Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chuỗi cung ứng chuối tại Tây Ninh

Tài liệu luận văn về chuỗi cung ứng chuối tươi xuất khẩu tại Tây Ninh. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động, đầy đủ số liệu.

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chuỗi cung ứng chuối tươi xuất khẩu và tiềm năng

Chuối là một trong những loại trái cây có giá trị thương mại toàn cầu cao nhất. Chuỗi cung ứng chuối tươi xuất khẩu là một mạng lưới phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn và tác nhân. Mạng lưới này bắt đầu từ khâu trồng trọt, chăm sóc, thu hoạch, sau đó đến sơ chế, đóng gói, bảo quản, vận chuyển và cuối cùng là phân phối đến tay người tiêu dùng ở thị trường quốc tế. Mỗi mắt xích trong chuỗi đều đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng và hiệu quả kinh tế chung. Theo nghiên cứu của Phạm Minh Trí (2019) tại Tây Ninh, việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của chuỗi cung ứng là yếu tố then chốt để nâng cao lợi thế cạnh tranh. Thị trường chuối toàn cầu đang tăng trưởng ổn định, đặc biệt tại các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu chuối của Việt Nam. Tuy nhiên, để tận dụng được tiềm năng này, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng là bắt buộc. Một chuỗi cung ứng hiệu quả không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn giúp giảm thiểu chi phí logistics, tối đa hóa lợi nhuận và xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam trên trường quốc tế. Việc nghiên cứu sâu về các thành phần và quy trình trong chuỗi cung ứng giúp xác định các điểm nghẽn và đưa ra giải pháp cải tiến kịp thời.

1.1. Cấu trúc và các thành phần trong quản lý chuỗi cung ứng

Một chuỗi cung ứng chuối tươi xuất khẩu điển hình bao gồm các thành phần chính: nhà vườn và trang trại trồng chuối, thương lái (người thu gom), nhà đóng gói, công ty xuất khẩu, và các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics. Nhà vườn chịu trách nhiệm canh tác theo các tiêu chuẩn như tiêu chuẩn VietGAP hoặc tiêu chuẩn GlobalGAP. Thương lái đóng vai trò trung gian, thu gom sản phẩm từ các hộ nông dân nhỏ lẻ. Nhà đóng gói thực hiện công đoạn sơ chế và đóng gói chuối, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn về hình thức và chất lượng. Công ty xuất khẩu chịu trách nhiệm về thủ tục hải quan xuất khẩu và kết nối với thị trường quốc tế. Các đơn vị logistics cung cấp dịch vụ vận tải container lạnh và kho bãi. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần này là nền tảng cho một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng thành công.

1.2. Phân tích chuỗi giá trị chuối tươi trong ngành nông sản

Chuỗi giá trị chuối tươi không chỉ dừng lại ở việc sản xuất và bán hàng. Nó bao gồm tất cả các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm. Các hoạt động này bao gồm việc áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến, tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng, công nghệ bảo quản chuối sau thu hoạch, và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Mỗi giai đoạn đều có thể đóng góp vào việc nâng cao giá trị của quả chuối. Ví dụ, việc áp dụng công nghệ đóng gói MAP (Modified Atmosphere Packaging) có thể kéo dài thời gian tươi ngon của sản phẩm, từ đó tăng giá bán và mở rộng thị trường. Việc phân tích kỹ lưỡng chuỗi giá trị giúp doanh nghiệp xác định đâu là khâu tạo ra nhiều giá trị nhất để tập trung đầu tư và cải tiến.

II. Top 5 thách thức lớn trong chuỗi cung ứng chuối xuất khẩu

Hoạt động của chuỗi cung ứng chuối tươi xuất khẩu phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của ngành nông sản. Một trong những khó khăn lớn nhất là đặc tính dễ hư hỏng và vòng đời ngắn của sản phẩm. Chuối sau thu hoạch rất nhạy cảm với nhiệt độ và va đập, đòi hỏi quy trình xử lý, bảo quản và vận chuyển cực kỳ nghiêm ngặt. Bất kỳ sai sót nào trong khâu logistics chuỗi cung ứng chuối cũng có thể dẫn đến tổn thất lớn về chất lượng và giá trị. Bên cạnh đó, tính mùa vụ của sản xuất nông nghiệp gây ra sự mất cân đối cung cầu, dẫn đến biến động giá cả khó lường. Nghiên cứu của Phạm Minh Trí (2019) cũng chỉ ra rằng sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa các tác nhân trong chuỗi là một rào cản lớn. Người nông dân, thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu thường hoạt động độc lập, thiếu sự chia sẻ thông tin và mục tiêu chung. Điều này làm giảm hiệu quả tổng thể và khả năng phản ứng linh hoạt trước những biến động của thị trường. Hơn nữa, các yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật và các tiêu chuẩn bền vững cũng tạo ra áp lực không nhỏ cho các nhà sản xuất và xuất khẩu Việt Nam.

2.1. Quản lý rủi ro từ tính mùa vụ và bảo quản nông sản

Tính mùa vụ là một đặc điểm cố hữu của sản xuất nông nghiệp. Vào vụ thu hoạch, nguồn cung chuối tăng đột biến, gây áp lực lên hệ thống kho bãi và vận chuyển, đồng thời kéo giá bán xuống thấp. Ngược lại, khi trái vụ, nguồn cung khan hiếm đẩy giá lên cao. Để quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp cần có chiến lược sản xuất và thu mua hợp lý, kết hợp với công nghệ bảo quản chuối sau thu hoạch hiện đại. Việc đầu tư vào kho lạnh và áp dụng các phương pháp xử lý sau thu hoạch giúp kéo dài thời gian lưu trữ, điều tiết nguồn cung ra thị trường một cách ổn định hơn, giảm thiểu tình trạng “được mùa mất giá”.

2.2. Thách thức về chi phí logistics và thủ tục hải quan

Chi phí logistics chiếm một tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu giá thành của chuối xuất khẩu. Các chi phí này bao gồm chi phí vận tải container lạnh, chi phí lưu kho, chi phí xếp dỡ và các chi phí liên quan đến thủ tục hải quan xuất khẩu. Đặc biệt, việc duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận chuyển đường biển dài ngày là một thách thức lớn cả về kỹ thuật và tài chính. Bên cạnh đó, sự phức tạp và thiếu minh bạch trong một số thủ tục hành chính có thể gây chậm trễ, phát sinh thêm chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng, làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế.

III. Phương pháp quản trị chất lượng chuỗi cung ứng chuối tươi

Chất lượng là yếu tố sống còn quyết định sự thành công của chuỗi cung ứng chuối tươi xuất khẩu. Để thâm nhập và đứng vững tại các thị trường xuất khẩu chuối khó tính, việc áp dụng một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng toàn diện là bắt buộc. Hệ thống này phải bao trùm tất cả các giai đoạn, từ khâu chọn giống, canh tác đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Nền tảng của quản trị chất lượng là việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn nông nghiệp tốt. Các tiêu chuẩn như tiêu chuẩn VietGAP và đặc biệt là tiêu chuẩn GlobalGAP không chỉ giúp đảm bảo an toàn thực phẩm mà còn là “giấy thông hành” để sản phẩm vào được các siêu thị lớn trên thế giới. Theo nghiên cứu, các doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng thường có kết quả hoạt động chuỗi cung ứng tốt hơn đáng kể (Phạm Minh Trí, 2019). Quản trị chất lượng còn bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ quy trình sơ chế và đóng gói chuối, đảm bảo sản phẩm không bị dập nát, nhiễm bẩn và đồng đều về kích cỡ, màu sắc. Việc ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc sản phẩm cũng ngày càng trở nên quan trọng, giúp tăng cường sự minh bạch và xây dựng lòng tin với khách hàng.

3.1. Áp dụng tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP trong canh tác

VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) và GlobalGAP (Global Good Agricultural Practices) là hai bộ tiêu chuẩn cốt lõi trong sản xuất chuối xuất khẩu. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này đòi hỏi người nông dân phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về sử dụng đất, nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và quản lý sau thu hoạch. Canh tác theo GlobalGAP giúp đảm bảo sản phẩm an toàn, có chất lượng đồng đều và đáp ứng các yêu cầu về môi trường và phúc lợi xã hội. Đây là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp xuất khẩu chuối có thể tiếp cận các thị trường cao cấp như EU, Nhật Bản và Mỹ.

3.2. Tầm quan trọng của truy xuất nguồn gốc sản phẩm nông sản

Hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm cho phép theo dõi và xác định được toàn bộ quá trình di chuyển của sản phẩm qua từng công đoạn trong chuỗi cung ứng. Bằng cách quét mã QR trên bao bì, người tiêu dùng và nhà nhập khẩu có thể biết rõ thông tin về nông trại, ngày thu hoạch, quy trình xử lý và vận chuyển. Điều này không chỉ giúp tăng cường niềm tin mà còn là công cụ hữu hiệu để quản lý chất lượng. Khi có sự cố về an toàn thực phẩm, hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp nhanh chóng khoanh vùng và thu hồi sản phẩm bị ảnh hưởng, giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ uy tín thương hiệu.

IV. Bí quyết tối ưu chuỗi cung ứng chuối qua hợp tác linh hoạt

Để vượt qua các thách thức và nâng cao hiệu quả, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng thông qua tăng cường hợp tác và xây dựng tính linh hoạt là giải pháp chiến lược. Một chuỗi cung ứng chuối tươi xuất khẩu hiệu quả không phải là một tập hợp các cá thể hoạt động riêng lẻ, mà là một mạng lưới hợp tác chặt chẽ. Theo mô hình nghiên cứu của Phạm Minh Trí (2019), “Mối quan hệ hợp tác giữa các thành viên” và “Độ linh hoạt của chuỗi cung ứng” là hai nhân tố có tác động tích cực và mạnh mẽ đến kết quả hoạt động chung. Mối quan hệ hợp tác được xây dựng dựa trên sự tin tưởng, cam kết và chia sẻ thông tin minh bạch. Khi người nông dân, nhà đóng gói và công ty xuất khẩu cùng nhau hoạch định sản xuất, chia sẻ rủi ro và lợi ích, hiệu quả của toàn chuỗi sẽ được cải thiện. Sự hợp tác này giúp đồng bộ hóa các hoạt động, giảm thiểu lãng phí và tạo ra một luồng sản phẩm thông suốt từ nông trại đến cảng biển. Song song đó, độ linh hoạt là khả năng của chuỗi cung ứng trong việc nhận biết và phản ứng nhanh chóng với những thay đổi từ môi trường, như biến động thị trường, thay đổi chính sách hay sự cố vận tải.

4.1. Xây dựng mối quan hệ hợp tác giữa các tác nhân trong chuỗi

Sự hợp tác hiệu quả đòi hỏi các bên phải vượt qua tư duy mua đứt bán đoạn. Thay vào đó, cần xây dựng các mối quan hệ đối tác dài hạn. Các công ty xuất khẩu có thể ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp vật tư đầu vào chất lượng. Ngược lại, nông dân cam kết tuân thủ quy trình sản xuất và cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn. Việc chia sẻ thông tin về dự báo nhu cầu thị trường, kế hoạch sản xuất và tình hình vận chuyển giúp tất cả các thành viên chủ động hơn trong hoạt động của mình, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng.

4.2. Nâng cao độ linh hoạt để ứng phó với biến động thị trường

Độ linh hoạt của chuỗi cung ứng thể hiện ở khả năng điều chỉnh nhanh chóng quy mô sản xuất, thay đổi kế hoạch vận chuyển hoặc tìm kiếm thị trường thay thế khi cần thiết. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống thông tin, giúp thu thập và phân tích dữ liệu thị trường theo thời gian thực. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu chuối cũng là một chiến lược quan trọng để giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất, từ đó giảm thiểu rủi ro khi có biến động chính trị hoặc kinh tế. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng nhanh nhạy, dễ thích ứng là chìa khóa để tồn tại và phát triển trong môi trường kinh doanh toàn cầu đầy biến động.

V. Hướng dẫn quy trình xuất khẩu chuối tươi đạt chuẩn quốc tế

Để đưa chuối tươi Việt Nam ra thế giới, việc nắm vững quy trình xuất khẩu nông sản là điều kiện tiên quyết. Quy trình này là một chuỗi các bước phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của cả nước xuất khẩu và nước nhập khẩu. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là đảm bảo chất lượng nguồn cung. Chuối phải được trồng tại các vùng trồng đã được cấp mã số và tuân thủ các tiêu chuẩn như GlobalGAP. Sau khi thu hoạch, chuối được vận chuyển cẩn thận về nhà xưởng để tiến hành sơ chế và đóng gói chuối. Tại đây, chuối được rửa sạch, phân loại, cắt tỉa và đóng vào thùng carton theo quy cách của nhà nhập khẩu. Tiếp theo là giai đoạn then chốt: bảo quản và vận chuyển. Chuối được xử lý để làm chậm quá trình chín và được xếp vào vận tải container lạnh ở nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ. Song song đó, doanh nghiệp phải chuẩn bị bộ chứng từ xuất khẩu, bao gồm hợp đồng thương mại, hóa đơn, phiếu đóng gói, chứng nhận xuất xứ (C/O), và quan trọng nhất là giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Hoàn tất thủ tục hải quan xuất khẩu là bước cuối cùng trước khi hàng hóa được đưa lên tàu, bắt đầu hành trình đến với người tiêu dùng quốc tế.

5.1. Các bước chuẩn bị và kiểm dịch thực vật cho nông sản

Trước khi xuất khẩu, lô hàng chuối phải được đăng ký kiểm dịch với cơ quan chức năng. Cán bộ kiểm dịch sẽ tiến hành kiểm tra hàng hóa để đảm bảo không có dịch hại thuộc danh mục cấm của nước nhập khẩu. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) là chứng từ bắt buộc, xác nhận rằng sản phẩm đã đáp ứng các yêu cầu về an toàn sinh học. Việc không có hoặc sai sót trong giấy chứng nhận này có thể khiến toàn bộ lô hàng bị từ chối nhập khẩu hoặc tiêu hủy, gây thiệt hại nặng nề cho doanh nghiệp.

5.2. Tối ưu hóa quy trình vận tải container lạnh và logistics

Vận chuyển chuối tươi là một bài toán logistics chuỗi cung ứng chuối phức tạp. Việc lựa chọn hãng tàu uy tín, có kinh nghiệm vận chuyển hàng nông sản là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần giám sát chặt chẽ nhiệt độ và độ thông gió bên trong container trong suốt hành trình. Việc ứng dụng công nghệ theo dõi container thời gian thực (real-time tracking) giúp phát hiện sớm các sự cố và can thiệp kịp thời. Tối ưu hóa lịch trình vận chuyển, kết hợp các lô hàng để giảm chi phí logistics cũng là một biện pháp hiệu quả để nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm.

VI. Tương lai và hướng phát triển chuỗi cung ứng chuối bền vững

Tương lai của ngành chuối Việt Nam phụ thuộc lớn vào khả năng xây dựng một chuỗi cung ứng chuối tươi xuất khẩu hiệu quả và bền vững. Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các sản phẩm an toàn, có nguồn gốc rõ ràng và được sản xuất theo phương thức thân thiện với môi trường. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để các doanh nghiệp xuất khẩu chuối nâng cao giá trị sản phẩm. Để phát triển bền vững, chuỗi cung ứng cần tập trung vào ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tiếp tục tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí, tăng lợi nhuận và đảm bảo thu nhập ổn định cho người nông dân. Về xã hội, cần đảm bảo điều kiện lao động công bằng và an toàn, đồng thời xây dựng mối liên kết cộng đồng chặt chẽ. Về môi trường, cần thúc đẩy các phương pháp canh tác hữu cơ, giảm sử dụng hóa chất và tài nguyên nước. Việc thực hiện phân tích SWOT ngành chuối thường xuyên sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện cơ hội và thách thức để có chiến lược phát triển phù hợp, hướng tới một ngành chuối xuất khẩu có sức cạnh tranh cao và phát triển bền vững trên trường quốc tế.

6.1. Phân tích SWOT ngành chuối và định hướng chiến lược

Một phân tích SWOT ngành chuối (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) cho thấy Việt Nam có điểm mạnh về điều kiện tự nhiên và chi phí nhân công. Tuy nhiên, điểm yếu là quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, công nghệ sau thu hoạch chưa đồng bộ. Cơ hội đến từ nhu cầu thị trường thế giới ngày càng tăng. Thách thức là sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác và các hàng rào kỹ thuật thương mại. Dựa trên phân tích này, định hướng chiến lược cần tập trung vào việc liên kết sản xuất, đầu tư công nghệ và xây dựng thương hiệu quốc gia cho chuối Việt Nam.

6.2. Hướng tới một chuỗi cung ứng nông sản xanh và tuần hoàn

Phát triển chuỗi cung ứng xanh là xu thế tất yếu. Điều này bao gồm việc áp dụng các biện pháp canh tác bền vững, sử dụng bao bì tái chế, tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển để giảm phát thải carbon. Mô hình kinh tế tuần hoàn cũng có thể được áp dụng bằng cách tận dụng các phụ phẩm từ cây chuối (thân, lá) để sản xuất các sản phẩm có giá trị khác như phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi hay hàng thủ công mỹ nghệ. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng chuối tươi xuất khẩu xanh và tuần hoàn không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn góp phần bảo vệ môi trường và tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn.

04/10/2025
Tài liệu luận văn nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở khoa học và mô hình nghiên cứu Chương 3: Thiết kế nghiên cứu Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu Chương 5: Hàm ý quản trị 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng 2. Chuỗi cung ứng Cho đến nay, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về chuỗi cung ứng theo nhiều hướng tiếp cận khác nhau và có nhiều định nghĩa khác nhau về thuật ngữ “chuỗi cung ứng”. Trong nghiên cứu của luận văn, tác giả trích lược một số định nghĩa chuỗi cung ứng nhằm củng cố cơ sở lý luận cho vấn đề nghiên cứu của mình, bao gồm: Chuỗi cung ứng là quá trình tích hợp trong đó nguyên vật liệu được sản xuất thành sản phẩm cuối cùng và giao cho khách hàng thông qua hệ thống phân phối, bán lẻ hoặc cả hai (Beamon, 1999).

Một khái niệm khác về chuỗi cung ứng được phát biểu như sau: “Một mạng lưới các tổ chức có mối quan hệ với nhau thông qua các liên kết trên và liên kết dưới bao gồm các quá trình và hoạt động khác nhau để tạo giá trị gia tăng cho sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay người tiêu dùng cuối cùng” (Christopher, 1992). Như vậy, theo các định nghĩa đã trích dẫn, về cơ bản một chuỗi cung ứng bao gồm một hành trình liên kết giữa các nhân tố trong đó có 3 hoạt động cơ bản nhất, gồm: - Cung cấp: tập trung vào các hoạt động mua nguyên liệu: nguồn cung và tiến độ cung cấp nhằm phục vụ hiệu quả quá trình sản xuất. - Sản xuất: là quá trình chuyển đổi các nguyên liệu thành sản phẩm cuối cùng. - Phân phối: là quá trình đảm bảo các sản phẩm sẽ được phân phối đến khách hàng cuối cùng thông qua mạng lưới phân phối, kho bãi, bán lẻ một cách kịp thời và hiệu quả.

Trên cơ sở nghiên cứu một số khái niệm về chuỗi cung ứng, có thể kết luận rằng chuỗi cung ứng bao gồm các hoạt động của mọi đối tượng có liên quan từ mua nguyên liệu, sản xuất ra sản phẩm cho đến cung cấp cho khách hàng cuối cùng. Nói cách khác, chuỗi cung ứng của một mặt hàng là một quá trình bắt đầu từ nguyên liệu thô cho tới khi tạo thành sản phẩm cuối cùng và được phân phối tới tay người tiêu dùng nhằm đạt được 7 hai mục tiêu cơ bản, đó là: tạo mối liên kết với nhà cung cấp của các nhà cung ứng và khách hàng của khách hàng vì họ có tác động đến kết quả và hiệu quả của chuỗi cung ứng; hữu hiệu và hiệu quả trên toàn hệ thống. Quản trị chuỗi cung ứng Dựa theo cách tiếp cận nghiên cứu về chuỗi cung ứng đã đề cập, để các hoạt động trong chuỗi diễn ra nhịp nhàng và hiệu quả, hoạt động quản trị chuỗi cung ứng rất cần thiết trong bất kỳ công đoạn nào trong chuỗi. Nghiên cứu này trích lược một số quan điểm của các nhà nghiên cứu về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng, gồm: Dựa trên những khái niệm về chuỗi cung ứng, Handfield và Nichols (1999) đã phát biểu: “Quản lý chuỗi cung ứng là sự tích hợp của tất cả các hoạt động sản xuất một sản phẩm, được sử dụng để tạo ra lợi thế cạnh tranh bằng cách tăng cường mối quan hệ giữa các thành viên trong chuỗi”.

Theo Mentzer và cộng sự (2001) định nghĩa quản trị chuỗi cung ứng là một hệ thống, sự hợp tác mang tính chiến lược của các chức năng kinh doanh truyền thống và các sách lược kết hợp trong các chức năng kinh doanh trong phạm vi một doanh nghiệp cụ thể, xuyên suốt hoạt động kinh doanh trong phạm vi chuỗi cung ứng nhằm cải thiện việc thực hiện mang tính dài hạn của các doanh nghiệp nói riêng và của toàn bộ chuỗi cung ứng nói chung. Như vậy có thể hiểu một cách khái quát về quản trị chuỗi cung ứng là tập trung quản lý các mối quan hệ giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng. *Tóm lại: Dựa vào việc nghiên cứu một số quan điểm của các chuyên gia về quản trị chuỗi cung ứng cho thấy đây là một phần nội dung không thể thiếu của chuỗi cung ứng. Để chuỗi cung ứng của một doanh nghiệp hay một ngành hiệu quả, bền vững và thể hiện tính liên kết chặt chẽ thì chuỗi cung ứng ấy phải được tổ chức quản lý một cách khoa học, linh hoạt, trong đó điều kiện tối cần thiết là các thành viên trong chuỗi phải liên kết, tương tác, hợp tác chặt chẽ với nhau.

8 Dưới quan điểm tác giả thì quản trị chuỗi cung ứng là một tập hợp giải pháp nhằm tác động đến hoạt động của tất cả các thành viên tham gia chuỗi như nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà kho, các công ty cung cấp dịch vụ, và các cửa hàng bán lẻ, … để sản phẩm được sản xuất và phân phối đúng như mong muốn của khách hàng và tổ chức. Nhà Nhà Công Khách Khách cung cấp cung cấp ty hàng hàng Nhà cung cấp dịch vụ Hình 1. Chuỗi cung ứng đơn giản (Nguồn: Michael. Các thành phần cơ bản trong cấu trúc chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng đơn giản bao gồm một công ty, nhà cung cấp và các khách hàng của công ty đó.

Những chuỗi cung ứng mở rộng chứa ba nhóm thành viên: nhà cung cấp trong giai đoạn cuối ở đầu chuỗi, khách hàng cuối cùng nhất trong giai đoạn cuối của chuỗi và toàn bộ các công ty cung cấp dịch vụ giao nhận, tài chính, tiếp thị và công nghệ thông tin cho những công ty khác trong chuỗi cung ứng. Nhà Nhà Nhà Nhà Khách cung cấp sản xuất pphân phối bán lẻ hàng Dòng sản phẩm và dịch vụ Dòng nhu cầu thông tin và tài chính Hình 1. Các thành phần trong chuỗi cung ứng (Nguồn: Bhagwat, R. and Sharma , 2007) 9 Thuật ngữ chuỗi cung ứng gợi nên hình ảnh sản phẩm dịch chuyển từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ và cuối cùng đến khách hàng dọc theo chuỗi cung ứng.

Song song đó các dòng thông tin, sản phẩm và tài chính dọc cả hai hướng của chuỗi này. Trong thực tế, nhà sản xuất có thể nhận nguyên liệu từ vài nhà cung cấp và sau đó cung ứng đến nhà phân phối, chính vì vậy đa số các chuỗi cung ứng thực sự là các mạng lưới (network). Trong sơ đồ trên cho thấy trong một chuỗi cung ứng có thể phân tích thành các thành phần cơ bản sau đây, gồm: - Nhà cung cấp: Nhà cung cấp được xem như một thành viên bên ngoài - có năng lực sản xuất không giới hạn cung cấp vật tư và nguyên liệu thô cho quá trình sản xuất. Tuy nhiên, bởi vì những nhân tố không chắc chắn trong quá trình chuyển phát, nhà cung cấp có thể sẽ không cung cấp nguyên liệu thô cho nhà sản xuất kịp thời và đầy đủ.

- Nhà sản xuất: Nhà chế biến sử dụng vật tư và nguyên liệu tạo ra thành phẩm; sử dụng nguyên liệu và các sản phẩm gia công của các nhà sản xuất khác để làm nên sản phẩm. - Nhà phân phối: Là các doanh nghiệp mua lượng lớn sản phẩm từ các nhà sản xuất và phân phối sỉ các dòng sản phẩm đến khách hàng, còn được gọi là các nhà bán sỉ. Chức năng chính của nhà bán sỉ là điều phối các dao động về cầu sản phẩm cho các nhà sản xuất bằng cách trữ hàng tồn và thực hiện nhiều họat động kinh doanh để tìm kiếm và phục vụ khách hàng. Nhà phân phối có thể tham gia vào việc mua hàng từ nhà sản xuất để bán cho khách hàng, đôi khi họ chỉ là nhà môi giới sản phẩm giữa nhà sản xuất và khách hàng.

Bên cạnh đó chức năng của nhà phân phối là thực hiện quản lý tồn kho, vận hành kho, vận chuyển sản phẩm, hỗ trợ khách hàng và dịch vụ hậu mãi. - Nhà bán lẻ: Họ là những người chuyên trữ hàng và bán với số lượng nhỏ hơn đến khách hàng. Họ luôn theo dõi nhu cầu và thị hiếu của khách hàng. - Khách hàng/người tiêu dùng: Những khách hàng hay người tiêu dùng là những người mua và sử dụng sản phẩm.

Khách hàng có thể mua sản phẩm để sử dụng hoặc mua sản phẩm kết hợp với sản phẩm khác rồi bán cho khách hàng khác. Đánh giá kết quả hoạt động của chuỗi cung ứng 2. Tổng quan về đánh giá kết quả hoạt động của chuỗi cung ứng Nghiên cứu của Clark và Scarf (1960) đã đặt nền tảng cho các nghiên cứu về thiết kế chuỗi cung ứng trong đó các tiêu chí đánh giá liên quan đến chi phí tồn kho trong toàn chuỗi cung ứng. Một nghiên cứu tổng hợp của Beamon (1998) đã chỉ ra hai nhóm thang đo định tính và định lượng với các chỉ số xoay quanh hai vấn đề chi phí và dịch vụ khách hàng khi đánh giá chuỗi cung ứng.

Khi môi trường trở nên cạnh tranh, nguồn lực sản xuất hạn chế, yêu cầu chuỗi cung ứng phải linh hoạt trước sự thay đổi của môi trường để duy trì lợi thế cạnh tranh. Trong xu hướng toàn cầu hóa, sản phẩm và hoạt động của công ty đã vượt qua biên giới của một quốc gia. Khi đó, đòi hỏi một phương pháp đánh giá toàn diện cho doanh nghiệp. Mô hình “Thẻ điểm cân bằng” (BSC) của Kaplan và Norton được giới thiệu năm 1992 đã nhằm đáp ứng nhu cầu trên của doanh nghiệp.

Sau BSC, nhiều mô hình đánh giá khác đã được giới thiệu như: SCOR của Hội đồng Quản lý chuỗi cung ứng (1996), ROF của Beamon (1998) … Chi tiết về khung khái niệm đánh giá kết quả hoạt động của chuỗi cung ứng sẽ được trình bày chi tiết ở mục 2. Sự cần thiết của việc đánh giá chuỗi cung ứng Một vài nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những cải tiến trong chuỗi cung ứng sẽ đem lại một lợi nhuận đáng kể trong việc tiết kiệm chi phí, cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng. Một hệ thống đánh giá chuỗi cung ứng sẽ cung cấp khung chuẩn để đánh giá năng lực bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp. - Thang đo năng lực bên trong, giúp loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị, giảm biến động đơn đặt hàng, cải thiện dòng chảy nguyên vật liệu và sản phẩm, gia tăng hiệu quả thời gian và nguồn lực.

11 - Thang đo năng lực bên ngoài tập trung vào sự hài lòng của khách hàng thông qua việc tích hợp các hoạt động và thông tin dọc các thành viên trong chuỗi. Cuối cùng đánh giá chuỗi cung ứng sẽ giúp doanh nghiệp thấy được cấu trúc chi phí của các thành viên trong chuỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ