Luận văn: Giới từ IN ON AT trong tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc độ Ngữ nghĩa học tri nhận

Luận văn giới từ IN ON AT: Khám phá ngữ nghĩa học Anh-Việt chi tiết. Phân tích chuyên sâu cách dùng, ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp bạn nắm vững kiến thức.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2017

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

LIST OF ABBREVIATIONS

TABLE OF CONTENTS

1. PART 1: INTRODUCTION

1.1. Statement of the Problem

1.2. Aims of the Study

1.3. Scope of the study

1.4. Organization of the study

2. PART 2: DEVELOPMENT

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

1.1. An overview of Cognitive Linguistics and Cognitive Semantics

1.1.1. Cognitive linguistics

1.1.2. Cognitive semantics

1.2. Spatial Prepositions and Semantic Perspectives on Spatial Prepositions

1.3. Spatial domain and dimensionality

1.4. Spatial characteristics of Trajectors and Landmarks

1.5. Metaphor and spatial preposition

1.6. Overview of related studies

2. CHAPTER 2: METHODOLOGY

2.1. Research methods

3. CHAPTER 3: DATA ANALYSIS AND FINDINGS

3.1. Conceptualization of ―in‖, ―on‖, ―at‖ in English

3.2. Conceptualization of ―in‖, ―on‖, ―at‖ in Vietnamese

3.3. Similarities and Differences between English and Vietnamese Spatial Cognition

3.3.1. Differences

3. PART 3: CONCLUSION

3.1. A summary of the findings

3.2. Limitation and recommendation for further studies

REFERENCES

APPENDIX: A sample of a page in the novel The Great Gasby I

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ngữ Nghĩa Học Giới Từ IN ON AT Trong Tiếng Anh

Bài viết này tập trung phân tích ngữ nghĩa của các giới từ IN ON AT trong tiếng Anh, so sánh với tiếng Việt dưới góc độ ngữ nghĩa học tri nhận. Mục tiêu là làm sáng tỏ cách người bản xứ khái niệm hóa không gian và cách họ ánh xạ các miền không gian này sang các miền phi không gian. Nghiên cứu này dựa trên luận văn của Hà Thị Tuyết (2017), sử dụng khung lý thuyết của ngữ nghĩa học tri nhận để phân tích chi tiết cách dùng IN ON AT. Luận văn này xem xét liệu người học tiếng Anh gặp khó khăn gì khi sử dụng giới từ IN ON AT và đề xuất các phương pháp để cải thiện khả năng sử dụng chính xác. Tác giả luận văn nhấn mạnh sự khác biệt trong chiến lược khái niệm hóa không gian giữa người nói tiếng Anh và tiếng Việt. Luận văn hy vọng sẽ đóng góp vào nghiên cứu về cách các ngôn ngữ khác nhau diễn đạt các mối quan hệ không gian khác nhau giữa các thực thể trên thế giới. Ngữ pháp tiếng Anh có những quy tắc nhất định về việc sử dụng giới từ chỉ thời gian IN ON ATgiới từ chỉ địa điểm IN ON AT. Việc nắm vững cách phân biệt IN ON AT giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự tin hơn. Nghiên cứu sử dụng một tập hợp các trường hợp điển hình sử dụng giới từ IN ON AT trong cả hai ngôn ngữ, chỉ ra cách chúng được khái niệm hóa và so sánh từ dữ liệu thu thập được.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Giới Từ IN ON AT Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh

Các giới từ IN ON AT là những thành phần cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong việc diễn tả mối quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng, địa điểm và thời gian. Theo Merriam-Webster (2013), giới từ là một từ hoặc cụm từ được sử dụng với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ hướng, vị trí, hoặc thời gian, hoặc để giới thiệu một đối tượng. Giới từ IN ON AT thường xuyên xuất hiện trong văn nói và văn viết hàng ngày, việc nắm vững cách sử dụng IN ON AT là điều kiện tiên quyết để giao tiếp hiệu quả. Việc dịch giới từ IN ON AT Anh Việt đôi khi gặp khó khăn do sự khác biệt trong ngữ nghĩa giới từ IN ON AT giữa hai ngôn ngữ. Người học cần chú ý đến ví dụ giới từ IN ON AT cụ thể để hiểu rõ hơn về ứng dụng giới từ IN ON AT.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Ngữ Nghĩa Giới Từ IN ON AT

Nghiên cứu ngữ nghĩa giới từ IN ON AT có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên. Việc hiểu rõ ngữ nghĩa giới từ IN ON AT giúp người học tránh được những lỗi sai thường gặp do dịch máy móc từ tiếng mẹ đẻ. Theo Lakoff (1987), ngữ nghĩa học tri nhận quan tâm đến việc nghiên cứu mối quan hệ giữa kinh nghiệm, hệ thống khái niệm và cấu trúc ngữ nghĩa được mã hóa bởi ngôn ngữ. Nghiên cứu này cũng khám phá giới từ IN ON AT nâng cao, vượt ra ngoài những quy tắc ngữ pháp cơ bản.

II. Thách Thức Trong Việc Sử Dụng Đúng Giới Từ IN ON AT Tiếng Anh

Việc sử dụng chính xác giới từ IN ON AT trong tiếng Anh thường gây nhiều khó khăn cho người học, đặc biệt là những người mới bắt đầu. Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa nghĩa của các giới từ này. Mỗi giới từ IN ON AT có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Điều này đòi hỏi người học phải nắm vững các quy tắc sử dụng và có khả năng phân tích ngữ cảnh một cách linh hoạt. Theo Choi & Bowerman (1991), việc mã hóa ngôn ngữ của các khái niệm không gian trong các ngôn ngữ khác nhau là khác nhau. Thêm vào đó, sự khác biệt trong cách dùng IN ON AT giữa tiếng Anh và tiếng Việt cũng là một trở ngại lớn. Người học thường có xu hướng áp dụng các quy tắc ngữ pháp của tiếng mẹ đẻ vào việc sử dụng giới từ IN ON AT tiếng Anh, dẫn đến những lỗi sai không đáng có. Việc phân biệt IN ON AT đòi hỏi người học phải có sự nhạy bén về ngôn ngữ và khả năng tư duy trừu tượng.

2.1. Sự Đa Nghĩa Của Giới Từ IN ON AT Tiếng Anh Vấn Đề Nhức Nhối

Một trong những thách thức lớn nhất khi học giới từ IN ON AT là tính đa nghĩa của chúng. Một giới từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Chẳng hạn, giới từ IN có thể chỉ vị trí bên trong một không gian, thời gian, hoặc trạng thái. Việc nắm bắt đầy đủ các nghĩa của giới từ IN ON AT đòi hỏi người học phải có vốn từ vựng phong phú và khả năng phân tích ngữ cảnh tốt. Các bài tập giới từ IN ON AT thường giúp người học làm quen với các ví dụ giới từ IN ON AT và rèn luyện khả năng sử dụng đúng giới từ trong các tình huống khác nhau.

2.2. Ảnh Hưởng Của Tiếng Mẹ Đẻ Đến Việc Học Giới Từ IN ON AT

Sự khác biệt trong ngữ nghĩa giới từ IN ON AT giữa tiếng Anh và tiếng Việt là một trở ngại lớn cho người học. Người học thường có xu hướng áp dụng các quy tắc ngữ pháp của tiếng mẹ đẻ vào việc sử dụng giới từ IN ON AT tiếng Anh, dẫn đến những lỗi sai không đáng có. Chẳng hạn, trong tiếng Việt, chúng ta có thể sử dụng một giới từ duy nhất cho nhiều vị trí khác nhau, trong khi tiếng Anh lại có sự phân biệt rõ ràng giữa IN ON AT cho các vị trí khác nhau. Việc dịch giới từ IN ON AT Anh Việt đòi hỏi sự cẩn trọng và hiểu biết sâu sắc về cả hai ngôn ngữ.

III. Phương Pháp Tiếp Cận Ngữ Nghĩa Học Tri Nhận Giới Từ IN ON AT

Ngữ nghĩa học tri nhận (Cognitive Semantics) là một hướng tiếp cận ngôn ngữ học dựa trên kinh nghiệm của chúng ta về thế giới và cách chúng ta nhận thức và khái niệm hóa nó. Theo Ungerer & Schmid (1996), ngữ nghĩa học tri nhận xem ngôn ngữ như một công cụ để tổ chức và chứa đựng những kiến thức, trải nghiệm của con người. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc phân tích ngữ nghĩa của giới từ IN ON AT, bởi vì các giới từ này thường biểu thị những khái niệm không gian trừu tượng, liên quan đến kinh nghiệm và nhận thức của con người. Nghiên cứu của Hà Thị Tuyết (2017) đã áp dụng khung lý thuyết của ngữ nghĩa học tri nhận để phân tích giới từ IN ON AT, tập trung vào các khái niệm như lược đồ ảnh (image schema), phạm trù nguyên mẫu (prototype category) và mở rộng nghĩa ẩn dụ (metaphorical meaning extension). Talmy (2000:4) mô tả ngữ nghĩa học tri nhận như là nghiên cứu về nội dung khái niệm và cách nó được tổ chức trong ngôn ngữ và do đó, về bản chất của nội dung và tổ chức khái niệm nói chung.

3.1. Lược Đồ Ảnh Image Schema Và Giới Từ IN ON AT

Lược đồ ảnh là những cấu trúc khái niệm cơ bản, hình thành từ những kinh nghiệm cơ thể của chúng ta. Johnson (1987) cho rằng lược đồ ảnh là những khuôn mẫu tinh thần cung cấp sự hiểu biết có cấu trúc về các trải nghiệm khác nhau và có sẵn để sử dụng trong ẩn dụ như một miền nguồn để cung cấp sự hiểu biết về các trải nghiệm khác. Ví dụ, lược đồ ảnh 'chứa đựng' (containment) được hình thành từ kinh nghiệm của chúng ta về việc cơ thể là một vật chứa, hoặc về việc đặt đồ vật vào trong các hộp. Giới từ IN thường được sử dụng để biểu thị lược đồ ảnh 'chứa đựng'. Hiểu rõ vai trò của lược đồ ảnh giúp người học nắm bắt được ngữ nghĩa cốt lõi của giới từ IN ON AT và áp dụng chúng một cách linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau.

3.2. Phạm Trù Nguyên Mẫu Prototype Category Và Giới Từ IN ON AT

Phạm trù nguyên mẫu là một khái niệm trong ngữ nghĩa học tri nhận, cho rằng mỗi phạm trù đều có một thành viên 'nguyên mẫu' (prototype), đại diện cho những đặc điểm tiêu biểu nhất của phạm trù đó. Các thành viên khác của phạm trù có thể khác biệt so với nguyên mẫu, nhưng vẫn được coi là thuộc phạm trù đó nếu chúng có đủ các đặc điểm chung với nguyên mẫu. Việc hiểu rõ khái niệm phạm trù nguyên mẫu giúp người học nhận ra được các ứng dụng giới từ IN ON AT khác nhau, ngay cả khi chúng không hoàn toàn tuân theo các quy tắc ngữ pháp cứng nhắc.

IV. So Sánh Ngữ Nghĩa Giới Từ IN ON AT Trong Tiếng Anh Và Tiếng Việt

Việc so sánh ngữ nghĩa giới từ IN ON AT giữa tiếng Anh và tiếng Việt cho thấy có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng giới từ để biểu thị mối quan hệ không gian giữa các sự vật, hiện tượng. Tuy nhiên, cách người bản xứ khái niệm hóa không gian và cách họ sử dụng giới từ IN ON AT có thể khác nhau, dẫn đến những khó khăn cho người học. Một trong những khác biệt lớn nhất là tiếng Việt có xu hướng sử dụng một giới từ duy nhất cho nhiều vị trí khác nhau, trong khi tiếng Anh lại có sự phân biệt rõ ràng giữa IN ON AT. Ngoài ra, yếu tố văn hóa và kinh nghiệm cá nhân cũng ảnh hưởng đến cách sử dụng giới từ IN ON AT trong mỗi ngôn ngữ. Nghiên cứu của Tran (2010) cũng đề cập đến một số khác biệt giữa giới từ tiếng Anh và tiếng Việt về ngữ nghĩa và ngữ dụng.

4.1. Điểm Tương Đồng Trong Cách Khái Niệm Hóa Không Gian

Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng giới từ để biểu thị mối quan hệ không gian. Về cơ bản, cả hai ngôn ngữ đều có các giới từ tương ứng với IN ON AT, dù ngữ nghĩa có thể không hoàn toàn trùng khớp. Ví dụ, cả hai ngôn ngữ đều có giới từ để chỉ vị trí bên trong một không gian (IN/trong), trên một bề mặt (ON/trên), hoặc tại một điểm (AT/tại). Sự tương đồng này phản ánh những kinh nghiệm chung của con người về không gian và cách chúng ta tương tác với thế giới vật chất.

4.2. Điểm Khác Biệt Và Những Thách Thức Cho Người Học

Sự khác biệt trong cách sử dụng giới từ IN ON AT giữa tiếng Anh và tiếng Việt là một nguồn gốc của nhiều lỗi sai thường gặp. Tiếng Việt có xu hướng sử dụng một giới từ duy nhất cho nhiều vị trí khác nhau, trong khi tiếng Anh lại có sự phân biệt rõ ràng giữa IN ON AT. Điều này đòi hỏi người học phải chú ý đến ngữ cảnh cụ thể và học thuộc các quy tắc sử dụng khác nhau cho từng giới từ. Ví dụ, người Việt có thể nói 'ở trên bàn', 'ở trên trời', nhưng trong tiếng Anh, chúng ta phải sử dụng 'on the table' và 'in the sky'.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Bài Tập Giới Từ IN ON AT Và Lời Khuyên

Để cải thiện khả năng sử dụng chính xác giới từ IN ON AT, người học nên tập trung vào việc luyện tập thường xuyên và có hệ thống. Việc làm các bài tập giới từ IN ON AT giúp người học làm quen với các ví dụ giới từ IN ON AT và rèn luyện khả năng phân tích ngữ cảnh. Ngoài ra, việc đọc nhiều sách báo tiếng Anh và xem phim, nghe nhạc tiếng Anh cũng giúp người học tiếp xúc với cách sử dụng giới từ IN ON AT một cách tự nhiên. Quan trọng nhất, người học cần có thái độ kiên trì và không ngại mắc lỗi. Theo thời gian và kinh nghiệm, khả năng sử dụng giới từ IN ON AT sẽ dần được cải thiện.

5.1. Luyện Tập Với Bài Tập Giới Từ IN ON AT Bí Quyết Thành Công

Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để nắm vững giới từ IN ON AT. Có rất nhiều bài tập giới từ IN ON AT có sẵn trên mạng và trong các sách giáo trình tiếng Anh. Người học nên chọn những bài tập phù hợp với trình độ của mình và làm chúng một cách đều đặn. Sau khi làm bài tập, người học nên kiểm tra đáp án và phân tích những lỗi sai của mình để rút kinh nghiệm.

5.2. Đọc Sách Báo Xem Phim Tiếng Anh Học Giới Từ IN ON AT Một Cách Tự Nhiên

Tiếp xúc với ngôn ngữ tiếng Anh một cách tự nhiên là một cách hiệu quả để học giới từ IN ON AT. Đọc sách báo, xem phim, nghe nhạc tiếng Anh giúp người học làm quen với cách sử dụng giới từ IN ON AT trong các ngữ cảnh khác nhau. Người học nên chú ý đến cách người bản xứ sử dụng giới từ IN ON AT và cố gắng bắt chước theo.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Giới Từ IN ON AT

Nghiên cứu này đã trình bày một cái nhìn tổng quan về ngữ nghĩa giới từ IN ON AT trong tiếng Anh, so sánh với tiếng Việt dưới góc độ ngữ nghĩa học tri nhận. Kết quả cho thấy có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý trong cách hai ngôn ngữ khái niệm hóa không gian và sử dụng giới từ IN ON AT. Nghiên cứu này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho người học tiếng Anh và những người quan tâm đến lĩnh vực ngôn ngữ học. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phân tích ứng dụng giới từ IN ON AT trong các lĩnh vực cụ thể, hoặc so sánh ngữ nghĩa giới từ IN ON AT giữa tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Và Những Đóng Góp

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ ngữ nghĩa giới từ IN ON AT trong tiếng Anh và những thách thức mà người học thường gặp phải. Bằng cách áp dụng khung lý thuyết của ngữ nghĩa học tri nhận, nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách người bản xứ khái niệm hóa không gian và sử dụng giới từ IN ON AT để biểu thị các mối quan hệ không gian khác nhau.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Và Các Ứng Dụng Tiềm Năng

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phân tích ứng dụng giới từ IN ON AT trong các lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như khoa học, kỹ thuật, hoặc kinh doanh. Ngoài ra, việc so sánh ngữ nghĩa giới từ IN ON AT giữa tiếng Anh và các ngôn ngữ khác cũng là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF GRADUATE AND POSTGRADUATE STUDIES HÀ THỊ TUYẾT PREPOSITIONS “IN, ON, AT” IN ENGLISH AND VIETNAMESE FROM A COGNITIVE SEMANTIC PERSPECTIVE CÁC GIỚI TỪ “IN, ON, AT” TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT DƯỚI GÓC ĐỘ NGỮ NGHĨA HỌC TRI NHẬN M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Linguistics Code: 60220201 HANOI – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF GRADUATE AND POSTGRADUATE STUDIES HÀ THỊ TUYẾT PREPOSITIONS “IN, ON, AT” IN ENGLISH AND VIETNAMESE FROM A COGNITIVE SEMANTIC PERSPECTIVE CÁC GIỚI TỪ “IN, ON, AT” TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT DƯỚI GÓC ĐỘ NGỮ NGHĨA HỌC TRI NHẬN M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Linguistics Code: 60220201 Supervisor: Dr. Hà Cẩm Tâm HANOI – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION I hereby declare that the thesis, entitled “Prepositions “in, on, at” in English and Vietnamese from a cognitive semantic perspective” has been carried out in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Art at the University of Languages and International Studies.

This work is original and all the sources that I have used or quoted have been indicated and acknowledged by means of complete references. Hanoi – 2017 Hà Thị Tuyết i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENTS During the period of completing the Master thesis, the author has received the support of a great number of people. First and foremost, I wish to express my deepest gratitude to Dr. Ha Cam Tam, my supervisor, who has generously given me insightful guidance and valuable feedback during the process of carrying out the thesis, without which this thesis would be far from completed.

I would also like to give my sincere gratitude to all of the lecturers at ULIS –VNU, Hanoi for their scholarly knowledge and enthusiasm in their lectures. My profound thanks are also to all my friends and classmates in the cohort 23, who have always stayed by my side, given me constructive comments and perked me up every time I need. Last but not least, my heartfelt thanks go to my family, especially my husband and my daughter, for their immeasurable support and continual encouragement. The Master thesis could not have been fulfilled without them.

ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT In light of reference frames used in spatial location coined by cognitive linguist Talmy in 2000, this thesis is intended to investigate the semantic features of English prepositions of place in, at, on with reference to Vietnamese. The reason for this choice of topic is that spatial conceptualization is basic in a human being‘s development and it reveals meaningful insights into the patterns of thinking and viewing the world in cross-linguistics. This paper compiles a set of typical cases using prepositions ―in‖, ―on‖ and ―at‖ in the two languages, pointing out the ways they are conceptualized and making a comparison from the data collected. The final aim is to give valid construals about spatial conceptualization processes that native speakers employ in the language.

The results show that these prepositions in both languages have some similarities and differences in term of semantics. iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF ABBREVIATIONS NP Noun phrase LM Landmark LMs Landmarks TR Trajector TRs Trajectors iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS DECLARATION i ACKNOWLEDGEMENTS ii ABSTRACT iii LIST OF ABBREVIATIONS iv TABLE OF CONTENTS v PART 1: INTRODUCTION 1 1. Statement of the Problem 1 2. Aims of the Study 2 3.

Scope of the study 2 4. Organization of the study 2 PART 2: DEVELOPMENT 4 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW 4 1. An overview of Cognitive Linguistics and Cognitive Semantics 4 1. Spatial Prepositions and Semantic Perspectives on Spatial Prepositions 7 1.

Spatial domain and dimensionality 8 1. Spatial characteristics of Trajectors and Landmarks 10 1. Metaphor and spatial preposition 11 1. Overview of related studies 14 CHAPTER 2: METHODOLOGY 17 2.

Research methods 21 CHAPTER 3: DATA ANALYSIS AND FINDINGS 22 3. Conceptualization of ―in‖, ―on‖, ―at‖ in English 22 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Conceptualization of ―in‖, ―on‖, ―at‖ in Vietnamese 32 3. Similarities and Differences between English and Vietnamese Spatial Cognition 39 3.

Differences 39 PART 3: CONCLUSION 42 3. A summary of the findings 42 3. Limitation and recommendation for further studies 43 REFERENCES 45 APPENDIX: A sample of a page in the novel The Great Gasby I vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART 1: INTRODUCTION In this part, the author presents the statement of the problem, aims of the study, the research question, and organization of the study. Statement of the Problem Nowadays, English has been widely used all over the world.

The language is currently considered as a second language in many countries. However, learners of English as a Foreign Language (EFL) have a lot of difficulties in conceptualize and perceive the language. Beside essential notional categories namely nouns, verbs, adjectives and adverbs, such functional categories as prepositions are also challenging to learners of this language. EFL leaners often try to relate the use of English prepositions to their mother tongue prepositional system.

It is worth noting that cognitive semantics is concerned with investigating the relationship between experience, the conceptual system, and the semantic structure encoded by language (Lakoff, 1987). As far as spatial prepositions are concerned, cross-language research in cognitive semantics has shown that although spatial cognition exists in any language, there are differences in strategies of spatial conceptualization employed by people using each language. The linguistic encoding of spatial concepts in different language is different (Choi & Bowerman, 1991). The preposition ―in, on, at‖ are very popular spatial prepositions in English.

It is essential to grasp the related meanings of these English prepositions within the framework of cognitive semantics and this way 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com immensely understand what native speakers conceptualize spatial relations of the physical world objects and how they map from these spatial domains to non- spatial domains. How these prepositions can be understood in different collocations have so far not been thoroughly investigated. The thesis hopes to contribute to the research into how different language express the various spatial relations that hold between entities in the world. Aims of the Study This study investigates the prepositions ―in, on, at‖ in English and Vietnamese from cognitive perspectives.

Therefore, it is aimed at: - Finding the ways the prepositions ―in, on, at‖ are conceptualized in English and in Vietnamese and their differences, if any. Scope of the study The study is limited to investigating the ways the prepositions ―in, on, at‖ are conceptualized in English and in Vietnamese and identifying the differences between the spatial conceptualization in these two languages, if any. Research question The following question is proposed in the current research: - To what extend do English and Vietnamese differ in the conceptualization of prepositions ―in, on, at‖ regarding the cognitive semantic perspective? 5. Organization of the study The present paper is organized in four main parts.

The INTRODUCTION part is devoted to presenting statement of the problem, aims of the study, scope of the study, significance of the study, research questions and organization of the study. The DEVELOPMENT part is subdivided into three chapters: CHAPTER 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 discusses the ―LITERATURE REVIEW‖ which provides necessary and relevant general theoretical concepts for the main contents of the study; CHAPTER 2: ―METHODOLOGY‖ includes data collection, analytical framework and research method of the study; CHAPTER 3: ―DATA ANALYSIS AND FINDINGS‖ comprises data analysis, findings and discussion. The CONCLUSION part demonstrates the conclusions of this piece of research, pedagogical implications, and suggestions for further studies. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART 2: DEVELOPMENT CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW 1.

An overview of Cognitive Linguistics and Cognitive Semantics 1.1 Cognitive linguistics Cognitive linguistics is an approach to language that is based on our experience of the world and the way we perceive and conceptualize it. Ungerer & Schmid (1996) Gilles Fauconnier (2006) describes cognitive linguistics as: ―Cognitive linguistics goes beyond the visible structure of language and investigates the considerably more complex backstage operations of cognition that create grammar, conceptualization, discourse, and thought itself. The theoretical insights of cognitive linguistics are based on extensive empirical observation in multiple contexts, and on experimental work in psychology and neuroscience. Results of cognitive linguistics, especially from metaphor theory and conceptual integration theory, have been applied to wide ranges of nonlinguistic phenomena.2 Cognitive semantics Cognitive semantics is a branch of cognitive linguistics.

Like cognitive linguistics, cognitive semantics is not a single unified theory. It studies language as a container and an organizer within the human mind. This approach takes the relationship between meaning and human mind as its central concern. Vyvyan Evans (2006:156), cognitive semantics sees linguistic meaning as a manifestation of conceptual structure: the nature and organization of mental 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com representation in all its richness and diversity, and this is what makes it a distinctive approach to linguistic meaning.

Talmy (2000:4) describes cognitive semantics and the main methodology as: ―Research on cognitive semantics is research on conceptual content and its organization in language and hence, on the nature of conceptual content and organization in general‖. According to Talmy (2000), Lakoff & Johnson (1980), and Geerearts (1999), there are four guiding principles that cognitive semantics conform to: (i) Conceptual structure is embodied; (ii) Semantic structure is conceptual structure; (iii) Meaning representation is encyclopedic; (iv) Meaning construction is conceptualization. The first guiding principle means that the nature of conceptual organization arises from bodily experience. Because of the nature of our bodies, including our neuro-anatomical architecture, we have a species specific view of the world (Geerearts, 1999; Talmy, 1985, 2000).

In other words, our construal of reality is mediated, in large measure, by the nature of our embodiment. We can only talk about what we can perceive and conceive, and the things that we can perceive and conceive derive from embodied experience. From this point of view, the human mind must bear the imprint of embodied experience. This position holds that conceptual is a consequence of the nature of our embodiment and thus is embodied.

The second guiding principle; that is to say, semantic structure is conceptual structure, asserts that language refers to concepts in the mind of the speaker rather than, directly, to entities which inhere in an objectively real 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com external world. Put another way, semantic structure (the meanings conventionally associated with words and other linguistic units) can be equated with conceptual structure (i. However, the claim that semantic structure can be equated with conceptual structure does not mean that the two are identical. Instead, cognitive semanticists hold that the meanings associated with linguistic units such as words, for example, form only a subset of possible concepts in the minds of speaker-hearers.

After all, we have many more thoughts, ideas and feelings than we can conventionally encode in language (Evans, 2006; Evans & Green, 2006). The third guiding principle holds that semantic structure is encyclopedic in nature. This means that lexical concepts do not represent neatly packaged bundles of meaning. Rather, they serve as ‗points of access‘ to vast repositories of knowledge relating to a particular concept or conceptual domain (Langacker, 1987).

Of course, to claim that lexical concepts are ‗points of access‘ to encyclopedic meaning is not to deny that words have conventional meanings associated with them. Nevertheless, cognitive semanticists argue that the conventional meaning associated with a particular linguistic unit is simply a ‗prompt‘ for the process of meaning construction: the ‗selection‘ of an appropriate interpretation against the context of the utterance. The forth guiding principle is that language itself does not encode meaning. Accordingly, meaning is constructed at the conceptual level.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ