Chất lượng và hiệu quả hoạt động tín dụng tại Ngân hàng BIDV Kiên Giang

Luận văn thạc sỹ phân tích chất lượng tín dụng và hiệu quả hoạt động tín dụng tại ngân hàng BIDV Kiên Giang. Gồm thực trạng, đánh giá và giải pháp.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chất lượng tín dụng tại BIDV Kiên Giang 2024

Chất lượng tín dụng là yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của một ngân hàng thương mại. Tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Kiên Giang (BIDV Kiên Giang), hoạt động tín dụng không chỉ chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng tài sản mà còn là nguồn tạo ra thu nhập chính. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro tín dụng nhất. Việc đánh giá chính xác và không ngừng nâng cao chất lượng tín dụng là nhiệm vụ trọng tâm. Một khoản vay chất lượng cao đảm bảo khả năng thu hồi cả gốc và lãi đúng hạn, góp phần vào hiệu quả tín dụng và tối đa hóa lợi nhuận. Ngược lại, khi chất lượng tín dụng suy giảm, tỷ lệ nợ xấu gia tăng, ngân hàng sẽ phải đối mặt với nguy cơ mất vốn, giảm lợi nhuận và suy giảm uy tín. Luận văn của tác giả Nguyễn Ngọc Hạnh (2020) đã chỉ ra rằng, trong giai đoạn 2014-2018, BIDV Kiên Giang dù đạt được tốc độ tăng trưởng tín dụng cao nhưng cũng đối diện với thách thức về nợ xấu và chi phí dự phòng gia tăng. Bối cảnh kinh tế tại Kiên Giang với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, cùng sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác, đòi hỏi BIDV phải có một chiến lược quản trị rủi ro chặt chẽ và một quy trình thẩm định tín dụng nghiêm ngặt. Phân tích sâu về thực trạng này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, từ đó đề ra các giải pháp khả thi nhằm đảm bảo an toàn tín dụng và phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Các khái niệm cốt lõi về hoạt động cho vay ngân hàng

Hoạt động tín dụng ngân hàng là quan hệ kinh tế giữa ngân hàng và khách hàng, trong đó ngân hàng chuyển giao một lượng giá trị (tiền tệ hoặc tài sản) cho khách hàng sử dụng trong một thời gian nhất định, với cam kết hoàn trả cả gốc và lãi. Hoạt động cho vay là nghiệp vụ cốt lõi, phản ánh chức năng trung gian tài chính của ngân hàng. Theo Peter S. Rose, chất lượng tín dụng phản ánh mức độ rủi ro tiềm ẩn trong danh mục cho vay và khả năng thu hồi nợ của ngân hàng. Các chỉ tiêu chính để đo lường bao gồm tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ nợ quá hạn, và cơ cấu danh mục cho vay. Một chính sách tín dụng hiệu quả phải cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro, đảm bảo các khoản vay được cấp cho những khách hàng có khả năng tài chính lành mạnh và phương án kinh doanh khả thi.

1.2. Vai trò của tín dụng với ngân hàng thương mại BIDV

Đối với một ngân hàng thương mại hàng đầu như BIDV, tín dụng đóng vai trò xương sống. Đây là nguồn thu nhập chính, quyết định phần lớn lợi nhuận của ngân hàng thông qua chênh lệch lãi suất. Dữ liệu từ BCTC của BIDV Kiên Giang cho thấy thu nhập lãi thuần luôn chiếm trên 75% tổng thu nhập. Bên cạnh đó, hoạt động tín dụng còn là công cụ để ngân hàng mở rộng thị phần, thu hút và giữ chân khách hàng, từ đó bán chéo các sản phẩm dịch vụ khác. Tăng trưởng tín dụng bền vững không chỉ giúp ngân hàng đạt mục tiêu kinh doanh mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, cung cấp vốn cho các khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân.

II. Phân tích thực trạng nợ xấu và rủi ro tín dụng tại BIDV

Thực trạng chất lượng tín dụng tại BIDV Kiên Giang trong giai đoạn 2014-2018 cho thấy nhiều thách thức đáng kể, đặc biệt là vấn đề nợ xấurủi ro tín dụng. Mặc dù tổng dư nợ cho vay tăng trưởng ấn tượng, nhưng đi kèm với đó là sự gia tăng của nợ quá hạn và nợ nhóm 3, 4, 5. Theo Biểu đồ 2.14 trong luận văn, tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh có xu hướng tăng và vượt ngưỡng an toàn do Ngân hàng Nhà nước quy định trong một số thời điểm. Điều này đặt ra áp lực lớn lên công tác quản lý rủi ro tín dụng và hoạt động thu hồi nợ. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ cả yếu tố khách quan như biến động kinh tế và yếu tố chủ quan như chất lượng thẩm định tín dụng, công tác giám sát sau vay chưa chặt chẽ. Khi nợ xấu tăng, ngân hàng buộc phải trích lập chi phí dự phòng rủi ro lớn hơn, làm xói mòn trực tiếp lợi nhuận. Biểu đồ 2.19 cho thấy xu hướng đồng biến giữa nợ xấu và chi phí dự phòng, khẳng định mối liên hệ chặt chẽ này. Việc không kiểm soát tốt nợ xấu không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả tín dụng mà còn đe dọa đến an toàn tín dụng của toàn hệ thống chi nhánh, đòi hỏi phải có những biện pháp can thiệp quyết liệt và kịp thời.

2.1. Đánh giá tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn giai đoạn 2014 2018

Phân tích số liệu từ Bảng 2.5 và Bảng 2.6 của luận văn gốc cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Dư nợ phân theo nhóm nợ thể hiện sự dịch chuyển tiêu cực sang các nhóm có rủi ro cao hơn. Cụ thể, tỷ lệ nợ xấu (nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5) tại BIDV Kiên Giang đã tăng lên, có thời điểm cao hơn so với mức trung bình của toàn hệ thống BIDV và toàn ngành ngân hàng (Biểu đồ 2.15). Tỷ trọng nợ quá hạn trên tổng dư nợ cũng là một chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng quan trọng cần được theo dõi sát sao. Sự gia tăng này cho thấy những dấu hiệu suy giảm trong khả năng trả nợ của một bộ phận khách hàng và những lỗ hổng tiềm tàng trong quy trình cấp tín dụng.

2.2. Các yếu tố chính tác động đến rủi ro tín dụng tại chi nhánh

Rủi ro tín dụng tại BIDV Kiên Giang phát sinh từ nhiều yếu tố. Về phía khách hàng, sự suy yếu trong hoạt động kinh doanh của các khách hàng doanh nghiệp do ảnh hưởng của thị trường là nguyên nhân chính. Về phía ngân hàng, năng lực của cán bộ tín dụng trong việc phân tích tín dụng và thẩm định hồ sơ vay vốn đóng vai trò quyết định. Bên cạnh đó, việc tập trung danh mục cho vay vào một vài ngành nghề kinh tế chủ lực của địa phương cũng làm tăng rủi ro khi các ngành này gặp khó khăn. Ngoài ra, quy trình giám sát sau cho vay chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến việc không phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro từ khách hàng.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng cho KHDN và cá nhân

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tín dụng là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện và siết chặt toàn bộ quy trình tín dụng, từ khâu tiếp cận khách hàng đến khi tất toán khoản vay. Đối với cả khách hàng doanh nghiệp (KHDN) và khách hàng cá nhân, quy trình thẩm định tín dụng phải được thực hiện một cách kỹ lưỡng và độc lập. Cần áp dụng các mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ tiên tiến để đánh giá chính xác mức độ rủi ro của từng khách hàng. Luận văn đề xuất BIDV Kiên Giang cần đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung quá mức vào một số lĩnh vực kinh tế nhạy cảm. Việc xây dựng một chính sách tín dụng linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc khách hàng sẽ giúp ngân hàng vừa mở rộng thị phần, vừa đảm bảo an toàn tín dụng. Song song đó, yếu tố con người đóng vai trò then chốt. Ngân hàng cần đầu tư vào công tác đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng, bởi họ là những người trực tiếp quyết định đến chất lượng của từng khoản vay. Những nỗ lực này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc để kiểm soát nợ xấu và cải thiện hiệu quả tín dụng.

3.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng và giám sát khoản vay

Quy trình thẩm định tín dụng là chốt chặn quan trọng nhất để ngăn ngừa rủi ro tín dụng. Cần chuẩn hóa bộ hồ sơ, yêu cầu cung cấp đầy đủ thông tin tài chính minh bạch và kiểm tra chéo thông tin qua Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC). Sau khi giải ngân, công tác giám sát khoản vay phải được thực hiện định kỳ và đột xuất, bao gồm kiểm tra mục đích sử dụng vốn, tình hình kinh doanh của khách hàng và định giá lại tài sản đảm bảo. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường sẽ giúp ngân hàng có biện pháp can thiệp kịp thời, hạn chế nợ chuyển nhóm.

3.2. Xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt và đa dạng hóa danh mục

Một chính sách tín dụng cứng nhắc sẽ làm mất đi cơ hội kinh doanh và không phù hợp với sự đa dạng của khách hàng. BIDV Kiên Giang cần xây dựng các gói sản phẩm cho vay chuyên biệt cho từng ngành nghề, từng loại hình doanh nghiệp. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư tín dụng theo lý thuyết CAMELS giúp phân tán rủi ro. Thay vì tập trung quá nhiều vào lĩnh vực bất động sản hoặc xây dựng, ngân hàng nên mở rộng sang các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ và tiêu dùng có tiềm năng tăng trưởng ổn định, từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực khi một ngành kinh tế gặp biến động.

IV. Phương pháp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả tại BIDV

Một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển an toàn của ngân hàng. Tại BIDV Kiên Giang, việc áp dụng các phương pháp quản trị hiện đại là hết sức cần thiết. Trước hết, cần xây dựng và áp dụng nhất quán bộ chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng dựa trên các chuẩn mực quốc tế và quy định của Ngân hàng Nhà nước. Các chỉ tiêu này không chỉ bao gồm tỷ lệ nợ xấu mà còn cả các chỉ số về cơ cấu danh mục, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), và hiệu suất thu hồi nợ. Đối với các khoản nợ xấu đã phát sinh, cần có một chiến lược xử lý và thu hồi nợ quyết liệt. Điều này bao gồm việc phân loại nợ chính xác, thành lập bộ phận chuyên trách thu hồi nợ, áp dụng các biện pháp linh hoạt như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đàm phán với khách hàng, hoặc tiến hành các thủ tục pháp lý để xử lý tài sản đảm bảo. Việc tận dụng tối đa hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC) giúp sàng lọc khách hàng ngay từ đầu, giảm thiểu rủi ro cấp tín dụng cho các đối tượng có lịch sử tín dụng không tốt. Bằng cách kết hợp giữa phòng ngừa và xử lý, ngân hàng có thể duy trì an toàn tín dụng và bảo vệ nguồn vốn của mình.

4.1. Áp dụng các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng theo chuẩn

Để nâng cao chất lượng tín dụng, việc đo lường phải được thực hiện một cách khoa học. Ngoài các chỉ tiêu truyền thống như dư nợ/vốn huy động, vòng quay vốn tín dụng, BIDV Kiên Giang cần áp dụng các chỉ số sâu hơn như tỷ lệ tổn thất tín dụng dự kiến (Expected Credit Loss), tỷ lệ bao phủ nợ xấu (NPL Coverage Ratio). Những chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn chính xác hơn về mức độ rủi ro của danh mục và đưa ra quyết định trích lập dự phòng phù hợp, tuân thủ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN.

4.2. Chiến lược xử lý và thu hồi nợ xấu một cách triệt để

Xử lý nợ xấu là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kiên quyết và phương pháp phù hợp. Chiến lược thu hồi nợ cần được xây dựng rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận. Đối với các khoản nợ có khả năng phục hồi, ngân hàng có thể xem xét cơ cấu lại. Đối với các khoản nợ khó đòi, việc bán nợ cho Công ty Quản lý tài sản (VAMC) hoặc khởi kiện ra tòa để xử lý tài sản đảm bảo là những giải pháp cần được cân nhắc. Mục tiêu cuối cùng là thu hồi tối đa giá trị khoản vay, giảm gánh nặng nợ xấu cho bảng cân đối kế toán.

V. Đánh giá hiệu quả tín dụng qua các chỉ số ROA và ROE

Chất lượng tín dụng và hiệu quả tín dụng có mối quan hệ nhân quả mật thiết. Một danh mục tín dụng chất lượng cao sẽ trực tiếp cải thiện các chỉ số tài chính quan trọng. Tại BIDV Kiên Giang, việc phân tích các chỉ số như Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) cho thấy rõ tác động này. Luận văn của Nguyễn Ngọc Hạnh (Bảng 2.10 và Biểu đồ 2.22) chỉ ra rằng, trong những năm tỷ lệ nợ xấu tăng cao, chi phí dự phòng rủi ro tăng theo, dẫn đến lợi nhuận ròng giảm sút và kéo theo sự sụt giảm của cả ROA và ROE. Điều này khẳng định rằng, tăng trưởng dư nợ bằng mọi giá mà không kiểm soát chất lượng sẽ không mang lại hiệu quả bền vững. Hiệu quả tín dụng không chỉ được đo bằng quy mô cho vay mà còn được đo bằng khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn đầu tư. Chỉ số Tỷ lệ thu nhập lãi ròng cận biên (NIM) cũng là một thước đo quan trọng, phản ánh khả năng quản lý chi phí vốn và định giá khoản vay. Để nâng cao chất lượng tín dụng và hiệu quả hoạt động, ngân hàng cần tập trung vào việc tối ưu hóa danh mục cho vay, kiểm soát chặt chẽ chi phí và giảm thiểu tổn thất do nợ xấu.

5.1. Phân tích mối quan hệ giữa chất lượng và hiệu quả tín dụng

Mối quan hệ này được thể hiện rõ qua công thức lợi nhuận: Lợi nhuận = Thu nhập lãi - Chi phí lãi - Chi phí hoạt động - Chi phí dự phòng. Khi chất lượng tín dụng giảm, nợ xấu tăng, chi phí dự phòng bắt buộc phải tăng theo, làm giảm trực tiếp lợi nhuận. Từ đó, các chỉ số đo lường hiệu quả tín dụng như ROA (Lợi nhuận ròng/Tổng tài sản) và ROE (Lợi nhuận ròng/Vốn chủ sở hữu) đều bị ảnh hưởng tiêu cực. Một khoản vay trở thành nợ xấu không chỉ làm mất đi nguồn thu lãi dự kiến mà còn gây ra chi phí thu hồi nợ và tổn thất vốn gốc.

5.2. So sánh hiệu quả hoạt động với các ngân hàng cùng địa bàn

Đặt trong bối cảnh cạnh tranh, việc so sánh hiệu quả hoạt động là cần thiết. Luận văn cho thấy BIDV Kiên Giang có quy mô tài sản lớn nhưng các chỉ số sinh lời như ROA, ROE đôi khi chưa vượt trội so với các đối thủ như Vietcombank, Agribank tại cùng địa bàn (Biểu đồ 2.17). Điều này có thể một phần do gánh nặng nợ xấu và chi phí dự phòng cao hơn. Việc cải thiện chất lượng tín dụng sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp BIDV nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện vị thế trên thị trường.

04/10/2025
Chất lượng tín dụng và hiệu quả hoạt động tín dụng tại ngân hàng tmcp đầu tƣ và phát triển việt nam chi nhánh kiên giang luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG, CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG, HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG, HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG, HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI BIDV KIÊN GIANG. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI BIDV KIÊN GIANG. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG, CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG, HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG 1. Các khái niệm có liên quan 1.

Tín dụng Tín dụng là một phạm trù kinh tế, ra đời và tồn tại nhiều hình thái kinh tế xã hội. Từ “tín dụng” có nguồn gốc từ tiếng Latinh là credtium có nghĩa là sự tin tưởng, tín nhiệm, dựa trên sự tin tưởng tín nhiệm đó sẽ thực hiện các quan hệ vay mượn một lượng giá trị biểu hiện dưới hình thái tiền tệ hoặc vật chất trong một thời gian nhất định. Trong quá trình phát triển của nền kinh tế tất yếu xuất hiện quan hệ tín dụng giữa các cá nhân, tổ chức trong nền kinh tế. Sự luân chuyển dòng vốn giữa một bên cần vốn và một bên có vốn nhàn rỗi đã xuất hiện quan hệ tín dụng.

Hoạt động tín dụng của ngân hàng Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa các ngân hàng với các xí nghiệp, tổ chức kinh tế, các tổ chức và cá nhân được thực hiện dưới hình thức ngân hàng đứng ra huy động vốn bằng tiền và cho vay (cấp tín dụng) đối với các đối tượng nói trên. Hoạt động tín dụng là hình thức chủ yếu chiếm vị trí đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế Tín dụng là hoạt động quan trọng nhất của ngân hàng, nó không những cho thấy bản chất của NHTM mà còn cho thấy nhiệm vụ chính yếu của NHTM. Với chức năng trung gian tín dụng, NHTM đóng vai trò là người trung gian đứng ra tập trung huy động các nguồn tiền tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế và biến nó thành nguồn vốn tín dụng để cho vay nhằm đáp ứng nhu cầu vốn kinh doanh và nhu cầu đầu tư của các ngành kinh tế và nhu cầu vốn tiêu dùng của xã hội. *Các nguyên tắc cơ bản của tín dụng ngân hàng: Để đảm bảo cho NHTM có thể duy trì an toàn hiệu quả và phát triển bền vững, đòi hỏi hoạt động cho vay của NHTM phải tuân thủ các nguyên tắc nhất định đã được cụ thể hoá trong các quy định của NHNN.

Thứ nhất: Cho vay phải có mục đích Mục đích đi vay được ghi rõ trong hợp đồng tín dụng như: phục vụ hoạt động SXKD hay đầu tư dự án hoặc cho tiêu dung. đảm bảo cho NH không tài trợ cho các hoạt động trái luật pháp và 9 quan trọng hơn mục đích đi vay đó đã được NHTM thẩm định và NHTM cho rằng khách hàng sử dụng vốn đi vay đúng mục đích thì sẽ hoàn trả cả gốc và lãi đúng kỳ hạn. Thứ hai: Phải hoàn trả cả gốc và lãi đúng kỳ hạn Khách hàng phải cam kết hoàn trả nợ gốc và lãi vốn vay đúng thời hạn đã thoả thuận trong hợp động tín dụng.Các khoản TD của NHTM có nguồn gốc chủ yếu từ các khoản tiền gửi của KH và các khoản NHTM vay mượn.NHTM cũng phải có trách nhiệm hoàn trả cả gốc và lãi như đã cam kết. Nguyên tắc này đảm bảo an toàn về thanh khoản của NHTM và thực hiện kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ nhằm tối đa hoá lợi nhuận với chi phí thấp nhất, đây là điều kiện để NHTM tồn tại và phát triển bền vững.

Cho nên khi ký hợp đồng vay đòi hỏi cả NHTM và KH vay tiền phải tuân thủ những quy định pháp lý cho vay.Mọi trường hợp hạ thấp điều kiện và biện pháp đảm bảo trong cho vay đưa đến tổn thất cho NHTM. Thứ ba: Vay phải có bảo đảm theo quy định Bảo đảm tín dụng là việc bảo vệ quyền lợi của người cho vay dựa trên cơ sở thế chấp, cầm cố tài sản thuộc sở hữu của người đi vay hoặc bảo lãnh của bên thứ ba. NHTM coi bảo đảm tín dụng là nguồn thu nợ thứ hai khi nguồn thu nợ thứ nhất không thể thanh toán được nợ. Trong kinh doanh sẽ có rất nhiều lý do dẫn đến Ngân hàng không thu được nguồn thu nợ thứ nhất vì vậy cần có điều kiện bảo đảm tín dụng để hạn chế tổn thất cho NH trong tương lai.

Phân loại tín dụng Theo sách Lý thuyết tài chính tiền tệ (2009), NXB Đại học quốc gia TPHCM do PGS TS Nguyễn Đăng Dờn chủ biên đã phân loại tín dụng ngân hàng theo hoạt động gồm có cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, cho thuê tài chính. Trong đó, cho vay tín dụng ngân hàng được phân loại cụ thể như sau: Căn cứ vào thời hạn tín dụng Tín dụng ngắn hạn: Đây là loại tín dụng có thời hạn dưới một năm và thường để cho vay bổ sung thiếu hụt tạm thời vốn lưu động của doanh nghiệp và phục vụ nhu cầu sinh hoạt của cá nhân. Đây là loại hình cho vay chiếm tỷ trọng cao nhất trong ngân hàng. Tín dụng trung hạn: Đây là loại tín dụng có thời gian tính từ một đến năm năm, loại tín dụng này được cấp để mua sắm tài sản cố định, cải tiến và đổi mới kĩ thuật, mở rộng và xây dựng các 10 công trình nhỏ, thời gian thu hồi vốn nhanh.

Tín dụng dài hạn: Đây là loại tín dụng có thời hạn trên năm năm, loại này được sử dụng để cấp vốn xây dựng cơ bản, đầu tư xây các xí nghiệp mới, các công trình thuộc cơ sở hạ tầng (đường xá, bến cảng, sân bay.cải tiến và mở rộng sản xuất có quy mô lớn. Căn cứ vào đối tượng tín dụng Tín dụng cá nhân và hộ gia đình: Các khoản cho vay nhỏ phục vụ đời sống sinh hoạt, tiêu dùng hoặc sản xuất nhỏ. Tín dụng doanh nghiệp: Các khoản cho vay lớn phục vụ sản xuất kinh doanh cho các xí nghiệp, doanh nghiệp lớn. Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn Cho vay phục vụ sản xuất kinh doanh công thương nghiệp: là loại cho vay để bổ sung vốn lưu động, mua sắm máy móc cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp, thương mại và dịch vụ.

Cho vay tiêu dùng cá nhân: là loại cho vay để mua sắm các vật dụng gia đình đắt tiền hoặc chi trả các chi phí sinh hoạt thông thường qua thẻ tín dụng. Cho vay bất động sản: là loại cho vay liên quan đến mục đích mua sắm, kinh doanh bất động sản. Cho vay nông nghiệp: là loại cho vay để trang trải các chi phí sản xuất nông nghiệp như giống cây trồng vật nuôi, phân bón, thuốc trừ sâu. Cho vay kinh doanh xuất nhập khẩu: là loại cho vay phục vụ cho doanh nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh xuất nhập khẩu.

Căn cứ vào mức độ tín nhiệm của khách hàng Tín dụng có đảm bảo: Khách hàng vay phải có tài sản đảm bảo thế chấp hoặc cầm cố hoặc có bảo lãnh của người thứ ba, thông thường giá trị tài sản đảm bảo phải lớn hơn khoản vay. Tín dụng không đảm bảo: Là loại tín dụng không có tài sản thế chấp khi cho vay mà chỉ dựa vào uy tín của bản thân khách hàng, thông thường cho vay tín chấp khi người đi vay có uy tín cao và mức độ rủi ro thấp. Căn cứ vào phương pháp hoàn trả Cho vay trả góp: Vốn góp trả dần kèm theo tiền lãi mỗi kỳ cho đến khi đáo hạn. 11 Cho vay theo món: Mỗi lần vay là một hợp đồng, lãi trả từng kỳ và vốn trả khi đáo hạn.

Cho vay theo hạn mức tín dụng: Tổ chức tín dụng và khách hàng xác định thỏa thuận một hạn mức tín dụng duy trì trong một thời gian nhất định theo chu kỳ sản xuất kinh doanh. Cho vay theo hạn mức thấu chi: Là việc cho vay mà tổ chức tín dụng bằng văn bản chấp nhận cho khách hàng vượt quá số tiền trong tài khoản thanh toán của khách hàng. Chất lượng tín dụng Khái niệm chất lượng là một khái niệm quen thuộc, tuy nhiên chất lượng cũng là một khái niệm gây nhiều tranh cãi. Tùy theo đối tượng sử dụng, “Chất lượng” có ý nghĩa khác nhau.

Domingo, Giáo sư Học viện Quản trị Châu Á, tác giả của cuốn sách nổi tiếng trong lĩnh vực quản trị chất lượng “Quality Means Survival”. Nhận định về chất lượng dịch vụ với phương châm đã đề ra: “Luôn hướng đến sự hoàn hảo để phục vụ khách hàng”. Chất lượng là vấn đề đặt ra đối với mọi nền sản xuất và mọi loại hình hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ. Chất lượng phản ánh giá trị về mặt lợi ích của sản phẩm hàng hoá dịch vụ và là khái niệm phức tạp, phụ thuộc vào trình độ của nền kinh tế và tuỳ những góc độ của người quan sát.

Các định nghĩa này đều nêu nổi bật cái cuối cùng mà cả người sản xuất và người tiêu dùng đều muốn đạt tới là sự thoả mãn nhu cầu tiêu dùng với các điều kiện nhất định. Mạch sống của mọi ngành nghề kinh doanh chính là khách hàng. Lợi nhuận có được từ doanh thu trừ chi phí. Khách hàng là người quyết định doanh số dựa trên sự nhận thức của họ về chất lượng của sản phẩm và sự phục vụ.Chất lượng quyết định lợi nhuận và chính khách hàng là người xác định và quyết định chất lượng là gì và cần phải như thế nào.

Để đạt được các mục tiêu chất lượng của sản phẩm hay dịch vụ, thì mỗi nhà lãnh đạo công ty phải quản lý chất lượng. Ngày nay người ta hay dùng cụm từ quản lý chất lượng đồng bộ (TQM): “là phương pháp quản lý của một tổ chức-doanh nghiệp, định hướng vào chất lượng dựa trên sự tham gia của mọi thành viên nhằm đem lại sự thành công dài hạn thông qua sự cải tiến không ngừng của chất lượng nhằm thoả mãn nhu cầu khách hàng và lợi ích của mọi thành viên của công ty cũng như tham gia vào lợi ích cho xã hội”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ