Luận văn: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng năng suất, hiệu suất chưng cất dầu sả bằng vi sóng

Tối ưu hóa quá trình chưng cất dầu sả bằng công nghệ vi sóng. Luận văn đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và hiệu suất thu hồi.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ Bí quyết tối ưu chưng cất dầu sả vi sóng

Một luận văn công nghệ hóa học đột phá từ Trường Đại học Nông Lâm Huế đã mở ra hướng đi mới cho ngành sản xuất tinh dầu thiên nhiên. Đề tài nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu chưng cất dầu sả bằng vi sóng, một phương pháp tiên tiến hứa hẹn mang lại hiệu suất vượt trội so với các kỹ thuật truyền thống. Mục tiêu chính của nghiên cứu khoa học này là cải tiến quy trình chiết xuất tinh dầu sả, đặc biệt là từ các loại phổ biến như sả chanhsả java. Bằng cách ứng dụng công nghệ vi sóng, nghiên cứu không chỉ giải quyết các vấn đề tồn đọng về năng suất và thời gian mà còn hướng tới việc nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các báo cáo thực nghiệm trong luận văn đã chứng minh tiềm năng to lớn của phương pháp chưng cất hỗ trợ vi sóng (MAHD). Phương pháp này sử dụng năng lượng vi sóng để tác động trực tiếp lên các phân tử nước bên trong tế bào thực vật, gây ra sự gia nhiệt nhanh chóng và phá vỡ cấu trúc tế bào. Quá trình này giúp giải phóng tinh dầu một cách hiệu quả và triệt để hơn. Luận văn đã đi sâu vào việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng, từ đó xây dựng một mô hình hóa và tối ưu hóa quy trình. Những kết quả đạt được không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, mở ra cơ hội áp dụng công nghệ này vào sản xuất quy mô lớn, góp phần phát triển bền vững ngành công nghiệp tinh dầu tại Việt Nam. Nghiên cứu này là một minh chứng rõ ràng cho sự kết hợp thành công giữa lý thuyết và thực tiễn, giữa khoa học cơ bản và ứng dụng công nghệ.

1.1. Tổng quan về nghiên cứu khoa học trong luận văn

Luận văn "Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và hiệu suất thu hồi dầu sả trong quá trình chưng cất hơi nước ứng dụng công nghệ vi sóng" của tác giả Trần Ngọc Sang là một công trình khoa học độc lập. Nghiên cứu này giải quyết bài toán cấp thiết trong ngành chế biến tinh dầu sả: làm thế nào để tăng hiệu suất chưng cất và giảm chi phí sản xuất. Đề tài tập trung vào một hướng đi mới, thay thế phương pháp gia nhiệt truyền thống bằng công nghệ vi sóng. Cơ sở lý luận của nghiên cứu dựa trên nguyên lý tương tác của sóng điện từ với vật chất điện môi, cụ thể là các phân tử nước trong nguyên liệu sả. Nghiên cứu đã tổng quan các công trình trong và ngoài nước, cho thấy đây là một lĩnh vực còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác triệt để, đặc biệt tại Việt Nam.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là thiết kế và thử nghiệm một hệ thống chưng cất dầu sả công suất lớn sử dụng vi sóng. Hệ thống này được kỳ vọng sẽ làm vỡ các tế bào chứa tinh dầu từ bên trong, giúp thu hồi sản phẩm với hiệu suất cao nhất. Một mục tiêu quan trọng khác là khảo sát và xác định các chế độ vận hành tối ưu, bao gồm công suất vi sóngthời gian chiết xuất, để đạt được năng suất cao nhất trong thời gian ngắn nhất. Về mặt thực tiễn, thành công của nghiên cứu sẽ mở ra một công nghệ sản xuất dầu sả mới với nhiều lợi ích: tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường do không phát thải COx, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này đáp ứng trực tiếp nhu cầu cải tiến công nghệ của các cơ sở sản xuất tinh dầu tại Việt Nam.

II. Hạn chế của phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước cũ

Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước truyền thống đã được sử dụng phổ biến trong nhiều thập kỷ để chiết xuất tinh dầu sả. Mặc dù có ưu điểm là thiết bị đơn giản và chi phí đầu tư ban đầu thấp, phương pháp này tồn tại nhiều nhược điểm cố hữu, gây cản trở cho việc tối ưu hóa sản xuất. Thách thức lớn nhất nằm ở hiệu suất chưng cất thấp và thời gian xử lý kéo dài. Một mẻ chưng cất thường mất từ 5 đến 8 giờ, tiêu tốn một lượng lớn năng lượng từ củi hoặc than, đồng thời phát thải khí COx gây ô nhiễm môi trường. Quá trình gia nhiệt gián tiếp qua thành nồi và nước khiến nhiệt lượng bị tổn thất đáng kể. Hơn nữa, nhiệt độ cao duy trì trong thời gian dài có thể làm biến tính một số hợp chất nhạy cảm trong tinh dầu, ảnh hưởng đến chất lượng và thành phần hóa học tinh dầu sả. Một phần không nhỏ tinh dầu bị hòa tan trong nước chưng hoặc không được lôi cuốn hết ra khỏi nguyên liệu, dẫn đến tỷ lệ thu hồi không triệt để. Những hạn chế này không chỉ làm tăng giá thành sản phẩm mà còn làm giảm khả năng cạnh tranh của tinh dầu thiên nhiên Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc tìm kiếm một giải pháp thay thế hiệu quả hơn là một yêu cầu tất yếu để ngành công nghiệp này phát triển bền vững và hiện đại hóa quy trình sản xuất.

2.1. Phân tích nhược điểm về thời gian và năng lượng

Quá trình chưng cất lôi cuốn hơi nước truyền thống đòi hỏi thời gian rất dài, trung bình từ 5 đến 6 giờ mỗi mẻ. Nguyên nhân là do cơ chế truyền nhiệt không hiệu quả. Nhiệt lượng phải truyền từ nguồn đốt (củi, than) qua vỏ thiết bị, vào lớp nước, sau đó mới làm nóng nguyên liệu để hơi nước cuốn tinh dầu đi. Quá trình này gây thất thoát nhiệt lớn ra môi trường xung quanh. Việc phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu đốt cũng khiến nhiệt độ không ổn định, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và hiệu quả của quá trình bay hơi. Tổng hợp lại, phương pháp này tiêu tốn nhiều năng lượng nhưng hiệu quả sử dụng năng lượng lại rất thấp, làm tăng chi phí vận hành đáng kể.

2.2. Vấn đề về hiệu suất thu hồi và chất lượng sản phẩm

Một trong những hạn chế lớn nhất của phương pháp truyền thống là hiệu suất chưng cất không cao. Luận văn chỉ ra rằng một lượng tinh dầu vẫn còn lẫn trong nước hoặc không được chiết xuất hết khỏi các mô thực vật. Hơn nữa, việc đun nấu ở nhiệt độ sôi của nước (100°C) trong thời gian dài có thể gây ra các phản ứng thủy phân hoặc phân hủy các hợp chất ester có trong tinh dầu. Điều này làm thay đổi thành phần hóa học tinh dầu sả, có thể làm giảm hàm lượng citral – một thành phần quan trọng quyết định chất lượng và giá trị thương mại của dầu sả. Sản phẩm thu được thường lẫn tạp chất và cần các bước xử lý sau chưng cất, làm tăng thêm chi phí và độ phức tạp của quy trình.

III. Giải pháp MAHD Tối ưu quy trình chiết xuất tinh dầu sả

Để khắc phục những nhược điểm của phương pháp truyền thống, luận văn đề xuất ứng dụng phương pháp chưng cất hỗ trợ vi sóng, hay còn gọi là Microwave-Assisted Hydrodistillation (MAHD). Đây là một công nghệ xanh, hiệu quả và đang trở thành xu hướng trong ngành chiết xuất hợp chất thiên nhiên. Nguyên lý của công nghệ vi sóng là sử dụng sóng điện từ tần số cao để tác động trực tiếp lên các phân tử phân cực, chủ yếu là nước, có trong nguyên liệu sả. Thay vì làm nóng từ ngoài vào, vi sóng xuyên sâu vào bên trong vật liệu và làm nóng đồng đều toàn bộ khối nguyên liệu trong thời gian cực ngắn. Nước bên trong các tế bào thực vật nhanh chóng sôi lên, tạo ra một áp suất nội bào rất lớn. Áp suất này hoạt động như một lực đẩy từ bên trong, làm vỡ các thành tế bào chứa tinh dầu, giúp giải phóng tinh dầu một cách nhanh chóng và triệt để. Quá trình này không chỉ giúp rút ngắn đáng kể thời gian chiết xuất mà còn nâng cao hiệu suất chưng cất. Luận văn đã thiết kế và chế tạo thành công một hệ thống MAHD hoàn chỉnh, bao gồm buồng vi sóng, hệ thống ngưng tụ và các bộ phận phụ trợ, cho phép kiểm soát chặt chẽ các thông số của quá trình, tạo tiền đề cho việc tối ưu hóa quy trình một cách khoa học.

3.1. Nguyên lý hoạt động của công nghệ vi sóng MAHD

Phương pháp Microwave-Assisted Hydrodistillation (MAHD) dựa trên cơ chế gia nhiệt chọn lọc và tức thời. Sóng vi ba (tần số 2.45 GHz) tương tác mạnh mẽ với các phân tử nước bên trong mô thực vật của cây sả. Sự tương tác này làm các phân tử nước dao động với tần số cực cao, sinh ra nhiệt do ma sát. Nhiệt lượng được tạo ra ngay bên trong tế bào, làm nước bốc hơi nhanh chóng. Hơi nước tạo ra áp suất lớn, phá vỡ thành tế bào và giải phóng các túi tinh dầu. Lượng tinh dầu này sau đó được hơi nước cuốn theo, đi qua hệ thống ống dẫn đến bộ phận ngưng tụ. Cơ chế độc đáo này giúp quá trình chiết xuất tinh dầu sả diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn rất nhiều.

3.2. Cấu tạo hệ thống chưng cất tinh dầu hỗ trợ vi sóng

Hệ thống MAHD được mô tả trong luận văn bao gồm các bộ phận chính: một buồng phát vi sóng (lò vi sóng được cải tiến) chứa nguyên liệu; các đầu phát vi sóng (magnetron) để cung cấp năng lượng; một hệ thống ống dẫn hơi; và một thiết bị ngưng tụ cưỡng bức để làm lạnh và hóa lỏng hỗn hợp hơi tinh dầu và nước. Hệ thống được thiết kế để có thể điều chỉnh đa chế độ, cho phép thay đổi công suất vi sóng và các thông số khác để khảo nghiệm. Thiết kế này đảm bảo sóng vi ba được phân bố đều, tối ưu hóa quá trình gia nhiệt và phá vỡ tế bào, đồng thời đảm bảo an toàn vận hành, không để rò rỉ sóng vi ba ra môi trường bên ngoài.

IV. Cách các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chưng cất vi sóng

Việc tối ưu hóa quy trình chưng cất dầu sả bằng vi sóng đòi hỏi phải hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chưng cất. Luận văn của tác giả Trần Ngọc Sang đã tiến hành các thực nghiệm đơn yếu tố để xác định ảnh hưởng của những thông số quan trọng nhất. Trong đó, công suất vi sóng là yếu tố then chốt, quyết định tốc độ gia nhiệt và khả năng phá vỡ tế bào. Công suất cao hơn giúp rút ngắn thời gian, nhưng nếu quá cao có thể gây ra hiện tượng quá nhiệt cục bộ và làm phân hủy tinh dầu. Yếu tố thứ hai là thời gian chiết xuất. Không giống như phương pháp truyền thống, MAHD cho phép chiết xuất gần như hoàn toàn tinh dầu trong một khoảng thời gian ngắn hơn nhiều. Việc xác định thời gian tối ưu giúp tiết kiệm năng lượng và tránh làm suy giảm chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, tỷ lệ nguyên liệu và nước ban đầu (độ ẩm của nguyên liệu) cũng có tác động đáng kể. Độ ẩm thích hợp đảm bảo có đủ hơi nước để lôi cuốn tinh dầu và hỗ trợ quá trình gia nhiệt bằng vi sóng. Bằng cách thay đổi và kiểm soát từng yếu tố, nghiên cứu đã xây dựng được một bộ thông số vận hành hiệu quả, làm cơ sở cho việc áp dụng phương pháp này vào thực tiễn sản xuất, đảm bảo đạt được cả năng suất và chất lượng.

4.1. Ảnh hưởng của công suất vi sóng đến quá trình

Công suất vi sóng là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chưng cất mạnh mẽ nhất. Luận văn đã tiến hành thí nghiệm với các mức công suất khác nhau bằng cách sử dụng tổ hợp 2 và 4 đầu phát ở chế độ trung bình và cao. Kết quả cho thấy khi tăng công suất, tốc độ thu hồi tinh dầu trong giai đoạn đầu tăng lên đáng kể. Điều này là do năng lượng vi sóng được cung cấp nhiều hơn, làm tăng tốc độ gia nhiệt và phá vỡ tế bào. Tuy nhiên, việc lựa chọn công suất tối ưu là rất quan trọng để cân bằng giữa tốc độ chiết xuất và việc bảo toàn các thành phần hóa học quý giá trong tinh dầu sả, tránh sự phân hủy do nhiệt độ quá cao.

4.2. Vai trò của thời gian chiết xuất và độ ẩm nguyên liệu

Thời gian chiết xuất bằng phương pháp MAHD được rút ngắn đáng kể. Các đồ thị trong luận văn cho thấy phần lớn tinh dầu được thu hồi trong khoảng 60-90 phút đầu tiên, so với 5-6 giờ của phương pháp truyền thống. Sau khoảng thời gian này, lượng tinh dầu thu thêm không còn đáng kể. Điều này chứng tỏ công nghệ vi sóng giúp giải phóng tinh dầu gần như tức thời. Bên cạnh đó, độ ẩm của nguyên liệu cũng đóng vai trò quan trọng. Nguyên liệu có độ ẩm phù hợp sẽ hấp thụ năng lượng vi sóng tốt hơn, tạo ra đủ hơi nước để thực hiện quá trình lôi cuốn hiệu quả. Nghiên cứu cũng khảo sát chế độ gia ẩm ngoài để tìm ra điều kiện tối ưu nhất cho hiệu suất chưng cất.

V. Kết quả nghiên cứu Nâng cao hiệu suất rút ngắn thời gian

Các báo cáo thực nghiệm được trình bày trong luận văn đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về ưu thế của phương pháp chưng cất hỗ trợ vi sóng. Kết quả nổi bật nhất là sự cải thiện vượt bậc về thời gian và hiệu suất chưng cất. So với phương pháp truyền thống kéo dài từ 5-8 giờ, phương pháp MAHD có thể hoàn thành quá trình chiết xuất và thu hồi phần lớn tinh dầu chỉ trong vòng 90-120 phút. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất sản xuất lên nhiều lần mà còn tiết kiệm một lượng lớn chi phí năng lượng. Về hiệu suất thu hồi, công nghệ vi sóng cho thấy khả năng khai thác tinh dầu triệt để hơn. Cơ chế phá vỡ tế bào từ bên trong giúp giải phóng được cả lượng tinh dầu nằm sâu trong các mô mà phương pháp lôi cuốn hơi nước thông thường khó tiếp cận. Mặc dù luận văn không trình bày chi tiết kết quả phân tích GC-MS, nhưng việc giảm thời gian tiếp xúc với nhiệt độ cao được kỳ vọng sẽ giúp bảo toàn tốt hơn các hợp chất nhạy cảm. Điều này có khả năng làm tăng hàm lượng citral và geraniol, những thành phần quyết định hương thơm và hoạt tính sinh học của tinh dầu sả. Những kết quả này khẳng định MAHD là một giải pháp công nghệ đầy hứa hẹn, có khả năng tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành sản xuất tinh dầu thiên nhiên.

5.1. Báo cáo thực nghiệm về năng suất thu hồi dầu sả

Luận văn đã so sánh trực tiếp lượng dầu sả thu được theo thời gian giữa các chế độ vận hành vi sóng khác nhau. Các biểu đồ so sánh cho thấy chế độ sử dụng 4 đầu phát công suất cao cho tốc độ thu hồi dầu nhanh nhất trong giai đoạn đầu. Tổng lượng tinh dầu thu được bằng phương pháp vi sóng cao hơn, cho thấy hiệu suất chưng cất được cải thiện rõ rệt. Quá trình chiết xuất diễn ra mạnh mẽ và kết thúc sớm hơn nhiều, chứng tỏ công nghệ vi sóng có khả năng khai thác tinh dầu một cách triệt để và hiệu quả. Đây là một kết quả quan trọng, làm cơ sở để thiết kế các hệ thống công nghiệp có năng suất cao.

5.2. Đánh giá chất lượng và thành phần hóa học tinh dầu sả

Chất lượng của tinh dầu sả phụ thuộc lớn vào thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng citral. Phương pháp MAHD có ưu thế lớn trong việc bảo vệ chất lượng sản phẩm. Do thời gian chiết xuất được rút ngắn đáng kể, tinh dầu ít bị tiếp xúc với nhiệt độ cao, giúp hạn chế sự phân hủy và biến tính của các hợp chất hóa học. Mặc dù cần có các phân tích GC-MS chuyên sâu để khẳng định, nhưng về lý thuyết, sản phẩm từ MAHD có khả năng giữ lại hương thơm tự nhiên và các hoạt chất tốt hơn. Đánh giá cảm quan ban đầu về màu sắc và mùi thơm của tinh dầu thu được cũng cho kết quả rất khả quan, sản phẩm trong và có mùi thơm đặc trưng, dễ chịu.

VI. Tương lai ngành tinh dầu thiên nhiên với công nghệ vi sóng

Kết quả từ luận văn thạc sĩ về tối ưu chưng cất dầu sả bằng vi sóng không chỉ dừng lại ở phạm vi một nghiên cứu khoa học mà còn mở ra một chương mới cho toàn ngành công nghiệp tinh dầu thiên nhiên. Nghiên cứu này đã đặt nền móng vững chắc cho việc ứng dụng rộng rãi công nghệ vi sóng vào sản xuất thực tế. Từ những báo cáo thực nghiệm chi tiết, các nhà sản xuất có thể tiến hành mô hình hóa và tối ưu hóa để thiết kế các hệ thống chưng cất quy mô công nghiệp, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc chuyển đổi sang công nghệ MAHD hứa hẹn mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao hiệu quả kinh tế, vừa thân thiện với môi trường. Giảm tiêu thụ năng lượng và loại bỏ phát thải khí nhà kính là những bước đi quan trọng hướng tới sản xuất bền vững. Hơn nữa, khả năng cải thiện chất lượng sản phẩm, giữ trọn vẹn thành phần hóa học tinh dầu sả, sẽ giúp nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh của tinh dầu Việt Nam. Tương lai của ngành không chỉ nằm ở việc mở rộng vùng trồng sả chanh hay sả java, mà còn phụ thuộc vào việc áp dụng những công nghệ tiên tiến như MAHD để tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, an toàn và khác biệt.

6.1. Ứng dụng mô hình hóa và tối ưu hóa trong sản xuất

Các dữ liệu thu thập được từ luận văn là cơ sở quan trọng cho việc mô hình hóa và tối ưu hóa quy trình chưng cất ở quy mô lớn. Dựa trên mối quan hệ giữa các yếu tố như công suất vi sóng, thời gian, độ ẩm và hiệu suất, các kỹ sư có thể xây dựng các mô hình toán học để dự đoán kết quả và xác định các điều kiện vận hành tối ưu cho bất kỳ quy mô sản xuất nào. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro khi đầu tư vào công nghệ mới, đảm bảo hệ thống hoạt động với hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao nhất ngay từ đầu. Đây là bước đi cần thiết để chuyển giao thành công công nghệ từ phòng thí nghiệm ra sản xuất công nghiệp.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững cho ngành tinh dầu

Việc áp dụng phương pháp chưng cất hỗ trợ vi sóng phù hợp hoàn toàn với xu hướng phát triển bền vững. Công nghệ này sử dụng điện năng, một nguồn năng lượng sạch hơn so với nhiên liệu hóa thạch, và có hiệu suất sử dụng năng lượng rất cao. Nó không tạo ra khí thải COx, góp phần giảm hiệu ứng nhà kính. Ngoài ra, việc tận dụng triệt để nguyên liệu giúp giảm thiểu chất thải. Với những ưu điểm này, công nghệ vi sóng không chỉ giúp các doanh nghiệp chiết xuất tinh dầu sả nâng cao lợi nhuận mà còn xây dựng hình ảnh một thương hiệu xanh, có trách nhiệm với môi trường và cộng đồng. Đây chính là chìa khóa cho sự phát triển lâu dài và bền vững của ngành tinh dầu thiên nhiên Việt Nam.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và hiệu suất thu hồi dầu sả trong quá trình chưng cất hơi nước ứng dụng công nghệ vi sóng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Tinh dầu thực vật là sản phẩm được chiết xuất từ các bộ phận của cây: thân, hoa, lá, vỏ, rễ bằng nhiều phương pháp khác nhau, mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm mang tính đặc thù riêng và đem lại hiệu suất cũng khác nhau. Việt Nam và thế giới lúc này chỉ có công nghệ thu cất tinh dầu bằng phương pháp cuốn hơi nước, tức là cho lá vào nồi, đun lên, nước bay hơi thì tinh dầu sẽ bay theo, sau đó làm lạnh để đưa tinh dầu và nước vào bình, tinh dầu nổi lên trên sẽ được chiết tách ra. Chưng cất tinh dầu bằng phương pháp cuốn hơi nước được sử dụng khá phổ biến hiện nay có kết cấu đơn giản, dễ chế tạo, có thể sản xuất với số lượng lớn nguyên liệu một mẻ, không tiêu tốn nhiên liệu, thời gian chưng cất nhanh, tuy nhiên vẫn tồn tại một số nhược điểm như có hiệu suất đối với tinh dầu có nhiệt độ sôi cao, hàm lượng tinh dầu lẫn trong nước vẫn còn và không ly trích được.; Các phương pháp trên vẫn còn một số nhược điểm, hiện tại chưa được khắc phục như xả khí COx ra ngoài môi trường gây hiệu ứng nhà kính, chưa chiết xuất hết được lượng tinh dầu trong bộ phận của thực vật và sử dụng nhiều và thất thoát năng lượng. Công nghệ vi sóng (vi ba) là một trong những kỹ thuật mới nhất hiện nay được biết đến với nhiều ưu điểm vượt trội như thời gian gia nhiệt cực nhanh, hiệu suất cao, tiêu thụ ít năng lượng, không xả khí COx ra ngoài môi trường và hoàn toàn thân thiện với con người.

Tuy nhiên, công nghệ vi sóng được ứng dụng chủ yếu trong việc nấu chín thực phẩm dùng trong các hộ gia đình và một số lĩnh vực kinh doanh nhà hàng, khách sạn. Hiện nay, trên thế giới chưa có nhiều công trình nghiên cứu ứng dụng công nghệ vi sóng trong chưng cất tinh dầu thực vật trong đó có tinh dầu sả, chưa có tài liệu nào công bố về ứng dụng công nghệ vi sóng trong chưng cất tinh dầu sả bằng phương pháp cuốn hơi nước ngoài các nghiên cứu trong Luận văn thạc sĩ kỹ thuật của Nguyễn Quốc Hiệp - Học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí K21, Trường Đại học Nông Lâm Huế. Ngày nay, trong các ngành công nghiệp chế biến tinh dầu, các hộ sản xuất đơn lẻ đang có xu hướng nghiên cứu tìm giải pháp nâng cao hiệu suất chưng cất tinh dầu, giảm chi phí sản xuất nhằm hạ giá thành sản phẩm giúp người sử dụng tiếp cận sản phẩm rộng rãi hơn, tạo cơ hội tiếp cận sản phẩm cho những người có thu nhập thấp, đặc biệt là tinh dầu sả với nhiều công dụng vượt trội: dùng làm gia vị trong chế biến thực phẩm, dùng làm hương vị trong đời sống, sát thương, diệt khuẩn trong y học, thuốc bảo vệ thực vật an toàn với con người, hỗ trợ điều trị các triệu chứng đầy hơi, tiêu chảy, giảm căng thẳng và nhiều công dụng khác nữa, đặc biệt là gốc định hương trong công nghệ sản xuất chế biến nước hoa. 2 Sử dụng hệ thống chưng cất hơi nước, ứng dụng công nghệ vi sóng để gia nhiệt và công phá các mô tế bào trong chưng cất dầu thực vật có thể tạo ra hiệu hiệu suất thu dầu rất cao, là một hướng nghiên cứu mới thay cho các phương pháp gia nhiệt (trực tiếp hoặc gián tiếp) truyền thống hiện nay.

Trong quá trình chưng cất tinh dầu sả, vấn đề tăng hiệu suất thu hồi tinh dầu được mọi cơ sở sản xuất quan tâm cả về công nghệ và thiết bị. Năm 2016, được sự hướng dẫn của TS Đinh Vương Hùng, Nguyễn Quốc Hiệp- học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí K21, Trường Đại học Nông Lâm Huế đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ vi sóng trong chưng cất dầu thực vật bằng phương pháp hơi nước” và đã thu được kết quả khả quan. Tuy nhiên đề tài của Nguyễn Quốc Hiệp mới mới thí nghiệm trên hệ thống chưng cất hơi nước, ứng dụng công nghệ vi sóng trong mô hình chưng cất dầu sả chanh với công suất nhỏ (1,5 kW), chưa khảo sát đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng của cường độ phát vi sóng (bước sóng ngắn trong dãi hồng ngoại) đến khả năng công phá các mô chứa tinh dầu thực vật theo thời gian và năng suất thu hồi so với phương pháp chưng cất truyền. Vì các lý do trên, chúng tôi tiến hành lựa chọn nghiên cứu đề tài:"Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và hiệu suất thu hồi dầu sả trong quá trình chưng cất hơi nước ứng dụng công nghệ vi sóng".

Mục tiêu của đề tài - Nghiên cứu, cải tiến kết cấu buồng phát vi sóng có dung tích chứa và bộ nguồn phát lớn hơn để làm vỡ các tế bào thực vật chứa các hợp chất dầu thực vật từ bên trong (tế vi), nhằm thu được dầu sả với hiệu suất cao nhất. - Thay đổi cường độ phát vi sóng (bước sóng ngắn, còn gọi nhóm sóng vi ba trong dãi hồng ngoại) đến khả năng công phá các mô chứa tinh dầu thực vật, để khảo sát ảnh hưởng đến năng suất và hiệu suất thu dầu sả theo thời gian. - Thay đổi độ ẩm của đối tượng chưng cất để khảo sát ảnh hưởng đến năng suất và hiệu suất thu dầu sả theo thời gian. - Xác định được các chế độ làm việc có lợi nhất của chưng cất tinh dầu sả bằng công nghệ vi sóng cả về năng suất, hiệu suất và thời gian.

- Xác định được các ưu, nhược điểm về nguyên lý của phương pháp mới. - Tính toán, thiết kế, và thử nghiệm được 01 hệ thống chưng cất hơi nước, ứng dụng công nghệ vi sóng trong chưng cất dầu sả công suất lớn phục vụ sản suất. - Bảo đảm được hệ thống có khả năng làm việc ổn định. - Hệ thống có hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn 3. Ý nghĩa khoa học - Việc nghiên cứu thành công công nghệ vi sóng ứng dụng trong chưng cất dầu sả sẽ là một bước phát triển mới cho sản xuất tinh dầu nói chung. - Xây dựng được mô hình chưng cất dầu sả sử dụng phương pháp vi sóng với nhiều lợi ích thiết thực như: tiết kiệm năng lượng, hiệu suất cao, không thải khí thải ra môi trường như COx .; - Đây là phương pháp mới: dùng tia vi sóng (vi ba) trực tiếp công phá mô tế bào chứa tinh dầu và sử dụng hơi nước cuốn tinh dầu mà từ trước đến nay chưa được ứng dụng nhiều. Ý nghĩa thực tiễn - Từ kết quả nghiên cứu, sẽ mở ra một công nghệ sản xuất dầu sả với quy mô lớn, chiết xuất tinh dầu mới với nhiều lợi ích như bảo đảm chất lượng sản phẩm, tiết kiệm năng lượng, hiệu suất thu hồi tinh dầu cao, bảo vệ môi trường.

- Đáp ứng được nhu cầu cải tiến công nghệ và thiết bị trong sản xuất tinh dầu sả ở Thừa Thiên-Huế nói riêng cũng như Việt Nam nói chung hiện nay. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Lịch sử về tinh dầu [10] Với lịch sử phát triển hàng ngàn năm, tinh dầu được mệnh danh là báu vật của thiên nhiên, là tủ thuốc của tự nhiên được phát triển thành phương pháp trị liệu, chăm sóc sức khỏe, làm đẹp trên toàn thế giới.

Tinh dầu thực vật đã được dùng trong những nền văn minh cổ đại vào thời gian cách đây khoảng 6. Người Ai Cập cổ đại dùng phương pháp ngâm chiết để trích ly tinh dầu từ các loại cây cỏ có mùi thơm, và hương trầm có lẽ là một trong những phương cách cổ xưa nhất trong việc sử dụng hương liệu. Người Ai Cập rất thông thạo việc ướp xác bằng hương liệu để bảo quản cở thể. Họ cũng thường dùng dầu thơm để xoa bóp cơ thể.

Người Hy Lạp tiếp tục sử dụng tinh dầu thơm và dùng các loại dầu này cho cả hai mục đích điều trị và trang điểm. Một y sĩ Hy Lạp (Pedcaius Dioscorides) đã viết một quyển sách về một loại thảo dược, và trong ít nhất 1.200 năm sau đó sách này được dùng làm tham khảo cho Tây y. Nhiều phương thuốc ông đưa ra cho đến nay vẫn còn được dùng trong liệu pháp hương. Người La Mã sao chép phần lớn kiến thức y khoa từ người Hy Lạp và đã cải thiện khả năng sử dụng các hương liệu, khi La Mã trở thành kinh đô của thế giới cổ đại.

Sau khi tắm, họ thường xức dầu và xoa bóp. Họ bắt đầu nhập các sản phẩm hương liệu mới từ Đông Ấn và Ả Rập khi đã mở mang các tuyến đường mậu dịch. Kiến thức về các loại dầu hương liệu và nước hoa đã được truyền bá đến vùng Viễn Đông và Ả Rập, và một y sĩ tên Avcenna (980 - 1037 sau Công nguyên) đã lần đầu tiên dùng một quy trình gọi là chưng cất để cất ra tinh dầu hoa hồng. Các thời kì văn minh Trung Hoa cổ đại cũng dùng một số các hương liệu đồng thời với người Ai Cập.

Thần Nông là quyển sách y học cổ xưa nhất hiện nay vẫn còn tại Trung Quốc, được viết ra khoảng 2.700 năm trước Công nguyên và có ghi chép về hơn 300 loài dược thảo. Người Trung Hoa đã dung các loại hương liệu và đốt các loại gỗ thơm và hương trầm để thực hành tín ngưỡng. Y học cổ truyền Ấn Độ gọi là Ayurveda, liệu pháp đã được thực hành từ hơn 3.000 năm qua, với việc xoa bóp bằng dầu thơm là một trong những công đoạn chính. Người Tây Ban Nha có số lượng dược thảo trồng trong các vườn nhà của họ rất nhiều; người da đỏ ở Bắc Mỹ cũng dùng dầu hương liệu và đưa ra những phương thuốc trị bệnh của họ bằng dược thảo.

5 Giữa thế kỉ 19, tinh dầu được tập trung nghiên cứu và trở thành một phương pháp trị liệu tổng thể và phổ cập tại nhiều nước như: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Anh, Pháp… 1. Cây sả và tinh dầu sả [11] 1. Cây sả và tên gọi Hình 1. Cây sả non và bẹ sả sau khi thu hoạch Hình 1.

Tinh dầu sả sau khi được chưng cất Tên gọi khác: Hương mao, chạ phiéc (Tày), phắc châu (Thái), mờ b’lạng (K’ho) Tên tiếng Anh: Lemon grass, lemongrass, oil grass, silky heads, citronella grass. Tên khoa học: CYMBOPOGON CITRATUS (DC.) Stapf thuộc họ POAECEA Tên đồng nghĩa: Andropogon citratus. Phân loại khoa học Giới (Kingdom): Thực vật (Plantae) Ngành (Division): Thực vật có hoa (Angiosperms) Lớp (Class): Thực vật 1 lá mầm (Monocots) Phân lớp (Subclass): Cây hạt kín (Commelinids). 2 - Cymbopogon citratus: Sả ta hay sả chanh Tàu (bản địa Trung Quốc).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ