Luận văn: Giải pháp phát triển đối tượng tham gia BHXH tại Đoan Hùng, Phú Thọ

Luận văn trình bày giải pháp phát triển đối tượng tham gia BHXH. Phân tích thực trạng, đề xuất hướng đi bền vững, mở rộng an sinh xã hội.

Trường đại học

Trường Đại Học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Kinh Tế Và Quản Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN ĐỐI TƯỢNG THAM GIA BẢO HIỂM XÃ HỘI TỰ NGUYỆN

1.1. Tổng quan lý luận về bảo hiểm xã hội tự nguyện

1.1.1. Một số khái niệm

1.1.2. Vai trò của Bảo hiểm xã hội tự nguyện

1.1.3. Đặc điểm Bảo hiểm xã hội tự nguyện

1.1.4. Nội dung phát triển bảo hiểm xã hội tự nguyện

1.1.5. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả của công tác phát triển BHXH tự nguyện

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển Bảo hiểm xã hội tự nguyện

1.3. Kinh nghiệm phát triển bảo hiểm xã hội tự nguyện và bài học cho huyện Đoan Hùng

1.3.1. Kinh nghiệm phát triển bảo hiểm xã hội tự nguyện ở một số địa phương

1.3.2. Những bài học kinh nghiệm rút ra cho huyện Đoan Hùng về công tác phát triển Bảo hiểm xã hội tự nguyện

1.4. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN ĐỐI TƯỢNG THAM GIA BẢO HIỂM XÃ HỘI TỰ NGUYỆN TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN ĐOAN HÙNG, TỈNH PHÚ THỌ

2.1. Giới thiệu chung về Bảo hiểm xã hội huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng và nhiệm vụ của Bảo hiểm xã hội huyện

2.1.3. Cơ cấu tổ chức của Bảo hiểm xã hội huyện

2.2. Thực trạng công tác phát triển đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ

2.2.1. Thực trạng công tác phát triển Bảo hiểm xã hội tự nguyện về số lượng và quy mô bao phủ tại huyện Đoan Hùng

2.2.2. Thực trạng phát triển về cơ cấu tham gia Bảo hiểm xã hội tự nguyện

2.2.3. Thực trạng phát triển về chất lượng cung cấp dịch vụ Bảo hiểm xã hội tự nguyện

2.3. Đánh giá chung về công tác phát triển Bảo hiểm xã hội tự nguyện tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những tồn tại hạn chế và nguyên nhân

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ĐỐI TƯỢNG THAM GIA BẢO HIỂM XÃ HỘI TỰ NGUYỆN TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN ĐOAN HÙNG, TỈNH PHÚ THỌ

3.1. Mục tiêu, định hướng phát triển bảo hiểm xã hội tự nguyện tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ

3.1.1. Định hướng phát triển đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ

3.2. Giải pháp phát triển đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện tại huyện Đoan Hùng , tỉnh Phú Thọ

3.2.1. Giải pháp tổ chức quản lý và cơ chế thực hiện chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện

3.2.2. Xây dựng đội ngũ đại lý, đào tạo kiến thức và kỹ năng về bảo hiểm xã hội tự nguyện cho cán bộ đại lý

3.2.3. Cơ chế khuyến khích vật chất cho người làm đại lý

3.2.4. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến về bảo hiểm xã hội tự nguyện nhằm nâng cao nhận thức và khả năng tiếp cận cho người dân

3.3. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về giải pháp phát triển đối tượng tham gia BHXH

Bảo hiểm xã hội (BHXH) là trụ cột chính trong hệ thống an sinh xã hội của Việt Nam. Đây là chính sách mang tính nhân văn sâu sắc, đóng vai trò to lớn trong việc ổn định đời sống người lao động và trật tự xã hội. Nghị quyết số 21-NQ/TW của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh mục tiêu “tăng nhanh diện bao phủ đối tượng tham gia BHXH, nhất là bảo hiểm xã hội tự nguyện”. Việc nghiên cứu các giải pháp phát triển đối tượng tham gia BHXH không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao. Nó góp phần hiện thực hóa mục tiêu bao phủ BHXH toàn dân, đảm bảo một lưới an sinh xã hội bền vững cho mọi công dân, đặc biệt là nhóm người lao động khu vực phi chính thức. Các luận văn và công trình nghiên cứu trong lĩnh vực này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội từng địa phương, nhằm thu hút ngày càng nhiều người dân tham gia vào hệ thống bảo hiểm.

1.1. Cơ sở lý luận về bảo hiểm xã hội tự nguyện và an sinh xã hội

Bảo hiểm xã hội tự nguyện là loại hình BHXH do Nhà nước tổ chức. Theo Luật BHXH 2014, người lao động tự nguyện tham gia, được lựa chọn mức đóng và phương thức đóng phù hợp với thu nhập của mình. Mục tiêu chính là bù đắp một phần thu nhập khi người lao động hết tuổi lao động, góp phần đảm bảo công bằng và an sinh xã hội. Đối tượng tham gia chủ yếu là công dân Việt Nam từ đủ 15 tuổi trở lên, không thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc. Loại hình này có tính linh hoạt cao, không khống chế tuổi trần tham gia và có chính sách hỗ trợ tiền đóng từ ngân sách nhà nước, đặc biệt phù hợp với lao động tự do và nông dân. Chính sách này thể hiện rõ vai trò của Nhà nước trong việc bảo vệ các thành viên xã hội trước những rủi ro kinh tế - xã hội.

1.2. Vai trò trụ cột của chính sách BHXH trong nền kinh tế

Chính sách BHXH đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Bằng cách hình thành quỹ tiền tệ tập trung từ sự đóng góp của các bên, BHXH góp phần đảm bảo thu nhập cho người lao động khi họ gặp rủi ro như ốm đau, tai nạn, tuổi già. Điều này giúp ổn định sức mua của xã hội và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong việc giải quyết các vấn đề xã hội. Hơn nữa, một lưới an sinh xã hội vững chắc giúp người lao động yên tâm sản xuất, nâng cao năng suất và gắn bó với công việc. Việc mở rộng diện bao phủ BHXH cũng là một công cụ để thực hiện phân phối lại thu nhập, giảm bất bình đẳng, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và ổn định.

II. Phân tích thực trạng phát triển đối tượng tham gia BHXH

Mặc dù chính sách BHXH tự nguyện đã được triển khai hơn một thập kỷ, thực trạng tham gia BHXH vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ người lao động tham gia còn thấp so với tiềm năng, đặc biệt ở khu vực nông thôn và nhóm lao động phi chính thức. Nghiên cứu điển hình tại huyện Đoan Hùng (Phú Thọ) giai đoạn 2016-2018 cho thấy số người tham gia có xu hướng tăng, từ 442 người (năm 2016) lên 604 người (năm 2018). Tuy nhiên, con số này vẫn rất khiêm tốn so với tổng số người trong độ tuổi lao động. Sự tăng trưởng không đồng đều giữa các địa phương phản ánh những khó khăn cố hữu trong công tác phát triển đối tượng. Các rào cản chính bao gồm nhận thức của người dân còn hạn chế, thu nhập không ổn định, và hiệu quả của công tác tuyên truyền chính sách bảo hiểm chưa cao. Phân tích sâu thực trạng là bước đi quan trọng để xác định đúng nguyên nhân và đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Đánh giá số lượng và quy mô mở rộng diện bao phủ BHXH

Số liệu từ BHXH huyện Đoan Hùng cho thấy tốc độ phát triển đối tượng tham gia BHXH tự nguyện còn chậm. Năm 2017 tăng 7,24% so với 2016, nhưng đến năm 2018, tốc độ tăng trưởng đạt 27,43%. Sự gia tăng này cho thấy những nỗ lực ban đầu đã có kết quả, nhưng quy mô bao phủ vẫn rất nhỏ. Tỷ lệ tham gia cao nhất chỉ tập trung ở các khu vực trung tâm như thị trấn Đoan Hùng (86 người) hay các xã có kinh tế phát triển. Ngược lại, các xã thuần nông, kinh tế khó khăn có tỷ lệ tham gia rất thấp, chỉ vài người mỗi xã. Điều này chứng tỏ việc mở rộng diện bao phủ BHXH chưa thực sự đồng đều và cần các chiến lược tiếp cận khác nhau cho từng nhóm đối tượng và khu vực địa lý. Việc duy trì tốc độ tăng trưởng bền vững là một thách thức lớn.

2.2. Những tồn tại và nguyên nhân trong công tác thu BHXH

Công tác thu BHXH tự nguyện đối mặt với nhiều tồn tại. Nguyên nhân khách quan đến từ điều kiện kinh tế của người dân còn khó khăn, thu nhập thấp và không ổn định khiến họ ưu tiên chi tiêu trước mắt hơn là tiết kiệm cho tương lai. Thói quen tiết kiệm truyền thống như mua vàng hay gửi ngân hàng vẫn phổ biến. Về mặt chủ quan, công tác tuyên truyền chính sách bảo hiểm chưa thực sự quyết liệt và đi vào chiều sâu. Nhiều nơi vẫn coi đây là nhiệm vụ của riêng ngành BHXH, thiếu sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị. Bên cạnh đó, mạng lưới đại lý thu tuy đã được thiết lập nhưng kỹ năng, kiến thức và cơ chế khuyến khích chưa đủ mạnh để tạo động lực. Tình trạng nợ đọng BHXH trong khu vực bắt buộc cũng gián tiếp ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào hệ thống.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia của lao động tự do

Quyết định tham gia BHXH của nhóm lao động tự dongười lao động khu vực phi chính thức bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Thu nhập là yếu tố hàng đầu; khi thu nhập không ổn định, việc cam kết đóng phí lâu dài là một rào cản lớn. Trình độ dân trí và nhận thức về lợi ích lâu dài của lương hưu cũng tác động mạnh mẽ. Nhiều người chưa hiểu rõ về quyền lợi người tham gia BHXH và sự đảm bảo của Nhà nước cho quỹ hưu trí và tử tuất. Niềm tin vào hệ thống cũng là một yếu tố quan trọng. Các thủ tục hành chính, thái độ phục vụ của cán bộ và hiệu quả của mạng lưới đại lý thu đều ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của họ. Ngoài ra, các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước, như mức hỗ trợ đóng, đóng vai trò then chốt trong việc khuyến khích người dân tham gia.

III. Top giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển đối tượng BHXH

Để phát triển đối tượng tham gia BHXH một cách bền vững, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc hoàn thiện chính sách và nâng cao năng lực thực thi. Các giải pháp này không chỉ nhắm đến việc tăng số lượng người tham gia mà còn phải đảm bảo chất lượng và sự bền vững của quỹ. Trọng tâm là cải cách chính sách BHXH để trở nên linh hoạt và hấp dẫn hơn, đồng thời tăng cường hiệu quả của bộ máy tổ chức từ trung ương đến địa phương. Kinh nghiệm từ các địa phương như Hạ Hòa, Lâm Thao cho thấy sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và việc xây dựng một mạng lưới đại lý chuyên nghiệp là yếu tố sống còn. Các giải pháp cần được thiết kế dựa trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng các rào cản và đặc thù của từng nhóm đối tượng, đặc biệt là lao động tự do.

3.1. Cải cách chính sách BHXH và cơ chế tổ chức quản lý

Việc cải cách chính sách BHXH cần tập trung vào việc làm cho chính sách trở nên gần gũi và phù hợp hơn với khả năng tài chính của người dân. Điều này bao gồm việc nghiên cứu các gói tham gia linh hoạt hơn, có thể điều chỉnh mức đóng theo mùa vụ hoặc thu nhập. Cần tăng mức hỗ trợ của Nhà nước cho các nhóm yếu thế. Về cơ chế tổ chức, cần phân công rõ trách nhiệm của chính quyền địa phương, các tổ chức đoàn thể (Hội Phụ nữ, Hội Nông dân) trong việc vận động và phát triển đối tượng. Cải cách thủ tục hành chính, đẩy mạnh giao dịch điện tử để việc đăng ký, đóng và tra cứu thông tin trở nên đơn giản, minh bạch hơn, từ đó củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống an sinh xã hội.

3.2. Nâng cao vai trò của doanh nghiệp và hệ thống đại lý thu

Hệ thống đại lý thu là cánh tay nối dài của cơ quan BHXH. Cần xây dựng đội ngũ đại lý chuyên nghiệp thông qua đào tạo bài bản về kiến thức chính sách và kỹ năng truyền thông. Cơ chế hoa hồng và các chính sách khuyến khích vật chất cần được điều chỉnh hợp lý để tạo động lực cho họ. Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của doanh nghiệp trong việc khuyến khích người lao động thời vụ, lao động trong chuỗi cung ứng tham gia BHXH tự nguyện. Mô hình phối hợp liên ngành, như ký kết chương trình hành động giữa BHXH và các tổ chức như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, đã chứng tỏ hiệu quả tại nhiều địa phương và cần được nhân rộng. Việc này giúp tận dụng mạng lưới sẵn có để công tác thu BHXH hiệu quả hơn.

IV. Bí quyết tuyên truyền chính sách nhằm phát triển đối tượng BHXH

Công tác thông tin, tuyên truyền giữ vai trò quyết định trong việc thay đổi nhận thức và hành vi của người dân đối với BHXH tự nguyện. Một chiến lược tuyên truyền chính sách bảo hiểm hiệu quả phải vượt ra khỏi các phương pháp truyền thống. Mục tiêu không chỉ là cung cấp thông tin mà còn là xây dựng niềm tin, giúp người dân thấy rõ lợi ích thiết thực của việc tham gia. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào việc so sánh lợi ích giữa việc tham gia BHXH và các hình thức tiết kiệm khác. Cần nhấn mạnh tính nhân văn và sự bảo trợ của Nhà nước, đảm bảo quyền lợi người tham gia BHXH một cách bền vững. Chiến dịch truyền thông cần được triển khai thường xuyên, liên tục và đa dạng hóa để tiếp cận được mọi tầng lớp nhân dân, từ đó mở rộng diện bao phủ BHXH một cách tự nhiên và hiệu quả.

4.1. Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền chính sách bảo hiểm

Để tuyên truyền chính sách bảo hiểm hiệu quả, cần kết hợp nhiều hình thức. Thay vì chỉ phát tờ rơi, cần tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp tại thôn, xóm, khu dân cư để giải đáp thắc mắc. Sử dụng hệ thống truyền thanh cơ sở với các thông điệp ngắn gọn, lặp lại vào các khung giờ vàng. Tận dụng các nền tảng mạng xã hội để lan tỏa các câu chuyện thành công, video giải thích chính sách một cách sinh động. Phối hợp với các cơ quan báo chí địa phương xây dựng chuyên mục hỏi đáp về BHXH. Hình thức tuyên truyền cần được “may đo” cho từng nhóm đối tượng. Với nông dân, có thể lồng ghép trong các buổi sinh hoạt của Hội Nông dân. Với tiểu thương, có thể tuyên truyền trực tiếp tại các khu chợ.

4.2. Nhấn mạnh quyền lợi người tham gia BHXH và quỹ hưu trí

Nội dung tuyên truyền phải tập trung làm rõ quyền lợi người tham gia BHXH. Thay vì nói về nghĩa vụ, hãy nhấn mạnh về lợi ích: có lương hưu ổn định khi về già, không phụ thuộc vào con cháu; được cấp thẻ BHYT miễn phí để chăm sóc sức khỏe. Cần phân tích rõ sự an toàn và bền vững của quỹ hưu trí và tử tuất do Nhà nước bảo hộ, vượt trội hơn các hình thức tiết kiệm cá nhân có thể bị ảnh hưởng bởi lạm phát hay rủi ro. Sử dụng các ví dụ cụ thể, tính toán số tiền lương hưu dự kiến mà một người có thể nhận được với các mức đóng khác nhau. Điều này giúp người dân hình dung rõ hơn về tương lai được đảm bảo, từ đó có động lực tham gia vào lưới an sinh xã hội.

V. Bài học kinh nghiệm trong phát triển đối tượng tham gia BHXH

Quá trình triển khai chính sách BHXH tự nguyện tại các địa phương đã mang lại nhiều bài học quý báu. Thành công trong việc phát triển đối tượng tham gia BHXH không phải là nỗ lực đơn lẻ của ngành bảo hiểm mà là kết quả của sự phối hợp đồng bộ của cả hệ thống chính trị. Yếu tố quyết định là sự quan tâm, chỉ đạo quyết liệt của cấp ủy, chính quyền địa phương. Việc giao chỉ tiêu cụ thể cho từng xã, phường và thường xuyên đôn đốc, kiểm tra đã chứng tỏ hiệu quả rõ rệt. Các mô hình thành công đều cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng mạng lưới đại lý thu rộng khắp, chuyên nghiệp và có cơ chế đãi ngộ xứng đáng. Cuối cùng, không có giải pháp nào hiệu quả bằng việc thực hiện tốt các chế độ, giải quyết quyền lợi nhanh chóng, minh bạch, tạo dựng niềm tin vững chắc trong nhân dân.

5.1. Rút ra bài học từ thực tiễn mở rộng diện bao phủ BHXH

Bài học quan trọng nhất từ thực tiễn là phải xác định công tác mở rộng diện bao phủ BHXH là nhiệm vụ trọng tâm, cần sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, chứ không phải của riêng ngành BHXH. Thứ hai, công tác tuyên truyền phải đi trước một bước, phải kiên trì, đa dạng và phù hợp với từng nhóm đối tượng. Thứ ba, việc xây dựng và củng cố hệ thống đại lý thu là yếu tố then chốt; cần thường xuyên đào tạo, trang bị kiến thức và có cơ chế khuyến khích kịp thời. Thứ tư, cải cách hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin để đơn giản hóa thủ tục tham gia và thụ hưởng chính sách là yêu cầu bắt buộc để tạo sự hài lòng và thuận tiện cho người dân.

5.2. Định hướng tương lai Xây dựng lưới an sinh xã hội bền vững

Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp phát triển đối tượng tham gia BHXH là xây dựng một lưới an sinh xã hội toàn diện và bền vững. Trong tương lai, chính sách cần tiếp tục được điều chỉnh để thu hẹp khoảng cách quyền lợi giữa BHXH bắt buộc và tự nguyện, tăng tính hấp dẫn của chính sách. Cần hướng tới việc tích hợp dữ liệu dân cư để quản lý đối tượng hiệu quả, đơn giản hóa thủ tục và chống trục lợi. Việc phát triển BHXH tự nguyện không chỉ là giải pháp cho người lao động khi về già mà còn là nền tảng cho sự ổn định xã hội, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững của đất nước, đảm bảo mọi công dân, kể cả lao động tự do, đều được bảo vệ.

05/10/2025
Tài liệu luận văn giải pháp phát triển đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN ĐỐI TƯỢNG THAM GIA BẢO HIỂM XÃ HỘI TỰ NGUYỆN 1.1 Tổng quan lý luận về bảo hiểm xã hội tự nguyện 1.1 Một số khái niệm Để tồn tại và phát triển đòi hỏi con người phải lao động để tạo ra các giá trị giúp thỏa mãn những nhu cầu tối thiểu về vật chất và tinh thần. Tuy nhiên, không phải lúc nào cuộc sống của con người cũng thuận lợi, có thu nhập ổn định, sức khỏe tốt mà nó luôn tiềm ẩn những nguy cơ, rủi ro như: Ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, mất việc làm hay khi tuổi già… khi gặp phải những rủi ro đó thu nhập của họ bị giảm sút hoặc không còn thu nhập, ảnh hưởng rất nhiều đến cuộc sống của chính bản thân họ và cả gia đình, từ đó gây bất ổn đến sự phát triển chung của toàn xã hội. Để tạo ra cơ chế hỗ trợ một phần thu nhập cho người lao động khi họ bị giảm hoặc mất khả năng lao động, góp phần đảm bảo an sinh xã hội, các nước trên thế giới ngay từ rất sớm đã xây dựng các loại hình BHXH. Tùy vào điều kiện kinh tế - xã hội cũng như mức độ phát triển, mỗi quốc gia xây dựng cho mình một chính sách riêng, Nhưng hiện tại có hai loại hình BHXH là: BHXH bắt buộc và BHXH tự nguyện.1 Bảo hiểm xã hội Bảo hiểm xã hội là một trong những chính sách xã hội quan trọng của Đảng và Nhà nước.

Bảo hiểm xã hội là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập cho người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết, trên cơ sở đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội, nhằm góp phần đảm bảo an toàn đời sống của người lao động và gia đình họ, đồng thời góp phần bảo đảm an sinh xã hội bền vững. Nhìn nhận BHXH dưới các góc độ khác nhau, cũng có thể có những khái niệm khác nhau về BHXH như: Theo từ điển Bách khoa toàn thư: “BHXH là sự đảm bảo, thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập cho người lao động khi họ mất hoặc giảm thu nhập do bị ốm đau, thai sản, tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, tàn tật, thất nghiệp, tuổi già, tử tuất, dựa trên cơ sở một quỹ tài chính do sự đóng góp của các bên tham gia BHXH, có sự 6 bảo hộ của Nhà nước theo pháp luật, nhằm đảm bảo, an toàn đời sống cho người lao động và gia đình họ, đồng thời góp phần đảm bảo an toàn xã hội”. Công ước 102 của Tổ chức lao động quốc tế (ILO) đưa ra khái niệm về BHXH như sau: “BHXH là sự bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên của mình thông qua một loạt các biện pháp công cộng, nhằm chống lại những khó khăn về kinh tế và xã hội dẫn đến việc ngừng hoặc giảm sút đáng kể về thu nhập gây ra bởi ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, tàn tật, tuổi già, và chết; đồng thời bảo đảm chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình đông con”. [3] Khái niệm về BHXH ở Việt Nam được hiểu như sau: “BHXH là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của NLĐ khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết, trên cơ sở đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội’’.

Từ góc độ chính sách xã hội thì BHXH là một chính sách xã hội nhằm đảm bảo đời sống vật chất cho NLĐ khi họ không may gặp phải các rủi ro xã hội, nhằm góp phần đảm bảo an toàn xã hội. Như vậy, có thể khái quát về BHXH như sau: BHXH là hệ thống bảo đảm khoản thu nhập thay thế cho người lao động trong các trường hợp bị giảm hoặc mất khả năng lao ñộng hay mất việc làm, thông qua việc hình thành và sử dụng quỹ tài chính do sự đóng góp của các bên tham gia và có sự ủng hộ của Nhà nước, nhằm góp phần bảo đảm ổn định đời sống cho người lao động và gia đình họ đồng thời góp phần bảo vệ an toàn xã hội. Đối tượng của BHXH chính là thu nhập bị biến động giảm hoặc mất do bị giảm hoặc mất khả năng lao động hoặc mất việc làm của những người lao động tham gia BHXH.2 Bảo hiểm xã hội bắt buộc 7 Theo Khoản 2 Điều 3 Luật bảo hiểm xã hội 2014 “Bảo hiểm xã hội bắt buộc là loại hình bảo hiểm xã hội do Nhà nước tổ chức mà người lao động và người sử dụng lao động phải tham gia” [4] Bảo hiểm xã hội bắt buộc là loại hình được áp dụng cho những người làm việc trong khu vực chính thức, bao gồm: Cán bộ, công chức Nhà nước và những người lao động có quan hệ lao động ổn định. Đối với loại hình này, cả hai bên trong quan hệ lao động (người lao động và người sử dụng lao động) đều có trách nhiệm tham gia đóng góp tạo dựng quỹ BHXH bắt buộc.3 Bảo hiểm xã hội tự nguyện Theo Khoản 3 Điều 3 Luật bảo hiểm xã hội 2014: “BHXH TN là loại hình BHXH mà người lao động tự nguyện tham gia, được lựa chọn mức đóng và phương thức đóng phù hợp với thu nhập của mình để hưởng BHXH”.[4] Điều đó có thể được hiểu BHXH TN là một loại hình BHXH do Nhà nước ban hành và quản lý để vận động khuyến khích người lao động tiết kiệm thu nhập để tham gia nhằm tạo một quỹ tích luỹ sử dụng bù đắp thu nhập, ổn định cuộc sống cho người lao động khi hết tuổi lao động, giảm bớt gánh nặng cho cộng đồng, gia đình, góp phần đảm bảo công bằng, an sinh xã hội.

Đối với người lao động việc tham gia hay không hoàn toàn do bản thân người đó quyết định. Tính “tự nguyện” được thể hiện ở chỗ họ có quyền lựa chọn việc có tham gia hay không, lựa chọn mức đóng và phương thức đóng vào quỹ BHXH theo quy định của pháp luật để phù hợp với khả năng kinh tế của bản thân họ. Tuy nhiên khi người lao động đã tham gia BHXH TN thì cũng phải thực hiện theo các quy định của Nhà nước. Do BHXH TN là loại hình BHXH mới, có đối tượng tham gia đa dạng, chủ yếu là người lao động tự do vì thế, khi thể chế hoá các quy định về BHXH TN để thực hiện phải bảo đảm nguyên tắc như chính sách quy định phải rõ ràng, cụ thể, dễ hiểu, dễ thực hiện.

Theo Luật BHXH số 58/2014/QH13 ngày 20 tháng 11 năm 2014 của Quốc Hội nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thì “Người lao động được tự xác định và kê khai mức thu nhập hàng tháng làm căn cứ đóng BHXH để phù hợp với điều kiện của mình, mức đóng thấp nhất bằng mức chuẩn hộ nghèo của khu vực nông thôn theo 8 quy định của nhà nước và mức đóng cao nhất bằng 20 lần mức lương cơ sở tại thời điểm đóng do Nhà nước quy định. Việc xác định mức thu nhập hàng tháng của người lao động là tương đối khó khăn, đặc biệt là đối với người dân, người làm việc theo thời vụ.2 Vai trò của Bảo hiểm xã hội tự nguyện. Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, BHXH nói chung và BHXH TN nói riêng đóng vai trò to lớn trong việc an sinh xã hội cụ thể là: Bảo hiểm xã hội tự nguyện có vai trò quan trọng trong việc cân bằng quỹ BHXH trong tương lai, hỗ trợ ổn định cuộc sống cho người lao động khi hết tuổi lao động. Những người lao động tự do có thu nhập thấp, không ổn định khi tham gia BHXH TN sẽ được hưởng lương hưu, điều này giúp người lao động chủ động và ổn định đời sống ở thời điểm khi đã qua tuổi lao động.

Đây là một chính sách hết sức nhân văn. Hình thức bảo hiểm này có tính an toàn cao vì được Nhà nước bảo trợ. Bảo hiểm xã hội tự nguyện góp phần thực hiện công bằng xã hội. Phân phối trong BHXH là sự chuyển dịch thu nhập mang tính xã hội, là sự phân phối lại giữa người có thu nhập cao, thấp khác nhau theo xu hướng có lợi cho những người có thu nhập thấp; là sự chuyển dịch thu nhập của người mạnh khỏe, may mắm có việc làm ổn định cho những người ốm, yếu gặp phải những rủi ro không may trong lao động sản xuất và trong cuộc sống.

Vì vậy BHXH tự nguyện góp phần làm giảm bớt khoảng cách giữa người giàu và người nghèo. Bảo hiểm xã hội tự nguyện góp phần phòng tránh và hạn chế tổn thất, đảm bảo an toàn cho sản xuất và đời sống xã hội của con người. Bảo hiểm xã hội tự nguyện góp phần thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế của đất nước.3 Đặc điểm Bảo hiểm xã hội tự nguyện. Bảo hiểm xã hội tự nguyện là một loại hình BHXH, do đó mang đầy đủ các đặc điểm của BHXH nói chung.

Xuất phát từ bản chất của BHXH là quá trình tổ chức đền bù hậu quả của những rủi ro xã hội hoặc các sự kiện bảo hiểm (Sự đền bù này được thực 9 hiện thông qua quá trình tổ chức và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung, hình thành do sự đóng góp của các bên tham gia BHXH và các nguồn thu hợp pháp khác của quỹ BHXH; Nhằm bù đắp hoặc thay thế một phần thu nhập cho người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập, do bị giảm hoặc mất khả năng lao động hoặc sức lao động không được sử dụng; Nhằm góp phần bảo đảm an toàn kinh tế cho người lao động và gia đình họ, đồng thời góp phần bảo đảm an toàn xã hội), có thể thấy BHXH nói chung có một số đặc điểm cơ bản sau: Thứ nhất, người lao động khi tham gia BHXH được đảm bảo thu nhập cả trong và sau quá trình lao động. Nói cách khác, khi tham gia vào quan hệ BHXH và đảm bảo các điều kiện luật định, người lao động được bảo hiểm cho tới lúc chết. Thứ hai, các chế độ liên quan khi người lao động tham gia BHXH gồm: ốm đau, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thai sản, mất việc làm, già yếu, chết. Thứ ba, người lao động khi tham gia BHXH có quyền được hưởng trợ cấp BHXH, tuy nhiên quyền này chỉ có thể trở thành hiện thực khi họ thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng BHXH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ