Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng lợi nhuận DN ngành tiêu dùng tại Việt Nam

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng chất lượng lợi nhuận doanh nghiệp ngành tiêu dùng niêm yết. Cung cấp mô hình, số liệu và kết quả nghiên cứu chi tiết.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã chất lượng lợi nhuận ngành tiêu dùng Việt Nam

Chất lượng lợi nhuận là một khái niệm cốt lõi trong phân tích tài chính doanh nghiệp, đặc biệt quan trọng đối với các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Không chỉ phản ánh con số lợi nhuận ròng trên báo cáo tài chính, chất lượng lợi nhuận còn thể hiện tính bền vững, độ tin cậy và khả năng dự báo của dòng thu nhập trong tương lai. Một doanh nghiệp có chất lượng lợi nhuận cao thường sở hữu dòng tiền mạnh, lợi nhuận đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi và ít bị chi phối bởi các thủ thuật kế toán. Đối với ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) Việt Namngành bán lẻ Việt Nam, đây là yếu tố then chốt để thu hút vốn đầu tư dài hạn. Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, nhà đầu tư không chỉ nhìn vào con số tuyệt đối mà còn tiến hành phân tích chất lượng lợi nhuận một cách kỹ lưỡng để đánh giá đúng giá trị và tiềm năng của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Phúc Hạnh (2020), việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn, tránh được những rủi ro từ các công ty có hành vi quản trị lợi nhuận nhằm làm đẹp số liệu. Vì vậy, hiểu rõ bản chất và cách thức đo lường chất lượng lợi nhuận là kỹ năng không thể thiếu để thành công trên thị trường vốn.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích chất lượng lợi nhuận

Việc phân tích chất lượng lợi nhuận vượt xa việc đọc hiểu con số lợi nhuận sau thuế. Nó giúp các bên liên quan, đặc biệt là nhà đầu tư và chủ nợ, nhận diện được mức độ bền vững của hiệu quả hoạt động. Lợi nhuận có chất lượng cao thường bắt nguồn từ dòng tiền từ hoạt động kinh doanh ổn định, thay vì các khoản thu nhập bất thường hoặc sự điều chỉnh của biến dồn tích. Một doanh nghiệp có thể báo cáo lợi nhuận cao trong một quý nhờ bán tài sản, nhưng đây không phải là nguồn thu nhập bền vững. Phân tích sâu sẽ giúp bóc tách các thành phần này, qua đó đánh giá mối liên hệ giữa chất lượng lợi nhuận và giá trị doanh nghiệp. Các quyết định đầu tư dựa trên lợi nhuận kém chất lượng có thể dẫn đến thua lỗ nặng nề khi các thủ thuật kế toán bị phơi bày hoặc khi các khoản thu nhập không ổn định biến mất.

1.2. Bối cảnh ngành hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam

Ngành hàng tiêu dùng Việt Nam, bao gồm cả hàng tiêu dùng thiết yếu và không thiết yếu, luôn là một trong những lĩnh vực hấp dẫn nhất đối với cả nhà đầu tư trong và ngoài nước. Sự tăng trưởng của tầng lớp trung lưu, dân số trẻ và tốc độ đô thị hóa nhanh là những động lực chính. Tuy nhiên, sự hấp dẫn này cũng đi kèm với áp lực cạnh tranh gay gắt, buộc các doanh nghiệp ngành tiêu dùng niêm yết phải liên tục cải thiện hiệu quả. Trong bối cảnh đó, áp lực đạt được mục tiêu lợi nhuận có thể dẫn đến các hành vi quản trị lợi nhuận. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận của nhóm ngành này là cực kỳ cấp thiết, giúp xây dựng một thị trường minh bạch thông tin tài chính hơn.

II. Thách thức khi đánh giá chất lượng lợi nhuận doanh nghiệp

Việc đánh giá chính xác chất lượng lợi nhuận của doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ sự phức tạp của các chuẩn mực kế toán và sự bất cân xứng thông tin. Một trong những rào cản lớn nhất là hành vi quản trị lợi nhuận, nơi ban lãnh đạo sử dụng sự linh hoạt trong chính sách kế toán để điều chỉnh con số lợi nhuận theo ý muốn chủ quan. Theo Lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976), sự tách biệt giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền quản lý (ban giám đốc) có thể tạo ra xung đột lợi ích, dẫn đến việc nhà quản lý ưu tiên lợi ích ngắn hạn của bản thân hơn là giá trị doanh nghiệp dài hạn. Thêm vào đó, Lý thuyết thông tin bất cân xứng cho thấy nhà quản lý luôn có nhiều thông tin hơn các nhà đầu tư bên ngoài. Họ có thể lợi dụng ưu thế này để che giấu những điểm yếu trong hoạt động kinh doanh thông qua các bút toán dồn tích. Việc xác định đâu là các khoản dồn tích hợp lý và đâu là các khoản dồn tích có chủ đích điều chỉnh là một công việc không hề đơn giản, đòi hỏi chuyên môn phân tích tài chính doanh nghiệp sâu sắc.

2.1. Vấn đề bất cân xứng thông tin trong báo cáo tài chính

Lý thuyết thông tin bất cân xứng là nền tảng giải thích tại sao báo cáo tài chính đôi khi không phản ánh đầy đủ thực trạng sức khỏe của doanh nghiệp. Ban quản lý, với tư cách là người nắm giữ thông tin nội bộ, có thể lựa chọn thời điểm và cách thức công bố thông tin để tối đa hóa lợi ích cho riêng mình. Họ có thể trì hoãn việc ghi nhận tin xấu hoặc thổi phồng tin tốt thông qua việc sử dụng các biến dồn tích. Điều này tạo ra một sân chơi không công bằng, nơi các nhà đầu tư thiếu thông tin có thể định giá sai cổ phiếu. Để giảm thiểu rủi ro này, việc yêu cầu minh bạch thông tin tài chính và áp dụng các mô hình đo lường chất lượng lợi nhuận khách quan là vô cùng quan trọng.

2.2. Nhận diện hành vi quản trị lợi nhuận qua biến dồn tích

Hành vi quản trị lợi nhuận thường được thực hiện thông qua việc điều chỉnh các khoản dồn tích (accruals). Các khoản dồn tích là chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền, phát sinh do nguyên tắc kế toán dồn tích. Nhà quản lý có thể tác động đến các khoản mục như dự phòng phải thu khó đòi, chi phí trả trước, hoặc doanh thu chưa thực hiện để làm “mịn” lợi nhuận qua các kỳ hoặc đạt được các mục tiêu tài chính đã đề ra. Các nhà phân tích thường sử dụng các mô hình kinh tế lượng như mô hình Jones sửa đổi để tách biệt phần dồn tích thông thường (nondiscretionary) và phần dồn tích bất thường (discretionary), trong đó phần bất thường được xem là thước đo cho mức độ quản trị lợi nhuận.

III. Phương pháp đo lường chất lượng lợi nhuận qua tính bền vững

Một trong những phương pháp hiệu quả để đo lường chất lượng lợi nhuận là xem xét tính bền vững (Persistence) của nó. Theo Dechow và các cộng sự (2010), lợi nhuận được coi là có chất lượng cao nếu nó có khả năng lặp lại và dự báo được trong tương lai. Lợi nhuận bền vững thường xuất phát từ hoạt động kinh doanh cốt lõi và ổn định, trong khi lợi nhuận không bền vững lại đến từ các sự kiện chỉ xảy ra một lần như bán tài sản, hoàn nhập dự phòng lớn, hoặc các giao dịch tài chính không thường xuyên. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các mô hình định giá dựa trên chiết khấu dòng tiền, vì lợi nhuận bền vững cung cấp một đầu vào đáng tin cậy hơn cho việc dự phóng. Luận văn của Nguyễn Thị Phúc Hạnh (2020) đã áp dụng mô hình hồi quy tự động đơn giản Earnings(t+1) = α + β1 * Earnings(t) + ε để ước tính hệ số bền vững (β1) cho từng công ty. Một hệ số β1 cao và có ý nghĩa thống kê cho thấy lợi nhuận của năm hiện tại là một chỉ báo tốt cho lợi nhuận năm sau, ngụ ý chất lượng lợi nhuận cao. Đây là một trong các chỉ số đánh giá chất lượng lợi nhuận quan trọng mà nhà đầu tư cần xem xét.

3.1. Phân tích mô hình đánh giá tính bền vững Persistence

Mô hình đo lường tính bền vững của lợi nhuận dựa trên nguyên tắc cơ bản: lợi nhuận quá khứ có thể dự báo cho lợi nhuận tương lai ở mức độ nào. Trong mô hình, hệ số hồi quy β1 (Persistence) thể hiện mức độ mà một đồng lợi nhuận trong kỳ này sẽ tiếp tục tồn tại trong kỳ kế tiếp. Giá trị β1 càng gần 1, lợi nhuận càng bền vững. Ngược lại, giá trị β1 gần 0 cho thấy lợi nhuận có tính biến động cao và khó dự đoán, chất lượng thấp. Phương pháp này giúp nhà đầu tư phân biệt giữa các công ty có sự tăng trưởng lợi nhuận thực chất và các công ty có lợi nhuận đột biến do các yếu tố tạm thời.

3.2. Mối liên hệ giữa tính bền vững và dòng tiền kinh doanh

Nghiên cứu của Sloan (1996) đã chỉ ra rằng lợi nhuận được cấu thành từ hai thành phần: dòng tiền từ hoạt động kinh doanh và các khoản dồn tích. Thành phần dòng tiền có tính bền vững cao hơn đáng kể so với thành phần dồn tích. Do đó, một doanh nghiệp có tỷ trọng dòng tiền trong lợi nhuận càng cao thì lợi nhuận của doanh nghiệp đó càng có khả năng bền vững. Khi phân tích chất lượng lợi nhuận, nhà đầu tư nên đối chiếu con số lợi nhuận kế toán với dòng tiền thực tế để kiểm tra tính xác thực và độ bền vững của thu nhập được báo cáo.

IV. Bí quyết đánh giá chất lượng các khoản dồn tích AAQ

Bên cạnh tính bền vững, chất lượng của các khoản dồn tích (Absolute Accrual Quality - AAQ) là một thước đo quan trọng khác để đánh giá chất lượng lợi nhuận. Phương pháp này tập trung vào việc phân tích các biến dồn tích – phần chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền. Về lý thuyết, các khoản dồn tích giúp phản ánh hiệu quả kinh doanh của một kỳ tốt hơn dòng tiền, nhưng chúng cũng là công cụ để ban quản lý thực hiện hành vi quản trị lợi nhuận. Một chất lượng dồn tích cao có nghĩa là các khoản dồn tích này phản ánh chính xác các giao dịch kinh tế cơ bản, trong khi chất lượng dồn tích thấp cho thấy có thể có sự can thiệp, ước tính sai lệch hoặc thậm chí là thao túng. Các nhà nghiên cứu như Dechow và Dichev (2002) cho rằng chất lượng dồn tích được thể hiện qua mức độ mà các khoản dồn tích hiện tại có thể được hiện thực hóa thành dòng tiền trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Luận văn tham khảo đã sử dụng mô hình của Francis và các cộng sự (2005), một phiên bản phát triển của mô hình Dechow-Dichev, để thực hiện nghiên cứu định lượng.

4.1. Ứng dụng mô hình Dechow Dichev và các biến thể

Mô hình gốc của Dechow và Dichev (2002) hồi quy tổng các khoản dồn tích vốn lưu động theo dòng tiền từ hoạt động kinh doanh của kỳ trước, kỳ hiện tại và kỳ sau. Phần dư (residual) của mô hình này được xem là thước đo cho sai sót trong ước tính dồn tích. Phần dư càng lớn, chất lượng dồn tích càng thấp, và do đó chất lượng lợi nhuận càng thấp. Mô hình của Francis et al. (2005) mở rộng mô hình này bằng cách thêm vào các biến kiểm soát như thay đổi trong doanh thu (ASales) và giá trị tài sản cố định (PPE) để giải thích tốt hơn cho các khoản dồn tích không do điều chỉnh. Giá trị tuyệt đối của phần dư từ mô hình này chính là chỉ số AAQ, một công cụ mạnh mẽ để đo lường chất lượng lợi nhuận.

4.2. Diễn giải kết quả từ chỉ số chất lượng dồn tích AAQ

Chỉ số AAQ càng cao, chất lượng các khoản dồn tích càng thấp, đồng nghĩa với chất lượng lợi nhuận thấp. Điều này ngụ ý rằng có một phần lớn trong các khoản dồn tích của công ty không được giải thích bởi các yếu tố kinh tế cơ bản (như dòng tiền, tăng trưởng doanh thu). Điều này có thể là dấu hiệu của việc ban quản lý đang sử dụng các ước tính kế toán một cách tùy tiện hoặc có hành vi quản trị lợi nhuận. Nhà đầu tư nên thận trọng với những doanh nghiệp ngành tiêu dùng niêm yết có chỉ số AAQ cao và biến động bất thường qua các năm.

V. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận ngành tiêu dùng

Nghiên cứu thực nghiệm trên các doanh nghiệp ngành tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam đã chỉ ra nhiều yếu tố có tác động đáng kể đến chất lượng lợi nhuận. Kết quả phân tích từ luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng của Nguyễn Thị Phúc Hạnh (2020) cho thấy cả đặc điểm nội tại của doanh nghiệp và cấu trúc quản trị đều đóng vai trò quan trọng. Cụ thể, các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, tốc độ tăng trưởng, và cấu trúc sở hữu đều có mối liên hệ với các thước đo chất lượng lợi nhuận (Persistence và AAQ). Ví dụ, các công ty lớn hơn thường có hệ thống kiểm soát nội bộ tốt hơn và chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ thị trường, có thể dẫn đến chất lượng lợi nhuận cao hơn. Ngược lại, các công ty có tốc độ tăng trưởng quá nóng có thể chịu áp lực phải duy trì đà tăng trưởng, dẫn đến rủi ro quản trị lợi nhuận. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận giúp nhà đầu tư xây dựng các bộ lọc hiệu quả để sàng lọc và lựa chọn cổ phiếu tiềm năng.

5.1. Tác động của cấu trúc vốn và quy mô doanh nghiệp

Quy mô doanh nghiệp (SIZE) và đòn bẩy tài chính (LEV) là hai yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp quy mô lớn thường có hoạt động ổn định và minh bạch thông tin tài chính tốt hơn. Trong khi đó, tác động của cấu trúc vốn đến chất lượng lợi nhuận lại phức tạp hơn. Một mặt, các doanh nghiệp có đòn bẩy cao chịu sự giám sát chặt chẽ từ các chủ nợ (ngân hàng), điều này có thể hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận. Mặt khác, áp lực trả nợ cũng có thể tạo động cơ để ban quản lý làm đẹp báo cáo tài chính. Dữ liệu thống kê mô tả từ nghiên cứu cho thấy mức đòn bẩy trung bình của ngành là 28.44%, cho thấy sự đa dạng trong chiến lược tài chính.

5.2. Ảnh hưởng từ sở hữu HĐQT và tăng trưởng doanh thu

Tỷ lệ sở hữu của Hội đồng quản trị (Board_own) và tốc độ tăng trưởng doanh thu (GRW) cũng là những nhân tố đáng chú ý. Theo Lý thuyết đại diện, khi HĐQT nắm giữ tỷ lệ cổ phần cao, lợi ích của họ sẽ gắn liền hơn với lợi ích của cổ đông, từ đó có thể thúc đẩy chất lượng lợi nhuận. Tuy nhiên, một số nghiên cứu lại cho thấy điều ngược lại. Về tăng trưởng, các công ty có tốc độ tăng trưởng doanh thu cao thường được thị trường đánh giá cao, nhưng đây cũng có thể là con dao hai lưỡi. Áp lực duy trì tốc độ này có thể khiến ban quản lý sử dụng các bút toán dồn tích để thổi phồng doanh thu và lợi nhuận, làm giảm chất lượng.

VI. Kết luận từ luận văn và hàm ý cho nhà đầu tư tương lai

Nghiên cứu về chất lượng lợi nhuận ngành tiêu dùng VN cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị, khẳng định rằng con số lợi nhuận trên báo cáo tài chính cần được xem xét một cách cẩn trọng. Việc kết hợp hai thước đo là tính bền vững (Persistence) và chất lượng các khoản dồn tích (AAQ) mang lại một cái nhìn toàn diện hơn. Kết quả cho thấy các yếu tố như quy mô, đòn bẩy, tăng trưởng và cấu trúc sở hữu đều có khả năng ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành tiêu dùng niêm yết. Đối với nhà đầu tư, điều này có nghĩa là quá trình phân tích tài chính doanh nghiệp không nên dừng lại ở chỉ số P/E hay EPS. Thay vào đó, cần phải phân tích sâu hơn vào cấu trúc của lợi nhuận, đối chiếu với dòng tiền từ hoạt động kinh doanh và xem xét các yếu tố quản trị doanh nghiệp. Những hàm ý này không chỉ hữu ích cho nhà đầu tư cá nhân mà còn cho các nhà quản lý quỹ và các cơ quan quản lý thị trường trong việc nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính.

6.1. Bí quyết nhận diện doanh nghiệp có lợi nhuận chất lượng

Để nhận diện một doanh nghiệp có chất lượng lợi nhuận cao, nhà đầu tư nên tìm kiếm các đặc điểm sau: (1) Lợi nhuận có tính bền vững cao qua các năm, thể hiện qua hệ số Persistence lớn. (2) Tỷ trọng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trong tổng lợi nhuận cao. (3) Chỉ số chất lượng dồn tích (AAQ) thấp và ổn định, cho thấy ít có sự can thiệp vào các ước tính kế toán. (4) Doanh nghiệp có quy mô lớn, hoạt động ổn định và cơ cấu tài chính lành mạnh. (5) Ban lãnh đạo có tỷ lệ sở hữu hợp lý và lịch sử quản trị tốt. Việc kết hợp các yếu tố này sẽ giúp xây dựng một danh mục đầu tư an toàn và hiệu quả hơn.

6.2. Hướng nghiên cứu định lượng tiếp theo cho thị trường

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Các nghiên cứu định lượng tiếp theo có thể mở rộng mẫu ra các ngành khác hoặc so sánh chất lượng lợi nhuận trước và sau các sự kiện quan trọng (ví dụ: thay đổi chính sách thuế, niêm yết mới). Ngoài ra, có thể đi sâu phân tích các yếu tố quản trị doanh nghiệp cụ thể hơn, như vai trò của các thành viên HĐQT độc lập, chất lượng của công ty kiểm toán, hay cơ chế thưởng phạt cho ban lãnh đạo. Việc áp dụng các mô hình đo lường chất lượng lợi nhuận tiên tiến hơn và kết hợp với phân tích định tính sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về thị trường chứng khoán Việt Nam.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên sàn chứng khoán việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Chất lượng lợi nhuận đang là từ khóa thu hút sự quan tâm không chỉ của riêng các nhà nghiên cứu kinh tế mà của cả những nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các nhà đầu tư ngày càng cẩn trọng hơn trong việc lựa chọn cổ phiếu của các công ty niêm yết. Họ không chỉ xem xét đến lợi nhuận được công bố trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp là bao nhiêu mà còn phải xem đến chất lượng của khoản lợi nhuận này có bền vững, đáng tin cậy hay không? Xuất phát từ thực tế này, việc nghiên cứu về chất lượng lợi nhuận và tìm ra các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết ngày càng trở nên cấp thiết. Điều này cũng không ngoại lệ đối với doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, một ngành hàng hứa hẹn đầy tiềm năng tăng trưởng trên thị trường chứng khoán hiện nay.

Xuất phát từ thực tiễn này, tác giả luận văn hướng đến đề tài nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam”. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 2. Các khái niệm liên quan 2. Các khoản dồn tích, chất lượng các khoản dồn tích Vì lợi nhuận là chênh lệch giữa doanh thu và chi phí, nên việc ghi nhận doanh thu và chi phí có tính quyết định đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Theo chế độ kế toán hiện hành, doanh nghiệp được phép ghi nhận doanh thu và chi phí theo cơ sở kế toán dồn tích, tức là cho phép doanh nghiệp ghi nhận doanh thu và chi phí không dựa vào dòng tiền thực thu hay thực chi, mà dựa vào thời điểm giao dịch phát sinh. Dựa trên nguyên tắc kế toán dồn tích, chênh lệch giữa thu nhập kế toán và dòng tiền của doanh nghiệp được tạo ra, khoản chênh lệch này được gọi là “các khoản dồn tích”. Các khoản dồn tích này là những khoản doanh thu chưa thực thu bằng tiền (revenue accruals) hoặc chi phí chưa thực chi bằng tiền (expense accruals). Hay nói cách khác, thu nhập kế toán của doanh nghiệp bao gồm hai thành phần là thành phần dòng tiền và thành phần dồn tích.

Do đặc điểm hình thành dựa trên cơ sở kế toán dồn tích, thành phần dồn tích có tính bền vững kém hơn so với thành phần dòng tiền. Như vậy, cơ sở kế toán dồn tích tạo cơ hội cho doanh nghiệp được thực hiện hành vi điều chỉnh lợi nhuận theo ý kiến chủ quan của nhà kế toán hoặc nhà quản lý doanh nghiệp. Từ đó, thước đo “chất lượng các khoản dồn tích” được xây dựng để đo lường chất lượng lợi nhuận với mối quan hệ tương quan đồng biến: chất lượng các khoản dồn tích tương quan đồng biến với chất lượng lợi nhuận. Chất lượng lợi nhuận Cho đến nay, chưa có định nghĩa thống nhất nào về chất lượng lợi nhuận (Earnings Quality) trong lĩnh vực kinh tế - tài chính.

Theo các nghiên cứu trước đây, chất lượng lợi nhuận có tính đa chiều và có nhiều định nghĩa về nó. (Francis, Olsson, & Schipper, 2008) xem xét chất lượng lợi nhuận dựa trên cơ sở kế toán và dựa trên cơ sở thị trường. Dựa trên cơ sở thị trường, chất lượng lợi nhuận bao gồm tính thích hợp, thận trọng, kịp thời; được ước tính dựa vào mối quan hệ giữa lợi nhuận kế toán với sự phản ứng lại của thị trường hoặc giá thị trường. Dựa trên cơ sở kế toán, chất lượng lợi nhuận bao gồm chất lượng dồn tích, khả năng dự báo, tính ổn định và nhất quán của thu nhập.

(Francis et al., 2008) cũng 9 cho rằng kết quả đo lường chất lượng lợi nhuận trên cơ sở kế toán giải thích mạnh hơn so với dựa trên cơ sở thị trường. Vì tính chất đơn giản trong việc tính toán, thước đo chất lượng các khoản dồn tích thường được nhiều tác giả đã sử dụng để đo lường chất lượng lợi nhuận trong nghiên cứu thực nghiệm. (Dechow, Ge, & Schrand, 2010) định nghĩa, chất lượng lợi nhuận cao hơn cung cấp thêm thông tin về các đặc tính hiệu quả tài chính của công ty có liên quan đến một quyết định cụ thể được đưa ra bởi một người ra quyết định cụ thể. Theo các tác giả, có 3 đặc tính của chất lượng lợi nhuận cần được lưu ý trong định nghĩa trên.

(i) Thứ nhất, chất lượng lợi nhuận phụ thuộc vào đặc tính liên quan đến việc ra quyết định của thông tin. Tức là, thuật ngữ chất lượng lợi nhuận nếu đứng riêng lẻ thì sẽ không có ý nghĩa, mà phải được xác định trong bối cảnh cụ thể của một mô hình ra quyết định dựa vào thông tin. (ii) Thứ hai, chất lượng của con số lợi nhuận được báo cáo phụ thuộc vào việc liệu con số đó có đưa ra thông tin về hiệu quả tài chính của công ty hay không, mặc dù nhiều khía cạnh trong số đó không thể quan sát được. Thứ ba, chất lượng lợi nhuận được xác định bởi cả hai yếu tố kết hợp: sự liên quan của hiệu quả tài chính đến việc ra quyết định và khả năng đo lường hiệu quả tài chính của hệ thống kế toán.

Định nghĩa về chất lượng lợi nhuận này cho thấy chất lượng lợi nhuận có thể được đánh giá theo bất kỳ phương diện nào của việc ra quyết định mà ở đó, việc ra quyết định phụ thuộc vào tính thông tin của hiệu quả tài chính. Định nghĩa này được cho là không hạn chế chất lượng lợi nhuận trong khuôn khổ việc ra quyết định trong bối cảnh liên quan đến việc định giá vốn chủ sở hữu như các nghiên cứu trước đó của Healy and Wahlen (1999); Dechow and Skinner (2000); McNichols (2000); Fields et al. (2001); Imhoff (2003); Penman (2003); Nelson et al. (2003); Schipper and Vincent (2003); Dechow and Schrand (2004); Francis et al.

Mặc dù cho đến nay vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất nào về chất lượng lợi nhuận, nghiên cứu của (Dechow et al., 2010) được nhiều tác giả khác trích dẫn vì tính bao quát trong định nghĩa lẫn phương pháp đo lường chất lượng lợi nhuận. Đo lường chất lượng lợi nhuận Đi kèm với định nghĩa chất lượng lợi nhuận, (Dechow et al., 2010) cũng tổng hợp 10 các nghiên cứu liên quan và xây dựng 3 nhóm chỉ tiêu đo lường chất lượng lợi nhuận: (i) một là, các đặc tính của lợi nhuận (properties of earnings), (ii) hai là, phản ứng của nhà đầu tư đối với lợi nhuận (investor responsiveness to earnings) và (iii) ba là, các chỉ tiêu ngoài sai sót trọng yếu của lợi nhuận (external indicators of earnings misstatements). Nhóm chỉ tiêu thứ nhất, các đặc tính của lợi nhuận, bao gồm tính bền vững của lợi nhuận (earnings persistence) và các khoản dồn tích (accruals), tính ổn định của lợi nhuận (earnings smoothness), bất cân xứng tính kịp thời và ghi nhận lỗ kịp thời (asymmetric timeliness and timely loss recognition), điểm chuẩn (target beating) là điểm mà tại đó khoảng cách từ lợi nhuận đến mục tiêu lợi nhuận được xem là một chỉ báo của hành vi điều chỉnh lợi nhuận, hành vi điều chỉnh lợi nhuận được giả định làm xói mòn chất lượng lợi nhuận. Nhóm chỉ tiêu thứ hai, phản ứng của nhà đầu tư đối với lợi nhuận, bao gồm hệ số phản ứng thu nhập (Earnings Response Coefficient - ERC) và hệ số R bình phương từ mô hình đo lường phản ứng của nhà đầu tư đối với lợi nhuận.

Nhóm chỉ tiêu thứ ba, các chỉ tiêu ngoài sai sót trọng yếu của lợi nhuận, bao gồm các chỉ số về phần dư hoặc điều chỉnh lợi nhuận (earnings management). Trong nghiên cứu này, tương ứng với mục tiêu xem xét dưới góc độ phản ánh đúng thực trạng của lợi nhuận với sai số dự báo thấp, luận văn sử dụng hai thước đo thuộc nhóm đặc tính của lợi nhuận. Đó là tính bền vững của lợi nhuận (Earnings persistence) và chất lượng các khoản dồn tích (AAQ - Absolute Accrual Quality). Trong khi thước đo tính bền vững của lợi nhuận (Persistence) trả lời cho nhà đầu tư câu hỏi liệu rằng lợi nhuận của doanh nghiệp có bền vững qua các năm hay không thì 11 thước đo chất lượng các khoản dồn tích (AAQ) được xây dựng để đo lường chất lượng của lợi nhuận được báo cáo với ý nghĩa rằng giá trị tuyệt đối của phần dư trong mô hình ước lượng các khoản dồn tích càng cao thì chất lượng các khoản dồn tích càng thấp, tương ứng với chất lượng lợi nhuận cũng càng thấp và ngược lại.

Bảng 2-1 Diễn giải các thước đo chất lượng lợi nhuận Thướ đo chất lượng lợi nhuận Diễn giải Nguồn c Công ty có lợi nhuận bền vững là công ty có dòng Tính bền tiền/dòng thu nhập bền (Dechow et Persistence vững của vững, thước đo này hữu ích al., 2010) lợi nhuận trong việc định giá vốn chủ Đặc sở hữu dựa vào phương tính pháp chiết khấu dòng tiền. của lợi Giá trị tuyệt đối phần dư nhuận Phần dư trong mô hình đo lường các (Francis, trong mô Residuals khoản dồn tích càng lớn thể LaFond, hình đo from accrual hiện chất lượng các khoản Olsson, & lường các models dồn tích càng thấp, cũng tức Schipper, khoản dồn là chất lượng lợi nhuận 2005) tích càng thấp. Nguồn: tác giả tổng hợp từ (Dechow et al., 2010) và (Francis et al. Tính bền vững của lợi nhuận (Persistence) Yếu tố tính bền vững của lợi nhuận (Persistence) trả lời cho nhà đầu tư câu hỏi liệu rằng lợi nhuận của doanh nghiệp có bền vững qua các năm hay không.

Tính bền vững của lợi nhuận càng tăng có ý nghĩa rằng chất lượng lợi nhuận càng cao. Thước đo này không chỉ cho nhà đầu tư biết được lợi nhuận qua các năm của doanh 12 nghiệp có ổn định không mà còn cho phép nhà đầu tư nhìn nhận được các rủi ro tiềm ẩn đối với lợi nhuận của doanh nghiệp. Bởi vì, có trường hợp doanh nghiệp có lợi nhuận tăng bất thường, giá cổ phiếu cũng được đẩy lên cao do các khoản thu nhập bất thường (chẳng hạn, thu nhập từ đầu tư tài chính, bất động sản, thu nhập khác .) nhưng lại không thể duy trì bền vững sự gia tăng lợi nhuận này trong các năm tiếp theo. Vì vậy, tính bền vững của lợi nhuận được xem là một thuộc tính quan trọng và là một thước đo phổ biến cho chất lượng lợi nhuận.

Dựa vào việc tổng quan các nghiên cứu trước đó, (Dechow et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ