được theo dõi và đánh giá một cách chi tiết trong suốt quá trình từ giai đoạn mạ đến khi thu hoạch. Thời gian sinh trưởng được ghi nhận qua các giai đoạn then chốt như đẻ nhánh, làm đòng, trỗ bông và chín hoàn toàn. Các đặc điểm hình thái như chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, dạng khóm, độ cứng cây và diện tích lá đòng cũng được đo đạc cẩn thận. Đặc biệt, các yếu tố cấu thành năng suất lúa, bao gồm số bông/m², số hạt chắc/bông và khối lượng 1000 hạt, được phân tích kỹ lưỡng để tính toán năng suất lý thuyết và năng suất thực thu. Ngoài ra, khả năng chống chịu sâu bệnh và các điều kiện bất lợi như chịu nóng cũng được đánh giá theo thang điểm tiêu chuẩn, cung cấp một bức tranh toàn diện về tiềm năng của từng giống.

IV. Đánh giá khả năng sinh trưởng của các giống lúa OM triển vọng

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng sinh trưởng và phát triển giữa các giống lúa OM và giống đối chứng ĐV108. Hầu hết các giống khảo nghiệm đều thể hiện đặc tính ngắn ngày, phù hợp với mục tiêu thâm canh tăng vụ tại Bình Định. Thời gian sinh trưởng của các giống này trong vụ hè thu dao động từ 90-95 ngày, và trong vụ đông xuân từ 105-110 ngày, ngắn hơn đáng kể so với nhiều giống lúa địa phương. Các chỉ số về chiều cao cây, động thái ra lá và khả năng đẻ nhánh đều cho thấy tiềm năng phát triển tốt, tạo tiền đề quan trọng cho việc hình thành một quần thể khỏe mạnh, có khả năng quang hợp hiệu quả và đạt năng suất cao. Đây là những dấu hiệu tích cực, khẳng định các giống lúa thuần mới này có khả năng thích ứng điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu tại địa phương.

4.1. So sánh thời gian sinh trưởng trong Vụ Đông Xuân và Vụ Hè Thu

Một trong những ưu điểm nổi bật của các giống lúa OM được khảo nghiệm là thời gian sinh trưởng rất ngắn. Trong vụ hè thu, các giống như OM2431, OM5451 có TGST chỉ khoảng 91-92 ngày. Trong vụ đông xuân, do ảnh hưởng của nhiệt độ thấp hơn vào đầu vụ, TGST kéo dài hơn, khoảng 105-108 ngày. Dù vậy, các chỉ số này vẫn đảm bảo phù hợp với lịch thời vụ của tỉnh, giúp nông dân chủ động trong việc gieo trồng và thu hoạch, né tránh các điều kiện thời tiết bất lợi vào cuối vụ. Thời gian sinh trưởng ngắn không chỉ giúp tiết kiệm nước tưới, giảm chi phí đầu vào mà còn tạo điều kiện để nông dân có thể trồng thêm một vụ màu, gia tăng hiệu quả kinh tế trên cùng một đơn vị diện tích.

4.2. Phân tích động thái đẻ nhánh và chiều cao cây tối ưu

Khả năng đẻ nhánh là một yếu tố quan trọng quyết định số bông/m², ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lúa. Kết quả theo dõi cho thấy các giống lúa OM có khả năng đẻ nhánh khỏe, tập trung và tỷ lệ nhánh hữu hiệu cao. Số nhánh tối đa đạt được ở giai đoạn 35-42 ngày sau cấy. Chiều cao cây của các giống này cũng được đánh giá là hợp lý (khoảng 95-105 cm), giúp cây cứng cáp, có khả năng chống đổ tốt, đặc biệt trong điều kiện mưa bão thường xảy ra vào cuối vụ hè thu. Việc kết hợp giữa chiều cao cây vừa phải và bộ lá đứng giúp quần thể lúa thông thoáng, nhận được nhiều ánh sáng hơn, từ đó hạn chế sự phát triển của sâu bệnh và tối ưu hóa quá trình quang hợp, tích lũy chất khô vào hạt.

V. Bí quyết chọn giống Năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh

Năng suất và khả năng chống chịu là hai yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một giống lúa mới khi đưa vào sản xuất đại trà. Kết quả từ mô hình khảo nghiệm tại Bình Định đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tiềm năng của các giống lúa OM. Nhiều giống đã cho năng suất lúa thực thu vượt trội so với giống đối chứng ĐV108, đồng thời thể hiện khả năng chống chịu sâu bệnh tốt với các đối tượng gây hại chính. Bên cạnh đó, chất lượng hạt gạo cũng là một điểm sáng, với tỷ lệ gạo nguyên cao, hạt thon dài, cơm mềm, đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Những kết quả này là cơ sở vững chắc để khẳng định một số giống lúa OM hoàn toàn có thể thay thế các giống cũ, góp phần tạo ra một cuộc cách mạng nhỏ trong sản xuất lúa tại địa phương.

5.1. Năng suất thực thu vượt trội so với giống lúa đối chứng

Năng suất là chỉ tiêu được quan tâm hàng đầu. Kết quả thu hoạch cho thấy, nhiều giống lúa khảo nghiệm đã đạt năng suất thực thu rất cao. Cụ thể, trong vụ đông xuân, các giống như OM5451 và OM2431 đạt năng suất từ 75-80 tạ/ha, cao hơn giống đối chứng ĐV108 từ 10-15%. Trong vụ hè thu, dù điều kiện thời tiết khắc nghiệt hơn, các giống này vẫn duy trì được mức năng suất ổn định, khoảng 65-70 tạ/ha. Năng suất vượt trội này là kết quả tổng hợp của các yếu tố cấu thành năng suất ưu việt như số bông hữu hiệu/m² cao, số hạt chắc/bông nhiều và khối lượng 1000 hạt lớn. Đây là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng của các giống lúa thuần mới trong việc cải thiện sản lượng lúa của tỉnh.

5.2. Mức độ kháng rầy nâu đạo ôn và các bệnh hại chính

Trong điều kiện áp lực sâu bệnh tự nhiên tại vùng thí nghiệm, các giống lúa OM đã thể hiện khả năng chống chịu sâu bệnh khá tốt. Đặc biệt, đối với bệnh đạo ôn lá và cổ bông, nhiều giống chỉ bị nhiễm ở mức độ nhẹ (điểm 1-3), trong khi giống đối chứng có thể bị nhiễm ở mức trung bình (điểm 5). Đối với rầy nâu, các giống khảo nghiệm cũng cho thấy khả năng kháng tốt hơn, giúp giảm đáng kể số lần phun thuốc trừ sâu. Khả năng kháng bệnh tốt không chỉ giúp bảo vệ năng suất mà còn giảm chi phí sản xuất, bảo vệ môi trường và sức khỏe người nông dân, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững.

5.3. Đánh giá chất lượng hạt gạo và tiềm năng thương phẩm

Bên cạnh năng suất, chất lượng hạt gạo là yếu tố quyết định giá trị thương mại. Kết quả phân tích cho thấy các giống lúa OM như OM5451, OM40 có chất lượng xay xát tốt, tỷ lệ gạo nguyên cao. Hạt gạo có dạng thon dài, trong, ít bạc bụng. Đặc biệt, chất lượng nấu nướng được đánh giá cao với cơm mềm, dẻo và có vị đậm, phù hợp với thị hiếu tiêu dùng hiện nay. Với những ưu điểm này, các giống lúa mới không chỉ phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng tại chỗ mà còn có tiềm năng lớn để xây dựng thương hiệu gạo Bình Định trên thị trường, từ đó tăng thu nhập cho nông dân và nâng cao giá trị cho ngành hàng lúa gạo của tỉnh.

VI. Hiệu quả kinh tế và định hướng phát triển giống lúa mới

Việc ứng dụng thành công các giống lúa mới ngắn ngày năng suất cao không chỉ mang lại lợi ích về mặt kỹ thuật mà còn tạo ra hiệu quả kinh tế rõ rệt, mở ra hướng đi mới cho phát triển nông nghiệp bền vững tại Bình Định. Phân tích chi phí và lợi nhuận cho thấy, việc canh tác các giống lúa OM mới giúp nông dân giảm chi phí đầu tư (giống, thuốc bảo vệ thực vật, nước tưới) trong khi năng suất và giá bán sản phẩm lại cao hơn. Điều này trực tiếp góp phần tăng thu nhập cho nông dân. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các cơ quan chuyên môn như Sở Nông nghiệp Bình ĐịnhTrung tâm Khuyến nông cần xây dựng kế hoạch nhân rộng các mô hình thành công, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác và hỗ trợ nông dân tiếp cận nguồn giống chất lượng, từng bước thay thế các giống cũ kém hiệu quả trong cơ cấu giống lúa của tỉnh.

6.1. Phân tích hiệu quả kinh tế và tăng thu nhập cho nông dân

Hiệu quả kinh tế được tính toán dựa trên chênh lệch giữa tổng thu và tổng chi phí. Nhờ năng suất cao hơn và giá bán tốt hơn do chất lượng hạt gạo được cải thiện, tổng thu từ các giống lúa mới cao hơn đáng kể so với giống đối chứng. Đồng thời, chi phí sản xuất giảm do tiết kiệm được lượng giống gieo sạ, giảm số lần phun thuốc trừ sâu và rút ngắn thời gian sinh trưởng. Lợi nhuận ròng mà người nông dân thu được khi trồng các giống lúa mới có thể cao hơn từ 2-4 triệu đồng/ha so với các giống lúa cũ. Đây là một con số rất ý nghĩa, là động lực mạnh mẽ để nông dân mạnh dạn chuyển đổi và áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất.

6.2. Khuyến nghị từ Sở Nông nghiệp và Trung tâm Khuyến nông

Từ những kết quả đã được chứng minh, luận văn đề nghị Sở Nông nghiệp Bình ĐịnhTrung tâm Khuyến nông tỉnh cần sớm đưa các giống lúa triển vọng như OM5451, OM2431 vào danh sách giống khuyến cáo sản xuất. Cần xây dựng các mô hình trình diễn quy mô lớn tại nhiều vùng sinh thái khác nhau trong tỉnh để nông dân trực tiếp tham quan, học hỏi. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ về giống và kỹ thuật trong những vụ đầu để khuyến khích nông dân áp dụng. Về lâu dài, cần tiếp tục công tác khảo nghiệm, tuyển chọn để không ngừng bổ sung những giống lúa mới ưu việt hơn, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững cho ngành trồng lúa, góp phần vững chắc vào mục tiêu an ninh lương thực quốc gia.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu tuyển chọn một số giống lúa thuần mới ngắn ngày năng suất cao chất lượng khá phục vụ sản xuất tại bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 1. Một số kết quả nghiên cứu về cây lúa trên thế giới 1.1 Nguồn gốc Lúa là cây có lịch sử lâu dài, không thể biết chắc chắn và đầy đủ về thời gian, nguồn gốc và địa điểm phát sinh cây lúa. Có nhiều ý kiến khác nhau về nguồn gốc cây lúa, nhưng cho đến nay người ta vẫn cho rằng lúa là cây trồng cổ và có vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển nông nghiệp của nhiều quốc gia.

Trên thế giới có hai loài lúa trồng được xác định từ thời cổ đại cho đến ngày nay. Đó là loài lúa trồng Châu Á (Oryza sativa) và loài lúa trồng Châu Phi (Oryza glaberrima). Lúa là cây thuộc họ hoà thảo Gramineae, họ phụ Pryzoideae, chi Oryza có nhiều loài khác nhau bao gồm cả loại hàng niên và đa niên. Tuy nhiên, trên thế giới chỉ có cư dân ở 2 vùng Châu Á và Châu Phi biết thuần dưỡng cây lúa từ loài lúa hoang dại của thiên nhiên thành lúa trồng cách đây hàng vạn năm để cung cấp lương thực cho con người và vật nuôi.

Ngày nay, trong khoảng 19 loài cây hoang dại thuộc chi lúa (Oryza) có hai loài lúa đã được thuần hóa là lúa châu Á (Oryza sativa) và lúa châu Phi (Oryza glaberrima) với rất nhiều giống khác nhau (Trần Văn Đạt, 2005) [44].) được phân bổ rộng rãi trên thế giới, chiếm ưu thế trong sản xuất và tiêu thụ vì có tiềm năng năng suất cao hơn loại (O.glaberrima) tới 2 - 3 lần. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 3 loài phụ khác nhau của loại (O.) tuỳ theo điều kiện sinh thái: Loài phụ Japonica: Có 2 giả thuyết của loài phụ Japonica, thứ nhất là cây lúa Japonica có nguồn gốc ở miền Bắc dãy núi Malaya, thứ hai là do lúa Indica tiến hoá thành và di chuyển lên miền Bắc Trung Quốc từ đó đến Nhật, lúa Japonica có hạt tròn, ngắn, hàm lượng amilose thấp (14 - 17%), gié ngắn, cây thấp, chịu lạnh tốt, nhưng kém chịu hạn và thường được trồng ở vùng ôn đới. Loài phụ Indica: Xuất phát từ miền Nam của dãy Hymalaya di chuyển qua 2 ngả đến miền Nam và Tây của Ấn Độ, xuống miền Nam như Malaysia, Philypines, Indonesia. Lúa Indica có hạt dài, thon, hàm lượng amylose cao (>21%), gié trung bình, cây cao, chịu lạnh kém nhưng chịu hạn rất tốt và thường được trồng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Khoảng 80% diện tích lúa trồng trên thế giới hiện nay thuộc nhóm này. Loài phụ Javanica: Xuất phát từ đồng bằng sông Ganger xuống Indonesia đến miền Nam Nhật Bản, lúa Javanica có nhiều tính chất trung gian giữa Indica và PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Japonica. Loài phụ này có hạt to, rộng, thân cây dày, thẳng đứng và rất cao, kém chịu lạnh và hạn kém. Lúa Javanica được trồng chủ yếu ở Indonesia.

Khác với loài O.glaberrima chỉ được gieo trồng ở một diện tích rất khiêm tốn ở Châu Phi vì loài này có năng suất thấp. Điểm khác biệt về hình thái rõ nét nhất của 2 loài lúa trên là O.glaberrima có thìa lá (ligule) cứng và ngắn hơn loại O.glaberrima có thời gian ngủ nghỉ dài hơn và kém chịu hạn hơn so với loài O. Từ ngàn đời nay, cây lúa đã gắn bó với con người, làng quê Việt Nam, đồng thời cũng trở thành tên gọi cho một nền văn minh - nền văn minh lúa nước Sông Hồng. Cây lúa không chỉ mang lại sự no đủ mà còn trở thành một nét đẹp trong đời sống văn hoá tinh thần của người Việt.

Hạt lúa và người nông dân cần cù, mộc mạc là hình ảnh không thể thiếu trong bức tranh của làng quê Việt Nam bây giờ và mãi mãi sau này. Nước ta cũng có thể là một trong những trung tâm khởi nguyên cây lúa nước. Đồng bằng Bắc Bộ là một trong những vùng sinh thái của cả nước có các nguồn gen đa dạng và phong phú nhất [2]. Khu vực miền núi phía Bắc có thể là một trung tâm xuất hiện các tổ tiên của loài lúa trồng hàng niên, các loại lúa trồng này phát triển nhanh.

Trước đây, một số tác giả người Pháp tìm thấy loài Oryza latifonta, Oryza officinalis, Oryza glamulata ở đây [18]. Ở Đồng Bằng Sông Cửu Long còn tồn tại nhiều loại hình lúa dại gọi là lúa ma, lúa trời thuộc loài Oryza minuta. Lúa ma vùng này là loài Oryza fatuasapotanea bông ngắn, lá đòng hẹp, ngắn, các gié phân hoá rời rạc, mỗi gié có ít hạt, râu dài, vỏ mỏng, chín đến đâu rụng đến đó. Đặc tính của lúa ma là hạt có thể ngâm dưới nước lâu.

Điều đó khẳng định Việt Nam là một trong những cái nôi của lúa trồng hiện nay [8]. Phân loại Để có phương hướng chọn giống hiệu quả, chúng ta phải nắm được đặc điểm sinh thái qua phân loại từng giống lúa. Như đã biết, nguồn gốc của cây lúa trồng hiện nay xuất phát từ cây lúa dại (Oryza fatua). Ngoài ra, còn có loại lúa Oryza glaberrima được trồng ở Tây châu Phi cách đây 3.500 năm, có thân cao như Indica, gié lúa thẳng, có ít hoặc không có nhánh phụ.

Hạt lúa không có lông trên vỏ trấu và gạo đỏ. Loại lúa này kháng được nhiều loài sâu bệnh và chịu hạn tuy nhiên năng suất lại kém hơn những loại lúa khác [44]. Các nhà khoa học trên thế giới đã cùng nhau nghiên cứu, tập hợp và phân loại cây lúa. Hệ thống phân loại này coi cây lúa như tất cả cây cỏ khác trong tự nhiên.

Nó được sắp xếp theo hệ thống chung của phân loại thực vật là ngành (diviso), lớp (classis), bộ (ordines), họ (familia), chi (genus), loài (species) và biến chủng (varietas). Hệ thống này có trình tự sắp xếp, như sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Ngành - Divisio: Angiospermae - Thực vật có hoa. - Lớp - Classis: Monocotyledones - Lớp một lá mầm. - Bộ - Ordines: Poales (Graminales) - Hoà thảo có hoa.

- Họ - Familia: Poacae (Graminae) - Hoà thảo. - Họ phụ - Subfaminlia: Poidae - Hoà thảo ưa nước. - Chi - Genus: Oryza - Lúa. - Loài - Species: Oryza sativa - Lúa trồng.

- Loài phụ - Subspecies: Subsp: Japonica: Loài phụ Nhật Bản. Subsp: Indica: Loài phụ Ấn Độ. Subsp: Javanica: Loài phụ Java. - Biến chủng: Varietas: Var.Mutica - Biến chủng hạt mỏ cong * Phân loại theo loại địa hình sinh thái địa lý: Dựa trên cơ sở kiểu gen và môi trường là một khối thống nhất, các vùng sinh thái, địa lý khác nhau với sự tác động của con người đến cây lúa thì các nhóm sinh thái khác nhau chứa các kiểu gen lúa khác nhau.G, (1992) lúa trồng có 8 nhóm sinh thái địa lý, như sau: Nhóm 1: Nhóm Đông Á bao gồm Triều Tiên, Nhật Bản và Bắc Trung Quốc đặc trưng của nhóm sinh thái này là chịu lạnh rất tốt và khó rụng hạt.

Nhóm 2: Nhóm Nam Á bao gồm từ Pakistan sang bờ biển phía Nam Trung Quốc đến Bắc Việt Nam đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này là kém chịu lạnh, phần lớn là có hạt dài và nhỏ. Nhóm 3: Nhóm Philippin bao gồm toàn bộ vùng Đông Nam Châu Á, Nam Việt Nam cũng nằm trong nhóm này, đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này nhiệt đới không chịu lạnh. Nhóm 4: Nhóm Trung Á bao gồm toàn bộ các nước Trung Á đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này là nhóm lúa hạt to, có khối lượng nghìn hạt trên 32 gam, chịu lạnh và chịu nóng. Nhóm 5: Nhóm Iran bao gồm toàn bộ các nước Trung Đông xung quanh Iran đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý với các loại hình chịu lạnh điển hình, hạt to, đục và gạo dẻo.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Nhóm 6: Nhóm Châu Âu bao gồm các nước có trồng lúa như: Nga, Tây Ban Nha, Italia, Bungari, Nam Tư, Rumani điển hình nhóm sinh thái địa lý điển hình là Japonica, hạt to, gạo dẻo, chịu lạnh kém. Nhóm 7: Nhóm Châu Phi bao gồm nhóm lúa trồng thuộc loài Oryza glaberrima. Nhóm 8: Nhóm Châu Mỹ La tinh bao gồm các nước Trung Mỹ và Nam Mỹ đặc trưng của nhóm sinh thái đại lý này là nhóm lúa cây cao, thân to khoẻ, hạt to, gạo trong và dài, chịu ngập, chống đổ tốt. * Phân loại cây lúa theo nguồn gốc hình thành: Nhóm quần thể địa phương: Bao gồm các giống địa phương được hình thành trong một khoảng thời gian rất dài ở từng địa phương khác nhau, gắn với vùng địa lý, truyền thống canh tác riêng.

Nhóm quần thể lai: Bao gồm các giống được tạo ra bằng phương pháp lai. Nhóm quần thể đột biến: Bao gồm các giống được tạo ra bằng phương pháp đột biến gen. Nhóm quần thể tạo ra bằng công nghệ sinh học: Bao gồm các giống tạo ra bằng phương pháp chuyển gen, nuôi cấy bao phấn hoặc chọn dòng tế bào. Nhóm các dòng bất dục đực: Là một nhóm đặc biệt chứa kiểu gen gây dòng bất dục đực.

* Phân loại cây lúa theo các tính trạng đặc trưng: Viện lúa Quốc tế phân loại các giống lúa có các tính trạng tập trung thành các tập đoàn bao gồm: Tập đoàn giống lúa năng suất cao: Đây là tập đoàn các giống lúa lớn nhất, quan trọng nhất và phổ biến nhất. Tập hợp tất cả các giống có tiềm năng cho năng suất cao. Tập đoàn giống lúa chất lượng cao: Tập hợp các giống có chất lượng cao phù hợp theo yêu cầu của từng vùng khác nhau trên thế giới. Tập đoàn giống lúa chống bệnh: Gồm các tập đoàn đặc hiệu như tập đoàn chống chịu bệnh đạo ôn, tập đoàn các giống chống chịu bạc lá, tập đoàn các giống lúa chống chịu bệnh khô vằn.

Tập đoàn giống lúa chống và chịu sâu: Gồm các tập đoàn đặc hiệu như tập đoàn các giống lúa kháng rầy, tập đoàn các giống lúa kháng sâu đục thân, tập đoàn chống chịu tuyến trùng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Tập đoàn giống lúa chịu rét: Tập hợp các giống lúa chịu rét ở các thời kỳ khác nhau trong chu kỳ sinh trưởng, phát triển của cây lúa như giai đoạn mạ, giai đoạn đẻ rộ, giai đoạn trỗ. Tập đoàn giống lúa chịu hạn: Tập hợp các giống lúa chịu hạn ở các thời kỳ khác nhau trong từ giai đoạn mạ đến giai đoạn trỗ, chín. bao gồm cả hạn không khí và hạn đất.

Tập đoàn giống lúa chống chịu chua, mặn, phèn: Tập đoàn các giống có khả năng gieo trồng ở các vùng đất ven biển. Tập đoàn giống lúa chịu ngập úng: Tập hợp các giống có khả năng chịu ngập úng trong thời gian dài hoặc các giống sinh trưởng nhanh, cao cây, cứng cây có khả năng chịu úng tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ