Luận văn: Giải pháp cải thiện định hướng Marketing tại công ty Hoàng Đăng Food

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp cải thiện định hướng marketing nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về định hướng Marketing hiệu quả

Định hướng Marketing là nền tảng cốt lõi của lý thuyết Marketing hiện đại, tập trung vào việc xác định và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả hơn so với đối thủ cạnh tranh. Theo Kohli và Jaworski (1990), định hướng Marketing được định nghĩa từ góc độ hành vi, bao gồm ba thành phần chính: thu thập thông tin thị trường, phổ biến thông tin trong nội bộ tổ chức, và phản hồi lại các thông tin đó. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu thị trường mà còn phải đảm bảo thông tin về nhu cầu hiện tại và tương lai của khách hàng, cũng như động thái của đối thủ, được lan tỏa đến tất cả các phòng ban. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra những điều chỉnh kịp thời trong kế hoạch marketing tổng thể của mình. Một định hướng Marketing mạnh mẽ giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó chuyển trọng tâm từ bán sản phẩm sẵn có sang tạo ra giá trị thực sự cho khách hàng. Khi doanh nghiệp thấu hiểu và làm hài lòng khách hàng mục tiêu, họ sẽ tạo dựng được lòng trung thành, từ đó mang lại lợi nhuận bền vững. Luận văn “Giải pháp cải thiện định hướng Marketing” nhấn mạnh rằng, việc đo lường định hướng này không chỉ dựa trên cảm tính mà phải thông qua các chỉ số hiệu quả kinh doanh cụ thể, bao gồm cả tài chính và phi tài chính. Cách tiếp cận này giúp các nhà quản trị marketing có cái nhìn rõ ràng về mức độ thành công của các chiến lược marketing đang triển khai, từ đó đưa ra các quyết định tối ưu hóa kịp thời.

1.1. Khái niệm cốt lõi và bản chất của định hướng Marketing

Bản chất của định hướng Marketing là một triết lý kinh doanh đặt khách hàng vào vị trí trung tâm của mọi hoạt động. Nó không đơn thuần là trách nhiệm của phòng marketing, mà là văn hóa của cả tổ chức. Theo Narver và Slater (1990), định hướng này được cấu thành từ ba yếu tố: định hướng khách hàng, định hướng đối thủ cạnh tranh và sự phối hợp liên chức năng. Điều này có nghĩa là mọi bộ phận, từ sản xuất, tài chính đến nhân sự, đều phải cùng nhau làm việc để tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Việc thu thập thông tin không chỉ giới hạn ở khảo sát mà còn bao gồm việc phân tích dữ liệu bán hàng, lắng nghe phản hồi trên mạng xã hội và theo dõi các xu hướng ngành. Mục tiêu cuối cùng là dự đoán và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách chủ động, thay vì chỉ phản ứng lại sự thay đổi của thị trường.

1.2. Vai trò của định hướng Marketing trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh

Trong bối cảnh thị trường ngày càng bão hòa, lợi thế cạnh tranh không còn đến từ sản phẩm hay giá cả đơn thuần. Nó đến từ khả năng thấu hiểu và phục vụ khách hàng tốt hơn đối thủ. Một doanh nghiệp có định hướng Marketing tốt sẽ nhanh chóng nhận diện được các cơ hội mới, phát hiện các xu hướng tiềm năng và phản ứng linh hoạt trước các mối đe dọa từ đối thủ cạnh tranh. Theo nghiên cứu, các công ty có định hướng Marketing cao thường đạt được kết quả kinh doanh vượt trội, thể hiện qua thị phần, doanh số và lợi nhuận cao hơn. Họ có khả năng định vị thương hiệu mạnh mẽ hơn trong tâm trí người tiêu dùng và xây dựng được mối quan hệ khách hàng bền chặt, giúp giảm chi phí thu hút khách hàng mới và tăng giá trị vòng đời khách hàng.

II. Thách thức khi thiếu định hướng Marketing trong doanh nghiệp

Việc thiếu một định hướng Marketing rõ ràng dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty vừa và nhỏ. Trường hợp của công ty Hoàng Đăng Food được đề cập trong luận văn là một minh chứng điển hình. Doanh nghiệp này chủ yếu tập trung vào định hướng bán hàng, xem nhẹ việc tìm hiểu nhu cầu khách hàng và xu hướng thị trường. Hậu quả là sự phối hợp giữa các phòng ban trở nên rời rạc, khả năng phản ứng với thay đổi của thị trường và đối thủ cạnh tranh còn chậm. Cụ thể, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc khá cao và sự hài lòng của khách hàng chỉ ở mức trung bình, thể hiện qua số lượng khách hàng ngừng kinh doanh sản phẩm công ty tăng lên. Về mặt tài chính, các chỉ số quan trọng như ROA, ROS, ROI không được quan tâm đúng mức, dẫn đến việc không thể phân tích chính xác hiệu quả hoạt động kinh doanh. Những thách thức này cho thấy, nếu không có một kế hoạch marketing tổng thể dựa trên sự thấu hiểu thị trường, doanh nghiệp sẽ khó có thể tồn tại và phát triển bền vững. Việc bỏ qua các hoạt động cốt lõi như nghiên cứu thị trường hay phân tích đối thủ cạnh tranh khiến doanh nghiệp mất dần lợi thế cạnh tranh và không thể tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi một cách hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng Bài học từ trường hợp Hoàng Đăng Food

Thực trạng tại Hoàng Đăng Food cho thấy sự thiếu liên kết trầm trọng giữa các hoạt động kinh doanh và nhu cầu thực tế của thị trường. Theo số liệu, doanh số và lợi nhuận chỉ tăng ở mức trung bình, không tương xứng với tiềm năng của ngành thực phẩm. Sự phối hợp giữa các phòng ban còn thiếu liên kết, thông tin không được luân chuyển hiệu quả. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh và phản ứng chậm chạp trước các chiến dịch của đối thủ. Việc chỉ tập trung vào bán hàng khiến công ty không xây dựng được mối quan hệ bền vững với khách hàng, dẫn đến tỷ lệ khách hàng rời bỏ tăng từ 39 (năm 2015) lên 82 (năm 2017). Đây là dấu hiệu cảnh báo rõ ràng về sự cần thiết phải thay đổi, chuyển từ tư duy bán cái mình có sang bán cái thị trường cần.

2.2. Hậu quả của việc bỏ qua các chỉ số đo lường hiệu quả marketing

Một trong những sai lầm lớn nhất của các doanh nghiệp thiếu định hướng Marketing là không chú trọng đến việc đo lường hiệu quả marketing. Tại Hoàng Đăng Food, việc không quan tâm đúng mức đến các chỉ số tài chính như ROA, ROS, ROI đã khiến ban lãnh đạo không có cơ sở dữ liệu để đưa ra quyết định chiến lược. Các KPI trong marketing không được thiết lập và theo dõi, dẫn đến việc không thể biết ngân sách marketing đã được chi tiêu hiệu quả hay chưa. Hơn nữa, các chỉ số phi tài chính như sự hài lòng của khách hàng và cam kết của nhân viên cũng bị xem nhẹ. Hậu quả là doanh nghiệp không chỉ mất khách hàng mà còn mất cả nhân tài, làm suy yếu năng lực cạnh tranh từ bên trong.

III. Phương pháp hoạch định Marketing dựa trên dữ liệu thị trường

Để cải thiện định hướng Marketing, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một quy trình hoạch định marketing dựa trên dữ liệu. Điều này bắt đầu từ việc thu thập thông tin một cách có hệ thống. Doanh nghiệp cần tiến hành nghiên cứu thị trường định kỳ để nắm bắt những thay đổi trong nhu cầu, hành vi và sở thích của khách hàng mục tiêu. Công cụ nghiên cứu có thể đa dạng, từ khảo sát, phỏng vấn sâu đến phân tích dữ liệu lớn và lắng nghe mạng xã hội. Bên cạnh đó, việc phân tích đối thủ cạnh tranh là không thể thiếu. Doanh nghiệp cần biết đối thủ đang làm gì, điểm mạnh, điểm yếu của họ là gì, và họ đang nhắm đến phân khúc thị trường nào. Các mô hình phân tích kinh điển như phân tích SWOT trong marketing hay mô hình PESTEL cung cấp một khung làm việc hiệu quả để đánh giá toàn diện cả môi trường bên trong và bên ngoài. Dựa trên những thông tin thu thập được, doanh nghiệp mới có thể xác định rõ ràng các mục tiêu, xây dựng chiến lược marketing phù hợp và phân bổ ngân sách marketing một cách hợp lý. Quá trình này đảm bảo mọi quyết định marketing đều có cơ sở vững chắc, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công.

3.1. Kỹ thuật nghiên cứu thị trường và phân khúc khách hàng mục tiêu

Hoạt động nghiên cứu thị trường hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng. Phỏng vấn nhóm và phỏng vấn sâu giúp khám phá những insight ẩn sâu của khách hàng, trong khi khảo sát trên diện rộng cung cấp dữ liệu thống kê đáng tin cậy. Từ dữ liệu thu thập, doanh nghiệp tiến hành phân khúc thị trường, chia nhỏ thị trường lớn thành các nhóm khách hàng có đặc điểm và nhu cầu tương tự. Việc này giúp doanh nghiệp lựa chọn được khách hàng mục tiêu phù hợp nhất với năng lực của mình, từ đó tập trung nguồn lực để phục vụ họ một cách tốt nhất. Một chiến lược định vị thương hiệu rõ ràng sẽ được xây dựng cho từng phân khúc mục tiêu, tạo ra thông điệp truyền thông nhất quán và hấp dẫn.

3.2. Áp dụng mô hình phân tích SWOT và PESTEL trong hoạch định

Mô hình phân tích SWOT trong marketing (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là công cụ cơ bản nhưng cực kỳ mạnh mẽ. Nó giúp doanh nghiệp tự đánh giá năng lực nội tại và xác định các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Trong khi đó, mô hình PESTEL (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp luật) cung cấp một cái nhìn vĩ mô toàn cảnh về môi trường kinh doanh. Việc kết hợp hai mô hình này giúp các nhà quản trị marketing xây dựng được một kế hoạch marketing tổng thể không chỉ phù hợp với tình hình hiện tại mà còn có khả năng thích ứng với những thay đổi trong tương lai, tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Bí quyết triển khai chiến lược Marketing hỗn hợp hiệu quả

Sau khi đã có thông tin từ thị trường, bước tiếp theo là triển khai các hành động cụ thể thông qua chiến lược marketing. Trọng tâm của việc triển khai này là marketing hỗn hợp (Marketing Mix), thường được biết đến với mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion) hoặc 7P cho ngành dịch vụ. Để cải thiện định hướng Marketing, các yếu tố này phải được phối hợp một cách nhịp nhàng và nhất quán. Sản phẩm (Product) cần được phát triển dựa trên nhu cầu thực sự của khách hàng. Giá (Price) phải phản ánh đúng giá trị sản phẩm và phù hợp với khả năng chi trả của khách hàng mục tiêu. Phân phối (Place) đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách thuận tiện nhất. Xúc tiến (Promotion) bao gồm các hoạt động quảng cáo, quan hệ công chúng, và đặc biệt là marketing kỹ thuật số (Digital Marketing) để tiếp cận khách hàng trên các kênh trực tuyến. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phổ biến thông tin và phối hợp liên phòng ban. Một chiến lược marketing thành công đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa bộ phận marketing, bán hàng, sản xuất và tài chính. Thông tin về khách hàng và đối thủ phải được chia sẻ nhanh chóng để toàn bộ tổ chức có thể phản ứng kịp thời.

4.1. Tối ưu hóa các yếu tố Marketing Mix 4P 7P

Việc tối ưu hóa marketing hỗn hợp đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về từng thành phần. Với Sản phẩm, cần liên tục cải tiến chất lượng và tính năng để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng. Về Giá, cần áp dụng các chiến lược định giá linh hoạt, có thể là định giá thâm nhập thị trường, định giá hớt váng, hoặc định giá theo giá trị. Kênh Phân phối cần được đa dạng hóa, kết hợp giữa kênh truyền thống và các nền tảng thương mại điện tử. Hoạt động Xúc tiến phải được cá nhân hóa, sử dụng dữ liệu để gửi đi những thông điệp phù hợp nhất tới từng nhóm khách hàng. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này sẽ tạo ra một đề xuất giá trị độc đáo, giúp định vị thương hiệu một cách khác biệt.

4.2. Vai trò của Digital Marketing và sự phối hợp liên phòng ban

Trong kỷ nguyên số, marketing kỹ thuật số không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Các công cụ như SEO, quảng cáo mạng xã hội, email marketing, và content marketing giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách chính xác và hiệu quả về chi phí. Tuy nhiên, để Digital Marketing phát huy hết tác dụng, sự phối hợp liên phòng ban là cực kỳ quan trọng. Dữ liệu từ đội ngũ bán hàng B2C và marketing B2B phải được chia sẻ với đội ngũ marketing để tối ưu hóa chiến dịch. Phòng sản phẩm cần lắng nghe phản hồi từ các kênh kỹ thuật số để cải tiến sản phẩm. Sự phối hợp nhịp nhàng này là chìa khóa để triển khai một kế hoạch marketing tổng thể liền mạch và hiệu quả.

V. Cách đo lường và tối ưu hóa hiệu quả định hướng Marketing

Một định hướng Marketing chỉ thực sự hiệu quả khi nó mang lại kết quả kinh doanh tích cực. Do đó, việc đo lường hiệu quả marketing là một khâu không thể thiếu. Theo mô hình nghiên cứu trong luận văn, hiệu quả hoạt động kinh doanh chính là thước đo phản ánh chất lượng của định hướng Marketing. Các chỉ số cần được theo dõi bao gồm cả chỉ số tài chính và phi tài chính. Về tài chính, doanh nghiệp cần giám sát chặt chẽ các KPI trong marketing như Lợi tức đầu tư (ROI), Lợi nhuận trên tài sản (ROA), và Lợi nhuận trên doanh thu (ROS). Những chỉ số này cho thấy chiến lược marketing có đang tạo ra giá trị kinh tế thực sự hay không. Về phi tài chính, hai yếu tố cực kỳ quan trọng là sự hài lòng của khách hàng và cam kết của nhân viên. Khách hàng hài lòng sẽ quay trở lại và giới thiệu thương hiệu, trong khi nhân viên gắn kết sẽ nỗ lực hơn để phục vụ khách hàng. Quá trình đo lường phải diễn ra liên tục, giúp các nhà quản trị marketing xác định được những điểm cần cải thiện và tiến hành tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CRO), đảm bảo ngân sách marketing được sử dụng một cách hiệu quả nhất.

5.1. Thiết lập KPI trong marketing Từ tài chính đến phi tài chính

Việc thiết lập KPI trong marketing cần phải tuân theo nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Các KPI tài chính như doanh số, thị phần, lợi nhuận là những chỉ số cuối cùng thể hiện sự thành công. Tuy nhiên, các chỉ số phi tài chính như tỷ lệ giữ chân khách hàng (customer retention rate), chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT), và mức độ gắn kết của nhân viên (employee engagement) lại là những chỉ số hàng đầu, dự báo cho sự thành công trong tương lai. Một hệ thống KPI cân bằng giữa hai nhóm chỉ số này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về hiệu quả của các nỗ lực marketing.

5.2. Quy trình tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi CRO và ngân sách marketing

Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CRO) là quá trình cải thiện trải nghiệm người dùng trên website hoặc ứng dụng để tăng tỷ lệ khách truy cập thực hiện một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, điền form). Quá trình này bao gồm việc phân tích dữ liệu, đưa ra giả thuyết, thực hiện thử nghiệm A/B và áp dụng những thay đổi mang lại kết quả tốt nhất. CRO giúp tối đa hóa giá trị từ lượng truy cập hiện có, từ đó cải thiện ROI cho các hoạt động marketing kỹ thuật số. Song song với CRO, việc phân bổ và tối ưu hóa ngân sách marketing cũng rất quan trọng. Dựa trên dữ liệu về hiệu quả của từng kênh, doanh nghiệp có thể điều chỉnh ngân sách, tập trung đầu tư vào những kênh mang lại hiệu quả cao nhất, cắt giảm chi phí cho những kênh kém hiệu quả.

04/10/2025
Tài liệu luận văn giải pháp cải thiện định hướng marketing tại công ty

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày tổng quan lý thuyết về marketing, định hướng Marketing và hiệu quả hoạt động kinh doanh, cũng như mối liên hệ giữa Định hướng Marketing và Hiệu quả hoạt động kinh doanh. Đồng thời tác giả cũng đưa ra một số nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa định hướng Marketing và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Bản chất của Marketing: 1. Khái niệm Marketing: Trải qua trên 100 năm hình thành và phát triển, nôi dung của Marketing đã có nhiều thay đổi, khi dịch sang tiếng nước khác khó thể hiện đầy đủ và trọn vẹn.

Do vậy nhiều nước vẫn giữ nguyên thuật ngữ bằng tiến Anh để sử dụng. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được sử dụng thay cho từ “Tiếp thị” và nhất là trong chuyên môn. Marketing là gì? Nhiều người bao gồm các nhà quản trị kinh doanh cho rằng marketing là bán hàng, quảng cáo, hoặc nghiên cứu thị trường. Những công việc này là những việc cụ thể của marketing, chưa bao hàm toàn bộ hoạt động marketing.

Dưới đây là một số quan điểm và khái niệm về mareting hiện đại được các tổ chức, hiệp hội và các nhà nghiên cứu về Marketing trên thế giới được chấp nhận và phổ biến trong những thập niên gần đây: Giáo trình Quản trị marketing của trường Đại học Kinh tế quốc dân đưa ra định nghĩa như sau: “Marketing là tập hợp các hoạt động của công ty nhằm thõa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu thông qua quá trình trao đổi, giúp công ty đạt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận”. Theo AMA (American Marketing Association, 1985): “ Marketing là tiến trình hoạch định và thực hiện sáng tạo, định giá, xúc tiến và phân phối những ý tưởng, hàng hóa và dịch vụ để tạo ra sự trao đổi và thỏa mãn những mục tiêu cá nhân và tổ chức”. 8 Theo CIM ( UK’S Chartered Institute of Marketing): “ Marketing là một quá trình quản trị nhận biết, dự đoán đáp ứng nhu cẩu của khách hàng một cách có hiệu quả và có lợi”. Theo Groroos ( 1990): “ Marketing là những hoạt động thiết lập, duy trì và cũng cố lâu dài những mối quan hệ với khách hàng một cách có lợi để đáp ứng mục tiêu của các bên.

Điều này được thực hiện bằng sự trao đổi giữa các bên và thỏa mãn những hứa hẹn”. “ Marketing là một hệ thống các hoạt động kinh doanh thiết kế để hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối các sản phẩm thỏa mãn mong muốn của thị trường mục tiêu nhằm đạt được những mục tiêu của tổ chức”. Theo Philip Kotler ( 2008): “ Marketing là tiến trình công ty tạo ra giá trị cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với khách hàng nhằm đạt được giá trị từ những phản ứng của khách hàng”. Theo AMA (2007): “ Marketing là hoạt động, tập hợp các thể chế và quy trình nhằm tạo dựng, tương tác, mạng lại và thay đổi các đề xuất có giá trị cho người tiêu dùng, đối tác cũng như cả xã hội nói chung” Từ những khái niệm trên, chúng ta có thể rút ra một vài nhận xét sau: - Marketing là tiến trình quản trị.

Marketing cần được xem là một bộ phận chức năng trong một tổ chức và cần có nhiều kỹ năng quản trị. Marketing là hoạch định, phân tích, sắp xếp, kiểm soát và đầu tư các nguồn lực vật chất và con người. - Toàn bộ các hoạt động Marketing hướng theo khách hàng ( Customer- oriented). Marketing phải nhận ra và thỏa mãn những yêu cầu, mong muốn của khách hàng.

Marketing bắt đầu từ ý tưởng về “ sản phẩm thỏa mãn mong muốn” ( Want-satisfying product) và không dừng lại những mong muốn của khách hàng đã đạt được mà vẫn tiếp tục sau khi thực hiện thay đổi. - Để làm khách hàng hài lòng hơn, các nhà Marketing không chỉ quan tâm đến đặc trưng của sản phẩm mà còn chú ý đến những lợi ích và trải nghiệm do sản phẩm tạo ra cho khách hàng. 9 - Marketing thõa mãn nhu cầu của khách hàng một cách có hiệu quả và có lợi. Một tổ chức không thể thỏa mãn tất cả mọi người trong một lúc, các nhà làm Marketing đôi khi phải có sự điều chỉnh.

Hiệu quả ở đây có ngụ ý là các hoạt động phải phù hợp với khả năng nguồn lực của tổ chức, với ngân sách và với mục tiêu thực hiện của bộ phận Marketing. Marketing được thực hiện trong các tổ chức phi lợi nhuận cũng như cần quản trị có hiệu quả, kiểm soát chi phí nhưng không vì lợi nhuận. Trái lại, trong các công ty khả năng tạo lợi nhuận phải được xem xét một cách chính đáng. Tuy nhiên, một số công ty chấp nhận chịu lỗ trên một vài sản phẩm hoặc khu vực thị trường để hướng đến mục tiêu chiến lược rộng hơn, lâu dài hơn nhưng điều này phải được hoạch định và kiểm soát.

Nói chung, một công ty không tạo ra lợi nhuận thì không thể tồn tại. Do vậy, Marketing có nhiệm vụ duy trì và gia tăng lợi nhuận. - Trao đổi là khái niệm tạo nền móng cho Marketing. Tuy nhiên, các hoạt động Marketing lại tạo điều kiện cho quá trình trao đổi diễn ra thuận lợi nhằm mục đích thỏa mãn những đòi hỏi và ước muốn của con người.

Những hoạt động Marketing thực hiện nhằm xây dựng và duy trì những mối quan hệ trao đổi có giá trị. Các nhà quản trị Marketing muốn xây dựng những quan hệ vững chắc với khách hàng phải tạo ra và cung cấp giá trị vượt trội cho khách hàng. - Nội dung Marketing bao gồm thiết kế, định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm. Marketing dùng những phương pháp này để kích thích sự trao đổi.

Bằng việc thiết kế, tạo sự tinh tế cho sản phẩm, đưa ra giá bán hợp lý, xây dựng nhận thức và ưa thích, đảm bảo khả năng cung cấp, các nhà Marketing có thể làm gia tăng mức bán. Do vậy, Markeitng có thể được xem là một hoạt động quản trị nhu cầu thị trường. - Những khái niệm Marketing mới trong những năm gần đây nhấn mạnh hoạt động Marketing được thực hiện nhằm tạo giá trị cho khách hàng và xây dựng, duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Dưới góc độ kinh doanh, Marketing bao hàm những hoạt động xây dựng khả năng sinh lợi và những mối quan hệ trao đổi có giá trị với khách hàng.

Trong tiến trình Marketing những bước đầu tiên đều tập 10 trung vào những công việc nhằm hiểu khách hàng, tạo ra giá trị dành cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng. Thông qua đó, công ty thu lợi nhờ tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Theo Philip Kotler, bằng việc sáng tạo giá trị dành cho khách hàng, công ty sẽ nhận được giá trị từ khách hàng thể hiện qua doanh số, lợi nhuận, hơn thế nữa là tài sản nhận được từ quan hệ với khách hàng trong dài hạn. Một số khái niệm mở rộng của Marketing: Theo Philip Kotler & Kenvin Lane Kelle (2013) thì Marketing tích hợp: diễn ra khi chuyên gia marketing chia hoạt động marketing và tập hợp các chương trình marketing để tạo dựng, truyền bá và chuyển giao giá trị cho người tiêu dùng.

Theo Philip Kotler & Kenvin Lane Kelle (2013) thì Marketing nội bộ (internal marketing): là những hoạt động diễn ra trong công ty, mối quan hệ giữa lãnh đạo và nhân viên, giữa các bộ phận chức năng, giữa nhân viên với nhân viên được giải quyết theo quan điểm của marketing. Marketing nội bộ có nhiệm vụ tuyển dụng, đào tạo và tạo ra động cơ phấn đấu cho nhân viên, những người mong muốn phục vụ khách hàng ở mức tốt nhất. Điều này cho thấy rằng, mọi người trong công ty tuân theo các nguyên tắc marketing phù hợp, đặc biệt là ban quản lý cao cấp. Công ty được coi là thị trường nội bộ và mọi người trong công ty đều là khách hàng của nhau.

Những chuyên gia marketing thông minh thừa nhận rằng, các hoạt động marketing trong phạm vi công ty có thể đóng vai trò quan trọng hơn so với các hoạt động bên ngoài công ty. Công ty sẽ không thể cung cấp dịch vụ hoàn hảo cho khách hàng một khi nhân viên của công ty chưa sẵn sàng để làm việc đó. Marketing không phải đơn thuần là trách nhiệm của một bộ phận đơn lẻ nào mà là của cả công ty nhằm hướng đến tầm nhìn, sứ mệnh và hoạch định chiến lược. Marketing sẽ thu được thành công khi tất cả các bộ phận đều hợp tác cùng nhau để đạt được mục tiêu chung: khi bộ phận kỹ thuật thiết kế những sản phẩm phù hợp, bộ phận tài chính sẽ tính toán các khoản ngân sách, còn bộ phận mua hàng sẽ lo khâu nguyên vật liệu, bộ phận sản xuất sẽ tạo ra sản phẩm đúng hạn trong khi bộ phận kế toán đánh giá mức độ lợi nhuận.

Tuy nhiên, sự tương tác nhịp nhàng giữa các bộ phận trong công ty có 11 thể tạo ra sự đồng vận chỉ khi bộ phận quản lý truyền tải rõ ràng tầm nhìn về cách thức định hướng marketing của công ty và triết lý phục vụ khách hàng. Theo Philip Kotler & Kenvin Lane Kelle (2013) thì Marketing quan hệ (Relationship marketing): mục tiêu của marketing quan hệ là hướng đến việc xây dựng mối quan hệ dài hạn đáp ứng nhu cầu của con người, công ty với các thành phần nhằm phục vụ mục tiêu kinh doanh. Bốn thành phần quan trọng trong marketing mối quan hệ là người tiêu dùng, nhân viên, các đối tác marketing (kênh, nhà cung ứng, phân phối, nhà bán buôn, đại lý) và các thành viên của cộng đồng tài chính (cổ đông, nhà đầu tư, chuyên gia phân tích). Các chuyên gia marketing cần tạo ra sự thịnh vượng cho tất cả các thành phần tham gia và cân bằng lợi nhuận cho tất cả các bên hữu quan.

Và để phát triển mối quan hệ lâu dài với các thành phần này, công ty cần phải hiểu được năng lực, nguồn lực, nhu cầu, mục tiêu và mong muốn của họ. Kết quả lý tưởng của marketing mối quan hệ chính là tài sản của công ty với tên gọi là mạng lưới marketing (marketing network), bao gồm công ty và các bên hữu quan của công ty đó. Nguyên tắc vận hành khá đơn giản: xây dựng một mạng lưới hiệu quả các mối quan hệ với các bên hữu quan và lợi nhuận sẽ được tạo ra từ mối quan hệ đó. Như vậy nhiều công ty đang lựa chọn việc sở hữu thương hiệu của mình thay vì tài sản vật chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ