Luận văn: Nghiên cứu giảm nghèo hộ nông dân huyện Minh Hóa - Đinh Thị Quỳnh Giang

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp giảm nghèo bền vững cho hộ nông dân tại huyện Minh Hóa, Quảng Bình.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2018

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giảm nghèo cho hộ nông dân ở huyện Minh Hóa

Huyện Minh Hóa, tỉnh Quảng Bình, là một trong những huyện nghèo nhất cả nước, nơi công tác giảm nghèo cho hộ nông dân luôn là nhiệm vụ cấp thiết và đầy thách thức. Với đặc điểm địa hình chủ yếu là đồi núi, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và hạ tầng kinh tế - xã hội còn nhiều hạn chế, tỷ lệ hộ nghèo tại đây vẫn ở mức cao. Luận văn “Nghiên cứu giảm nghèo của các hộ nông dân ở huyện Minh Hóa tỉnh Quảng Bình” của tác giả Đinh Thị Quỳnh Giang đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù đã có nhiều nỗ lực từ chính quyền địa phương và các chương trình mục tiêu quốc gia, quá trình giảm nghèo vẫn chưa thực sự bền vững. Tỷ lệ tái nghèo cao, đời sống người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, còn nhiều khó khăn. Vấn đề an sinh xã hội và phát triển cân đối đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa hỗ trợ trực tiếp và tạo động lực để người dân tự vươn lên. Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng, từ điều kiện tự nhiên, dân số, lao động đến cơ chế chính sách, là cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp. Việc hiểu rõ bối cảnh đặc thù của Minh Hóa giúp xác định đúng trọng tâm cần can thiệp. Mục tiêu không chỉ là đưa các hộ thoát khỏi ngưỡng nghèo theo tiêu chí thu nhập, mà còn là cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, nước sạch. Công cuộc giảm nghèo cho hộ nông dân ở Minh Hóa đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều giải pháp, từ phát triển sản xuất nông nghiệp, tạo việc làm phi nông nghiệp, đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ. Đây là một hành trình dài, cần sự kiên trì và các bước đi chiến lược để đạt được mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho toàn huyện.

1.1. Tính cấp thiết của công tác giảm nghèo tại Minh Hóa

Minh Hóa là một trong 62 huyện nghèo nhất Việt Nam. Tình trạng nghèo đói đã trở thành vấn đề bức xúc, đặt ra thách thức lớn cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Tỷ lệ hộ nghèo vẫn còn ở mức cao, đặc biệt tại các xã biên giới với phần lớn là đồng bào dân tộc thiểu số. Quá trình giảm nghèo chưa bền vững, số hộ thoát nghèo nhưng vẫn nằm sát chuẩn nghèo còn lớn, nguy cơ tái nghèo cao khi đối mặt với thiên tai hoặc biến động kinh tế. Giải quyết vấn đề đói nghèo tại Minh Hóa không chỉ là đảm bảo an sinh xã hội mà còn là yếu tố then chốt để ổn định chính trị, giữ vững an ninh quốc phòng vùng biên giới. Việc nghiên cứu và đưa ra các giải pháp hiệu quả để giúp người dân thoát nghèo một cách ổn định là yêu cầu cấp bách, tạo tiền đề cho sự phát triển toàn diện của huyện trong tương lai.

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội ảnh hưởng đến hộ nông dân

Các yếu tố tự nhiên và xã hội tại Minh Hóa có tác động sâu sắc đến đời sống hộ nông dân. Về tự nhiên, địa hình huyện chủ yếu là núi cao, dốc, đất canh tác nông nghiệp ít và phân tán. Khí hậu khắc nghiệt với mưa lũ kéo dài gây khó khăn cho sản xuất. Về xã hội, dân số toàn huyện năm 2017 là 54.822 người, trong đó đồng bào dân tộc thiểu số chiếm 20,3%. Chất lượng nguồn nhân lực còn thấp, lao động chủ yếu là phổ thông, chưa qua đào tạo. Trình độ dân trí không đồng đều, một bộ phận người dân còn mang tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước. Kết cấu hạ tầng giao thông, thủy lợi, thông tin liên lạc còn yếu kém, gây cản trở cho việc giao thương hàng hóa và tiếp cận các dịch vụ tiên tiến. Những đặc điểm này tạo thành một vòng luẩn quẩn, kìm hãm nỗ lực thoát nghèo của người dân địa phương.

II. Phân tích các nguyên nhân đói nghèo của hộ nông dân

Để thực hiện thành công mục tiêu giảm nghèo cho hộ nông dân ở Minh Hóa, việc xác định chính xác các nguyên nhân gây ra đói nghèo là bước đi tiên quyết. Các nguyên nhân này có thể được phân thành hai nhóm chính: chủ quan và khách quan. Nhóm nguyên nhân chủ quan xuất phát từ chính nội tại các hộ gia đình, bao gồm trình độ học vấn thấp, thiếu kiến thức khoa học kỹ thuật, tập quán canh tác lạc hậu, và thiếu vốn sản xuất. Bên cạnh đó, quy mô gia đình đông con, thiếu lao động có kỹ năng cũng làm tăng gánh nặng kinh tế. Một bộ phận không nhỏ người dân còn có tâm lý an phận, ỷ lại, chưa chủ động tìm kiếm cơ hội vươn lên. Nhóm nguyên nhân khách quan đến từ các yếu tố bên ngoài. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt với thiên tai thường xuyên là một rào cản lớn. Hệ thống kết cấu hạ tầng như giao thông, điện, nước sạch chưa được đầu tư đồng bộ, hạn chế khả năng phát triển sản xuất và kết nối thị trường. Các chính sách giảm nghèo dù đã được triển khai nhưng đôi khi còn chồng chéo, chưa thực sự phù hợp với đặc thù văn hóa và điều kiện của từng vùng. Khả năng tiếp cận các nguồn lực phát triển như tín dụng ưu đãi, đất đai, thị trường tiêu thụ sản phẩm của các hộ nông dân nghèo còn rất hạn chế. Sự kết hợp của những yếu tố này đã tạo ra một bức tranh đói nghèo đa chiều, phức tạp, đòi hỏi các giải pháp can thiệp phải mang tính tổng thể và lâu dài.

2.1. Nhóm nguyên nhân chủ quan từ phía các hộ gia đình

Nguyên nhân chủ quan là những yếu tố nội tại kìm hãm sự phát triển của các hộ nông dân. Hầu hết người nghèo có trình độ học vấn thấp, dẫn đến khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật và thông tin thị trường bị hạn chế. Thiếu vốn là một trong những rào cản lớn nhất, khiến họ không thể đầu tư mở rộng sản xuất hay chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Lực lượng lao động trong các hộ nghèo tuy đông nhưng chủ yếu là lao động chân tay, thiếu kỹ năng và kinh nghiệm sản xuất theo hướng hàng hóa. Bên cạnh đó, tập quán canh tác lạc hậu, sản xuất manh mún, tự cung tự cấp vẫn còn phổ biến. Việc sinh nhiều con cũng làm tăng áp lực chi tiêu, giảm khả năng tích lũy và đầu tư cho thế hệ tương lai. Một số trường hợp còn vướng vào các tệ nạn xã hội, càng làm cho tình trạng đói nghèo thêm trầm trọng.

2.2. Nhóm nguyên nhân khách quan do điều kiện bên ngoài

Các yếu tố khách quan đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tình trạng đói nghèo ở Minh Hóa. Điều kiện tự nhiên không thuận lợi, thường xuyên xảy ra bão lụt, hạn hán, gây thiệt hại nặng nề cho sản xuất nông nghiệp. Kết cấu hạ tầng yếu kém, đặc biệt là hệ thống giao thông nông thôn và thủy lợi, làm tăng chi phí sản xuất và khó khăn trong việc tiêu thụ nông sản. Các cơ chế, chính sách hỗ trợ của nhà nước đôi khi chưa đến được đúng đối tượng hoặc chưa phát huy hết hiệu quả do thiếu sự giám sát và điều chỉnh kịp thời. Thị trường cho các sản phẩm nông nghiệp của địa phương còn nhỏ lẻ, không ổn định, người nông dân thường bị tư thương ép giá. Những rủi ro bất khả kháng như ốm đau, bệnh tật cũng dễ dàng đẩy các hộ gia đình vào cảnh nghèo đói hoặc tái nghèo do không có tích lũy để chống đỡ.

III. Giải pháp hỗ trợ phát triển sản xuất tăng thu nhập

Để giảm nghèo cho hộ nông dân ở Minh Hóa một cách bền vững, trọng tâm phải đặt vào việc nâng cao năng lực sản xuất và tạo ra thu nhập ổn định. Các giải pháp cần tập trung vào việc khơi dậy tiềm năng nội tại của địa phương và hỗ trợ người dân chuyển đổi từ kinh tế tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa. Một trong những hướng đi quan trọng là chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Thay vì trồng các loại cây truyền thống năng suất thấp, cần quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, áp dụng các giống cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao, phù hợp với thổ nhưỡng. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, từ khâu chọn giống, chăm sóc đến thu hoạch và bảo quản, là yếu tố then chốt để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Song song với nông nghiệp, cần khuyến khích phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp như tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ nông thôn và du lịch sinh thái dựa trên lợi thế về cảnh quan tự nhiên. Các chương trình tạo việc làm tại chỗ và hỗ trợ xuất khẩu lao động cũng là kênh quan trọng giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập, giảm áp lực lên đất nông nghiệp. Để các giải pháp này phát huy hiệu quả, cần có sự đồng bộ trong chính sách hỗ trợ, đặc biệt là về vốn, tập huấn kỹ thuật và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm cho người dân.

3.1. Chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp hiệu quả

Việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp là giải pháp đột phá. Cần xác định các sản phẩm chủ lực của huyện, xây dựng vùng chuyên canh theo mô hình kinh tế trang trại, gia trại. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ hộ nông dân nghèo về giống cây, con chất lượng cao, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Công tác khuyến nông, khuyến lâm phải được đẩy mạnh, tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật trực tiếp tại đồng ruộng. Kinh nghiệm từ huyện Vũ Quang (Hà Tĩnh) với mô hình trồng cam cho thấy, việc lựa chọn đúng cây trồng chủ lực và xây dựng thương hiệu sản phẩm có thể mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội, trở thành động lực chính cho công cuộc xóa đói giảm nghèo.

3.2. Đa dạng hóa ngành nghề và tạo việc làm phi nông nghiệp

Phụ thuộc hoàn toàn vào nông nghiệp mang lại nhiều rủi ro. Do đó, việc phát triển các hoạt động phi nông nghiệp là hướng đi tất yếu. Cần khôi phục và phát triển các làng nghề thủ công truyền thống, tận dụng nguồn nguyên liệu tại chỗ từ rừng. Khuyến khích mở các cơ sở chế biến nông lâm sản nhỏ để nâng cao giá trị sản phẩm. Chính quyền cần tạo môi trường thuận lợi để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào địa bàn, tạo việc làm cho lao động địa phương. Ngoài ra, các chính sách hỗ trợ thanh niên đi học nghề, xuất khẩu lao động cần được triển khai mạnh mẽ hơn, như Đề án Hỗ trợ các huyện nghèo đẩy mạnh xuất khẩu lao động giai đoạn 2009-2020 đã được phê duyệt, giúp người dân có nguồn thu nhập cao và ổn định.

IV. Phương pháp cải thiện tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản

Bên cạnh các giải pháp kinh tế, việc nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản là nền tảng cho quá trình giảm nghèo cho hộ nông dân ở Minh Hóa một cách toàn diện và bền vững. Nghèo đói không chỉ là sự thiếu hụt về thu nhập mà còn là sự thiếu thốn về giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch và thông tin. Do đó, các chính sách can thiệp cần hướng tới cách tiếp cận nghèo đa chiều. Đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho tương lai. Cần đảm bảo tất cả trẻ em trong độ tuổi, đặc biệt là trẻ em gái và trẻ em dân tộc thiểu số, được đến trường. Các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn cần được thiết kế sát với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Về y tế, cần nâng cấp cơ sở vật chất cho các trạm y tế xã, đảm bảo cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh ban đầu có chất lượng và thực hiện tốt chính sách bảo hiểm y tế cho người nghèo. Cải thiện điều kiện nhà ở, cung cấp nước sạch và vệ sinh môi trường cũng là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao chất lượng sống, giảm thiểu bệnh tật. Cuối cùng, việc tăng cường hệ thống thông tin, giúp người dân tiếp cận các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, kiến thức khoa học kỹ thuật và thông tin thị trường, sẽ giúp họ chủ động hơn trong cuộc sống và sản xuất, góp phần vào thành công của công cuộc giảm nghèo bền vững.

4.1. Nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực

Dân trí thấp là một trong những rào cản lớn nhất của sự phát triển. Cần có chính sách hỗ trợ đặc thù để duy trì tỷ lệ học sinh đến lớp, giảm thiểu tình trạng bỏ học. Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, đầu tư cơ sở vật chất trường lớp ở các vùng khó khăn. Song song với giáo dục phổ thông, cần đẩy mạnh công tác đào tạo nghề ngắn hạn và dài hạn. Các chương trình đào tạo cần gắn liền với quy hoạch phát triển kinh tế của địa phương, đảm bảo người lao động sau khi học nghề có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho gia đình.

4.2. Cải thiện dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe cộng đồng

Sức khỏe là vốn quý nhất. Cần đảm bảo 100% hộ nghèo và cận nghèo được cấp thẻ bảo hiểm y tế. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ y bác sĩ tuyến cơ sở, đầu tư trang thiết bị cho các trạm y tế xã. Triển khai các chương trình y tế cộng đồng, tuyên truyền về phòng chống dịch bệnh, dinh dưỡng cho trẻ em và vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn sẽ giúp giảm gánh nặng chi phí chữa bệnh, đảm bảo sức lao động và cải thiện chất lượng dân số.

4.3. Hoàn thiện chính sách tín dụng ưu đãi và an sinh xã hội

Chính sách tín dụng ưu đãi là công cụ hữu hiệu giúp hộ nghèo có vốn sản xuất. Cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, nâng mức cho vay phù hợp với nhu cầu sản xuất thực tế và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả. Bên cạnh đó, các chính sách an sinh xã hội khác như hỗ trợ tiền điện, trợ cấp cho các đối tượng bảo trợ xã hội, hỗ trợ xây dựng nhà ở cần được thực hiện đầy đủ, kịp thời. Việc xây dựng một mạng lưới an sinh vững chắc sẽ giúp người nghèo vượt qua khó khăn trước mắt và tạo nền tảng để họ tự vươn lên.

V. Kết quả và phương hướng giảm nghèo bền vững tại Minh Hóa

Công cuộc giảm nghèo cho hộ nông dân ở Minh Hóa trong giai đoạn 2013-2017 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, thể hiện sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị và người dân. Tỷ lệ hộ nghèo đã giảm qua các năm, đời sống vật chất và tinh thần của người dân từng bước được cải thiện. Các chương trình, dự án đầu tư vào kết cấu hạ tầng như đường giao thông, trường học, trạm y tế đã làm thay đổi diện mạo nông thôn. Nhiều mô hình sản xuất hiệu quả đã được nhân rộng, giúp các hộ gia đình tăng thu nhập và dần thoát nghèo. Tuy nhiên, những kết quả này vẫn chưa thực sự vững chắc. Thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao để giảm nghèo bền vững, ngăn chặn tình trạng tái nghèo. Do đó, phương hướng trong giai đoạn tới cần tập trung vào các giải pháp mang tính chiều sâu và dài hạn. Mục tiêu không chỉ là giảm tỷ lệ hộ nghèo theo chuẩn quốc gia mà còn phải nâng cao thu nhập bình quân đầu người, cải thiện toàn diện các chỉ số về tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản. Cần tiếp tục xã hội hóa công tác giảm nghèo, huy động tối đa các nguồn lực, đồng thời phát huy mạnh mẽ vai trò chủ thể của người dân. Sự chủ động, ý thức vươn lên của chính các hộ nông dân nghèo là yếu tố quyết định đến sự thành công của mọi chính sách.

5.1. Đánh giá những kết quả đạt được giai đoạn 2013 2017

Trong giai đoạn 2013-2017, huyện Minh Hóa đã có những bước tiến quan trọng. Theo số liệu từ luận văn, tổng vốn đầu tư cho giảm nghèo trong giai đoạn này là rất lớn, tập trung vào các hạng mục như xây dựng cơ sở hạ tầng, hỗ trợ phát triển sản xuất và các chính sách xã hội. Tỷ lệ hộ nghèo toàn huyện đã giảm đáng kể, từ đó góp phần ổn định xã hội và củng cố lòng tin của nhân dân. Cụ thể, số liệu điều tra cho thấy thu nhập của các nhóm hộ đã có sự cải thiện. Các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo đã được triển khai hiệu quả, giúp hàng ngàn hộ dân tiếp cận được vốn vay ưu đãi, hỗ trợ về giống cây trồng, vật nuôi và tập huấn kỹ thuật sản xuất. Đây là những thành quả ban đầu, tạo tiền đề quan trọng cho các nỗ lực tiếp theo.

5.2. Mục tiêu và định hướng chiến lược giảm nghèo đến 2022

Phương hướng giảm nghèo trong giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào chất lượng và tính bền vững. Mục tiêu cụ thể là giảm tỷ lệ hộ nghèo xuống mức thấp nhất, hạn chế tối đa số hộ tái nghèo. Để làm được điều này, cần lồng ghép hiệu quả chương trình giảm nghèo với chương trình xây dựng nông thôn mới. Tiếp tục ưu tiên đầu tư cho các xã, thôn bản đặc biệt khó khăn, nhất là vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Các giải pháp sẽ tập trung vào việc tạo ra “cần câu” thay vì cho “con cá”, tức là nâng cao năng lực tự chủ cho người dân. Đẩy mạnh đào tạo nghề, giới thiệu việc làm, phát triển các mô hình kinh tế hợp tác. Đồng thời, cần làm tốt công tác tuyên truyền để thay đổi nhận thức, khơi dậy ý chí tự lực, tự cường của mỗi người dân, mỗi hộ gia đình trong công cuộc giảm nghèo cho hộ nông dân ở Minh Hóa.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giảm nghèo của các hộ nông dân ở huyện minh hóa tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NGHÈO VÀ GIẢM NGHÈO CHO CÁC HỘ NÔNG DÂN 1.Một số vấn đề chung về nghèo và giảm nghèo cho các hộ nông dân 1. Khái niệm về nghèo Đói nghèo là một hiện tượng kinh tế xã hội mang tính chất toàn cầu. Nó không chỉ tồn tại ở các quốc gia có nền kinh tế kém phát triển, mà nó còn tồn tại ngay tại các quốc gia có nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên tuỳ thuộc vào điều kiện tự nhiên, thể chế chính trị xã hội và điều kiện kinh tế của mỗi quốc gia mà tính chất, mức độ nghèo đói của từng quốc gia có khác nhau.

Nhìn chung mỗi quốc gia đều sử dụng một khái niệm để xác định mức độ nghèo khổ và đưa ra các chỉ số nghèo khổ để xác định giới hạn nghèo khổ. Giới hạn nghèo khổ của các quốc gia được xác định bằng mức thu nhập tối thiểu để người dân có thể tồn tại được, đó là mức thu nhập mà một hộ gia đình có thể mua sắm được những vật dụng cơ bản phục vụ cho việc ăn, mặc, ở và các nhu cầu thiết yếu khác theo mức giá hiện hành. Các khái niệm về nghèo đói được các tổ chức quốc tế nêu như sau: Ngân hàng thế giới (WB) đưa ra khái niệm về đói nghèo là: Đói nghèo là sự thiếu hụt không thể chấp nhận được trong phúc lợi xã hội của con người, bao gồm cả khía cạnh sinh lý học và xã hội học. Sự thiếu hụt về sinh lý học là không đáp ứng đủ nhu cầu về vật chất và sinh học như dinh dưỡng, sức khoẻ, giáo dục và nhà ở.

Sự thiếu hụt về mặt xã hội học liên quan đến các vấn đề như bình đẳng, rủi ro và được tự chủ, tôn trọng trong xã hội. Ngân hàng phát triển Châu Á (ADB) đã đưa ra khái niệm nghèo như sau: Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thoả mãn các nhu cầu cơ bản của con người về cuộc sống và có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng xét trên mọi phương diện. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa ra khái niệm về nghèo theo thu nhập là: Nghèo diễn tả sự thiếu cơ hội để có thể sống một cuộc sống tương ứng với các tiêu chuẩn tối thiểu nhất định. 4 Thước đo các tiêu chuẩn tối thiểu đế xác định nghèo thay đổi tuỳ theo từng vùng, từng địa phương và theo các giai đoạn thời gian.

Có thể được hiểu một người là nghèo khi thu nhập hàng tháng của họ thấp hơn một nửa thu nhập bình quân theo người trên tháng của mỗi quốc gia. Tuy nhiên các tiêu chí và chuẩn mực đánh giá, phân loại sự nghèo đói còn phụ thuộc và từng vùng, từng điều kiện lịch sử nhất định. Liên hợp Quốc đã đưa ra hai khái niệm về nghèo, đó là nghèo tuyệt đối và nghèo tương đối như sau: Nghèo tuyệt đối: là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng những nhu cầu cơ bản tối thiểu. Nhu cầu cơ bản tối thiểu cho cuộc sống là những đảm bảo ở mức tối thiểu về ăn, mặc, ở, giao tiếp xã hội, vệ sinh, y tế và giáo dục.

Ngoài những nhu cầu cơ bản trên, cũng có ý kiến cho rằng nhu cầu tối thiểu bao gồm quyền được tham gia vào các quyết định của cộng đồng. Nghèo tương đối: là tình trạng một bộ phận dân cư có mức sống dưới mức trung bình của cộng đồng và ở một thời kỳ nhất định. Nghèo tương đối phát triển theo không gian và thời gian nhất định tuỳ thuộc vào mức sống chung của xã hội. Như vậy, nghèo tương đối gắn liền với sự chênh lệch về mức sống của một bộ phận dân cư so với mức sống trung bình của địa phương ở một thời kỳ nhất định.

Từ những đánh giá trên, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng việc xoá dần nghèo tuyệt đối là công việc có thể làm, còn nghèo tương đối là hiện tượng thường gặp trong xã hội và vấn đề cần quan tâm là làm sao rút ngắn khoảng cách chênh lệch giàu nghèo và hạn chế sự phân hoá giàu nghèo. Thực tế cho thấy có sự không thống nhất về quan điểm, khái niệm và với từng quốc gia khác nhau sẽ có chuẩn mực đánh giá khác nhau. Vì thế, trên cơ sở thống nhất chung về mặt định tính, cần phải xác định thước đo mức nghèo đối với mỗi quốc gia, mỗi vùng, mỗi địa phương. Tại hội nghị bàn về xoá đói giảm nghèo do ESCAP tổ chức tại Băng Cốc Thái Lan tháng 9.1993 đã đưa ra khái niệm về nghèo đói như sau: “Đói nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thoả mãn những nhu cầu cơ 5 bản của con người đã được xã hội thừa nhận tuỳ theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của các địa phương”.[13,8] Theo định nghĩa này thì mức độ nghèo đói ở các nước khác nhau là khác nhau.

Theo số liêu của ngân hàng thế giới thì hiện nay trên thế giới có khoảng 1,3 tỷ người sống dưới mức nghèo khổ, trong đó phần lớn là phụ nữ và trẻ em. Ở Việt Nam căn cứ vào tình hình kinh tế - xã hội và mức thu nhập của nhân dân trong những năm qua thì khái niệm đói nghèo được xác định như sau: Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư chỉ có những điều kiện thoả mãn những nhu cầu tối thiểu và cơ bản nhất trong cuộc sống và có mức sống thấp hơn mức sống của cộng đồng xét trên mọi phương diện. Một cách hiểu khác: Nghèo là một bộ phận dân cư có mức sống dưới ngưỡng quy định của sự nghèo. Nhưng ngưỡng nghèo còn phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng địa phương, từng thời kỳ cụ thể hay từng giai đoạn phát triển kinh tế xã hội cụ thể của từng địa phương hay từng quốc gia.

Ở Việt Nam thì nghèo được chia thành các mức khác nhau: nghèo tuyệt đối, nghèo tương đối, nghèo có nhu cầu tối thiểu. - Nghèo tuyệt đối: Là tình trạng một bộ phận dân cư thuộc diện nghèo không có khả năng thoả mãn nhu cầu tối thiểu của cuộc sống: ăn, mặc, ở, đi lại. - Nghèo tương đối: là tình trạng một bộ phận dân cư thuộc diện nghèo có mức sống dưới mức sống trung bình của cộng đồng và địa phương đang xét. - Nghèo có nhu cầu tối thiểu: Đây là tình trạng một bộ phận dân cư có những đảm bảo tối thiểu để duy trì cuộc sống như đủ ăn, đủ mặc, đủ ở và một số sinh hoạt hàng ngày nhưng ở mức tối thiểu.

Từ những đánh giá trên, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng việc xoá dần nghèo tuyệt đối là công việc có thể làm, còn nghèo tương đối là hiện tượng thường gặp trong xã hội và vấn đề cần quan tâm là làm sao rút ngắn khoảng cách chênh lệch giàu nghèo và hạn chế sự phân hoá giàu nghèo. Hiện nay, Việt Nam đã thừa nhận khái niệm chung về nghèo do Hội nghị chống đói nghèo khu vực Châu Á - Thái Bình Dương do ESCAP tổ chức tại Băng Cốc, Thái 6 Lan tháng 9/1993: “Đói nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thoả mãn những nhu cầu cơ bản của con người đã được xã hội thừa nhận tuỳ theo trình độ phát triển kinh tế xã - hội và phong tục tập quán của các địa phương”.[13,8] Tương tự, có thể định nghĩa nghèo là tình trạng bị thiếu thốn ở nhiều phương diện, thu nhập hạn chế, hoặc thiếu cơ hội tạo thu nhập, thiếu tài sản để đảm bảo tiêu dùng trong những lúc khó khăn và dễ bị tổn thương trước những đột biến bất lợi, ít có khả năng tham gia vào các quyết định liên quan đến bản thân. Như vậy, nghèo ở Việt Nam không chỉ được nhìn nhận ở phương diện thiếu thốn những nhu cầu vật chất tối thiểu như ăn mặc, giáo dục, y tế mà ở cả phương diện thiếu những cơ hội tạo thu nhập, dễ bị tổn thương, ít có khả năng tham gia vào việc ra các quyết định liên quan đến bản thân. Khái niệm hộ nông dân, hộ nghèo - Hộ nông dân: Theo Frank Ellise: “hộ nông dân là các hộ gia đình làm nông nghiệp, tự kiếm kế sinh nhai trên những mảnh đất của mình, sử dụng chủ yếu sức lao động của gia đình vào sản xuất, thường nằm trong hệ thống kinh tế rộng lớn nhưng về cơ bản được đặc trưng bởi sự tham gia cục bộ vào thị trường và có xu hướng hoạt động với độ không hoàn hảo cao”.

[13,5] Nhà khoa học Traianop cho rằng: hộ nông dân là đơn vị sản xuất rất ổn định; hộ nông dân là đơn vị tuyệt đối để tăng trưởng và phát triển nông nghiêp. Ở nước ta có nhiều tác giả đề cập đến khái niệm hộ nông dân. Tác giả Lê Đình Thắng cho rằng: nông hộ là tế bào kinh tế của xã hội là hình thức kinh tế cơ sở trong nông nghiệp và nông thôn. Tác giả Đào Thế Tuấn đưa ra khái niệm: hộ nông dân là những hộ chủ yếu hoạt động nông nghiệp theo nghĩa rộng, bao gồm cả nghề rừng, nghề cá và hoạt động phi nông nghiệp ở nông thôn.

Theo khái niệm của Bách khoa toàn thư: Hộ nông dân (nông hộ) là những hộ gia đình chủ yếu hoạt động nông nghiệp, bao gồm cả nghề rừng, nghề cá, và hoạt động phi nông nghiệp ở nông thôn nhưng khó phân biệt các hoạt động có liên quan với nông nghiệp và không có liên quan với công nghiệp. Hay nói cách khác, nông 7 hộ có phương tiện kiếm sống từ ruộng đất và sử dụng chủ yếu lao động gia đình và sản xuất; luôn nằm trong hệ thống kinh tế rộng lớn nhưng về cơ bản được đặc trưng tham gia một phần vào thị trường với mức độ chưa hoàn chỉnh. Từ những quan niệm và khái niệm nêu trên có thể hiểu: Hộ nông dân (nông hộ) là những hộ sống ở nông thôn, là một đơn vị kinh tế cơ sở vừa là đơn vị sản xuất vừa là đơn vị tiêu dùng, vừa là một đơn vị kinh doanh vừa là một đơn vị xã hội. sản xuất chính là nông nghiệp, sống chủ yếu bằng nghề nông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ