Luận văn thạc sĩ: Đánh giá giống lúa mang gen kháng bệnh đạo ôn tại Bình Định

Luận văn đánh giá khả năng sinh trưởng và kháng bệnh đạo ôn của các giống lúa mang gen kháng. Nghiên cứu thực tế tại tỉnh Bình Định.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

153
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò giống lúa kháng đạo ôn tại Bình Định

Cây lúa (Oryza sativa L.) giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu nông nghiệp Bình Định, không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn là nguồn thu nhập chính cho hàng vạn hộ nông dân. Tuy nhiên, sản xuất lúa tại địa phương luôn đối mặt với nhiều thách thức, trong đó bệnh đạo ôn là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất. Bệnh này, gây ra bởi nấm Pyricularia oryzae, có khả năng bùng phát thành dịch, gây thiệt hại nặng nề cho năng suất lúa, có thể lên tới 35-50% trong những vụ dịch nghiêm trọng. Các biểu hiện phổ biến nhất là bệnh cháy lá lúabệnh cổ bông, làm giảm khả năng quang hợp và ngăn cản quá trình vận chuyển dinh dưỡng nuôi hạt. Việc sử dụng thuốc hóa học để phòng trừ không chỉ tốn kém mà còn tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giống lúa kháng bệnh đạo ôn được xem là giải pháp bền vững và hiệu quả nhất. Các giống này mang trong mình các gen kháng đạo ôn đặc hiệu, giúp cây trồng tự bảo vệ trước sự tấn công của mầm bệnh. Việc đưa các giống kháng vào sản xuất không chỉ giúp ổn định năng suất, giảm chi phí đầu tư mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp an toàn, thân thiện với môi trường. Luận văn này tập trung vào việc khảo nghiệm giống lúa mới mang gen kháng tại Bình Định để tìm ra những vật liệu di truyền quý giá cho công tác chọn tạo giống trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của sản xuất lúa trong kinh tế địa phương

Bình Định là tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ với diện tích đất nông nghiệp lớn, trong đó canh tác lúa chiếm vị trí chủ đạo. Theo thống kê của Cục Thống kê Bình Định, sản lượng lúa hàng năm đóng góp một phần quan trọng vào tổng sản phẩm nông nghiệp của tỉnh. Ngành trồng lúa tạo công ăn việc làm, ổn định đời sống cho phần lớn dân cư nông thôn. Sự chỉ đạo sát sao từ Sở Nông nghiệp và PTNT Bình Định trong việc áp dụng khoa học kỹ thuật, cơ cấu giống và mùa vụ đã giúp năng suất lúa của tỉnh tăng trưởng ổn định qua các năm. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng này, việc giải quyết các vấn đề về dịch hại, đặc biệt là bệnh đạo ôn, là yêu cầu cấp thiết. Một vụ mùa thất bát do dịch bệnh không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế hộ gia đình mà còn tác động đến an ninh lương thực chung của toàn tỉnh. Do đó, việc đảm bảo một nền sản xuất lúa ổn định và hiệu quả là mục tiêu hàng đầu.

1.2. Tổng quan về nấm Pyricularia oryzae và cơ chế gây hại

Tác nhân gây bệnh đạo ôn là nấm Pyricularia oryzae (tên khác: Magnaporthe grisea). Nấm này có khả năng lây lan nhanh chóng qua bào tử phát tán trong không khí, đặc biệt trong điều kiện thời tiết ẩm ướt, nhiệt độ mát mẻ, trời nhiều mây và sương mù – là kiểu thời tiết đặc trưng của vụ Đông Xuân tại Bình Định. Nấm xâm nhập vào cây lúa qua khí khổng hoặc các vết thương cơ giới. Khi vào bên trong, sợi nấm phát triển, tiết ra độc tố và enzyme phá vỡ tế bào, gây ra các triệu chứng điển hình. Trên lá, vết bệnh ban đầu là những chấm nhỏ, sau đó lớn dần thành hình thoi, tâm màu xám tro, viền nâu, gọi là bệnh cháy lá lúa. Ở giai đoạn trổ, nấm tấn công vào cổ bông hoặc nhánh gié, gây ra bệnh cổ bông, làm cho toàn bộ bông lúa bị khô, hạt lép, gây thiệt hại trực tiếp đến năng suất. Sự đa dạng về mặt di truyền của nấm tạo ra nhiều chủng (nòi) sinh lý khác nhau, có khả năng phá vỡ tính kháng bệnh của các giống lúa hiện có.

II. Giải mã thách thức bệnh đạo ôn trên cây lúa tại Bình Định

Thực trạng sản xuất lúa tại Bình Định cho thấy bệnh đạo ôn là một thách thức thường trực và ngày càng phức tạp. Các yếu tố như điều kiện thâm canh, cơ cấu giống và biến đổi khí hậu đã tạo điều kiện thuận lợi cho dịch bệnh bùng phát. Một trong những nguyên nhân chính được chỉ ra qua các cuộc điều tra nông hộ tại các huyện Hoài Ân, Phù Cát, Tuy Phước là thói quen canh tác, đặc biệt là việc lạm dụng phân đạm. Bón thừa đạm làm cây lúa sinh trưởng um tùm, lá mỏng, vách tế bào yếu, tạo điều kiện lý tưởng cho nấm Pyricularia oryzae dễ dàng xâm nhập và gây hại. Bên cạnh đó, việc sử dụng một vài giống lúa thuần phổ biến trên diện rộng trong nhiều vụ liên tiếp làm gia tăng áp lực chọn lọc, khiến các chủng nấm mới có độc tính cao hơn xuất hiện và phá vỡ tính kháng của giống. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: giống mới được đưa vào sản xuất, cho thấy khả năng kháng bệnh trong vài vụ đầu, sau đó lại nhiễm bệnh nặng, buộc nông dân phải tìm kiếm giống khác hoặc tăng cường sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Đây là bài toán khó đòi hỏi một chiến lược tổng thể, trong đó chọn tạo giống mang tính kháng bền vững là yếu tố then chốt.

2.1. Thực trạng thiệt hại do bệnh cháy lá lúa và bệnh cổ bông

Theo kết quả điều tra tại 271 hộ nông dân, bệnh đạo ôn gây hại trên cả lá và cổ bông, với mức độ nghiêm trọng thay đổi tùy thuộc vào giống, thời vụ và điều kiện thời tiết. Bệnh cháy lá lúa thường xuất hiện ở giai đoạn đẻ nhánh đến làm đòng. Nếu không được kiểm soát kịp thời, bệnh có thể làm giảm đáng kể diện tích quang hợp, khiến cây còi cọc, sinh trưởng kém. Nghiêm trọng hơn, bệnh cổ bông xuất hiện ở giai đoạn trổ bông, gây ra hiện tượng bông bạc, hạt lép hoàn toàn và làm giảm sút năng suất một cách trực tiếp. Các báo cáo khoa học nông nghiệp tại địa phương đã ghi nhận nhiều giống lúa như ĐV108, BC15 có biểu hiện nhiễm bệnh nặng trong những năm có điều kiện thời tiết thuận lợi cho nấm phát triển, gây thiệt hại lớn cho nông dân. Thực trạng này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các giống lúa mang tính kháng bệnh ổn định và hiệu quả.

2.2. Ảnh hưởng của kỹ thuật canh tác lúa đến sự phát triển dịch bệnh

Kết quả khảo sát cho thấy kỹ thuật canh tác lúa của nông dân có ảnh hưởng lớn đến mức độ phát sinh của bệnh đạo ôn. Cụ thể, lượng phân đạm được sử dụng trung bình dao động từ 113 kg/ha đến 135 kg/ha trong vụ Đông Xuân 2014-2015, cao hơn so với khuyến cáo. Việc bón đạm không cân đối với lân và kali làm cho cây lúa trở nên mẫn cảm hơn với bệnh. Ngoài ra, tập quán gieo sạ dày cũng làm tăng độ ẩm trong ruộng lúa, tạo tiểu khí hậu thuận lợi cho bào tử nấm nảy mầm và lây lan. Những điều kiện thâm canh cao tuy giúp tăng năng suất ban đầu nhưng lại là con dao hai lưỡi, làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Do đó, việc cải tiến quy trình canh tác, áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp là yếu tố không thể tách rời với công tác giống.

III. Hướng dẫn phương pháp khảo nghiệm giống lúa kháng đạo ôn

Để tìm ra giải pháp cho vấn đề bệnh đạo ôn, một nghiên cứu bài bản về khảo nghiệm giống lúa mới đã được tiến hành tại Bình Định. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng thích nghi và tính kháng bệnh của một tập đoàn giống lúa đặc biệt. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, kết hợp giữa điều tra thực địa và thí nghiệm đồng ruộng để đảm bảo kết quả mang tính khoa học và thực tiễn cao. Nghiên cứu đã tiến hành điều tra, phỏng vấn 271 hộ nông dân tại ba huyện trọng điểm về sản xuất lúa là Hoài Ân, Phù Cát và Tuy Phước để nắm bắt hiện trạng canh tác. Song song đó, một thí nghiệm quy mô được bố trí tại xã Ân Tường Đông (Hoài Ân) trong vụ Đông Xuân 2014-2015. Thí nghiệm này sử dụng 20 dòng lúa gần như đẳng gen (NILs) được cung cấp bởi Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI), mỗi dòng mang một gen kháng đạo ôn khác nhau. Giống KD28, một giống phổ biến tại địa phương, được sử dụng làm đối chứng. Quy trình thí nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia về khảo nghiệm giống, không sử dụng thuốc hóa học phòng trừ đạo ôn để đánh giá chính xác khả năng kháng tự nhiên của từng giống.

3.1. Quy trình bố trí thí nghiệm đồng ruộng tại Hoài Ân

Thí nghiệm được bố trí trên chân đất thịt nhẹ, chủ động tưới tiêu tại xã Ân Tường Đông. Các dòng giống được sắp xếp theo phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với ba lần lặp lại nhằm loại bỏ sai số do điều kiện đất đai không đồng đều. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 3m², khoảng cách giữa các ô là 30cm. Quy trình kỹ thuật áp dụng theo Quy phạm khảo nghiệm giống quốc gia 10 TCN 558-2002. Việc không phun thuốc trừ bệnh đạo ôn là một yếu tố quan trọng, tạo áp lực bệnh tự nhiên đủ lớn để có thể phân biệt rõ ràng mức độ kháng-nhiễm của các dòng, giống tham gia thí nghiệm đồng ruộng. Các điều kiện về phân bón, nước tưới và chăm sóc khác được thực hiện đồng đều trên toàn bộ khu thí nghiệm để đảm bảo sự khác biệt quan sát được chủ yếu là do đặc tính di truyền của giống.

3.2. Đặc điểm tập đoàn giống lúa mang gen kháng đạo ôn từ IRRI

Nguồn vật liệu chính của nghiên cứu là 20 dòng lúa gần như đẳng gen (NILs) từ IRRI. Đây là những dòng được tạo ra bằng phương pháp lai ngược, trong đó một gen kháng đạo ôn cụ thể (như Pish, Pib, Pi1, Pi5(t), Pita, Pita-2...) được chuyển vào nền di truyền của một giống lúa chuẩn (CO39) vốn rất mẫn cảm với bệnh. Việc sử dụng các dòng NILs cho phép các nhà khoa học đánh giá hiệu quả của từng gen kháng riêng lẻ trong việc chống lại quần thể nấm Pyricularia oryzae tại Bình Định. Kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà chọn tạo giống có thể lựa chọn và tổ hợp các gen kháng hiệu quả nhất vào các giống lúa thuần chất lượng cao, tạo ra giống mới vừa cho năng suất tốt, vừa có tính kháng bệnh bền vững.

IV. Phân tích kết quả chọn tạo giống lúa kháng bệnh tối ưu

Kết quả từ thí nghiệm đồng ruộng đã cung cấp những dữ liệu khoa học giá trị về khả năng sinh trưởng, phát triển và đặc biệt là tính kháng bệnh của 20 dòng lúa mang gen kháng trong điều kiện thực tế tại Bình Định. Quá trình theo dõi và thu thập số liệu được thực hiện định kỳ qua các giai đoạn sinh trưởng quan trọng của cây lúa, từ đẻ nhánh, làm đòng đến trổ bông và chín. Các chỉ tiêu về chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, thời gian sinh trưởng đã được ghi nhận chi tiết để đánh giá mức độ thích nghi của các dòng giống nhập nội. Song song, mức độ nhiễm bệnh đạo ôn trên lá và cổ bông được đánh giá theo thang điểm của IRRI, từ đó tính toán các chỉ số quan trọng như tỷ lệ bệnh (TLB) và chỉ số bệnh (CSB). Các yếu tố cấu thành năng suất lúa, bao gồm số bông trên mét vuông, số hạt chắc trên bông và khối lượng 1000 hạt, cũng được phân tích kỹ lưỡng. Dựa trên tổng hợp các kết quả này, nghiên cứu đã xác định được những dòng lúa và các gen kháng đạo ôn thể hiện ưu thế vượt trội, là nguồn vật liệu tiềm năng cho công tác chọn tạo giống tại địa phương.

4.1. Đánh giá khả năng sinh trưởng của các giống trong vụ Đông Xuân

Hầu hết các dòng lúa thí nghiệm đều cho thấy khả năng sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện khí hậu của vụ Đông Xuân 2014-2015 tại Bình Định. Thời gian sinh trưởng (TGST) của các dòng dao động trong khoảng phù hợp với cơ cấu mùa vụ của địa phương. Các chỉ tiêu về chiều cao cây và khả năng đẻ nhánh cũng được ghi nhận. Một số dòng có hình thái gọn, cứng cây, là đặc điểm tốt để chống đổ ngã. Sự thích nghi tốt về mặt sinh trưởng là điều kiện tiên quyết để một giống lúa có thể phát huy tiềm năng về năng suất và tính kháng bệnh. Dữ liệu này giúp sàng lọc ban đầu những dòng giống phù hợp với điều kiện thâm canh của nông nghiệp Bình Định.

4.2. So sánh hiệu quả của các gen kháng đạo ôn khác nhau

Đây là phần quan trọng nhất của nghiên cứu. Kết quả đánh giá diễn biến bệnh cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về tính kháng bệnh giữa các dòng lúa. Dựa vào chỉ số bệnh trên lá và cổ bông, nghiên cứu đã xác định được các dòng mang gen như Pi1, Pi5(t), và Pita-2 có khả năng kháng rất cao với quần thể nấm đạo ôn tại vùng thí nghiệm. Ngược lại, một số dòng mang gen khác lại biểu hiện mức độ nhiễm bệnh tương đương hoặc chỉ khá hơn một chút so với giống đối chứng CO39 (nền di truyền mẫn cảm) và KD28 (giống địa phương). Kết quả này chứng tỏ không phải tất cả các gen kháng đạo ôn đều có hiệu quả ở mọi nơi, và việc khảo nghiệm giống lúa mới tại từng địa phương là cực kỳ cần thiết để lựa chọn đúng gen kháng phù hợp. Những gen hiệu quả sẽ là mục tiêu để quy tụ vào các giống lúa ưu tú.

4.3. Các yếu tố quyết định năng suất lúa và phẩm chất gạo

Bên cạnh tính kháng bệnh, năng suất lúa là yếu tố quyết định sự chấp nhận của nông dân. Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất cho thấy nhiều dòng lúa kháng bệnh cũng đồng thời cho năng suất lý thuyết và năng suất thực thu cao, có triển vọng vượt qua giống đối chứng. Các chỉ số như số hạt chắc/bông và khối lượng 1000 hạt của các dòng tiềm năng đều đạt mức tốt. Mặc dù luận văn không đi sâu phân tích phẩm chất gạo, nhưng việc xác định được các dòng vừa kháng bệnh tốt, vừa cho năng suất cao đã là một thành công lớn. Đây là cơ sở để tiếp tục các nghiên cứu lai tạo, cải tiến, hướng tới mục tiêu tạo ra các giống lúa không chỉ kháng bệnh, năng suất cao mà còn có chất lượng gạo đáp ứng yêu cầu của thị trường, như các giống lúa OM hay giống lúa ST hiện nay.

V. Ứng dụng kết quả và định hướng chọn tạo giống lúa mới

Kết quả của luận văn không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn cho ngành nông nghiệp Bình Định. Việc xác định thành công các gen kháng đạo ôn hiệu quả và các dòng lúa tiềm năng mở ra một hướng đi mới và bền vững trong cuộc chiến chống lại bệnh đạo ôn. Thay vì phụ thuộc vào các biện pháp hóa học, chiến lược sử dụng giống kháng giúp nông dân chủ động phòng bệnh ngay từ đầu, tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng nông sản. Những phát hiện từ nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho Sở Nông nghiệp và PTNT Bình Định và các viện nghiên cứu trong việc định hướng công tác chọn tạo giống. Tương lai của ngành sản xuất lúa tại Bình Định sẽ gắn liền với việc phát triển các giống lúa thông minh, tích hợp nhiều đặc tính tốt như kháng đa bệnh, chịu hạn, năng suất cao và phẩm chất tốt. Việc đưa các gen kháng đã được kiểm chứng vào các giống lúa chủ lực của địa phương sẽ là một bước đột phá, góp phần ổn định sản xuất và nâng cao thu nhập cho người nông dân.

5.1. Đề xuất các giống lúa tiềm năng cho nông nghiệp Bình Định

Dựa trên kết quả tổng hợp về khả năng thích nghi, tính kháng bệnh và tiềm năng năng suất, luận văn đề xuất một số dòng lúa mang gen Pi1, Pi5(t) và Pita-2 làm vật liệu khởi đầu cho các chương trình lai tạo tại địa phương. Các dòng này đã chứng tỏ được ưu thế vượt trội trong điều kiện thí nghiệm đồng ruộng tại Hoài Ân. Bước tiếp theo là cần tiến hành khảo nghiệm trên diện rộng ở nhiều chân đất và tiểu vùng sinh thái khác nhau trong tỉnh để đánh giá tính ổn định. Đồng thời, cần tiếp tục lai tạo để chuyển các gen kháng này vào nền của những giống lúa đang được nông dân ưa chuộng nhưng đã bị nhiễm bệnh, nhằm tạo ra phiên bản cải tiến với khả năng kháng đạo ôn bền vững.

5.2. Khuyến nghị cho Sở Nông nghiệp và PTNT Bình Định

Nghiên cứu đưa ra một số khuyến nghị cụ thể cho Sở Nông nghiệp và PTNT Bình Định. Thứ nhất, cần xây dựng bộ sưu tập và giám sát thường xuyên các chủng nấm Pyricularia oryzae tại địa phương để nắm bắt sự thay đổi về độc tính, từ đó có định hướng chọn tạo giống phù hợp. Thứ hai, hỗ trợ và đầu tư cho các chương trình khảo nghiệm giống lúa mới mang gen kháng, đặc biệt là các giống có nguồn gen đa dạng. Thứ ba, phổ biến cho nông dân về tầm quan trọng của việc sử dụng giống kháng kết hợp với các kỹ thuật canh tác lúa tiên tiến, như bón phân cân đối và quản lý nước hợp lý, để tối đa hóa hiệu quả của gen kháng. Cuối cùng, cần có chính sách hỗ trợ sản xuất và nhân rộng các giống lúa kháng bệnh đã được công nhận.

5.3. Tích hợp giống kháng vào phòng trừ dịch hại tổng hợp IPM

Sử dụng giống kháng là một trong những cấu phần quan trọng và nền tảng của chương trình phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM). Khi cây lúa có khả năng tự kháng bệnh, áp lực dịch hại sẽ giảm đi đáng kể, từ đó giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu bệnh hóa học. Điều này không chỉ giúp bảo vệ các loài thiên địch có ích trong ruộng lúa mà còn đảm bảo an toàn cho môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc kết hợp giống kháng với các biện pháp canh tác hợp lý (như làm đất kỹ, quản lý nước, bón phân cân đối) và thăm đồng thường xuyên sẽ tạo nên một hệ sinh thái nông nghiệp bền vững. Chiến lược này giúp nông dân quản lý hiệu quả bệnh đạo ôn, giảm chi phí sản xuất và tạo ra sản phẩm lúa gạo an toàn, chất lượng cao.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu khả năng sinh trưởng phát triển và kháng bệnh đạo ôn của tập đoàn giống lúa mang gen kháng tại tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sản xuất lúa, bệnh đạo ôn trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình sản xuất lúa trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình sản xuất lúa trên thế giới Lúa là cây trồng thân thiết, lâu đời nhất của nhân dân ta và nhiều dân tộc khác trên thế giới, đặt biệt là các dân tộc ở Châu Á.

Lúa gạo là loại lương thực chính của người dân Châu Á, cũng như bắp của dân Nam Mỹ, hạt kê của dân Châu Phi hoặc lúa mì của dân Châu Âu và Bắc Mỹ, được thể hiện qua bảng 1. Ước lượng số người dùng lúa gạo như là nguồn lương thực chính ở một số nước Châu Á Người ăn gạo Dân số Quốc gia Tỷ lệ Số người (Triệu người) (%) (Triệu) Trung Quốc 956 63 601 Ấn Độ 660 65 429 Indonexia 147 80 118 Nhật Bản 116 70 81 Bangladesh 90 90 81 PaKistan 80 30 24 Việt Nam 50 90 45 Philippin 49 75 37 Thái Lan 48 80 38 Nam Triều Tiên 38 75 29 Miếng Điện 35 90 32 Đài Loan 17 70 12 Srilanka 15 90 14 Nepal 15 60 9 Campuchia 9 90 8 Tổng cộng 2.559 (Nguồn: Huke, 1980) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Trên khắp thế giới, ở đâu cũng có dùng đến lúa gạo hoặc các sản phẩm từ lúa gạo. Khoảng 40% dân số trên thế giới lấy lúa gạo làm nguồn lương thực chính. Trên thế giới có hơn 110 quốc gia có sản xuất và tiêu thụ gạo với các mức độ khác nhau.

Lượng lúa được sản xuất ra và mức tiêu thụ gạo cao tập trung ở khu vực Châu Á. Năm 1980, chỉ riêng ở Châu Á đã có hơn 1,5 tỷ dân sống nhờ lúa gạo, chiếm trên 2/3 dân số. Theo ước đoán con số này đã tăng lên gần gấp đôi. Đối với những người này, lúa gạo là nguồn năng lương chính cho cuộc sống hàng ngày của họ [9].

Ngoài ra tốc độ gia tăng dân số thế giới nhanh, đã làm tăng mức độ tiêu thụ gạo của người dân 3% mỗi năm. Kết quả phân tích trong những năm qua cho thấy sản lượng lúa trên thế giới sẽ phải tăng lên 38% trước năm 2030 mới cung cấp đủ lương thực cho mức độ gia tăng dân số hiện nay [27], [34], [58]. Hiện nay, trên thế giới có khoảng 100 nước trồng lúa. Trong đó, Châu Phi có 41 nước trồng lúa, Châu Á có 30 nước, Bắc Trung Mỹ có 14 nước, Nam Mỹ có 13 nước và Châu Đại Dương có 5 nước trồng lúa.

Châu Á có diện tích trồng lúa chiếm 91% diện tích trồng lúa trên toàn thế giới (FAO, 2014). Diện tích, năng suất, sản lượng lúa trên thế giới qua các năm Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2004 150,6 4,04 608,0 2005 155,0 4,09 634,4 2006 155,6 4,12 641,2 2007 155,1 4,23 657,0 2008 159,9 4,31 689,0 2009 158,5 4,32 684,6 2010 159,4 4,37 696,3 2011 164,1 4,40 722,8 2012 162,3 4,55 738,2 2013 164,7 4,53 745,7 (Nguồn: FAO STAT, 2014) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Qua bảng 1.2 ta thấy: Diện tích canh tác lúa toàn thế giới năm 2004 mới chỉ là 150,6 triệu ha, năng suất bình quân 4,04 tấn/ha, sản lượng 608,0 triệu tấn. Nhưng đến năm 2013 diện tích lúa của toàn thế giới đã 164,7 triệu ha, năng suất bình quân 45,27 tấn/ha, sản lượng đạt 745,7 triệu tấn. Ta thấy, trải qua mười năm do áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào ngành trồng lúa, sản lượng đã tăng 137,7 triệu tấn.

Ở khu vực Châu Á, diện tích trồng lúa của các nước phân bổ không đồng đều, qua bảng 1.3 ta thấy: Diện tích trồng lúa năm 2013 của Trung Quốc là cao nhất 30,48 triệu ha thấp nhất là Philippines 4,74 triệu ha, năng suất Trung Quốc là cao nhất 6,73 tấn/ha, kế đến là Việt Nam và năng suất thấp nhất là Philippines 3,23 tấn/ha. Sản lượng cao nhất là Trung Quốc 205,01 triệu tấn, kế đến là Ấn Độ và thấp nhất là Philippines 18,43 triệu tấn. Diện tích, năng suất, sản lượng lúa của một số nước năm 2013 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) Trung Quốc 30,48 6,73 205,01 Ấn Độ 43,50 3,66 159,20 Indonesia 13,83 5,56 71,27 Bangladesh 11,77 4,38 51,50 Thái Lan 12,37 3,56 38,78 Việt Nam 7,90 5,57 44,03 Philippines 4,74 3,23 18,43 Thế giới 164,70 4,53 745,70 (Nguồn: FAOSTAT, 2014) Năm 2013 sản lượng lúa thế giới đạt 746 triệu tấn (tương đương 500 triệu tấn gạo) tăng 8 tấn so với năm 2012 (738 triệu tấn). Trong đó, sản lượng gạo của 3 nước Trung Quốc, Ấn Độ và Indonesia chiếm 2/3 sản lượng gạo thế giới trên thị trường.

Sản lượng lúa tăng cao chủ yếu do mở rộng diện tích canh tác lúa ở châu Á lên đến 164 triệu ha (FAO, 2014). Do điều kiện khí hậu, thời tiết diễn biến ngày càng phức tạp nên tình hình sản xuất lúa trong những năm trở lại đây gặp một số khó khăn. Theo báo cáo của tổ chức PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 lương thực thế giới tình hình sản xuất gạo trong năm 2013 không được thuận lợi. Báo cáo cho biết sản lượng gạo tháng 7 giảm khoảng 5 triệu tấn, xuống còn 741,4 triệu tấn (trong đó gạo đã xay xát là 494,2 triệu tấn), tuy nhiên vẫn tăng 1,1% (tương đương 7,8 triệu tấn) so với năm 2012.

Dự báo sản lượng gạo sẽ tăng ở một số nước, đặc biệt là Indonesia, Thái Lan và Hoa Kỳ cũng phần nào bù đắp sự sụt giảm sản lượng gạo thế giới. FAO ước tính sản lượng gạo toàn cầu 2014 - 2015 giảm xuống 495,6 triệu tấn so với 497,5 triệu tấn năm 2013 - 2014 và giảm so với 496,3 triệu tấn dự báo hôm 6/11/2014. Nguyên nhân chính là do sản lượng gạo tại các nước sản xuất chủ chốt như Ấn Độ, Thái Lan và Guinea giảm. Theo ước tính mới nhất của Tổ chức Nông Lương Liên hợp quốc (FAO), tiêu thụ gạo toàn cầu năm 2014 - 2015 đạt 499,6 triệu tấn, tăng 2% so với 491,2 triệu tấn năm 2013 - 2014, nhưng giảm nhẹ so với 500,2 triệu tấn ước tính trước đó, chủ yếu do tiêu thụ tại nhiều nước tăng.

Thương mại gạo toàn cầu năm 2014 - 2015 đạt 40,5 triệu tấn, tăng nhẹ so với 40,2 triệu tấn năm 2013 - 2014 và tăng 1% so với 40 triệu tấn ước tính trước đó, chủ yếu do nhu cầu của các nước Châu Phi tăng mạnh và nguồn cung dồi dào của các nước xuất khẩu.2 Tình hình sản xuất lúa ở Việt Nam. Lúa gạo được xem là loại cây trồng và mùa vụ chính quan trọng nhất ở Việt Nam. Sự hình thành và phát triển sản xuất lúa gạo ở nước ta có lịch sử truyền thống lâu đời và có ảnh hưởng lớn đến đời sống của người dân. Việt Nam có khoảng 9,3 triệu ha đất nông nghiệp, phần lớn diện tích đất dành cho trồng lúa là chính khoảng 4,3 triệu ha (chiếm khoảng 46% diện tích đất nông nghiệp).

Việt Nam là nước có truyền thống trồng lúa, nền văn minh lúa nước có trên 4. Lúa gạo là nguồn thức ăn căn bản của dân tộc. Trước năm 1975, năng suất gạo nước ta chỉ đạt dưới 2,2 tấn/ha, diện tích trồng lúa dưới 5,0 triệu ha. Năng suất bình quân trong cuối thập nhiên 1970 giảm sút khá nghiêm trọng do đất đai mới khai hoang chưa được cải tạo, thiên tai và sâu bệnh, với cơ chế quản lý nông nghiệp trì trệ không phù hợp đặc biệt là những năm 1978 - 1979.

Bước sang thập niên 1980, năng suất lúa tăng dần do các công trình thuỷ lợi trong cả nước, đặc biệt ở đồng bằng sông Cửu Long, cơ chế quản lý nông nghiệp thoáng hơn với chủ trương khoán sản phẩm trong sản xuất nông nghiệp. Năm 1982, nước ta đã chuyển từ nước phải nhập khẩu gạo hàng năm sang nước tự túc gạo. Từ năm 1975 đến năm 1990, trong vòng 15 năm diện tích lúa tăng gần 1 triệu ha đạt 6,0 triệu ha với năng suất tăng gần 1 tấn/ha đạt 3,2 tấn/ha. Từ năm 1996 đến nay, Việt Nam trở thành nước xuất khẩu gạo đứng hàng thứ hai trên thế giới.

Sản PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 xuất lúa ở Việt Nam có sự tăng về năng suất cũng như sản lượng lúa hàng năm, được thể hiện qua bảng 1. Diện tích, năng suất, sản lượng lúa Việt Nam Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2004 7,44 4,83 35,90 2005 7,33 4,88 35,80 2006 7,32 4,89 35,80 2007 7,21 4,98 35,90 2008 7,41 5,22 38,70 2009 7,44 5,23 38,90 2010 6,99 5,32 39,90 2011 7,65 5,54 42.32 2012 7,75 5,63 43,66 2013 7,90 5,57 44,04 2014 7,80 5,74 44,84 (Nguồn: Tổng cục thống kê Việt Nam, 2015) Qua kết quả bảng 1.4 chúng tôi nhận thấy: từ năm 2004 đến 2007 diện tích gieo trồng lúa giảm từ 7,33 triệu còn 7,21 triệu ha. Tuy nhiên, nhờ áp dụng các thành tựu khoa học vào sản xuất đã làm tăng sản lượng lúa một cách đáng kể. Tính đến năm 2012, sản lượng lúa gạo đạt xấp xỉ 43,66 triệu tấn, đây là mức kỷ lục trong vòng 20 năm qua.

Theo ngành Nông Nghiệp năm 2010, Việt Nam đạt gần 40 triệu tấn lúa, về đích trước 5 năm (theo kế hoạch của Chính phủ, năm 2015 mới đạt 40 triệu tấn). Và theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, năm 2014 tổng diện tích gieo trồng lúa ước đạt hơn 7,8 triệu ha, giảm 100 ngàn ha; Năng suất bình quân đạt 5,74 tấn/ha, năng suất tăng 1,7 tạ/ha; Sản lượng đạt 44,84, triệu tấn, tăng 80,4 vạn tấn so với năm 2013. Theo Cục Trồng trọt thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn năm nay, sản lượng lúa vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đạt 25,2 triệu tấn, tăng 708.000 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 tấn so năm 2013, chiếm 56% sản lượng lúa cả nước. Các tỉnh đạt sản lượng lúa cao nhất vùng là Kiên Giang, An Giang, Đồng Tháp với 11,7 triệu tấn.

Đạt được kết quả này nhờ các tỉnh đã đưa diện tích trồng lúa lên gần 4,3 triệu lượt ha, trong đó vụ Đông Xuân và Hè Thu gieo sạ 3,3 triệu ha, vụ Thu Đông và vụ Mùa gieo sạ 1 triệu ha. Các tỉnh đã sử dụng giống mới, kháng sâu bệnh mạnh, thích nghi với từng vùng sinh thái, cho năng suất cao, chất lượng gạo ổn định. Tình hình xuất khẩu gạo của Việt Nam qua các năm Sản lượng Giá trị Năm (Nghìn tấn) (Triệu USD) 2003 3,813 721 2004 4,059 950 2005 5,250 1.656 2012 7,600 3,700 2013 6,600 2,930 2014* 6,378 2,955 (Nguồn: Tổng cục thống kê Việt Nam, 2015; *Tổng Cục hải quan về xuất khẩu gạo năm 2014) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ