Luận văn: Chuẩn nén MPEG-2 đối với dữ liệu đa phương tiện trên môi trường mạng

Luận văn về chuẩn nén MPEG-2 cho dữ liệu đa phương tiện trên môi trường mạng. Nghiên cứu giải pháp tối ưu hóa truyền tải video và âm thanh hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2004

75
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục cỏo chữ viết tắt

Danh mục cỏc bảng

Danh mục céc hénh vé

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Các dịch vụ và công nghệ mới

1.2. Công nghệ mạng băng rộng

1.3. Video trong cốc hệ thống thụng tin tương lai

2. CHƯƠNG II: CHUẨN CỦA MPEG-2

2.1. Khái quét vé MPEG — 2

2.2. Những tiờu chuẩn của MPEG-2

2.3. Cóc khỏi niệm cơ sở của MIPEO-2 Viđeo

2.4. Cy phop Iudng bit Vidco

2.5. Nộn và mỏ hoỏ

2.6. Hệ thắng MPEG-2

2.7. Dũng truyền và dũng chương trỡnh

2.8. Cấu tryc phốn cấp cÿỳ phỏp hệ thống MPEG-2

2.9. Trường thứch ứng

2.10. Nối ghộp cỏc đũng truyền tải

2.11. Thụng tin dặc biệt trong chương trốnh

2.12. Chương trỡnh tớn hiệu đồng hỗ chuẩn

2.13. Phot hiện lỗi trong hệ thống MPEG-2

3. CHƯƠNG III: CỄNG NGHỆ MẠNG BẰNG RỘNG

3.1. Mụ hỡnh tham chiếu giao thitc B-ISDN (B-ISDN PRM)

3.2. Phãn lớp đường truyền vat ly (PMY

3.3. Phõn lớp hội tụ truyền dẫn TC

3.4. Điều khiển luồng chung GTFC (Generie low Cantrol)

3.5. TaoAôch tiờu đề tế bào (Cell header Generalionixtraction)

3.6. Biờn dịch VPI/VƠI của tế bào (Cell VPL/VCI Translation)

3.7. Ghộp/T6ch kờnh tế bảo ATM (Cøll Mulniplexing/Demuxing)

3.8. Lớp thóch ứng ATM

3.9. Phõn lớp kết hợp hội tụ CS

3.10. Phén losi dich vu

3.11. Cóc thuộc tởnh quan trọng để phõn loại dịch vụ như

3.12. Cóc lép cao B-ISDN PRM

3.13. Co sé ly thuyét chung vé ATM

4. CHƯƠNG IV: TRUYỀN VIDEO-AUDLO QUÁ MẠNG ATM

4.1. Thớch ủng mạng

4.2. Cóc tham số lưu lượng và chất lượng địch vụ

4.3. ITU-T Khuyén nghị 142

4.4. IBETF Nhum cung téc Video sé trong mang Internet

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Khám phá chuẩn nén MPEG 2 cho dữ liệu đa phương tiện

Chuẩn nén MPEG-2 là một trong những công nghệ nền tảng, định hình ngành công nghiệp truyền thông kỹ thuật số trong nhiều thập kỷ. Ra đời bởi Nhóm chuyên gia ảnh động (Moving Picture Experts Group), tiêu chuẩn này đã giải quyết bài toán cốt lõi về lưu trữ và truyền tải dữ liệu video và audio dung lượng lớn. Nội dung này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về định nghĩa, lịch sử ra đời và tầm quan trọng không thể phủ nhận của MPEG-2, đặc biệt là trong bối cảnh bùng nổ của truyền hình số và đĩa quang học. Sự thành công của nó không chỉ nằm ở hiệu quả kỹ thuật mà còn ở khả năng chuẩn hóa toàn cầu, tạo ra một hệ sinh thái đồng nhất cho các thiết bị và dịch vụ.

1.1. MPEG 2 là gì Tổng quan về một chuẩn nén video kinh điển

MPEG-2, với tên gọi kỹ thuật chính thức là ISO/IEC 13818, là một tiêu chuẩn quốc tế về mã hóa video và audio được công bố vào năm 1995. Nó định nghĩa cú pháp của luồng bit và quy trình giải mã video cũng như âm thanh, cho phép các thiết bị từ nhiều nhà sản xuất khác nhau có thể tương tác được. Mục tiêu chính của MPEG-2 là cung cấp chất lượng video và audio tương đương hoặc tốt hơn truyền hình analog tiêu chuẩn (như NTSC, PAL) với tốc độ bit (bitrate) được tối ưu hóa. Chuẩn này được chia thành nhiều phần, trong đó MPEG-2 Part 2 (với định danh tương đương là H.222/H.262 của ITU-T) chuyên về video và MPEG-2 Part 3 chuyên về audio. Đây là một công nghệ nén mất dữ liệu (lossy compression), nghĩa là nó loại bỏ một số thông tin không cần thiết mà mắt và tai người khó nhận biết để giảm đáng kể kích thước tệp, giúp việc lưu trữ trên DVD-Video và phát sóng qua truyền hình số DVB trở nên khả thi.

1.2. Lịch sử và vai trò của codec MPEG 2 trong truyền thông số

Sự ra đời của codec MPEG-2 là một bước tiến vượt bậc so với người tiền nhiệm MPEG-1. Trong khi MPEG-1 được thiết kế cho Video CD với chất lượng tương đương VHS, MPEG-2 đã mở rộng khả năng để hỗ trợ video xen kẽ (interlaced video) và độ phân giải cao hơn, phù hợp hoàn hảo với yêu cầu của truyền hình quảng bá. Theo nghiên cứu của Ly Vattana (2004), sự phát triển của công nghệ mạng băng rộng và nhu cầu về các dịch vụ đa phương tiện chất lượng cao đã thúc đẩy việc hoàn thiện MPEG-2. Nó nhanh chóng trở thành chuẩn nén video thống trị trong ngành công nghiệp, làm nền tảng cho sự thành công của định dạng DVD-Video, cho phép lưu trữ một bộ phim dài trên một đĩa quang duy nhất. Đồng thời, nó là xương sống của các tiêu chuẩn truyền hình số mặt đất (DVB-T), vệ tinh (DVB-S), và cáp (DVB-C) trên toàn thế giới, mở ra kỷ nguyên truyền hình kỹ thuật số với chất lượng hình ảnh vượt trội và nhiều kênh hơn.

II. Kỹ thuật mã hóa video MPEG 2 Bí quyết giảm dung lượng

Trái tim của chuẩn nén MPEG-2 nằm ở các thuật toán mã hóa video thông minh, được thiết kế để khai thác sự dư thừa trong dữ liệu hình ảnh. Bằng cách phân tích và loại bỏ các thông tin lặp lại cả về không gian (trong một khung hình) và thời gian (giữa các khung hình liên tiếp), MPEG-2 đạt được hiệu suất nén ấn tượng. Phần này sẽ đi sâu vào các kỹ thuật cốt lõi làm nên thành công của MPEG-2 Part 2, bao gồm việc sử dụng các loại khung ảnh khác nhau (I, P, B), ứng dụng của phép biến đổi toán học và quá trình lượng tử hóa để tối ưu hóa luồng dữ liệu. Hiểu rõ các nguyên tắc này là chìa khóa để đánh giá được khả năng và giới hạn của codec MPEG-2.

2.1. Phân loại khung ảnh I P B để tối ưu hiệu suất nén

MPEG-2 sử dụng ba loại khung ảnh chính để khai thác sự dư thừa về mặt thời gian. Khung ảnh I (Intra-coded picture) được mã hóa độc lập mà không cần tham chiếu đến bất kỳ ảnh nào khác, tương tự như một ảnh tĩnh JPEG. Chúng đóng vai trò là các điểm neo trong luồng video. Khung ảnh P (Predictive-coded picture) được mã hóa bằng cách tham chiếu đến một khung I hoặc P đứng trước nó, chỉ lưu lại sự khác biệt (chuyển động). Điều này giúp giảm đáng kể dung lượng. Đột phá nhất là khung ảnh B (Bi-directionally predictive-coded picture), có thể tham chiếu đến cả khung hình trước và sau nó để dự đoán. Nhờ đó, B-frame đạt được tỷ lệ nén cao nhất. Một chuỗi các khung hình được sắp xếp theo một mẫu nhất định (ví dụ: IBBPBBP...) được gọi là một Nhóm ảnh (Group of Pictures - GOP), là đơn vị cơ bản trong quá trình mã hóa video MPEG-2.

2.2. Biến đổi Cosine rời rạc DCT và quá trình Lượng tử hóa

Để khai thác sự dư thừa về không gian, mỗi khung ảnh được chia thành các khối 8x8 pixel gọi là macroblock. Phép biến đổi Cosine rời rạc (DCT - Discrete Cosine Transform) được áp dụng cho từng khối, chuyển đổi dữ liệu từ miền không gian (giá trị pixel) sang miền tần số. Sau DCT, phần lớn năng lượng của khối ảnh sẽ tập trung ở các hệ số tần số thấp, trong khi các hệ số tần số cao (đại diện cho các chi tiết nhỏ) thường có giá trị gần bằng không. Tiếp theo, quá trình Lượng tử hóa (Quantization) sẽ loại bỏ các hệ số tần số cao này và giảm độ chính xác của các hệ số còn lại. Đây chính là bước cốt lõi gây ra nén mất dữ liệu, nhưng nó cho phép kiểm soát sự cân bằng giữa tốc độ bit (bitrate)chất lượng hình ảnh. Cuối cùng, các hệ số đã lượng tử hóa được mã hóa bằng các thuật toán như mã hóa loạt dài (Run-length encoding) và mã hóa Huffman để tạo ra luồng bit cuối cùng.

III. Hệ thống MPEG 2 Cách đồng bộ hóa audio và video

MPEG-2 không chỉ là một chuẩn nén video, nó còn là một tiêu chuẩn hệ thống hoàn chỉnh (MPEG-2 Systems, hay Part 1), định nghĩa cách thức kết hợp nhiều luồng dữ liệu (video, audio, phụ đề) thành một luồng duy nhất để truyền tải hoặc lưu trữ. Khả năng đồng bộ hóa chính xác các luồng này là yếu tố sống còn để đảm bảo trải nghiệm người xem mượt mà. Phần này sẽ phân tích hai cơ chế ghép kênh quan trọng của hệ thống MPEG-2: Luồng Chương trình (Program Stream) và Luồng Truyền tải (Transport Stream), giải thích cấu trúc và mục đích sử dụng riêng biệt của từng loại trong các ứng dụng thực tế.

3.1. Phân biệt Luồng Chương trình Program Stream PS

Luồng Chương trình, hay Program Stream (PS), được thiết kế cho các môi trường lưu trữ tương đối tin cậy và không có lỗi, ví dụ như đĩa DVD-Video. Cấu trúc của PS cho phép chứa các gói dữ liệu có độ dài thay đổi, được gọi là các gói PES (Packetized Elementary Stream). Mỗi gói PES chứa dữ liệu từ một nguồn duy nhất (ví dụ: video hoặc audio) và có một tiêu đề chung để đồng bộ hóa. Vì được tối ưu cho việc truy cập và phát lại từ media cục bộ, cấu trúc của PS đơn giản hơn, giúp bộ giải mã MPEG-2 dễ dàng xử lý và tìm kiếm các điểm cụ thể trong nội dung. Các tệp có phần mở rộng .mpg hoặc .vob thường chứa dữ liệu được định dạng theo cấu trúc Program Stream.

3.2. Khám phá Luồng Truyền tải Transport Stream TS

Ngược lại với PS, Luồng Truyền tải (Transport Stream - TS) được thiết kế đặc biệt cho các môi trường truyền dẫn không tin cậy và dễ phát sinh lỗi, điển hình là truyền hình quảng bá. Transport Stream bao gồm các gói tin có kích thước cố định rất nhỏ (188 byte). Kích thước cố định này giúp việc sửa lỗi và tái đồng bộ hóa khi có lỗi truyền dẫn trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Mỗi gói TS 188-byte có một tiêu đề 4-byte chứa một Mã định danh gói (Packet Identifier - PID), cho phép bộ giải mã xác định gói đó thuộc về luồng video, audio hay dữ liệu nào. Nhờ khả năng ghép nhiều chương trình vào một luồng duy nhất và tính kháng lỗi cao, TS đã trở thành tiêu chuẩn cho truyền hình số DVB và các dịch vụ phát sóng khác. Các tệp có đuôi .ts chính là ví dụ điển hình của định dạng này.

IV. Top ứng dụng kinh điển của chuẩn nén MPEG 2 trong thực tế

Sự thành công của một tiêu chuẩn kỹ thuật được đo lường bằng mức độ ứng dụng rộng rãi của nó trong đời sống. Chuẩn nén MPEG-2 cho dữ liệu đa phương tiện là một minh chứng tiêu biểu, khi nó đã trở thành công nghệ nền tảng cho hai cuộc cách mạng lớn: giải trí tại gia với đĩa DVD và phát sóng truyền hình kỹ thuật số. Phần này sẽ điểm lại những ứng dụng quan trọng nhất, phân tích vai trò không thể thay thế của MPEG-2 trong việc định hình các sản phẩm và dịch vụ đã trở nên quen thuộc với hàng tỷ người dùng trên toàn cầu, từ việc xem phim trên đĩa DVD-Video đến trải nghiệm truyền hình chất lượng cao.

4.1. Nền tảng cốt lõi của định dạng DVD Video và file .VOB

Đĩa DVD sẽ không thể tồn tại nếu thiếu MPEG-2. Chuẩn nén này cho phép nén một bộ phim dài khoảng 2 giờ với chất lượng cao vào một đĩa quang 4.7 GB. Cụ thể, đặc tả kỹ thuật của DVD-Video yêu cầu video phải được mã hóa bằng MPEG-2 Part 2 và âm thanh thường được mã hóa bằng AC-3 (Dolby Digital) hoặc MPEG-2 Audio. Tất cả các luồng dữ liệu này được đóng gói vào một Luồng chương trình (Program Stream) và lưu trữ trong các tệp có phần mở rộng .vob (Video Object). Sự kết hợp giữa hiệu suất nén của MPEG-2 và dung lượng lưu trữ của đĩa DVD đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp phim ảnh, thay thế hoàn toàn băng VHS và mang lại trải nghiệm điện ảnh tại gia với chất lượng hình ảnh và âm thanh vượt trội.

4.2. Xương sống của hệ thống truyền hình số DVB toàn cầu

MPEG-2 đóng vai trò là xương sống cho hầu hết các hệ thống truyền hình kỹ thuật số trên thế giới, bao gồm chuẩn DVB (Digital Video Broadcasting) ở Châu Âu, ATSC ở Bắc Mỹ và ISDB ở Nhật Bản. Trong hệ thống truyền hình số DVB, nhiều kênh truyền hình (bao gồm video, audio và dữ liệu) được mã hóa bằng codec MPEG-2, sau đó được ghép kênh vào một Luồng Truyền tải (Transport Stream) duy nhất. Luồng TS này sau đó được điều chế và phát sóng qua vệ tinh, cáp hoặc mặt đất. Khả năng kháng lỗi và ghép kênh linh hoạt của Transport Stream là yếu tố quyết định, đảm bảo tín hiệu ổn định ngay cả trong điều kiện truyền dẫn không lý tưởng. Mặc dù các chuẩn nén mới hơn như H.264/AVC đang dần thay thế, MPEG-2 vẫn được sử dụng rộng rãi cho các kênh truyền hình độ nét tiêu chuẩn (SD) trên toàn cầu.

V. So sánh MPEG 2 với MPEG 4 H

Công nghệ không ngừng phát triển, và các chuẩn nén video cũng không ngoại lệ. Sự ra đời của các codec thế hệ mới như MPEG-4 và đặc biệt là H.264/AVC đã mang lại hiệu suất nén vượt trội so với MPEG-2. Tuy nhiên, việc đánh giá một công nghệ không chỉ dựa trên thông số kỹ thuật mà còn dựa trên di sản và tầm ảnh hưởng của nó. Phần cuối cùng này sẽ thực hiện một so sánh trực tiếp về hiệu suất nén giữa MPEG-2 và các chuẩn hiện đại, đồng thời phân tích lý do tại sao MPEG-2 vẫn còn tồn tại và di sản mà nó để lại cho ngành công nghiệp truyền thông đa phương tiện ngày nay.

5.1. Đánh giá hiệu suất nén so với codec H.264 AVC và MPEG 4

So với MPEG-2, H.264/AVC (còn gọi là MPEG-4 Part 10) mang lại một bước nhảy vọt về hiệu suất nén. Với cùng một chất lượng hình ảnh, H.264 có thể giảm tốc độ bit (bitrate) xuống khoảng 50% so với MPEG-2. Điều này đạt được nhờ các thuật toán phức tạp hơn, như dự đoán trong không gian với kích thước khối linh hoạt (thay vì chỉ 8x8), dự đoán chuyển động chính xác hơn, và bộ lọc deblocking trong vòng lặp. Tương tự, các phần khác của MPEG-4 (như MPEG-4 Part 2) cũng cung cấp hiệu suất tốt hơn MPEG-2. Sự vượt trội này cho phép H.264 trở thành chuẩn mực cho video HD, Blu-ray, và streaming trực tuyến. Tuy nhiên, cái giá phải trả là yêu cầu năng lực xử lý cao hơn đáng kể cho cả quá trình mã hóa video và giải mã.

5.2. Di sản và tính tương thích của chuẩn MPEG 2 ngày nay

Mặc dù đã có những chuẩn nén hiệu quả hơn, MPEG-2 vẫn chưa hoàn toàn biến mất. Di sản lớn nhất của nó là một hệ sinh thái khổng lồ gồm hàng tỷ thiết bị phần cứng, từ đầu đĩa DVD, TV đời cũ đến các hệ thống phát sóng chuyên nghiệp, đều được thiết kế để hỗ trợ giải mã video MPEG-2. Tính tương thích ngược này là lý do chính khiến nhiều đài truyền hình vẫn tiếp tục phát các kênh SD bằng MPEG-2. Hơn nữa, các bằng sáng chế liên quan đến codec MPEG-2 phần lớn đã hết hạn, khiến nó trở thành một lựa chọn miễn phí bản quyền cho các ứng dụng không yêu cầu hiệu suất nén cao nhất. Chuẩn MPEG-2 đã đặt nền móng vững chắc, định hình các nguyên tắc cơ bản về nén video mà các thế hệ chuẩn nén video sau này như H.264/AVC và HEVC/H.265 vẫn kế thừa và phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn chuẩn nén mpeg 2 đối với dữ liệu đa phương tiện trên môi trường mạng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TROONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI ——kn—— Ly Vattana CHUAN NEN MPEG-2 ĐỐI VỚI DỮ LIỆU ĐA PH- ƠNG TIỆN TREN MÔI TR- ỜNG MẠNG Chuyên ngành: Công nghệ thông tin NGHỜI HUỚNG DẪN KHOA HỌC : PGS. ĐỖ TRUNG TUẤN Hà nội, 10/2004 1 MỤC LỤC Trang Trang phụ bỡa Lời cam đoan Danh mục cỏo chữ viết tắt I3anh mục cỏc bảng, Danh mục céc hénh vé MODAU Chuong 1: GIGLTHIEU. Cốc địch vụ và cụng nghệ mới. Cụng nghệ mạng băng rộng - - 12 1.

Video trong cốc hệ thống thụng tin tương lai. Chuong IL : CHUAN CUA MPEG-2. Khỏi quét vé MPEG — 2 - 15 2. Những tiờu chuẩn của MPEG-2 2.

Cóc khỏi niệm cơ sở của MIPEO-2 Viđeo. Cy phop Iudng bit Vidco. Nộn và mỏ hoỏ. Hệ thắng MPEG-2 - 38 2.

Dũng truyền và dũng chương trỡnh. Cấu tryc phốn cấp cÿỳ phỏp hệ thống MPEG-2 42 2. 0H bon HH se 43 2. Trường thứch ứng, - - --45 2.

Nối ghộp cỏc đũng truyền tải -45 2. Thụng tin dặc biệt trong chương trốnh _do 2. Chương trỡnh tớn hiệu đồng hỗ chuẩn. Phot hiện lỗi trong hệ thống MPEG-2.

4 Chương II : CỄNG NGHỆ MẠNG BẰNG RỘNG. Mụ hỡnh tham chiếu giao thitc B-ISDN (B-ISDN PRM). Phãn lớp đường truyền vat ly (PMY - -57 3. Phõn lớp hội tụ truyền dẫn TC.

Điều khiển luồng chung GTFC (Generie low Cantrol). TaoAôch tiờu đề tế bào (Cell header Generalionixtraction). Biờn dịch VPI/VƠI của tế bào (Cell VPL/VCI Translation). Ghộp/T6ch kờnh tế bảo ATM (Cøll Mulniplexing/Demuxing).

Lớp thóch ứng ATM. Phõn lớp kết hợp hội tụ CS. Phén losi dich vu - 68 3. Cóc thuộc tởnh quan trọng để phõn loại dịch vụ như 69 3.

Céc lép cao B-ISDN PRM 178 3. Co sé ly thuyét chung vé ATM. 80 Chueng 1V : TRUY EN VIDEO-AUDLO QUÁ MẠNG ATM. Thớch ủng mạng.

Céc tham số lưu lượng và chất lượng địch vụ. ITU-T Khuyén nghị 142 - - 87 4.4, IBETF Nhum cung téc Video sé trong mang Internet. sen ween BF Kết luận. Tải Hiệu tham khảo 7 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Cốc phân cia MPEG 2 chuẩn "———. xe, LỒ Bảng 2. Phõn loại theo đặu tởnh nộn số liệu - 24 Bang 2.3, Céc dic trưng 3 lớp mó hoó MPEG Audio .32 Cc đặc trưng chỉ tiết của CPU. Cốc kiểu sử dụng kờnh trong MPEG Audio - 38 Bảng 2.

Một số giỏ trị PID cú thể Bang 2. Cầu trỳc trường thớch ứng Bảng 2. Cóc ID dũng PES. Cốc bộ chỉ thị tiều đề gúi PES Bảng 41.

Cốc phương phốp phốn phốt Video số -84 Bảng 4. Truyền Video số trong mạng Intemet 91 DANH MUC CAC HéNH VE Hỡnh 1. Video trong cỏc mạng, số Hữnh 2. Cóc đối tượng cơ bản trong MPEG-2.

Mụ tá cốc ma trận cho cốc mành với mẫu 4:4: Hữnh 2. Cúc Format Maorobloek 4:4:4, 4:2:2 và 42:0. Sử dụng B-ánh trong MPEG-2. Thứ tự hiển thị cóc ánh -21 Hữnh 2.

Thứ tự truyền cỏc ảnh Hữnh 2. Quan hệ giữa chất lượng và độ rộng băng yờu cầu. Quỏ trỡnh lượng tử hoỏ. Ma trận lượng tử hoô MPEG-2 Viđeo Tlémh 2.

Mé hod độ đải thay đổi 'Hữnh 2. Qué trémh giải mó MPEG-2 - Hữnh 2. Cầu trye phõn cấp cÿ phỏp MPEG-2 Video. Quỏ trỡnh mỏ hoỏ và nộn.

số liệu Audio. Cấu trye PDU cia khung MPEG Audio 1T1ỡnh 2. Phạm vị của đặc tớnh hệ thống MPEG-2. BO xir ly hé thdng MPEG-2 Hữnh 2.

Quan hệ cöc gúi dũng T8, gúi PE8 trong cöc đơn vị truy nhập. Phõn cắp hệ thông MPLG-2. Phön cắp cÿ phỏp hệ thông MIPEG-2.3 9 LOLCAM ON Trong thời gian 2 năm học tập hệ đào tạo cao học ngành Cụng nghề thung tin tại Trường Đại học Bỏch Khoa Hà nội chỳng em đó được cốc thầy cụ nhiệt tốnh giảng đạy, truyền thụ kiến thức và phương phốp tiếp can, nghiờn cứu khoa học và cụng nghệ hiện đại Nhõn dịp này em xin được bày tỏ sự biết ơn sốu sắc đối với tất cá cốc thầy cụ đó trực tiếp giảng dạy và quan tôm givp dé cm hoan thành khoé học, đặc biệt em xin chỗn thành cảm ơn PGS. Dỗ Irung Tuấn đó trực tiếp hướng dẫn giỳp đỡ em hoàn thành luận văn tốt nghiệp này.

UNI (User-to-. Network Interface) diện người dụng và mang * VBR (Variable Bit Rate) bit thay déi ° VC (Vitual Channel). VCT (Vitual Channel Identifier) kờnh ảo + VoD (Video. on Demand) kừnh ảo thco yờu cầu * VP(Viunl Path) fo «= VPC (Vitwal ˆ Path Connection) đường áo « — VPI(VHual.

Path Identifier) dường áu. Arca Network) số liệu diện rộng Sublayer). Demsity Television) hữnh dé phon giai cao © HEC (leader Errur Control) điều khiễn lỗi tiờu đề. Trotocol) thức Internet.

(Program Clock chiều đồng hồ chương trỡnh 1iỡnh 2. Tiòu đề gúi truyền tải. Tidu đề trường thóch ứng. Gúi PES Vidoo đơn giản - - 47 Hữnh 2.

Mối quan hệ giữa cốc bang PS! -50 Hữnh 2. Trayén PCR + 53 Hỡnh 2. Cóc bịt sử dụng để ngăn chặn và chỉ thị lỗi. - see DS Hữnh 3.

Mụ hỡnh tham chiều giao thức B-ISDN (B-ISDN PRM) decree DD 1Iữnh 3. Cốc chức năng Lớp vật lý - - 57 Hữnh 3. Cốc chế độ hoại động HEC - 9 Hữnh 3. Sơ dỗ trạng thỏi xöc dịnh giới hạn tẾ bảo - 60 'Hữnh 3.

Cóc chức năng của lớp ATM: Hữnh 3. câu trặc tế bào ATM. LIKI: Giao điện Người dựnag-Mạn; 1Iỡnh 3. NNT: Giao điện Mạng-Mạng 1Iỡnh.

Khổi niệm VPL/VC. Cóc chức năng của lớp thớch ứng ATM - 67 Hữnh 3. Cóc chức năng của dịch vu loai A - 68 Hữnh 3. Cóc chức nãng cúa dịch vụ loại B - 68 Hỡnh 3.13, Cóc chức năng của dịch vụ loại C đ: ID.

Chế độ khụng cú cấu trỳc AALI C5-SAR. Chế độ truyền đữ liệu cú cau rye AAL1 SAR Ilenh 3. Giao thức AAL2 Hanh 3.17, Vo du AAL3/4 C8-SAR, Hữnh 3. Giao thức AALS Hỡnh 3.

Tống quan về giao thức Control Plane. Cốc giao thức lớp cao mặt phẳng Người đựng Hỡnh 3. Tạo tế bảo va ghép konh ATM. Mụ hốnh tham chiếu chuẩn giao thức VolD - 8S Hữnh 4.

Sắp xếp uốc gúi MPEG-2 wong ATM. Cấu trực thụng tin Vidco và FEC. Cốc ứng dụng Video trong mang Internet. 91 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮÁT © AAT.

(Atm Aduption Layer) théch ing ATM. * ADM (Add- Drop Multiplexer) / ghộp luồng ` ADPCM. (AlgmenD đồng chỉnh sắp xếp ° ATDM. (Asynchronous ghộp kờnh thời gian khụng đồng bộ Time Division Multiplexer } * ATM.

{Asynchronous truyền tải khụng đồng bộ Transfer Mode} * — BER (Bit. Error Ratc) lỗi bit. (Constant Bite bit cố định Rate) * CCITT (Commute ding tư vấn quắc tế vỀ diện thoại và diện bio Consultatif International ‘Telephonique ct Telegraphique) ° CLP (Call Loss Priority) độ ưu tiờn tốn thất tế bào. Part) chung của giao thức AÁL * CPI.

cs (Convergence con hội tụ 9 LOLCAM ON Trong thời gian 2 năm học tập hệ đào tạo cao học ngành Cụng nghề thung tin tại Trường Đại học Bỏch Khoa Hà nội chỳng em đó được cốc thầy cụ nhiệt tốnh giảng đạy, truyền thụ kiến thức và phương phốp tiếp can, nghiờn cứu khoa học và cụng nghệ hiện đại Nhõn dịp này em xin được bày tỏ sự biết ơn sốu sắc đối với tất cá cốc thầy cụ đó trực tiếp giảng dạy và quan tôm givp dé cm hoan thành khoé học, đặc biệt em xin chỗn thành cảm ơn PGS. Dỗ Irung Tuấn đó trực tiếp hướng dẫn giỳp đỡ em hoàn thành luận văn tốt nghiệp này. UNI (User-to-. Network Interface) diện người dụng và mang * VBR (Variable Bit Rate) bit thay déi ° VC (Vitual Channel).

VCT (Vitual Channel Identifier) kờnh ảo + VoD (Video. on Demand) kừnh ảo thco yờu cầu * VP(Viunl Path) fo «= VPC (Vitwal ˆ Path Connection) đường áo « — VPI(VHual. Path Identifier) dường áu. Arca Network) số liệu diện rộng Reference) « = TDU (Œrotocol Data số liệu giao thức Unit) © PER (Packet Error Rate) ° PES (Paketized Elementary Stream) «© PHL (Physical Layer) * PII) (Packet Tndentifier) dang gai * PLR (Packet Lass Rute) ton that gui ° PRM.

(Protucol hỡnh tham chiếu giao thức Reference Model}. PT (Payload Time Stamp ) thời gian trỡnh bày ` Pvc. of Service) lượng dịch vụ. ST (Seqment Type) kiểu gúi tin * SVC 9 LOLCAM ON Trong thời gian 2 năm học tập hệ đào tạo cao học ngành Cụng nghề thung tin tại Trường Đại học Bỏch Khoa Hà nội chỳng em đó được cốc thầy cụ nhiệt tốnh giảng đạy, truyền thụ kiến thức và phương phốp tiếp can, nghiờn cứu khoa học và cụng nghệ hiện đại Nhõn dịp này em xin được bày tỏ sự biết ơn sốu sắc đối với tất cá cốc thầy cụ đó trực tiếp giảng dạy và quan tôm givp dé cm hoan thành khoé học, đặc biệt em xin chỗn thành cảm ơn PGS.

Dỗ Irung Tuấn đó trực tiếp hướng dẫn giỳp đỡ em hoàn thành luận văn tốt nghiệp này. 9 LOLCAM ON Trong thời gian 2 năm học tập hệ đào tạo cao học ngành Cụng nghề thung tin tại Trường Đại học Bỏch Khoa Hà nội chỳng em đó được cốc thầy cụ nhiệt tốnh giảng đạy, truyền thụ kiến thức và phương phốp tiếp can, nghiờn cứu khoa học và cụng nghệ hiện đại Nhõn dịp này em xin được bày tỏ sự biết ơn sốu sắc đối với tất cá cốc thầy cụ đó trực tiếp giảng dạy và quan tôm givp dé cm hoan thành khoé học, đặc biệt em xin chỗn thành cảm ơn PGS. Dỗ Irung Tuấn đó trực tiếp hướng dẫn giỳp đỡ em hoàn thành luận văn tốt nghiệp này. Reference) « = TDU (Œrotocol Data số liệu giao thức Unit) © PER (Packet Error Rate) ° PES (Paketized Elementary Stream) «© PHL (Physical Layer) * PII) (Packet Tndentifier) dang gai * PLR (Packet Lass Rute) ton that gui ° PRM.

(Protucol hỡnh tham chiếu giao thức Reference Model}. PT (Payload Time Stamp ) thời gian trỡnh bày ` Pvc. of Service) lượng dịch vụ. ST (Seqment Type) kiểu gúi tin * SVC 1iỡnh 2.

Tiòu đề gúi truyền tải. Tidu đề trường thóch ứng. Gúi PES Vidoo đơn giản - - 47 Hữnh 2. Mối quan hệ giữa cốc bang PS! -50 Hữnh 2.

Trayén PCR + 53 Hỡnh 2. Cóc bịt sử dụng để ngăn chặn và chỉ thị lỗi. - see DS Hữnh 3. Mụ hỡnh tham chiều giao thức B-ISDN (B-ISDN PRM) decree DD 1Iữnh 3.

Cốc chức năng Lớp vật lý - - 57 Hữnh 3. Cốc chế độ hoại động HEC - 9 Hữnh 3. Sơ dỗ trạng thỏi xöc dịnh giới hạn tẾ bảo - 60 'Hữnh 3. Cóc chức năng của lớp ATM: Hữnh 3.

câu trặc tế bào ATM. LIKI: Giao điện Người dựnag-Mạn; 1Iỡnh 3. NNT: Giao điện Mạng-Mạng 1Iỡnh. Khổi niệm VPL/VC.

Cóc chức năng của lớp thớch ứng ATM - 67 Hữnh 3. Cóc chức năng của dịch vu loai A - 68 Hữnh 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ