Luận văn thạc sĩ: Đánh giá thực trạng đấu giá đất ở huyện Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng đấu giá quyền sử dụng đất tại huyện Quảng Ninh, Quảng Bình. Đánh giá hiệu quả, hạn chế và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đấu giá đất huyện Quảng Ninh Quảng Bình

Luận văn "Đánh giá công tác đấu giá quyền sử dụng đất ở trên địa bàn huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động này trong giai đoạn 2014-2016. Đất đai, với vai trò là tài sản quốc gia, đã trở thành một "nguồn vốn tại chỗ" quan trọng, và đấu giá quyền sử dụng đất (QSDĐ) được xem là giải pháp tối ưu để huy động nguồn lực này. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường bất động sản và các quy định pháp luật liên quan, mà còn đi sâu phân tích thực tiễn tại một địa phương cụ thể. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, huyện Quảng Ninh là địa phương có vị trí chiến lược, gần trung tâm kinh tế của tỉnh, với thị trường bất động sản Quảng Bình đang phát triển sôi động. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện công tác quản lý đất đai, đặc biệt là trong khâu giao đất, cho thuê đất. Luận văn sử dụng phương pháp điều tra, thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp, phỏng vấn 40 cá nhân tham gia vào hai dự án đấu giá tiêu biểu. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và quản lý nhà nước, đồng thời chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Qua đó, công trình đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách, kỹ thuật và cơ chế tài chính, góp phần nâng cao hiệu quả đấu giá đất, đảm bảo tính công khai, minh bạch và tối đa hóa nguồn thu ngân sách nhà nước. Luận văn này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các đơn vị nghiên cứu và những ai quan tâm đến lĩnh vực pháp luật về đất đai và phát triển kinh tế địa phương.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của việc nghiên cứu đấu giá QSDĐ

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá chính xác thực trạng đấu giá đất tại huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình. Công trình tập trung phân tích hiệu quả của hai dự án cụ thể: Khu dân cư thị trấn Quán Hàu và Khu ở mới Bàu Đưng xã Vạn Ninh. Từ đó, đề tài xác định những thành tựu và hạn chế trong quá trình triển khai. Ý nghĩa khoa học của luận văn thể hiện ở việc hệ thống hóa các khái niệm, nguyên tắc và quy định liên quan đến đấu giá quyền sử dụng đất, góp phần làm rõ cơ sở khoa học cho việc định giá và tổ chức đấu giá. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở để Ủy ban nhân dân huyện Quảng Ninh và các cơ quan liên quan đề xuất các kiến nghị và giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện quy trình đấu giá, khắc phục các bất cập, từ đó tối ưu hóa nguồn lực đất đai, phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương. Nghiên cứu cũng góp phần làm minh bạch hóa thị trường, hạn chế tiêu cực trong cơ chế "xin - cho".

1.2. Cơ sở lý luận và pháp lý trong công tác đấu giá đất

Cơ sở lý luận của việc đấu giá đất dựa trên các nguyên tắc kinh tế thị trường, bao gồm quy luật cung - cầu, quy luật giá trị và cạnh tranh. Giá đất được hình thành không chỉ bởi các yếu tố nội tại của thửa đất (vị trí, diện tích) mà còn bởi các yếu tố vĩ mô như lãi suất ngân hàng và tiềm năng sinh lợi. Về mặt pháp lý, hoạt động đấu giá QSDĐ được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ, từ Luật Đất đai 2013 (nay là Luật Đất đai 2024), các Nghị định của Chính phủ và các thông tư hướng dẫn. Luận văn đã tổng quan các quy định về các trường hợp được đấu giá, điều kiện thực hiện, nguyên tắc xác định giá khởi điểm, và các hình thức đấu giá (đấu giá trực tiếp bằng lời nói, bỏ phiếu kín). Các văn bản này tạo thành hành lang pháp lý để đảm bảo quá trình đấu giá diễn ra công khai, minh bạch, bảo vệ quyền lợi của nhà nước và người tham gia.

II. Phân tích thực trạng đấu giá đất huyện Quảng Ninh và hạn chế

Giai đoạn 2014-2016, thực trạng đấu giá đất tại huyện Quảng Ninh đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức. Luận văn chỉ ra rằng công tác này đã trở thành nguồn thu chính cho ngân sách địa phương, phục vụ đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, quá trình triển khai còn gặp nhiều vướng mắc. Một trong những hạn chế lớn nhất là công tác định giá đất. Việc xác định giá khởi điểm đôi khi chưa phản ánh đúng giá trị thực tế của thị trường, dẫn đến nguy cơ thất thoát ngân sách hoặc không thu hút được người tham gia. Biến động giá đất trên thị trường bất động sản Quảng Bình cũng là một yếu tố gây khó khăn. Bên cạnh đó, quy trình đấu giá dù đã được quy định nhưng việc áp dụng tại địa phương đôi khi còn cứng nhắc, chưa linh hoạt. Một số phiên đấu giá có hiện tượng thông đồng, dìm giá, gây ảnh hưởng đến tính cạnh tranh lành mạnh. Công tác giải phóng mặt bằng, tạo quỹ đất sạch để đưa ra đấu giá còn chậm, ảnh hưởng đến tiến độ của các dự án. Hồ sơ tham gia đấu giá đôi khi còn phức tạp, gây khó khăn cho người dân. Sự phối hợp giữa các cơ quan như Phòng Tài nguyên và Môi trường, Trung tâm phát triển quỹ đất, và các đơn vị tổ chức đấu giá đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng. Việc giải quyết các vấn đề phát sinh sau đấu giá như cấp Giấy chứng nhận QSDĐ, quản lý xây dựng theo quy hoạch cũng là một thách thức đối với công tác quản lý đất đai tại huyện.

2.1. Vướng mắc trong quy trình và thủ tục đấu giá đất ở

Mặc dù pháp luật về đất đai đã có những quy định cụ thể, nhưng thủ tục đấu giá quyền sử dụng đất tại huyện Quảng Ninh vẫn còn một số điểm bất cập. Thời gian từ khi công bố thông tin đến khi tổ chức phiên đấu giá đôi khi còn ngắn, khiến nhiều người có nhu cầu không kịp chuẩn bị tài chính và hồ sơ tham gia đấu giá. Công tác thông tin, quảng bá về các lô đất đấu giá chưa thực sự rộng rãi, chủ yếu tập trung vào các nhà đầu tư chuyên nghiệp, hạn chế sự tham gia của người dân có nhu cầu ở thực. Thêm vào đó, việc xử lý các tình huống như người trúng đấu giá bỏ cọc, không nộp tiền đúng hạn còn chưa quyết liệt, gây lãng phí thời gian và nguồn lực của nhà nước. Quy định về bước giá trong một số phiên đấu giá còn chưa hợp lý, có thể tạo điều kiện cho các hành vi thao túng giá.

2.2. Thách thức từ biến động giá đất và thị trường bất động sản

Biến động giá đất là một thách thức lớn. Trong giai đoạn thị trường nóng sốt, việc xác định giá khởi điểm thấp hơn thị trường có thể gây thất thu lớn. Ngược lại, khi thị trường trầm lắng, việc đưa ra mức giá khởi điểm cao sẽ khiến các phiên đấu giá thất bại, gây tồn đọng quỹ đất. Công tác dự báo thị trường của các cơ quan chức năng còn hạn chế. Huyện Quảng Ninh chịu ảnh hưởng chung của thị trường bất động sản Quảng Bình, vốn rất nhạy cảm với các thông tin quy hoạch, các dự án lớn. Sự thiếu ổn định này đòi hỏi cơ chế định giá đất phải linh hoạt và khoa học hơn, có thể cần đến sự tham gia của các đơn vị tư vấn định giá độc lập để đảm bảo tính khách quan.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả đấu giá đất tại Quảng Ninh

Để đánh giá một cách toàn diện, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định lượng và định tính. Nền tảng của phương pháp này là việc phân tích sâu hai dự án điển hình: Dự án Xây dựng khu dân cư thị trấn Quán Hàu (166 lô) và Dự án Xây dựng khu ở mới Bàu Đưng xã Vạn Ninh (151 lô). Phương pháp định lượng được thể hiện qua việc thu thập và xử lý số liệu thống kê từ Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Quảng Ninh. Các chỉ số chính được phân tích bao gồm: tổng số lô đưa ra đấu giá, số lô đấu giá thành công, giá khởi điểm, giá trúng đấu giá, mức chênh lệch giữa giá trúng và giá khởi điểm, và tổng nguồn thu ngân sách nhà nước. Kết quả cho thấy mức chênh lệch trung bình là 1,30 lần, một con số phản ánh hiệu quả kinh tế rõ rệt. Phương pháp định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu 40 người tham gia đấu giá và 8 cán bộ chuyên môn. Nội dung phỏng vấn tập trung vào các vấn đề như mức độ hài lòng về quy trình đấu giá, tính minh bạch, những khó khăn khi chuẩn bị hồ sơ tham gia đấu giá, và các kiến nghị để cải thiện. Việc kết hợp hai phương pháp này cho phép luận văn không chỉ đưa ra những con số biết nói về tác động kinh tế-xã hội, mà còn lý giải được nguyên nhân sâu xa của những thành công và hạn chế trong công tác quản lý đất đai tại địa phương.

3.1. Phân tích dự án khu dân cư thị trấn Quán Hàu Đô thị

Dự án tại thị trấn Quán Hàu đại diện cho khu vực đô thị, nơi có nhu cầu đất ở cao và mặt bằng giá cao hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dự án này thu hút số lượng lớn người tham gia, tạo ra sự cạnh tranh sôi nổi. Mức chênh lệch giữa giá trúng đấu giá và giá khởi điểm tại đây đạt 1,31 lần, cao hơn mức trung bình. Điều này cho thấy tiềm năng sinh lời và sức hấp dẫn của các lô đất có vị trí thuận lợi. Nguồn thu từ dự án này đã đóng góp một phần quan trọng vào việc tái đầu tư, cải tạo cơ sở hạ tầng cho chính thị trấn, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển tích cực. Tuy nhiên, dự án cũng ghi nhận một số trường hợp nhà đầu tư trúng đấu giá với mục đích đầu cơ, chờ tăng giá bán lại, thay vì xây dựng nhà ở, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển khu dân cư ổn định.

3.2. Đánh giá dự án khu ở mới Bàu Đưng xã Vạn Ninh Nông thôn

Dự án tại xã Vạn Ninh đại diện cho khu vực nông thôn, nơi nhu cầu đất ở gắn liền với sản xuất và mở rộng không gian sống của người dân địa phương. Mức độ cạnh tranh tại đây thấp hơn so với khu vực đô thị, và mức chênh lệch giá cũng ở mức vừa phải. Tuy nhiên, dự án đã giải quyết được nhu cầu nhà ở cấp thiết cho nhiều hộ gia đình, góp phần thực hiện chương trình xây dựng nông thôn mới. Phân tích cho thấy, người tham gia đấu giá tại đây chủ yếu là người dân địa phương có nhu cầu thực. Công tác quản lý đất đai sau đấu giá tại khu vực này cũng thuận lợi hơn, khi các hộ dân nhanh chóng xây dựng nhà cửa và ổn định cuộc sống. Dự án này thể hiện rõ vai trò xã hội của công tác đấu giá quyền sử dụng đất.

IV. Kết quả và tác động kinh tế xã hội từ đấu giá đất

Hoạt động đấu giá quyền sử dụng đất tại huyện Quảng Ninh giai đoạn 2014-2016 đã mang lại những kết quả và tác động kinh tế-xã hội đa chiều và tích cực. Về kinh tế, đây là công cụ tài chính hiệu quả nhất để huy động nguồn lực từ đất đai. Tổng nguồn thu ngân sách nhà nước từ hai dự án nghiên cứu đã bổ sung một khoản vốn đáng kể cho ngân sách huyện, giảm bớt sự phụ thuộc vào ngân sách cấp trên. Nguồn vốn này được ưu tiên đầu tư vào các công trình hạ tầng thiết yếu như đường giao thông, trường học, trạm y tế, góp phần thay đổi diện mạo đô thị và nông thôn. Việc đấu giá công khai đã giúp giá đất tiệm cận hơn với giá trị thị trường, khắc phục tình trạng thất thu do cơ chế định giá hành chính trước đây. Về mặt xã hội, đấu giá đất đã đáp ứng nhu cầu về đất ở của người dân một cách công bằng và minh bạch. Quy trình này loại bỏ cơ chế "xin-cho", giảm thiểu tiêu cực và tạo cơ hội tiếp cận đất đai bình đẳng cho mọi đối tượng. Việc hình thành các khu dân cư mới, đồng bộ về hạ tầng đã góp phần ổn định xã hội, nâng cao chất lượng sống và thúc đẩy quá trình đô thị hóa. Hơn nữa, hoạt động này cũng tác động tích cực đến công tác quản lý đất đai, buộc các cơ quan nhà nước phải nâng cao năng lực trong việc lập quy hoạch, định giá đất và quản lý sau giao đất.

4.1. Hiệu quả kinh tế Tối ưu hóa nguồn thu ngân sách nhà nước

Hiệu quả kinh tế là kết quả nổi bật nhất. Luận văn trích dẫn số liệu cho thấy, tổng số tiền thu được từ các phiên đấu giá cao hơn đáng kể so với việc giao đất theo khung giá của nhà nước. Cụ thể, mức chênh lệch trung bình 1,30 lần so với giá khởi điểm đã mang về cho ngân sách hàng chục tỷ đồng. Nguồn thu này có ý nghĩa sống còn đối với một huyện có nguồn thu còn hạn hẹp như Quảng Ninh. Nó không chỉ giúp huyện tự chủ hơn về tài chính mà còn tạo ra nguồn vốn đối ứng để thu hút các dự án đầu tư lớn hơn. Dòng tiền này khi được đưa vào đầu tư hạ tầng lại tiếp tục làm tăng giá trị đất đai ở các khu vực lân cận, tạo ra một chu kỳ gia tăng giá trị bền vững cho quỹ đất của địa phương.

4.2. Tác động xã hội và hoàn thiện công tác quản lý đất đai

Về xã hội, việc cung cấp quỹ đất ở thông qua đấu giá đã giải quyết bài toán an sinh xã hội, đặc biệt là cho các gia đình trẻ, các hộ tách khẩu. Các khu dân cư mới được hình thành từ các dự án đấu giá thường có quy hoạch bài bản, hạ tầng kỹ thuật tốt hơn các khu dân cư tự phát. Về quản lý, đấu giá QSDĐ buộc Ủy ban nhân dân huyện Quảng Ninh và các phòng ban chuyên môn phải chuyên nghiệp hóa công tác quản lý đất đai. Từ khâu lập quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất hàng năm, đến công tác giải phóng mặt bằng, định giá đất và tổ chức đấu giá đều phải tuân thủ một quy trình đấu giá chặt chẽ và minh bạch. Điều này góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, đồng thời tạo dựng niềm tin trong nhân dân.

V. Bí quyết và giải pháp hoàn thiện đấu giá đất tại Quảng Ninh

Để nâng cao hiệu quả công tác đấu giá đất, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện mang tính chiến lược và thực tiễn. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc kết hợp hài hòa giữa chính sách vĩ mô và kỹ thuật triển khai cụ thể. Về chính sách, cần có sự điều chỉnh linh hoạt các quy định của địa phương để phù hợp với Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn mới, đặc biệt là các quy định về định giá đất. Cần xây dựng một ngân hàng dữ liệu về giá đất giao dịch trên thị trường để làm cơ sở cho việc xác định giá khởi điểm một cách khoa học và khách quan. Về kỹ thuật, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và công khai thông tin đấu giá là hết sức cần thiết. Xây dựng một cổng thông tin điện tử về đấu giá đất sẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận thông tin, tăng tính minh bạch và mở rộng đối tượng tham gia. Đồng thời, cần chuyên nghiệp hóa đội ngũ cán bộ làm công tác này, từ cán bộ của Trung tâm phát triển quỹ đất đến các đấu giá viên. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực, thông đồng dìm giá. Những kiến nghị này không chỉ áp dụng cho huyện Quảng Ninh mà còn có giá trị tham khảo cho nhiều địa phương khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong công tác quản lý đất đai.

5.1. Kiến nghị về chính sách và hoàn thiện pháp luật về đất đai

Luận văn đưa ra kiến nghị cụ thể đối với cấp tỉnh và trung ương về việc cần có những hướng dẫn chi tiết hơn về phương pháp định giá đất cụ thể cho từng loại dự án, từng khu vực. Cần có cơ chế cho phép điều chỉnh giá khởi điểm một cách linh hoạt khi có biến động giá đất lớn. Đối với huyện Quảng Ninh, cần ban hành quy chế phối hợp rõ ràng giữa các cơ quan liên quan trong toàn bộ quy trình đấu giá, từ khâu chuẩn bị quỹ đất đến khi bàn giao đất trên thực địa và cấp giấy chứng nhận. Cần nghiên cứu và áp dụng các hình thức đấu giá đa dạng hơn, không chỉ giới hạn ở đấu giá trực tiếp, để phù hợp với từng loại tài sản và đối tượng tham gia.

5.2. Giải pháp về kỹ thuật và cơ chế tài chính cho đấu giá QSDĐ

Về kỹ thuật, cần đầu tư xây dựng hệ thống bản đồ địa chính số và cơ sở dữ liệu đất đai hoàn chỉnh. Đây là nền tảng để quản lý quỹ đất và xác định giá trị đất đai chính xác. Về cơ chế tài chính, cần có quy định rõ ràng về việc trích lập một phần nguồn thu ngân sách nhà nước từ đấu giá đất để tái đầu tư cho chính công tác tạo lập quỹ đất sạch và tổ chức đấu giá. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính, chẳng hạn như cho vay ưu đãi thông qua ngân hàng chính sách, đối với những người dân có thu nhập thấp trúng đấu giá đất ở để họ có điều kiện xây dựng nhà ở, đảm bảo mục tiêu an sinh xã hội của chính sách.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm chung về đất đai và thị trường bất động sản 1.

Đất đai Về mặt thuật ngữ khoa học đất đai được hiểu theo nghĩa rộng như sau: đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên vỏ, dưới bề mặt đó bao gồm: khí hậu, bề mặt, thổ nhưỡng, dáng địa hình, mặt nước (hồ, sông, suối, đầm lầy,. Các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn thực vật và động vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường xá, nhà cửa. Như vậy, "đất đai" là khoảng không gian có giới hạn, theo chiều thẳng đứng (gồm khí hậu của bầu khí quyển, lớp đất phủ bề mặt, thảm thực vật, động vật, diện tích nước, tài nguyên nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất), theo chiều nằm ngang trên mặt đất (là sự kết hợp giữa thổ nhưỡng, địa hình, thủy văn, thảm thực vật cùng các thành phần khác) giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của xã hội loài người. Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt và là tài sản vì đất đai có giá trị sử dụng, là đối tượng được trao đổi mua bán.

Ngoài ra đất đai còn là tài sản vô cùng quý giá của mỗi quốc gia, được chuyển tiếp qua nhiều thế hệ và được coi là một dạng tài sản trong phương thức tích lũy của cải vật chất xã hội. Đất đai cố định về mặt vị trí, có giới hạn về không gian nhưng vô hạn về thời gian sử dụng. Đất đai có khả năng sinh lợi vì trong quá trình sử dụng, nếu biết sử dụng hợp lý thì giá trị của đất không những mất đi mà có xu hướng tăng lên. Vì đất đai là một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt nên đòi hỏi cần phải định giá.

Đất đai tham gia nhiều vào quá trình sản xuất nhưng nó không chuyển dần giá trị của nó vào giá thành của sản phẩm, không hao mòn, càng tham gia nhiều vào quá trình sản xuất thì giá đất càng tăng lên. Việc đầu tư của xã hội để làm tăng giá trị của đất đai phần lớn là đầu tư trực tiếp cho các tài sản khác như: cơ sở hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội…;do chi phí đầu tư làm tăng giá trị của đất đai là rất trừu tượng, khó xác định và thiếu cơ sở xác định mức chi phí cụ thể vì thế làm ảnh hưởng đến giá đất [10]. Thị trường bất động sản Thị trường là nơi chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm, dịch vụ hoặc tiền tệ, nhằm thỏa mãn nhu cầu của hai bên cung và cầu về một loại sản phẩm nhất định theo các thông lệ hiện hành, từ đó xác định rõ số lượng và giá cả cần thiết của sản phẩm, dịch vụ. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Thực chất, thị trường là tổng thể các khách hàng tiềm năng cùng có một yêu cầu cụ thể nhưng chưa được đáp ứng và có khả năng tham gia trao đổi để thỏa mãn nhu cầu đó[11].

Thị trường BĐS là tổng hòa các mối quan hệ về giao dịch đất đai như: mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp và các dịch vụ có liên quan như môi giới, tư vấn… giữa các chủ thể trên thị trường mà ở đó vai trò quản lý Nhà nước đối với thị trường BĐS có tác động quyết định đến sự thúc đẩy phát triển hay kìm hãm hoạt động kinh doanh đối với thị trường BĐS [11]. Thị trường BĐS là thị trường không hoàn hảo. Sự không hoàn hảo của thị trường này xác định khi đem ra so sánh với thị trường hàng tiêu dùng và thị trường của các tư liệu sản xuất khác [11]. Trên thị trường BĐS, cung về hàng hóa BĐS phản ứng trễ hơn so với sự biến động về cầu và giá cả BĐS bởi việc tạo ra hàng hóa BĐS phức tạp, tốn nhiều thời gian và bắt đầu là việc tìm hiểu thông tin về đất đai, xin giấy làm thủ tục, xin giấy phép xây dựng, thiết kế, thi công…Sự phản ứng cung không kịp cầu sẽ dẫn đến sự biến động giá cả đòi hỏi Nhà nước phải có những can thiệp nhất định để ổn định thị trường [11].

Thị trường BĐS rất nhạy cảm, dễ biến động khi có sự biến động của các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội. Thực tế cho thấy những cơn sốt nóng lạnh đã xảy ra theo nhịp độ tăng trưởng hoặc suy giảm của nền kinh tế. Những tác động đó đều ảnh hưởng đến hành vi mua bán trên thị trường [11]. Thị trường BĐS chịu sự chi phối của yếu tố pháp luật.

Việc quản lý Nhà nước đối với BĐS bằng pháp luật là cơ sở để đảm bảo an toàn cho các giao dịch BĐS. Những thủ tục pháp lý cần thiết sẽ làm BĐS có giá trị hơn [11]. BĐS là một loại hàng hóa đặc biệt nên thị trường BĐS không phải là thị trường giao dịch bản thân BĐS mà là thị trường giao dich các quyền lợi chứa đựng trong BĐS. Khái niệm chung về giá đất, định giá đất và bất động sản 1.

Giá đất Đất đai là sản phẩm phi lao động, bản thân nó không có giá trị. Do đó đối với đất đai mà nói, giá cả đất đai phản ánh tác dụng của đất đai trong hoạt động kinh tế, nó là sự thu lợi trong quá trình mua bán, có nghĩa là tư bản hóa địa tô. Nói cách khác giá cả đất đai cao hay thấp quyết định bởi nó có thể thu lợi (địa tô) cao hay thấp ở một khoảng thời gian nào đó. Quyền lợi đất đai đến đâu thì có thể có khả năng thu lợi đến đó từ đất và cũng có giá cả tương ứng, như giá cả quyền sở hữu, giá cả quyền sử dụng, giá cả quyền cho thuê, giá cả quyền thế chấp.

Hầu hết những nước có nền kinh tế thị trường, giá đất được hiểu là biểu hiện mặt giá trị của quyền sở hữu đất đai. Xét về phương diện tổng quát, giá đất là giá bán PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 quyền sở hữu đất chính là mệnh giá của quyền sở hữu mảnh đất đó trong không gian và thời gian xác định. Trên thực tế có hai loại giá đất: Giá do Nhà nước quy định và giá đất thị trường. Hai giá này đều có mặt trong việc xử lý quan hệ đất đai (hoặc trực tiếp hoặc gián tiếp) giữa Nhà nước với người sử dụng đất và giữa người sử dụng đất với nhau.

Giá đất do Nhà nước quy định chỉ nhằm để giải quyết mối quan hệ kinh tế đất giữa Nhà nước - chủ sở hữu đất và người sử dụng đất - người được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất. Không áp dụng giá này cho giao dịch dân sự như chuyển QSDĐ, thế chấp giá trị QSDĐ giữa những người được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất. Giá bán QSDĐ được hình thành trong các giao dịch dân sự đó do các bên tự thỏa thuận và giá này thường được gọi là “giá đất thực tế” hay “giá đất thị trường” [12]. Định giá đất và bất động sản Trong nền kinh tế thị trường, đất đai là một loại hàng hóa đặc biệt, việc định giá đất nói riêng và BĐS nói chung phải được thực hiện khách quan và chính xác nhằm đáp ứng các nhu cầu chuyển nhượng QSDĐ, thế chấp, thừa kế, cho thuê, đền bù khi nhà nước có nhu cầu thu hồi đất, giao đất, cho thuê đất…Định giá BĐS sẽ góp phần điều tiết thị trường BĐS, đảm bảo giá BĐS được công khai và sát giá thị trường, giúp cân bằng các mối quan hệ, hạn chế việc chuyển nhượng quá mức, tình trạng đầu cơ, tích lũy.

Định giá đất và BĐS là lĩnh vực được nhiều quốc gia trên thế giới, kể cả các nước phát triển cũng như đang phát triển đầu tư nghiên cứu từ nhiều thập kỷ qua. Tại các nước như Mỹ, Thụy Điển, Anh, Pháp, Úc, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Trung Quốc định giá đất và BĐS đã trở thành một ngành quan trọng của nền kinh tế. Các kết quả nghiên cứu về giá đất, các nguyên tắc và phương pháp định giá đất và BĐS đã được đưa vào ứng dụng rộng rãi trong hoạt động định giá, tạo điều kiện cho các giao dịch dân sự trên thị trường BĐS như mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp BĐS diễn ra thuận lợi. Hiện nay hoạt động định giá đất và BĐS tại nhiều nước trên thế giới vừa là một công cụ quản lý của Nhà nước đối với thị trường BĐS, vừa là một loại dịch vụ phổ biến trong nền kinh tế thị trường nằm trong sự kiểm soát của Nhà nước [12].

Mặc dù có sự khác nhau về hình thức và tổ chức bộ mày Nhà nước nhưng nội dung định giá và quản lý Nhà nước đối với hoạt động định giá đất và BĐS nói chung tại nhiều nước trên thế giới có những điểm rất giống nhau, sự giống nhau đó có thể tóm tắt qua một số điểm chính sau đây [10]: * Định giá và quản lý hoạt động định giá đất được xác định là một trong những nội dung chính của hoạt động quản lý Nhà nước. Nhờ có hệ thống định giá BĐS hoạt động tốt, các nước có thể xác định rõ giá trị tài sản quốc gia; ở Thụy Điển, tổng giá trị thị trường của BĐS là 580 tỷ USD (trong đó PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 có 350.000 BĐS nông lâm nghiệp trị giá 50 tỷ; 2.000 BĐS là nhà ở riêng trị giá 200 tỷ; 115.000 nhà chung cư trị giá 130 tỷ; 166.000 BĐS công nghiệp trị giá 70 tỷ và 94.580 BĐS được miễn thuế trị giá 130 tỷ. Ngoài ra, thông qua hoạt động này Nhà nước tăng cường sức mạnh của mình bằng việc đảm bảo các nguồn thu cho ngân sách Nhà nước đầy đủ, ổn định dưới các hình thức thuế và lệ phí mà người sở hữu đất và BĐS khác phải nộp theo quy định của pháp luật. * Hoạt động định giá đất và BĐS diễn ra trong hành lang pháp lý đã được xác lập trong đó các nội dung được thể chế hóa rất đầy đủ và chi tiết Về chế độ định giá BĐS: Các tài sản thuộc đối tượng phải định giá là đất và các BĐS khác gắn liền với đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ