Luận văn ThS: Nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên tại Lâm nghiệp Trạm Lập, Gia Lai

Nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên tại Trạm Lập, Gia Lai. Luận văn cung cấp số liệu về trữ lượng, đa dạng loài và giải pháp phục hồi rừng bền vững.

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2018

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc rừng tự nhiên Trạm Lập Gia Lai 2024

Nghiên cứu về cấu trúc rừng tự nhiên tại Trạm Lập, Gia Lai cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về một trong những hệ sinh thái rừng Gia Lai quan trọng. Luận văn của tác giả Phạm Xuân Thủy (2018) là tài liệu nền tảng, phân tích chi tiết các quy luật cấu trúc và đặc điểm tái sinh của rừng lá rộng thường xanh. Khu vực nghiên cứu thuộc Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Trạm Lập, một địa điểm chiến lược trong vành đai rừng tự nhiên Tây Nguyên. Việc tìm hiểu các quy luật cơ bản về đặc điểm lâm học, từ tổ thành loài đến phân bố cây, là cơ sở khoa học không thể thiếu. Nó giúp đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh hiệu quả. Mục tiêu là phục hồi và phát triển rừng theo hướng bền vững, đáp ứng cả mục tiêu kinh tế và bảo tồn. Những hiểu biết này góp phần bổ sung vào cơ sở lý luận về cấu trúc rừng, đồng thời mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho công tác quản lý tài nguyên rừng tại địa phương và toàn vùng. Việc lượng hóa các quy luật tự nhiên giúp các nhà lâm nghiệp chủ động hơn trong việc lập kế hoạch và tác động vào rừng một cách chính xác.

1.1. Vị trí địa lý và vai trò của hệ sinh thái rừng Trạm Lập

Khu vực nghiên cứu tọa lạc tại huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai, một địa bàn có diện tích rừng tự nhiên đáng kể. Vị trí này có vai trò như một hành lang sinh học, kết nối các vùng lõi quan trọng như Khu bảo tồn thiên nhiên Kon Chư RăngVườn quốc gia Kon Ka Kinh. Rừng tại đây không chỉ cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ mà còn đóng vai trò thiết yếu trong việc điều tiết nguồn nước, chống xói mòn, và duy trì cân bằng sinh thái cho toàn bộ khu vực. Sự đa dạng của thảm thực vật rừng tạo nên một hệ sinh thái phức tạp, là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm, góp phần quan trọng vào bảo tồn đa dạng sinh học của Việt Nam.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu rừng tự nhiên Tây Nguyên

Tây Nguyên là một trong những vùng có độ che phủ rừng lớn nhất cả nước, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức từ suy thoái. Nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên tại đây có ý nghĩa cấp thiết. Kết quả nghiên cứu không chỉ áp dụng cho Trạm Lập mà còn có thể nhân rộng cho các khu vực có điều kiện tương tự. Việc hiểu rõ về tổ thành loài cây, mật độ, và quy luật tái sinh giúp xây dựng các mô hình quản lý bền vững. Đây là nền tảng để phục hồi các khu rừng nghèo, làm giàu rừng, và đảm bảo các chức năng phòng hộ và sản xuất của rừng được duy trì lâu dài, thích ứng với biến đổi khí hậu.

II. Thực trạng thách thức trong quản lý rừng Trạm Lập Gia Lai

Rừng tự nhiên tại Trạm Lập, cũng như nhiều khu vực khác ở Tây Nguyên, đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Tình trạng suy giảm cả về diện tích và chất lượng là vấn đề đáng báo động. Nguyên nhân chính đến từ các hoạt động khai thác thiếu bền vững trong quá khứ, tập quán canh tác nương rẫy và áp lực từ sự gia tăng dân số. Hậu quả là nhiều khu rừng bị suy thoái, cấu trúc rừng bị phá vỡ, đa dạng sinh học suy giảm. Các quy luật tự nhiên vốn có của hệ sinh thái bị xáo trộn. Điều này đặt ra nhiệm vụ cấp bách cho các nhà quản lý là phải khôi phục và phát triển rừng. Tuy nhiên, công tác này gặp nhiều khó khăn do thiếu các nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống về đặc điểm lâm học cụ thể của từng vùng. Việc thiếu cơ sở khoa học dẫn đến các biện pháp can thiệp đôi khi không đạt hiệu quả mong muốn. Rừng phục hồi có chất lượng kém, số lượng loài cây ưu thế có giá trị kinh tế thấp, ảnh hưởng đến cả mục tiêu kinh tế và bảo tồn.

2.1. Suy thoái tài nguyên và áp lực lên đa dạng sinh học

Sự tác động của con người đã làm thay đổi cấu trúc vốn có của rừng. Nhiều loài cây gỗ lớn, quý hiếm bị khai thác cạn kiệt, làm giảm trữ lượng rừng. Cấu trúc tầng tán trở nên thưa thớt, tạo điều kiện cho các loài cây phi mục đích, cây bụi, và dây leo xâm lấn. Quá trình này không chỉ làm nghèo kiệt tài nguyên gỗ mà còn đe dọa trực tiếp đến đa dạng sinh học. Môi trường sống của nhiều loài động vật bị thu hẹp. Sự mất cân bằng trong hệ sinh thái làm giảm khả năng chống chịu của rừng trước các tác động của thiên tai như hạn hán, lũ lụt. Đây là thách thức lớn nhất đối với công tác quản lý tài nguyên rừng bền vững.

2.2. Sự cần thiết của dữ liệu lâm học trong hoạch định chính sách

Để giải quyết các thách thức trên, việc xây dựng chính sách phải dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Các dữ liệu về đặc điểm lâm học như mật độ cây gỗ, phân bố đường kính D1.3, và chất lượng cây tái sinh là những thông tin đầu vào không thể thiếu. Nếu không có những dữ liệu này, các quyết định quản lý có thể mang tính chủ quan, không phù hợp với thực tiễn. Nghiên cứu tại Trạm Lập chính là một nỗ lực nhằm cung cấp bộ dữ liệu khoa học, đáng tin cậy. Nó làm cơ sở để đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp cho từng loại rừng cụ thể, từ rừng giàu đến rừng nghèo, hướng tới mục tiêu phục hồi hiệu quả.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm lâm học rừng Trạm Lập Gia Lai

Để đánh giá chính xác cấu trúc rừng tự nhiên tại Trạm Lập, Gia Lai, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu lâm học bài bản và khoa học. Cốt lõi của phương pháp là việc điều tra thực địa thông qua các ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các công cụ thống kê sinh học và các phần mềm chuyên dụng như Excel. Phương pháp này cho phép lượng hóa các quy luật cấu trúc một cách khách quan. Các chỉ tiêu chính được điều tra bao gồm đường kính ngang ngực (d1.3), chiều cao vút ngọn (hvn), đường kính tán, và nhận diện loài. Đối với lớp cây tái sinh, các chỉ tiêu về mật độ, chất lượng, nguồn gốc (hạt hoặc chồi) và phân bố chiều cao được ghi nhận chi tiết. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện, từ cấu trúc tầng cây cao đến tiềm năng phục hồi của thế hệ tương lai. Nghiên cứu cũng sử dụng các phẫu đồ rừng theo phương pháp của Richards và Davis để mô tả trực quan cấu trúc không gian của quần xã thực vật.

3.1. Kỹ thuật lập ô tiêu chuẩn OTC và thu thập số liệu lâm học

Nghiên cứu đã tiến hành lập 9 ô tiêu chuẩn tạm thời, mỗi ô có diện tích 2000m² (40m x 50m). Các OTC này được phân bố đại diện cho ba loại rừng đã xác định: rừng giàu, rừng trung bình và rừng nghèo. Trong mỗi OTC, toàn bộ cây gỗ có đường kính D1.3 ≥ 6cm đều được đo đếm và xác định loài. Để nghiên cứu tái sinh, 5 ô dạng bản (25m²) được lập ngẫu nhiên bên trong mỗi OTC. Cách làm này giúp thu thập bộ số liệu đại diện, phản ánh đúng đặc điểm lâm học của khu vực. Việc đo đếm chính xác các chỉ tiêu sinh trưởng là tiền đề để phân tích phân bố đường kính D1.3 và các quy luật tương quan khác.

3.2. Ứng dụng các chỉ số sinh thái trong đánh giá đa dạng loài

Để đánh giá mức độ đa dạng sinh học, nghiên cứu đã sử dụng các chỉ số sinh thái học phổ biến. Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H') được dùng để đo lường sự đa dạng về loài cây gỗ và cây tái sinh. Chỉ số này phản ánh cả số lượng loài và sự đồng đều về số lượng cá thể giữa các loài. Bên cạnh đó, chỉ số tương đồng Sorensen (Cs) được áp dụng để so sánh mức độ giống nhau về thành phần loài giữa các loại rừng khác nhau, cũng như giữa tầng cây mẹ và tầng cây tái sinh. Các chỉ số này giúp lượng hóa tình trạng đa dạng loài, cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất về bảo tồn đa dạng sinh học.

IV. Phân tích cấu trúc tầng tán và tổ thành loài cây ưu thế

Kết quả nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên tại Trạm Lập, Gia Lai đã làm rõ nhiều quy luật quan trọng. Dựa trên các chỉ tiêu về trữ lượng, rừng tại đây được phân thành ba loại chính: rừng giàu (trữ lượng trung bình 288 m³/ha), rừng trung bình và rừng nghèo. Về quy luật cấu trúc, phân bố số cây theo đường kính (N/D) và chiều cao (N/H) ở cả ba loại rừng đều có dạng đường cong giảm liên tục. Điều này cho thấy đặc trưng của một khu rừng tự nhiên đa tuổi. Tuy nhiên, mức độ biến động của các chỉ tiêu này có sự khác biệt rõ rệt giữa các loại rừng. Đáng chú ý, nghiên cứu khẳng định phân bố Weibull là mô hình lý thuyết phù hợp nhất để mô phỏng quy luật phân bố số cây và số loài theo cả đường kính và chiều cao. Mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính thân cây được mô tả tốt nhất qua phương trình dạng mũ, trong khi quan hệ giữa đường kính tán và đường kính thân lại tuân theo phương trình đường thẳng. Những phát hiện này là cơ sở để xây dựng các mô hình sinh trưởng và dự đoán sản lượng.

4.1. Đặc điểm tổ thành loài cây gỗ và các loài cây ưu thế

Nghiên cứu đã xác định một danh lục phong phú các loài cây gỗ. Cụ thể, số loài cây tầng cao tại rừng giàu là 52 loài, rừng trung bình là 48 loài, và rừng nghèo là 41 loài. Dựa trên chỉ số quan trọng (IV%), công thức tổ thành loài cây đã được xây dựng cho từng loại rừng. Chỉ số IV% kết hợp cả mật độ tương đối và tiết diện ngang tương đối, phản ánh chính xác vai trò sinh thái của từng loài trong quần xã. Việc xác định được các loài cây ưu thế giúp định hướng các biện pháp lâm sinh như xúc tiến tái sinh có chọn lọc hoặc làm giàu rừng bằng các loài cây mục đích, góp phần nâng cao giá trị kinh tế và sinh thái của hệ sinh thái rừng Gia Lai.

4.2. Phân bố đường kính D1.3 và cấu trúc tầng tán đặc trưng

Quy luật phân bố đường kính D1.3 theo dạng cong giảm cho thấy số lượng cây ở các cỡ kính nhỏ chiếm tỷ lệ rất lớn và giảm dần về phía các cỡ kính lớn. Đây là một cấu trúc bền vững, đảm bảo luôn có thế hệ cây kế cận thay thế. Tuy nhiên, sự phân bố không đồng nhất cho thấy rừng đã chịu những tác động nhất định. Về cấu trúc tầng tán, dù có sự phân tầng nhưng không quá rõ rệt như các mô hình lý thuyết. Nghiên cứu đã xác định được 7 dạng sống cơ bản trong khu vực. Hình thái phân bố của tầng cây cao được xác định là phân bố ngẫu nhiên, trong khi tầng cây tái sinh lại có xu hướng phân bố cụm. Hiểu rõ cấu trúc này giúp thiết kế các biện pháp khai thác chọn hoặc tỉa thưa hợp lý để tối ưu hóa không gian sinh trưởng.

V. Đánh giá tái sinh tự nhiên và đa dạng sinh học rừng Gia Lai

Tái sinh tự nhiên là chìa khóa cho sự bền vững của rừng. Nghiên cứu tại Trạm Lập cho thấy quá trình tái sinh diễn ra khá tốt, đặc biệt ở rừng trung bình và rừng nghèo. Tổng số loài cây tái sinh được ghi nhận là 37 loài ở rừng giàu, 39 loài ở rừng trung bình và 24 loài ở rừng nghèo. Về chất lượng, tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng (cây tốt, có khả năng vươn lên tầng cao) chiếm tỷ lệ cao nhất. Điều này cho thấy tiềm năng phục hồi tự nhiên của rừng là rất lớn nếu được bảo vệ và tác động lâm sinh phù hợp. Về đa dạng sinh học, chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H') cho tầng cây tái sinh cao nhất ở rừng giàu, tiếp đến là rừng trung bình và thấp nhất ở rừng nghèo. Điều này phản ánh mối liên hệ giữa sự đa dạng của tầng cây mẹ và thế hệ kế cận. Mức độ tương đồng về thành phần loài giữa các loại rừng cũng khá cao, cho thấy chúng cùng thuộc một hệ sinh thái thống nhất.

5.1. Hiện trạng mật độ cây gỗ và chất lượng cây tái sinh

Mặc dù mật độ cây gỗ tổng thể có thể không cao ở rừng nghèo và trung bình, nhưng mật độ cây tái sinh lại rất khả quan. Chất lượng cây tái sinh được đánh giá qua các cấp: tốt, trung bình, xấu. Kết quả cho thấy số cây tốt chiếm ưu thế, chứng tỏ khả năng tự phục hồi mạnh mẽ của thảm thực vật rừng. Nguồn gốc cây tái sinh chủ yếu từ hạt, cho thấy sự đa dạng di truyền được duy trì. Phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao cũng tuân theo quy luật giảm, với số lượng lớn tập trung ở cấp chiều cao thấp, đảm bảo nguồn cây kế thừa liên tục. Đây là cơ sở để tin rằng các biện pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh sẽ mang lại hiệu quả cao.

5.2. Các chỉ số đa dạng sinh học và sự tương đồng giữa các loại rừng

Chỉ số tương đồng Sorensen (Cs) cho thấy mức độ tương đồng về loài cây gỗ lớn giữa rừng giàu và rừng nghèo là cao nhất (Cs = 59,3%). Điều này khá bất ngờ, có thể do các loài cây tiên phong có mặt ở cả hai trạng thái. Mức độ tương đồng giữa tầng cây mẹ và tầng cây tái sinh ở cả ba loại rừng đạt trung bình 49,2%, cho thấy sự kế thừa về mặt tổ thành loài là khá tốt, nhưng vẫn có sự khác biệt. Việc duy trì và nâng cao chỉ số đa dạng sinh học là mục tiêu quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học tại huyện Kông Chro và các vùng lân cận.

VI. Bí quyết quản lý tài nguyên rừng bền vững tại Tây Nguyên

Từ những kết quả phân tích chi tiết về cấu trúc rừng tự nhiên tại Trạm Lập, Gia Lai, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp lâm sinh cụ thể và khả thi. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn bám sát vào đặc điểm của từng loại rừng (giàu, trung bình, nghèo). Mục tiêu cuối cùng là phục hồi và phát triển rừng theo hướng bền vững, cải thiện cấu trúc rừng, nâng cao đa dạng sinh học và tăng giá trị kinh tế. Các biện pháp kỹ thuật được xây dựng dựa trên nguyên tắc mô phỏng theo quy luật tự nhiên, tận dụng tối đa khả năng tái sinh sẵn có và chỉ can thiệp khi cần thiết. Đây là cách tiếp cận hiệu quả, tiết kiệm chi phí cho công tác quản lý tài nguyên rừng không chỉ ở Gia Lai mà còn có thể áp dụng rộng rãi cho rừng tự nhiên Tây Nguyên. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một lâm phần có cấu trúc tối ưu, đáp ứng đa mục tiêu.

6.1. Đề xuất giải pháp lâm sinh cho phục hồi và phát triển rừng

Đối với mỗi loại rừng, các biện pháp kỹ thuật được đề xuất riêng. Với rừng nghèo, ưu tiên hàng đầu là khoanh nuôi, bảo vệ nghiêm ngặt để thúc đẩy quá trình tái sinh tự nhiên. Có thể kết hợp trồng bổ sung các loài cây ưu thế, cây bản địa có giá trị cao. Đối với rừng trung bình, cần áp dụng các biện pháp tỉa thưa, loại bỏ cây cong queo, sâu bệnh và dây leo để giải phóng không gian cho các cây mục đích và cây tái sinh có triển vọng. Với rừng giàu, cần có quy chế khai thác chọn hợp lý, đảm bảo duy trì cấu trúc rừng đa tuổi và bảo vệ nguồn giống. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ với chính sách giao khoán, bảo vệ rừng cho cộng đồng địa phương.

6.2. Hướng đi tương lai cho công tác bảo tồn tại huyện Kông Chro

Nghiên cứu này là một cơ sở dữ liệu quan trọng, mở ra hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo và công tác bảo tồn tại huyện Kông Chro. Cần có các nghiên cứu theo dõi diễn thế rừng trên các ô định vị lâu dài để hiểu rõ hơn động thái phát triển của rừng sau khi áp dụng các biện pháp tác động. Hướng đi tương lai là xây dựng các mô hình lâm nghiệp bền vững, kết hợp giữa bảo tồn và phát triển kinh tế cho người dân vùng đệm của các khu bảo tồn như Kon Chư Răng. Việc kết nối các vùng rừng thành một hành lang đa dạng sinh học liên tục là mục tiêu chiến lược, và những nghiên cứu cấu trúc rừng như thế này chính là viên gạch nền tảng cho mục tiêu đó.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Vấn đề nghiên cứu về cấu trúc rừng đã được nhiều tác giả trên thế giới và Việt Nam đề cập từ những năm đầu thế kỷ 20. Những nghiên cứu này đều có xu hướng xây dựng các cơ sở lý luận có tính khoa học phục vụ công tác quản lý kinh doanh rừng. Nhiều nghiên cứu cấu trúc rừng trước đây còn nặng về nghiên cứu định tính, mô tả thì nay đã chuyển sang nghiên cứu định lượng.

Định hướng nghiên cứu cấu trúc rừng đã được các Nhà khoa học khái quát lại dưới dạng các mô hình toán học từ đơn giản đến phức tạp nhằm định lượng các quy luật của tự nhiên, nhờ đó đã giải quyết được nhiều vấn đề trong kinh doanh rừng cũng như xây dựng hệ thống các biện pháp kinh doanh, nuôi dưỡng rừng cho từng đối tượng cụ thể. Cho đến nay, các thành tựu trong nghiên cứu về cấu trúc rừng của các Nhà khoa học trên Thế giới và Việt Nam là rất đồ sộ. Trong khuôn khổ tổng quan vấn đề nghiên cứu của một luận văn cao học, chỉ có thể khái quát một số công trình tiêu biểu trong và ngoài nước có liên quan đến nội dung nghiên cứu của luận văn, làm cơ sở định hướng cho việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu. Trên thế giới 1.

Phân loại rừng Phân loại rừng theo điều kiện tự nhiên trên thế giới rất đa dạng với các trường phái khác nhau như: Trường phái Liên Xô cũ và một số nước Đông Âu G.Môrôdốp (1912) với tác phẩm:“ Học thuyết về kiểu lâm phần” đã đặt cơ sở khoa học cho việc phân loại kiểu rừng và gắn liền nó với mục đích kinh doanh. Ông đi sâu vào bản chất của rừng và tiến hành phân loại rừng dựa vào nhân tố hình thành: Đặc tính sinh thái học của loài cây cao; Hoàn cảnh địa lý (khí hậu, thổ nhưỡng, .); Quan hệ giữa các thực vật tạo nên quần lạc và quan hệ qua lại giữa chúng với khu hệ động vật rừng; Nhân tố lịch sử, địa chất; Tác động của con người. Xuất phát từ quan điểm của G.Môrôdốp coi rừng là thể thống nhất giữa sinh vật rừng và hoàn cảnh, P. Pôgrepnhiac phân loại rừng tự nhiên ra 3 cấp: 1.

Kiểu lập địa: Là cấp phân loại lớn nhất, bao gồm mọi khu đất có điều kiện thổ nhưỡng giống nhau, kể cả khu đất có rừng hay không có rừng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 2. Kiểu rừng: Là tổng hợp những khu đất có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu giống nhau. Kiểu lâm phần: Bao gồm những khoảnh rừng giống nhau cả về điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và quần lạc thực vật rừng.

Trường phái Bắc Âu: Có hai trường phái Trường phái sinh thái học: Phân loại kiểu rừng căn cứ vào hai nhân tố: Độ ẩm và độ phì. Độ ẩm chia làm 5 cấp: Rất khô, khô, hơi ẩm, ẩm, ướt; Độ phì chia làm 4 cấp: Xấu, tốt, giàu, rất giàu. Sự kết hợp các chỉ tiêu độ ẩm, độ phì, cùng với các loài cây gỗ và thực vật thảm tươi chỉ thị là cơ sở để phân loại kiểu rừng. Trường phái quần xã thực vật: Phân loại kiểu rừng dựa vào đặc trưng chủ yếu là tổ thành thực vật và coi quần hợp thực vật là đơn vị phân loại cơ bản.

Nghiên cứu về cấu trúc rừng Về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Nghiên cứu cơ sở sinh thái cấu trúc rừng điển hình là Baur G. Catinot (1965) nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến. Tác giả cho rằng muốn ổn định hệ sinh thái rừng nhất thiết phải nắm vững quy luật vận động, biết cách điều tiết mối quan hệ trong sự phức tạp [2]. Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học [15].

Về mô tả hình thái cấu trúc rừng Rừng mưa nhiệt đới Catinot R. Các tác giả đã biểu diễn hình thái cấu trúc rừng bằng những phẫu diện đồ ngang và đứng. Các nhân tố cấu trúc được mô tả theo các khái niệm: Dạng sống, tầng phiến. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Rollet (1971) đã đưa ra hàng loạt phẫu đồ mô tả cấu trúc hình thái rừng mưa, như tương quan giữa chiều cao với đường kính, tương quan giữa đường kính tán với đường kính và biểu diễn chúng bằng các hàm hồi quy [7], [9].

Nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng Với xu thế chuyển từ nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lượng, thống kê toán học đã trở thành công cụ cho các Nhà khoa học lượng hóa các quy luật của tự nhiên. Trong các nghiên cứu về rừng tự nhiên, nghiên cứu định lượng quy luật phân bố số cây theo đường kính, phân bố số cây theo chiều cao, phân chia tầng thứ được nhiều tác giả thực hiện có hiệu quả, ngoài việc phản ánh cấu trúc nội tại của lâm phần làm căn cứ đề xuất các biện pháp kinh doanh còn làm cơ sở để điều tra, thống kê tài nguyên rừng. Phân bố số cây theo đường kính (N/D) Phân bố số cây theo cỡ đường kính là quy luật kết cấu cơ bản của lâm phần và được các Nhà Lâm học, điều tra rừng quan tâm nghiên cứu. Đầu tiên phải kể đến công trình nghiên cứu của Meyer (1934), ông đã mô phỏng phân bố số cây theo đường kính bằng phương trình toán học (hàm Meyer), mà dạng của nó là đường cong giảm liên tục, về sau phương trình này lấy tên Ông.

Ngoài ra còn có khá nhiều tác giả khác đề xuất một số hàm toán học như: Loetsch (1973) dùng hàm Beta để nắn phân bố thực nghiệm. Docuto (1992), khi nghiên cứu 19 ô tiêu chuẩn với 60 loài cây của rừng nhiệt đới ở Maranhoo - Brazin đã dùng hàm Weibull để mô phỏng phân bố N/D. Phân bố số cây theo chiều cao (N/H) Một trong những đặc trưng nổi bật nhất của cấu trúc rừng nhiệt đới là hiện tượng phân chia thành tầng. Phương pháp kinh điển được nhiều Nhà khoa học sử dụng là vẽ phẫu diện đồ.

Qua đó sẽ nhận thấy sự phân bố, sắp xếp trong không gian của các loài cây điển hình là Richards (1952) [19]. Để nghiên cứu sự phân tầng trong rừng mưa ở Guana, Davis và Richard đã dùng phương pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng, phương pháp này được đánh giá có giá trị nhất về mặt nghiên cứu lý luận cũng như thực tiễn sản xuất. Kết quả đã phân rừng hỗn giao nguyên sinh ở sông Moraballi tại Guana thành năm tầng với ba tầng cây gỗ (A, B, C), tầng cây bụi (D)và tầng mặt đất (E). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Catinot.

R (1965) [2] cũng cho rằng rừng ẩm nhiệt đới có sự phân hóa mạnh, những tầng trong quần thụ rõ nét, cụ thể là có một tầng vượt tán với những cây có chiều cao trên 40 m và những tầng bên dưới. Tóm lại, mặc dù có các ý kiến trái ngược về sự phân tầng và phương pháp thể hiện tầng tán trong rừng mưa nhiệt đới, nhưng quan điểm có sự phân tầng trong rừng mưa nhiệt đới được nhiều Nhà khoa học xác nhận. Có nhiều dạng hàm toán học khác nhau để mô tả phân số này, tùy thuộc vào điều kiện và kinh nghiệm mà các tác giả sử dụng các hàm toán học khác nhau. Nghiên cứu cấu trúc tầng thứ rừng tự nhiên Trong quần xã thực vật rừng sự phân tầng là một trong những đặc trưng nổi bật của rừng nhiệt đới là kết quả của chọn lọc tự nhiên mà ở đó có sự chung sống giữa loài cây ưa sáng và loài cây chịu bóng, giữa chúng là những loài thực vật trung tính.

Do sự đa dạng, phức tạp trong cách thể hiện sự phân tầng thứ của rừng nên có nhiều ý kiến không đồng nhất trong việc phân chia, có tác giả cho rằng ở loại rừng này chỉ có một tầng cây gỗ. Ngược lại, có nhiều tác giả lại cho rằng rừng lá rộng thường xanh có từ 3 đến 5 tầng. Richards (1939) phân chia rừng ở Nigieria thành 5 - 6 tầng. Tuy nhiên, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu tầng thứ rừng tự nhiên đều nhắc đến sự phân tầng nhưng mới dừng lại ở mức nhận xét hoặc đưa ra những kết luận mang tính định tính.

Việc phân chia các tầng theo chiều cao cũng mang tính chất cơ giới, chưa phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. Rừng tự nhiên có tầng tán không phân biệt rõ ràng, nên việc phân chia tầng tán còn hạn chế: Đối với rừng mưa nhiệt đới nhiều tác giả chia 3 tầng: Tầng cây cao (tầng vượt tán), tầng tán chính, tầng dưới tán. Một số tác giả khác chia tầng tán rừng thành 5 tầng: Tầng trội, tầng chính, tầng dưới tán, tầng cây bụi và trảng cỏ (Walton, Myutt Smith 1955) [9], [34]. Một nghiên cứu khác, Raunkiaer (1934) đã đưa ra công thức xác định phổ dạng sống chuẩn được xác định theo tỷ lệ phần trăm giữa số lượng cá thể của từng dạng sống so với tổng số cá thể trong một khu vực.

Cấu trúc tổ thành Richard P.W (1952) [44], cho rằng trong rừng mưa nhiệt đới, trên mỗi hecta luôn có hơn 40 loài cây gỗ, có trường hợp còn trên 100 loài. Nhiều loài cây gỗ lớn sinh trưởng hỗn giao với nhau theo tỷ lệ khá đồng đều, nhưng cũng có khi có một hoặc hai loài chiếm ưu thế. Trong rừng mưa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân cỏ còn có PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 nhiều loài cây leo, thực vật ngoài tầng với đủ hình dáng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân cây, cành cây tạo thành một cảnh quan khá cầu kỳ về cấu tạo. “Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây”.

Trong rừng ẩm nhiệt đới châu Phi, Catinot. Nghiên cứu về quản lý rừng bền vững Ở Mỹ, Richard (1999) [18] đã nêu: “Rừng phải bền vững như thế nào”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ