Luận văn Thạc sĩ: Nâng cao chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng MSB Đồng Nai

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ tại ngân hàng MSB Đồng Nai, đề xuất các giải pháp thiết thực nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trường đại học

Trường Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

4. Phương pháp nghiên cứu đề tài

5. Kết quả của đề tài

6. Bố cục của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG

1.1. Tổng quan về chất lượng dịch vụ ngân hàng thương mại

1.1.1. Ngân hàng thương mại

1.1.2. Dịch vụ ngân hàng

1.1.3. Khái niệm chất lượng dịch vụ ngân hàng

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thống NHTM cũng như chất lượng dịch vụ của ngân hàng

1.2.1. Các yếu tố môi trường bên ngoài

1.2.2. Các yếu tố môi trường bên trong

1.3. Các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ

1.3.1. Mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng của Gronroos (1984)

1.3.2. Mô hình chất lượng SERVQUAL của Parasuraman & ctg sự (1988)

1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam Chi nhánh Đồng Nai

2.1. Tổng quan về Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam Chi nhánh Đồng Nai

2.1.1. Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

2.1.2. Giới thiệu về Ngân hàngTMCP Hàng Hải Việt Nam Chi nhánh Đồng Nai

2.2. Kết quả kinh doanh của Ngân hàngTMCP Hàng Hải Việt Nam Chi nhánh Đồng Nai giai đoạn 2016-2018

2.2.1. Một số chỉ tiêu hoạt động kinh doanh của MSB Đồng Nai

2.2.2. Tình hình huy động vốn của Ngân hàngTMCP Hàng Hải Việt Nam Chi nhánh Đồng Nai

2.2.3. Hoạt động tín dụng

2.2.4. Dịch vụ thẻ

2.3. Đánh giá chất lượng dịch vụ tại MSB Đồng Nai

2.3.1. Mô hình và mẫu nghiên cứu

2.3.2. Phân tích thống kê về thông tin khách hàng

2.3.3. Kết quả khảo sát ý kiến đánh giá chất lượng dịch vụ tại MSB Đồng Nai thông qua ý kiến của khách hàng

2.4. Đánh giá chung thực trạng chất lượng dịch vụ tại MSB Đồng Nai

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.3. Nguyên nhân của những hạn chế

2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI NGÂN HÀNG TMCP HÀNG HẢI VIỆT NAM CHI NHÁNH ĐỒNG NAI

3.1. Định hướng phát triển của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam trong thời gian tới

3.1.1. Định hướng phát triển chung của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

3.1.2. Định hướng phát triển dịch vụ của MSB Đồng Nai

3.2. Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại MSB Đồng Nai

3.2.1. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên nghiệp

3.2.2. Giải pháp nâng cao chất lượng cơ sở vật chất, công nghệ thông tin

3.2.3. Giải pháp phát triển thương hiệu MSB Đồng Nai

3.2.4. Giải pháp cung cấp các dịch vụ mới chăm sóc khách hàng tốt hơn đáp ứng nhu cầu của khách hàng

3.2.5. Tăng cường hơn nữa việc kiểm tra giám sát đối với hoạt động chung của ngân hàng và đặc biệt là việc chăm sóc khách hàng

3.3. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan Chính phủ

3.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng MSB Đồng Nai

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng MSB Đồng Nai trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành công. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (MSB) chi nhánh Đồng Nai, kể từ khi thành lập, đã không ngừng nỗ lực để khẳng định vị thế và chiếm lĩnh thị phần. Tuy nhiên, để thực sự tạo ra lợi thế bền vững, việc thấu hiểu và đáp ứng vượt kỳ vọng của khách hàng là nhiệm vụ trọng tâm. Một nghiên cứu chuyên sâu về chất lượng dịch vụ ngân hàng tại chi nhánh này đã chỉ ra rằng trải nghiệm khách hàng không chỉ là một chuỗi các giao dịch mà là toàn bộ hành trình cảm xúc và nhận thức của họ. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ một cách bài bản giúp nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục. Điều này đặc biệt quan trọng tại một thị trường năng động như Đồng Nai, nơi có tới 53 chi nhánh và 216 phòng giao dịch của các tổ chức tín dụng khác nhau đang hoạt động. Sự khác biệt hóa không còn nằm ở sản phẩm hay lãi suất, mà nằm ở chất lượng phục vụ, thái độ của giao dịch viên ngân hàng, và sự tiện lợi của công nghệ. Luận văn này sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học để phân tích, đo lường và đề xuất các giải pháp cải thiện dịch vụ, hướng tới mục tiêu cuối cùng là gia tăng sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

1.1. Giới thiệu về Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam MSB

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) được thành lập vào năm 1991, là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần đầu tiên tại Việt Nam. Với lịch sử phát triển lâu dài, MSB đã khẳng định được vị thế vững chắc trên thị trường tài chính. Chi nhánh MSB Đồng Nai, khai trương vào ngày 05/10/2010, là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới của MSB, góp phần phục vụ nhu cầu tài chính đa dạng của doanh nghiệp và cá nhân tại một trong những tỉnh công nghiệp trọng điểm của cả nước. Qua các giai đoạn phát triển, MSB luôn chú trọng vào việc đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng và ứng dụng công nghệ hiện đại để mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng.

1.2. Tầm quan trọng của trải nghiệm khách hàng trong ngành ngân hàng

Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, trải nghiệm khách hàng đã vượt lên trên các yếu tố truyền thống như lãi suất để trở thành nhân tố quyết định lòng trung thành. Một trải nghiệm tích cực không chỉ giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn biến họ thành những người quảng bá thương hiệu hiệu quả. Ngược lại, một trải nghiệm tiêu cực có thể nhanh chóng lan truyền và gây tổn hại đến uy tín. Do đó, việc đầu tư vào dịch vụ khách hàng MSB, từ khâu tiếp đón, tư vấn cho đến giải quyết khiếu nại, là một chiến lược đầu tư khôn ngoan, mang lại lợi ích lâu dài và giúp MSB Đồng Nai nổi bật so với các đối thủ cạnh tranh.

II. Phân tích thực trạng dịch vụ MSB Đồng Nai và thách thức

Để hiểu rõ thực trạng dịch vụ MSB, cần phân tích dựa trên các số liệu hoạt động kinh doanh và những hạn chế còn tồn tại. Giai đoạn 2016-2018, chi nhánh MSB Đồng Nai ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về các chỉ tiêu kinh doanh. Tổng tài sản năm 2018 đạt 1.188,64 tỷ đồng, tăng 21% so với năm 2017. Tổng nguồn vốn huy động và tổng dư nợ tín dụng cũng tăng trưởng ấn tượng, cho thấy sự tin tưởng của khách hàng. Tuy nhiên, đằng sau những con số tích cực là những thách thức không nhỏ. Sự cạnh tranh từ 39 ngân hàng khác trên địa bàn tạo ra áp lực lớn về việc giữ chân và thu hút khách hàng mới. Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố bên trong như năng lực nhân viên, quy trình nghiệp vụ và yếu tố bên ngoài như sự thay đổi trong hành vi khách hàng. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù ngân hàng đã có nhiều nỗ lực, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Đôi khi, quy trình còn phức tạp, thời gian chờ đợi giao dịch còn dài, hoặc sự thấu hiểu nhu cầu cá nhân hóa của khách hàng chưa thực sự sâu sắc. Việc nhận diện chính xác những tồn tại này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp cải thiện dịch vụ một cách hiệu quả và đúng trọng tâm, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ một cách toàn diện.

2.1. Kết quả kinh doanh và các sản phẩm dịch vụ ngân hàng chủ lực

Giai đoạn 2016-2018 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của MSB Đồng Nai. Tổng thu nhập từ hoạt động và lợi nhuận trước thuế đều tăng trưởng qua các năm. Các sản phẩm dịch vụ ngân hàng chủ lực bao gồm huy động vốn (tiền gửi có kỳ hạn và không kỳ hạn), hoạt động tín dụng (cho vay doanh nghiệp và cá nhân), và dịch vụ thẻ. Đặc biệt, số lượng thẻ phát hành tăng mạnh, cho thấy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến. Doanh thu từ dịch vụ thẻ và ngân hàng điện tử cũng tăng trưởng đều, phản ánh sự đầu tư đúng hướng vào công nghệ.

2.2. Các hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng chất lượng dịch vụ

Mặc dù đạt được kết quả kinh doanh tốt, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế trong dịch vụ khách hàng MSB. Các nguyên nhân chính bao gồm: áp lực công việc lớn đối với giao dịch viên ngân hàng dẫn đến đôi lúc chưa thể chăm sóc khách hàng một cách chu đáo nhất; hệ thống công nghệ thông tin dù được đầu tư nhưng đôi khi vẫn gặp sự cố; và một số quy trình, thủ tục còn chưa được tối ưu hóa hoàn toàn. Thêm vào đó, việc thấu hiểu sâu sắc nhu cầu riêng biệt của từng phân khúc khách hàng để cung cấp dịch vụ cá nhân hóa vẫn là một thách thức cần được quan tâm giải quyết triệt để.

III. Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL

Để đánh giá chất lượng dịch vụ một cách khoa học và khách quan, nghiên cứu này đã áp dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988). Đây là công cụ được công nhận rộng rãi và có độ tin cậy cao, đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ sau khi sử dụng dịch vụ. Mô hình này xem xét 5 thành phần chính: Sự tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Việc áp dụng mô hình này giúp lượng hóa các khía cạnh vốn được coi là trừu tượng của dịch vụ. Dữ liệu được thu thập thông qua một cuộc khảo sát khách hàng quy mô, với 173 phiếu được phát ra và 164 phiếu hợp lệ được thu về. Công cụ được sử dụng là bảng câu hỏi với các biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 bậc, từ 'Hoàn toàn không đồng ý' đến 'Hoàn toàn đồng ý'. Toàn bộ dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích dữ liệu SPSS, một phần mềm thống kê chuyên dụng, để đảm bảo tính chính xác và đưa ra những kết luận đáng tin cậy. Cách tiếp cận này không chỉ cung cấp một cái nhìn tổng thể về chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng MSB Đồng Nai mà còn chỉ ra cụ thể thành phần nào đang làm tốt và thành phần nào cần được cải thiện.

3.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL và thang đo Likert trong nghiên cứu

Mô hình SERVQUAL là nền tảng lý thuyết cho việc xây dựng bảng câu hỏi khảo sát. Năm thành phần của mô hình được cụ thể hóa thành 23 biến quan sát, bao trùm các khía cạnh từ cơ sở vật chất, thái độ nhân viên, đến độ chính xác của giao dịch. Thang đo Likert được sử dụng để khách hàng có thể dễ dàng thể hiện mức độ đồng ý của mình đối với từng phát biểu, giúp việc thu thập dữ liệu trở nên chuẩn hóa và dễ dàng cho việc phân tích thống kê sau này. Đây là một phương pháp đã được kiểm chứng trong nhiều khóa luận tốt nghiệp ngân hàng và các công trình nghiên cứu học thuật khác.

3.2. Quy trình khảo sát khách hàng và phân tích dữ liệu SPSS

Quá trình khảo sát khách hàng được tiến hành trực tiếp tại các điểm giao dịch của MSB Đồng Nai để đảm bảo tính đại diện của mẫu. Khách hàng được mời tham gia điền phiếu trong lúc chờ đợi giao dịch. Sau khi thu thập, dữ liệu thô được mã hóa và nhập vào phần mềm SPSS. Các kỹ thuật phân tích thống kê mô tả (tần suất, trung bình) và kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha) được thực hiện. Việc phân tích dữ liệu SPSS cho phép xác định các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ một cách rõ ràng, tạo cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp ở chương tiếp theo.

IV. Kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng

Kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ từ cuộc khảo sát đã cung cấp những thông tin chi tiết và đa chiều về cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MSB Đồng Nai. Nhìn chung, khách hàng có những đánh giá tương đối tích cực, tuy nhiên vẫn còn không gian để cải thiện. Phân tích cho thấy yếu tố 'Năng lực phục vụ' (Assurance) và 'Sự tin cậy' (Reliability) được đánh giá cao, thể hiện qua kiến thức chuyên môn của nhân viên và khả năng thực hiện giao dịch chính xác. Tuy nhiên, yếu tố 'Sự đồng cảm' (Empathy) và 'Mức độ đáp ứng' (Responsiveness) có điểm số trung bình thấp hơn. Điều này cho thấy ngân hàng cần chú trọng hơn nữa đến việc thấu hiểu nhu cầu cá nhân của khách hàng và tăng tốc độ xử lý các yêu cầu hay khiếu nại. Yếu tố 'Phương tiện hữu hình' (Tangibles) như không gian giao dịch, trang thiết bị, máy ATM được đánh giá ở mức khá. Những kết quả này là bằng chứng xác thực về thực trạng dịch vụ MSB, giúp ban lãnh đạo nhận diện chính xác đâu là điểm nghẽn trong hành trình trải nghiệm khách hàng. Mối liên hệ chặt chẽ giữa các thành phần chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đã được chứng minh, khẳng định rằng việc nâng cao chất lượng dịch vụ là con đường trực tiếp và hiệu quả nhất để xây dựng một tệp khách hàng trung thành.

4.1. Đánh giá chi tiết 5 yếu tố chất lượng dịch vụ theo cảm nhận

Phân tích sâu hơn cho thấy trong yếu tố 'Sự tin cậy', khách hàng hài lòng với tính bảo mật và chính xác nhưng mong muốn các cam kết về thời gian được thực hiện tốt hơn. Về 'Mức độ đáp ứng', sự sẵn sàng giúp đỡ của nhân viên được ghi nhận nhưng tốc độ phản hồi qua các kênh trực tuyến cần được cải thiện. Về 'Năng lực phục vụ', thái độ lịch sự của giao dịch viên ngân hàng được đánh giá cao. Đối với 'Sự đồng cảm', khách hàng mong muốn được tư vấn các giải pháp tài chính phù hợp hơn với hoàn cảnh cá nhân. Cuối cùng, 'Phương tiện hữu hình' cần được nâng cấp, đặc biệt là tăng số lượng máy ATM tại các vị trí thuận tiện.

4.2. Mối tương quan giữa chất lượng dịch vụ và lòng trung thành

Phân tích hồi quy cho thấy tất cả năm thành phần của chất lượng dịch vụ đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng nói chung. Trong đó, 'Sự tin cậy' và 'Năng lực phục vụ' là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất. Điều này ngụ ý rằng, để gia tăng sự hài lòng và tiến tới xây dựng lòng trung thành của khách hàng, MSB Đồng Nai cần ưu tiên nguồn lực để củng cố và phát huy hai khía cạnh cốt lõi này, đồng thời không xem nhẹ việc cải thiện các yếu tố còn lại. Sự hài lòng chính là cầu nối vững chắc nhất dẫn đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ và giới thiệu cho người khác.

V. Top giải pháp cải thiện dịch vụ tại Ngân hàng MSB Đồng Nai

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và khảo sát, một số giải pháp cải thiện dịch vụ trọng tâm được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng MSB Đồng Nai. Các giải pháp này được xây dựng một cách hệ thống, bám sát vào 5 thành phần của mô hình SERVQUAL và hướng tới việc giải quyết tận gốc các vấn đề còn tồn tại. Thứ nhất, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ giao dịch viên ngân hàng, thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng mềm, nghiệp vụ và xử lý tình huống. Thứ hai, hiện đại hóa và nâng cấp cơ sở vật chất, công nghệ thông tin. Điều này bao gồm việc mở rộng mạng lưới ATM/POS, tối ưu hóa giao diện ứng dụng ngân hàng số và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Thứ ba, phát triển các sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới, mang tính cá nhân hóa cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng và chuyên biệt của từng nhóm khách hàng. Thứ tư, hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng, xây dựng cơ chế tiếp nhận và xử lý phản hồi một cách nhanh chóng, minh bạch. Cuối cùng, tăng cường các hoạt động truyền thông, xây dựng thương hiệu để nâng cao nhận diện và sự tin tưởng của công chúng. Việc triển khai đồng bộ các kiến nghị và đề xuất này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, cải thiện rõ rệt trải nghiệm khách hàng và củng cố vị thế cạnh tranh của MSB Đồng Nai.

5.1. Giải pháp nâng cao năng lực chuyên môn cho giao dịch viên

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất. Cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về sản phẩm mới, quy trình nghiệp vụ, và đặc biệt là kỹ năng giao tiếp, thấu cảm với khách hàng. Xây dựng bộ tiêu chuẩn phục vụ chuyên nghiệp và áp dụng cơ chế đánh giá, khen thưởng dựa trên mức độ hài lòng của khách hàng. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng phục vụ mà còn tạo động lực cho nhân viên cống hiến và phát triển bản thân.

5.2. Giải pháp hiện đại hóa cơ sở vật chất và công nghệ

Đầu tư nâng cấp không gian giao dịch theo hướng hiện đại, thân thiện hơn. Mở rộng mạng lưới máy ATM và POS, đặc biệt tại các khu dân cư mới, trung tâm thương mại. Đồng thời, cần liên tục cải tiến ứng dụng Mobile Banking và Internet Banking, bổ sung các tính năng mới, đơn giản hóa thao tác và tăng cường bảo mật. Một nền tảng công nghệ vững chắc là xương sống cho các dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại.

5.3. Giải pháp phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới

Nghiên cứu thị trường để phát triển các gói sản phẩm tài chính 'may đo' cho từng đối tượng cụ thể như sinh viên, hộ kinh doanh, nhân viên văn phòng. Ví dụ, các gói vay tiêu dùng với thủ tục đơn giản, sản phẩm tiết kiệm linh hoạt, hay các loại thẻ tín dụng liên kết với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Sự đa dạng và phù hợp của sản phẩm sẽ giúp MSB Đồng Nai thu hút và giữ chân được nhiều phân khúc khách hàng khác nhau.

01/10/2025
Nâng cao chất lượng dịch vụ tại ngân hàng tmcp hàng hải việt nam chi nhánh đồng nai luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG 1.1 Tổng quan về chất lượng dịch vụ ngân hàng thương mại: 1.1 Ngân hàng thương mại: 1.1 Khái niệm: Ngân hàng thương mại (NHTM) đã hình thành tồn tại và phát triển hàng trăm năm gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển hệ thống ngân hàng thương mại đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá, ngược lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường thì NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được. Thông qua hoạt động tín dụng thì ngân hàng thương mại tạo lợi ích cho người gửi tiền, người vay tiền và cho cả ngân hàng thông qua chênh lệch lãi suất mà thu được lợi nhuận cho ngân hàng.

Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm NHTM: Ở Mỹ: Ngân hàng thương mại là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính. Đạo luật ngân hàng của Pháp (1941) cũng đã định nghĩa: "Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng tài nguyên đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính". Luật các tổ chức tín dụng: NHTM là ngân hàng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và các quy định khác của pháp luật (Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của NHTM). Từ những nhận định trên có thể thấy NHTM là một trong những định chế tài chính mà đặc trưng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán.

Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội.2 Chức năng của ngân hàng thương mại: a) Chức năng trung gian tín dụng: 6 Chức năng trung gian tín dụng được xem là chức năng quan trọng nhất của ngân hàng thương mại. Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, NHTM đóng vai trò là cầu nối giữa người thừa vốn và người có nhu cầu về vốn. Với chức năng này, ngân hàng thương mại vừa đóng vai trò nhận tiền gửi, vừa đóng vai trò là người cho vay và hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay và góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay. Cho vay luôn là hoạt động quan trọng nhất của ngân hàng thương mại, nó mang đến lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng thương mại.

b) Chức năng trung gian thanh toán: Ở đây NHTM đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. Các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng… Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp. Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp chủ nợ, gặp người phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phương thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán. Do vậy các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn.

Chức năng này vô hình chung đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế. c) Chức năng tạo tiền: Tạo tiền là một chức năng quan trọng, phản ánh rõ bản chất của NHTM. Với mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận như là một yêu cầu chính cho sự tồn tại và phát triển của mình, các NHTM với nghiệp vụ kinh doanh mang tính đặc thù của mình đã vô hình trung thực hiện chức năng tạo tiền cho nền kinh tế. Chức năng tạo tiền được thực thi trên cơ sở hai chức năng khác của NHTM là chức năng tín dụng và chức năng thanh toán.

Thông qua chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng số vốn huy động được để cho vay, số tiền cho vay ra lại được khách hàng sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ trong khi số dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng vẫn được coi là một bộ phận của tiền 7 giao dịch, được họ sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ… Với chức năng này, hệ thống NHTM đã làm tăng tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội. Ngân hàng thương mại tạo tiền phụ thuộc vào tỉ lệ dự trữ bắt buộc của ngân hàng trung ương đã áp dụng đối với nhtm. do vậy ngân hàng trung ương có thể tăng tỉ lệ này khi lượng cung tiền vào nền kinh tế lớn.2 Dịch vụ ngân hàng: 1.1 Khái niệm: Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm dịch vụ ngân hàng. Theo nghĩa hẹp, một số quan niệm cho rằng dịch vụ ngân hàng không thuộc phạm vi kinh doanh tiền tệ và các hoạt động nghiệp vụ ngân hàng theo chức năng của một trung gian tài chính (huy động tiền gửi, cho vay.), mà chỉ có những hoạt động không nằm trong những nội dung trên mới gọi là dịch vụ ngân hàng như dịch vụ chuyển tiền, dịch vụ thẻ và ngân hàng điện tử, dịch vụ thu hộ chi hộ, dịch vụ xác nhận số dư chứng minh năng lực tài chính.

Theo nghĩa rộng, một số quan niệm cho rằng tất cả hoạt động của ngân hàng phục vụ cho khách hàng đều gọi là dịch vụ ngân hàng. Lĩnh vực dịch vụ ngân hàng có thể hiểu là toàn bộ các hoạt động tiền tệ, tín dụng, thanh toán trong nước, thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại hối, huy động, thẻ .của hệ thống ngân hàng đối với khách hàng. Quan niệm này được sử dụng để xem xét lĩnh vực dịch vụ ngân hàng trong cơ cấu của nền kinh tế của một quốc gia và phù hợp với cách phân ngành dịch vụ ngân hàng trong dịch vụ tài chính của Tổ chức Thương mại Thế Giới (WTO) và của Hiệp định thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ, cũng như của nhiều nước phát triển trên thế giới. Trong xu hướng phát triển của xã hội, việc hội nhập kinh tế quốc tế càng ngày càng sâu rộng, dịch vụ ngân hàng hiểu theo quan điểm của Tổ chức Thương mại Thế Giới (WTO) cho rằng: “Dịch vụ tài chính là bất kỳ dịch vụ nào mang tính chất tài chính được cung cấp bởi nhà cung cấp dịch vụ tài chính.

Dịch vụ tài chính bao gồm mọi dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ liên quan đến bảo hiểm, mọi dịch vụ ngân hàng và dịch vụ tài chính”. Theo đó, dịch vụ ngân hàng bao gồm các loại hình dịch vụ như: Nhận tiền gửi hoặc tiền đặt cọc và các khoản tiền có thể thanh toán khác của công chúng, Cho vay dưới dạng các hình thức: tín dụng tiêu dùng, tín dụng thế chấp, bao tiêu nợ và tài trợ các giao dịch thương mại, thuê mua tài chính, các dịch vụ về tư vấn, trung gian môi giới. 8 Tại Việt Nam, Theo quan điểm của Trịnh Quốc Trung (2009, trang 52) cho rằng “ngân hàng là các tổ chức tín dụng được thành lập để kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan”. Theo quan điểm của Hà Thạch (2012), thì “Dịch vụ ngân hàng bao gồm tất cả các hoạt động nghiệp vụ ngân hàng như huy động vốn, cho vay, thanh toán, ngoại hối.mà thông qua kênh Ngân hàng thương mại các dịch vụ này được cung ứng cho nền kinh tế” Theo quan điểm của Nguyễn Thành Công (2017), “dịch vụ ngân hàng là toàn bộ các hoạt động trung gian về tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối.

của ngân hàng nhằm đáp ứng các nhu cầu của khách hàng và đem lại nguồn lợi nhuận tốt nhất cho ngân hàng cung ứng dịch vụ”. Như vậy, hiện nay chưa có một một khái niệm thống nhất chung về dịch vụ ngân hàng, tuy nhiên trong phạm vi nghiên cứu của luận văn, có thể hiểu dịch vụ ngân hàng là toàn bộ các hoạt động tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối. của hệ thống ngân hàng cung cấp cho khách hàng. Quan niệm này phù hợp với quan niệm của WTO và các nước phát triển trên thế giới.2 Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng: - Tính vô hình: Dịch vụ ngân hàng là một loại dịch vụ có tính vô hình.

Đó là một hành động, một sự thi hành chứ không phải một vật thể giống như các loại hànghóa khác. Đây là một đặc điểm chính để có thể phân biệt dịch vụ ngân hàng với các dịch vụ của các ngành sản xuất vật chất khác. Dịch vụ ngân hàng không thể nhìn thấy được cảm nhận được, nghe được trước khi mua chúng như các dịch vụ thông thường. Do vậy, để khắc phục đặc điểm này thì trong kinh doanh ngân hàng phải dựa trên cơ sở lòng tin.

Hoạt động của ngân hàng cần hướng vào việc tạo ra lòng tin đối với khách hàng khi sử dụng dịch vụ bằng cách nâng cao chất lượng dịch vụ cung ứng. - Tính không tách rời: Quá trình cung cấp và sử dụng dịch vụ ngân hàng được diễn ra đồng thời, trong đó có sự tham gia trực tiếp của khách hàng vào quá trình cung ứng dịch vụ. Nếu như hàng hóa có đặc điểm sản xuất tách rời tiêu dùng, tính không tách rời của dịch vụ 9 ngân hàng hình thành từ việc dịch vụ đang được trải nghiệm. Từ đó dịch vụ ngân hàng trở thành một hành động xảy ra cùng lúc với sự hợp tác giữa khách hàng sử dụng dịch vụ và ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ